Công Ty - Nhà Thuốc Ari GOODmedicine

Công Ty - Nhà Thuốc Ari GOODmedicine Chuyên Cung Cấp Thuốc, Thực Phẩm Chức Năng và Dịch Vụ Chăm Sóc Hỗ Trợ Sức Khoẻ

GÓC KIẾN THỨC Y KHOA | BỆNH GÚT1. Tổng quan về bệnhBệnh gút là một dạng viêm khớp do rối loạn chuyển hóa purin, làm tăng...
17/08/2026

GÓC KIẾN THỨC Y KHOA | BỆNH GÚT

1. Tổng quan về bệnh

Bệnh gút là một dạng viêm khớp do rối loạn chuyển hóa purin, làm tăng nồng độ acid uric trong máu. Khi acid uric vượt quá khả năng hòa tan, các tinh thể urat monosodium sẽ lắng đọng tại khớp, mô mềm và thận, gây phản ứng viêm cấp tính và tổn thương mạn tính nếu không được kiểm soát hiệu quả.

2. Căn nguyên và các yếu tố nguy cơ

Các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ thường gặp bao gồm:

Tăng sản xuất hoặc giảm đào thải acid uric.
Chế độ ăn nhiều thực phẩm giàu purin như nội tạng động vật, thịt đỏ và hải sản.
Lạm dụng rượu, bia và đồ uống chứa nhiều fructose.
Béo phì hoặc hội chứng chuyển hóa.
Bệnh thận mạn tính.
Sử dụng một số thuốc như thuốc lợi tiểu, aspirin liều thấp hoặc thuốc ức chế miễn dịch.
Tiền sử gia đình có người mắc bệnh gút.

3. Đặc điểm lâm sàng

Các biểu hiện thường gặp bao gồm:

Đau khớp dữ dội, khởi phát đột ngột, thường xảy ra vào ban đêm.
Khớp sưng, nóng, đỏ và đau.
Khớp ngón chân cái là vị trí thường gặp nhất, ngoài ra có thể ảnh hưởng đến cổ chân, đầu gối, cổ tay hoặc khuỷu tay.
Hạn chế vận động khớp trong giai đoạn cấp.
Xuất hiện hạt tophi ở giai đoạn mạn tính.

4. Định hướng chẩn đoán

Chẩn đoán bệnh gút được thực hiện dựa trên triệu chứng lâm sàng kết hợp với các phương pháp cận lâm sàng như định lượng acid uric máu, xét nghiệm dịch khớp tìm tinh thể urat, siêu âm khớp, chụp X-quang và đánh giá chức năng thận khi cần thiết.

5. Nguyên tắc điều trị

Điều trị bệnh gút nhằm kiểm soát cơn viêm cấp, giảm nồng độ acid uric và phòng ngừa tái phát:

Sử dụng thuốc chống viêm theo chỉ định của bác sĩ trong cơn gút cấp.
Điều trị hạ acid uric máu khi có chỉ định.
Điều chỉnh chế độ ăn, hạn chế thực phẩm giàu purin.
Hạn chế rượu, bia và đồ uống có đường.
Duy trì cân nặng hợp lý và kiểm soát các bệnh lý đi kèm.
Tuân thủ điều trị lâu dài theo hướng dẫn của bác sĩ.

6. Biến chứng có thể gặp

Nếu không được điều trị đúng cách, bệnh gút có thể dẫn đến:

Tái phát nhiều đợt viêm khớp cấp.
Hình thành hạt tophi.
Biến dạng và hủy khớp.
Sỏi tiết niệu do acid uric.
Suy giảm chức năng thận hoặc bệnh thận mạn.

7. Khuyến cáo phòng ngừa

Để hạn chế nguy cơ mắc bệnh và tái phát cơn gút, cần:

Duy trì chế độ ăn uống khoa học.
Uống đủ nước mỗi ngày.
Hạn chế thực phẩm giàu purin.
Hạn chế rượu, bia và nước ngọt có đường.
Tăng cường vận động, kiểm soát cân nặng.
Khám sức khỏe định kỳ và theo dõi nồng độ acid uric ở người có nguy cơ.

8. Dấu hiệu cần thăm khám sớm

Người bệnh cần đến cơ sở y tế khi xuất hiện:

Đau khớp dữ dội, khởi phát đột ngột.
Khớp sưng nóng đỏ kèm sốt.
Cơn đau tái phát nhiều lần.
Xuất hiện hạt tophi.
Tiểu buốt, tiểu ra máu hoặc đau vùng hông lưng.
Các triệu chứng không cải thiện sau điều trị.

Thông điệp

Bệnh gút là bệnh lý mạn tính có thể kiểm soát hiệu quả nếu được chẩn đoán sớm, điều trị đúng phác đồ và duy trì lối sống lành mạnh. Theo dõi acid uric máu định kỳ, tuân thủ điều trị và điều chỉnh chế độ ăn uống là những yếu tố quan trọng giúp phòng ngừa tái phát và hạn chế biến chứng lâu dài.



💁‍♀️Phục vụ tận tâm
💁‍♀️Tư vấn tận tình
💁‍♀️Mang sức khoẻ đến mọi nhà
💊Thuốc chất lượng
❤️Hàng chính hãng
☎️📲 Hotline: 0904216286 - 0789629838
🏠 Địa chỉ: 88 Hoàng Quốc Việt, TP Cần Thơ

NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ NGỘ ĐỘC THỰC PHẨM1. Tổng quan về bệnhNgộ độc thực phẩm là tình trạng rối loạn sức khỏe xảy ra sau...
16/08/2026

NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ NGỘ ĐỘC THỰC PHẨM

1. Tổng quan về bệnh

Ngộ độc thực phẩm là tình trạng rối loạn sức khỏe xảy ra sau khi ăn hoặc uống thực phẩm, nước uống bị nhiễm vi sinh vật gây bệnh, độc tố, hóa chất hoặc các chất độc tự nhiên. Bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, từ mức độ nhẹ đến nặng, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.

2. Căn nguyên và các yếu tố nguy cơ

Các nguyên nhân thường gặp bao gồm:

Thực phẩm nhiễm vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng.
Thực phẩm chứa độc tố do vi sinh vật sinh ra.
Thực phẩm nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật, kim loại nặng hoặc phụ gia không an toàn.
Ăn phải thực phẩm có độc tố tự nhiên như nấm độc, cá nóc hoặc một số loại hải sản.
Chế biến, bảo quản và sử dụng thực phẩm không đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

3. Đặc điểm lâm sàng

Các biểu hiện thường gặp bao gồm:

Buồn nôn và nôn.
Đau bụng, quặn bụng.
Tiêu chảy.
Sốt.
Mệt mỏi, mất nước.
Chóng mặt hoặc đau đầu.

Trong các trường hợp nặng, người bệnh có thể xuất hiện rối loạn ý thức, co giật, khó thở, tụt huyết áp hoặc sốc.

4. Định hướng chẩn đoán

Chẩn đoán ngộ độc thực phẩm được thực hiện dựa trên tiền sử sử dụng thực phẩm, triệu chứng lâm sàng, khám bệnh và các xét nghiệm cần thiết như xét nghiệm máu, phân hoặc mẫu thực phẩm nhằm xác định nguyên nhân gây bệnh khi cần thiết.

5. Nguyên tắc điều trị

Việc điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ bệnh:

Bù nước và điện giải để phòng ngừa mất nước.
Nghỉ ngơi và theo dõi tình trạng sức khỏe.
Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
Kháng sinh chỉ được sử dụng trong những trường hợp có chỉ định.
Điều trị tích cực và nhập viện đối với các trường hợp nặng hoặc có biến chứng.

6. Biến chứng có thể gặp

Nếu không được xử trí kịp thời, ngộ độc thực phẩm có thể dẫn đến:

Mất nước và rối loạn điện giải.
Suy thận cấp do mất nước nặng.
Nhiễm khuẩn huyết ở một số trường hợp.
Tổn thương gan hoặc thần kinh do độc tố.
Sốc và tử vong trong các trường hợp ngộ độc nặng.

7. Khuyến cáo phòng ngừa

Để giảm nguy cơ ngộ độc thực phẩm, cần:

Lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng.
Ăn chín, uống sôi.
Bảo quản thực phẩm đúng nhiệt độ.
Rửa tay sạch trước khi chế biến và trước khi ăn.
Tách riêng thực phẩm sống và thực phẩm chín.
Không sử dụng thực phẩm ôi thiu, hết hạn hoặc có dấu hiệu hư hỏng.

8. Dấu hiệu cần thăm khám sớm

Người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện:

Nôn hoặc tiêu chảy kéo dài.
Dấu hiệu mất nước như khát nhiều, tiểu ít, khô môi, chóng mặt.
Sốt cao.
Tiêu chảy có máu.
Đau bụng dữ dội.
Khó thở, co giật hoặc rối loạn ý thức.
Triệu chứng kéo dài trên 48 giờ hoặc ngày càng nặng.

Thông điệp

Ngộ độc thực phẩm là tình trạng có thể phòng ngừa được thông qua việc lựa chọn, chế biến và bảo quản thực phẩm an toàn. Thực hiện tốt các nguyên tắc vệ sinh an toàn thực phẩm và thăm khám kịp thời khi có dấu hiệu bất thường là giải pháp hiệu quả để bảo vệ sức khỏe của bản thân, gia đình và cộng đồng.



💁‍♀️Phục vụ tận tâm
💁‍♀️Tư vấn tận tình
💁‍♀️Mang sức khoẻ đến mọi nhà
💊Thuốc chất lượng
❤️Hàng chính hãng
☎️📲 Hotline: 0904216286 - 0789629838
🏠 Địa chỉ: 88 Hoàng Quốc Việt, TP Cần Thơ

BỆNH VIÊM PHẾ QUẢN: NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT1. Viêm phế quản là gì?Viêm phế quản là tình trạng viêm lớp niêm mạc của các phế ...
15/08/2026

BỆNH VIÊM PHẾ QUẢN: NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT

1. Viêm phế quản là gì?

Viêm phế quản là tình trạng viêm lớp niêm mạc của các phế quản - hệ thống đường dẫn không khí từ khí quản đến phổi. Khi niêm mạc bị viêm, đường thở tăng tiết chất nhầy, gây ho, khạc đờm và có thể làm người bệnh cảm thấy khó thở.

Bệnh được chia thành hai thể chính:

Viêm phế quản cấp tính.
Viêm phế quản mạn tính.

2. Nguyên nhân gây bệnh

Các nguyên nhân thường gặp bao gồm:

Nhiễm virus đường hô hấp (là nguyên nhân phổ biến nhất).
Nhiễm vi khuẩn.
Hút thuốc lá hoặc hít phải khói thuốc.
Tiếp xúc với bụi, hóa chất và ô nhiễm không khí.
Dị ứng hoặc các tác nhân kích thích đường hô hấp.

3. Triệu chứng thường gặp

Người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện sau:

Ho khan hoặc ho có đờm.
Đờm trắng, vàng hoặc xanh.
Đau hoặc tức ngực khi ho.
Khò khè, khó thở.
Đau họng.
Sốt nhẹ và mệt mỏi.
Chảy nước mũi hoặc nghẹt mũi (ở một số trường hợp).

4. Đối tượng có nguy cơ cao

Nguy cơ mắc viêm phế quản tăng ở:

Trẻ em.
Người cao tuổi.
Người hút thuốc lá.
Người mắc bệnh phổi hoặc tim mạch mạn tính.
Người suy giảm miễn dịch.
Người thường xuyên làm việc trong môi trường nhiều khói bụi hoặc hóa chất.

5. Chẩn đoán

Bác sĩ sẽ chẩn đoán dựa trên:

Khai thác triệu chứng và tiền sử bệnh.
Khám lâm sàng.
Nghe phổi.
Chụp X-quang phổi khi cần thiết.
Xét nghiệm đờm hoặc các xét nghiệm khác nếu nghi ngờ nhiễm khuẩn hoặc bệnh lý khác.

6. Điều trị

Việc điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh:

Nghỉ ngơi và uống đủ nước.
Giữ ấm cơ thể.
Sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau khi cần.
Thuốc giảm ho hoặc long đờm theo chỉ định.
Kháng sinh chỉ được sử dụng khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ nhiễm vi khuẩn, không tự ý sử dụng.
Với viêm phế quản mạn tính, cần kiểm soát các yếu tố nguy cơ và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.

7. Biện pháp phòng bệnh

Để giảm nguy cơ mắc bệnh, nên:

Không hút thuốc lá và tránh hít phải khói thuốc.
Đeo khẩu trang khi tiếp xúc với môi trường ô nhiễm.
Rửa tay thường xuyên.
Tiêm vắc xin cúm và phế cầu theo khuyến cáo đối với các nhóm nguy cơ.
Duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý, tập luyện thể dục và ngủ đủ giấc để tăng cường sức đề kháng.

8. Khi nào cần đến cơ sở y tế?

Người bệnh cần được thăm khám nếu có các dấu hiệu:

Ho kéo dài trên 3 tuần.
Khó thở tăng dần.
Sốt cao kéo dài.
Đau ngực.
Ho ra máu.
Môi hoặc đầu ngón tay tím tái.
Triệu chứng không cải thiện hoặc ngày càng nặng.

Thông điệp

Viêm phế quản là bệnh lý hô hấp thường gặp và đa số có thể hồi phục nếu được phát hiện sớm, điều trị đúng cách và tuân thủ các biện pháp phòng ngừa. Không tự ý sử dụng kháng sinh khi chưa có chỉ định của nhân viên y tế nhằm hạn chế tình trạng kháng kháng sinh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.



💁‍♀️Phục vụ tận tâm
💁‍♀️Tư vấn tận tình
💁‍♀️Mang sức khoẻ đến mọi nhà
💊Thuốc chất lượng
❤️Hàng chính hãng
☎️📲 Hotline: 0904216286 - 0789629838
🏠 Địa chỉ: 88 Hoàng Quốc Việt, TP Cần Thơ

RỐI LOẠN MỠ MÁU: YẾU TỐ NGUY CƠ ÂM THẦM CỦA BỆNH TIM MẠCH1. Rối loạn mỡ máu là gì?Rối loạn mỡ máu (Dyslipidemia) là tình...
14/08/2026

RỐI LOẠN MỠ MÁU: YẾU TỐ NGUY CƠ ÂM THẦM CỦA BỆNH TIM MẠCH

1. Rối loạn mỡ máu là gì?

Rối loạn mỡ máu (Dyslipidemia) là tình trạng bất thường về nồng độ lipid trong máu, bao gồm tăng cholesterol toàn phần, tăng LDL-cholesterol (cholesterol "xấu"), tăng triglycerid và/hoặc giảm HDL-cholesterol (cholesterol "tốt").

Đây là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu của xơ vữa động mạch, bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa, chất béo trans và đường.
Thừa cân, béo phì.
Ít vận động thể lực.
Hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia.
Tuổi cao.
Tiền sử gia đình mắc rối loạn mỡ máu hoặc bệnh tim mạch sớm.
Đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh thận mạn, suy giáp và một số bệnh lý khác.
Sử dụng một số thuốc như corticosteroid hoặc thuốc tránh thai nội tiết trong một số trường hợp.

3. Dấu hiệu nhận biết

Rối loạn mỡ máu thường không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu.

Đa số người bệnh chỉ được phát hiện thông qua xét nghiệm máu định kỳ. Khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện biến chứng, người bệnh có thể gặp:

Đau thắt ngực.
Khó thở khi gắng sức.
Đột quỵ.
Nhồi máu cơ tim.
Một số trường hợp có thể xuất hiện u vàng dưới da hoặc vòng giác mạc ở người có rối loạn lipid máu di truyền.

4. Chẩn đoán

Chẩn đoán dựa trên xét nghiệm mỡ máu, bao gồm:

Cholesterol toàn phần.
LDL-cholesterol.
HDL-cholesterol.
Triglycerid.

Bác sĩ sẽ đánh giá kết quả kết hợp với tuổi, tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ tim mạch để đưa ra hướng điều trị phù hợp.

5. Điều trị

Điều chỉnh chế độ ăn: tăng rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt; hạn chế mỡ động vật, thực phẩm chế biến sẵn và đồ uống có đường.
Duy trì cân nặng hợp lý.
Tập thể dục ít nhất 150 phút mỗi tuần với cường độ phù hợp.
Ngừng hút thuốc lá và hạn chế rượu bia.
Sử dụng thuốc hạ mỡ máu theo chỉ định của bác sĩ khi cần thiết.
Tái khám và theo dõi xét nghiệm định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị.

6. Phòng ngừa

Duy trì lối sống lành mạnh.
Ăn uống cân bằng, hạn chế chất béo bão hòa và chất béo trans.
Tăng cường hoạt động thể lực.
Kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết và cân nặng.
Khám sức khỏe và xét nghiệm mỡ máu định kỳ, đặc biệt ở người trên 40 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ.

7. Khuyến cáo

Rối loạn mỡ máu là bệnh lý diễn tiến âm thầm nhưng có thể gây hậu quả nghiêm trọng đối với tim mạch và mạch máu não. Phát hiện sớm thông qua xét nghiệm định kỳ, kết hợp thay đổi lối sống và điều trị đúng chỉ định sẽ giúp giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và các biến cố tim mạch khác.




💁‍♀️Phục vụ tận tâm
💁‍♀️Tư vấn tận tình
💁‍♀️Mang sức khoẻ đến mọi nhà
💊Thuốc chất lượng
❤️Hàng chính hãng
☎️📲 Hotline: 0904216286 - 0789629838
🏠 Địa chỉ: 88 Hoàng Quốc Việt, TP Cần Thơ

NGỘ ĐỘC THỰC PHẨM: NHẬN BIẾT SỚM – XỬ TRÍ ĐÚNG – PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ1. Ngộ độc thực phẩm là gì?Ngộ độc thực phẩm là tình...
13/08/2026

NGỘ ĐỘC THỰC PHẨM: NHẬN BIẾT SỚM – XỬ TRÍ ĐÚNG – PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

1. Ngộ độc thực phẩm là gì?

Ngộ độc thực phẩm là tình trạng bệnh xảy ra sau khi ăn hoặc uống thực phẩm, nước uống bị nhiễm vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, độc tố hoặc hóa chất có hại. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, từ nhẹ đến nặng, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.

2. Nguyên nhân thường gặp

Thực phẩm bị nhiễm vi khuẩn như Salmonella, Escherichia coli (E. coli), Staphylococcus aureus hoặc Vibrio parahaemolyticus.
Nhiễm virus hoặc ký sinh trùng qua thực phẩm.
Thực phẩm bảo quản không đúng cách hoặc chế biến không đảm bảo vệ sinh.
Ăn thực phẩm sống, tái hoặc chưa được nấu chín kỹ.
Thực phẩm chứa độc tố tự nhiên như nấm độc, cá nóc hoặc một số loại hải sản độc.
Thực phẩm bị nhiễm hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật hoặc phụ gia ngoài quy định.

3. Triệu chứng thường gặp

Triệu chứng thường xuất hiện từ vài giờ đến vài ngày sau khi ăn thực phẩm nhiễm bẩn, bao gồm:

Buồn nôn và nôn.
Đau bụng, quặn bụng.
Tiêu chảy.
Sốt.
Mệt mỏi, mất nước.
Một số trường hợp có thể kèm đau đầu hoặc chóng mặt.

4. Xử trí ban đầu

Nghỉ ngơi và theo dõi tình trạng sức khỏe.
Uống nhiều nước hoặc dung dịch bù nước, điện giải để phòng mất nước.
Ăn thức ăn mềm, dễ tiêu sau khi các triệu chứng giảm.
Không tự ý sử dụng thuốc cầm tiêu chảy hoặc kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Giữ lại mẫu thực phẩm nghi ngờ (nếu có) để hỗ trợ xác định nguyên nhân khi cần.

5. Khi nào cần đến bệnh viện ngay?

Cần đến cơ sở y tế ngay nếu có một trong các dấu hiệu sau:

Tiêu chảy hoặc nôn nhiều gây mất nước.
Sốt cao kéo dài.
Tiêu chảy có máu hoặc phân đen.
Đau bụng dữ dội.
Lơ mơ, co giật hoặc rối loạn ý thức.
Khó thở hoặc nghi ngờ ngộ độc do hóa chất, nấm độc, cá nóc.
Trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai hoặc người mắc bệnh mạn tính có triệu chứng ngộ độc thực phẩm.

6. Cách phòng ngừa

Lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng.
Ăn chín, uống sôi.
Rửa tay bằng xà phòng trước khi chế biến và trước khi ăn.
Bảo quản thực phẩm đúng nhiệt độ.
Tách riêng thực phẩm sống và thực phẩm chín để tránh nhiễm chéo.
Không sử dụng thực phẩm ôi thiu, quá hạn hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
Vệ sinh dụng cụ chế biến và khu vực bếp sạch sẽ.

7. Khuyến cáo

Phần lớn các trường hợp ngộ độc thực phẩm có thể hồi phục nếu được bù nước đầy đủ và chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, không nên chủ quan khi xuất hiện các dấu hiệu mất nước nặng, sốt cao, tiêu chảy ra máu hoặc rối loạn ý thức. Đảm bảo an toàn thực phẩm trong lựa chọn, chế biến và bảo quản là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa ngộ độc thực phẩm.




💁‍♀️Phục vụ tận tâm
💁‍♀️Tư vấn tận tình
💁‍♀️Mang sức khoẻ đến mọi nhà
💊Thuốc chất lượng
❤️Hàng chính hãng
☎️📲 Hotline: 0904216286 - 0789629838
🏠 Địa chỉ: 88 Hoàng Quốc Việt, TP Cần Thơ

LOÃNG XƯƠNG: "KẺ THẦM LẶNG" LÀM TĂNG NGUY CƠ GÃY XƯƠNG1. Loãng xương là gì?Loãng xương (Osteoporosis) là bệnh lý của hệ ...
12/08/2026

LOÃNG XƯƠNG: "KẺ THẦM LẶNG" LÀM TĂNG NGUY CƠ GÃY XƯƠNG

1. Loãng xương là gì?

Loãng xương (Osteoporosis) là bệnh lý của hệ xương, đặc trưng bởi giảm mật độ xương và suy giảm chất lượng cấu trúc xương, khiến xương trở nên giòn, yếu và dễ gãy ngay cả khi chỉ có chấn thương nhẹ hoặc té ngã.

Đây là một trong những bệnh lý mạn tính phổ biến ở người cao tuổi và thường diễn tiến âm thầm trong nhiều năm mà không có triệu chứng rõ rệt.

2. Đối tượng có nguy cơ cao

Phụ nữ sau mãn kinh.
Người từ 65 tuổi trở lên.
Người có tiền sử gia đình bị loãng xương hoặc gãy xương.
Người thiếu canxi và vitamin D kéo dài.
Người ít vận động hoặc phải nằm lâu.
Người hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia.
Người sử dụng corticosteroid kéo dài hoặc mắc một số bệnh nội tiết, tiêu hóa và thận mạn tính.

3. Dấu hiệu nhận biết

Ở giai đoạn sớm, loãng xương thường không có triệu chứng.

Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể gặp:

Đau lưng kéo dài.
Giảm chiều cao theo thời gian.
Gù lưng.
Gãy xương sau va chạm nhẹ hoặc té ngã, thường gặp ở cổ xương đùi, cột sống và cổ tay.

4. Chẩn đoán

Bác sĩ có thể chỉ định:

Đo mật độ xương (DEXA) để đánh giá mức độ loãng xương.
Xét nghiệm máu nhằm tìm nguyên nhân hoặc loại trừ các bệnh lý liên quan.
Chụp X-quang khi nghi ngờ có gãy xương.

5. Điều trị

Điều trị loãng xương bao gồm:

Bổ sung canxi và vitamin D theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Sử dụng thuốc điều trị loãng xương khi có chỉ định.
Tăng cường vận động với các bài tập chịu sức nặng và rèn luyện sức mạnh cơ.
Phòng ngừa té ngã bằng cách cải thiện môi trường sống và duy trì khả năng thăng bằng.
Theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị.

6. Phòng ngừa

Duy trì chế độ ăn giàu canxi và vitamin D.
Tắm nắng hợp lý để hỗ trợ tổng hợp vitamin D.
Tập thể dục đều đặn.
Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia.
Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh và người cao tuổi.
Đo mật độ xương theo khuyến cáo của bác sĩ đối với người có nguy cơ cao.

7. Khuyến cáo

Loãng xương là bệnh có thể phòng ngừa và kiểm soát nếu được phát hiện sớm. Việc xây dựng lối sống lành mạnh, bổ sung đầy đủ dưỡng chất và tầm soát đúng thời điểm sẽ giúp giảm nguy cơ gãy xương, duy trì khả năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống khi tuổi cao.




💁‍♀️Phục vụ tận tâm
💁‍♀️Tư vấn tận tình
💁‍♀️Mang sức khoẻ đến mọi nhà
💊Thuốc chất lượng
❤️Hàng chính hãng
☎️📲 Hotline: 0904216286 - 0789629838
🏠 Địa chỉ: 88 Hoàng Quốc Việt, TP Cần Thơ

HỘI CHỨNG RỐI LOẠN LO ÂU (ANXIETY): NHẬN BIẾT SỚM ĐỂ CAN THIỆP KỊP THỜI1. Rối loạn lo âu là gì?Rối loạn lo âu (Anxiety D...
11/08/2026

HỘI CHỨNG RỐI LOẠN LO ÂU (ANXIETY): NHẬN BIẾT SỚM ĐỂ CAN THIỆP KỊP THỜI

1. Rối loạn lo âu là gì?

Rối loạn lo âu (Anxiety Disorders) là nhóm rối loạn tâm thần đặc trưng bởi cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc căng thẳng quá mức, kéo dài và không tương xứng với tình huống thực tế. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đáng kể đến học tập, công việc, các mối quan hệ và chất lượng cuộc sống.

2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Rối loạn lo âu có thể liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm:

Di truyền hoặc tiền sử gia đình mắc các rối loạn tâm thần.
Mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh trong não.
Căng thẳng kéo dài do học tập, công việc hoặc cuộc sống.
Sang chấn tâm lý như mất người thân, tai nạn hoặc bạo lực.
Mắc các bệnh lý mạn tính hoặc sử dụng một số thuốc, chất kích thích.

3. Triệu chứng thường gặp

Triệu chứng về tâm lý

Lo lắng quá mức và khó kiểm soát.
Cảm giác bồn chồn, căng thẳng.
Dễ cáu gắt hoặc mất kiên nhẫn.
Khó tập trung, giảm hiệu suất học tập và làm việc.
Luôn nghĩ đến những tình huống xấu có thể xảy ra.

Triệu chứng về thể chất

Tim đập nhanh, hồi hộp.
Khó thở hoặc cảm giác nghẹn.
Run tay, vã mồ hôi.
Căng cơ, đau đầu.
Rối loạn giấc ngủ.
Rối loạn tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn hoặc tiêu chảy.

4. Khi nào cần đi khám?

Nên đến cơ sở y tế khi:

Lo âu kéo dài từ nhiều tuần đến nhiều tháng.
Triệu chứng ảnh hưởng đến công việc, học tập hoặc sinh hoạt hằng ngày.
Thường xuyên xuất hiện các cơn hoảng sợ.
Mất ngủ kéo dài hoặc suy giảm chất lượng cuộc sống.
Có ý nghĩ làm hại bản thân hoặc cảm thấy cuộc sống không còn ý nghĩa.

5. Điều trị

Điều trị rối loạn lo âu thường kết hợp nhiều phương pháp:

Liệu pháp tâm lý, đặc biệt là liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT).
Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ khi cần thiết.
Duy trì chế độ sinh hoạt điều độ, ngủ đủ giấc và tập thể dục thường xuyên.
Hạn chế rượu, bia, thuốc lá và các chất kích thích.
Thực hành các kỹ thuật thư giãn như hít thở sâu, thiền hoặc chánh niệm.

6. Phòng ngừa

Cân bằng giữa công việc và thời gian nghỉ ngơi.
Duy trì lối sống lành mạnh.
Tăng cường hoạt động thể chất.
Chia sẻ với người thân hoặc chuyên gia khi gặp khó khăn về tâm lý.
Chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ y tế khi các triệu chứng kéo dài.

7. Khuyến cáo

Lo âu là một phản ứng bình thường trước áp lực, nhưng khi lo âu kéo dài, quá mức và ảnh hưởng đến cuộc sống, đó có thể là dấu hiệu của rối loạn lo âu cần được đánh giá và điều trị. Phát hiện sớm và can thiệp đúng cách giúp cải thiện đáng kể sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống.




💁‍♀️Phục vụ tận tâm
💁‍♀️Tư vấn tận tình
💁‍♀️Mang sức khoẻ đến mọi nhà
💊Thuốc chất lượng
❤️Hàng chính hãng
☎️📲 Hotline: 0904216286 - 0789629838
🏠 Địa chỉ: 88 Hoàng Quốc Việt, TP Cần Thơ

TAY CHÂN MIỆNG: NHẬN BIẾT SỚM – CHĂM SÓC ĐÚNG – PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ1. Bệnh tay chân miệng là gì?Tay chân miệng là bệnh t...
10/08/2026

TAY CHÂN MIỆNG: NHẬN BIẾT SỚM – CHĂM SÓC ĐÚNG – PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

1. Bệnh tay chân miệng là gì?

Tay chân miệng là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus đường ruột, chủ yếu là Coxsackievirus A16 và Enterovirus 71 (EV71), thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi. Bệnh lây lan nhanh qua đường tiêu hóa, tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết mũi họng, nước bọt, dịch từ các bọng nước hoặc phân của người bệnh.

2. Dấu hiệu nhận biết

Sốt nhẹ hoặc sốt cao.
Đau họng, mệt mỏi, biếng ăn.
Xuất hiện các vết loét trong miệng gây đau, khiến trẻ quấy khóc hoặc bỏ ăn.
Phát ban hoặc bọng nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, đầu gối, mông và đôi khi ở khuỷu tay.
Một số trường hợp chỉ có loét miệng hoặc chỉ nổi ban ngoài da.

3. Đường lây truyền

Tiếp xúc trực tiếp với người mắc bệnh.
Tiếp xúc với đồ chơi, vật dụng hoặc bề mặt nhiễm virus.
Qua nước bọt, dịch tiết mũi họng, dịch từ bọng nước.
Qua phân của người bệnh, đặc biệt khi thay tã hoặc chăm sóc trẻ.

4. Điều trị

Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu đối với bệnh tay chân miệng. Điều trị chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ:

Hạ sốt đúng theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Cho trẻ uống đủ nước, ăn thức ăn mềm, nguội và dễ nuốt.
Vệ sinh răng miệng nhẹ nhàng.
Theo dõi sát các dấu hiệu chuyển nặng.
Không tự ý sử dụng kháng sinh nếu không có chỉ định của bác sĩ vì bệnh do virus gây ra.

5. Dấu hiệu cảnh báo cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay

Sốt cao liên tục, khó hạ.
Giật mình nhiều, ngủ không yên.
Run tay chân, đi loạng choạng.
Thở nhanh, khó thở hoặc tím tái.
Co giật, lơ mơ, ngủ gà.
Nôn nhiều hoặc không ăn uống được.

Đây có thể là dấu hiệu của biến chứng thần kinh, tim mạch hoặc hô hấp cần được xử trí kịp thời.

6. Cách phòng bệnh

Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng cho trẻ và người chăm sóc.
Vệ sinh đồ chơi, dụng cụ ăn uống và các bề mặt tiếp xúc hằng ngày.
Cho trẻ ăn chín, uống sôi.
Hạn chế tiếp xúc với trẻ mắc bệnh.
Cho trẻ nghỉ học theo hướng dẫn của cơ sở y tế để hạn chế lây lan.
Theo dõi sức khỏe trẻ trong thời gian có dịch lưu hành.

7. Khuyến cáo

Phần lớn các trường hợp tay chân miệng diễn biến nhẹ và có thể hồi phục sau 7–10 ngày nếu được chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể tiến triển nhanh và gây biến chứng nguy hiểm. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo, theo dõi sát và đưa trẻ đến cơ sở y tế kịp thời là yếu tố quan trọng giúp giảm nguy cơ biến chứng.




💁‍♀️Phục vụ tận tâm
💁‍♀️Tư vấn tận tình
💁‍♀️Mang sức khoẻ đến mọi nhà
💊Thuốc chất lượng
❤️Hàng chính hãng
☎️📲 Hotline: 0904216286 - 0789629838
🏠 Địa chỉ: 88 Hoàng Quốc Việt, TP Cần Thơ

MẨN NGỨA, MỀ ĐAY: HIỂU ĐÚNG ĐỂ ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ1. Mẩn ngứa, mề đay là gì?Mề đay (Urticaria) là tình trạng da xuất hiện ...
09/08/2026

MẨN NGỨA, MỀ ĐAY: HIỂU ĐÚNG ĐỂ ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

1. Mẩn ngứa, mề đay là gì?

Mề đay (Urticaria) là tình trạng da xuất hiện các sẩn phù màu hồng hoặc đỏ, kích thước và hình dạng khác nhau, kèm theo ngứa nhiều. Các tổn thương thường tồn tại dưới 24 giờ rồi biến mất mà không để lại sẹo, tuy nhiên có thể tái phát nhiều lần.

2. Cơ chế gây bệnh

Mề đay xảy ra khi tế bào mast trong da giải phóng histamine và các chất trung gian gây viêm. Quá trình này làm giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch và kích thích các đầu dây thần kinh, dẫn đến nổi sẩn phù, ngứa và đôi khi gây phù mạch.

3. Nguyên nhân thường gặp

Dị ứng thực phẩm: hải sản, trứng, sữa, đậu phộng...
Dị ứng thuốc: kháng sinh, thuốc giảm đau, thuốc chống viêm...
Nhiễm virus, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng.
Côn trùng đốt.
Yếu tố vật lý: lạnh, nóng, ánh nắng, áp lực, rung động, vận động.
Căng thẳng tâm lý, mất ngủ.
Bệnh tự miễn hoặc các bệnh lý mạn tính.
Một số trường hợp không xác định được nguyên nhân.

4. Dấu hiệu nhận biết

Xuất hiện các mảng hoặc sẩn phù nổi cao trên da.
Ngứa nhiều, có thể tăng về đêm.
Tổn thương thay đổi vị trí nhanh chóng.
Có thể kèm phù môi, mí mắt, lưỡi hoặc bàn tay, bàn chân.

5. Điều trị

Tránh tiếp xúc với yếu tố nghi ngờ gây bệnh.
Sử dụng thuốc kháng histamine theo chỉ định của bác sĩ.
Không tự ý dùng corticosteroid kéo dài vì có nguy cơ gây nhiều tác dụng không mong muốn.
Với mề đay mạn tính, cần được thăm khám để tìm nguyên nhân và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

6. Khi nào cần đến bệnh viện ngay?

Cần cấp cứu nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:

Khó thở, thở rít.
Sưng môi, lưỡi hoặc họng.
Khó nuốt, khàn tiếng.
Choáng váng, tụt huyết áp hoặc ngất.

Đây có thể là biểu hiện của phản vệ, một tình trạng cấp cứu đe dọa tính mạng.

7. Khuyến cáo

Mề đay không phải lúc nào cũng chỉ là một phản ứng dị ứng đơn thuần. Việc xác định đúng nguyên nhân, điều trị đúng thuốc và theo dõi đầy đủ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, hạn chế tái phát và giảm nguy cơ biến chứng.




💁‍♀️Phục vụ tận tâm
💁‍♀️Tư vấn tận tình
💁‍♀️Mang sức khoẻ đến mọi nhà
💊Thuốc chất lượng
❤️Hàng chính hãng
☎️📲 Hotline: 0904216286 - 0789629838
🏠 Địa chỉ: 88 Hoàng Quốc Việt, TP Cần Thơ

BỔ SUNG VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT: HIỂU ĐÚNG ĐỂ BẢO VỆ SỨC KHỎEVitamin và khoáng chất là những vi chất dinh dưỡng thiết yếu...
08/08/2026

BỔ SUNG VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT: HIỂU ĐÚNG ĐỂ BẢO VỆ SỨC KHỎE

Vitamin và khoáng chất là những vi chất dinh dưỡng thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng, duy trì hệ miễn dịch, phát triển cơ thể, bảo vệ xương khớp, hỗ trợ hoạt động của hệ thần kinh và nhiều chức năng sinh lý khác.

Cơ thể cần một lượng nhỏ vitamin và khoáng chất mỗi ngày, tuy nhiên tình trạng thiếu hụt có thể xảy ra do chế độ ăn uống không cân bằng, nhu cầu tăng cao trong một số giai đoạn, bệnh lý tiêu hóa, khả năng hấp thu kém hoặc lối sống thiếu khoa học.

Việc bổ sung vitamin và khoáng chất cần dựa trên nhu cầu thực tế của cơ thể. Bổ sung không đúng cách hoặc sử dụng liều cao kéo dài có thể gây tác dụng không mong muốn và ảnh hưởng đến sức khỏe.

Vai trò của một số vitamin và khoáng chất quan trọng:

Vitamin A: Hỗ trợ thị lực, sức khỏe làn da và hệ miễn dịch.
Vitamin nhóm B: Tham gia chuyển hóa năng lượng, hỗ trợ hoạt động của hệ thần kinh.
Vitamin C: Góp phần tăng cường miễn dịch, hỗ trợ chống oxy hóa và hấp thu sắt.
Vitamin D: Giúp hấp thu canxi, duy trì sức khỏe xương và cơ.
Canxi: Cần thiết cho xương, răng và hoạt động của cơ bắp.
Sắt: Quan trọng trong quá trình tạo máu, phòng ngừa thiếu máu thiếu sắt.
Kẽm: Hỗ trợ miễn dịch, quá trình lành thương và phát triển cơ thể.
Magie: Tham gia hoạt động của cơ, thần kinh và chuyển hóa năng lượng.

Những đối tượng có nguy cơ thiếu vitamin và khoáng chất:

Trẻ em trong giai đoạn phát triển.
Phụ nữ mang thai và cho con bú.
Người cao tuổi.
Người có chế độ ăn kiêng, ăn uống thiếu đa dạng.
Người mắc bệnh lý tiêu hóa hoặc giảm khả năng hấp thu.
Người thường xuyên căng thẳng, làm việc quá sức hoặc có nhu cầu dinh dưỡng tăng cao.

Dấu hiệu có thể liên quan đến thiếu hụt vi chất:

Mệt mỏi, uể oải, giảm khả năng tập trung.
Da khô, tóc rụng, móng yếu.
Dễ mắc các bệnh nhiễm trùng.
Chuột rút, yếu cơ.
Chán ăn, suy giảm thể lực.
Xanh xao, chóng mặt trong trường hợp thiếu máu.

Nguyên tắc bổ sung vitamin và khoáng chất đúng cách:

Ưu tiên chế độ ăn đa dạng, cân bằng với nhiều nhóm thực phẩm.
Chỉ bổ sung khi có nhu cầu hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia y tế.
Không tự ý dùng liều cao kéo dài, đặc biệt với các vitamin tan trong dầu như A, D, E, K.
Lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, sử dụng đúng liều lượng.
Kết hợp với lối sống lành mạnh, ngủ đủ giấc và vận động thường xuyên.

Vitamin và khoáng chất giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe, nhưng không phải là giải pháp thay thế cho chế độ ăn uống khoa học. Bổ sung đúng nhu cầu, đúng liều lượng và phù hợp với từng cá nhân là yếu tố quan trọng giúp cơ thể hoạt động khỏe mạnh và phòng ngừa thiếu hụt dinh dưỡng.




💁‍♀️Phục vụ tận tâm
💁‍♀️Tư vấn tận tình
💁‍♀️Mang sức khoẻ đến mọi nhà
💊Thuốc chất lượng
❤️Hàng chính hãng
☎️📲 Hotline: 0904216286 - 0789629838
🏠 Địa chỉ: 88 Hoàng Quốc Việt, TP Cần Thơ

Address

88 Hoàng Quốc Việt, Ninh Kiều
Cần Thơ

Opening Hours

Monday 06:00 - 22:00
Tuesday 06:00 - 22:00
Wednesday 06:00 - 22:00
Thursday 06:00 - 22:00
Friday 06:00 - 22:00
Saturday 06:00 - 22:00
Sunday 06:00 - 22:00

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Công Ty - Nhà Thuốc Ari GOODmedicine posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share