21/08/2026
ĐIỂM TIN NỘI TIẾT – CHUYỂN HOÁ | TUẦN 15–21/08/2026
Trong các công bố mới xuất bản trực tuyến và các bài đáng chú ý của số tháng 8/2026, một số vấn đề nổi bật trải rộng từ dinh dưỡng và công nghệ trong đái tháo đường típ 1, phân nhóm đái tháo đường ở người Đông Á, nguy cơ tim mạch trong bệnh to đầu chi, sinh sản ở tăng sản thượng thận bẩm sinh, cho tới điều trị đích pheochromocytoma/paraganglioma và chiến lược điều trị tuần tự loãng xương.
Dưới đây là những cập nhật có giá trị tham khảo đối với thực hành Nội tiết – Chuyển hoá.
1. Time-restricted eating ở đái tháo đường típ 1: có thể cải thiện HbA1c, nhưng chưa cho thấy ưu thế về giảm cân
Ngày 17/8/2026, Diabetes Care đăng online thử nghiệm ngẫu nhiên đánh giá chế độ ăn giới hạn thời gian ở người trưởng thành mắc đái tháo đường típ 1 kèm thừa cân hoặc béo phì. Ba mươi hai bệnh nhân được phân vào nhóm ăn trong khung 12:00–20:00 không yêu cầu đếm calo, nhóm giảm 25% năng lượng hằng ngày hoặc nhóm chứng trong 6 tháng.
Time-restricted eating không tạo ra mức giảm cân khác biệt có ý nghĩa so với các nhóm còn lại. Tuy nhiên, HbA1c thấp hơn khoảng 0,46 điểm phần trăm so với nhóm hạn chế calo; nhu cầu insulin, Time in Range và glucose trung bình không khác biệt rõ. Không ghi nhận DKA, hạ đường huyết nặng hoặc tăng đường huyết nặng trong nghiên cứu.
Kết quả này đáng quan tâm nhưng cần được đặt đúng mức độ bằng chứng. Cỡ mẫu rất nhỏ nên chưa đủ để kết luận chắc chắn về an toàn hoặc khuyến cáo time-restricted eating thường quy cho ĐTĐ típ 1. Bất kỳ chiến lược nhịn ăn nào ở bệnh nhân đang sử dụng insulin đều cần đi kèm điều chỉnh liều và theo dõi glucose thích hợp. ADA 2026 cũng nhấn mạnh người dùng insulin cần được giám sát y tế khi áp dụng các hình thức fasting.
2. Automated Insulin Delivery ở trẻ dưới 7 tuổi: tăng Time in Range gần 2,4 giờ mỗi ngày
Một systematic review và meta-analysis trong số tháng 8/2026 của The Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism tổng hợp 30 nghiên cứu, bao gồm 9 RCT, với 1.155 trẻ dưới 7 tuổi mắc ĐTĐ típ 1.
So với điều trị không sử dụng AID, hệ thống cung cấp insulin tự động làm tăng Time in Range 70–180 mg/dL trung bình 9,88 điểm phần trăm, tương đương 2,37 giờ/ngày. Hiệu quả đặc biệt rõ vào ban đêm, với TIR tăng 16,85 điểm phần trăm. Thời gian tăng đường huyết giảm, HbA1c cải thiện nhẹ trong khi thời gian hạ đường huyết không tăng có ý nghĩa; DKA và hạ đường huyết nặng hiếm gặp. Độ chắc chắn của bằng chứng đối với TIR được đánh giá ở mức trung bình.
Ở trẻ nhỏ, nơi khẩu phần ăn, hoạt động và nhu cầu insulin thay đổi khó dự đoán, mức cải thiện hơn hai giờ mỗi ngày trong vùng mục tiêu có ý nghĩa thực hành rõ rệt. Tuy nhiên, hiệu quả của AID vẫn phụ thuộc vào chất lượng CGM, đào tạo người chăm sóc và khả năng tiếp cận hỗ trợ kỹ thuật.
3. Đái tháo đường ở người Đông Á: cùng là “típ 2” nhưng sinh lý bệnh có thể rất khác nhau
Ngày 17/8/2026, JCEM đăng mini-review Data-Driven Diabetes Clustering in East Asians: Pathological Heterogeneity and Personalized Medicine, tổng hợp bằng chứng về phân nhóm đái tháo đường dựa trên dữ liệu ở quần thể Đông Á.
Một đặc điểm nổi bật của người Đông Á là khả năng xuất hiện ĐTĐ ở BMI tương đối thấp, với suy giảm chức năng tế bào beta và tích tụ mỡ nội tạng đóng vai trò đáng kể. Các phân tích cho thấy phenotype SIDD – severe insulin-deficient diabetes – có tỷ lệ cao hơn ở người Đông Á so với người da trắng. Trong khi nhóm SIRD vẫn liên quan mạnh với MASLD và bệnh thận, nhóm SIDD ở người Đông Á có thể có nguy cơ bệnh thận mạn và sarcopenia đáng kể.
Đây là một hướng nghiên cứu đặc biệt đáng quan tâm đối với các nước châu Á, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, clustering hiện vẫn chủ yếu là công cụ phân tầng nguy cơ và nghiên cứu; chưa có đủ bằng chứng để thay thế phân loại ĐTĐ hiện hành hoặc dùng một phenotype cluster đơn độc để quyết định thuốc.
4. Đái tháo đường liên quan bệnh to đầu chi: nguy cơ tim mạch cao hơn ĐTĐ típ 2 thông thường
Nghiên cứu đoàn hệ toàn quốc tại Thụy Điển, công bố online ngày 10/8/2026 trên JCEM, so sánh 348 bệnh nhân có đái tháo đường liên quan bệnh to đầu chi với 3.480 bệnh nhân ĐTĐ típ 2 được ghép theo tuổi, giới, thời gian mắc ĐTĐ và thời điểm theo dõi.
Ngay tại thời điểm ban đầu, bệnh tim mạch đã phổ biến hơn ở nhóm acromegaly-associated diabetes. Trong quá trình theo dõi, nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao hơn 55% so với nhóm ĐTĐ típ 2 (HR 1,55; 95% CI 1,24–1,94), đặc biệt liên quan đến rối loạn nhịp và huyết khối tĩnh mạch. Ngược lại, khác biệt về tử vong toàn bộ và tử vong tim mạch chưa đạt ý nghĩa thống kê.
Kết quả nhấn mạnh rằng tăng đường huyết trong bệnh to đầu chi không đơn thuần là một trường hợp ĐTĐ típ 2 xảy ra đồng thời. Dư thừa GH/IGF-1 tạo ra một nền bệnh sinh và nguy cơ tim mạch riêng; vì vậy điều trị cần song song kiểm soát hoạt tính bệnh to đầu chi và đánh giá tích cực tăng huyết áp, suy tim, rối loạn nhịp, ngưng thở khi ngủ và các yếu tố nguy cơ chuyển hoá.
5. Tăng sản thượng thận bẩm sinh và khả năng sinh sản: kiểm soát nhịp sinh học của glucocorticoid có thể quan trọng không kém tổng liều
Một nghiên cứu tiến cứu nhỏ công bố trên JCEM đánh giá 8 phụ nữ mắc tăng sản thượng thận bẩm sinh thể cổ điển do thiếu 21-hydroxylase, có rối loạn kinh nguyệt hoặc khó có thai dù đã được điều trị glucocorticoid thông thường trong thời gian dài. Sau chuyển sang modified-release hydrocortisone, progesterone, 17-hydroxyprogesterone, androstenedione và testosterone buổi sáng đều giảm, mặc dù tổng liều hydrocortisone tương đương không tăng.
Chu kỳ kinh trở lại đều ở cả 8 bệnh nhân. Cả 5 phụ nữ đang mong con đều có thai, với thời gian trung vị 9,8 tháng; tổng cộng ghi nhận 6 trẻ sinh sống khỏe mạnh và một sảy thai sớm.
Dữ liệu này gợi ý rằng ở phụ nữ CAH, vấn đề không chỉ là “ức chế androgen đủ hay chưa”, mà còn là kiểm soát sự tăng ACTH và progesterone vào thời điểm sinh học phù hợp. Tuy nhiên đây chỉ là case series 8 bệnh nhân, không có nhóm chứng, do đó chưa thể xem là bằng chứng xác lập một phác đồ mới.
6. Belzutifan và PPGL tiến triển: điều trị đích dựa trên trục HIF-2α
Một mini-review mới của JCEM tháng 8/2026 cập nhật vai trò của belzutifan trong pheochromocytoma và paraganglioma tiến triển. Cơ sở sinh học của thuốc đặc biệt phù hợp với các PPGL thuộc nhóm pseudohypoxia, trong đó rối loạn SDHx/VHL và các đường tín hiệu liên quan dẫn đến hoạt hóa HIF-2α.
Dữ liệu nền tảng từ thử nghiệm pha 2 LITESPARK-015 trên 72 bệnh nhân PPGL tiến triển tại chỗ hoặc di căn cho thấy objective response rate 26%, disease control rate 85%, thời gian đáp ứng trung vị 20,4 tháng và PFS trung vị 22,3 tháng. Trong số bệnh nhân đang dùng thuốc hạ áp, khoảng một phần ba giảm được ít nhất 50% liều của ít nhất một thuốc hạ áp trong thời gian ≥6 tháng.
Anemia là độc tính quan trọng và liên quan trực tiếp đến cơ chế HIF-2α; thiếu máu độ 3 được ghi nhận ở 22% bệnh nhân trong thử nghiệm. Belzutifan đã được FDA phê duyệt cho PPGL tiến triển, không thể phẫu thuật hoặc di căn từ năm 2025.
Đây là một ví dụ điển hình cho sự chuyển dịch của ung thư nội tiết từ điều trị chủ yếu dựa trên vị trí khối u sang điều trị dựa trên sinh học phân tử.
7. Loãng xương: liệu pháp tạo xương chỉ là “nửa đầu” của chiến lược điều trị
Một nghiên cứu đoàn hệ thực hành thực tế tại Hoa Kỳ trên 15.389 bệnh nhân từ 50 tuổi trở lên đã bắt đầu romosozumab, teriparatide hoặc abaloparatide cho thấy khoảng trống lớn giữa guideline và thực hành.
Chỉ 30% hoàn thành liệu trình osteoanabolic theo khuyến cáo; 25% được chuyển sang thuốc chống huỷ xương đúng thời điểm, 24% chuyển muộn và khoảng 40% không nhận điều trị củng cố. Đáng chú ý, chỉ 12% toàn bộ quần thể hoàn thành cả liệu pháp tạo xương và được nối tiếp bằng antiresorptive đúng trình tự.
Điểm quan trọng của nghiên cứu không phải là phát hiện một thuốc mới, mà là nhắc lại nguyên tắc điều trị tuần tự. Sau teriparatide, abaloparatide hoặc romosozumab, kế hoạch chống huỷ xương nối tiếp cần được dự kiến từ đầu nhằm duy trì thành quả về mật độ và sức mạnh xương. Việc kết thúc thuốc tạo xương mà không có chiến lược tiếp theo có thể làm mất một phần lợi ích đã đạt được.
8. Klotho – aldosterone – huyết áp nhạy muối: thêm một mảnh ghép về sinh học của tăng huyết áp
Ngày 18/8/2026, JCEM công bố nghiên cứu đánh giá 168 biến thể vùng gene Klotho (KL) ở 407 người trong nghiên cứu HyperPATH được kiểm soát lượng natri trong chế độ ăn.
Biến thể rs9563124 được xác định là tín hiệu nổi bật. Allele G liên quan với huyết áp nhạy muối cao hơn, aldosterone nền cao hơn, aldosterone sau kích thích angiotensin II cao hơn và đáp ứng aldosterone mạnh hơn. Phân tích chức năng cũng cho thấy biến thể này có khả năng ảnh hưởng điều hòa biểu hiện gene.
Đây là nghiên cứu có giá trị về cơ chế, nối di truyền học với sinh lý động của hệ renin–angiotensin–aldosterone. Tuy nhiên, chưa có cơ sở để xét nghiệm Klotho trong đánh giá tăng huyết áp hoặc cường aldosterone nguyên phát thường quy. Chính các tác giả cũng nhấn mạnh cần nghiên cứu lặp lại độc lập và xác nhận thực nghiệm trước khi suy luận quan hệ nhân quả.
9. Phụ nữ quanh mãn kinh và tuyến giáp: triệu chứng chồng lấp không đồng nghĩa với bệnh tuyến giáp
Ở phụ nữ quanh và sau mãn kinh, mệt mỏi, thay đổi cân nặng, rối loạn giấc ngủ, hồi hộp hoặc thay đổi khí sắc có thể khiến bệnh nhân và thầy thuốc nghĩ tới rối loạn chức năng tuyến giáp. Khuyến cáo lâm sàng về mãn kinh năm 2026 nhấn mạnh TSH là xét nghiệm đầu tay khi đánh giá chức năng tuyến giáp; FT4 được thực hiện khi TSH bất thường hoặc nghi ngờ lâm sàng cao.
Điều đáng lưu ý là không nên điều trị levothyroxine chỉ dựa trên các triệu chứng không đặc hiệu. Ở phụ nữ sau mãn kinh không triệu chứng với suy giáp dưới lâm sàng và TSH