Bác sĩ Tim mạch phía Bắc

Bác sĩ Tim mạch phía Bắc Trang thông tin các Bác sĩ Tim mạch phía Bắc

Tóm tắt 10 điểm chính – HFpEF  (ACC 2026)1. 🔍 Chẩn đoán vẫn là thách thức lớn nhất♦️Không có xét nghiệm đơn lẻ nào chẩn ...
23/07/2026

Tóm tắt 10 điểm chính – HFpEF (ACC 2026)
1. 🔍 Chẩn đoán vẫn là thách thức lớn nhất
♦️Không có xét nghiệm đơn lẻ nào chẩn đoán xác định HFpEF
♦️Cần kết hợp: triệu chứng/dấu hiệu + NT-proBNP/BNP tăng hoặc bằng chứng khách quan sung huyết
♦️NP có thể bình thường ở người béo phì, phụ nữ có tăng androgen, người đề kháng insulin
→ Không loại trừ được HFpEF chỉ vì NP thấp
2. 📊 Ba thang điểm chẩn đoán – dùng cái nào?
❣️H2FPEF: chính xác cao dù ít biến số → ưu tiên ở phòng khám tim mạch (có sẵn siêu âm tim)
❣️HFA-PEFF: chi tiết, phức tạp, cần test gắng sức/huyết động xâm lấn → chuyên khoa sâu
❣️HFpEF-ABA (mới 2026): chỉ cần tuổi + BMI + rung nhĩ → sàng lọc tốt ở tuyến ban đầu
👉Chiến lược thực hành: dùng H2FPEF sàng lọc trước → HFA-PEFF xác nhận sau → nếu không đồng thuận, chỉ định test chuyên sâu
3. ⚠️ Luôn loại trừ "giả HFpEF" trước khi chẩn đoán xác định
🚩Không do tim: bệnh phổi, bệnh thận, trạng thái cung lượng cao (thiếu máu, bệnh gan), béo phì, suy nhược cơ thể
🚩Do tim: bệnh van tim, viêm màng ngoài tim co thắt, bệnh cơ tim phì đại, bệnh mạch vành
+ Đặc biệt lưu ý: amyloidosis tim – đã có thuốc điều trị đặc hiệu, không được bỏ sót
👉HFpEF là chẩn đoán loại trừ, chỉ chốt sau khi đã sàng lọc hết các mimic trên
4. 💊 ĐIỀU TRỊ NỀN TẢNG – "BỘ TỨ TRỤ CỘT" (điểm quan trọng nhất, thay đổi lớn nhất so với 2023)
♦️ Trụ cột 1 – SGLT2 inhibitor (dapagliflozin hoặc empagliflozin)
+ Nền tảng bắt buộc cho MỌI bệnh nhân HFpEF, không phân biệt có đái tháo đường hay không
+ Có thể khởi động an toàn cả ở bệnh nhân đang nằm viện
♦️Trụ cột 2 – MRA (đây là thay đổi lớn nhất của guideline 2026)
- Finerenone (MRA không steroid) nay là lựa chọn ƯU TIÊN HÀNG ĐẦU — thay thế vị trí của spironolactone: Dựa trên thử nghiệm FINEARTS-HF, được FDA phê duyệt 7/2025
+ Ưu điểm: chọn lọc thụ thể mineralocorticoid tốt hơn, ít tác dụng nội tiết, ít nguy cơ tăng kali máu hơn
-Spironolactone (MRA steroid cũ) chỉ còn là lựa chọn thay thế khi finerenone không khả thi vì chi phí hoặc không dung nạp
- Eplerenone: chưa được nghiên cứu trong HFpEF, chỉ dùng thay spironolactone nếu bệnh nhân bị vú to do thuốc
♦️Trụ cột 3 – GLP1 (semaglutide hoặc tirzepatide)
- Chỉ định khi BMI ≥30 kg/m²
- Bằng chứng từ STEP-HFpEF (semaglutide) và SUMMIT (tirzepatide): mới thêm vào guideline 2026)
- Cải thiện rõ chất lượng sống, khả năng gắng sức, giảm cân đáng kể (~11-13%)
- Cần phối hợp tập luyện + dinh dưỡng để tránh "béo phì thiểu cơ"
♦️Trụ cột 4 – ARNI (sacubitril-valsartan) hoặc ARB
- Ưu tiên ARNI ở phụ nữ hoặc bệnh nhân có LVEF

13/07/2026

Kính gửi Quý đồng nghiệp: "Cập nhật AHA 2026 và ESC 2025 sử dụng lợi tiểu và điều trị suy tim theo hội chứng tim- thận - chuyển hoá ". Nội dung đề cập:
1. Cập nhật mới nhất về sử dụng lợi tiểu:
- Phối hợp sớm ngay từ đầu
- Tiêm TM, liều cao ngay từ khi nhập viện
2. Cập nhật về CKM trong thực hành lâm sàng
3. Điều trị bệnh thận ở Bn suy tim.

Kính mời Quý đồng nghiệp tham dự hội thảo chủ đề suy tim với các cập nhật về hội chứng tim - thận - chuyển hoá và sự tha...
07/07/2026

Kính mời Quý đồng nghiệp tham dự hội thảo chủ đề suy tim với các cập nhật về hội chứng tim - thận - chuyển hoá và sự thay đổi căn bản trong sử dụng lợi tiểu năm 2026. Trân trọng cám ơn.

10 THAY ĐỔI QUAN TRỌNG NHẤT CỦA ĐỊNH NGHĨA SUY TIM TOÀN CẦU NĂM 2026 (SECOND UNIVERSAL DEFINITION OF HEART FAILURE 2026)...
30/06/2026

10 THAY ĐỔI QUAN TRỌNG NHẤT CỦA ĐỊNH NGHĨA SUY TIM TOÀN CẦU NĂM 2026 (SECOND UNIVERSAL DEFINITION OF HEART FAILURE 2026)
1️⃣ Định nghĩa suy tim: Chuyển từ "dựa vào xét nghiệm" sang "đánh giá toàn diện"
🔹 Trước đây: Chẩn đoán dựa trên triệu chứng, dấu hiệu lâm sàng, BNP/NT-proBNP và siêu âm tim.
🔹 Hiện nay: Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào đủ để chẩn đoán suy tim. Chẩn đoán phải kết hợp triệu chứng + khám lâm sàng + biomarker (BNP/NT-proBNP) + bằng chứng bất thường cấu trúc hoặc chức năng tim + hình ảnh học.
* Điểm thực hành
- HFpEF vẫn có thể có BNP bình thường, đặc biệt ở người béo phì.
- Không loại trừ suy tim chỉ vì BNP thấp.
2️⃣ Không còn quá phụ thuộc vào EF
🔹 Trước đây: Phân loại thành HFrEF (≤40%), HFmrEF (41–49%) và HFpEF (≥50%), với các ngưỡng EF đóng vai trò trung tâm.
🔹 Hiện nay: Chỉ nhấn mạnh 3 phenotype chính: HF with Reduced EF, HF with Preserved EF và HF with Improved EF. EF chỉ là một phần trong đánh giá vì còn chịu ảnh hưởng của tuổi, giới, chủng tộc và sai số đo.
* Điểm thực hành
- Điều trị dựa trên kiểu hình lâm sàng và nguyên nhân, không chỉ dựa vào EF.
- Không quá cứng nhắc với các ngưỡng EF.
3️⃣ HF with Improved EF trở thành một phenotype chính thức
🔹 Trước đây: EF cải thiện sau điều trị chỉ được xem là đáp ứng điều trị.
🔹 Hiện nay: HF with Improved EF được công nhận là một phenotype riêng. Người bệnh từng có HFrEF dù EF tăng vẫn được xem là bệnh nhân suy tim.
* Điểm thực hành
- EF cải thiện không đồng nghĩa khỏi bệnh, Vẫn còn nguy cơ tái phát.
- Tiếp tục GDMT lâu dài, không ngừng thuốc chỉ vì EF đã tăng.
4️⃣ Phân biệt rõ Improvement – Remission – Recovery
🟡 Improvement: EF cải thiện nhưng vẫn còn bất thường cấu trúc hoặc chức năng tim.
🔵 Remission: Hết hoặc gần hết triệu chứng, EF và biomarker ổn định nhưng vẫn còn nguy cơ tái phát.
🟢 Recovery: Bình thường hóa kéo dài về cấu trúc tim, chức năng tim và biomarker; đây là tình trạng hiếm gặp.
* Điểm thực hành
- Phần lớn bệnh nhân chỉ đạt Improvement hoặc Remission.
- Recovery thực sự rất hiếm, không nên vội ngừng điều trị.
5️⃣ Lần đầu tiên có phân loại nguyên nhân suy tim thống nhất toàn cầu
🔹 Trước đây: Chỉ chia thành thiếu máu cơ tim và không do thiếu máu cơ tim.
🔹 Hiện nay: Phân loại đầy đủ theo nguyên nhân như bệnh mạch vành, tăng huyết áp, bệnh van tim, rối loạn nhịp, bệnh cơ tim di truyền, amyloidosis, viêm cơ tim, độc chất, bệnh chuyển hóa, chu sản, Takotsubo, tim bẩm sinh, suy tim cung lượng cao...
* Điểm thực hành
- Luôn tìm nguyên nhân cụ thể, không chỉ chẩn đoán "suy tim".
- Điều trị nguyên nhân giúp cải thiện tiên lượng rõ rệt.
6️⃣ Chuyển trọng tâm sang phòng ngừa suy tim
🔹 Trước đây: Tập trung chủ yếu vào điều trị khi đã có suy tim.
🔹 Hiện nay: Đặt trọng tâm vào Stage A và Pre-HF (Stage B) nhằm ngăn bệnh nhân tiến triển thành suy tim có triệu chứng. Các biện pháp mới gồm SGLT2 inhibitors, GLP-1 receptor agonists, Finerenone, BNP screening và AI-ECG.
* Điểm thực hành
- Điều trị sớm giúp giảm đáng kể nguy cơ xuất hiện suy tim.
- Phòng bệnh quan trọng không kém điều trị.
7️⃣ AI bắt đầu được đưa vào chiến lược phát hiện sớm
🔹 Điểm mới: AI-ECG có khả năng phát hiện giảm EF, bệnh tim cấu trúc và dự báo nguy cơ suy tim trước khi xuất hiện triệu chứng.
* Điểm thực hành
- AI chưa thay thế bác sĩ và chưa phải tiêu chuẩn chẩn đoán.
- Là công cụ sàng lọc đầy hứa hẹn trong tương lai.
8️⃣ Phân biệt rõ Worsening HF và Decompensated HF
🔶 Worsening HF: Suy tim tiến triển nặng hơn với triệu chứng hoặc dấu hiệu xấu đi, chưa nhất thiết phải nhập viện.
🔴 Decompensated HF: Tình trạng cần tăng cường điều trị như tăng lợi tiểu, nhập viện, thuốc vận mạch, lọc máu, hỗ trợ tuần hoàn hoặc ghép tim.
⭐ Điểm thực hành
- Decompensated HF chỉ là một phần của Worsening HF.
- Không phải mọi worsening HF đều là suy tim mất bù.
9️⃣ Nhấn mạnh các bệnh cảnh giả suy tim (HF Mimics)
🔹 Điểm mới: Khó thở và phù không phải lúc nào cũng do suy tim. Các bệnh dễ nhầm gồm bệnh thận mạn, béo phì, thai kỳ, bệnh động mạch vành và giảm thể lực.
* Điểm thực hành
- Luôn kết hợp BNP, siêu âm tim và khi cần là nghiệm pháp gắng sức hoặc thăm dò huyết động.
- Tránh chẩn đoán quá mức suy tim.
🔟 Lần đầu tiên đưa yếu tố xã hội và địa lý vào định nghĩa suy tim
🔹 Điểm mới: Nguyên nhân và biểu hiện suy tim khác nhau giữa các khu vực trên thế giới. Đồng thời, điều kiện kinh tế, trình độ học vấn, khả năng tiếp cận y tế và chi phí điều trị đều ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh và tiên lượng.
* Điểm thực hành
- Điều trị cần cá thể hóa theo từng bệnh nhân và từng khu vực.
- Quan tâm đến các yếu tố xã hội cũng quan trọng như điều trị nội khoa.
🎯 5 THÔNG ĐIỆP THỰC HÀNH CẦN NHỚ
✅ Chẩn đoán suy tim phải dựa trên lâm sàng + biomarker + hình ảnh + bằng chứng bệnh tim, không chỉ dựa vào EF hoặc BNP.
✅ Không còn điều trị chỉ theo ngưỡng EF mà phải điều trị theo kiểu hình và nguyên nhân.
✅ HF with Improved EF vẫn là suy tim và cần duy trì GDMT lâu dài.
✅ Phát hiện sớm ở Stage A và Pre-HF là chiến lược hiệu quả nhất để giảm gánh nặng suy tim.
✅ Luôn tìm nguyên nhân đặc hiệu vì ngày càng có nhiều bệnh cơ tim và nguyên nhân suy tim có điều trị đích.
Phân biệt UNIVERSAL DEFINITION OF HEART FAILURE
( 2021 ➜ 2026)
❤️ Phân loại EF
2021: HFrEF • HFmrEF • HFpEF
2026: HFrEF • HFpEF • HF with Improved EF
🎯 Vai trò EF
2021: Trung tâm
2026: Chỉ là một phần của đánh giá
📈 HF with Improved EF
2021: Chưa là phenotype
2026: Phenotype chính thức
🔄 Diễn tiến bệnh
2021: Chưa phân biệt
2026: Improvement • Remission • Recovery
🔍 Phân loại nguyên nhân
2021: Ischemic / Non-ischemic
2026: Phân loại nguyên nhân toàn diện
⚠️ Worsening HF
2021: Chưa chuẩn hóa
2026: Định nghĩa rõ
🤖 AI
2021: Chưa đề cập
2026: AI-ECG hỗ trợ sàng lọc
🛡️ Dự phòng
2021: Ít nhấn mạnh
2026: Stage A & Pre-HF là trọng tâm
🌍 Yếu tố xã hội
2021: Ít đề cập
2026: Chính thức đưa vào quản lý
💊 Chiến lược điều trị
2021: Chủ yếu theo EF
2026: Theo phenotype + nguyên nhân + bệnh đồng mắc

26/06/2026

✅ 10 ĐIỂM VÀNG TRONG SỬ DỤNG THUỐC LỢI TIỂU (theo review Frontiers in Cardiovascular Medicine )
💡 Mục tiêu: Nhận biết sớm, can thiệp theo cơ chế sinh lý, cá thể hóa theo phenotype, tránh tăng liều mù quáng.
1. 🚫 Kháng thuốc lợi tiểu không phải lúc nào cũng là “kháng thật sự”
- Trước đây: Kém đáp ứng → tăng liều lợi tiểu quai ngay lập tức (thường theo kinh nghiệm).
- Hiện nay: Đánh giá natri niệu 1-2 giờ sau khi tiêm TM lợi tiểu quai, nếu 100-150 mL/h ( trong 6 giờ đầu), siêu âm phổi (B-lines), điểm VExUS.
- Thực hành lâm sàng: Đo Natri niệu mỗi 6 giờ trong 24-48 giờ đầu, kết hợp VExUS score hàng ngày.
3. 🔬 3 cơ chế chính gây kháng thuốc lợi tiểu
- Trước đây: Tập trung chủ yếu vào cơ chế kích hoạt thần kinh nội tiết & hiện tượng “phanh” (braking phenomenon).
- Hiện nay (3 cơ chế chính tương tác lẫn nhau):
1. Cơ chế gần (Proximal mechanisms & giảm vận chuyển thuốc): Phù ruột làm giảm hấp thu thuốc uống (đặc biệt với furosemide), hạ albumin máu làm tăng thể tích phân bố, giảm cung lượng tim làm giảm tưới máu thận và cạnh tranh tiết ống thận ( ngộ độc uremic , NSAID, acidosis). → Thuốc không đến được ống thận quai Henle.
2. Thích nghi ống thận xa (Distal tubular adaptations): Dùng lợi tiểu quai mạn gây phì đại, tăng biểu hiện chất đồng vận Na-Cl cotransporter → tăng tái hấp thu Na bù trừ (“long-term braking”).
3. Kích hoạt thần kinh nội tiết & thiếu chloride: Kích hoạt RAAS, SNS, vasopressin → tăng tái hấp thu Na ống lượng gần. Đặc biệt, hạ chloride máu kích hoạt kinase → tăng tái hấp thu Na, gây kiềm hóa chuyển hóa và vòng xoáy kháng lợi tiểu.
- Thực hành lâm sàng: Kiểm tra Cl⁻, bicarbonate và khí máu trước mỗi đánh giá. Bổ xung chloride sớm giúp phá vỡ vòng xoáy kháng thuốc nhanh chóng.
4. 🧪 Sửa hạ chloride máu - Bước đột phá
- Trước đây: Ít chú ý chloride, chỉ tập trung Na & K.
- Hiện nay: Bổ sung KCl (nếu hạ kali) hoặc lysine chloride để phục hồi vận chuyển Na ở ống lượn xa.
- Thực hành lâm sàng: Bổ sung KCl 20-40 mEq/ngày (hoặc lysine chloride 115 mmol/ngày nếu kali bình thường), theo dõi Cl⁻ và bicarbonate sau 24-48 giờ. Thường cải thiện đáp ứng lợi tiểu rõ rệt trong 1-2 ngày.
5. ❤️ Phenotype 1: Suy tim phải (Right Heart Failure - RHF)
- Trước đây: Thường ngừng hoặc giảm lợi tiểu khi huyết áp thấp hoặc khi có tăng creatinin.
- Hiện nay: Duy trì tiền tải thất phải vừa đủ, hỗ trợ huyết động để tiếp tục giảm ứ huyết.
- Thực hành lâm sàng: Nếu HA thấp → bắt đầu với Dobutamine/Milrinone hoặc Levosimendan + Norepinephrine (giữ huyết áp trung bình >65 mmHg), tiếp tục lợi tiểu TM liều cao + theo dõi VExUS và siêu âm thất phải. Tránh quá liều lợi tiểu gây giảm đổ đầy thất trái.
6. 🩸 Phenotype 2: Bệnh thận mạn nặng
- Trước đây: E ngại liều cao lợi tiểu quai, ít dùng phối hợp.
- Hiện nay: Tăng liều, ưu tiên Torsemide/Bumetanide; phối hợp Acetazolamide sớm nếu kiềm hóa.
- Thực hành lâm sàng: Dùng furosemide TM liều gấp 2.5 lần liều uống mạn, chia 2-3 lần/ngày hoặc truyền liên tục. Thêm Acetazolamide 500mg IV/ngày nếu bicarbonate ≥27 mmol/L . Chấp nhận tăng Creatinin 20-30% nếu Natri niệu tốt và có giảm ứ huyết rõ.
7. ⚖️ Phenotype 3: Béo phì kèm suy tim bảo tồn phân suất tống máu (Obesity-related HFpEF)
- Trước đây: Khó đánh giá ứ huyết → chủ yếu dùng lợi tiểu quai.
- Hiện nay: Nhận biết ứ huyết bị đánh giá thấp; thêm GLP-1 để giảm nhu cầu lợi tiểu.
- Thực hành lâm sàng: Dùng liều lợi tiểu quai theo cân nặng, kết hợp SGLT2i. Khởi đầu Semaglutide hoặc Tirzepatide sớm để giảm thể tích máu và nhu cầu lợi tiểu quai (giảm đến 17% theo nghiên cứu STEP-HFpEF).
8. 👴 Phenotype 4: Bệnh nhân cao tuổi & suy yếu
- Trước đây: Hay ít dùng thuốc điều trị suy tim tối ưu
- Hiện nay: Khử ứ huyết chậm - vừa phải, vẫn tối ưu thuốc điều trị suy tim
- Thực hành lâm sàng: Bắt đầu lợi tiểu liều thấp hơn, tăng dần theo Natri niệu, theo dõi sát điện giải và HA mỗi 6-12 giờ. Ưu tiên SGLT2i (dung nạp tốt), tránh giảm xung huyết quá nhanh gây hạ HA hoặc tổn thương thận ở bệnh nhân đa bệnh lý.
9. ⚒️Phối hợp thuốc lợi tiểu ức chế tái hấp thu nước ở các vị trí khác nhau trên ống thận nhưng một cách tuần tự (Sequential Nephron Blockade) – đây là Chiến lược cốt lõi
- Trước đây: Lợi tiểu quai đơn độc hoặc tăng liều mù quáng.
- Hiện nay: Kết hợp thuốc lợi tiểu tác dụng ở nhiều vị trí + SGLT2i.
- Thực hành lâm sàng:
+ Lợi tiểu TM (bolus 2-3 lần/ngày hoặc truyền liên tục) → thêm Acetazolamide nếu kiềm hóa hoặc Metolazone 2.5-5mg nếu đã dùng Lợi tiểu quai liều cao → thêm SGLT2i.
+ Luôn sửa Cl⁻ và K⁺ trước khi phối hợp để tránh rối loạn điện giải nặng.
10. 🛡️ Lọc máu/RRT hoặc siêu lọc
- Trước đây: Dùng tương đối sớm khi kém đáp ứng.
- Hiện nay: Chỉ sau khi tối ưu dược lý + điều chỉnh cơ chế kháng.
- Thực hành lâm sàng: Khi Natri niệu vẫn thấp dù đã tối ưu lợi tiểu quai+ phối hợp các thuốc lợi tiểu khác + Dobutamin liều thấp để giãn mạch thận (nếu cần), nếu không đáp ứng thì cân nhắc siêu lọc hoặc lọc màng bụng (ổn định hơn về huyết động),
💎 Thay đổi lớn nhất so với thực hành trước:
- Từ tăng liều lợi tiểu quai theo kinh nghiệm → Hướng dẫn bởi natri niệu + hiểu rõ 3 cơ chế + điều trị theo phenotype + sửa chloride + thuốc mới (SGLT2i, GLP-1 RA).
-Mục tiêu không phải lợi tiểu tối đa mà là giảm xung huyết an toàn, bảo vệ thận và cải thiện tiên lượng dài hạn.

12/06/2026

❤️ 10 ĐIỂM THỰC HÀNH QUAN TRỌNG NHẤT CỦA AHA/ACC/ADA cho hội chứng tim - thận - chuyển hoá - CKM theo Guideline 2026
🔴 1. Thay đổi tư duy: Điều trị CKM Syndrome, không còn điều trị từng bệnh riêng lẻ
- Trước đây: Điều trị bệnh mạch vành, suy tim, đái tháo đường và bệnh thận theo từng chuyên khoa riêng biệt.
- Hiện nay: CKM Syndrome được xem là một hội chứng thống nhất gồm Tim + Thận + Đái tháo đường + Béo phì, vì các bệnh này tác động qua lại và thúc đẩy lẫn nhau.
- Thực hành: Không chỉ hỏi "bệnh nhân có bệnh tim hay không?" mà cần hỏi "bệnh nhân đang ở giai đoạn nào của CKM?"
🟠 2. Phân tầng CKM từ Stage 0 đến Stage 4 thay vì chỉ "có bệnh" hay "chưa có bệnh"
-Trước đây: Chỉ phân loại có hoặc chưa có bệnh tim mạch.
-Hiện nay: Mọi bệnh nhân nên được phân tầng CKM: + Stage 0: khỏe mạnh; + Stage 1: thừa cân, béo phì, tiền đái tháo đường;+ Stage 2: tăng huyết áp, đái tháo đường, CKD, rối loạn chuyển hóa; + Stage 3: tổn thương tim dưới lâm sàng hoặc nguy cơ tim mạch rất cao; + Stage 4: đã có ASCVD, suy tim, rung nhĩ, đột quỵ hoặc PAD.
- Thực hành: Điều trị được cá thể hóa theo từng giai đoạn CKM.
🟡 3. Béo phì là "gốc bệnh" và phải điều trị tích cực
- Trước đây: Chủ yếu khuyên ăn kiêng và tập luyện.
- Hiện nay: Béo phì được xem là bệnh cần điều trị bằng thay đổi lối sống + GLP-1RA/GIP-GLP-1 + 🔪 phẫu thuật chuyển hóa khi có chỉ định.
- Lợi ích: Không chỉ giảm cân mà còn giảm nhồi máu cơ tim, suy tim, tiến triển CKD và tử vong tim mạch.
🔵 4. Đánh giá nguy cơ bằng PREVENT thay vì chỉ ASCVD Risk Score
- Trước đây: Chủ yếu dùng ASCVD Risk Score hoặc Framingham.
- Hiện nay: Khuyến cáo sử dụng PREVENT Equation, giúp dự đoán đồng thời ASCVD + suy tim + tổng nguy cơ tim mạch trong 10 năm và 30 năm.
- Thực hành: Phân tầng nguy cơ chính xác hơn, đặc biệt ở bệnh nhân CKM.
🟢 5. Đừng chỉ nhìn Creatinine hay eGFR — phải đánh giá cả Albumin niệu
- Trước đây: Đánh giá chức năng thận chủ yếu dựa vào Creatinine và eGFR.
- Hiện nay: Mọi bệnh nhân CKM Stage ≥2 nên được đánh giá đồng thời eGFR + UACR (Albumin/Creatinine niệu).
- Thực hành: Albumin niệu giúp phân tầng nguy cơ, lựa chọn thuốc bảo vệ thận và theo dõi hiệu quả điều trị; eGFR bình thường không loại trừ CKD.
🟣 6. Thuốc hạ đường huyết phải mang lại lợi ích tim mạch và thận
- Trước đây: Mục tiêu điều trị chủ yếu là HbA1c.
- Hiện nay: Lựa chọn thuốc dựa trên lợi ích tim mạch + thận + giảm cân, ưu tiên SGLT2i và GLP-1RA theo bệnh đồng mắc.
- Thực hành: Không lựa chọn thuốc chỉ dựa trên HbA1c.
🟤 7. Điều trị CKD đã chuyển sang chiến lược "bảo vệ tim – thận"
- Trước đây: ACEI hoặc ARB là nền tảng điều trị.
- Hiện nay: Điều trị chuẩn gồm ACEI/ARB + SGLT2i + Finerenone (nsMRA) + GLP-1RA khi phù hợp.
- Mục tiêu: Không chỉ giảm albumin niệu mà còn giảm tử vong tim mạch, nhập viện suy tim và làm chậm tiến triển suy thận.
🔴 8. Điều trị suy tim phải kiểm soát toàn bộ CKM
- Trước đây: Tập trung vào 4 trụ cột điều trị suy tim.
- Hiện nay: Ngoài điều trị thuốc tối ưu, cần kiểm soát đồng thời béo phì, đái tháo đường, CKD, ngưng thở khi ngủ và rung nhĩ.
- Thực hành: Suy tim là biểu hiện cuối của CKM nên phải điều trị toàn diện.
🟠 9. Chủ động phát hiện bệnh tim dưới lâm sàng
- Trước đây: Chỉ can thiệp khi có triệu chứng hoặc giảm EF.
-Hiện nay: Khuyến cáo đánh giá CAC Score, NT-proBNP, hs-Troponin và siêu âm tim phát hiện Pre-HF ở nhóm nguy cơ.
- Thực hành: Điều trị sớm trước khi xuất hiện biến cố tim mạch hoặc suy tim.
🔵 10. Điều trị CKM là mô hình đa chuyên khoa
- Trước đây: Tim mạch, Nội tiết và Thận học hoạt động độc lập.
- Hiện nay: Khuyến cáo xây dựng đội ngũ CKM gồm Tim mạch, Thận học, Nội tiết, Dinh dưỡng, Dược lâm sàng, Phục hồi chức năng, với một bác sĩ điều phối để tối ưu hóa điều trị.
- Thực hành: Chăm sóc toàn diện giúp giảm biến cố tim mạch, suy tim, suy thận và tử vong.
⭐ 5 THÔNG ĐIỆP CẦN NHỚ
✅ CKM là một hội chứng thống nhất, không phải 4 bệnh riêng biệt.
✅ Điều trị phải bắt đầu từ Stage 1–2, không chờ đến khi xuất hiện biến cố tim mạch.
✅ Giảm cân là nền tảng điều trị CKM, không chỉ là thay đổi lối sống mà còn bao gồm thuốc và phẫu thuật khi phù hợp.
✅ SGLT2i và GLP-1RA là thuốc bảo vệ tim và thận, không đơn thuần là thuốc hạ đường huyết.
✅ Mục tiêu cuối cùng là làm chậm tiến triển CKM, giảm biến cố tim mạch, suy tim, suy thận và kéo dài tuổi thọ người bệnh. �

✅ 10 ĐIỂM CẬP NHẬT HF 2026: SO SÁNH TRƯỚC & SAU giữa HFrEF (suy tim EF giảm) và HFpEF (suy tim EF bảo tồn), HFmrEF (suy ...
06/06/2026

✅ 10 ĐIỂM CẬP NHẬT HF 2026: SO SÁNH TRƯỚC & SAU giữa HFrEF (suy tim EF giảm) và HFpEF (suy tim EF bảo tồn), HFmrEF (suy tim EF giảm nhẹ)
1. 🚀 Từ “2 thế giới riêng biệt” → Tiếp cận gần giống nhau hơn
- Trước: HFrEF có 4 trụ cột, HFpEF gần như “không có gì đặc hiệu”.
- Bây giờ: Cả hai đều có SGLT2i làm nền tảng + nhiều lựa chọn mới, đặc biệt HFpEF tiến bộ vượt bậc.
2. 💊 SGLT2i – Nền tảng chung cho cả HFrEF & HFpEF
- Trước: Chỉ mạnh ở HFrEF.
- Bây giờ: Lợi ích nhất quán toàn phổ EF (HFrEF, HFmrEF, HFpEF, HFimpEF). Khởi đầu sớm ngay cả sau NMCT.
3. ⭐ Mineralocorticoid Receptor Antagonist (MRA)
- HFrEF: Trước & nay vẫn là cột trụ (steroidal MRA).
- HFpEF: Trước gần như vô hiệu → Bây giờ Finerenone (non-steroidal MRA) giảm 16% biến cố tim mạch (nghiên cứu FINEARTS-HF), trở thành cột trụ thứ 2 sau SGLT2i.
4. 🧘‍♀️ Incretin-based therapy (Semaglutide/Tirzepatide) – Đột phá cho HFpEF
- HFrEF: Không phải ưu tiên.
- HFpEF: Trước không có → Bây giờ rõ ràng cải thiện triệu chứng, chất lượng cuộc sống + giảm suy tim ở bệnh nhân béo phì (BMI ≥30). Tirzepatide mạnh nhất (nghiên cứu SUMMIT trial).
5. 💉Suy tim cấp nhập viện – Tối ưu điều trị thuốc cần thực hiện sớm và nhanh (áp dụng cho cả 2 nhóm)
- Trước: Tập trung chủ yếu lợi tiểu + chờ ổn định.
- Bây giờ: Khởi đầu SGLT2i ngay trong viện, tối ưu thuốc bằng kết hợp thuốc sớm (nghiên cứu TRONG-HF). Giảm ứ dịch hiệu quả hơn nhờ phối hợp thuốc trụ cột thay vì chỉ lợi tiểu.
6. 💊 Thuốc cũ trở lại – Digitalis (Digitoxin)
- HFrEF: Trước ít dùng → Bây giờ với nghiên cứu DIGIT-HF cho thấy giảm 18% tử vong và suy tim nhập viện ở bệnh nhân nặng đã tối ưu thuốc điều trị
- HFpEF: Vẫn không có vai trò.
7. 🛡️ Vericiguat & Omecamtiv Mecarbil
- HFrEF:
+ Vericiguat có dữ liệu mạnh hơn sau phân tích gộp, cơ chế là tăng nhạy của sGC với nitric oxide (NO), để tạo cGMP, giúp cải thiện chức năng nội mô, giảm xơ hóa và phì đại cơ tim, khuyến cáo 2A trong điều trị suy tim mất bù cấp.
+ Omecamtiv đang thử nghiệm ở EF rất thấp.
- HFpEF: Không có chỉ định.
8. 🩸 Điều trị thiếu sắt – Chọn lọc chặt chẽ hơn
- Trước: Dùng khá rộng.
- Bây giờ: Lợi ích rõ nhất khi TSAT

29/05/2026

🌸🌸Kính gửi quý đồng nghiệp đường link zoom tham gia Hội nghị Tim mạch Bệnh viện 108 🌸🌸
⏰ Thời gian các phiên: Buổi sáng: 08h45-12h00; buổi chiều: 13h30-17h30
👉THỨ SÁU:
- Hội trường 3 (phiên vành): https://us06web.zoom.us/j/81145639331?pwd=5YJdElLBBdrZz8NzaaV710x344rKXf.1
- Hội trường 4 (phiên nhịp): https://us06web.zoom.us/j/86309429482?pwd=WXE3DaH2AHscJG2L8OIh84Y78vZHaf.1
👉 THỨ BẢY:
- Hội trường 1 (Nội khoa): https://us06web.zoom.us/j/84581790603?pwd=iaZO0AHKLzOyHoYbQaU7rgh9eZGISn.1
- Hội trường 2 (sáng: Ngoại khoa - chiều: Nhịp) https://us06web.zoom.us/j/89368392275?pwd=sf4axDvpDHszACZ9b2qcbnRt8FPHJm.1
- Hội trường 3: (sáng: mạch vành - chiều: can thiệp tim cấu trúc) https://us06web.zoom.us/j/81145639331?pwd=5YJdElLBBdrZz8NzaaV710x344rKXf.1
- Hội trường 4: (sáng: Hồi sức tim mạch - chiều: siêu âm tim và điều trị dự phòng) https://us06web.zoom.us/j/86309429482?pwd=WXE3DaH2AHscJG2L8OIh84Y78vZHaf.1
- Hội trường 5 (Thực hành lâm sàng): https://us06web.zoom.us/j/84595811719?pwd=P1abHUdgYNHf5jqwiKgBU2ym3nS2VK.1

Kính mời Quý đồng nghiệp đến với Hội nghị tim mạch năm 2026 do Bệnh viện trung ương đội 108 tổ chức. Với gần 200 chủ tọa...
28/05/2026

Kính mời Quý đồng nghiệp đến với Hội nghị tim mạch năm 2026 do Bệnh viện trung ương đội 108 tổ chức. Với gần 200 chủ tọa, báo cáo viên trong nước và quốc tế. Có 240 báo cáo và tham luận. Kèm theo là nội dung ebook để có thể tra cứu theo danh sách tên báo cáo viên, tên bài, tên phiên, tên chủ tọa và có thể lưu lại các danh sách cần xem. Xin trân trọng cám ơn.

♦️Kính mời Quý đồng nghiệp tham gia Hội nghị Tim mạch - Bệnh viện TWQĐ 108, vào ngày Thứ bảy, 30.5.2026, địa điểm: tại B...
14/05/2026

♦️Kính mời Quý đồng nghiệp tham gia Hội nghị Tim mạch - Bệnh viện TWQĐ 108, vào ngày Thứ bảy, 30.5.2026, địa điểm: tại BVTWQĐ 108.
👉Hội nghị được tổ chức với các đặc điểm nổi bật:
1. Hội nghị có 150 chủ tọa, báo cáo viên trong và ngoài nước với hầu hết các chuyên gia Việt Nam.
2. Có 240 báo cáo, tham luận với tham gia của hơn 30 Bệnh viện tỉnh, với tiếp cận đa mô thức.
3. Format rất mới với các phiên thảo luận tương tác, thực hành.
4. Có phiên thực hành, trao đổi kinh nghiệm "thực chiến" dành cho các Bs can thiệp tim mạch và can thiệp nhịp trên cả nước vào ngày thứ sáu, 29.05
4. Cấp chứng chỉ đào tạo liên tục.
5. Tham gia miễn phí và có phần quà đặc biệt
6. Có xe ô tô đưa đón theo từng cụm Bệnh viện.
👉Mời Quý đồng nghiệp đăng ký tham dự hội nghị qua link dưới đây: bit.ly/4uHWqfR.

Address

Số 01 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm
Hanoi
10000

Telephone

+84932255899

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Bác sĩ Tim mạch phía Bắc posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share