CardioTalk VN

CardioTalk VN Trang là nơi chia sẻ các kiến thức cập nhật về lĩnh vực Tim mạch: Nghiên cứu và các vấn đề thực tế lâm sàng.

Ngoại tâm thu thất (PVCs): Tiếp cận lâm sàng & Điểm mấu chốt - Từ ACC 2026Bước 1: Đánh giá ban đầu- Khai thác bệnh sử ch...
05/04/2026

Ngoại tâm thu thất (PVCs): Tiếp cận lâm sàng & Điểm mấu chốt - Từ ACC 2026

Bước 1: Đánh giá ban đầu
- Khai thác bệnh sử chi tiết kết hợp ECG 12 chuyển đạo, siêu âm tim (chức năng thất trái là then chốt), và Holter ECG 24 giờ. Sau đó phân tầng nguy cơ.

- Nguy cơ thấp
+ PVCs có hình thái RVOT điển hình
+ Gánh nặng PVC dưới 10.000 nhịp/ngày (khoảng dưới 10%),
+ EF bình thường, tim không có bất thường cấu trúc, không triệu chứng, không tiền sử gia đình.
Xử trí: Trấn an bệnh nhân, theo dõi định kỳ, siêu âm tim lại sau 1 năm.

- Nguy cơ trung bình
+ Gánh nặng PVC từ 10.000–20.000 nhịp/ngày
+ hình thái không phải RVOT, bất thường cấu trúc nhẹ, hoặc bệnh nhân có triệu chứng.
Bước tiếp theo: Chỉ định MRI tim (CMR).

- Nguy cơ cao
+ Gánh nặng PVC trên 20.000 nhịp/ngày (trên 20%)
+ EF giảm, ngất hoặc tiền sử gần ngưng tim, siêu âm tim bất thường.
Xử trí: CMR + hội chẩn điện sinh lý học. Cân nhắc triệt đốt (ablation) ± đặt ICD.

Điểm lâm sàng quan trọng
- Không triệu chứng không có nghĩa là lành tính. PVCs “im lặng” vẫn có thể gây bệnh cơ tim.
- Gánh nặng PVC quyết định tiên lượng. Dưới 10% kèm thất trái bình thường thường an toàn. Trên 20% có nguy cơ cao gây bệnh cơ tim do PVC.
- Theo dõi liên tục là bắt buộc — đánh giá EF và kích thước thất trái theo thời gian.
Triệt đốt hiệu quả, đặc biệt khi rối loạn chức năng thất trái do PVC gây ra.
Luôn nghĩ đến cơ chất nền (substrate). Bệnh tim tiềm ẩn mới là yếu tố quyết định nguy cơ, không chỉ riêng PVCs.

Điểm quan trọng về MRI tim (CMR)
CMR phát hiện bệnh lý cấu trúc ở khoảng 45% các trường hợp PVC được cho là “vô căn”. LGE (late gadolinium enhancement) là yếu tố dự báo mạnh nhất cho rối loạn nhịp ác tính. Khi còn nghi ngờ, CMR thay đổi chiến lược điều trị.

Kết luận
Không phải tất cả PVCs đều lành tính. Gánh nặng PVC + cơ chất nền = cơ sở ra quyết định. Phân tầng nguy cơ trước, sau đó hành động hợp lý.

🫀 Doppler Insights: Prosthetic Mitral Valve FunctionThis image highlights a CW Doppler profile along with key parameters...
21/03/2026

🫀 Doppler Insights: Prosthetic Mitral Valve Function

This image highlights a CW Doppler profile along with key parameters used to assess prosthetic mitral valve performance. 📊

🔹 Peak Velocity & Mean Gradient help identify flow acceleration across the valve
🔹 VTI Ratio (MV/LVOT) gives clues about obstruction
🔹 PHT (Pressure Half Time) supports severity assessment

📌 Normal vs Stenosis Clues:
✔️ Normal: Smooth flow with lower gradients
⚠️ Possible Stenosis: Mild increase in velocity & gradient
🚨 Significant Stenosis: High velocity (>2.5 m/s), mean gradient >10 mmHg, prolonged PHT

🎯 Always correlate with clinical findings & multiple echo parameters before concluding!

💡 Learning never stops in cardiology—every waveform tells a story.

Di truyền học cơ bản và bệnh lý mạch vành "The Inherited Basis of Coronary Artery Disease" xuất bản mới đây trên (NEJM) ...
02/03/2026

Di truyền học cơ bản và bệnh lý mạch vành "The Inherited Basis of Coronary Artery Disease" xuất bản mới đây trên (NEJM)

1. Tóm tắt
- Hai hình thái di truyền của Bệnh động mạch vành (CAD): Di truyền học của CAD được chia thành nguyên nhân đơn gen (monogenic) và đa gen (polygenic).
- Bệnh lý đơn gen: Tăng cholesterol máu gia đình (Familial Hypercholesterolemia - FH) là dạng phổ biến nhất, với tỷ lệ khoảng 1/250 người, gây tăng lipid máu dữ dội và xơ vữa động mạch sớm.
- Nguy cơ đa gen và Điểm nguy cơ đa gen (PRS): Hàng trăm biến thể gen phổ biến (với 346 locus đã được xác định có ý nghĩa toàn hệ gen) cùng tác động lên nguy cơ mắc bệnh. Điểm nguy cơ đa gen (Polygenic Risk Score - PRS) tổng hợp các biến thể này; những cá thể nằm trong top 5% PRS cao nhất có nguy cơ mắc CAD cao gấp 3 đến 5 lần so với nhóm trung bình.
- Phân tích ngẫu nhiên Mendel (Mendelian Randomization): Phương pháp này sử dụng dữ liệu di truyền để phân biệt các yếu tố nguy cơ nhân quả với các dấu ấn sinh học gây nhiễu. Nghiên cứu đã xác nhận LDL-C, triglyceride, huyết áp, béo phì, và Lipoprotein(a) là yếu tố nhân quả, trong khi loại trừ vai trò nhân quả của HDL-C, CRP, Vitamin D, và acid uric.

2. Ứng dụng trên thực hành lâm sàng
A. Tối ưu hóa phân tầng nguy cơ:
- Sử dụng PRS kết hợp thang điểm lâm sàng: Nguy cơ tương đối từ PRS có thể được dùng để nhân với nguy cơ tuyệt đối từ các thang điểm lâm sàng (như SCORE2 hoặc PREVENT).
- Nhóm bệnh nhân hưởng lợi nhiều nhất từ PRS:
+ Người trẻ tuổi: Thang điểm lâm sàng thường bỏ sót nguy cơ ở nhóm tuổi này. Một nam giới 40 tuổi không có yếu tố nguy cơ lâm sàng nhưng thuộc nhóm 20% PRS cao nhất có nguy cơ mắc CAD lên tới 30-40% khi đến tuổi 70.
+ Nhóm nguy cơ trung bình: Việc đánh giá PRS có thể giúp tái phân loại 10% bệnh nhân từ nguy cơ trung bình (5-10% trong 10 năm) lên nhóm nguy cơ cao, từ đó có chỉ định điều trị dự phòng.
+ Bệnh nhân có CAD phát bệnh sớm: Giúp làm rõ nguyên nhân và dự đoán nguy cơ tái phát sự cố tim mạch.

B. Cá thể hóa điều trị dự phòng:
- Lợi ích lớn hơn ở nhóm PRS cao: Phân tích hồi cứu từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên lớn cho thấy bệnh nhân có PRS cao đạt được lợi ích giảm nguy cơ tuyệt đối và tương đối lớn hơn hẳn khi thay đổi lối sống, hoặc điều trị bằng Statin và thuốc ức chế PCSK9.
- Điều trị hạ lipid máu tích cực: Theo khuyến cáo (như hướng dẫn ESC 2019), bệnh nhân FH cần khởi trị hạ lipid máu tích cực trong dự phòng tiên phát với mục tiêu LDL-C < 70 mg/dL (1.8 mmol/L). Đối với nhóm PRS cao, chiến lược hạ LDL-C cũng mang lại hiệu quả đặc biệt cao.

C. Đích điều trị mới từ bằng chứng di truyền:
- Sự thay đổi về gen giúp chứng minh hiệu quả và phát triển các nhóm thuốc nhắm trúng đích mới.
- Ví dụ điển hình bao gồm các thuốc nhắm vào NPC1L1 (ezetimibe), ACLY (bempedoic acid), và các liệu pháp đang được thử nghiệm nhắm vào Lipoprotein(a), ANGPTL3, ANGPTL4, APOC3.

Góc nhìn bao trọn các thay đổi, điểm mới trong hướng dẫn chẩn đoán điều trị thuyên tắc động mạch phổi 2026 AHA/ACC.
23/02/2026

Góc nhìn bao trọn các thay đổi, điểm mới trong hướng dẫn chẩn đoán điều trị thuyên tắc động mạch phổi 2026 AHA/ACC.

"Concomitant Aortic Stenosis and Mitral Stenosis"Đây là một bệnh lý phức tạp với sự kết hợp của Hẹp van động mạch chủ (A...
17/02/2026

"Concomitant Aortic Stenosis and Mitral Stenosis"

Đây là một bệnh lý phức tạp với sự kết hợp của Hẹp van động mạch chủ (AS) và Hẹp van hai lá (MS), tạo ra thách thức lớn về chẩn đoán huyết động và chiến lược điều trị.

1. Dịch tễ học & Cơ chế bệnh sinh
- Tỷ lệ mắc: Hẹp hai lá (MS) đi kèm trong bệnh nhân hẹp chủ (AS) chiếm khoảng 3-5% (theo số liệu TVT Registry).
- Đặc điểm bệnh nhân: Thường gặp nhất là hẹp do vôi hóa (Calcific MS), liên quan đến vôi hóa vòng van hai lá (MAC), thường thấy ở phụ nữ lớn tuổi.
- Sinh lý bệnh: Tình trạng "Tắc nghẽn kép dòng vào - dòng ra" (Dual inflow-outflow obstruction).
+ Hẹp van này có thể che giấu độ nặng của van kia do giảm cung lượng tim.
+ Dễ dẫn đến trạng thái cung lượng thấp (Low output state) ngay cả khi chức năng thất trái còn bảo tồn.

2. Thách thức trong Chẩn đoán (Điểm thực hành quan trọng)
Việc đánh giá độ nặng là cực kỳ khó khăn do tương tác huyết động.
- Hội chứng "LFLG kép" (Paradoxical Low-Flow, Low-Gradient): AS nặng làm giảm dòng chảy qua van hai lá, khiến chênh áp qua van hai lá (Mitral Gradient) thấp giả tạo, dẫn đến đánh giá thấp mức độ hẹp hai lá.
- Phân loại "Hẹp hai lá thật" vs "Hẹp hai lá giả" (True vs. Pseudo MS):
+ Nghiên cứu của Kato et al. (Circulation 2019) trên bệnh nhân thay van ĐMC (AVR):
+ Pseudo MS (Hẹp giả): Diện tích lỗ van hai lá (MVA) tăng lên > 2.0 cm² sau khi giải quyết hẹp chủ (AVR).
+ True MS (Hẹp thật): MVA vẫn ≤ 2.0 cm² sau khi AVR. Đây là yếu tố tiên lượng tử vong độc lập (aHR 1.88).
- Khoảng trống chẩn đoán: Siêu âm tim đơn thuần có thể bỏ sót. Cần chiến lược đa phương thức (Multimodality imaging) sử dụng Siêu âm tim 3D qua thực quản (3D TEE) và CT scan để đánh giá chính xác giải phẫu (đặc biệt là MAC).

3. Ý nghĩa Tiên lượng & Ngưỡng điều trị
Không phải bệnh nhân nào có diện tích van nhỏ cũng cần can thiệp van hai lá ngay lập tức. Ta có thể dựa vào chỉ số Chênh áp trung bình qua van hai lá (MMG):
+ Theo Sannino A et al. (Am J Cardiol 2019): MMG > 10 mmHg là nhóm có nguy cơ cao nhất (tử vong 5 năm cao hơn).
+ Nếu MMG < 10 mmHg: Không có sự khác biệt về tử vong bất kể diện tích lỗ van (MVA).
- Vai trò của Vôi hóa vòng van (MAC):
+ Theo Yamash*ta Y et al. (J Invasive Cardiol 2024): MAC kết hợp với bệnh đa van (MVD) có tiên lượng xấu nhất.

4. Hướng dẫn Điều trị & Chiến lược Can thiệp
Hiện tại chưa có sự đồng thuận mạnh mẽ (Consensus), chủ yếu dựa vào cá thể hóa.
- Khuyến cáo (Guidelines):
+ Hẹp hai lá do thấp (Rheumatic MS): Chỉ định loại I cho nong van bằng bóng (PBMV) nếu giải phẫu thuận lợi.
+ Hẹp hai lá do vôi hóa (Calcific MS): Chỉ định Class 2b. Chỉ can thiệp ở bệnh nhân triệu chứng nặng, sau khi đã thảo luận kỹ về nguy cơ thủ thuật rất cao.
- Nguy cơ phẫu thuật: Phẫu thuật 2 van (Double Valve Surgery) có nguy cơ rất cao, đặc biệt ở bệnh nhân có vôi hoá vòng van (MAC). Các thang điểm như STS Score thường đánh giá thấp nguy cơ thực tế (không tính hết được yếu tố tuổi sinh học, suy thất phải, và độ phức tạp của MAC).
- Lựa chọn can thiệp:
+ Phẫu thuật (SAVR + MVR/Sửa van): Phức tạp, cần phẫu thuật viên kinh nghiệm (các kỹ thuật mở rộng vòng van, thủ thuật Commando).
+ Can thiệp qua đường ống thông (Transcatheter): TAVR + TMVR (đang nghiên cứu).

5. Những "bẫy" lâm sàng & Lưu ý thực hành (Key Takeaways)
a. Thứ tự can thiệp: Tránh cách tiếp cận "TAVR first" (Làm TAVR trước) một cách máy móc mà không đánh giá kỹ van hai lá. Van TAVR có thể cản trở phẫu thuật hoặc can thiệp van hai lá sau này. b. Đánh giá độ nặng: Đừng chỉ dựa vào MVA trên siêu âm 2D. Hãy xem xét Chênh áp (Gradient). Nếu Gradient < 10 mmHg, cân nhắc theo dõi bảo tồn van hai lá sau khi xử lý van động mạch chủ. c. Phân biệt thật/giả: Cần phân định "True MS" và "Pseudo MS". Việc giải phóng tắc nghẽn đường ra (xử lý AS) có thể cải thiện dòng chảy và làm "nở" diện tích van hai lá chức năng trong trường hợp Pseudo MS. Tóm lại là có thể can thiệp van chủ trước và quan sát van hai lá.
d. MAC: Vôi hóa vòng van (MAC) là "kẻ thù" lớn nhất. Nó làm tăng nguy cơ tử vong và biến chứng kỹ thuật cho cả phẫu thuật và can thiệp.

6. Các khoảng trống bằng chứng (Evidence Gaps):
a. Làm sao phân biệt chắc chắn True vs Pseudo MS trước thủ thuật ?
b. Ngưỡng can thiệp tối ưu cho MS đi kèm là bao nhiêu (dựa vào MVA hay Gradient)?
c. Chiến lược lại cho bệnh nhân có MAC nặng (TMVR hay Phẫu thuật)?
d. Khi nào chỉ làm TAVR đơn thuần là đủ (chấp nhận bỏ qua hẹp hai lá nhẹ/trung bình)?.

Nguồn: Syed Zaid, MD, FACC - Assistant Professor of Medicine
Baylor College of Medicine
Michael E DeBakey VA Medical Center
Houston, Texas, USA

Thời Gian Tăng Tốc Động Mạch Phổi (PAAT)■ Thời Gian Tăng Tốc Động Mạch Phổi (PAAT) là khoảng thời gian từ lúc bắt đầu dò...
14/02/2026

Thời Gian Tăng Tốc Động Mạch Phổi (PAAT)
■ Thời Gian Tăng Tốc Động Mạch Phổi (PAAT) là khoảng thời gian từ lúc bắt đầu dòng chảy tâm thu đến đỉnh vận tốc của dòng máu trong động mạch phổi, được đo bằng Doppler sóng xung.
■ Ý Nghĩa Sinh Lý
● Phản ánh sức cản mạch máu phổi (PVR).
● Thời gian tăng tốc ngắn hơn = áp lực động mạch phổi cao hơn.
● Thời gian tăng tốc dài hơn = áp lực phổi bình thường hoặc thấp.
Bình thường: >130 ms
Giới hạn: ~100–130 ms
Tăng áp phổi nhẹ: ~60–100 ms
Tăng áp phổi nặng:

13/12/2025

ADA 2026 emphasizes combination therapy for diabetic neuropathy, and the most evidence-based combinations are:

Combination Drug Options for Neuropathic Pain

1. Pregabalin + Duloxetine
• Most commonly recommended combination.
• Works via dual mechanisms:
• Pregabalin → calcium-channel modulator
• Duloxetine → SNRI increasing serotonin & norepinephrine
• Shown to provide superior pain relief vs single-agent.

2. Gabapentin + Duloxetine / Venlafaxine
• Good for patients who cannot tolerate pregabalin.
• SNRI + gabapentinoid combination improves neuropathic pain severity.

3. Pregabalin + Tricyclic Antidepressant (TCA)

(e.g., Pregabalin + Amitriptyline or Nortriptyline)
• Effective but TCAs may have more side effects (sedation, anticholinergic).

4. Gabapentin + Amitriptyline
• Well-studied combination.
• Often used in moderate–severe neuropathic pain.

5. Duloxetine + Tramadol
• For breakthrough or severe pain not controlled on first-line agents.
• Caution: serotonin syndrome risk.

6. Pregabalin or Gabapentin + Topical Agents

• Topical Lidocaine 5% patch
• Topical Capsaicin 8% patch

Useful when systemic side effects are a concern.

7. SNRI/TCA + Tramadol/Tapentadol (as rescue therapy)
• For acute worsening of neuropathic pain.
• Not preferred long-term.

🔹 Pregabalin + Duloxetine
🔹 Gabapentin + Duloxetine
🔹 Pregabalin/Gabapentin + Amitriptyline
🔹 Gabapentinoid + Topical agent (Lidocaine or Capsaicin)

Nguồn MRCP UK

  Takeaways
11/11/2025

Takeaways

😇 So Sánh Hướng Dẫn Chẩn Đoán Rối Loạn Chức Năng Tâm Trương Từ Ba Tổ Chức Chuyên Môn LớnBài viết này phân tích và so sán...
08/11/2025

😇 So Sánh Hướng Dẫn Chẩn Đoán Rối Loạn Chức Năng Tâm Trương Từ Ba Tổ Chức Chuyên Môn Lớn

Bài viết này phân tích và so sánh các khuyến cáo chính từ ba tổ chức uy tín: Hiệp hội Hình ảnh Tim mạch Châu Âu (EACVI 2022), Hiệp hội Siêu âm Tim Anh (BSE 2024), và Hiệp hội Siêu âm Tim Mỹ (ASE 2025).
A. So Sánh Chi Tiết Các Thông Số Chẩn Đoán
1. Vận Tốc e’ (Early Diastolic Mitral Annular Velocity)
- EACVI 2022 đưa ra ngưỡng đơn giản: septal < 7 cm/s, lateral < 10 cm/s.
- BSE 2024 nhấn mạnh tầm quan trọng của điều chỉnh theo tuổi và giới, thể hiện cách tiếp cận cá nhân hóa hơn trong chẩn đoán.
- ASE 2025 đưa ra tiêu chuẩn chặt chẽ nhất với septal ≤ 6 cm/s, lateral ≤ 7 cm/s, hoặc trung bình ≤ 6.5 cm/s, đồng thời khuyến nghị điều chỉnh theo tuổi. Đây là sự thay đổi đáng kể, phản ánh hiểu biết sâu hơn về sinh lý bình thường.

2. Tỷ Số E/e’ Trung Bình
- Cả ba tổ chức đều thống nhất ngưỡng > 14 là bất thường. Tuy nhiên, ASE 2025 bổ sung thêm tiêu chuẩn riêng biệt: septal ≥ 15 hoặc lateral ≥ 13, cho phép chẩn đoán linh hoạt hơn khi chỉ có một vị trí đo.

3. Vận Tốc Hở Van Ba Lá (TR Velocity)
- EACVI 2022 và BSE 2024 sử dụng ngưỡng TR > 2.8 m/s.
- ASE 2025 tăng ngưỡng lên PASP ≥ 35 mmHg (tương đương TR ≥ 2.8 m/s nếu áp lực tâm nhĩ phải có sẵn), thể hiện sự chuyển đổi sang sử dụng áp lực động mạch phổi thay vì vận tốc đơn thuần.

4. Thể Tích Tâm Nhĩ Trái (LAVi)
- Cả ba hướng dẫn đều đồng ý ngưỡng > 34 mL/m². Tuy nhiên, có sự khác biệt quan trọng về vai trò:
+ EACVI và BSE: Coi LAVi là thông số chính trong chẩn đoán
+ ASE 2025: Hạ cấp LAVi thành chỉ số bổ trợ (adjudicator), không phải tiêu chí chính
--> Sự thay đổi này phản ánh nhận thức rằng tâm nhĩ trái giãn có thể do nhiều nguyên nhân khác ngoài rối loạn chức năng tâm trương.

5. LARS/PALS (Left Atrial Reservoir Strain)
Ngưỡng ≤ 18% được cả ba tổ chức chấp nhận, nhưng:
- EACVI và BSE: Xem là thông số bổ sung hoặc thay thế
- ASE 2025: Chỉ là chỉ số bổ trợ, với vùng giá trị biên ≤ 19-24%

6. Các Thông Số Mới và Khác Biệt
a. Tỷ Lệ S/D Tĩnh Mạch Phổi:
- EACVI và BSE: Có thể xem xét
- ASE 2025: S/D ≤ 0.67 và phân suất tâm thu ≤ 40%, nhưng chỉ là chỉ số bổ trợ
b. Thời Gian Giãn Đẳng Thể Tích (IVRT):
- EACVI: Không khuyến cáo thường quy
- BSE: Có thể xem xét
- ASE 2025: ≤ 70 ms là bất thường (chỉ số bổ trợ cấp 2)

B. Phân Độ Mức Độ Rối Loạn Chức Năng Tâm Trương
- Có sự khác biệt đáng chú ý trong cách tiếp cận phân độ:
EACVI 2022 và ASE 2025: Duy trì hệ thống phân loại ba độ (I, II, III), giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng và tiên lượng.
- BSE 2024: Không nhấn mạnh việc phân độ, tập trung vào việc xác định có hay không có rối loạn chức năng tâm trương. Cách tiếp cận này đơn giản hóa quá trình chẩn đoán nhưng có thể hạn chế khả năng đánh giá tiến triển bệnh.

Address

Hanoi

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when CardioTalk VN posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category