Bs Phan Hữu Kiệm

Bs Phan Hữu Kiệm Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Bs Phan Hữu Kiệm, Medical and health, Hanoi.

Thạc sĩ - Bác sĩ nội trú chuyên ngành Ung thư khoá 44 trường Đại học Y Hà Nội
Hiện đang công tác tại Bệnh viện Phổi Hà Nội
Facebook cá nhân fb.com/PhanHuuKiem
Tiểu sử: beacons.ai/bskiem

Ung thư hạ họngUng thư hạ họng là một bệnh thường được phát hiện tương đối muộn, bởi những biểu hiện ban đầu rất dễ bị n...
22/08/2026

Ung thư hạ họng

Ung thư hạ họng là một bệnh thường được phát hiện tương đối muộn, bởi những biểu hiện ban đầu rất dễ bị nhầm với viêm họng, trào ngược hoặc các bệnh lý Tai Mũi Họng thông thường. Có người chỉ thấy hơi vướng khi nuốt, đau họng thoáng qua, điều trị nhiều đợt nhưng không khỏi. Đến khi nuốt đau nhiều, khàn tiếng hoặc xuất hiện hạch cổ mới đi khám.

Đáng chú ý, hạ họng nằm sâu và có hệ thống bạch huyết phong phú nên hạch cổ có thể xuất hiện khá sớm, thậm chí có trường hợp người bệnh gần như không có triệu chứng rõ ràng tại họng.

Trong bài viết Ung thư hạ họng, BS Kiệm chia sẻ một cách hệ thống về:

👉 Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ mắc bệnh?
👉 Vì sao thuốc lá và rượu bia đặc biệt nguy hiểm khi kết hợp?
👉 Nuốt vướng, đau họng kéo dài bao lâu thì nên đi khám?
👉 Vì sao đau tai có thể xuất hiện dù tai hoàn toàn bình thường?
👉 Nội soi, CT, MRI, PET/CT có vai trò gì?
👉 Vì sao sinh thiết là tiêu chuẩn vàng để xác định ung thư?
👉 Ung thư hạ họng được phân giai đoạn TNM như thế nào?
👉 Khi nào có thể phẫu thuật, khi nào điều trị bằng hóa xạ trị?
👉 Có phải người bệnh ung thư hạ họng đều phải cắt thanh quản?
👉 Sau điều trị cần theo dõi và phục hồi chức năng như thế nào?
👉 Ung thư hạ họng có chữa khỏi được không và làm gì để giảm nguy cơ mắc bệnh?

📖 Mời bác đọc bài viết đầy đủ tại đây:
👉 https://phanhuukiem.blogspot.com/2026/07/ung-thu-ha-hong.html

Đặc biệt, nếu bác có nuốt vướng, đau họng một bên, khàn tiếng hoặc nổi hạch cổ kéo dài trên 2–3 tuần, đừng chỉ tiếp tục điều trị triệu chứng mà nên đi khám chuyên khoa để tìm nguyên nhân.

Ung thư lưỡiNhiều người khi thấy một vết loét trên lưỡi thường nghĩ đó chỉ là nhiệt miệng hoặc do vô tình cắn phải. Nhưn...
21/08/2026

Ung thư lưỡi

Nhiều người khi thấy một vết loét trên lưỡi thường nghĩ đó chỉ là nhiệt miệng hoặc do vô tình cắn phải. Nhưng nếu vết loét kéo dài trên 2 tuần, có nền cứng, dễ chảy máu, hoặc xuất hiện mảng trắng, mảng đỏ, khối cứng bất thường trên lưỡi, bác không nên tiếp tục tự điều trị kéo dài.

Ung thư lưỡi là một trong những ung thư thường gặp của vùng đầu cổ và là bệnh ác tính phổ biến trong nhóm ung thư khoang miệng. Điều đáng lưu ý là giai đoạn sớm bệnh có thể rất kín đáo, thậm chí hầu như không đau, trong khi lưỡi lại có hệ thống bạch huyết phong phú nên một số trường hợp có thể xuất hiện hạch cổ tương đối sớm.

Trong bài viết “Ung thư lưỡi”, BS Kiệm giải thích một cách dễ hiểu về:

👉 Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ ung thư lưỡi?
👉 Làm thế nào phân biệt một vết loét thông thường với tổn thương đáng lo ngại?
👉 Vì sao hút thuốc và rượu bia đặc biệt nguy hiểm khi kết hợp?
👉 HPV có thực sự là nguyên nhân chính của ung thư lưỡi không?
👉 Sinh thiết, CT, MRI, PET/CT được sử dụng để làm gì?
👉 Vì sao ung thư lưỡi có thể di căn hạch cổ ngay cả khi khối u còn nhỏ?
👉 Phẫu thuật, nạo vét hạch, xạ trị và hóa xạ trị được sử dụng như thế nào?
👉 Sau điều trị cần theo dõi và phục hồi chức năng ra sao?
👉 Ung thư lưỡi có chữa khỏi được không và có thể phòng ngừa như thế nào?

📖 Mời bác đọc bài viết đầy đủ tại đây:
👉 https://phanhuukiem.blogspot.com/2026/07/ung-thu-luoi.html

Một tổn thương nhỏ được phát hiện đúng lúc có thể tạo ra sự khác biệt rất lớn trong điều trị ung thư lưỡi. Đừng chờ đến khi đau nhiều hay nổi hạch cổ mới đi khám.

Ung thư khoang miệngNhiều người khi thấy một vết loét trong miệng thường nghĩ đơn giản là “nhiệt miệng” hoặc do vô tình ...
20/08/2026

Ung thư khoang miệng

Nhiều người khi thấy một vết loét trong miệng thường nghĩ đơn giản là “nhiệt miệng” hoặc do vô tình cắn phải. Nhưng nếu vết loét kéo dài trên 2 tuần, không lành, có nền cứng, dễ chảy máu, hoặc xuất hiện mảng trắng, mảng đỏ, khối bất thường trong miệng, bác không nên tiếp tục tự điều trị kéo dài.

Ung thư khoang miệng có một điểm đặc biệt: tổn thương thường có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy khi khám. Vì vậy, nếu được chú ý đúng cách và phát hiện sớm, cơ hội điều trị hiệu quả sẽ thuận lợi hơn.

Trong bài viết “Ung thư khoang miệng”, BS Kiệm giải thích một cách dễ hiểu về những điều người bệnh thường quan tâm:

👉 Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ ung thư khoang miệng?
👉 Vết loét trong miệng khi nào đáng lo?
👉 Vì sao hút thuốc và rượu bia làm tăng nguy cơ mạnh hơn khi kết hợp với nhau?
👉 Sinh thiết có làm ung thư lan rộng không?
👉 CT, MRI, PET/CT được sử dụng để làm gì?
👉 Vì sao phẫu thuật thường giữ vai trò quan trọng trong điều trị?
👉 Sau phẫu thuật khi nào cần xạ trị hoặc hóa xạ trị?
👉 Người bệnh cần theo dõi và chăm sóc thế nào để giảm nguy cơ tái phát?

📖 Mời bác đọc bài viết đầy đủ tại đây:
👉 https://phanhuukiem.blogspot.com/2026/07/ung-thu-khoang-mieng.html

Hy vọng bài viết giúp bác nhận biết sớm những thay đổi bất thường trong khoang miệng và hiểu rõ hơn về quá trình chẩn đoán, điều trị và theo dõi ung thư khoang miệng.

Ung thư vòm mũi họngUng thư vòm mũi họng là một bệnh lý khá đặc biệt. Những triệu chứng ban đầu như nghẹt mũi một bên, ù...
19/08/2026

Ung thư vòm mũi họng

Ung thư vòm mũi họng là một bệnh lý khá đặc biệt. Những triệu chứng ban đầu như nghẹt mũi một bên, ù tai, nghe kém, chảy máu mũi hoặc nổi hạch cổ rất dễ bị nhầm với viêm mũi xoang, viêm họng hay viêm tai giữa thông thường.

Điều đáng lưu ý là ung thư vòm mũi họng thường không điều trị bằng phẫu thuật là chính như nhiều loại ung thư khác. Xạ trị, thường phối hợp với hóa trị, giữ vai trò chủ đạo và bệnh có khả năng đáp ứng tốt với điều trị khi được phát hiện và điều trị đúng.

Nội dung bài viết gồm có:

👉 Ung thư vòm mũi họng là gì và vì sao bệnh dễ bị bỏ sót?
👉 Virus EBV có liên quan như thế nào đến căn bệnh này?
👉 Những dấu hiệu nào cần đi khám sớm?
👉 Nội soi, sinh thiết, MRI, CT, PET/CT có vai trò gì?
👉 Giai đoạn bệnh được xác định như thế nào?
👉 Vì sao điều trị chủ yếu là hóa xạ trị?
👉 Sau điều trị cần theo dõi những gì và nguy cơ tái phát ra sao?
👉 Ung thư vòm mũi họng có thể phòng ngừa được không?

📖 Mời bác đọc bài viết đầy đủ về “Ung thư vòm mũi họng” tại:
👉 https://phanhuukiem.blogspot.com/2026/07/ung-thu-vom-mui-hong.html

Hiểu đúng về ung thư - Dấu ấn ung thư tăng có đồng nghĩa bệnh nặng hơn không?Rất nhiều bác sau khi nhận kết quả xét nghi...
18/08/2026

Hiểu đúng về ung thư - Dấu ấn ung thư tăng có đồng nghĩa bệnh nặng hơn không?

Rất nhiều bác sau khi nhận kết quả xét nghiệm đều nhìn ngay vào chỉ số dấu ấn ung thư. Chỉ cần con số tăng lên một chút là cả gia đình bắt đầu lo lắng và nghĩ rằng bệnh đang tiến triển nhanh hơn. Ngược lại nếu chỉ số giảm thì nhiều người lại tin rằng khối u đã nhỏ đi hoặc bệnh gần như đã khỏi. Thực tế, dấu ấn ung thư là một công cụ hữu ích trong theo dõi và điều trị nhưng không thể được hiểu theo cách đơn giản như vậy. Một chỉ số tăng không đồng nghĩa chắc chắn bệnh nặng hơn và một chỉ số giảm cũng không có nghĩa chắc chắn ung thư đang đáp ứng tốt.
Để hiểu đúng kết quả xét nghiệm, bác cần biết dấu ấn ung thư chỉ là một mảnh ghép trong toàn bộ bức tranh chẩn đoán và điều trị. Bác sĩ luôn phải kết hợp triệu chứng lâm sàng, kết quả khám bệnh, hình ảnh học, mô bệnh học và nhiều xét nghiệm khác trước khi đưa ra kết luận.

Dấu ấn ung thư là gì?

Dấu ấn ung thư là những chất có thể được tạo ra bởi tế bào ung thư hoặc bởi các tế bào bình thường của cơ thể khi đáp ứng với sự hiện diện của ung thư. Phần lớn các dấu ấn này được đo trong máu nhưng cũng có những dấu ấn được phát hiện trong nước tiểu, dịch cơ thể hoặc mô bệnh học.

Một số dấu ấn thường gặp gồm CEA trong ung thư đại trực tràng và một số ung thư khác, AFP trong ung thư biểu mô tế bào gan, CA 125 trong ung thư buồng trứng, PSA trong ung thư tuyến tiền liệt, CA 19-9 trong ung thư tụy và đường mật, CYFRA 21-1 hoặc ProGRP trong một số loại ung thư phổi.

Tên gọi là "dấu ấn ung thư" đôi khi khiến nhiều người hiểu nhầm rằng chỉ cần chỉ số tăng là chắc chắn có ung thư và chỉ cần giảm là bệnh đang khỏi. Đây là cách hiểu chưa đầy đủ.

Vì sao dấu ấn ung thư không thể dùng để đánh giá bệnh một cách đơn độc?

Điều quan trọng đầu tiên cần hiểu là không phải tất cả các tế bào ung thư đều tiết ra dấu ấn ung thư.

Ngay cả hai người cùng mắc một loại ung thư giống nhau, cùng giai đoạn bệnh, cùng kích thước khối u thì một người có thể có CEA rất cao trong khi người còn lại hoàn toàn bình thường. Điều này xảy ra vì đặc điểm sinh học của từng khối u khác nhau.

Ngược lại, nhiều bệnh lý lành tính cũng có thể làm tăng dấu ấn ung thư.

Ví dụ, CEA có thể tăng ở người hút thuốc lá hoặc trong một số bệnh viêm mạn tính. CA 125 có thể tăng khi lạc nội mạc tử cung, viêm vùng chậu hoặc trong chu kỳ kinh nguyệt. AFP có thể tăng ở người viêm gan hoặc xơ gan. PSA cũng có thể tăng khi viêm tuyến tiền liệt hoặc phì đại lành tính tuyến tiền liệt.

Như vậy, một con số cao chưa đủ để kết luận rằng ung thư đang tiến triển.

Dấu ấn ung thư tăng có phải bệnh nặng hơn không?

Câu trả lời là không phải lúc nào cũng vậy.

Có những trường hợp dấu ấn ung thư tăng lên nhưng hình ảnh CT hoặc MRI vẫn cho thấy khối u ổn định. Khi đó bác sĩ sẽ cân nhắc nhiều khả năng khác nhau trước khi kết luận.

Đôi khi chỉ số tăng chỉ là dao động sinh học bình thường của xét nghiệm. Mỗi phương pháp xét nghiệm đều có một mức sai số nhất định. Nếu CEA tăng từ 5 lên 5,8 ng/mL hoặc CA 19-9 tăng nhẹ trong giới hạn dao động thì điều đó chưa đủ để khẳng định bệnh đang nặng lên.

Trong một số trường hợp khác, dấu ấn ung thư tăng tạm thời sau khi bắt đầu điều trị. Khi hóa trị hoặc điều trị nhắm trúng đích làm nhiều tế bào ung thư chết cùng lúc, các chất bên trong tế bào có thể được giải phóng vào máu nhiều hơn trong một thời gian ngắn. Hiện tượng này có thể khiến chỉ số tăng trước khi giảm xuống. Bác sĩ gọi đây là hiện tượng "bùng phát giả" ở một số loại dấu ấn và một số hoàn cảnh điều trị.

Ngoài ra, các bệnh lý khác như nhiễm trùng, viêm hoặc tổn thương gan cũng có thể làm thay đổi nồng độ của một số dấu ấn.

Chỉ khi chỉ số tăng liên tục qua nhiều lần xét nghiệm kết hợp với hình ảnh học hoặc triệu chứng lâm sàng xấu đi thì bác sĩ mới nghĩ nhiều hơn đến khả năng bệnh tiến triển.

Nếu dấu ấn ung thư giảm thì có phải bệnh đang khỏi?

Câu trả lời cũng là chưa chắc.

Dấu ấn ung thư giảm thường là tín hiệu tích cực nếu trước đó chỉ số tăng cao do ung thư và hiện nay đang giảm dần sau điều trị. Tuy nhiên, đây vẫn chỉ là một dấu hiệu gián tiếp.

Điều quan trọng nhất vẫn là khối u trên phim chụp thay đổi như thế nào. Có những trường hợp dấu ấn ung thư giảm nhưng khối u chỉ ổn định hoặc giảm rất ít. Cũng có trường hợp chỉ số gần như trở về bình thường nhưng vẫn còn tế bào ung thư tồn tại trong cơ thể.

Ngược lại, nhiều người có khối u đáp ứng rất tốt nhưng dấu ấn ung thư từ đầu đã không tăng nên trong suốt quá trình điều trị cũng không có sự thay đổi đáng kể.

Điều này cho thấy không thể dùng một xét nghiệm máu duy nhất để đánh giá toàn bộ hiệu quả điều trị.

Khi nào dấu ấn ung thư thực sự có giá trị?

Dấu ấn ung thư có giá trị nhất khi được sử dụng đúng mục đích.

Ở nhiều loại ung thư, bác sĩ sẽ đo dấu ấn trước khi bắt đầu điều trị để có một giá trị ban đầu làm mốc so sánh. Sau đó, xét nghiệm được thực hiện định kỳ trong quá trình điều trị hoặc theo dõi sau điều trị.

Điều quan trọng không phải là một con số riêng lẻ mà là xu hướng thay đổi theo thời gian.

Nếu CEA giảm dần qua nhiều lần xét nghiệm đồng thời khối u thu nhỏ trên CT và triệu chứng của người bệnh cải thiện thì những dữ kiện này cùng củng cố nhận định rằng điều trị đang có hiệu quả.

Nếu dấu ấn tăng liên tục qua nhiều tháng, đi kèm với hình ảnh khối u lớn lên hoặc xuất hiện tổn thương mới thì đây là dấu hiệu cần được đánh giá kỹ hơn.

Nói cách khác, bác sĩ quan tâm đến cả "câu chuyện" của chỉ số theo thời gian chứ không chỉ nhìn vào một kết quả duy nhất.

Vì sao bác sĩ vẫn yêu cầu chụp CT hoặc MRI dù dấu ấn ung thư bình thường?

Đây là câu hỏi rất nhiều người bệnh đặt ra.

Lý do là dấu ấn ung thư không phản ánh được đầy đủ tình trạng của khối u.

Một số loại ung thư không tiết dấu ấn. Một số khối u nhỏ chưa tạo đủ lượng chất để làm tăng nồng độ trong máu. Một số người bệnh có chỉ số luôn ở mức bình thường dù bệnh vẫn đang tiến triển.

Trong khi đó, chụp CT, MRI hoặc PET/CT cho phép quan sát trực tiếp kích thước khối u, vị trí tổn thương và sự xuất hiện của tổn thương mới. Đây là những thông tin mà xét nghiệm máu không thể thay thế.

Vì vậy, việc bác sĩ chỉ định cả xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh không phải là làm nhiều xét nghiệm không cần thiết mà vì mỗi phương pháp trả lời một câu hỏi khác nhau.

Người bệnh nên hiểu kết quả dấu ấn ung thư như thế nào?

Điều quan trọng nhất là không nên quá lo lắng hoặc quá yên tâm chỉ vì một con số.

Nếu chỉ số tăng nhẹ, bác không nên tự kết luận rằng bệnh đã nặng lên. Nếu chỉ số giảm, bác cũng không nên tự ý ngừng điều trị hoặc bỏ lịch tái khám.

Mỗi kết quả xét nghiệm đều cần được đặt trong bối cảnh của toàn bộ quá trình điều trị. Bác sĩ sẽ xem xét loại ung thư, giai đoạn bệnh, loại điều trị đang sử dụng, các kết quả chụp phim, khám lâm sàng và diễn biến của nhiều lần xét nghiệm trước đó để đưa ra đánh giá chính xác nhất.

Chính vì vậy, điều có ý nghĩa nhất không phải là con số cao hay thấp mà là việc bác được theo dõi đều đặn và đánh giá toàn diện theo đúng kế hoạch điều trị.

Điều cần nhớ:

✓ Dấu ấn ung thư tăng không đồng nghĩa chắc chắn bệnh đang nặng hơn.

✓ Dấu ấn ung thư giảm cũng không đồng nghĩa chắc chắn bệnh đã khỏi hoặc đáp ứng hoàn toàn.

✓ Nhiều bệnh lý lành tính cũng có thể làm tăng một số dấu ấn ung thư.

✓ Giá trị của dấu ấn ung thư nằm ở xu hướng thay đổi theo thời gian và phải được đánh giá cùng với khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh.

✓ Không nên tự diễn giải kết quả xét nghiệm hoặc thay đổi điều trị chỉ dựa trên một lần xét nghiệm máu.

Hiểu đúng về ung thư - Có phải rụng tóc nghĩa là thuốc đang có tác dụng?Có rất nhiều người bệnh sau khi bắt đầu hóa trị ...
17/08/2026

Hiểu đúng về ung thư - Có phải rụng tóc nghĩa là thuốc đang có tác dụng?

Có rất nhiều người bệnh sau khi bắt đầu hóa trị vài tuần thì tóc bắt đầu rụng. Lúc đó thường xuất hiện hai suy nghĩ trái ngược. Một số bác lo lắng vì nghĩ rằng thuốc đang quá độc và cơ thể không chịu nổi. Một số khác lại tự an ủi rằng rụng tóc chứng tỏ thuốc đang phát huy tác dụng và càng rụng nhiều thì càng diệt được nhiều tế bào ung thư. Vậy suy nghĩ nào mới đúng?
Thực tế, rụng tóc là một trong những tác dụng phụ thường gặp của một số thuốc hóa trị. Tuy nhiên, việc tóc có rụng hay không không phản ánh thuốc có hiệu quả hay không. Có người điều trị rất tốt nhưng không rụng tóc. Ngược lại cũng có người rụng tóc gần như hoàn toàn nhưng bệnh vẫn không đáp ứng như mong muốn. Để đánh giá hiệu quả điều trị, bác sĩ không dựa vào mái tóc mà dựa vào sự thay đổi của khối u, kết quả chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm và tình trạng lâm sàng của người bệnh.

Vì sao hóa trị lại gây rụng tóc?

Để hiểu điều này, trước hết cần biết hóa trị hoạt động như thế nào.

Hầu hết các thuốc hóa trị được thiết kế để tiêu diệt những tế bào đang phân chia nhanh. Đây là đặc điểm nổi bật của nhiều loại tế bào ung thư. Khi tế bào liên tục nhân lên, thuốc sẽ làm tổn thương vật chất di truyền của chúng hoặc cản trở quá trình phân chia, từ đó khiến tế bào ngừng phát triển hoặc chết đi.

Tuy nhiên, trong cơ thể không chỉ có tế bào ung thư phân chia nhanh. Một số mô bình thường cũng có tốc độ thay mới rất cao. Nang tóc là một trong những nơi như vậy. Mỗi sợi tóc được tạo ra từ các tế bào ở chân tóc. Những tế bào này liên tục sinh sản để giúp tóc dài ra từng ngày.

Khi thuốc hóa trị lưu hành trong máu, thuốc không thể phân biệt đâu là tế bào ung thư và đâu là tế bào nang tóc nếu chúng cùng có đặc điểm phân chia nhanh. Vì vậy, ngoài việc tác động lên khối u, thuốc cũng làm tổn thương các tế bào tạo tóc. Kết quả là tóc trở nên yếu, dễ gãy và rụng.

Hiện tượng này không phải vì tóc là nơi thuốc tập trung nhiều nhất mà đơn giản là do nang tóc có tốc độ phát triển rất mạnh.

Có phải tất cả thuốc điều trị ung thư đều gây rụng tóc?

Câu trả lời là không.

Đây là một hiểu lầm rất phổ biến. Nhiều người nghĩ rằng cứ điều trị ung thư thì chắc chắn sẽ rụng tóc. Thực tế hoàn toàn khác.

Một số thuốc hóa trị như anthracycline, taxane hoặc một số phác đồ phối hợp có tỷ lệ gây rụng tóc rất cao. Trong khi đó, nhiều thuốc hóa trị khác chỉ làm tóc thưa hơn hoặc gần như không ảnh hưởng.

Các thuốc điều trị nhắm trúng đích thường không gây rụng tóc hoàn toàn. Một số thuốc có thể làm tóc mỏng hơn, tóc khô hoặc thay đổi cấu trúc sợi tóc. Liệu pháp miễn dịch cũng hiếm khi gây rụng tóc diện rộng. Điều trị nội tiết thường chỉ làm tóc thưa dần theo thời gian ở một số người.

Điều đó có nghĩa là hai người cùng mắc ung thư nhưng điều trị bằng hai loại thuốc khác nhau có thể có mái tóc hoàn toàn khác nhau trong suốt quá trình điều trị.

Nếu không rụng tóc thì thuốc có còn tác dụng không?

Câu trả lời là vẫn có thể.

Hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào việc tế bào ung thư có nhạy cảm với thuốc hay không chứ không phụ thuộc vào việc nang tóc bị ảnh hưởng nhiều hay ít.

Có nhiều người bệnh điều trị ung thư vú, ung thư đại trực tràng hoặc ung thư phổi bằng những phác đồ ít gây rụng tóc nhưng vẫn đạt đáp ứng rất tốt. Khối u thu nhỏ rõ rệt hoặc biến mất trên phim chụp dù mái tóc gần như không thay đổi.

Ngược lại, có những trường hợp tóc rụng hoàn toàn nhưng khối u chỉ đáp ứng ít hoặc không đáp ứng. Điều này xảy ra khi tế bào ung thư có khả năng kháng thuốc. Nói cách khác, nang tóc có thể rất nhạy cảm với thuốc trong khi tế bào ung thư lại không.

Vì vậy, bác không nên lấy mái tóc làm "thước đo" hiệu quả điều trị.

Rụng tóc nhiều có nghĩa là thuốc mạnh hơn không?

Không hẳn.

Mức độ rụng tóc phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như loại thuốc, liều điều trị, thời gian sử dụng, cơ địa từng người, tình trạng nang tóc trước điều trị và cả yếu tố di truyền.

Có người chỉ sau hai tuần đã rụng tóc gần hết. Có người phải sau chu kỳ thứ hai hoặc thứ ba mới bắt đầu thấy tóc thưa. Cũng có người chỉ rụng một phần tóc hoặc chỉ rụng lông mày, lông mi.

Ngay cả khi hai người cùng sử dụng một phác đồ giống nhau thì mức độ rụng tóc vẫn có thể rất khác nhau.

Do đó, việc rụng nhiều hay ít không phản ánh thuốc mạnh hay yếu và cũng không phản ánh hiệu quả điều trị cao hay thấp.

Bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị bằng cách nào?

Trong ung thư, đáp ứng điều trị được đánh giá bằng nhiều tiêu chí khách quan.

Quan trọng nhất là sự thay đổi kích thước của khối u trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như CT, MRI hoặc PET/CT tùy từng trường hợp. Ngoài ra, bác sĩ còn theo dõi triệu chứng của người bệnh, kết quả khám lâm sàng, một số dấu ấn ung thư trong máu nếu phù hợp và các xét nghiệm khác.

Nhiều loại ung thư hiện nay được đánh giá theo bộ tiêu chuẩn RECIST. Đây là hệ thống giúp xác định khối u đã nhỏ đi bao nhiêu, ổn định hay tiến triển sau điều trị.

Những thông tin này mới là căn cứ để bác sĩ quyết định tiếp tục phác đồ, điều chỉnh liều hoặc chuyển sang phương pháp điều trị khác.

Có thể hạn chế rụng tóc không?

Hiện nay đã có một số biện pháp giúp giảm mức độ rụng tóc ở một số người bệnh.

Phương pháp được nghiên cứu nhiều nhất là làm lạnh da đầu trong lúc truyền hóa chất. Nhiệt độ thấp làm co mạch máu ở da đầu, giúp giảm lượng thuốc đi đến nang tóc và nhờ đó có thể giảm rụng tóc ở một số phác đồ hóa trị. Tuy nhiên, hiệu quả không giống nhau giữa các loại thuốc và không phải cơ sở điều trị nào cũng có thiết bị này.

Ngoài ra, bác nên chăm sóc tóc nhẹ nhàng bằng cách sử dụng dầu gội dịu nhẹ, tránh nhuộm tóc, uốn tóc hoặc sấy ở nhiệt độ cao trong thời gian điều trị. Khi tóc bắt đầu rụng nhiều, một số người lựa chọn cắt tóc ngắn để cảm thấy dễ chịu hơn và giảm cảm giác tóc rụng từng mảng.

Tóc có mọc lại sau điều trị không?

Trong phần lớn trường hợp, câu trả lời là có.

Sau khi kết thúc hóa trị vài tuần đến vài tháng, nang tóc dần phục hồi và tóc bắt đầu mọc trở lại. Ban đầu tóc có thể mềm hơn, xoăn hơn hoặc có màu sắc khác trước. Theo thời gian, nhiều người sẽ dần trở lại gần với mái tóc ban đầu.

Một số ít thuốc có thể gây tổn thương nang tóc kéo dài khiến tóc mọc chậm hoặc thưa hơn trước. Tuy nhiên, tình trạng này không phổ biến.

Điều quan trọng là bác cần chuẩn bị tâm lý rằng rụng tóc thường chỉ là tạm thời và không đồng nghĩa với việc cơ thể đang suy kiệt hay điều trị thất bại.

Điều cần nhớ:

✓ Rụng tóc là tác dụng phụ của một số thuốc điều trị ung thư chứ không phải dấu hiệu cho thấy thuốc chắc chắn có hiệu quả.

✓ Có nhiều người điều trị rất tốt nhưng không rụng tóc hoặc chỉ rụng rất ít.

✓ Rụng tóc nhiều cũng không có nghĩa là thuốc mạnh hơn hoặc khối u đáp ứng tốt hơn.

✓ Hiệu quả điều trị được đánh giá bằng khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm theo dõi chứ không dựa vào mức độ rụng tóc.

✓ Trong đa số trường hợp, tóc sẽ mọc trở lại sau khi kết thúc điều trị.

Hiểu đúng về ung thư - Hóa trị có phải là lựa chọn cuối cùng không?Rất nhiều bác khi nghe bác sĩ thông báo sẽ bắt đầu hó...
16/08/2026

Hiểu đúng về ung thư - Hóa trị có phải là lựa chọn cuối cùng không?

Rất nhiều bác khi nghe bác sĩ thông báo sẽ bắt đầu hóa trị đều có chung một phản ứng là im lặng, lo lắng hoặc hỏi ngay: "Có phải bệnh của tôi đã quá nặng rồi nên mới phải hóa trị?" Thậm chí, không ít người còn từ chối điều trị trong những ngày đầu chỉ vì nghĩ rằng hóa trị là "bước cuối cùng", chỉ dành cho người không còn cách nào khác. Quan niệm này đã tồn tại từ rất lâu và vẫn còn khá phổ biến trong cộng đồng. Tuy nhiên, với những hiểu biết hiện nay về điều trị ung thư, đây là một nhận định chưa chính xác.

Hóa trị là một trong những phương pháp điều trị nền tảng của ung thư hiện đại. Trong nhiều trường hợp, hóa trị được chỉ định ngay từ giai đoạn sớm của bệnh, khi mục tiêu điều trị là chữa khỏi hoặc giảm tối đa nguy cơ tái phát. Ngược lại, cũng có những trường hợp ung thư giai đoạn muộn nhưng hoàn toàn không cần hóa trị mà lại được điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch, nội tiết hoặc các phương pháp khác. Vì vậy, việc bác sĩ chỉ định hóa trị không phản ánh bệnh đang ở giai đoạn nào mà phản ánh đây là phương pháp phù hợp nhất với đặc điểm của từng loại ung thư.

Hóa trị là gì?

Hóa trị là phương pháp điều trị bằng các thuốc có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Khác với phẫu thuật chỉ tác động lên một vị trí cụ thể và xạ trị chỉ điều trị vùng được chiếu tia, thuốc hóa trị đi theo dòng máu đến hầu hết các cơ quan trong cơ thể. Vì vậy, hóa trị được xếp vào nhóm điều trị toàn thân.

Mỗi loại thuốc hóa trị có cơ chế hoạt động khác nhau. Có thuốc làm tế bào ung thư không thể nhân đôi ADN. Có thuốc ngăn tế bào phân chia. Có thuốc gây tổn thương khiến tế bào ung thư chết theo chương trình. Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ thường phối hợp nhiều loại thuốc trong một phác đồ nhằm tăng hiệu quả điều trị và hạn chế hiện tượng kháng thuốc.

Điều quan trọng là hóa trị không phải là một loại thuốc duy nhất mà là cả một nhóm rất lớn gồm hàng chục loại thuốc khác nhau được lựa chọn tùy theo từng bệnh.

Hóa trị được sử dụng ở nhiều giai đoạn khác nhau của bệnh:

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất là hóa trị chỉ dành cho ung thư giai đoạn cuối. Thực tế, hóa trị có thể xuất hiện ở gần như mọi giai đoạn của quá trình điều trị.

Ở nhiều trường hợp ung thư đại tràng, ung thư dạ dày, ung thư vú hoặc ung thư phổi giai đoạn sớm, người bệnh được phẫu thuật trước rồi hóa trị sau mổ. Đây được gọi là hóa trị bổ trợ. Mục tiêu là tiêu diệt những tế bào ung thư rất nhỏ còn sót lại mà mắt thường hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh chưa phát hiện được. Nhờ đó, nguy cơ tái phát có thể giảm xuống và tiên lượng lâu dài được cải thiện.

Ngược lại, ở một số trường hợp khác, bác sĩ lựa chọn hóa trị trước khi phẫu thuật. Đây được gọi là hóa trị tân bổ trợ. Mục tiêu là làm khối u nhỏ lại để cuộc mổ thuận lợi hơn hoặc tăng khả năng bảo tồn cơ quan. Trong ung thư vú hoặc ung thư trực tràng, chiến lược này hiện nay được áp dụng khá phổ biến.

Khi ung thư đã lan rộng hoặc di căn, hóa trị vẫn có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống. Điều đó không có nghĩa hóa trị lúc này là "lựa chọn cuối cùng", mà đơn giản đây là phương pháp phù hợp với giai đoạn hiện tại của bệnh.

Có nhiều trường hợp không cần hóa trị:

Nếu hóa trị là lựa chọn cuối cùng thì gần như tất cả người bệnh ung thư đều sẽ phải trải qua phương pháp này. Thực tế hoàn toàn không phải như vậy.

Ngày nay, nhờ sự phát triển của y học chính xác, nhiều bệnh nhân ung thư được điều trị bằng các phương pháp khác ngay từ đầu.

Ví dụ, nhiều người mắc ung thư phổi có đột biến EGFR được điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích sau phẫu thuật mà không cần hóa trị trong một số tình huống phù hợp với hướng dẫn điều trị. Một số người mắc ung thư vú phụ thuộc nội tiết chủ yếu điều trị bằng thuốc nội tiết. Một số bệnh nhân có biểu hiện PD-L1 rất cao có thể được điều trị bằng liệu pháp miễn dịch trong những chỉ định cụ thể. Ngược lại, cũng có nhiều loại ung thư mà hóa trị vẫn là nền tảng điều trị quan trọng nhất.

Điều này cho thấy lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào bản chất sinh học của khối u chứ không phụ thuộc vào việc phương pháp đó "mới" hay "cũ".

Vì sao hóa trị thường khiến nhiều người sợ?

Một phần nguyên nhân xuất phát từ những tác dụng không mong muốn của thuốc hóa trị. Trong quá khứ, khi các thuốc hỗ trợ chưa phát triển, người bệnh thường bị buồn nôn nhiều, nôn kéo dài, giảm bạch cầu nặng hoặc rụng tóc rõ rệt. Những hình ảnh này khiến nhiều người hình thành tâm lý e ngại hóa trị.

Tuy nhiên, trong nhiều năm gần đây, việc kiểm soát tác dụng phụ đã tiến bộ đáng kể. Hiện nay có nhiều thuốc chống nôn rất hiệu quả, thuốc kích thích tủy xương giúp giảm nguy cơ giảm bạch cầu, các biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn, cùng với chăm sóc dinh dưỡng và hỗ trợ toàn diện giúp người bệnh vượt qua quá trình điều trị thuận lợi hơn trước rất nhiều.

Bên cạnh đó, không phải tất cả các thuốc hóa trị đều gây rụng tóc hoặc buồn nôn giống nhau. Mỗi phác đồ có mức độ tác dụng phụ khác nhau và mỗi người cũng đáp ứng khác nhau với điều trị.

Hóa trị không phải dấu hiệu của sự thất bại:

Một số bác cho rằng nếu bác sĩ đề nghị hóa trị thì có nghĩa những phương pháp khác đã thất bại. Đây cũng là một hiểu lầm khá phổ biến.

Trong nhiều bệnh ung thư, hóa trị chính là phương pháp điều trị đầu tiên được lựa chọn theo các hướng dẫn quốc tế. Điều này không phải vì bệnh quá nặng mà vì các nghiên cứu đã chứng minh đây là phương pháp mang lại hiệu quả tốt nhất cho loại ung thư đó ở giai đoạn đó.

Ví dụ, trong nhiều trường hợp ung thư tinh hoàn, ung thư hạch hoặc một số bệnh bạch cầu, hóa trị đóng vai trò trung tâm và đã giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ sống của người bệnh trong nhiều thập kỷ qua. Nếu từ chối hóa trị chỉ vì nghĩ rằng đây là "lựa chọn cuối cùng", người bệnh có thể bỏ lỡ cơ hội điều trị hiệu quả.

Khi nào hóa trị không còn là lựa chọn phù hợp?

Điều này cũng rất quan trọng để hiểu đúng.

Không phải lúc nào hóa trị cũng mang lại lợi ích. Nếu người bệnh có thể trạng quá yếu, mắc nhiều bệnh lý nặng kèm theo hoặc khối u không còn đáp ứng với các thuốc hóa trị đã sử dụng, bác sĩ có thể chuyển sang phương pháp điều trị khác hoặc tập trung vào chăm sóc giảm nhẹ nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống.

Trong những trường hợp này, việc không tiếp tục hóa trị không đồng nghĩa với việc bác sĩ "bỏ cuộc", mà là lựa chọn phương án mang lại nhiều lợi ích hơn và ít gánh nặng hơn cho người bệnh.

Người bệnh nên nhìn nhận hóa trị như thế nào?

Thay vì xem hóa trị là dấu hiệu của bệnh nặng, bác nên coi đây là một công cụ điều trị giống như phẫu thuật, xạ trị hay thuốc nhắm trúng đích. Mỗi công cụ có ưu điểm, hạn chế và chỉ định riêng. Không có phương pháp nào phù hợp cho tất cả mọi người.

Điều quan trọng nhất là hiểu rõ mục tiêu điều trị của mình. Bác nên trao đổi với bác sĩ xem hóa trị được chỉ định nhằm mục đích chữa khỏi bệnh, giảm nguy cơ tái phát hay kiểm soát bệnh lâu dài. Khi hiểu được mục tiêu đó, người bệnh sẽ dễ phối hợp điều trị hơn và có cái nhìn tích cực hơn về quá trình điều trị.

Kết luận:

Hóa trị không phải là lựa chọn cuối cùng trong điều trị ung thư. Đây là một trong những phương pháp điều trị tiêu chuẩn đã được sử dụng và nghiên cứu trong nhiều thập kỷ. Hóa trị có thể được chỉ định ở giai đoạn rất sớm của bệnh, sau phẫu thuật, trước phẫu thuật hoặc ở giai đoạn tiến triển tùy theo từng loại ung thư và từng mục tiêu điều trị. Quyết định sử dụng hóa trị không phản ánh mức độ tuyệt vọng của bệnh mà phản ánh lựa chọn điều trị phù hợp nhất dựa trên bằng chứng khoa học và đặc điểm của từng người bệnh.

Điều cần nhớ:

✓ Hóa trị không phải chỉ dành cho ung thư giai đoạn cuối.

✓ Nhiều người bệnh được hóa trị với mục tiêu chữa khỏi hoặc giảm nguy cơ tái phát.

✓ Không phải tất cả người mắc ung thư đều cần hóa trị.

✓ Việc chỉ định hóa trị phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh và đặc điểm sinh học của khối u.

✓ Bác nên trao đổi với bác sĩ để hiểu rõ mục tiêu của hóa trị trong trường hợp của mình.

Hiểu đúng về ung thư - Có phải cứ phát hiện ung thư là phải mổ ngay?Nhiều bác sau khi nhận kết quả chẩn đoán ung thư thư...
15/08/2026

Hiểu đúng về ung thư - Có phải cứ phát hiện ung thư là phải mổ ngay?

Nhiều bác sau khi nhận kết quả chẩn đoán ung thư thường có chung một suy nghĩ rằng phải mổ càng sớm càng tốt. Không ít gia đình còn lo lắng nếu chậm phẫu thuật vài ngày hoặc vài tuần thì khối u sẽ lan rộng và mất cơ hội điều trị. Chính vì vậy, câu hỏi mà BS Kiệm gặp rất thường xuyên trong phòng khám là: "Bác sĩ ơi, đã phát hiện ung thư rồi thì có phải mổ ngay không?"

Đây là một suy nghĩ rất dễ hiểu nhưng chưa hoàn toàn đúng. Phẫu thuật là một trong những phương pháp điều trị quan trọng nhất của ung thư, tuy nhiên không phải tất cả các trường hợp ung thư đều cần phẫu thuật, cũng không phải lúc nào phát hiện bệnh cũng nên đưa người bệnh vào phòng mổ ngay. Quyết định điều trị phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố và mục tiêu cuối cùng luôn là lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với từng người bệnh.

Phẫu thuật là gì và có vai trò như thế nào trong điều trị ung thư?
Phẫu thuật ung thư là phương pháp loại bỏ khối u cùng với một phần mô lành xung quanh nhằm giảm tối đa khả năng còn sót tế bào ung thư. Trong nhiều loại ung thư được phát hiện ở giai đoạn sớm, phẫu thuật là phương pháp điều trị chính và có thể giúp người bệnh đạt được kết quả điều trị rất tốt khi kết hợp với các phương pháp khác nếu cần.

Tuy nhiên, phẫu thuật chỉ là một phần trong điều trị ung thư hiện đại. Ngày nay, bác sĩ còn có nhiều phương pháp khác như hóa trị, xạ trị, điều trị nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch và điều trị nội tiết. Mỗi phương pháp có vai trò riêng và nhiều trường hợp cần phối hợp nhiều phương pháp để đạt hiệu quả tối ưu.

Vì vậy, khi phát hiện ung thư, câu hỏi đầu tiên không phải là "bao giờ mổ" mà là "điều trị bằng phương pháp nào sẽ phù hợp nhất".

Không phải loại ung thư nào cũng điều trị bằng phẫu thuật

Có nhiều bệnh ung thư mà phẫu thuật không phải là lựa chọn đầu tiên.

Ví dụ, đa số bệnh bạch cầu là ung thư của tế bào máu nên không tồn tại một khối u cố định để cắt bỏ. Điều trị chủ yếu là hóa trị, thuốc nhắm trúng đích hoặc ghép tế bào gốc.

Ở nhiều trường hợp ung thư hạch bạch huyết, sau khi sinh thiết xác định chẩn đoán, người bệnh thường được điều trị bằng hóa trị và miễn dịch thay vì phẫu thuật.

Ngay cả trong ung thư phổi, ung thư thực quản, ung thư trực tràng hay ung thư vú, không phải tất cả người bệnh đều được chỉ định mổ ngay sau khi chẩn đoán. Quyết định này phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí khối u và nhiều yếu tố khác.

Vì sao nhiều người không được mổ ngay?

Điều khiến nhiều bác ngạc nhiên là có những trường hợp bác sĩ chủ động trì hoãn phẫu thuật trong một khoảng thời gian để điều trị trước bằng hóa trị hoặc xạ trị. Điều này không phải vì bệnh viện chậm trễ mà là một phần của chiến lược điều trị.

Ở một số ung thư vú có khối u lớn, bác sĩ có thể chỉ định hóa trị trước mổ để làm khối u nhỏ lại. Khi đó phạm vi phẫu thuật có thể ít rộng hơn, khả năng bảo tồn tuyến vú có thể cao hơn và việc cắt bỏ khối u cũng thuận lợi hơn.

Trong ung thư trực tràng, nhiều người bệnh được xạ trị hoặc hóa xạ trị trước phẫu thuật nhằm làm giảm kích thước khối u và giảm nguy cơ tái phát tại chỗ sau này.

Ở ung thư phổi giai đoạn tiến triển tại chỗ, một số trường hợp cũng cần hóa trị hoặc điều trị kết hợp trước khi cân nhắc phẫu thuật.

Như vậy, việc chưa mổ ngay không đồng nghĩa với việc bỏ lỡ thời gian vàng mà nhiều khi lại là lựa chọn được chứng minh giúp cải thiện kết quả điều trị.

Có trường hợp nào không nên phẫu thuật không?

Có.

Nếu ung thư đã di căn đến nhiều cơ quan thì việc cắt bỏ khối u nguyên phát thường không còn giải quyết được toàn bộ bệnh. Trong những trường hợp này, bác sĩ sẽ cân nhắc điều trị toàn thân bằng thuốc nhằm kiểm soát các ổ bệnh ở nhiều vị trí khác nhau.

Ví dụ, một người mắc ung thư phổi đã có di căn xương, gan và não. Nếu chỉ cắt bỏ khối u trong phổi thì các tổn thương ở những cơ quan khác vẫn còn tồn tại. Khi đó điều trị toàn thân thường mang lại lợi ích nhiều hơn so với chỉ phẫu thuật.

Tuy nhiên cũng có những trường hợp đặc biệt mà phẫu thuật vẫn được thực hiện để giải quyết biến chứng như tắc ruột, chảy máu, thủng đường tiêu hóa hoặc giảm triệu chứng cho người bệnh. Đây được gọi là phẫu thuật giảm nhẹ, khác với phẫu thuật nhằm điều trị triệt căn.

Trước khi mổ, bác sĩ cần biết những gì?

Trước khi quyết định phẫu thuật, bác sĩ cần trả lời nhiều câu hỏi quan trọng.

Khối u xuất phát từ đâu? Đây có thực sự là ung thư hay không? Thuộc loại mô bệnh học nào? Bệnh đang ở giai đoạn nào? Có di căn hạch hay di căn xa không? Người bệnh có đủ sức khỏe để trải qua cuộc mổ hay không? Sau phẫu thuật có cần hóa trị, xạ trị hoặc điều trị thuốc hay không?

Để có được những thông tin này, người bệnh thường phải trải qua nhiều xét nghiệm như chụp CT, MRI, PET/CT trong một số trường hợp, nội soi, sinh thiết, xét nghiệm máu và đánh giá chức năng tim phổi.

Chính vì vậy, khoảng thời gian trước khi điều trị không phải là sự chờ đợi vô ích mà là quá trình chuẩn bị để lựa chọn phương án phù hợp nhất.

Mổ càng sớm có phải lúc nào cũng tốt hơn không?

Không hẳn.

Nếu phẫu thuật được thực hiện khi chưa đánh giá đầy đủ giai đoạn bệnh hoặc chưa có chẩn đoán mô bệnh học chính xác thì người bệnh có thể phải trải qua một cuộc mổ chưa tối ưu, thậm chí phải mổ lại hoặc bỏ lỡ cơ hội áp dụng những phương pháp điều trị khác hiệu quả hơn.

Ngược lại, việc trì hoãn điều trị quá lâu mà không có lý do chuyên môn cũng có thể khiến bệnh tiến triển. Vì vậy điều quan trọng không phải là mổ nhanh nhất mà là điều trị đúng thời điểm sau khi đã hoàn tất các bước đánh giá cần thiết.

Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ luôn cố gắng cân bằng giữa hai yếu tố này để người bệnh vừa không bị trì hoãn không cần thiết vừa có đủ thông tin để lựa chọn phương án điều trị phù hợp.

Quyết định phẫu thuật không chỉ do một bác sĩ đưa ra
Tại nhiều trung tâm ung bướu, kế hoạch điều trị thường được thảo luận trong Hội đồng đa chuyên khoa, còn gọi là MDT (Multidisciplinary Team). Hội đồng này có thể bao gồm bác sĩ ngoại khoa, bác sĩ ung bướu nội khoa, bác sĩ xạ trị, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ giải phẫu bệnh và các chuyên gia khác.

Việc nhiều chuyên khoa cùng đánh giá giúp xây dựng kế hoạch điều trị toàn diện hơn thay vì chỉ tập trung vào một phương pháp đơn lẻ. Đây cũng là lý do có những trường hợp người bệnh được tư vấn hóa trị trước mổ hoặc điều trị bằng thuốc thay vì phẫu thuật ngay.

Người bệnh nên chuẩn bị gì khi được chỉ định phẫu thuật?
Nếu bác sĩ xác định phẫu thuật là phương pháp phù hợp, người bệnh nên phối hợp tốt với kế hoạch điều trị. Việc duy trì dinh dưỡng đầy đủ, kiểm soát các bệnh lý nền như tăng huyết áp hoặc đái tháo đường, bỏ thuốc lá nếu đang hút và tuân thủ hướng dẫn trước mổ sẽ giúp giảm nguy cơ biến chứng và hỗ trợ quá trình hồi phục sau phẫu thuật.

Đồng thời, bác cũng nên trao đổi với bác sĩ về mục tiêu của cuộc mổ, phạm vi phẫu thuật, những nguy cơ có thể gặp và kế hoạch điều trị tiếp theo sau mổ. Hiểu rõ từng bước sẽ giúp người bệnh chủ động hơn và giảm bớt lo lắng.

Kết luận:

Không phải cứ phát hiện ung thư là phải mổ ngay. Phẫu thuật chỉ là một trong nhiều phương pháp điều trị ung thư và chỉ được lựa chọn khi phù hợp với loại ung thư, giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe của từng người. Có trường hợp cần phẫu thuật sớm, có trường hợp nên điều trị bằng thuốc hoặc xạ trị trước, cũng có trường hợp không cần phẫu thuật mà ưu tiên các phương pháp khác. Điều quan trọng nhất là xây dựng một kế hoạch điều trị dựa trên đầy đủ thông tin chuyên môn thay vì chỉ quyết định dựa vào yếu tố thời gian.

Điều cần nhớ:

✓ Không phải mọi trường hợp ung thư đều cần phẫu thuật.

✓ Có nhiều loại ung thư cần hóa trị, xạ trị hoặc điều trị bằng thuốc trước khi cân nhắc mổ.

✓ Quyết định phẫu thuật phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh.

✓ Việc hoàn thành các xét nghiệm trước điều trị giúp lựa chọn phương pháp phù hợp hơn.

✓ Điều trị đúng phương pháp và đúng thời điểm quan trọng hơn việc chỉ mổ càng sớm càng tốt.

Address

Hanoi

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Bs Phan Hữu Kiệm posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share