Bác sĩ Nguyễn Văn Thanh Nephrology

Bác sĩ Nguyễn Văn Thanh Nephrology Bác sĩ chuyên khoa Thận - Tiết niệu và Lọc máu

CÁCH TỐI ƯU HÓA KẾT QUẢ XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU 1. Tầm quan trọng của kỹ thuật thu thập mẫu: Phương pháp lấy mẫu quyết định...
16/07/2026

CÁCH TỐI ƯU HÓA KẾT QUẢ XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU

1. Tầm quan trọng của kỹ thuật thu thập mẫu: Phương pháp lấy mẫu quyết định độ chính xác của kết quả. Các loại mẫu phổ biến bao gồm mẫu ngẫu nhiên, mẫu buổi sáng đầu tiên (cô đặc nhất), mẫu nước tiểu giữa dòng "sạch" (để cấy), mẫu 24 giờ (tiêu chuẩn vàng cho định lượng protein và creatinine), và mẫu chọc hút trên xương mu (vô trùng nhất).
• Mẫu ngẫu nhiên (Random Specimen): Đây là loại bệnh phẩm phổ biến nhất cho các xét nghiệm thường quy hoặc sàng lọc vì tính tiện lợi và dễ thu thập. Đây là phương pháp thu thập nước tiểu "tại chỗ" một lần và thường không yêu cầu bệnh nhân phải chuẩn bị trước.
• Mẫu buổi sáng đầu tiên (First Morning Specimen): Mẫu này được thu thập ngay sau khi thức dậy và có độ cô đặc cao. Nó lý tưởng để sàng lọc các thành phần có thể không được nhận diện trong nước tiểu loãng, chẳng hạn như để tránh kết quả thử thai âm tính giả hoặc đánh giá chứng tiểu đạm (proteinuria) do tư thế.
- Mẫu nước tiểu buổi sáng sớm có độ cô đặc cao chủ yếu là do nước tiểu đã được tích tụ và lưu lại trong bàng quang suốt một đêm dài.
- Cơ chế sinh lý: Quá trình cô đặc nước tiểu diễn ra tại ống góp của thận. Trong thời gian ngủ, khi cơ thể không được bổ sung nước, hormone chống bài niệu (ADH) sẽ được tiết ra để giúp cơ thể bảo tồn nước. ADH làm cho ống góp trở nên thấm nước, cho phép nước được tái hấp thu trở lại cơ thể, từ đó tạo ra nước tiểu cô đặc hơn.
- Đảm bảo khả năng phát hiện: Do có nồng độ cao, mẫu nước tiểu này giúp đảm bảo phát hiện các chất hóa học hoặc các thành phần hữu hình (như các tế bào hoặc trụ niệu) mà có thể bị hòa loãng và không nhận diện được trong các mẫu nước tiểu khác trong ngày.
- Ứng dụng quan trọng:
+ Thử thai: Mẫu buổi sáng sớm giúp tránh kết quả âm tính giả khi thử thai vì nồng độ hormone hCG lúc này đạt mức cao nhất trong nước tiểu,.
+ Đánh giá tiểu đạm: Đây là mẫu lý tưởng để đánh giá chứng tiểu đạm do tư thế (orthostatic proteinuria).
+ Xét nghiệm hóa lý: Mẫu này thường có tính axit nhẹ, giúp bảo quản tốt hơn các thành phần hữu hình như trụ niệu,.
+ Lưu ý: Mặc dù độ cô đặc cao rất hữu ích cho nhiều xét nghiệm, nhưng đối với xét nghiệm tế bào học (cytology), các bác sĩ thường khuyến cáo thu thập mẫu sau lần đi tiểu thứ hai trong buổi sáng. Lý do là vì các tế bào nằm trong bàng quang quá lâu suốt đêm có thể bị thoái hóa, làm kết quả phân tích dưới kính hiển vi kém chính xác.
• Thu thập theo thời gian (Timed Collection - 12 hoặc 24 giờ): Phương pháp này được sử dụng khi cần đo lường định lượng chính xác một chất cụ thể trong nước tiểu (như creatinine, protein, cortisol, hoặc điện giải) do nồng độ của chúng có thể thay đổi trong ngày tùy theo hoạt động hoặc chế độ ăn uống. Thu thập nước tiểu 24 giờ được coi là "tiêu chuẩn vàng" để đo độ thanh thải creatinine và bài tiết protein.
• Mẫu nước tiểu giữa dòng "sạch" (Midstream "Clean-Catch" Specimen): Được sử dụng khi cần tránh ngoại nhiễm (ví dụ từ dịch tiết âm đạo hoặc vi khuẩn trên da), đặc biệt là khi thực hiện cấy nước tiểu để chẩn đoán nhiễm trùng đường tiết niệu. Bệnh nhân cần được hướng dẫn kỹ thuật vệ sinh bộ phận s.inh d.ục và bỏ qua phần nước tiểu đầu dòng trước khi lấy mẫu vào hộp đựng vô trùng.
• Mẫu thu qua ống thông (Catheterized Specimen): Sử dụng ống thông đưa vào bàng quang để lấy mẫu, thường áp dụng cho những bệnh nhân không thể tự đi tiểu (trẻ sơ sinh, người già, người có bàng quang thần kinh) hoặc khi cần đảm bảo mẫu hoàn toàn vô trùng.
• Chọc hút trên xương mu (Suprapubic Aspirate): Một phương pháp xâm lấn sử dụng kim đâm trực tiếp qua thành bụng vào bàng quang để lấy mẫu vô trùng. Phương pháp này ít phổ biến hơn và thường chỉ dùng cho trẻ sơ sinh.
• Lưu ý đối với trẻ em: Việc thu thập nước tiểu ở trẻ chưa biết đi vệ sinh có thể sử dụng túi hứng nước tiểu (perineal bag) dán vào vùng tầng sinh môn. Tuy nhiên, phương pháp này có tỷ lệ dương tính giả rất cao khi cấy vi khuẩn, nên thường chỉ dùng để loại trừ nhiễm trùng nếu kết quả xét nghiệm âm tính. Đối với trẻ dưới 24 tháng tuổi nghi ngờ nhiễm trùng đường tiết niệu, ống thông niệu đạo được khuyến khích sử dụng hơn vì kết quả chính xác hơn do ít bị nhiễm bẩn (ngoại nhiễm) hơn.

2. Quy tắc 2 giờ: Thời gian vàng để xử lý mẫu.
• Thông tin: Mẫu nước tiểu nên được phân tích trong vòng 2 giờ sau khi lấy mẫu. Nếu không thể, phải bảo quản lạnh ở 4–6°C.
• Tại sao quan trọng: Nước tiểu để lâu sẽ bị kiềm hóa do vi khuẩn phân hủy urea thành amoniac. Môi trường kiềm làm tan các trụ niệu và làm vỡ các tế bào (hồng cầu, bạch cầu), dẫn đến kết quả âm tính giả khi xét nghiệm tế bào niệu/trụ niệu nhất là soi kính hiển vi.
• Áp dụng nhanh: Luôn yêu cầu điều dưỡng ghi giờ lấy mẫu trên nhãn và ưu tiên xử lý các mẫu nước tiểu ở người bệnh suy thận cấp trước để không bỏ lỡ các trụ niệu quan trọng.

3. Xét nghiệm hóa học bằng que thử (Dipstick): Đây là công cụ sàng lọc nhanh, rẻ tiền nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố (như Vitamin C gây âm tính giả với máu và glucose).
• Máu: Que thử phát hiện heme nhưng không phân biệt được hồng cầu nguyên vẹn, hemoglobin hay myoglobin; do đó luôn cần soi kính hiển vi để xác nhận.
• Protein: Que thử nhạy nhất với albumin. Nếu có kết quả dương tính, bước tiếp theo là định lượng bằng tỷ lệ Protein/Creatinine (PCR) hoặc Albumin/Creatinine (ACR).
• Nitrite & Leukocyte Esterase (LE): Dùng để sàng lọc nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI). Nitrite dương tính gợi ý vi khuẩn Gram âm, LE dương tính gợi ý có bạch cầu (mủ niệu).

4. Chẩn đoán xác định hồng cầu niệu: Luôn cần soi kính hiển vi.
• Thông tin: Kết quả que thử (dipstick) dương tính với máu bắt buộc phải được xác nhận bằng soi kính hiển vi (tìm thấy ≥3 hồng cầu/vi trường).
• Tại sao quan trọng: Que thử phát hiện hoạt tính peroxidase của nhân heme, nên có thể cho kết quả dương tính giả do myoglobin (hủy cơ vân), huyết sắc tố tự do, hoặc các chất tẩy rửa trong cốc đựng mẫu. Ngược lại, Vitamin C liều cao có thể gây âm tính giả với máu trên que thử.
• Áp dụng nhanh: Nếu que thử 3+ máu nhưng soi kính hiển vi không thấy hồng cầu, hãy kiểm tra ngay nồng độ Creatine Kinase (CK) huyết thanh để chẩn đoán rhabdomyolysis (tiêu cơ vân).
• Đánh giá nguy cơ ung thư bàng quang dựa trên các yếu tố: tuổi (>60), tiền sử hút thuốc (>30 bao-năm), và mức độ đái máu đại thể để quyết định chuyển chuyên khoa tiết niệu.

5. Quản lý Vi khuẩn niệu không triệu chứng: "Ít hơn là nhiều hơn".
• Tỷ lệ phổ biến cao: Đây là tình trạng rất thường gặp, đặc biệt là ở phụ nữ cao tuổi (khoảng 37% phụ nữ trên 80 tuổi có ít nhất một đợt) và những người sống trong các cơ sở chăm sóc dài hạn (lên đến 50%).
• Thông tin: Không điều trị vi khuẩn niệu không triệu chứng, ngoại trừ hai đối tượng: (1) Phụ nữ mang thai (Cần sàng lọc và điều trị để bảo vệ sức khỏe của cả mẹ và thai nhi) và (2) bệnh nhân chuẩn bị thực hiện thủ thuật tiết niệu xâm lấn (Điều trị trước khi can thiệp để tránh nguy cơ nhiễm trùng máu hoặc các biến chứng hậu phẫu). Ngoài hai nhóm trên, ngay cả khi xét nghiệm nước tiểu có xuất hiện bạch cầu (mủ niệu - pyuria) đi kèm với vi khuẩn niệu không triệu chứng, đó vẫn không phải là chỉ định để bắt đầu điều trị bằng kháng sinh.
• Tại sao quan trọng: Việc điều trị vi khuẩn niệu không triệu chứng không đem lại lợi ích lâm sàng mà còn làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh, tác dụng phụ của thuốc và nhiễm trùng thứ phát như C. difficile. Sự hiện diện của bạch cầu (mủ niệu) đi kèm cũng không phải là chỉ định để điều trị nếu bệnh nhân không có triệu chứng lâm sàng. Bản thân tình trạng này ở người trưởng thành cũng không được ghi nhận là gây ra tác hại trực tiếp.
• Áp dụng nhanh: Trước khi kê đơn kháng sinh cho kết quả cấy nước tiểu (+), hãy hỏi bệnh nhân câu hỏi then chốt: "Anh/chị có bị tiểu buốt, tiểu rắt hay đau vùng bụng dưới không?".

6. Tỷ lệ ACR/PCR niệu: Thay thế tiêu chuẩn vàng nước tiểu 24 giờ.
• Thông tin: Tỷ lệ Albumin/Creatinine (ACR) hoặc Protein/Creatinine (PCR) từ mẫu nước tiểu ngẫu nhiên (ưu tiên mẫu buổi sáng đầu tiên) tương quan rất tốt với mẫu 24 giờ.
• Tại sao quan trọng: Thu thập nước tiểu 24 giờ thường bị sai lệch do bệnh nhân lấy thiếu hoặc thừa mẫu, đồng thời gây bất tiện lớn cho họ. ACR nhạy hơn dipstick trong việc phát hiện "albumin niệu tăng vừa phải" (30–300 mg/g) ở bệnh nhân tiểu đường và cao huyết áp.
• Áp dụng nhanh: Chuyển sang chỉ định ACR hàng năm cho tất cả bệnh nhân tiểu đường và cao huyết áp để tầm soát sớm bệnh thận mạn.

7. Soi cặn lắng - "Sinh thiết lỏng" trong Tổn thương thận cấp (AKI).
• Thông tin: Sự hiện diện của các loại trụ niệu cụ thể giúp định hướng chẩn đoán nhanh:
- Tế bào: Hồng cầu biến dạng (dysmorphic) gợi ý bệnh lý cầu thận, hồng cầu đồng dạng gợi ý nguyên nhân ngoài thận (sỏi, u).
- Trụ niệu (Casts): Trụ hạt "nâu bùn" (Muddy brown) gợi ý Hoại tử ống thận cấp (ATN). Trụ hồng cầu gợi ý bệnh cầu thận. Trụ bạch cầu: Viêm thận bể thận hoặc viêm thận kẽ cấp (AIN).
- Tinh thể: Giúp chẩn đoán loại sỏi thận và các rối loạn chuyển hóa (như tinh thể cystine hình lục giác trong bệnh cystinuria).
• Tại sao quan trọng: Giúp bác sĩ phân biệt nhanh nguyên nhân trước thận (thường chỉ thấy trụ trong suốt) và tại thận (trụ hạt, trụ tế bào) để quyết định có cần truyền dịch hay chuyển chuyên khoa Thận gấp.
• Áp dụng nhanh: Khi bệnh nhân AKI không đáp ứng với bù dịch, hãy yêu cầu một kỹ thuật viên có kinh nghiệm soi cặn lắng tìm trụ hạt để chẩn đoán sớm ATN.

8. Nhận diện Tiểu đạm do tư thế ở thanh thiếu niên: Tiểu đạm do tư thế (orthostatic proteinuria) là một tình trạng lành tính, thường gặp ở thanh thiếu niên hơn là người lớn, với các đặc điểm khác biệt rõ rệt sau đây:
• Tính chất tạm thời và lành tính: Đây được coi là một dạng tiểu đạm tạm thời và không gây hại, hiện vẫn chưa rõ nguyên nhân cụ thể.
• Mối liên quan đến tư thế đứng: Đặc điểm cốt lõi là protein chỉ xuất hiện trong nước tiểu khi cơ thể ở tư thế đứng hoặc hoạt động trong ngày. Ngược lại, quá trình bài tiết protein hoàn toàn bình thường trong đêm khi cơ thể ở tư thế nằm nghỉ.
• Mẫu buổi sáng sớm (First Morning Specimen): Sau một đêm nằm ngủ, mẫu nước tiểu đầu tiên sẽ cho kết quả âm tính với protein. Chỉ số tỷ lệ Protein/Creatinine (PCR) lúc này thường < 0,2. Dặn phụ huynh lấy mẫu nước tiểu ngay tại giường cho trẻ vào sáng sớm hôm sau để đối chiếu.
• Mẫu ban ngày/khi đứng (Upright Collection): Các mẫu nước tiểu thu thập khi đang hoạt động trong ngày sẽ cho kết quả dương tính với que thử. Lượng protein bài tiết lúc này có thể đạt mức 300–900 mg trong 12–16 giờ. Tuy nhiên, nếu chỉ số PCR ban ngày > 1,0, đó có thể là dấu hiệu của bệnh lý thận tiềm ẩn thay vì chỉ là tiểu đạm do tư thế.
• Đối tượng phổ biến: Tình trạng này chiếm khoảng 60% các trường hợp tiểu đạm đơn độc ở trẻ em và tỷ lệ này còn cao hơn ở độ tuổi vị thành niên.
• Phương pháp chẩn đoán: Để xác định, bác sĩ thường yêu cầu so sánh kết quả xét nghiệm giữa mẫu nước tiểu buổi sáng sớm và mẫu nước tiểu lấy trong ngày.
Việc nhận diện đúng tiểu đạm do tư thế rất quan trọng để tránh các can thiệp y tế hoặc lo lắng không cần thiết, vì tình trạng này không yêu cầu điều trị. Nếu trẻ em/thanh thiếu niên có protein niệu trên que thử, hãy yêu cầu thực hiện lại xét nghiệm trên mẫu nước tiểu đầu tiên ngay sau khi ngủ dậy.Nếu mẫu buổi sáng sớm âm tính, bệnh nhân không cần làm thêm các xét nghiệm xâm lấn hoặc điều trị tốn kém.

(*) Tài liệu: Urine Tests: A Case-Based Guide to Clinical Evaluation and Application.

Bài học thực tiễn từ ca lâm sàng về việc kích hoạt lao tiềm ẩn do sử dụng glucocorticoid ngắn hạn ở bệnh nhân Lupus ban ...
16/07/2026

Bài học thực tiễn từ ca lâm sàng về việc kích hoạt lao tiềm ẩn do sử dụng glucocorticoid ngắn hạn ở bệnh nhân Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) cấp tính.

(*) Tài liệu tham khảo: Jalla A, Bishr O, Glover J R (May 04, 2026) Latent Tuberculosis Activation Due to Short-Term Glucocorticoid Use in Acute Systemic Lupus Erythematosus. Cureus 18(5): e108226. DOI 10.7759/cureus.108226.

I. Các điểm quan trọng từ ca lâm sàng:
- Bệnh nhân nam 57 tuổi không có tiền sử bệnh lý nào trước đó, ban đầu đến bệnh viện vì nhìn mờ, nhưng cuối cùng được nhập viện vì tình trạng tổn thương đa cơ quan (suy hô hấp, tổn thương thận cấp, b**g võng mạc hai bên). Do có nhìn mờ, BN được cho đi khám mắt và phát hiện b**g võng mạc hai bên. Việc đánh giá b**g võng mạc tự phát phát hiện kháng thể kháng nhân (ANA) dương tính và xét nghiệm Gamma interferon (Interferon
Gamma Release Assay - IGRA) dương tính với bệnh lao (TB). Tại thời điểm nhập viện, chụp X-quang ngực không có bằng chứng về bệnh lao hoạt động, và tất cả các xét nghiệm tìm lao trong đờm (PCR MTB và AFB) đều âm tính. Các xét nghiệm tiếp theo cho thấy bệnh nhân đáp ứng các tiêu chí của bệnh lupus ban đỏ hệ thống khởi phát cấp tính (Systemic lupus erythematosus - SLE) theo tiêu chuẩn của EULAR/ACR 2019. Do tình trạng lâm sàng xấu đi, BN được bắt đầu điều trị bằng 20 mg prednisone cho bệnh SLE cấp tính cùng với Rifampin cho bệnh lao tiềm ẩn.
- Sự kích hoạt lao thần tốc: Chỉ sau 13 ngày điều trị bằng Prednisone liều 20 mg/ngày (kết hợp Rifampin để dự phòng lao tiềm ẩn), tình trạng lao tiềm ẩn đã chuyển biến thành lao hoạt động với tổn thương hang mới trên CT ngực.
- Yếu tố nguy cơ từ SLE: Tình trạng giảm bổ thể (C3, C4) trong đợt cấp của SLE làm suy giảm khả năng opsonin hóa và thực bào vi khuẩn lao, tạo điều kiện cho vi khuẩn thoát khỏi sự kiểm soát của hệ miễn dịch.
- Nguy cơ từ Steroid: Sử dụng steroid hiện tại làm tăng nguy cơ mắc bệnh lao gấp 4,9 lần. Thậm chí chỉ một đợt điều trị ngắn hạn với liều tương đương ≥ 7,5 mg prednisone trong vòng 6 tháng qua cũng đã làm tăng đáng kể nguy cơ này.

II. Bài học thực tiễn trong hành lâm sàng:
1. Cẩn trọng với "Hiệu ứng che lấp" (Masking Effect):
- Trong các đợt bùng phát SLE cấp tính, sự gia tăng các cytokine viêm có thể che giấu tình trạng lao hoạt động. Chỉ khi bắt đầu dùng glucocorticoid, các phản ứng viêm này bị ức chế, khiến bệnh lao "bộc phát" nhanh chóng
- Ứng dụng: Đừng loại trừ hoàn toàn lao hoạt động chỉ dựa trên các xét nghiệm âm tính ban đầu (như AFB đờm hoặc PCR) nếu bệnh nhân đang trong đợt cấp của bệnh tự miễn.

2. Cảnh giác với Steroid liều cao ngắn hạn:
- Dữ liệu truyền thống cho rằng nguy cơ lao phụ thuộc vào liều lượng và thời gian dùng steroid kéo dài. Tuy nhiên, ca bệnh này và các nghiên cứu gần đây cho thấy ngay cả các liệu trình ngắn ngày (như điều trị phản vệ hoặc đợt cấp bệnh lý khớp) cũng có thể gây tái hoạt lao nhanh chóng.
-Ứng dụng: Cần theo dõi sát các triệu chứng hô hấp và hình ảnh học phổi ở bệnh nhân có tiền sử lao tiềm ẩn ngay khi bắt đầu dùng steroid, dù kế hoạch điều trị là ngắn hạn.

3. Chẩn đoán SLE ở người lớn tuổi (Late-onset SLE):
- SLE khởi phát muộn (trên 50 tuổi) thường có triệu chứng không điển hình: ít biểu hiện da và khớp hơn, nhưng lại nhiều biểu hiện viêm thanh mạc (màng phổi, màng tim), giảm tế bào máu và tổn thương phổi.
- Ứng dụng: Không nên bỏ sót chẩn đoán SLE ở bệnh nhân nam giới lớn tuổi có tình trạng viêm đa cơ quan dù đây là đối tượng ít gặp.

4. Tầm quan trọng của phối hợp đa chuyên khoa:
- Việc quản lý đồng thời một bệnh lý tự miễn nặng và một bệnh nhiễm trùng cơ hội đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa Nội Cơ Xương Khớp và Truyền nhiễm.
- Ứng dụng: Khi các chỉ số viêm (như Tốc độ máu lắng, CRP) không giảm như mong đợi sau khi dùng steroid, cần nghi ngờ ngay có một tiến trình bệnh thứ hai (như nhiễm trùng) đang diễn ra thay vì chỉ tập trung vào việc tăng liều thuốc ức chế miễn dịch.

5. Hạn chế của các xét nghiệm sàng lọc:
- Xét nghiệm IGRA tìm lao có thể cho kết quả không rõ ràng hoặc âm tính giả nếu bệnh nhân đã bắt đầu dùng steroid do sự điều hòa giảm interferon-gamma.
- Ứng dụng: Luôn đánh giá nguy cơ dịch tễ (nơi sinh sống, tiền sử tiếp xúc) và không nên "neo đậu" vào các kết quả xét nghiệm âm tính ban đầu khi lâm sàng diễn tiến xấu.

Phân loại bệnh thận mạn tính (CKD) theo hệ thống CGA – Một công cụ tương đối đơn giản nhưng có nhiều ý nghĩa.Kể từ khi K...
08/07/2026

Phân loại bệnh thận mạn tính (CKD) theo hệ thống CGA – Một công cụ tương đối đơn giản nhưng có nhiều ý nghĩa.

Kể từ khi KDIGO (Kidney Disease: Improving Global Outcomes) cập nhật hướng dẫn về Bệnh thận mạn tính (CKD) vào năm 2012, việc tiếp cận một bệnh nhân bệnh thận mạn không còn đơn thuần là nhìn vào chỉ số Creatinine huyết thanh hay Mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) đơn độc. Hệ thống CGA đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tiên lượng và lập kế hoạch điều trị CKD.

1. Hệ thống phân loại CGA là gì?
- CGA là từ viết tắt của ba chữ cái đại diện cho ba biến số cốt lõi tạo nên "bản đồ tiên lượng" cho bệnh nhân CKD:
• C (Cause): Nguyên nhân gây bệnh thận.
• G (GFR): Mức lọc cầu thận (được chia từ G1 đến G5).
• A (Albuminuria): Mức độ Albumin niệu hoặc đạm niệu (được chia từ A1 đến A3).
- Trước đây (theo KDOQI 2002), chúng ta chỉ phân giai đoạn dựa vào G (GFR). Tuy nhiên, hai bệnh nhân có cùng mức eGFR là 45 mL/min/1.73m2 nhưng một người không có albumin niệu (A1) sẽ có nguy cơ tiến triển thành suy thận giai đoạn cuối hoặc tử vong do tim mạch thấp hơn rất nhiều so với người có albumin niệu đại thể (A3). Đó là lý do CGA ra đời.

2. Chi tiết các thành phần trong phân loại CGA:
2.1. C (Cause) - Xác định nguyên nhân:
- Việc phân loại nguyên nhân giúp chúng ta định hướng điều trị đặc hiệu (ví dụ: kiểm soát đường huyết trong bệnh thận đái tháo đường, dùng thuốc ức chế miễn dịch trong bệnh cầu thận nguyên phát, hoặc giải quyết tắc nghẽn trong bệnh thận do nguyên nhân sau thận). Tất nhiên khả năng điều trị nguyên nhân còn tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh thận là gì và khả năng phát hiện sớm hay muộn.

2.2. G (Glomerular Filtration Rate) - Mức lọc cầu thận:
- eGFR được tính toán dựa trên các phương trình (phổ biến hiện nay là CKD-EPI 2021) dựa vào Creatinine huyết thanh, tuổi và giới tính:
• G1: >=90 (Bình thường hoặc cao).
• G2: 60 - 89 (Giảm nhẹ).
• G3a: 45 - 59 (Giảm nhẹ đến trung bình).
• G3b: 30 - 44 (Giảm trung bình đến nặng).
• G4: 15 - 29 (Giảm nặng).
• G5: < 15 (Suy thận).

2.3. A (Albuminuria) - Tỷ lệ Albumin/Creatinine niệu (ACR):
Được đo bằng mẫu nước tiểu ngẫu nhiên (uACR), đơn vị mg/g hoặc mg/mmol:
• A1: < 30 mg/g (Bình thường đến tăng nhẹ).
• A2: 30 - 300 mg/g (Tăng vừa phải - trước đây gọi là vi đạm niệu).
• A3: > 300 mg/g (Tăng nghiêm trọng - bao gồm cả hội chứng thận hư).

3. "Ma trận KDIGO" và ứng dụng lâm sàng trong tiên lượng:
Sự kết hợp giữa G và A tạo nên một bảng ma trận màu sắc (Xanh lá - Vàng - Cam - Đỏ) rất nổi tiếng trong chuyên khoa Thận. Dựa vào ma trận này, chúng ta có thể cá thể hóa điều trị theo 3 khía cạnh:
3.1. Tiên lượng nguy cơ:
Sự kết hợp này cho phép tiên lượng chính xác:
• Nguy cơ tiến triển thành bệnh thận giai đoạn cuối (ESKD).
• Nguy cơ tổn thương thận cấp (AKI) chồng lấp.
• Đặc biệt là nguy cơ tử vong do tim mạch (bệnh nhân CKD thường tử vong vì biến cố tim mạch trước khi kịp chạy thận nhân tạo).

3.2. Tần suất theo dõi (Số lần/Năm):
Tùy thuộc vào vị trí của bệnh nhân trên ma trận, tần suất xét nghiệm lại eGFR và uACR sẽ khác nhau:
• Vùng nguy cơ thấp (Vàng): Theo dõi 1 lần/năm.
• Vùng nguy cơ trung bình (Cam): Theo dõi 2 lần/năm.
• Vùng nguy cơ rất cao (Đỏ): Theo dõi từ 3 đến 4 (hoặc nhiều hơn) lần/năm tùy diễn tiến lâm sàng.

3.3. Thời điểm chuyển gửi chuyên khoa Thận (Referral):
Hệ thống CGA đưa ra ranh giới rõ ràng khi nào bác sĩ Đa khoa/Nội tiết cần chuyển bệnh nhân sang cho bác sĩ chuyên khoa Thận:
• Bắt buộc chuyển gửi khi bệnh nhân rơi vào Vùng Đỏ (ví dụ: G4 bất kể A nào, hoặc G3b kèm A3).
• Chuyển gửi sớm khi ACR > 300 mg/g (A3) vì đây là dấu hiệu cảnh báo tiến triển rất nhanh nguy hiểm.

3.4. Tối ưu hóa điều trị dựa trên phân loại CGA:
Bên cạnh việc kiểm soát huyết áp mục tiêu (< 120 mmHg tâm thu theo xu hướng KDIGO mới nếu bệnh nhân dung nạp được) và ức chế hệ RAAS (bằng thuốc ACEi/ARB), việc xác định rõ phân nhóm CGA giúp chúng ta tự tin hơn trong việc chỉ định các nhóm thuốc mới:
- Thuốc ức chế SGLT2 (SGLT2i): Hiện nay đã trở thành nền tảng điều trị cho bệnh nhân CKD (có hoặc không có đái tháo đường). Dựa trên các nghiên cứu lớn (DAPA-CKD, EMPA-KIDNEY), các bệnh nhân thuộc nhóm G2-G4 kèm A2-A3 là những đối tượng hưởng lợi lớn nhất trong việc giảm tốc độ tụt giảm eGFR và bảo vệ tim mạch.
- Thuốc đối kháng thụ thể Mineralocorticoid không steroid (như Finerenone): Được chỉ định tối ưu cho bệnh nhân bệnh thận đái tháo đường thuộc nhóm G3-G4 có kèm đạm niệu (A2, A3) để giảm tiêu chí gộp về Thận và Tim mạch.

KẾT LUẬN: Ứng dụng phân loại CGA không chỉ đơn thuần là việc "dán nhãn" một mã bệnh. Đó là một công cụ lâm sàng tương đối đơn giản nhưng giúp các bác sĩ Thận học có cái nhìn đa chiều, toàn diện về tình trạng của bệnh nhân. Việc đánh giá đúng chữ C, chữ G và đặc biệt là không bỏ sót chữ A chính là chìa khóa để chúng ta bảo tồn tối đa chức năng thận và kéo dài sự sống cho người mắc Bệnh thận mạn tính.

Viêm bàng quang tái diễn – sao “chia tay” mãi không dứt?Bạn vừa hết tiểu buốt, tiểu rắt sau một liệu trình kháng sinh, c...
19/04/2026

Viêm bàng quang tái diễn – sao “chia tay” mãi không dứt?

Bạn vừa hết tiểu buốt, tiểu rắt sau một liệu trình kháng sinh, có khi là tự mua, có khi là bác sĩ kê đơn, nhưng … chưa kịp vui thì “nó” quay lại? Đó có thể là viêm bàng quang tái diễn – khi viêm (nhiễm trùng) bàng quang xảy ra ≥2 lần trong 6 tháng hoặc ≥3 lần trong 1 năm.

1) Vì sao viêm bàng quang dễ tái phát?
- Giới nữ: Niệu đạo ngắn, vi khuẩn dễ xâm nhập ngược dòng (từ tầng sinh môn, âm h.ộ - âm đ.ạo, tiêu hóa - trực tràng) lên bàng quang.
– Vi khuẩn “trú ẩn” trong niêm mạc bàng quang. Khi hết kháng sinh, vi khuẩn lại "chui ra ngoài" gây bệnh.
– Thói quen uống ít nước, hay nhịn tiểu.
- Liên quan hành vi quan hệ tình d.ục (QHTD): Nguy cơ viêm BQ tăng lên ở những người đã có QHTD.
– Vệ sinh chưa đúng cách.
– Thay đổi nội tiết (đặc biệt sau mãn kinh): Nguy cơ viêm bàng quan đặc biệt tăng lên ở những người phụ nữ sau mãn kinh.
– Cơ địa, bất thường đường tiểu hoặc bệnh nền: Bất thường cấu trúc và/hoặc chức năng hệ tiết niệu (sỏi tiết niệu, ống thông tiểu, sonde niệu quản, dẫn lưu tiết niệu, bàng quang thần kinh, ...), đái tháo đường, có thai, suy giảm miễn dịch, ...

2. Tips phòng ngừa:
2.1. Các biện pháp không dùng thuốc: Áp dụng cho mọi trường hợp.
- Uống đủ nước mỗi ngày.
- Không nhịn tiểu quá căng.
- Đi tiểu và rửa vệ sinh sau sau mỗi lần QHTD.
--> Không cho cơ hội vi khuẩn lưu cữu, "bám víu" vào niêm mạc thành bàng quang và sinh sôi, gây bệnh.
- Vệ sinh đúng cách (lau từ trước ra sau).
- Tránh sản phẩm vệ sinh dễ gây kích ứng.
- Không nên ngâm bồn tắm hoặc tắm hồ bơi.
- Giữ vùng kín khô thoáng, chọn đồ lót phù hợp (thoáng mát, thấm hút tốt).

2.2. Có thể dùng thuốc: Theo tư vấn bác sĩ, khi các biện pháp không dùng thuốc không có hiệu quả:
- Các lần tái diễn không nên tự mua kháng sinh uống. Cần được cấy nước tiểu trước khi dùng kháng sinh để tìm tác nhân vi sinh cũng như kháng sinh đồ. Kháng sinh (theo kết quả nuôi cấy hoặc theo kinh nghiệm) cần đủ liệu trình.
- Ở phụ nữ cần khám sàng lọc cũng như điều trị viêm âm h.ộ - âm đạo (nếu có) triệt để.
- Kháng sinh dự phòng liều thấp (3-6 tháng, dùng khi viêm BQ đã ổn định) hoặc một liều kháng sinh ngay sau QHTD (một số phụ nữ bị viêm BQ ngay sau các lần QHTD).
- Estrogen tại chỗ ở phụ nữ sau mãn kinh: Viên đặt âm đ.ạo có chứa Estrogen khi đã kiểm soát được nhiễm trùng (chú ý loại trừ bệnh lý ác tính ở tử cung - âm đạo trước khi đặt thuốc. Thuốc được chứng minh dùng được nếu có K vú).
- Lợi khuẩn (probiotics loại Lactobacillus) hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh: Đường uống và/hoặc tại chỗ (đặt âm đ.ạo), dùng khi viêm BQ đã ổn định.
- Một số chế phẩm hỗ trợ như D-mannose, Cranberry (các chế phẩm chiết xuất từ quả Nam Việt quất, thường dưới dạng thực phẩm chức năng).
- Thuốc bơm bàng quang có chứa natri hyaluronat và natri chondroitin sulphat nhằm khôi phục lại các lớp Glycosaminoglycan tự nhiên của niêm mạc bàng quang, khi viêm BQ đã ổn định.
- "Vắc xin đường uống" Uro-Vaxom giúp tăng cường miễn dịch và hỗ trợ điều trị, liều 1 viên/ngày x 90 ngày, uống ngay cả khi đang có viêm BQ và dùng được cho phụ nữ có thai.

3. Kết luận:

Viêm bàng quang tái diễn là một vấn đề thường gặp, đặc biệt là phụ nữ mãn kinh và một số đối tượng đặc biệt, gây phiền toái, ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống và nguy cơ có thể gây viêm lan lên thận (viêm thận bể thận cấp), thậm chí nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn.

Để điều trị dự phòng, giảm thiểu nguy cơ tái diễn người bệnh cần kiên trì, bao gồm các biện pháp phòng ngừa đúng cách + điều trị được cá thể hóa. Các biện pháp không dùng thuốc được áp dụng cho tất cả mọi người bệnh. Các biện pháp dùng thuốc chỉ được chỉ định khi các biện pháp không dùng thuốc không đạt hiệu quả.

SỎI BÀNG QUANG – CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊI. Đại cương:• Sỏi bàng quang là tình trạng xuất hiện viên sỏi hình thành ngay tro...
19/09/2025

SỎI BÀNG QUANG – CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ

I. Đại cương:
• Sỏi bàng quang là tình trạng xuất hiện viên sỏi hình thành ngay trong lòng bàng quang, hoặc di chuyển từ đường tiết niệu trên xuống. Sỏi có thể nhỏ vài mm nhưng cũng có khi lớn tới vài cm, gây cản trở lưu thông nước tiểu và làm tổn thương bàng quang.
• Sỏi bàng quang chiếm khoảng 5% trong tổng số bệnh nhân sỏi đường tiết niệu.
• Tỷ lệ gặp cao hơn ở nam giới, đặc biệt nhóm trên 50 tuổi, thường liên quan đến tình trạng tắc nghẽn đường tiểu dưới do tăng sinh tuyến tiền liệt (BPH), hẹp niệu đạo, bàng quang thần kinh, nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái diễn, túi thừa bàng quang hoặc có dị vật bàng quang (sonde, dẫn lưu).
• Cơ chế bệnh sinh: Ứ đọng nước tiểu kéo dài → bão hòa muối khoáng → kết tủa tinh thể tạo sỏi; yếu tố nhiễm khuẩn đường tiết niệu mạn tính góp phần thúc đẩy quá trình này.

II. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng:
1. Lâm sàng:
• Đau bụng hạ vị, đau tăng khi vận động, giảm khi nằm nghỉ.
• Tiểu gấp, tiểu nhiều lần.
• Tiểu khó, tia tiểu ngắt quãng, có thể đột ngột bí tiểu do sỏi kẹt cổ bàng quang hoặc niệu đạo, đặc biệt là khi sỏi lớn và/hoặc kèm theo có BPH, hẹp niệu đạo.
• Tiểu máu cuối bãi, đôi khi tiểu máu toàn bãi.

2. Cận lâm sàng:
• Tổng phân tích nước tiểu: Hồng cầu, bạch cầu trong nước tiểu.
• Siêu âm: Độ nhạy ~95%, dễ thực hiện, cho thấy hình ảnh tăng âm kèm bóng cản, di động theo tư thế.
• X-quang hệ tiết niệu không chuẩn bị: Phát hiện được sỏi cản quang (trừ sỏi uric, xanthine không cản quang).
• Chụp cắt lớp vi tính không thuốc: Tiêu chuẩn vàng trong đánh giá kích thước, mật độ, vị trí, đồng thời phát hiện bệnh lý và biến chứng kèm theo.
• Nội soi bàng quang: Vừa để chẩn đoán xác định, vừa xét can thiệp điều trị.

III. Chẩn đoán:
1. Chẩn đoán xác định:
✅ Lâm sàng: Rối loạn tiểu tiện, tiểu máu, đau hạ vị, có thể bí tiểu cấp.
✅ Hình ảnh học: Siêu âm là phương tiện đơn giản, dễ tiếp cận; X-quang và CT scan giúp đánh giá kích thước, số lượng, vị trí sỏi.
✅ Nội soi bàng quang: Tiêu chuẩn vàng vừa để chẩn đoán xác định, vừa là cơ sở cho điều trị.

2. Chẩn đoán phân biệt: Phân biệt với u bàng quang, dị vật đường tiểu, cục máu đông, sỏi niệu đạo và sỏi/vôi hóa tuyến tiền liệt ở nam giới.

3. Chẩn đoán biến chứng:
• Đau
• Rối loạn tiểu
• Đái máu
• Bí tiểu cấp
• Nhiễm khuẩn đường tiết niệu
4. Đánh giá toàn diện: Cần khảo sát nguyên nhân gây ứ đọng (BPH, hẹp niệu đạo, bàng quang thần kinh) để tránh tái phát sau điều trị.

IV. Điều trị
1. Nguyên tắc: Xử trí sỏi + điều trị biến chứng và điều trị nguyên nhân kèm theo.

2. Phương pháp điều trị:
• Điều trị nội khoa đơn thuần:
- Chỉ định cho sỏi nhỏ, không gây tắc nghẽn đường tiểu, hoặc bệnh nhân nguy cơ cao không can thiệp được.
- Kiềm hóa nước tiểu (duy trì mức pH cao cần thiết thường từ 6,5-7 đủ lâu) có thể làm tan sỏi bàng quang, đặc biệt là sỏi axit uric.
• Nội soi tán sỏi qua niệu đạo: Là lựa chọn đầu tay. Tỉ lệ sạch sỏi >95%, biến chứng thấp, thời gian nằm viện ngắn.
• Tán sỏi qua da trên xương mu: Là lựa chọn hiệu quả cho sỏi lớn hoặc số lượng sỏi nhiều, niệu đạo bị hẹp, bệnh nhân có giải phẫu đường tiểu phức tạp. Phương pháp này an toàn, hiệu quả với tỉ lệ sạch sỏi cao, có lợi thế thời gian phẫu thuật ngắn hơn so với tán sỏi qua ngả niệu đạo khi số lượng/kích thước sỏi lớn và ít gây sang chấn niệu đạo hơn.
• Mổ mở lấy sỏi: Áp dụng cho sỏi kích thước lớn (>4–5 cm), bàng quang có túi thừa lớn, hoặc thất bại với nội soi.
• Điều trị kết hợp: Cắt nội soi tuyến tiền liệt đồng thời khi có BPH, hoặc nong – mổ tạo hình khi hẹp niệu đạo.

3. Dự phòng:
- Điều trị tốt sỏi tiết niệu, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, bàng quang thần kinh, tăng sinh tuyến tiền liệt, hẹp niệu đạo.
- Uống đủ nước.
- Hạn chế lưu sonde tiểu, sonde JJ quá lâu. Thay sonde thường xuyên nếu phải lưu sonde kéo dài. Kiểm tra định kỳ tình trạng bàng quang nhất là sau thay ống thông.
- Đảm bảo sạch bàng quang nếu có lưu sonde tiểu, sonde JJ hoặc mở thông bàng quang. Canxi photphat là thành phần chính của các mảnh vụn và cặn lắng thường gây tắc nghẽn stent và ống thông tiểu. Canxi photphat chỉ hình thành trong môi trường kiềm và có thể hòa tan bằng axit nhẹ. Nhỏ dung dịch axit axetic 0,25% vào bàng quang định kỳ có thể giúp hòa tan các tinh thể canxi photphat, giảm nguy cơ hình thành sỏi bàng quang.

V. Kết luận:
• Sỏi bàng quang là bệnh lý thường gặp đặc biệt ở nam giới lớn tuổi, liên quan chặt chẽ đến BPH và tình trạng ứ đọng nước tiểu.
• Lâm sàng có tính chất gợi ý. Chẩn đoán dựa chủ yếu vào siêu âm và chụp CT không cản quang. Nội soi bàng quang nếu có điều kiện.
• Nội soi tán sỏi niệu đạo là phương pháp điều trị chuẩn. Cần phối hợp xử trí nguyên nhân gây tắc nghẽn để hạn chế tái phát.

HỘI CHỨNG NUÔI ĂN LẠIDưới đây là tóm tắt nội dung chính của bài báo Heuft L, Voigt J, Selig L, Stumvoll M, Schlögl H,...
16/08/2025

HỘI CHỨNG NUÔI ĂN LẠI

Dưới đây là tóm tắt nội dung chính của bài báo Heuft L, Voigt J, Selig L, Stumvoll M, Schlögl H, Kaiser T. Refeeding syndrome – Diagnostic challenges and the potential of clinical decision support systems. Dtsch Arztebl Int 2023; 120:107–14

1. Bối cảnh:
* Refeeding Syndrome (RFS) xảy ra ở bệnh nhân suy dinh dưỡng khi được bắt đầu nuôi ăn lại (đường uống, qua sonde, hoặc tĩnh mạch).
* Đặc trưng bởi giảm phosphat máu, kèm theo hạ kali và magnesi, xuất hiện trong vòng 2–5 ngày sau nuôi ăn lại.
* Triệu chứng không đặc hiệu, dễ bỏ sót, có thể dẫn đến biến chứng nặng (suy tim, loạn nhịp, rối loạn tri giác, phù) và tử vong.

2. Dịch tễ – Yếu tố nguy cơ:
* Tỉ lệ RFS thay đổi (8–15% bệnh nhân suy dinh dưỡng nhập viện cấp tính).
* Các nhóm nguy cơ cao: ung thư, HIV, lao, viêm ruột mạn tính, rối loạn tâm thần (nghiện rượu, chán ăn tâm thần), bệnh nhân sau phẫu thuật nhiều lần hoặc sau phẫu thuật bariatric.
* Theo NICE, tiêu chuẩn nguy cơ chính: BMI 15% trong 3–6 tháng, nhịn ăn >10 ngày, hoặc điện giải thấp trước nuôi ăn.

3. Sinh lý bệnh:
* Giai đoạn nhịn đói: cơ thể dùng mỡ và protein, giảm dự trữ nội bào phosphat, kali, magnesi.
* Khi nuôi ăn lại: tăng tiết insulin, điện giải nhanh chóng dịch chuyển vào nội bào, gây hạ phosphat, kali, magnesi máu và thiếu vitamin B1.
* Thiếu hụt cấp gây biến chứng nặng trên tim, thần kinh, hô hấp.

4. Bằng chứng lâm sàng:
* Bệnh nhân có RFS có tăng tử vong 6 tháng (OR ~1.5) và tăng nguy cơ nhập ICU (OR ~2.7).
* Một số RCT cho thấy: nuôi ăn calo hạn chế ban đầu (10–20 kcal/kg/ngày) có lợi hơn so với nuôi ăn chuẩn, đặc biệt ở bệnh nhân nặng hoặc già yếu.
* Ở bệnh nhân chán ăn tâm thần, nuôi ăn calo cao hơn lại cho thấy cải thiện nhanh hồi phục mà không tăng biến chứng RFS, gợi ý sự khác biệt theo đối tượng.

5. Điều trị và dự phòng:
* Bổ sung điện giải (PO4, K, Mg) và vitamin B1 ngay trước và trong khi nuôi ăn lại.
* Bắt đầu nuôi ăn thấp – tăng dần từng bước (10–20 kcal/kg/ngày, hoặc 5 kcal/kg/ngày ở nguy cơ rất cao).
* Theo dõi điện giải ít nhất mỗi 12–24 giờ trong 3 ngày đầu; theo dõi sát dịch, cân nặng, sinh hiệu, tình trạng tim phổi.
* ASPEN 2020 và NICE đưa ra khuyến cáo thực hành chuẩn.

6. Thách thức chẩn đoán:
* RFS khó nhận biết do triệu chứng mơ hồ, phụ thuộc vào kinh nghiệm lâm sàng.
* Nhiều bác sĩ không nhận diện được bệnh nhân nguy cơ dù có kết quả điện giải.

7. Tiềm năng của hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng (CDSS):
* Nhóm nghiên cứu tại Leipzig phát triển CDSS tự động dựa trên hạ phosphat máu và rối loạn điện giải, kết hợp loại trừ nguyên nhân khác.
* Trong thử nghiệm tiền cứu 6 tháng, hệ thống giúp chẩn đoán chính xác 2/3 trường hợp, 62% trong số đó sẽ bị bỏ sót nếu không có cảnh báo.
* CDSS có thể cải thiện phát hiện, cho phép điều trị sớm, nhưng hạn chế chính là cần xét nghiệm phosphate thường quy.

8. Kết luận:
* RFS là tình trạng nguy hiểm nhưng thường bị bỏ sót, có thể gặp ở mọi chuyên khoa.
* Cần nhận diện sớm bệnh nhân nguy cơ, bổ sung vitamin/điện giải, nuôi ăn lại thận trọng.
* CDSS là công cụ hứa hẹn giúp phát hiện RFS, nâng cao an toàn người bệnh.
* Cần thêm các nghiên cứu ngẫu nhiên để củng cố bằng chứng và chuẩn hóa hướng dẫn.

(Tổng hợp: BS. Đặng Thanh Tuấn)

Address

Trường Đại Học Y Hanoi
Hà Nội

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Bác sĩ Nguyễn Văn Thanh Nephrology posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Bác sĩ Nguyễn Văn Thanh Nephrology:

Shortcuts

Share

Category