Nest - Tổ Ấm

Directions

Nest - Tổ Ấm Hải Nguyễn | ThS Tâm lý học Trẻ em và Vị thành niên | Kinh nghiệm làm việc tại Mỹ, Anh và Việt Nam.

Chia sẻ kiến thức về sự phát triển của trẻ em và vị thành niên, giúp cha mẹ hiểu con rõ hơn và có cơ sở để lựa chọn cách đồng hành phù hợp.

13/08/2026

Thank you to families & friends for signing up—we are sold out! Also we’re creating a cozy setup, so children are invited to gather right up front near the storytellers for the best experience 📚👼🧚‍♂️🍭🎈We look forward to seeing you this Saturday afternoon at 2:30 PM at Hanoi Bookstreet Bookworm Kiosk The Bookworm Kiosk - Hanoi Bookstreet

Hẹn gặp mọi người vào chiều thứ 7 tuần sau (15/8) nhé!
07/08/2026

Hẹn gặp mọi người vào chiều thứ 7 tuần sau (15/8) nhé!

Mấy cuối tuần này mình có thêm hai buổi đọc sách cùng The Bookshelf Hanoi với truyện “Ai Mua Hành Tôi?” và “Con Gái Thần...
12/07/2026

Mấy cuối tuần này mình có thêm hai buổi đọc sách cùng The Bookshelf Hanoi với truyện “Ai Mua Hành Tôi?” và “Con Gái Thần Nước.”

Có một điều mình để ý qua mỗi buổi đọc là nhiều bố mẹ thường lo: “Con chưa giỏi tiếng Anh thì liệu có theo kịp không?”

Nhưng thật ra, các bạn nhỏ không cần hiểu hết mọi từ mới có thể tận hưởng một câu chuyện.

Các em nhìn tranh, nghe ngữ điệu, quan sát biểu cảm của người đọc, rồi ghép tất cả lại để hiểu điều đang diễn ra. Có bạn mạnh dạn trả lời ngay. Có bạn chỉ im lặng lắng nghe. Có bạn quay sang hỏi bố mẹ một vài từ rồi lại tiếp tục theo dõi câu chuyện.

Đó cũng chính là cách trẻ học ngôn ngữ một cách rất tự nhiên.

Điều khiến mình ấn tượng hơn cả là sự hiện diện của bố mẹ.

Chỉ cần biết bố hoặc mẹ đang ngồi ngay bên cạnh, nhiều bạn nhỏ trở nên tự tin hơn rất nhiều. Khi chưa hiểu, các em có thể thì thầm hỏi. Khi ngại phát biểu, chỉ cần một ánh mắt động viên hay một cái gật đầu của bố mẹ cũng đủ để các em mạnh dạn giơ tay.

Giống như có một “tấm lưới an toàn”, để các em biết rằng mình có thể thử, có thể sai, và luôn có người đồng hành.

Và mình nghĩ đó cũng là một trong những món quà lớn nhất của việc đọc sách cùng nhau.

Không chỉ là học thêm một ngôn ngữ, mà còn là xây dựng cảm giác an toàn để trẻ dám khám phá, dám đặt câu hỏi và dần tự tin hơn mỗi ngày.

Cảm ơn The Bookshelf Hanoi vì đã tạo nên một không gian nơi những câu chuyện được chia sẻ bằng cả hai ngôn ngữ, và nơi các gia đình có thể cùng nhau tạo nên những khoảng thời gian thật ý nghĩa.

Hy vọng sẽ còn được gặp lại nhiều gương mặt quen trong những buổi đọc sách tiếp theo. 📚❤️

Ta quay lại khoảnh khắc em bé lần đầu gọi “mẹ”. Ta hỏi đứa trẻ mười tuổi chuyện gì đã xảy ra, nhưng vội ngắt lời khi câu...
25/06/2026

Ta quay lại khoảnh khắc em bé lần đầu gọi “mẹ”. Ta hỏi đứa trẻ mười tuổi chuyện gì đã xảy ra, nhưng vội ngắt lời khi câu trả lời bắt đầu nghe giống một lời bao biện. Vài năm sau, ta lại hỏi đứa con tuổi mới lớn vì sao chẳng bao giờ kể chuyện với mình. Con chỉ đáp: “Không có gì đâu.” Có một nghịch lý rất lặng lẽ ở đây. Ta dành nhiều năm dạy trẻ nói, nhưng thử thách thật sự chỉ bắt đầu khi lời nói của trẻ trở nên bất tiện, trái ý hoặc khó nghe.

Từ rất lâu trước khi biết nói, trẻ đã quan sát điều gì xảy ra mỗi khi mình tìm đến một người khác. Trong thí nghiệm “gương mặt bất động” nổi tiếng, Tronick và cộng sự (1978) yêu cầu người chăm sóc đang tương tác bình thường với em bé đột ngột giữ gương mặt lạnh và không còn phản hồi. Em bé nhìn, cười, cử động và cố gắng kéo người lớn trở lại cuộc trò chuyện không lời ấy. Khi mọi nỗ lực đều không có kết quả, em bắt đầu khó chịu rồi thu mình lại. Trẻ sơ sinh chưa học “lắng nghe chủ động”. Trẻ đang học một điều cơ bản hơn qua ánh mắt, chuyển động và tiếng khóc: liệu tín hiệu mình gửi ra có chạm được tới một người nào đó hay không.

Nhiều năm sau, đứa trẻ cuối cùng đã có đủ từ để giải thích. “Con không biết phải bắt đầu từ đâu.” “Mọi người đều nhìn con.” “Con tức vì mẹ chưa để con nói hết.” Nhưng đôi khi người lớn đã chuẩn bị lời phê bình trước cả khi nghe xong câu chuyện. Morris và cộng sự (2007) cho rằng trẻ học cách điều chỉnh cảm xúc qua ba điều trong đời sống gia đình: điều người lớn làm mẫu, cách người lớn phản ứng với cảm xúc và bầu không khí bao quanh những cuộc trao đổi ấy. Vì vậy, trẻ không chỉ học cách bình tĩnh lại. Trẻ còn học xem sự bối rối có được gọi tên hay không, cơn giận có thể đi qua mà không phá vỡ mối quan hệ hay không, và một sự hiểu lầm có thể được sửa chữa hay không.

Đến tuổi vị thành niên và đầu tuổi trưởng thành, sự im lặng trở nên có tính toán hơn. Một người trẻ có thể ngập ngừng trước khi kể về một sai lầm, một mối quan hệ, một nỗi sợ hoặc một quyết định mà họ biết người lớn sẽ không đồng ý. Trong đầu họ có thể đang xuất hiện ba câu hỏi: Nếu con nói thật, con còn được ở gần bố mẹ không? Bố mẹ còn tin rằng con có khả năng tự giải quyết không? Con có được tham gia vào quyết định liên quan đến chính cuộc đời mình không? Ryan và Deci (2000) gọi ba nhu cầu ấy là gắn kết, năng lực và quyền tự chủ. Lắng nghe không đảm bảo rằng người lớn sẽ đồng ý hay chấp thuận. Nhưng nó có thể cho người trẻ thấy rằng nói thật không nhất thiết đồng nghĩa với việc mất đi sự kết nối, phẩm giá và toàn bộ tiếng nói trong cuộc đời mình.

Trẻ cũng quan sát rất kỹ cách chúng ta lắng nghe khi chúng ta là người có nhiều quyền lực hơn. Một người cha nhìn điện thoại trong lúc con gái đang kể chuyện, rồi yêu cầu con phải nhìn thẳng vào mình khi ông nói. Một giáo viên nói nốt câu trả lời thay học sinh, rồi nhắc cả lớp không được ngắt lời người khác. Theo lý thuyết học tập xã hội của Bandura (1977), điều người lớn làm mẫu có thể dạy trẻ mạnh hơn điều người lớn nói. Bodie (2011) mô tả lắng nghe thấu cảm chủ động qua ba quá trình: tiếp nhận, xử lý và phản hồi. Phần phản hồi rất quan trọng. “Cô hiểu là em biết câu hỏi yêu cầu gì, nhưng em bị mất dấu ở các bước. Em chỉ cho cô xem em bắt đầu vướng từ đâu.” Sau đó, người lớn vẫn có thể nói: “Bài này vẫn cần hoàn thành. Bây giờ chúng ta sẽ cùng xác định em cần hỗ trợ gì.” Lắng nghe không có nghĩa là chiều theo. Hiểu không có nghĩa là đồng ý. Công nhận cảm xúc không làm mất đi trách nhiệm.

Có lẽ đây là điều trẻ cần chúng ta làm mẫu trong suốt quá trình lớn lên: trước hết, tín hiệu của con có thể chạm tới một người khác; tiếp theo, ý nghĩa trong lời con nói vẫn có thể tồn tại dù hai bên không đồng ý; cuối cùng, sự thành thật có thể dẫn đến một phản hồi, thay vì lập tức dẫn đến phán xét. Ta vui mừng trước tiếng nói đầu tiên vì nó báo hiệu rằng đứa trẻ đã tìm thấy giọng nói của mình. Nhưng khi một đứa trẻ lớn hơn nói: “Không có gì đâu”, có lẽ câu hỏi quan trọng không phải là vì sao con không có gì để kể. Câu hỏi nên là: từ khi nào im lặng lại trở thành lựa chọn an toàn hơn việc nói ra?

Tài liệu tham khảo chọn lọc

Tronick, E., Als, H., Adamson, L., Wise, S., & Brazelton, T. B. (1978). The infant’s response to entrapment between contradictory messages in face-to-face interaction. Journal of the American Academy of Child Psychiatry, 17(1), 1–13.

Morris, A. S., Silk, J. S., Steinberg, L., Myers, S. S., & Robinson, L. R. (2007). The role of the family context in the development of emotion regulation. Social Development, 16(2), 361–388.

Bandura, A. (1977). Social Learning Theory. Prentice-Hall.

Ryan, R. M., & Deci, E. L. (2000). Self-determination theory and the facilitation of intrinsic motivation, social development, and well-being. American Psychologist, 55(1), 68–78.

Bodie, G. D. (2011). The Active-Empathic Listening Scale: Conceptualization and evidence of validity within the interpersonal domain. Communication Quarterly, 59(3), 277–295.

23/06/2026

Đứa trẻ tôi từng gọi là bướng

Cho tôi kể bạn nghe một câu chuyện về một đứa trẻ mà tôi từng gọi là bướng. Khi ấy, tôi chưa học thạc sĩ, chưa biết nhiều về kỳ vọng của giáo viên, vòng tương tác cưỡng ép hay cách người lớn gán ý nghĩa cho hành vi của trẻ. Tôi chỉ thấy một đứa trẻ có suy nghĩ mạnh, ý chí mạnh và nhu cầu làm mọi việc theo cách của riêng mình. Tôi không nghĩ “bướng” là một từ độc ác. Tôi nghĩ đó là cách mình gọi tên sức mạnh của con.

Nhưng tôi là giáo viên. Tôi có một bài học phải hoàn thành, một thời gian biểu phải giữ và một hướng đi mà tôi tin rằng cả hai cần theo. Tôi bảo con bắt đầu, con chờ. Tôi bảo con chuyển sang phần tiếp theo, con vẫn ở lại với ý tưởng của mình. Tôi giải thích, nhắc lại rồi thúc mạnh hơn. Con chần chừ, phản đối rồi đẩy ngược lại. Một yêu cầu nhỏ biến thành tranh cãi, tranh cãi biến thành khuôn mẫu, và khuôn mẫu dựng lên một bức tường giữa hai chúng tôi.

Từ “bướng” ban đầu chỉ là một cái nhãn, sau đó trở thành một chiếc kính, rồi cuối cùng trở thành một cái lồng. Trước khi con phản ứng, tôi đã chờ sẵn sự chống đối. Khi con ngập ngừng, tôi thấy bằng chứng. Khi con không đồng ý, tôi lại thấy thêm bằng chứng. Tôi tưởng mình đang nhìn con rất rõ, nhưng nhiều lúc tôi chỉ đang nhìn đứa trẻ mà kỳ vọng của mình đã vẽ ra. Nhiều năm sau, tôi đọc một nghiên cứu theo dõi hơn một nghìn trẻ em trong 64 lớp học. Kỳ vọng của giáo viên có thể đi vào thành tích của trẻ qua chính những phản hồi và tương tác hằng ngày trong lớp (Gentrup và cộng sự, 2020). Tôi lập tức nhớ đến con.

Bây giờ nhìn lại, tôi thấy cả một cỗ máy đang vận hành trong những cuộc tranh cãi ấy. Tôi nghĩ con sẽ chống nên tôi cứng rắn sớm hơn. Con cảm thấy bị ép nên càng giữ chặt vị trí của mình. Tôi nhìn thấy sự phản kháng rồi tự nhủ: “Mình biết ngay mà.” Các nghiên cứu về vòng tương tác cưỡng ép mô tả đúng chiếc vòng này: áp lực tạo ra phản kháng, phản kháng gọi thêm áp lực, và cả hai người rời đi với niềm tin rằng chính người kia đã châm lửa trước (Patterson, 1982; Smith và cộng sự, 2014).

Còn một sự thật khác mà khi đó tôi chưa nhìn thấy. Cả hai chúng tôi đều là những người đa dạng thần kinh. Cả hai đều mang trong mình sự gấp gáp, cường độ cao và khó đổi hướng khi đầu óc đã khóa vào một con đường. Chúng tôi không phải một người lớn bình tĩnh và một đứa trẻ khó bảo. Chúng tôi là hai hệ thần kinh va vào nhau như hai viên đá lửa, mỗi tia lửa lại khiến tia tiếp theo dễ bùng lên hơn. Nhưng trách nhiệm của chúng tôi không ngang nhau. Tôi là người lớn, tôi là giáo viên và tôi là người nắm quyền.

Cái nhãn ấy khiến toàn bộ vấn đề trông như thể nó chỉ sống bên trong con. Con bướng. Con khó. Con phải thay đổi. Nhưng các nghiên cứu về cách người lớn giải thích hành vi trẻ cho thấy rằng khi ta tin một đứa trẻ đang cố tình chống đối, đáng trách hoặc muốn thách thức mình, phản ứng gay gắt dễ xuất hiện hơn, nhất là khi người lớn đang mệt mỏi hoặc chịu áp lực (Sturge-Apple và cộng sự, 2014). Từ “bướng” không chỉ mô tả con. Nó siết chặt bàn tay tôi, làm sắc giọng nói của tôi và thay đổi người thầy mà con nhận được.

Trong thời gian học thạc sĩ, tôi dần hiểu rằng quyền hạn và sự thấu hiểu không nhất thiết phải đứng ở hai đầu đối diện của căn phòng. Một tổng hợp gồm 94 nghiên cứu cho thấy trẻ được lợi khi người lớn kết hợp hỗ trợ quyền tự chủ với cấu trúc rõ ràng: lắng nghe góc nhìn của trẻ, đưa ra lựa chọn có ý nghĩa và vẫn giữ kỳ vọng vững vàng (Patzak & Zhang, 2025). Tôi không cần đánh bại ý chí của con, đầu hàng ý chí của con hay giả vờ rằng nhiệm vụ không quan trọng. Tôi cần ngừng kéo cùng một sợi dây và bắt đầu xây một cây cầu.

Đó chính là khoảng không mà HEAR muốn tạo ra. Không phải một cách mềm hơn để ép trẻ nghe lời, không phải lý do để bỏ hết giới hạn, cũng không phải lời hứa rằng mọi xung đột sẽ biến mất. HEAR là khoảng dừng trước khi ta kéo thêm một lần nữa. Nó giúp người lớn nghe điều đang thật sự xảy ra, hiểu điều đứa trẻ đang cố bảo vệ và phản hồi mà không nuôi tiếp vòng lặp cũ. Nhiệm vụ vẫn còn, giới hạn vẫn còn, nhưng mối quan hệ không nhất thiết phải trở thành chiến trường.

Nếu có thể quay lại lớp học ấy, tôi vẫn sẽ yêu cầu con bắt đầu, tham gia và hoàn thành. Nhưng có lẽ tôi sẽ nói: “Thầy thấy con muốn làm theo cách khác. Việc này vẫn cần xong. Con cho thầy xem con muốn bắt đầu thế nào.” Con có thể vẫn phản kháng, tôi có thể vẫn lúng túng và khoảnh khắc ấy có thể vẫn khó. Nhưng tôi sẽ không còn nhầm đứa trẻ với cuộc xung đột. Tôi từng nghĩ bướng là tính cách của con. Nhiều năm sau, tôi mới hiểu nó đã trở thành chiếc kính của tôi, lớp giáp của tôi và phần gạch mà chính tôi đã góp vào bức tường giữa hai chúng tôi.

Tài liệu tham khảo

Gentrup, S., Lorenz, G., Kristen, C., & Kogan, I. (2020). Self-fulfilling prophecies in the classroom: Teacher expectations, teacher feedback and student achievement. Learning and Instruction, 66, Article 101296. doi: 10.1016/j.learninstruc.2019.101296

Patterson, G. R. (1982). Coercive family process. Castalia Publishing Company.

Patzak, A., & Zhang, X. (2025). Blending teacher autonomy support and provision of structure in the classroom for optimal motivation: A systematic review and meta-analysis. Educational Psychology Review, 37, Article 17. doi: 10.1007/s10648-025-09994-2

Smith, J. D., Dishion, T. J., Shaw, D. S., Wilson, M. N., Winter, C. C., & Patterson, G. R. (2014). Coercive family process and early-onset conduct problems from age 2 to school entry. Development and Psychopathology, 26(4, Part 1), 917–932. doi: 10.1017/S0954579414000169

Sturge-Apple, M. L., Suor, J. H., & Skibo, M. A. (2014). Maternal child-centered attributions and harsh discipline: The moderating role of maternal working memory across socioeconomic contexts. Journal of Family Psychology, 28(5), 645–654. doi: 10.1037/fam0000023

Cha mẹ Việt Nam thường thương con bằng hành động. Ba mẹ làm việc, tiết kiệm, lo tiền học, nhắc con học bài, đưa con đi h...
20/06/2026

Cha mẹ Việt Nam thường thương con bằng hành động. Ba mẹ làm việc, tiết kiệm, lo tiền học, nhắc con học bài, đưa con đi học thêm và luôn nghĩ về tương lai của con. Với nhiều người, giúp con có một cuộc sống tốt hơn là một trong những trách nhiệm lớn nhất của đời mình.

Nghiên cứu cũng cho thấy các gia đình Việt Nam thường dành rất nhiều thời gian, tiền bạc và công sức cho việc học của con. Ba mẹ theo sát bài vở, trao đổi với giáo viên và đặt nhiều hy vọng vào con đường mà giáo dục có thể mở ra (Dang & Rogers, 2016; Rolleston et al., 2013; Zharkevich et al., 2016).

Phần lớn sự quan tâm ấy có thể giúp con. Con có thêm cơ hội học tập. Con hiểu rằng việc học là quan trọng. Con cũng có thể cảm nhận được rằng ba mẹ tin vào mình.

Nhưng càng đọc, tôi càng thấy một điều khó nói.

Cùng một hành động có thể là tình thương từ phía ba mẹ, nhưng lại trở thành áp lực từ phía con.

Ba mẹ kiểm tra bài vì quan tâm. Con có thể cảm thấy mình không được tin tưởng.

Ba mẹ nhắc đi nhắc lại vì sợ con thất bại. Nhưng lâu dần, con có thể học cách chờ người lớn nhắc thay vì học cách tự bắt đầu.

Ba mẹ nói: “Ba mẹ đã hy sinh rất nhiều vì con” vì muốn con biết trân trọng. Nhưng điều con nghe được đôi khi lại là: “Con đang mắc nợ ba mẹ.”

Điều này không có nghĩa ba mẹ thương con sai. Nó chỉ có nghĩa rằng điều ba mẹ muốn trao và điều con thật sự nhận được không phải lúc nào cũng giống nhau.

Các nghiên cứu với thanh thiếu niên Việt Nam cho thấy sự ấm áp và thấu hiểu từ cha mẹ có liên quan đến sức khỏe cảm xúc tốt hơn. Ngược lại, sự bảo bọc quá mức và cách nuôi dạy mang tính kiểm soát có liên quan đến nhiều khó khăn cảm xúc hơn (Nguyen et al., 2020; La et al., 2022).

Vấn đề không nằm ở việc gia đình có quy tắc.

Trẻ cần nề nếp. Trẻ cần giới hạn. Trẻ cần người lớn có thể nói “không”.

Điều quan trọng là ba mẹ đưa ra giới hạn ấy như thế nào.

“Con cần làm xong bài tập” là một yêu cầu rõ ràng.

“Con lười quá. Nói mãi không nghe. Cứ thế này thì sau này chẳng làm được gì đâu” biến một vấn đề với bài tập thành một vấn đề với chính đứa trẻ.

Cả hai câu có thể đều xuất phát từ lo lắng. Nhưng chúng không dạy con cùng một bài học.

Một câu cho con biết việc gì cần làm tiếp theo.

Câu còn lại có thể khiến con nghĩ rằng mỗi khi mình gặp khó khăn, điều đó có nghĩa là bản thân mình có vấn đề.

Ba mẹ không chỉ dạy con phải làm gì. Qua cách mình phản ứng, ba mẹ còn dạy con cách nhìn về chính mình.

Con có thể học: “Mình chưa làm được, nhưng mình có thể thử lại.”

Hoặc con có thể học: “Mình chỉ an toàn khi làm mọi thứ thật đúng.”

Con có thể học: “Ba mẹ sẽ giúp mình suy nghĩ.”

Hoặc con có thể học: “Ba mẹ sẽ suy nghĩ thay mình.”

Đó là lý do tôi phát triển HEAR, hay NGHE trong tiếng Việt.

HEAR/NGHE là một cách đơn giản giúp ba mẹ chậm lại trước khi phản ứng. Trước hết, ba mẹ lắng nghe và kiểm tra xem chuyện gì đang xảy ra. Sau đó, ba mẹ thử hiểu con đang cảm thấy gì và điều gì đang quan trọng với con. Cuối cùng, ba mẹ đưa ra câu trả lời, giới hạn hoặc bước tiếp theo một cách rõ ràng.

Lắng nghe không có nghĩa là con muốn gì cũng được.

Điện thoại vẫn có thể phải tắt. Bài tập vẫn có thể phải hoàn thành. Con vẫn có thể phải xin lỗi, sửa lại điều mình đã làm hoặc chấp nhận một hậu quả hợp lý.

Ba mẹ có thể nói:

“Mẹ hiểu là con đang tức vì con thấy chuyện này không công bằng. Nhưng đánh người vẫn không được. Mình bình tĩnh lại trước, rồi mẹ con mình nói tiếp.”

Ba mẹ vẫn là người giữ giới hạn. Quy tắc vẫn còn đó. Nhưng con không cần bị làm nhục, xúc phạm hay dọa sợ mới chịu nghe.

HEAR/NGHE được tạo ra cho khoảng giữa hai lựa chọn khiến nhiều ba mẹ mắc kẹt: phải thật nặng thì con mới nghe, hoặc phải thật nhẹ đến mức chính ba mẹ cũng không biết giới hạn nằm ở đâu.

Có một con đường khác.

Ba mẹ có thể vừa tử tế vừa rõ ràng.

Ba mẹ có thể hiểu con mà vẫn nói “không”.

Ba mẹ có thể hướng dẫn mà không làm thay con mọi thứ.

Ba mẹ có thể giữ được uy của mình mà không cần dùng nỗi sợ để giữ nó.

HEAR/NGHE đã nhận được nhiều phản hồi tích cực từ phụ huynh, giáo viên và những người làm việc với trẻ em. Bước tiếp theo là đưa khung này vào nhiều gia đình thật hơn, trong những lúc ba mẹ đang mệt, lo lắng, tức giận hoặc không biết nên nói gì tiếp theo.

Nếu bạn là ba mẹ và muốn thử HEAR/NGHE, hãy nhắn cho NEST.

Bạn không cần phải luôn bình tĩnh hay giỏi nói về cảm xúc. Bạn chỉ cần sẵn sàng thử một cách phản hồi khác trong một khoảnh khắc khó.

HEAR/NGHE không hứa làm mọi xung đột biến mất. Nhưng nó có thể giúp gia đình đi qua xung đột mà không khiến mọi chuyện nặng nề hơn mức cần thiết.

Tài liệu tham khảo

Dang, H.-A. H., & Rogers, F. H. (2016). *The decision to invest in child quality over quantity: Household size and household investment in education in Vietnam*. World Bank.

La, A., et al. (2022). Parenting styles and mental health among Vietnamese urban late adolescents. *International Journal of Environmental Research and Public Health, 19*, 2255.

Nguyen, H. T. L., et al. (2019). Relationships among parent-adolescent bonding, bullying and mental health in Vietnamese adolescents. *Child and Adolescent Psychiatry and Mental Health, 13*, 16.

Nguyen, Q. A., Tran, T. D., Harpham, T., van der Wurff, F. B., & Weiss, B. (2020). Perceived parenting styles and emotional intelligence among adolescents in Vietnam. *The Family Journal, 28*(1), 24–32.

Rolleston, C., James, Z., & Aurino, E. (2013). *Exploring the effect of educational opportunity and inequality on learning outcomes in Ethiopia, Peru, India, and Vietnam*. Young Lives.

Van Heel, M., et al. (2019). Parenting practices in Vietnam: Psychometric properties of measures of parenting behaviour and psychological control.

Zharkevich, I., Roelen, K., Hossain, N., & Scott, L. (2016). *Gendered trajectories through school, work and marriage in Vietnam*. Young Lives.

“Cố thêm đi” nghe đơn giản với người lớn.Nhưng với con, “thêm” có khi rất mơ hồ.Thêm bao lâu?Thêm tới đâu?Thêm xong chỗ ...
16/06/2026

“Cố thêm đi” nghe đơn giản với người lớn.

Nhưng với con, “thêm” có khi rất mơ hồ.

Thêm bao lâu?
Thêm tới đâu?
Thêm xong chỗ nào thì được nghỉ?

Nên có lúc thay vì nói con lười, mình thử làm đoạn tiếp theo rõ hơn:

“3 câu này thôi.”
“5 món này thôi.”
“Đọc hết đoạn này thôi.”
“Tập thêm 2 lượt thôi.”

Mình không bỏ việc.
Mình cho việc nhỏ lại để con quay lại được.

Sáng nay Hải có một buổi đọc sách rất vui cùng The Bookshelf Hanoi với câu chuyện The Battle of Sơn Tinh and Thuỷ Tinh (...
14/06/2026

Sáng nay Hải có một buổi đọc sách rất vui cùng The Bookshelf Hanoi với câu chuyện The Battle of Sơn Tinh and Thuỷ Tinh (Major Books, bản dịch của vợ Hải).

Điều đọng lại trong mình sau buổi đọc sách không phải là một khoảnh khắc lớn lao nào cả, mà là rất nhiều khoảnh khắc nhỏ.

Là lúc các bạn nhỏ chăm chú nhìn vào từng trang sách để xem chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo.

Là lúc một em hào hứng kể cho cả nhóm nghe báu vật mà em muốn tặng cho Vua Hùng.

Là lúc bố mẹ ngồi bên cạnh, cùng lắng nghe, cùng cười, rồi cùng tham gia phần vẽ tranh với con.

Mình nghĩ có một điều rất đặc biệt ở việc đọc sách cùng nhau. Một câu chuyện có thể mở ra rất nhiều cuộc trò chuyện mà bình thường chúng ta không nghĩ tới. Trẻ em đặt những câu hỏi bất ngờ. Người lớn đôi khi cũng nhìn lại những câu chuyện quen thuộc bằng một góc nhìn hoàn toàn mới.

Sau phần đọc sách, các bạn nhỏ được vẽ những “báu vật” dành cho hai vị thần. Có những ý tưởng khiến cả phòng bật cười, có những bức tranh làm mình ngạc nhiên vì sự sáng tạo của các em. Và trong lúc các em vẽ, bố mẹ vẫn ngồi bên cạnh, cùng trò chuyện, cùng chia sẻ.

Những buổi đọc sách như thế này nhắc mình rằng việc đọc cùng con không nhất thiết phải là một hoạt động giáo dục hay một mục tiêu cần đạt được. Đôi khi, đó đơn giản chỉ là một khoảng thời gian được ở bên nhau, cùng bước vào một câu chuyện, cùng tưởng tượng và cùng tạo nên một ký ức đẹp.

Cảm ơn The Bookshelf Hanoi, các bố mẹ và các bạn nhỏ đã làm nên một buổi sáng thật dễ thương.

“Con lười quá.”“Làm gì cũng bỏ.”“Nhìn bạn con kìa.”“Sau này không làm được gì đâu.”Nói xong, mình biết câu đó nặng.Mình ...
12/06/2026

“Con lười quá.”
“Làm gì cũng bỏ.”
“Nhìn bạn con kìa.”
“Sau này không làm được gì đâu.”

Nói xong, mình biết câu đó nặng.

Mình vẫn có thể quay lại.

Không cần giả vờ là chưa có gì xảy ra.
Cũng không cần bỏ luôn việc cho đỡ áy náy.

Chỉ cần sửa cách nói, rồi đưa con về một đoạn đủ nhỏ để bắt đầu lại.

Bài vẫn cần xong.Đồ vẫn cần xếp.Sách vẫn cần đọc.Kỹ năng vẫn cần tập.Nhưng giữ việc không có nghĩa là ép con ngồi lì tro...
11/06/2026

Bài vẫn cần xong.
Đồ vẫn cần xếp.
Sách vẫn cần đọc.
Kỹ năng vẫn cần tập.

Nhưng giữ việc không có nghĩa là ép con ngồi lì trong bực bội.

Mình có thể cho con nghỉ ngắn, rồi giữ một đường quay lại thật rõ:

“Nghỉ xong mình quay lại làm đoạn nhỏ này.”

Cái con học không chỉ là làm hết.
Con đang học cách quay lại sau khi đã mất nhịp.

Address

8 Nguyễn Chế Nghĩa
Hanoi

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Nest - Tổ Ấm posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share