06/05/2025
Phụ huynh quan tâm đến giấc ngủ của con xin mời đọc tài liệu tham khảo dưới đây.
TL trích từ trang Docquity Pediatrics
🫠😴🫠
Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển toàn diện của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, ảnh hưởng đến cả sự phát triển thể chất, nhận thức và cảm xúc. Theo khuyến cáo từ Hiệp hội giấc ngủ quốc gia Mỹ (National Sleep Foundation), nhu cầu ngủ ở trẻ thay đổi theo độ tuổi: trẻ từ 0–3 tháng tuổi cần ngủ 14–17 giờ mỗi ngày; trẻ 4–11 tháng tuổi cần 12–15 giờ; trẻ 1–2 tuổi cần 11–14 giờ; và trẻ 3–5 tuổi cần ngủ từ 10–13 giờ mỗi ngày.1
Tuy nhiên, trên thực tế có khoảng 15-25% trẻ em và thanh thiếu niên gặp các vấn đề về giấc ngủ như khó đi vào giấc ngủ, thức giấc nhiều lần trong đêm hoặc ngủ không sâu giấc.2 Do đó, đối với nhân viên y tế, việc nắm vững kiến thức về vệ sinh giấc ngủ và liệu pháp hành vi cũng như kỹ năng tư vấn cho phụ huynh là hết sức cần thiết nhằm hỗ trợ trẻ có một giấc ngủ chất lượng, góp phần vào sự phát triển khỏe mạnh và toàn diện.
1. Một số dạng rối loạn giấc ngủ thường gặp
1.1. Mất ngủ
Mất ngủ được định nghĩa là khó bắt đầu giấc ngủ, khó duy trì giấc ngủ (thức giấc thường xuyên vào ban đêm và khó ngủ lại), hoặc thức dậy sớm hơn bình thường và không thể ngủ lại, gây ra khó chịu và suy giảm chức năng xã hội, nghề nghiệp, học tập hoặc hành vi.
Mất ngủ là một trong những rối loạn giấc ngủ phổ biến nhất, ảnh hưởng đến 20–30% trẻ em.
🌾Ba dạng mất ngủ ở trẻ:
🍃Mất ngủ hành vi: Thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi. Liên quan đến kháng cự khi đi ngủ, mất nhiều thời gian để vào giấc và thức giấc thường xuyên vào ban đêm.
🍃Mất ngủ có điều kiện: Thường gặp ở trẻ lớn và thanh thiếu niên. Liên quan đến cảm giác lo âu về giấc ngủ, khiến trẻ khó vào giấc hoặc duy trì giấc ngủ.
🍃Rối loạn giấc ngủ tạm thời: Do các thay đổi tạm thời trong thói quen như du lịch, bệnh tật hoặc sự kiện gây căng thẳng.
1.2. Mộng du
🐾Mộng du là một hiện tượng xảy ra trong khi ngủ, ảnh hưởng đến khoảng 5% trẻ em – tỷ lệ cao hơn so với người lớn. Trong trạng thái này, trẻ có thể đi lại hoặc thực hiện các hành vi phức tạp dù vẫn đang trong giấc ngủ và không ý thức được hành động của mình. Mộng du thường có xu hướng tự cải thiện theo thời gian mà không cần can thiệp y tế, tuy nhiên, điều quan trọng là cần có các biện pháp đảm bảo an toàn để phòng ngừa nguy cơ chấn thương cho trẻ trong lúc mộng du.
1.3. Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn
Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn là một rối loạn ảnh hưởng đến khoảng 1–5% trẻ em, xảy ra khi mô vùng cổ họng chèn ép và cản trở đường thở trong lúc ngủ, dẫn đến các đợt ngưng thở tạm thời. Nguyên nhân phổ biến nhất bao gồm phì đại amidan hoặc VA, béo phì, cũng như các dị tật về răng – hàm – mặt. Tình trạng này có thể gây ra hiện tượng ngáy to, giấc ngủ bị gián đoạn, ngủ không sâu, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển thể chất, tinh thần và hành vi của trẻ trong suốt cả ngày.
1.4. Hội chứng chân không yên
Hội chứng ‘chân không yên’ ảnh hưởng đến khoảng 2–4% trẻ em, nhưng thường bị bỏ qua do biểu hiện không rõ ràng. Trẻ mắc hội chứng này thường có cảm giác khó chịu, thôi thúc phải cử động chân, đặc biệt khi nghỉ ngơi và vào buổi tối. Nguyên nhân có thể liên quan đến tình trạng thiếu sắt hoặc yếu tố di truyền.
1.5. Nghiến răng khi ngủ
Nghiến răng khi ngủ là một hành vi lặp đi lặp lại, có thể xảy ra cả vào ban đêm lẫn ban ngày, ảnh hưởng đến khoảng 15% trẻ vị thành niên. Tình trạng này không chỉ gây tiếng ồn khó chịu mà còn có thể dẫn đến các hậu quả như đau đầu, tổn thương răng hoặc căng cơ hàm. Trong số các yếu tố liên quan, stress được ghi nhận là nguyên nhân phổ biến và có mối liên hệ chặt chẽ với hành vi nghiến răng, đặc biệt ở trẻ đang trải qua áp lực tâm lý hoặc thay đổi trong cuộc sống.
1.6. Hoảng loạn khi ngủ
Hoảng loạn khi ngủ là hiện tượng thường gặp ở trẻ nhỏ, ảnh hưởng đến khoảng 30% trẻ từ 3-7 tuổi. Tình trạng này đặc trưng bởi việc trẻ đột ngột tỉnh giấc trong trạng thái hoảng sợ, có thể la hét, toát mồ hôi hoặc bối rối, nhưng thường không nhớ gì về sự việc sau khi tỉnh hoàn toàn. Mặc dù nguyên nhân chính xác vẫn chưa được xác định, các nghiên cứu cho thấy yếu tố di truyền có thể đóng vai trò trong việc gia tăng nguy cơ.
1.7. Ác mộng
👻Ác mộng là những giấc mơ gây sợ hãi, thường xảy ra trong giai đoạn ngủ REM. Sau khi tỉnh giấc, trẻ thường cảm thấy lo âu, sợ hãi và có thể nhớ rõ nội dung giấc mơ. Điều này khác với hoảng loạn khi ngủ, vốn xảy ra trong giai đoạn ngủ NREM và thường không để lại ký ức cụ thể sau khi tỉnh dậy. Nguyên nhân gây ác mộng thường liên quan đến căng thẳng tâm lý, những biến cố lớn hoặc thay đổi trong cuộc sống của trẻ.
1.8. Buồn ngủ ban ngày quá mức
Buồn ngủ ban ngày quá mức không phải là một rối loạn giấc ngủ độc lập mà thường là triệu chứng của nhiều rối loạn giấc ngủ khác. Biểu hiện bằng việc giảm tỉnh táo, dễ ngủ gật trong các hoạt động ban ngày; ở trẻ em, đôi khi còn thể hiện ngược lại qua các hành vi như tăng động, bồn chồn hoặc thậm chí hung hăng. Mặc dù ảnh hưởng đến khoảng 10–20% trẻ em, buồn ngủ ban ngày quá mức lại thường bị bỏ sót trong quá trình chẩn đoán, do dễ bị nhầm lẫn với các vấn đề hành vi hoặc rối loạn phát triển khác.
2. Nguyên nhân mất ngủ
Các nguyên nhân gây mất ngủ rất đa dạng và có sự khác biệt rõ rệt theo từng độ tuổi và giai đoạn phát triển của trẻ.
🌵Ở trẻ sơ sinh và nhũ nhi, tình trạng mất ngủ thường liên quan đến việc trẻ chỉ có thể ngủ khi có điều kiện nhất định như bú bình, được bế hoặc đưa võng – gọi là rối loạn liên kết giấc ngủ (SOAD). Trào ngược dạ dày, dị ứng thực phẩm, viêm tai giữa hoặc đau bụng cũng là những nguyên nhân thực thể thường gặp ở nhóm tuổi này.
🌵Khi trẻ lớn hơn, mất ngủ có thể liên quan đến thói quen đi ngủ không đều, sợ bóng tối, hoặc lo lắng khi tách khỏi cha mẹ. Trẻ mẫu giáo và tiểu học thường gặp rối loạn do cha mẹ không thiết lập giới hạn rõ ràng về giờ ngủ, dẫn đến trì hoãn đi ngủ và ngủ không đủ giấc.
🌵Ở lứa tuổi thanh thiếu niên, mất ngủ chủ yếu xuất phát từ các yếu tố hành vi như đi ngủ trễ, sử dụng thiết bị điện tử ban đêm, uống caffeine, hoặc thay đổi nhịp sinh học – thường gặp trong rối loạn pha giấc ngủ trễ. Áp lực học tập, thay đổi nội tiết và các rối loạn tâm thần như lo âu, trầm cảm cũng góp phần làm trầm trọng tình trạng mất ngủ.
🌱Bên cạnh đó, các yếu tố như nuôi dưỡng không phù hợp, cho bú đêm kéo dài, ngủ chung với cha mẹ hoặc tâm lý bất ổn của người chăm sóc (ví dụ như mẹ trầm cảm) cũng là những yếu tố thúc đẩy mất ngủ. Việc nhận diện sớm và can thiệp đúng nguyên nhân là yếu tố then chốt giúp cải thiện giấc ngủ cho trẻ và giảm gánh nặng cho gia đình
3. Vệ sinh giấc ngủ - Biện pháp điều trị mất ngủ không dùng thuốc
🫶Vệ sinh giấc ngủ là tập hợp các thói quen và điều kiện môi trường hỗ trợ cho một giấc ngủ lành mạnh. Mục tiêu của vệ sinh giấc ngủ là tạo điều kiện thuận lợi để giúp trẻ dễ dàng đi vào giấc ngủ, duy trì giấc ngủ xuyên suốt đêm và thức dậy tỉnh táo vào buổi sáng. Khi các yếu tố này bị xáo trộn – chẳng hạn như giờ ngủ không cố định, môi trường ngủ không phù hợp hoặc các thói quen gây kích thích trước giờ đi ngủ – trẻ có thể gặp tình trạng khó ngủ, ngủ không sâu hoặc buồn ngủ ban ngày. Do đó, vệ sinh giấc ngủ tốt không chỉ góp phần cải thiện chất lượng giấc ngủ, mà còn hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ về thể chất, nhận thức và cảm xúc.
🪸Hướng dẫn vệ sinh giấc nhủ như sau:
*🍃Chất kích thích
1. Không dùng trà, cà phê, soda, coca-cola từ 4-6 giờ trước khi đi ngủ.
2. Không uống rượu vào buổi tối.
3. Không hút thuốc lá khi đi ngủ hoặc khi thức giấc ban đêm.
Lưu ý: Rượu là chất ức chế gây thư giãn, dễ ngủ nhưng sau đó làm phân mảnh giấc ngủ, giảm ngủ sâu và thức giấc ban đêm. Cơ thể thải rượu gây tiểu đêm.
Ni****ne là chất kích thích. Hút thuốc khi đi ngủ gây thức giấc nhiều hơn ban đêm.
* 🍂Nhiệt độ
4. Nhiệt độ phòng ngủ không nóng quá hoặc lạnh quá.
5. Không tắm nước quá nóng hai tiếng trước khi đi ngủ.
Lưu ý: Cơ thể người điều hòa nhiệt độ liên tục để duy trì mức ổn định (37°C). Nếu nhiệt độ quá lạnh hay quá nóng sẽ đòi hỏi cơ thể có những phản ứng sinh lý để duy trì nhiệt độ bình thường và điều đó sẽ làm rối loạn giấc ngủ.
* 🌾Hoạt động
6. Không tập thể dục thể thao trong vòng 4 giờ trước khi đi ngủ.
Lưu ý: Hoạt động thể lực thể thao cuối giờ chiều tạo điều kiện ngủ dễ, giảm thức giấc và tăng ngủ sóng chậm giúp hồi phục. Tuy nhiên hoạt động này phải trước 4 giờ khi đi ngủ để tránh tăng kích thích và tăng nhiệt độ cơ thể.
* 🎋Giờ thức, ngủ
7. Đi ngủ và thức giấc đều đặn cùng một khung giờ mỗi ngày.
8. Không ngủ trước giờ đi ngủ chính.
9. Không lên giường khi chưa buồn ngủ.
* 🪷Bữa ăn
10. Ăn uống theo giờ giấc ổn định, không ăn quá muộn.
11. Không để bụng đói khi ngủ, nhưng chỉ ăn tối nhẹ.
12. Hạn chế đạm động vật, ưu tiên đạm thực vật.
13. Ăn nhiều rau quả.
14. Tránh: thịt đỏ, gia vị kích thích, đồ béo, thức ăn quá ngọt.
* 🪺Môi trường ngủ
15. Phòng ngủ thoáng khí, chăn gối dễ chịu.
16. Trang trí nhã nhặn, tránh ánh sáng và tiếng ồn.
* 🌞Ánh sáng
17. Tiếp xúc ánh sáng buổi sáng mỗi ngày.
18. Nếu không ra ngoài, nên ở nơi được chiếu sáng tối đa.
19. Mở cửa đón ánh sáng tự nhiên.
20. Tránh ánh sáng xanh/ trắng buổi tối.
21. Không dùng thiết bị điện tử 2 giờ trước khi ngủ.
22. Chỉ dùng ánh sáng nhẹ khi tiểu đêm.
* 🪸Khác
23. Thư giãn (nghe nhạc nhẹ, không học tập) 1 giờ trước khi ngủ.
24. Gác lại những lo lắng trong ngày.
4. Liệu pháp hành vi - Biện pháp điều trị mất ngủ không dùng thuốc
Liệu pháp hành vi đóng vai trò quan trọng trong điều trị chứng mất ngủ, đặc biệt hiệu quả đối với trẻ em và thanh thiếu niên. Mục tiêu chính của phương pháp này là loại bỏ các liên tưởng tiêu cực gây cản trở giấc ngủ. Liệu pháp có thể được áp dụng từ khi trẻ được 6 tháng tuổi và mang lại nhiều lợi ích lâu dài cho cả trẻ và gia đình.
🍀Các kỹ thuật hành vi thường được sử dụng bao gồm:
🐦🔥Đặt trẻ đi ngủ một cách an toàn và phớt lờ hành vi ban đêm (khóc, ăn vạ, gọi cha mẹ) cho đến sáng hôm sau. Có thể áp dụng phương pháp này với sự hiện diện của một phụ huynh trong phòng, nhưng không tương tác với trẻ cho đến giờ đã định.
🐦🔥Phát triển một loạt các hoạt động hoặc thói quen nhẹ nhàng mà trẻ yêu thích để chuẩn bị đi ngủ, cố gắng ngắt kết nối việc đi ngủ với cảm giác căng thẳng. Cũng có thể thiết lập phần thưởng cho trẻ vào ngày hôm sau nếu trẻ ở lại giường cả đêm mà không gọi cha mẹ.
🐦🔥Đưa trẻ ra khỏi giường nếu không thể ngủ trong khoảng thời gian đã định (15–30 phút), cho trẻ thực hiện hoạt động nhẹ nhàng để buồn ngủ; cha mẹ nên lùi giờ đi ngủ lại sao cho trẻ chỉ lên giường khi thực sự buồn ngủ. Sau khi xác định được thời điểm trẻ tự ngủ, đưa trẻ lên giường sớm hơn 15–30 phút mỗi ngày cho đến khi đạt được giờ đi ngủ phù hợp.
🐦🔥Sử dụng các kỹ thuật hành vi-nhận thức để dạy trẻ kiểm soát các suy nghĩ tiêu cực liên quan đến giấc ngủ và giờ đi ngủ. Ví dụ, thay vì nghĩ "tối nay mình sẽ không ngủ được", trẻ nên nghĩ "tối nay mình sẽ thư giãn và nghỉ ngơi trên giường".
🐦🔥Thiền, thư giãn cơ, thở sâu, hình dung những hình ảnh tích cực.
🐦🔥Giới hạn thời gian nằm trên giường sao cho trẻ chỉ lên giường khi gần như đã buồn ngủ; điều này giúp ngắt kết nối giữa việc nằm trên giường và cảm giác không buồn ngủ, đồng thời giúp củng cố mối liên hệ giữa giường và giấc ngủ.
🐦🔥Tránh thực hiện các hoạt động không hỗ trợ giấc ngủ khi đã nằm trên giường (xem TV, mạng xã hội,...).
🐦🔥Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của liệu pháp hành vi trong điều trị mất ngủ, cho thấy cải thiện rõ rệt về chất lượng giấc ngủ, khả năng thích nghi ban ngày của trẻ và tâm trạng của phụ huynh. Đặc biệt, ở trẻ em trong độ tuổi đi học, can thiệp hành vi còn giúp cải thiện kỹ năng xã hội và hành vi tổng thể.
5. Bàn luận
Tỷ lệ trẻ gặp các rối loạn giấc ngủ vẫn còn khá cao, trong đó mất ngủ là một trong những tình trạng phổ biến nhất. Vệ sinh giấc ngủ và liệu pháp hành vi đã được chứng minh là những phương pháp điều trị không dùng thuốc hiệu quả, góp phần cải thiện chất lượng giấc ngủ và hành vi ban ngày của trẻ. Nhân viên y tế cần được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng tư vấn để đồng hành cùng phụ huynh trong việc chăm sóc giấc ngủ cho trẻ. Sự can thiệp kịp thời, phù hợp sẽ giúp trẻ phát triển khỏe mạnh và nâng cao chất lượng sống cho cả gia đình.
☘️Tài liệu tham khảo:
1. Tham EK, et al. Nat Sci Sleep. 2017 May 15;9:135-149.
2. https://www.sleepfoundation.org/children-and-sleep/sleep-strategies-kids. Accessed 08 Apr 2025
3. https://www.sleepfoundation.org/children-and-sleep/sleep-disorders-in-children. Accessed 08 Apr 2025
4. Nunes ML, Bruni O. Jornal de pediatria. 2015 Nov;91:S26-35.
5. https://www.sleepfoundation.org/sleep-hygiene. Accessed 08 Apr 2025.
6. Goulet J. Guide de pratique pour l’évaluation et le traitement cognitivo-comportemental de l’insomnie. Published online. 2013;132.
🐥🐥🐥Bài viết mang giá trị tham khảo. Mọi trách nhiệm hoặc nghĩa vụ đối với tổn thất hoặc thiệt hại, dù phát sinh như thế nào, đều bị từ chối.