English Cùng Con

  • Home
  • English Cùng Con

English Cùng Con English Cùng Con 👶 Mỗi ngày 1 phút học tiếng Anh cùng bé. Từ vựng, bài hát và phát âm đơn giản giúp con yêu thích tiếng Anh từ nhỏ ✨.

02/05/2026

Luyện phản xạ tiếng Anh siêu nhạy cùng gia đình Peppa Pig! 🐷🔍
Bài hát với cấu trúc hỏi đáp liên tục sẽ giúp bé rèn luyện kỹ năng quan sát và trả lời phản xạ một cách tự nhiên.
📌 Mẫu câu thực hành:

What can you see? (Bạn có thể nhìn thấy gì?)

I can see a bird in a tree. (Tôi có thể nhìn thấy một con chim trên cây.)

I can see a monkey drinking tea. (Tôi có thể nhìn thấy một con khỉ đang uống trà.)
Ba mẹ hãy đố bé xem chú hổ đang làm gì trong video nhé! 👇

02/05/2026

Bí kíp giúp con miêu tả trái cây bằng tiếng Anh cực chuẩn! 🍉😋
Cùng bé khám phá "cấu tạo" của quả dưa hấu qua những mẫu câu miêu tả màu sắc và hương vị siêu dễ nhớ.
📌 Mẫu câu miêu tả:

Green outside (Màu xanh bên ngoài)

Red and juicy inside (Màu đỏ và mọng nước bên trong)

Sweet watermelon (Dưa hấu ngọt)
Mùa hè này bé nhà bạn đã ăn dưa hấu chưa? Comment bằng tiếng Anh nhé! 👇

01/05/2026

Bé ghét ăn rau? Thử ngay cách giới thiệu siêu đáng yêu này! 🥦✨
Biến món bông cải xanh thành "cái cây nhỏ" qua video tiếng Anh vui nhộn giúp bé thích thú và ăn ngon miệng hơn.
📌 Từ vựng cho bé:

Broccoli (Bông cải xanh)
Little tree (Cái cây nhỏ)

Crunch crunch (Âm thanh nhai giòn tan)
Bé nhà bạn có thích món "cây nhỏ" này không? Comment nhé! 👇

01/05/2026

Học tiếng Anh cùng gia đình Peppa Pig qua bài hát về quả táo! 🍎🐷

Giai điệu vui tươi và những từ vựng miêu tả siêu dễ thương trong bài hát này chắc chắn sẽ khiến các bé nhún nhảy và hát theo không ngừng.
📌 Tính từ miêu tả cực hay:

Round (Tròn) / Red (Đỏ)

Juicy (Mọng nước) / Sweet (Ngọt)
Ba mẹ hãy mở video này mỗi khi cho bé ăn trái cây nhé! Bé nhà bạn có phải là "fan cứng" của heo Peppa không? 👇

01/05/2026

Học từ vựng qua những tiếng "xì hơi" siêu hài hước của bé! 💨👶

Một video vô cùng thực tế và đáng yêu giúp bé học những cụm từ mô tả các hoạt động sinh hoạt hàng ngày thông qua âm thanh "toot" quen thuộc.
📌 Cụm từ sinh hoạt cho bé:

In the bath (Trong bồn tắm)
Play with toys (Chơi với đồ chơi)

Drink milk (Uống sữa) / In my sleep (Trong lúc ngủ)
Bé nhà bạn có hay cười khúc khích với những âm thanh "toot toot" này không? 👇

30/04/2026

Bé mơ ước làm nghề gì trong tương lai? 👩‍🍳👨‍🚒

Cùng bé khám phá thế giới nghề nghiệp qua các nhân vật hoạt hình ngộ nghĩnh và học cách giới thiệu công việc bằng tiếng Anh thật tự tin.
📌 Mẫu câu và từ vựng:

What is your job? (Bạn làm nghề gì?)

I am a... (Tôi là một...) - Firefighter (lính cứu hỏa), Doctor (bác sĩ), Baker (thợ làm bánh).
Ba mẹ hãy đóng vai khách hàng và hỏi "What is your job?" để bé tập trả lời nhé! Bé thích hóa thân thành nghề nào nhất? 👇

30/04/2026

Dạy bé nói "Con yêu mẹ" bằng tiếng Anh thật ngọt ngào! 🥰💖

Bài hát với giai điệu êm ái này sẽ giúp bé học được những câu bày tỏ tình cảm chân thành nhất dành cho mẹ.
📌 Những câu hát bé học được:

I love you mommy. (Con yêu mẹ.)
You make me happy. (Mẹ làm con hạnh phúc.)
I always have you inside my heart. (Con luôn có mẹ trong trái tim con.)

Các mẹ hãy lưu lại bài hát này để mở cho bé nghe mỗi tối nhé! Bé nhà bạn đã bao giờ nói "I love you" với mẹ chưa? 👇

30/04/2026

Cùng bé nhún nhảy và học từ vựng về các loại rau củ! 🥕🥬

Bài hát với nhịp điệu cực "sung" này là bí quyết tuyệt vời để bé "nạp" ngay từ vựng tiếng Anh về chủ đề nhà bếp và rau củ quả đấy ba mẹ ơi!
📌 Từ vựng bé học được trong bài:

Cabbage: Bắp cải
Carrot: Cà rốt
Celery: Cần tây
Chop: Cắt / thái / chặt (đồ ăn)

Ba mẹ hãy mở video này cho bé nghe đi nghe lại để con vừa nhảy vừa hát "chop chop chop" theo nhé! Bé nhà bạn thích ăn loại rau củ nào nhất? 👇

29/04/2026

Ghé thăm trang trại thu nhỏ và học từ vựng tiếng Anh cùng bé! 🚜🐄

Ba mẹ hãy cùng bé khám phá nông trại vui vẻ này và học cách miêu tả các bạn động vật một cách chi tiết hơn bằng tiếng Anh nhé!
📌 Mẫu câu miêu tả cực hay:

This is a... (Đây là một con...)
📌 Từ vựng bé cần nhớ:

Động vật: Sheep (cừu), Cow (bò), Chick (gà con), Pig (heo), Duck (vịt), Horse (ngựa), Goat (dê), Rabbit (thỏ).

Tính từ: Pink (màu hồng), Yellow (màu vàng), Strong (khỏe mạnh), Cute (dễ thương).

Bé nhà bạn thích "a cute rabbit" (chú thỏ dễ thương) hay "a strong horse" (chú ngựa khỏe mạnh) nhất? Bình luận bằng tiếng Anh cho mình biết nhé! 👇

29/04/2026

Bé đã biết tự làm những việc này bằng tiếng Anh chưa? 👧✨

Cùng bé học mẫu câu "I can..." để tự hào kể về những việc mình có thể tự làm mỗi ngày nhé ba mẹ ơi!
📌 Mẫu câu "con tự làm được":

I can wash my hands. (Con có thể tự rửa tay.)
I can eat my food. (Con có thể tự ăn.)
I can put away my toys. (Con có thể tự cất đồ chơi.)
I can brush my teeth. (Con có thể tự đánh răng.)

Ba mẹ hãy thử hỏi "What can you do?" (Con có thể làm gì?) để bé thực hành ngay nhé! 👇

Address

Hoàn Kiếm

110000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when English Cùng Con posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to English Cùng Con:

Shortcuts

  • Want your practice to be the top-listed Clinic?

Share