Family & Child Psychology with Nguyen Minh Thanh

Family & Child Psychology with Nguyen Minh Thanh NCS Tiến sĩ Tâm lý học
Thạc sĩ Tâm lý học Phát triển
Chuyên gia Tâm lý học Gia đình & Trẻ em

LÀM THẾ NÀO ĐỂ GIÁO VIÊN HIỂU VÀ PHẢN ỨNG HIỆU QUẢ VỚI HÀNH VI CHƯA PHÙ HỢP CỦA HỌC SINH?Những vấn đề tâm lý khiến các e...
23/08/2026

LÀM THẾ NÀO ĐỂ GIÁO VIÊN HIỂU VÀ PHẢN ỨNG HIỆU QUẢ VỚI HÀNH VI CHƯA PHÙ HỢP CỦA HỌC SINH?

Những vấn đề tâm lý khiến các em khó kiểm soát cảm xúc và tập trung học tập. Nhiều em thiếu những kỹ năng cơ bản để điều chỉnh hành vi, thậm chí không thể nhận thức rõ hành động của mình. Các em có thể cư xử cứng nhắc và dễ bùng nổ không rõ lý do, làm gián đoạn lớp học hằng ngày. Có em thì thu mình, có em lại quấn quýt quá mức, buồn ngủ hoặc cáu kỉnh. Một số thường xuyên chống đối, tranh cãi không ngừng. Những học sinh này khiến ban giám hiệu lo lắng mỗi đêm và là nỗi e ngại của nhiều giáo viên. Nhiều câu chuyện của các em thực sự khiến người ta đau lòng.

Trong khi đó, giáo viên ngày nay phải chịu áp lực nặng nề khi được yêu cầu phải chứng minh tiến bộ cho từng học sinh mỗi năm. Nhưng họ cũng rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan, chỉ một học sinh gây rối cũng có thể làm trật đường ray cả tiết học. Nhiều khảo sát cho thấy: vấn đề số một của giáo viên là đối phó với học sinh cư xử không phù hợp.

Kinh nghiệm làm việc trong trường học đã dạy chúng tôi rằng: để thực sự hiệu quả và giúp học sinh phát triển, giáo viên cần một cách tiếp cận mới nhằm hiểu rõ động cơ hành vi của học sinh, đồng thời cần có nhiều chiến lược khác nhau để can thiệp hiệu quả trước khi hành vi tiêu cực trở nên cố định.

NHỮNG KHÁI NIỆM QUAN TRỌNG GIÚP GIÁO VIÊN VIÊN HIỂU VÀ PHẢN ỨNG HIỆU QUẢ VỚI HÀNH VI CHƯA PHÙ HỢP CỦA HỌC SINH

1. Hành vi chưa phù hợp là một triệu chứng
Một học sinh sẽ hành xử đúng nếu em có thể. Nếu em thể hiện những hành vi tiêu cực hoặc không thích nghi, điều đó phản ánh một kỹ năng chưa phát triển. Khi học sinh bùng nổ cảm xúc hoặc gây rối, nghĩa là em đang bế tắc và không thể đối mặt với tình huống. Có em phản ứng quá mức với căng thẳng và có hệ thần kinh “chiến hay chạy” hoạt động mạnh. Có em lại thiếu các kỹ năng xã hội cơ bản, sự linh hoạt để làm theo yêu cầu (“dọn dẹp sau khi ăn nhẹ”), hoặc khả năng tự điều chỉnh để đối diện với một nhiệm vụ gây lo lắng.

2. Hành vi là một hình thức giao tiếp
Dù hành vi có vẻ lạ lùng hay gây rối, thì hành động của học sinh luôn có mục đích - đó là cách em cố gắng giải quyết vấn đề. Điều quan trọng là giáo viên cần biết lùi lại và cố gắng hiểu học sinh đang muốn nói gì qua hành vi ấy, và mục đích thật sự của hành vi là gì.

Với sự luyện tập, giáo viên có thể học cách “lắng nghe” thông điệp đằng sau hành vi, giải mã hành vi và đáp lại theo cách hiệu quả hơn.

3. Hành vi luôn có chức năng
Hành vi không bao giờ ngẫu nhiên hay vô nghĩa. Không ai cứ lặp đi lặp lại một hành vi nếu điều đó không mang lại điều gì đó cho họ. Thông thường, chính phản ứng của người xung quanh là yếu tố nuôi dưỡng hành vi không phù hợp.

Ví dụ: mè nheo có thể giúp học sinh thu hút sự chú ý của giáo viên - cũng như chửi thề. Nếu một em thường xuyên nổi cơn thịnh nộ và được rời khỏi lớp, em sẽ học được rằng giận dữ là cách để trốn tránh. Giáo viên cần xác định học sinh nhận được gì từ hành vi sai, để có phản ứng khác nhằm không vô tình củng cố hành vi đó.

4. Hành vi diễn ra theo mô hình
Khi giáo viên cảm thấy “đã thử mọi cách” mà học sinh vẫn tiếp tục cư xử không đúng, bước tiếp theo là phân tích một cách có hệ thống. Chìa khóa để giải mã hành vi là tìm ra mẫu hình (pattern) của nó.

Hành vi có thể liên quan đến thời điểm (em ấy hay ngáp trước giờ ăn nhẹ), hoạt động (em ấy luôn xin ra phòng y tế khi bắt đầu học toán), con người (em ấy tham gia tích cực hơn khi cô A có mặt), và nhiều yếu tố khác. Khi tìm ra mẫu hình, mục đích hành vi thường sẽ tự lộ diện: “À, em ấy luôn im lặng mỗi khi có người lớn lạ vào lớp.”

Mỗi hành vi cũng có hai đầu mút:
- Tiền đề (antecedents): yếu tố môi trường xảy ra trước hành vi.
- Hệ quả: phản ứng của giáo viên và bạn bè sau hành vi.
Giáo viên cần chú ý đến hai yếu tố này, bởi chính chúng duy trì hành vi và khiến nó kéo dài.

5. Hành vi có thể thay đổi
Nhiều người nghĩ rằng “kế hoạch hành vi” là công cụ giúp học sinh thay đổi. Nhưng thực chất, một kế hoạch hành vi hiệu quả là công cụ giúp giáo viên thay đổi cách tiếp cận, tương tác với học sinh gây khó khăn một cách chủ động và tích cực hơn.

Với một số học sinh, nếu việc can thiệp đúng trọng tâm và được hỗ trợ rèn luyện kỹ năng còn yếu, kết quả có thể đến rất nhanh. Ngược lại, nếu hành vi sai đã kéo dài nhiều năm, và học sinh thiếu kỹ năng cần thiết, quá trình thay đổi sẽ chậm hơn.

Chúng tôi từng chứng kiến những học sinh thay đổi chỉ sau 3 tuần, trong khi có em phải mất 3 năm để hành vi tiêu cực giảm dần. Càng được dạy kỹ năng phù hợp và môi trường càng được điều chỉnh tích cực, hành vi học sinh càng thay đổi nhanh hơn.

LÀM THẾ NÀO ĐỂ CÓ THỂ THAY ĐỔI BỀN VỮNG?

Dựa trên sự hiểu biết về nguyên nhân của hành vi, chúng tôi đã phát triển khuôn mẫu can thiệp hành vi gọi là FAIR Plan. FAIR là viết tắt của:
- Functional hypothesis (giả thuyết chức năng hành vi)
- Accommodations (điều chỉnh phù hợp)
- Interaction strategies (chiến lược tương tác)
- Response strategies (chiến lược phản hồi)

Mục tiêu của FAIR Plan là giúp chuyển hóa hành vi không phù hợp thành hành vi phù hợp về lâu dài, thay vì chỉ “quản lý” hành vi trong ngắn hạn. Để đạt được điều này, giáo viên cần thực hiện 5 bước cơ bản dựa trên các nguyên lý cốt lõi đã nêu.

Ví dụ: nếu hiểu được tiền đề gây hành vi sai, như việc phải ngồi gần người khác hay đọc to trước lớp, giáo viên có thể chủ động điều chỉnh môi trường lớp học để hạn chế khơi gợi hành vi tiêu cực.

Nếu một học sinh không thể chịu được áp lực học tập mà không bùng nổ, giáo viên có thể bắt đầu bằng một nhiệm vụ chỉ kéo dài 10 phút, sau đó củng cố bằng lời khen và dần xây dựng khả năng chịu đựng của em theo thời gian. Khi học sinh bắt đầu tự điều chỉnh tốt hơn hoặc sử dụng kỹ năng xã hội tích cực, hãy kịp thời công nhận và củng cố hành vi ấy.

HÀNH VI THAY THẾ VÀ VIỆC PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG CHO HỌC SINH

Học sinh cần được dạy một hành vi thay thế, tức là một hành vi phù hợp mang cùng chức năng với hành vi sai trước đó, để sử dụng trong thời gian em đang rèn kỹ năng mới. Ví dụ: thay vì đập bàn khi thấy việc đọc khó khăn, em có thể học cách nói: “Cô ơi, con có thể nghỉ một chút không?”.

Khi kỹ năng còn thiếu được dạy một cách bài bản, hành vi thay thế cũng sẽ dần không cần thiết nữa. Ví dụ: học sinh hay đập bàn có thể cần hỗ trợ kỹ năng đọc, nhờ đó sẽ ít rơi vào tình huống bùng nổ.

Khi có sự cố xảy ra dù đã phòng ngừa, phản ứng của giáo viên cần hướng đến việc củng cố hành vi mong muốn, đồng thời tránh vô tình củng cố hành vi sai.

📚 Bài viết được trích từ sách “The Behavior Code: A Practical Guide to Understanding and Teaching the Most Challenging”
📝 Dịch và tổng hợp: Family & Child Psychology with Nguyen Minh Thanh
------------------
Nguyễn Minh Thành
Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Tâm lý học (Bỉ)
Thạc sĩ Khoa học (MS) Tâm lý học Phát triển và Giáo dục (Trung Quốc)
Chuyên gia Tâm lý học Gia đình và Trẻ em

20/08/2026

BẠN CÓ ĐANG THỰC SỰ LẮNG NGHE CON TRẺ?

Ngày nay, cụm từ "lắng nghe tiếng nói trẻ em" xuất hiện khắp nơi, từ trường học, các chương trình xã hội, đến những chiến dịch truyền thông. Chúng ta thường nghe những câu nói rất hay như: "Trẻ em có quyền được nói lên suy nghĩ của mình," "Hãy lắng nghe trẻ bằng cả trái tim," hay "Mỗi đứa trẻ là một thế giới cần được thấu hiểu."

Những lời kêu gọi này mang đến cảm giác rất tích cực, như thể xã hội đang dần quan tâm hơn đến trẻ em. Người lớn không còn chỉ coi trẻ là những "người chưa trưởng thành" cần phải dạy dỗ, mà đã bắt đầu xem các em là những cá thể có cảm xúc, có quan điểm riêng, và xứng đáng được lắng nghe.

✍️ "Cho phép nói" chưa phải là "lắng nghe thật sự"

Vậy liệu chúng ta có đang thực sự lắng nghe trẻ em, hay chỉ đang tự tin rằng mình đã làm điều đó?

Ở nhiều nơi, việc "cho phép trẻ nói" thường thể hiện qua những hành động như: để trẻ phát biểu trong lớp, hỏi ý kiến trẻ trong các hoạt động, hoặc lắng nghe khi trẻ chia sẻ cảm xúc. Những điều này là cần thiết, nhưng vẫn chưa đủ. Bởi vì lắng nghe không chỉ đơn thuần là để trẻ nói ra. Quan trọng hơn là chúng ta phải hiểu được tiếng nói ấy được hình thành và thể hiện như thế nào, trong mối quan hệ với những người xung quanh, với xã hội, và với chính ngôn ngữ mà trẻ đang sử dụng.

Trong thực tế, đôi khi cái gọi là "tiếng nói trẻ em" mà người lớn tưởng rằng mình đã nghe, thật ra chỉ là phiên bản đã được "lọc" qua cách suy nghĩ, hiểu biết và cả những định kiến của người lớn. Trẻ nói một đằng, nhưng người lớn lại hiểu theo cách của mình. Thậm chí, nhiều khi trẻ nói, nhưng người lớn chỉ chọn lọc những gì phù hợp với mong muốn của họ để chấp nhận là "đúng", còn những điều khác thì bị bỏ qua, bị chỉnh sửa, hoặc bị cho là "chưa chín chắn", "nói linh tinh".

✍️ Lắng nghe là một cuộc đối thoại, không phải chỉ là "ghi âm"

Triết gia Mikhail Bakhtin đã giúp chúng ta nhìn nhận lại cách hiểu về "lắng nghe trẻ em" và nhận ra những giới hạn mà có thể chúng ta chưa từng nghĩ tới.

Bakhtin cho rằng: mỗi tiếng nói (ý kiến, quan điểm) không bao giờ đứng một mình. Nó luôn là một phần của cuộc đối thoại, luôn được cất lên trong mối liên hệ với những tiếng nói khác – từ những điều đã được nói trong quá khứ cho đến hiện tại. Mỗi lời nói, dù ngắn hay dài, dù là lời hay hành động, đều là sự đáp lại một điều gì đó đã có trước đó, và luôn hướng đến một người nào đó mà người nói đang hình dung hoặc trực tiếp trò chuyện cùng.

Theo cách hiểu này, tiếng nói của trẻ không phải là thứ gì đó "thuần khiết", "nguyên bản" hay "trong sáng" mà người lớn chỉ cần ngồi im và nghe là hiểu được. Thay vào đó, tiếng nói của trẻ là một thứ phức tạp, được hình thành trong mối quan hệ với người lớn, với môi trường xã hội, với những gì trẻ học được từ ngôn ngữ. Mỗi lời trẻ nói đều mang trong nó những "tiếng vọng" từ cha mẹ, thầy cô, truyền thông, văn hóa, và cả mong muốn được khẳng định bản thân của chính trẻ.

✍️ Tiếng nói trẻ em rất đa dạng và luôn thay đổi

Một điểm quan trọng mà Bakhtin chỉ ra là không có tiếng nói nào là đơn nhất. Khi trẻ nói, trong lời của trẻ có thể đồng thời vang lên tiếng nói của bản thân, tiếng nói của người lớn, tiếng nói của sự vâng lời, tiếng nói của sự phản đối, tiếng nói của sự kỳ vọng, và cả tiếng nói của những tổn thương. Chúng ta không thể tách rời những "giọng nói" ấy để tìm một "bản gốc" duy nhất. Điều quan trọng là phải nhận ra được sự đan xen, va chạm và sự vận động trong mỗi lời trẻ nói.

Hơn nữa, Bakhtin còn nói rằng không có lời nói nào là trung lập. Mỗi lời nói đều hướng đến một đối tượng cụ thể, và vì thế, nó thể hiện một "vị trí" nhất định – trẻ nói khác với mẹ, khác với cô giáo, khác với bạn thân – bởi trẻ đang tự định vị mình trong mối quan hệ về quyền lực, cảm xúc và kỳ vọng với từng người. Do đó, tiếng nói của trẻ không ổn định, mà thay đổi tùy theo bối cảnh, vị trí xã hội và người mà trẻ đang đối thoại.

✍️ Trẻ em không phải là "người phát ngôn tí hon"

Vì vậy, sẽ là một ảo tưởng nếu chúng ta nghĩ rằng chỉ cần "cho trẻ cơ hội nói" là đã lắng nghe trẻ. Một đứa trẻ phát biểu trước lớp không có nghĩa là tiếng nói của em được hiểu đúng. Càng không thể cho rằng những câu trả lời của trẻ trong các khảo sát, phỏng vấn hay nghiên cứu đã đủ để đại diện cho "quan điểm của trẻ".

Tiếng nói của trẻ không thể được rút gọn thành một "ý kiến" cá nhân đơn thuần như người lớn thường nghĩ. Nó là một quá trình được tạo ra chung, nơi người lớn (người nghiên cứu, giáo viên, cha mẹ) vừa là người nghe, vừa là người trò chuyện, và cũng vừa là người tác động lên cách trẻ hình thành ngôn ngữ, ý nghĩa và cả chính bản thân mình.

✍️ Lắng nghe trẻ là thực hành đối thoại trong thách thức

Từ những ý tưởng của Bakhtin, "lắng nghe trẻ em" cần được hiểu lại như một hành động đối thoại – trong đó người lớn không chỉ nghe, mà còn chấp nhận bị đặt câu hỏi, bị thay đổi bởi những điều khác biệt của trẻ. Nghĩa là, lắng nghe không chỉ là "cho phép trẻ nói", mà là chấp nhận bước vào một không gian mà tiếng nói của người lớn không còn là duy nhất hay có quyền lực tuyệt đối.

Điều này đặt ra nhiều thách thức, bởi như Bakhtin đã nói, mọi lời nói đều diễn ra trong "đấu trường xã hội" – nơi có sự tranh chấp, xung đột, định kiến và quyền lực. Lắng nghe trẻ vì thế không phải là một hành động nhẹ nhàng, mà là một hành trình đòi hỏi sự kiên nhẫn, tôn trọng và khả năng tự nhìn nhận lại bản thân. Nó đòi hỏi người lớn tự tháo gỡ vai trò "người hiểu biết", "người đúng", "người hướng dẫn" để thực sự bước vào cuộc trò chuyện mà trẻ cũng là một người đối thoại ngang hàng.

✍️ Nghiên cứu trẻ em cũng cần "lắng nghe lại chính mình"

Trong nghiên cứu và giáo dục, cụm từ "tiếng nói trẻ em" thường được dùng như một tuyên bố đạo đức, kiểu như "Nghiên cứu này nhằm ghi nhận và làm nổi bật tiếng nói của trẻ." Nhưng bản thân ngôn ngữ nghiên cứu – vốn mang tính học thuật, trừu tượng – lại là ngôn ngữ của người lớn. Khi trẻ em được "mời" vào không gian nghiên cứu và lớp học, điều đó có nghĩa là các em phải bước vào một thế giới ngôn ngữ xa lạ, mang đầy "giọng điệu" của người lớn, của quyền lực và kỳ vọng.

Chính vì vậy, việc thực sự ghi nhận tiếng nói của trẻ không thể chỉ dừng lại ở việc ghi âm hay ghi chép lời nói. Nó còn đòi hỏi người nghiên cứu phải ý thức được mình đang đứng ở đâu trong cuộc đối thoại đó, đang "nghe" bằng "cái tai" nào (với những định kiến nào), và đang "dịch" lời trẻ theo những hệ thống tư duy nào.

✍️ Vậy, làm thế nào để có thể thực sự lắng nghe trẻ?

- Chấp nhận sự không rõ ràng và phức tạp: Trẻ có thể nói những điều mâu thuẫn, không logic, hoặc không như người lớn mong đợi. Đó không phải vì trẻ "chưa trưởng thành", mà vì tiếng nói của trẻ cũng đa dạng và phức tạp như mọi tiếng nói khác.

- Chủ động nhận diện quyền lực: Lắng nghe không thể tách rời khỏi câu hỏi ai có quyền quyết định điều gì được xem là "hợp lý" hoặc "đúng đắn". Người lớn cần tự hỏi: mình đang "nghe" bằng "tai" nào? Bằng định kiến nào?

- Tạo không gian đối thoại thực sự: Lắng nghe là một quá trình tương tác hai chiều, nơi cả trẻ và người lớn đều có thể bị thay đổi bởi nhau. Không gian này cần sự tin tưởng, kiên nhẫn và cả sẵn sàng buông bỏ sự kiểm soát.

✍️ Lắng nghe là một thực hành đầy trách nhiệm và ý nghĩa

Khi nói "chúng ta cần lắng nghe trẻ em", đó không chỉ là một lời nhắc nhở mang tính cảm xúc. Đó là một lời mời gọi người lớn bước ra khỏi vùng an toàn của mình – nơi mà chúng ta thường cho rằng mình đã hiểu, đã biết, và đã làm đúng – để thực sự mở lòng, mở tai, và mở cả tư duy trước sự khác biệt, bất ngờ, thậm chí là những điều có vẻ "nghịch lý" trong lời nói của trẻ.

Lắng nghe trẻ không phải là tìm một câu trả lời duy nhất, mà là học cách hiện diện trong cuộc đối thoại – chấp nhận rằng tiếng nói của trẻ, cũng như của người lớn, luôn mang nhiều tầng lớp, nhiều "giọng điệu", và nhiều mối quan hệ đan xen bên trong.

Và có lẽ, câu hỏi quan trọng nhất không phải là "trẻ đã nói gì?", mà là: Chúng ta – những người lớn – đang nghe các em bằng tâm thế nào?

📝 Bài viết được gợi cảm hứng từ nghiên cứu của Ugarte & Altimir (2024) với tiêu đề: Childhood studies: From participation to the incorporation of their voices. Journal of Theoretical and Philosophical Psychology. Bài viết này cũng có sự cộng tác của ChatGPT.
------------------
Nguyễn Minh Thành
Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Tâm lý học (Bỉ)
Thạc sĩ Khoa học (MS) Tâm lý học Phát triển và Giáo dục (Trung Quốc)
Chuyên gia Tâm lý học Gia đình và Trẻ em

16/08/2026

Mỗi khi chúng ta vội vàng thúc ép một đứa trẻ phải lớn lên, chúng ta lại lấy đi một phần tuổi thơ mà các em sẽ không bao giờ có thể tìm lại được.

VÌ SAO TRẺ NHỎ THƯỜNG TỰ NÓI CHUYỆN MỘT MÌNH?Con của bạn có nói chuyện một mình không? Đừng lo! Việc tự nói chuyện (priv...
14/08/2026

VÌ SAO TRẺ NHỎ THƯỜNG TỰ NÓI CHUYỆN MỘT MÌNH?

Con của bạn có nói chuyện một mình không? Đừng lo! Việc tự nói chuyện (private speech) rất phổ biến ở trẻ mầm non và thực ra đóng nhiều vai trò quan trọng trong giao tiếp, tự hướng dẫn và tự điều chỉnh cảm xúc. Bài viết hơi dài nhưng hãy kiên nhẫn đọc tiếp để hiểu rõ hơn.

Priyam muốn trở thành một người mẹ tuyệt vời. Tiêu chuẩn làm mẹ của cô khá cao và những kỳ vọng đặt lên chính mình cũng vậy. Vì thế, khi bé Inaya chào đời, Priyam lập hẳn một danh sách dài trong đầu về việc phải làm để trở thành “người mẹ hoàn hảo”. Cuộc sống làm cha mẹ vừa mới mẻ, hào hứng, hạnh phúc, nhưng cũng đầy bối rối, phiền lòng và đôi lúc thật khó chịu - tất cả cùng lúc diễn ra.

Priyam là một người mẹ tận tâm và tìm hiểu rất kỹ. Mọi điều Inaya làm đều được ghi chép cẩn thận bằng ảnh và video rồi gửi cho gia đình, bạn bè. Khi lên 2 tuổi, Inaya đạt hết các mốc phát triển quan trọng và bắt đầu tận hưởng niềm vui mới khi đi mẫu giáo. Bé thích thú kể về bạn bè và những trò chơi ở lớp. Ở nhà, bé tò mò, tràn đầy năng lượng - có Inaya thì chẳng bao giờ buồn chán.

Priyam đang dần cảm thấy yên tâm hơn. Cho đến một ngày, cô phát hiện một hành vi khiến mình vô cùng lo lắng. Trưa hôm đó, khi Priyam vừa ăn xong, Inaya gom những con thú bông lại để chơi như mọi khi. Bình thường Inaya đóng vai cô giáo dạy học cho các bạn thú, nhưng hôm nay lại khác. Khi Priyam bước vào phòng khách, cô thấy Inaya chẳng chơi cùng đồ chơi mà chỉ lăn qua lộn lại rồi cười khúc khích. Rồi Priyam nghe bé kể lại cảnh yêu thích trong phim Peppa Pig khi các bạn nhảy vào vũng bùn. Bé nói về việc háo hức chờ cuộc gọi video với bà ngoại. Nhưng bé đang nói với ai? Ôi không! Bé đang nằm ngược trên ghế sofa và nói chuyện… với chính mình! Priyam hoảng hốt. Cô lập tức đặt lịch hẹn với chuyên gia tâm lý để “cứu” con khỏi điều cô nghĩ là bất thường.

Liệu Priyam có phản ứng thái quá? Liệu Inaya có thực sự gặp vấn đề gì?

Nghiên cứu cho thấy trẻ nhỏ (đặc biệt là trẻ mầm non) thường tự nói chuyện thành tiếng với chính mình. Trẻ tương tác với chính bản thân giống như cách chúng tương tác với người khác - thông qua lời nói. Kiểu tự trò chuyện này thường được gọi là “ngôn ngữ riêng tư” (private speech). Công trình tiên phong của Lev Vygotsky giải thích rằng private speech chủ yếu giúp trẻ tự định hướng hành động, và chính thứ ngôn ngữ này trở thành nền tảng cho quá trình tư duy và hoạt động trí tuệ phức tạp sau này. Lý thuyết của ông cũng cho rằng private speech thể hiện quá trình nhận thức sớm và giúp ta hiểu cách trẻ lý giải hành vi của chính mình. Khi trẻ lớn lên, “private speech” dần biến thành lời nói thầm bên trong (inner speech).

LỢI ÍCH MÀ PRIVATE SPEECH MANG LẠI CHO TRẺ. Đây chỉ là một giai đoạn phát triển bình thường. Một số lợi ích nổi bật gồm:

(1) Private speech là dấu hiệu của sự sáng tạo và trí tưởng tượng. Daugherty và White (2008) nghiên cứu mối quan hệ giữa private speech và khả năng sáng tạo ở trẻ mầm non thuộc chương trình Head Start. Họ nhận thấy “những biểu hiện sáng tạo sớm thông qua private speech rất rõ ràng ở trẻ có hoàn cảnh kinh tế - xã hội thấp… Những trẻ sáng tạo thường thể hiện khả năng lập kế hoạch, mô tả và tìm giải pháp thông qua private speech.” Nếu con bạn đang tự nói chuyện, điều đó có nghĩa bạn đang được “nghe thấy” suy nghĩ của con. Việc con nói về bạn bè, trò chơi, câu chuyện hay những tưởng tượng cho thấy sở thích và cách con dùng năng lượng tinh thần của mình. Là cha mẹ, bạn có thể nhẹ nhàng quan sát để khuyến khích con khám phá sâu hơn những điều con yêu thích.

(2) Private speech giúp trẻ học và ghi nhớ các bước trong chuỗi hoạt động phức tạp. Khi Inaya được chuyên gia tâm lý quan sát, bé được yêu cầu chơi một số trò rồi chuyển sang tô màu cầu vồng. Bé đã biết hoàn thành từng trò chơi trước khi thực hiện nhiệm vụ cuối cùng, chứng tỏ bé hiểu trình tự. Priyam còn thấy Inaya mấp máy môi khi tự “nhắc mình” hoàn thành từng phần. Điều này giúp Priyam nhận ra private speech không hề gây hại mà còn hỗ trợ con.

(3) Private speech giúp trẻ hồi tưởng và ghi nhớ. Trẻ thường nhắc lại những điều xảy ra trong ngày như một cách củng cố ký ức. Việc lẩm bẩm bài thơ vừa học hoặc diễn lại cảnh trong phim yêu thích là dấu hiệu cho thấy private speech đang giúp trẻ ghi nhớ thông tin.

(4) Private speech giúp điều chỉnh cảm xúc. Đối diện cảm xúc là điều khó khăn, kể cả với người lớn. Trẻ nhỏ thường nói thầm để tự an ủi trong những lúc lo lắng - ví dụ nhắc lại lời bố mẹ dặn trước khi đi ngủ. Những tình huống rất nhỏ như bạn thân nghỉ học, mất cây bút yêu thích, hay bị cô giáo nhăn mặt cũng có thể khiến trẻ căng thẳng. Private speech trở thành “điểm tựa” giúp trẻ tự xoa dịu bản thân.

Nghiên cứu công bố năm 2008 trên tạp chí Early Childhood Research Quarterly cho thấy trẻ 5 tuổi nói chuyện với chính mình khi làm nhiệm vụ vận động thì đạt kết quả tốt hơn so với khi im lặng. Nhà nghiên cứu khẳng định: “Khi trẻ bắt đầu nói chuyện với chính mình, kỹ năng giao tiếp với thế giới bên ngoài của trẻ cũng tiến bộ.”

LÀM THẾ NÀO ĐỂ TĂNG CƯỜNG KỸ NĂNG NHẬN THỨC VÀ CẢM XÚC CỦA TRẺ? Để hỗ trợ con, cha mẹ có thể:

(1) Nuôi dưỡng trí tưởng tượng: tạo môi trường phong phú, an toàn, kiên nhẫn quan sát và không kiểm soát quá mức. Hãy để con dẫn dắt hoạt động và tôn trọng những ý tưởng “không hoàn hảo”.

(2) Hỗ trợ học chuỗi nhiệm vụ phức tạp: hướng dẫn từng bước, dùng ngôn ngữ đơn giản, thực hành lặp lại, khích lệ, và ghi nhận nỗ lực.

(3) Tăng cường trí nhớ: dùng hình ảnh, trò chơi thẻ từ, cho trẻ đóng vai “cô giáo - học sinh”, chia nhỏ thông tin phức tạp thành các phần dễ nhớ.

(4) Hỗ trợ trẻ điều chỉnh cảm xúc: thấu hiểu cảm xúc của trẻ, gọi tên cảm xúc, cho trẻ được khóc và xả cảm xúc khi cần, ở bên cạnh để trấn an và dạy trẻ cách giải quyết vấn đề khi trẻ đã bình tĩnh hơn.

Vậy nếu con bạn nói chuyện một mình thì sao? Hãy kiên nhẫn và trò chuyện cởi mở với con. Nếu con đang khám phá một cách mới để suy nghĩ và tự hướng dẫn bản thân, thì đó là dấu hiệu tích cực.

Trẻ nhỏ thường tự nói chuyện thành tiếng. Private speech giúp giải quyết vấn đề, điều chỉnh cảm xúc và hành vi, hỗ trợ sáng tạo và trí nhớ. Cha mẹ có thể lắng nghe để hiểu sở thích của con và tạo cơ hội để con phát triển kỹ năng tư duy cũng như cảm xúc.

📚 Nguồn bài viết: parentcircle
📝 Dịch và tổng hợp: Family & Child Psychology with Nguyen Minh Thanh
------------------
Nguyễn Minh Thành
Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Tâm lý học (Bỉ)
Thạc sĩ Khoa học (MS) Tâm lý học Phát triển và Giáo dục (Trung Quốc)
Chuyên gia Tâm lý học Gia đình và Trẻ em

11/08/2026

Mình đã cảm thấy khá buồn và cả nặng nề về một số chia sẻ trên mạng xã hội. Đó là những câu chuyện về việc một số em nhỏ, trong trạng thái hoảng sợ và căng thẳng cao độ, đã tìm tới sự trợ giúp mà các em tin tưởng là có thể sẽ bảo bọc được mình. Tuy nhiên, thay vì nhận được sự lắng nghe và hỗ trợ, các em lại phải đối diện với những phản hồi như “nín ngay”, “im đi rồi mới nói chuyện”, hoặc những câu hỏi mang tính đổ lỗi ngược lại cho trẻ, kiểu “con phải làm gì thì mới bị như thế”.

Cùng thời điểm này, tại Đan Mạch, các cơ quan chuyên môn về chăm sóc trẻ em và y tế cộng đồng đã chính thức không còn khuyến nghị thực hành nuôi dạy kiểu “cry-it-out” trong các tài liệu hướng dẫn dành cho cha mẹ. Sự thay đổi này không xuất phát từ một trào lưu cảm tính, mà từ việc các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy: để trẻ một mình trong trạng thái căng thẳng cao không phù hợp với hiểu biết hiện đại về sự phát triển của hệ thần kinh, khả năng điều chỉnh căng thẳng và cảm giác an toàn ở trẻ nhỏ.

Hai hiện tượng này, thoạt nhìn tưởng như không liên quan, thực chất lại phản ánh cùng một vấn đề cốt lõi: sự hiểu sai về tiếng khóc, cơn hoảng loạn và năng lực tự điều chỉnh của trẻ. Một bên là những phản hồi mang tính kiểm soát, yêu cầu trẻ phải “nín” và “bình tĩnh” bằng mệnh lệnh. Bên còn lại là quan điểm cho rằng trẻ cần bị bỏ mặc trong cảm xúc quá tải để “tự học cách điều chỉnh”. Cả hai đều dựa trên một giả định giống nhau: rằng trẻ có thể, hoặc nên, tự kiểm soát trạng thái cảm xúc của mình trong những thời điểm hệ thần kinh đang bị kích hoạt mạnh. Với hiểu biết khoa học hiện nay, đây là một giả định không phù hợp.

Khi một đứa trẻ rơi vào trạng thái hoảng loạn hoặc khóc dữ dội, điều đang diễn ra không chỉ là một phản ứng cảm xúc đơn thuần. Ở cấp độ sinh học, amygdala – cấu trúc não đóng vai trò phát hiện và phản ứng với nguy hiểm – đang hoạt động mạnh, phát tín hiệu báo động đến toàn bộ hệ thống. Hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt, kéo theo những thay đổi rõ rệt về nhịp tim, hơi thở và trương lực cơ. Đồng thời, hoạt động của vỏ não trước trán, khu vực liên quan đến suy nghĩ có lý trí, sử dụng ngôn ngữ, kiểm soát xung động và điều chỉnh hành vi, bị suy giảm đáng kể. Nói cách khác, trong khoảnh khắc đó, não trẻ đang ưu tiên sinh tồn hơn là giao tiếp hay giải thích.

Trong trạng thái thần kinh như vậy, việc yêu cầu trẻ “nín lại”, “bình tĩnh rồi mới nói”, hay “trình bày cho rõ ràng” là những yêu cầu vượt quá khả năng hiện tại của hệ thống thần kinh trẻ. Đây không phải là vấn đề trẻ có hợp tác hay không, ngoan hay không, mà là vấn đề hệ thần kinh của trẻ lúc đó không có đủ điều kiện sinh lý để làm những việc đó. Khi người lớn phản hồi bằng giọng điệu căng thẳng, quát mắng hoặc gây áp lực, cơ thể trẻ không nhận được tín hiệu trấn an mà tiếp nhận thêm một mối đe dọa. Trục stress HPA (hypothalamus – pituitary – adrenal) tiếp tục bị kích hoạt, cortisol và adrenaline tăng cao, khiến trạng thái căng thẳng sinh lý kéo dài hơn.

Ở chiều ngược lại, quan điểm “cứ để trẻ khóc cho chán rồi sẽ tự nín” cũng không giúp trẻ phát triển khả năng tự điều chỉnh theo cách nhiều người lầm tưởng. Việc trẻ ngừng khóc không đồng nghĩa với việc hệ thần kinh đã quay về trạng thái cân bằng. Trong không ít trường hợp, trẻ nín vì kiệt sức, hoặc vì hệ thần kinh chuyển sang phản ứng “đóng băng” – một dạng phản ứng với căng thẳng, trong đó các biểu hiện bên ngoài giảm xuống, nhưng mức căng thẳng nội tại vẫn ở mức cao. Một số nghiên cứu về các phản ứng sinh lý của trẻ em trong trạng thái căng thẳng cho thấy, ngay cả khi trẻ đã nín khóc, các chỉ số như nhịp tim hay cortisol vẫn có thể duy trì ở mức cao trong một khoảng thời gian.

Điểm chung giữa việc quát “nín ngay” và việc bỏ mặc trẻ “tự khóc rồi sẽ ổn” nằm ở thông điệp mà hệ thần kinh trẻ tiếp nhận: khi cảm xúc quá tải, trẻ phải tự xoay xở một mình. Đây không phải là vấn đề nuông chiều hay kỷ luật, mà là vấn đề phù hợp sinh học và phát triển. Khả năng tự điều chỉnh không phải là một chức năng có sẵn từ sớm. Các cấu trúc và mạng lưới thần kinh liên quan đến sự tự điều chỉnh (self-regulation) phát triển một cách từ từ, và tiếp tục hoàn thiện suốt thời thơ ấu, vị thành niên, thậm chí kéo dài sang đầu tuổi trưởng thành.

Nhìn từ góc độ của tâm lý học phát triển, khả năng tự điều chỉnh của trẻ không hình thành bằng cách để mặc các em một mình trong trạng thái quá tải. Ngược lại, nó được xây dựng thông qua “sự đồng điều chỉnh” (co-regulation) – là quá trình trong đó người lớn đóng vai trò như một hệ thống điều chỉnh bên ngoài. Khi người lớn hiện diện ổn định, giữ giọng nói đều, nhịp chậm, thái độ nhất quán, cơ thể trẻ dần hạ mức kích hoạt sinh lý. Những trải nghiệm được điều chỉnh lặp đi lặp lại như vậy, theo thời gian, được tích lũy và nội hóa, trở thành nền tảng cho khả năng tự điều chỉnh sau này.

Việc chúng ta tạo ra một không gian an toàn cho trẻ trong lúc căng thẳng không có nghĩa là bỏ qua giới hạn hay cho phép mọi hành vi. Không gian an toàn trước hết là điều kiện sinh lý để hệ thần kinh của trẻ có thể rời khỏi trạng thái báo động. Chỉ khi mức kích hoạt đã giảm, việc hướng dẫn, đặt giới hạn và giải quyết vấn đề mới thực sự có ý nghĩa. Ngược lại, mọi nỗ lực “dạy dỗ” khi trẻ đang ở đỉnh cao căng thẳng không chỉ kém hiệu quả mà còn có nguy cơ củng cố những mô thức phản ứng căng thẳng không thích nghi.

Nhìn rộng hơn, cách người lớn phản hồi trước tiếng khóc và cơn hoảng loạn của trẻ không chỉ phản ánh hiểu biết cá nhân, mà còn phản ánh năng lực điều chỉnh cảm xúc của cả một hệ thống xã hội. Những đứa trẻ tìm đến một nơi được cho là an toàn trong trạng thái khủng hoảng không cần bị yêu cầu phải “bình tĩnh cho đúng quy trình”, cũng không cần bị hỏi ngược lại xem mình đã làm gì sai. Điều các em cần trước tiên là một người hỗ trợ đủ vững vàng để giúp các em hạ mức kích hoạt, khôi phục cảm giác an toàn, từ đó mới có thể nói, nghĩ và tìm kiếm giải pháp.

Cách chúng ta đối diện với những tiếng khóc vừa phản ánh thực trạng, vừa góp phần định hình cách xã hội này đối diện với sự tổn thương, những cộng đồng yếu thế – bị gạt ra bên lề xã hội – và khủng hoảng trong tương lai.
-----------------
Nguyễn Minh Thành
Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Tâm lý học (Bỉ)
Thạc sĩ Khoa học (MS) Tâm lý học Phát triển và Giáo dục (Trung Quốc)
Chuyên gia Tâm lý học Gia đình và Trẻ em

07/08/2026

Trẻ em không phải là người lớn thu nhỏ.

Chúng tôi xin được nhắc lại một lần nữa…

Trẻ em không phải là người lớn thu nhỏ.

Chúng ta đang ngày càng nghe nhiều người lớn than phiền rằng hành vi của trẻ em dạo này khó kiểm soát hơn bao giờ hết.

Nhưng có một câu hỏi đầy trăn trở đặt ra là: Bản chất của trẻ đã thay đổi, hay chính thời thơ ấu của trẻ đã bị đổi thay?

Não bộ của trẻ nhỏ vẫn phát triển theo đúng chuỗi trình tự tự nhiên vốn có. Trẻ nhỏ vẫn được "lập trình" để vận động, khám phá, chạm vào, leo trèo, đặt câu hỏi, thử nghiệm, gây tiếng ồn, trải qua những cảm xúc mạnh mẽ, tìm kiếm sự kết nối và học hỏi thông qua chơi đùa.

Điều đã thực sự thay đổi chính là môi trường do chúng ta tạo ra, những kỳ vọng mà chúng ta đặt lên vai trẻ, và những trải nghiệm mà chúng ta đã vô tình tước đoạt mất của con. Để rồi sau đó, chúng ta lại ngạc nhiên khi thấy trẻ phải vất vả chật vật.

Nếu bạn đang làm việc với trẻ mầm non mà lại kỳ vọng trẻ phải ngồi yên trong thời gian dài, tuân thủ tuyệt đối, kiềm chế cảm xúc, giữ cơ thể lặng tĩnh, tự chủ hoàn toàn và kiểm soát bản thân như người lớn - thì vấn đề không nằm ở việc trẻ đang thất bại. Mà chính kỳ vọng của chúng ta mới là điều đang thất bại.

Trẻ em không phải là người lớn thu nhỏ.

Mục tiêu không phải là ép trẻ phải uốn mình cho vừa với kỳ vọng của người lớn. Mục tiêu là người lớn phải thấu hiểu sự phát triển của trẻ đủ sâu sắc để tạo ra một môi trường nơi trẻ có thể phát triển toàn diện.

📚 Nguồn bài viết: We Skoolhouse
📝 Dịch: Family & Child Psychology with Nguyen Minh Thanh
------------------
Nguyễn Minh Thành
Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Tâm lý học (Bỉ)
Thạc sĩ Khoa học (MS) Tâm lý học Phát triển và Giáo dục (Trung Quốc)
Chuyên gia Tâm lý học Gia đình và Trẻ em

Address

Ho Chi Minh City

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Family & Child Psychology with Nguyen Minh Thanh posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Family & Child Psychology with Nguyen Minh Thanh:

Shortcuts

Share