23/08/2026
LÀM THẾ NÀO ĐỂ GIÁO VIÊN HIỂU VÀ PHẢN ỨNG HIỆU QUẢ VỚI HÀNH VI CHƯA PHÙ HỢP CỦA HỌC SINH?
Những vấn đề tâm lý khiến các em khó kiểm soát cảm xúc và tập trung học tập. Nhiều em thiếu những kỹ năng cơ bản để điều chỉnh hành vi, thậm chí không thể nhận thức rõ hành động của mình. Các em có thể cư xử cứng nhắc và dễ bùng nổ không rõ lý do, làm gián đoạn lớp học hằng ngày. Có em thì thu mình, có em lại quấn quýt quá mức, buồn ngủ hoặc cáu kỉnh. Một số thường xuyên chống đối, tranh cãi không ngừng. Những học sinh này khiến ban giám hiệu lo lắng mỗi đêm và là nỗi e ngại của nhiều giáo viên. Nhiều câu chuyện của các em thực sự khiến người ta đau lòng.
Trong khi đó, giáo viên ngày nay phải chịu áp lực nặng nề khi được yêu cầu phải chứng minh tiến bộ cho từng học sinh mỗi năm. Nhưng họ cũng rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan, chỉ một học sinh gây rối cũng có thể làm trật đường ray cả tiết học. Nhiều khảo sát cho thấy: vấn đề số một của giáo viên là đối phó với học sinh cư xử không phù hợp.
Kinh nghiệm làm việc trong trường học đã dạy chúng tôi rằng: để thực sự hiệu quả và giúp học sinh phát triển, giáo viên cần một cách tiếp cận mới nhằm hiểu rõ động cơ hành vi của học sinh, đồng thời cần có nhiều chiến lược khác nhau để can thiệp hiệu quả trước khi hành vi tiêu cực trở nên cố định.
NHỮNG KHÁI NIỆM QUAN TRỌNG GIÚP GIÁO VIÊN VIÊN HIỂU VÀ PHẢN ỨNG HIỆU QUẢ VỚI HÀNH VI CHƯA PHÙ HỢP CỦA HỌC SINH
1. Hành vi chưa phù hợp là một triệu chứng
Một học sinh sẽ hành xử đúng nếu em có thể. Nếu em thể hiện những hành vi tiêu cực hoặc không thích nghi, điều đó phản ánh một kỹ năng chưa phát triển. Khi học sinh bùng nổ cảm xúc hoặc gây rối, nghĩa là em đang bế tắc và không thể đối mặt với tình huống. Có em phản ứng quá mức với căng thẳng và có hệ thần kinh “chiến hay chạy” hoạt động mạnh. Có em lại thiếu các kỹ năng xã hội cơ bản, sự linh hoạt để làm theo yêu cầu (“dọn dẹp sau khi ăn nhẹ”), hoặc khả năng tự điều chỉnh để đối diện với một nhiệm vụ gây lo lắng.
2. Hành vi là một hình thức giao tiếp
Dù hành vi có vẻ lạ lùng hay gây rối, thì hành động của học sinh luôn có mục đích - đó là cách em cố gắng giải quyết vấn đề. Điều quan trọng là giáo viên cần biết lùi lại và cố gắng hiểu học sinh đang muốn nói gì qua hành vi ấy, và mục đích thật sự của hành vi là gì.
Với sự luyện tập, giáo viên có thể học cách “lắng nghe” thông điệp đằng sau hành vi, giải mã hành vi và đáp lại theo cách hiệu quả hơn.
3. Hành vi luôn có chức năng
Hành vi không bao giờ ngẫu nhiên hay vô nghĩa. Không ai cứ lặp đi lặp lại một hành vi nếu điều đó không mang lại điều gì đó cho họ. Thông thường, chính phản ứng của người xung quanh là yếu tố nuôi dưỡng hành vi không phù hợp.
Ví dụ: mè nheo có thể giúp học sinh thu hút sự chú ý của giáo viên - cũng như chửi thề. Nếu một em thường xuyên nổi cơn thịnh nộ và được rời khỏi lớp, em sẽ học được rằng giận dữ là cách để trốn tránh. Giáo viên cần xác định học sinh nhận được gì từ hành vi sai, để có phản ứng khác nhằm không vô tình củng cố hành vi đó.
4. Hành vi diễn ra theo mô hình
Khi giáo viên cảm thấy “đã thử mọi cách” mà học sinh vẫn tiếp tục cư xử không đúng, bước tiếp theo là phân tích một cách có hệ thống. Chìa khóa để giải mã hành vi là tìm ra mẫu hình (pattern) của nó.
Hành vi có thể liên quan đến thời điểm (em ấy hay ngáp trước giờ ăn nhẹ), hoạt động (em ấy luôn xin ra phòng y tế khi bắt đầu học toán), con người (em ấy tham gia tích cực hơn khi cô A có mặt), và nhiều yếu tố khác. Khi tìm ra mẫu hình, mục đích hành vi thường sẽ tự lộ diện: “À, em ấy luôn im lặng mỗi khi có người lớn lạ vào lớp.”
Mỗi hành vi cũng có hai đầu mút:
- Tiền đề (antecedents): yếu tố môi trường xảy ra trước hành vi.
- Hệ quả: phản ứng của giáo viên và bạn bè sau hành vi.
Giáo viên cần chú ý đến hai yếu tố này, bởi chính chúng duy trì hành vi và khiến nó kéo dài.
5. Hành vi có thể thay đổi
Nhiều người nghĩ rằng “kế hoạch hành vi” là công cụ giúp học sinh thay đổi. Nhưng thực chất, một kế hoạch hành vi hiệu quả là công cụ giúp giáo viên thay đổi cách tiếp cận, tương tác với học sinh gây khó khăn một cách chủ động và tích cực hơn.
Với một số học sinh, nếu việc can thiệp đúng trọng tâm và được hỗ trợ rèn luyện kỹ năng còn yếu, kết quả có thể đến rất nhanh. Ngược lại, nếu hành vi sai đã kéo dài nhiều năm, và học sinh thiếu kỹ năng cần thiết, quá trình thay đổi sẽ chậm hơn.
Chúng tôi từng chứng kiến những học sinh thay đổi chỉ sau 3 tuần, trong khi có em phải mất 3 năm để hành vi tiêu cực giảm dần. Càng được dạy kỹ năng phù hợp và môi trường càng được điều chỉnh tích cực, hành vi học sinh càng thay đổi nhanh hơn.
LÀM THẾ NÀO ĐỂ CÓ THỂ THAY ĐỔI BỀN VỮNG?
Dựa trên sự hiểu biết về nguyên nhân của hành vi, chúng tôi đã phát triển khuôn mẫu can thiệp hành vi gọi là FAIR Plan. FAIR là viết tắt của:
- Functional hypothesis (giả thuyết chức năng hành vi)
- Accommodations (điều chỉnh phù hợp)
- Interaction strategies (chiến lược tương tác)
- Response strategies (chiến lược phản hồi)
Mục tiêu của FAIR Plan là giúp chuyển hóa hành vi không phù hợp thành hành vi phù hợp về lâu dài, thay vì chỉ “quản lý” hành vi trong ngắn hạn. Để đạt được điều này, giáo viên cần thực hiện 5 bước cơ bản dựa trên các nguyên lý cốt lõi đã nêu.
Ví dụ: nếu hiểu được tiền đề gây hành vi sai, như việc phải ngồi gần người khác hay đọc to trước lớp, giáo viên có thể chủ động điều chỉnh môi trường lớp học để hạn chế khơi gợi hành vi tiêu cực.
Nếu một học sinh không thể chịu được áp lực học tập mà không bùng nổ, giáo viên có thể bắt đầu bằng một nhiệm vụ chỉ kéo dài 10 phút, sau đó củng cố bằng lời khen và dần xây dựng khả năng chịu đựng của em theo thời gian. Khi học sinh bắt đầu tự điều chỉnh tốt hơn hoặc sử dụng kỹ năng xã hội tích cực, hãy kịp thời công nhận và củng cố hành vi ấy.
HÀNH VI THAY THẾ VÀ VIỆC PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG CHO HỌC SINH
Học sinh cần được dạy một hành vi thay thế, tức là một hành vi phù hợp mang cùng chức năng với hành vi sai trước đó, để sử dụng trong thời gian em đang rèn kỹ năng mới. Ví dụ: thay vì đập bàn khi thấy việc đọc khó khăn, em có thể học cách nói: “Cô ơi, con có thể nghỉ một chút không?”.
Khi kỹ năng còn thiếu được dạy một cách bài bản, hành vi thay thế cũng sẽ dần không cần thiết nữa. Ví dụ: học sinh hay đập bàn có thể cần hỗ trợ kỹ năng đọc, nhờ đó sẽ ít rơi vào tình huống bùng nổ.
Khi có sự cố xảy ra dù đã phòng ngừa, phản ứng của giáo viên cần hướng đến việc củng cố hành vi mong muốn, đồng thời tránh vô tình củng cố hành vi sai.
📚 Bài viết được trích từ sách “The Behavior Code: A Practical Guide to Understanding and Teaching the Most Challenging”
📝 Dịch và tổng hợp: Family & Child Psychology with Nguyen Minh Thanh
------------------
Nguyễn Minh Thành
Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Tâm lý học (Bỉ)
Thạc sĩ Khoa học (MS) Tâm lý học Phát triển và Giáo dục (Trung Quốc)
Chuyên gia Tâm lý học Gia đình và Trẻ em