Thực hành Thiền Vipassana

Thực hành Thiền Vipassana - Chia sẻ lời Đức Phật dạy trong Tam tạng Kinh - Luật - Luận. Và Pháp Hành Vipassana

23/08/2026

Thiền Sư Pa Auk Sayādaw Trả Lời Thắc Mắc của Thiền Sinh.
Hỏi: Bạch Ngài Trong thiền, tình trạng như thế nào được gọi là rơi vào hữu phần (bhavaṇga)?
Trả Lời: Trường hợp rơi vào hữu phần được cảm nhận một cách rõ ràng, đặc biệt khi người ta đạt đến giai đoạn cận định (upacāra Samādhi) nhưng không duy trì được định của mình. Vào lúc đó người ta sẽ để ý thấy rằng có một sự trống rỗng của tâm hay có một khoảng thời gian người ta không biết gì cả. Chính vì trong khoảng thời gian ấy không có những tiến trình tâm xảy ra mà chỉ có những tâm hữu phần nối tiếp nhau sanh và diệt mà thôi. Tâm hữu phần khởi lên giữa hai tiến trình tâm và bắt đối tượng cận tử trong kiếp trước của một người thay vì đối tượng hiện tại. Tất nhiên người ta không thể nhận ra đối tượng (của tâm hữu phần) trừ phi họ đã hành thiền phân biệt duyên khởi thành công. Vì lẽ không nhận thức được đối tượng nên người ta cảm giác rằng họ không biết gì cả. Hiện tượng này gọi là rơi vào hữu phần. Nó chẳng phải sự diệt của hoạt động tâm cũng chẳng phải là Niết-bàn (Nibbana).
Theo Vi Diệu Pháp của Đức Phật, sau mỗi tiến trình tâm, tâm hữu phần thường thường xuất hiện. Đối với Đức Phật, hai tâm hữu phần khởi lên giữa các tiến trình tâm; đối với Tôn giả Xá-lợi-phất (Sariputta), mười sáu tâm hữu phần. Đối với những người khác thì vô số tâm hữu phần khởi lên giữa hai tiến trình tâm. Mặc dù lúc nào cũng có rất nhiều tâm hữu phần sanh lên và diệt đi như vậy, người ta vẫn thường không nhận ra chúng. Chỉ khi tâm của họ hoàn toàn yên tĩnh và tập trung, đặc biệt ở giai đoạn cận định, họ sẽ nhận ra sự khởi lên nối tiếp nhau của những tâm hữu phần này, đây là sự rơi vào hữu phần (bhavaṇga).
Khi hành giả kinh nghiệm sự rơi vào hữu phần, hành giả không nên thích thú hay chán nản, vì đây chỉ là một hiện tượng tự nhiên trong quá trình hành thiền. Tất cả cái hành giả cần làm là tiếp tục giữ chánh niệm trên đối tượng thiền của mình. Khi hành giả đạt đến giai đoạn an chỉ định, các thiền chi sẽ đủ mạnh để duy trì định của hành giả trong một thời gian lâu, không rơi vào hữu phần.

THÔNG TIN PHÁP THOẠI TRỰC TUYẾN• Chủ đề: Kinh nhật tụng - Kinh Châu Báu• Thời gian: 19:00, thứ bảy, ngày 22/08/2026• Giả...
23/08/2026

THÔNG TIN PHÁP THOẠI TRỰC TUYẾN
• Chủ đề: Kinh nhật tụng - Kinh Châu Báu
• Thời gian: 19:00, thứ bảy, ngày 22/08/2026
• Giảng sư: Sayadaw U Kovida
• Thông dịch: Tỳ Khưu Pháp Thắng
📍 Tham dự qua Zoom:
🔗 Nhấn vào đây để vào trực tiếp:
https://zoom.us/j/7897891907...
Hoặc sử dụng thông tin:
• Zoom ID: 789 789 1907
• Passcode: 789789
🕓 Xin hoan hỷ vào phòng Zoom từ 18:15 để ổn định, kiểm tra âm thanh, tắt micro và chọn kênh thông dịch tiếng Việt trước khi Pháp thoại bắt đầu.
đọc thêm dưới comment nhé

ĐỜI VÀ ĐẠO LÀ HAI MẶT CỦA MỘT ĐỒNG TIỀNLỜI DẪNBài viết dưới đây được biên tập và hiệu chỉnh từ tác phẩm Đời và Đạo là ha...
22/08/2026

ĐỜI VÀ ĐẠO LÀ HAI MẶT CỦA MỘT ĐỒNG TIỀN
LỜI DẪN
Bài viết dưới đây được biên tập và hiệu chỉnh từ tác phẩm Đời và Đạo là hai mặt của một đồng tiền của Hòa thượng Thích Trí Siêu – Lê Mạnh Thát.
Việc biên tập không nhằm thay đổi trục tư tưởng của nguyên tác, mà nhằm làm rõ hơn những vấn đề tác giả đặt ra, đồng thời điều chỉnh một số cách diễn đạt mang tính tuyệt đối hoặc khái quát quá rộng nếu đặt trong bối cảnh lịch sử, xã hội và Phật học.
Những câu hỏi lớn của nguyên tác vẫn được giữ lại: Đời và Đạo có thực sự tách biệt? Tu học có phải là chạy trốn cuộc đời? Con người sinh ra để làm gì? Tình yêu, hôn nhân, gia đình, nghề nghiệp và khổ đau có thể dạy cho con người điều gì?
Một số nội dung thuộc phạm vi tư tưởng và tín ngưỡng Phật giáo được giữ lại như những cách diễn giải của tác giả, thay vì trình bày như những kết luận khoa học hay sự kiện lịch sử đã được kiểm chứng.
Vì vậy, đây là bản biên tập và hiệu chỉnh, không phải nguyên văn tác phẩm.
ĐỜI VÀ ĐẠO KHÔNG NHẤT THIẾT TÁCH RỜI NHAU
Sống thế nào để cuộc đời trở nên đáng sống, có ý nghĩa, có lý tưởng, có tình thương và hiểu biết – đó có thể xem là một cách đưa Đạo vào trong Đời.
Ngược lại, nếu tìm đến Đạo mà trở nên hẹp hòi, bảo thủ, cố chấp, thiếu khoan dung và xa rời con người, thì việc tu tập ấy cũng có nguy cơ đánh mất ý nghĩa vốn có của nó.
Đời và Đạo vì thế không nhất thiết là hai thế giới tách biệt.
Đời là nơi con người sống, yêu thương, va chạm, đau khổ và trưởng thành. Đạo, nếu hiểu như con đường tu dưỡng, là quá trình con người nhìn lại chính mình và chuyển hóa cách sống ấy.
Có những con người cả đời chỉ để lại một công trình tư tưởng nhưng ảnh hưởng đến nhiều thế hệ. Lão Tử và Đạo Đức Kinh là một trường hợp thường được nhắc đến. Gọi Lão Tử là một “đại thiền sư” nên được hiểu như một cách ví von về chiều sâu tư tưởng, chứ không phải một danh xưng lịch sử theo nghĩa chặt chẽ.
Điều đáng quan tâm hơn là:
Một con người đã sống như thế nào và đã để lại điều gì có ích cho đời?
ĐẠO CHẲNG THỂ TÁCH RỜI ĐỜI, VÀ ĐỜI CŨNG KHÔNG THỂ HOÀN TOÀN TÁCH KHỎI ĐẠO
Hôm nay chúng ta nói chuyện đời, bởi đời và đạo có thể xem như hai mặt của một đồng tiền.
Nếu không có đời sống con người thì đạo cũng không có môi trường để được thực hành. Tinh thần “Phật pháp bất ly thế gian pháp” nhấn mạnh rằng tu học không nhất thiết chỉ nằm trong thiền định, tụng kinh hay nghi lễ.
Ăn uống, ngủ nghỉ, gánh nước, bửa củi, nấu ăn, rửa chén, quét nhà… những việc rất bình thường ấy cũng có thể trở thành nơi thực tập tỉnh thức.
Nói cách khác, tu không chỉ là ngồi yên trong chùa.
Cách ta sống giữa cuộc đời cũng là một phần của việc tu.
Phật giáo cũng không chỉ hướng đến một kiểu người duy nhất. Trong truyền thống Phật giáo có những con đường tu tập dành cho người xuất gia và những phương thức tu học dành cho cư sĩ tại gia.
Kinh Thiện Sinh, thường được biết đến với tên Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt, là một ví dụ tiêu biểu về việc Đức Phật giảng dạy các mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, thầy trò, vợ chồng, bạn bè và đời sống xã hội.
Điều đó cho thấy đời sống gia đình và xã hội không nhất thiết nằm ngoài phạm vi tu học.
TU KHÔNG PHẢI LÀ CHẠY TRỐN CUỘC ĐỜI
Qua những mối quan hệ trong đời sống, con người thường khổ vì tình.
Tình vợ chồng, tình cha con, tình anh em, tình yêu, tình bạn và nhiều dạng tình cảm khác vừa đem lại hạnh phúc, vừa có thể trở thành nguồn gốc của đau khổ.
Có người vì đau khổ trong gia đình mà tìm đến chùa. Điều đó không có gì đáng trách.
Nhưng nếu xem chùa như một nơi để trốn khỏi mọi trách nhiệm, trốn khỏi những vấn đề mà chính mình chưa giải quyết được, thì việc tìm đến Đạo có thể vẫn chưa chạm tới căn nguyên của khổ đau.
Tu học trước hết là học cách nhìn lại chính mình.
Trong xã hội truyền thống Việt Nam, hôn nhân chịu ảnh hưởng đồng thời của nhiều yếu tố: gia đình, dòng họ, kinh tế, phong tục, lễ giáo, địa vị xã hội và tình cảm cá nhân.
Vì vậy, không nên nói một cách tuyệt đối rằng người xưa cưới nhau chỉ vì nghĩa vụ hoặc môn đăng hộ đối, hoàn toàn không có tình yêu. Thực tế lịch sử đa dạng hơn thế.
Tuy nhiên, cũng không thể phủ nhận rằng trong nhiều giai đoạn của xã hội truyền thống, hôn nhân chịu sự chi phối rất mạnh của gia đình, dòng họ và các chuẩn mực xã hội.
Những quan niệm như tam tòng, tứ đức từng tạo nên những khuôn mẫu nhất định đối với phụ nữ.
Nhưng khi đánh giá lịch sử cũng cần thận trọng: không thể đồng nhất toàn bộ xã hội Việt Nam với Nho giáo, cũng không thể quy mọi bất bình đẳng giới trong lịch sử chỉ cho một nguyên nhân duy nhất.
Phong tục địa phương, luật pháp, kinh tế, cấu trúc gia đình và thực tế đời sống luôn đan xen với nhau.
Điều đáng suy nghĩ không chỉ là:
Ngày xưa đúng hay sai?
Mà còn là:
Một cuộc hôn nhân có thể đầy đủ nghĩa vụ nhưng thiếu tình thương hay không?
Hai người có thể sống chung dưới một mái nhà nhưng vẫn cách xa nhau về tinh thần hay không?
Và quan trọng nhất:
Nếu đã xảy ra khổ đau, con người học được gì từ chính những khổ đau ấy?
HÔN NHÂN KHÔNG CHỈ LÀ TÌNH YÊU
Hôn nhân cần tình yêu, nhưng chỉ tình yêu thôi chưa chắc đủ.
Tình yêu có thể là điểm bắt đầu của một cuộc hôn nhân, nhưng để sống lâu dài với nhau còn cần trách nhiệm, sự tôn trọng, khả năng đối thoại, chia sẻ và chấp nhận những khác biệt.
Bởi vậy, ngay cả một cuộc hôn nhân bắt đầu bằng tình yêu cũng có thể thay đổi theo thời gian.
Điều đó không có nghĩa tình yêu là giả dối.
Nó chỉ cho thấy cảm xúc ban đầu và năng lực sống chung lâu dài là hai vấn đề khác nhau.
Ly hôn cũng vậy.
Có những cuộc hôn nhân mà tiếp tục sống chung chỉ khiến cả hai bên tổn thương. Trong những trường hợp ấy, ly hôn có thể là một lựa chọn cần thiết.
Nhưng ly hôn không tự động giải quyết được những vấn đề bên trong mỗi con người.
Nếu sau một cuộc hôn nhân đổ vỡ, con người không nhìn lại chính mình, không hiểu nguyên nhân của xung đột và không thay đổi cách ứng xử, thì việc bước vào một mối quan hệ mới có thể chỉ là lặp lại một vòng tròn cũ.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là:
Ly hôn hay không ly hôn?
Mà còn là:
Sau một cuộc đổ vỡ, ta đã hiểu thêm điều gì về chính mình?
Ta đã học được cách yêu thương khác đi chưa?
Hay chỉ đang tìm một người khác để tiếp tục lặp lại câu chuyện cũ?
TU LÀ SỬA, LÀ CHUYỂN
Tu không nhất thiết có nghĩa là dứt bỏ mọi tình cảm.
Nếu hiểu tu là quá trình sửa mình và chuyển hóa tâm thức, thì điều cần chuyển không phải là tình thương, mà là cách ta thương.
Từ tình thương chiếm hữu sang tình thương có hiểu biết.
Từ yêu cầu người khác phải đáp ứng mình sang khả năng tôn trọng người khác.
Từ sự phụ thuộc sang sự trưởng thành.
Từ cái tôi muốn sở hữu sang lòng từ bi và sự rộng mở.
Chúng ta đau khổ vì tình không nhất thiết vì tình yêu là nguyên nhân của khổ đau, mà nhiều khi vì cách chúng ta yêu còn mang tính chiếm hữu, phụ thuộc và đặt cái tôi của mình vào người khác.
Thương mà không biết cách thương có thể khiến người mình thương cũng đau khổ.
Vào chùa học đạo mà chỉ biết thương Phật, thương thầy của mình, nhưng vẫn làm tổn thương những người đang sống bên cạnh mình, thì việc tu tập ấy vẫn còn thiếu một phần rất quan trọng.
Bởi lý tưởng từ bi không phải là tình cảm dành riêng cho một cá nhân hay một nhóm người, mà hướng đến khả năng giảm bớt khổ đau cho người khác.
Mặt trời không chỉ chiếu sáng cho một người.
Lòng từ bi, nếu thực sự có, cũng không nên chỉ giới hạn trong phạm vi những người ta yêu thích.
ĐẠO KHÔNG NẰM NGOÀI ĐỜI SỐNG GIA ĐÌNH
Tinh thần này có thể thấy rõ trong cách Thích Nhất Hạnh và truyền thống Làng Mai nhấn mạnh việc thực tập chánh niệm ngay trong đời sống gia đình.
Gia đình không nhất thiết là thứ đối lập với tu học.
Một người học cách lắng nghe người bạn đời, biết nói lời hòa ái với con cái, biết nhận lỗi, biết kiềm chế cơn giận và biết chăm sóc người khác cũng đang thực tập một dạng tu dưỡng.
Bởi vậy, nếu cho rằng tu chỉ là tụng kinh, niệm Phật hoặc ngồi thiền thì cách hiểu ấy quá hẹp.
Người xuất gia có con đường tu tập riêng.
Người cư sĩ tại gia cũng có con đường tu tập của mình.
Một gia đình sống có trách nhiệm, biết thương yêu và biết giảm bớt khổ đau cho nhau cũng có thể trở thành một môi trường tu tập.
Nói một cách đơn giản:
Nhân đạo chưa vững thì nói đến Phật đạo đôi khi vẫn còn quá xa.
ĐI TÌM Ý NGHĨA
Có bao giờ giữa cuộc sống bon chen, chúng ta dừng lại vài phút và tự hỏi:
Mình sinh ra đời để làm gì?
Có phải chỉ để chạy theo tiền bạc, danh lợi, địa vị, tình yêu, sắc đẹp và của cải?
Để lập gia đình, sinh con, gây dựng sự nghiệp?
Để tranh đấu cho một lý tưởng?
Hay chỉ đơn giản là làm việc, kiếm sống và tồn tại qua ngày?
Rồi một ngày nào đó nằm xuống, mọi thứ mình từng cố gắng tích lũy lại phải để lại phía sau?
Những câu hỏi ấy không nhất thiết phải có một câu trả lời duy nhất.
Mỗi người có thể lựa chọn một ý nghĩa khác nhau cho cuộc đời mình.
Điều đáng sợ hơn việc không có một câu trả lời hoàn hảo là sống mà chưa từng tự hỏi mình đang sống vì điều gì.
Dừng lại một chút để nhìn lại:
Mình có hài lòng với cuộc sống hiện tại không?
Những gì mình đang theo đuổi có thực sự đem lại hạnh phúc không?
Hay mình chỉ đang sống theo quán tính của xã hội?
Đó có lẽ mới là câu hỏi quan trọng.
NHÂN QUẢ KHÔNG NÊN BỊ HIỂU THÀNH ĐỊNH MỆNH
Trong Phật giáo, nghiệp và nhân quả là những khái niệm quan trọng.
Nhưng nếu hiểu nghiệp theo cách đơn giản rằng mọi việc xảy ra đều chỉ là “nghiệp đã định”, con người rất dễ rơi vào thái độ thụ động:
Đã là nghiệp thì chịu.
Đã xảy ra thì không thể thay đổi.
Đã khổ thì cứ chịu khổ.
Đó không phải là cách hiểu duy nhất về nghiệp.
Nghiệp gắn với hành động có chủ ý, và hành động hiện tại cũng góp phần tạo nên những kết quả về sau.
Vì vậy, nói đến nhân quả không nhất thiết dẫn đến thái độ buông xuôi.
Ngược lại, nó có thể nhắc con người chịu trách nhiệm hơn đối với suy nghĩ, lời nói và hành động của mình.
Thay vì chỉ hỏi:
Tại sao chuyện này lại xảy ra với tôi?
Có thể hỏi thêm:
Từ hoàn cảnh này, tôi có thể làm gì khác đi?
Đó là sự khác nhau giữa việc dùng nhân quả để giải thích cuộc đời và dùng nó để sống có trách nhiệm hơn với cuộc đời.
CUỘC ĐỜI CÓ PHẢI LÀ MỘT TRƯỜNG HỌC?
Đối với Thích Trí Siêu, con người sinh ra đời có thể được nhìn như đang học hỏi kinh nghiệm để tiến hóa.
Mỗi kiếp sống được ví như một lớp học.
Đây là một cách diễn giải giàu tính triết lý và có giá trị gợi mở, nhưng cần phân biệt với một kết luận khoa học có thể kiểm chứng.
Nếu xem cuộc đời như một trường học theo nghĩa biểu tượng, thì mỗi trải nghiệm đều có thể trở thành một bài học.
Ta lấy vợ, lấy chồng không chỉ để thỏa mãn tình cảm hay lấp đầy cô đơn, mà còn để học cách yêu thương và sống chung hòa hợp.
Ta sinh con không chỉ để nối dõi hay mong con cái phụng dưỡng về sau, mà còn để học trách nhiệm, kiên nhẫn và tình thương của người làm cha mẹ.
Ta làm người lãnh đạo không phải chỉ để có quyền lực, mà còn phải học trách nhiệm đối với những người mình dẫn dắt.
Ta làm bác sĩ không chỉ để có nghề nghiệp và thu nhập, mà còn để học cách chăm sóc con người.
Ta làm kỹ sư, nhà khoa học hay người lao động trong bất cứ lĩnh vực nào cũng có thể tự hỏi:
Công việc của mình đang làm cho cuộc đời tốt hơn hay tệ hơn?
Tôi đang tạo ra giá trị gì?
Tôi đang sử dụng năng lực của mình như thế nào?
Nhưng cũng cần nhìn nhận rằng nghề nghiệp không phải lúc nào cũng chỉ có một mục đích duy nhất là “phục vụ nhân loại”.
Con người có thể làm việc để kiếm sống, nuôi gia đình, phát triển bản thân và đồng thời đóng góp cho xã hội.
Những mục tiêu ấy không nhất thiết loại trừ nhau.
Một công việc chân chính không chỉ được đánh giá bởi địa vị, mà còn bởi giá trị nó tạo ra và cách người thực hiện nó.
Một người lao động bình thường nhưng làm việc tử tế có thể tạo ra giá trị lớn hơn một người có địa vị nhưng sử dụng quyền lực để gây hại cho người khác.
TỪ NGHIỆP ĐẾN TRÁCH NHIỆM
Nếu chỉ nhìn cuộc đời như một chuỗi vay trả, con người dễ trở thành nạn nhân của hoàn cảnh.
Nhưng nếu xem mỗi trải nghiệm là cơ hội để hiểu mình và thay đổi mình, con người sẽ chủ động hơn.
Hai cách nhìn ấy có thể khác nhau về ngôn ngữ nhưng gặp nhau ở một điểm:
Con người phải chịu trách nhiệm đối với cách mình sống.
Không nên dùng nghiệp để biện minh cho sự bất lực.
Cũng không nên dùng “tiến hóa” như một khái niệm mơ hồ để phủ nhận những nguyên nhân rất cụ thể của khổ đau.
Điều quan trọng là biến nhận thức thành hành động.
PHẬT TÁNH VÀ KHẢ NĂNG CHUYỂN HÓA
Trong truyền thống Đại thừa, tư tưởng Phật tánh và khả năng thành Phật của chúng sinh là những chủ đề quan trọng, đặc biệt trong các kinh điển như Pháp Hoa và Đại Bát Niết Bàn.
Tuy nhiên, khi diễn giải những tư tưởng này cần thận trọng.
Không nên đơn giản hóa thành công thức rằng mỗi kiếp sống chắc chắn là một “lớp học tiến hóa” theo nghĩa một quy luật khách quan đã được chứng minh.
Có thể hiểu theo hướng khiêm tốn hơn:
Mỗi đời sống đều chứa đựng khả năng chuyển hóa.
Mỗi hoàn cảnh đều có thể trở thành cơ hội để con người nhận ra giới hạn của mình, sửa đổi hành vi và mở rộng lòng từ bi.
Đó là một cách đọc có ý nghĩa đối với đời sống hiện tại mà không cần biến một hình ảnh tôn giáo thành một kết luận khoa học.
Cũng vậy, quan niệm về những người đã “tiến hóa rất xa” rồi trở lại thế gian để cứu nhân độ thế thuộc phạm vi tín ngưỡng và tư tưởng tôn giáo.
Nó có thể có giá trị tinh thần đối với người tin theo, nhưng không nên trình bày như một sự kiện lịch sử có thể kiểm chứng.
Và có lẽ cũng không cần phải tìm những nhân vật phi thường ở đâu xa.
Một người cha biết sống tử tế với con.
Một người mẹ biết tha thứ.
Một người thầy giúp học trò mở rộng hiểu biết.
Một bác sĩ tận tâm với bệnh nhân.
Một người lao động làm việc lương thiện.
Một người biết đứng lên bảo vệ người yếu thế.
Những con người bình thường ấy cũng đang tạo ra những thay đổi rất thật trong thế giới quanh mình.
ĐỜI VÀ ĐẠO: CUỐI CÙNG VẪN LÀ CÁCH TA SỐNG
Đời và Đạo có thể được xem như hai mặt của một đồng tiền.
Đạo mà xa rời cuộc đời có thể trở thành một thứ lý tưởng trừu tượng.
Đời mà không có khả năng tự soi xét cũng dễ trở thành một vòng quay của ham muốn, tranh giành và khổ đau.
Tu học, nếu hiểu theo nghĩa rộng, không phải là chạy khỏi cuộc đời mà là học cách sống giữa cuộc đời mà không bị tham muốn, sân hận, sợ hãi và chấp trước hoàn toàn điều khiển.
Hôn nhân có thể là một bài học về yêu thương.
Gia đình có thể là một bài học về trách nhiệm.
Nghề nghiệp có thể là một bài học về giá trị.
Khổ đau có thể trở thành một cơ hội để hiểu chính mình.
Và cuộc đời, dù được nhìn dưới góc độ Phật giáo, triết học hay đơn giản là kinh nghiệm của một con người, vẫn đặt trước chúng ta một câu hỏi không dễ trả lời:
Ta đang thực sự sống, hay chỉ đang tồn tại theo quán tính?
Ta đang dùng những gì mình có để tạo thêm khổ đau, hay để làm cho cuộc đời bớt khổ?
Và quan trọng hơn:
Nếu Đạo là con đường chuyển hóa con người, thì sự chuyển hóa ấy cuối cùng phải được nhìn thấy ngay trong cách chúng ta sống với những con người đang ở bên cạnh mình.
Có lẽ đó mới là điểm gặp nhau sâu nhất giữa Đời và Đạo:
Không phải rời khỏi cuộc đời để tìm Đạo, mà là học cách sống giữa cuộc đời sao cho chính đời sống ấy trở thành nơi mình tu sửa và trưởng thành.
NGUỒN VÀ LƯU Ý VỀ BẢN BIÊN TẬP
Nguyên tác: Thích Trí Siêu – Lê Mạnh Thát, Đời và Đạo là hai mặt của một đồng tiền.
Nguồn tham khảo: Hoavouu.com, bài đăng ngày 21/5/2014, ghi tác giả Thích Trí Siêu. Nội dung được đối chiếu với các bản lưu hành khác của tác phẩm.
Lưu ý: Đây là bản biên tập và hiệu chỉnh, không phải nguyên văn tác phẩm. Bản biên tập giữ lại trục tư tưởng, những câu hỏi lớn và các luận điểm chính của nguyên tác, đồng thời diễn giải và điều chỉnh một số nhận định nhằm phân biệt rõ hơn giữa tư tưởng Phật học, quan niệm triết lý, nhận định xã hội và những vấn đề lịch sử có thể kiểm chứng.
Bản đăng này được biên tập và hiệu chỉnh nhằm làm rõ lập luận, bổ sung bối cảnh và hạn chế những cách diễn đạt dễ bị hiểu theo nghĩa tuyệt đối.

Ngôi làng ma dâng cúng vật thực — Một câu chuyện kỳ lạ trong chuyến du phương Tudong của Luang Por Koon ✨️Có một giai đo...
21/08/2026

Ngôi làng ma dâng cúng vật thực — Một câu chuyện kỳ lạ trong chuyến du phương Tudong của Luang Por Koon ✨️
Có một giai đoạn trong cuộc đời, Luang Por Koon Parisuttho ở chùa Wat Ban Rai đã thực hành tudong — du phương khổ hạnh qua rừng núi, thậm chí sang cả Lào, để tìm nơi thanh vắng và chuyên sâu hơn trong thiền tập.
Theo một câu chuyện được người cháu của Luang Por Koon kể lại, có lần trong một chuyến tudong, Ngài trú trên một ngọn núi. Mỗi buổi sáng, Ngài đi xuống một ngôi làng gần đó để khất thực.
Thông thường, Ngài đi theo con đường phía bên trái.
Nhưng vào một buổi sáng nọ, không rõ vì lý do gì, Luang Por Koon lại chọn đi theo con đường phía bên phải.
Sau khi đi được một quãng, Ngài bắt gặp một ngôi làng nằm khuất trong rừng. Ở đó có nhà cửa và có người sinh sống, nhìn bề ngoài chẳng khác gì một ngôi làng bình thường.
Khi dân làng thấy vị sư đang đi khất thực, họ bước ra và đặt thức ăn vào bình bát của Ngài.
Tuy nhiên, Luang Por Koon nhận thấy có điều gì đó rất lạ…
Gần như không một ai trong làng nói chuyện với Ngài.
Ngài thử bắt chuyện với họ, nhưng không ai trả lời. Họ chỉ lặng lẽ dâng thức ăn vào bát.
Dù vậy, Luang Por Koon cũng không nghĩ ngợi nhiều.
Ngày hôm sau, Ngài lại đến ngôi làng ấy để khất thực và một lần nữa vẫn nhận được thức ăn như thường lệ.
Việc này tiếp diễn trong khoảng ba đến bốn ngày.
Sau đó, một hôm, dân chúng từ một ngôi làng khác gần đó lên núi thăm Luang Por Koon. Họ ngạc nhiên hỏi vì sao mấy ngày qua không thấy Ngài đến làng họ khất thực.
Họ thắc mắc:
“Vậy mấy hôm nay Ngài lấy thức ăn ở đâu?”
Luang Por Koon trả lời rằng mỗi sáng Ngài vẫn đi khất thực như thường. Ngài chỉ đơn giản đi theo con đường phía bên phải, nơi có một ngôi làng khác, và người dân ở đó mỗi ngày đều dâng thức ăn cho Ngài.
Nghe vậy, những người dân vô cùng kinh ngạc.
Bởi vì tại khu vực mà Luang Por Koon mô tả…
Không hề có ngôi làng nào có người sinh sống.
Nơi đó thực ra là một nghĩa địa.
Khi dân làng giải thích điều này cho Ngài, Luang Por Koon không hề tỏ ra sợ hãi hay hoảng hốt. Thay vào đó, Ngài chỉ nhắc đến một điều đã khiến Ngài thắc mắc trong suốt mấy ngày ấy.
Thức ăn mà Ngài nhận được từ ngôi làng kỳ lạ kia, mỗi khi để lại một thời gian…
Kiến không hề bò đến.
Chim cũng không đến ăn.
Về sau, câu chuyện này trở thành một trong những giai thoại đặc biệt gắn liền với những chuyến tudong của Luang Por Koon, được người thân và các đệ tử truyền kể lại.
Không ai có thể chứng minh chắc chắn rằng vào những buổi sáng ấy, Luang Por Koon thực sự đã gặp điều gì.
Đó có phải là một ngôi làng đã từng tồn tại trong quá khứ?
Họ có phải là những vong linh của những người đã qua đời?
Hay đó chỉ đơn giản là một trải nghiệm vượt ngoài khả năng giải thích thông thường?
Nhưng có lẽ điều đáng chú ý nhất trong câu chuyện không nằm ở câu hỏi rằng ma có thật hay không.
Mà nằm ở sự bình thản của một vị sư du phương.
Khi biết rằng nơi mình đã đến khất thực mỗi sáng thực chất là một nghĩa địa, Ngài vẫn hoàn toàn không sợ hãi, không dao động.
Đối với người đã rèn luyện tâm để thấu hiểu vô thường…
Dù còn sống hay đã chết,
tất cả chúng sinh đều chịu chung một quy luật phổ quát:
sinh khởi, tồn tại rồi hoại diệt.
Câu chuyện này được ông Prateep Limchuwong, cháu của Luang Por Koon, kể lại công khai.

LỚP HỌC CHUỖI BÀI GIẢNG “37 PHẨM TRỢ ĐẠO”🍁 19g30’ Thứ Sáu, ngày 21.08.2026 🍁☸️ Thuyết giảng: Ngài Đại Trưởng Lão Tam Tạn...
21/08/2026

LỚP HỌC CHUỖI BÀI GIẢNG “37 PHẨM TRỢ ĐẠO”
🍁 19g30’ Thứ Sáu, ngày 21.08.2026 🍁
☸️ Thuyết giảng: Ngài Đại Trưởng Lão Tam Tạng thứ 6 - Bhaddanta Vāyāmindābhivaṁsa
☸️ Chuyển ngữ: Bậc thiện trí học sĩ - Sư Thiện Đức Kusalaguṇa Bhikkhu
🍀 Kính mời Quý đạo hữu sắp xếp thời gian tham gia lớp học trực tuyến theo thông tin sau:
⏲ Thời gian: 19g30' Thứ Sáu, ngày 21.08.2026

xem thêm dưới comment nhé

21/08/2026

nền tảng MXH của cộng đồng Thực Hành Vipassana đã có chức năng tạo group cộng đồng, xin mời các thiền sinh trai nghiệm nhé...

Chương trình Thọ Trì Tam Quy và Bát Quan Trai Giới từ Ngài Tam Tạng thứ 15 - Bhaddanta Paññāvaṃsābhivaṃsa🍁 8h30' sáng Th...
19/08/2026

Chương trình Thọ Trì Tam Quy và Bát Quan Trai Giới từ Ngài Tam Tạng thứ 15 - Bhaddanta Paññāvaṃsābhivaṃsa
🍁 8h30' sáng Thứ Năm, ngày 20.08.2026 🍁
🍀 Kính mời Quý đạo hữu tham dự theo thông tin sau:
🍃 Thời gian: 8h30’ sáng Thứ Năm, ngày 20.8.2026 (nhằm ngày 08 tháng 07 âm lịch)
🍃 Link Zoom trực tiếp:
https://us06web.zoom.us/j/5151555999...
🍃 Zoom ID: 5151 555 999 || Passcode: 256824

xem thêm dưới comment ạh

(Những vị Nhập Lưu – Sotāpanna)Sau khi được nghe về Tứ Thánh Đế và Tứ Niệm Xứ, các vị Nhập Lưu hoan hỷ đến mức nói mãi c...
16/08/2026

(Những vị Nhập Lưu – Sotāpanna)
Sau khi được nghe về Tứ Thánh Đế và Tứ Niệm Xứ, các vị Nhập Lưu hoan hỷ đến mức nói mãi cũng không hết niềm vui.
“Những pháp này thật có cốt lõi. Thật đúng, thật chân thật. Đây chính là những pháp dẫn đến Niết-bàn.”
Trong lòng liên tục khởi lên hỷ lạc, lúc này rồi lúc khác lại tràn đầy pháp hỷ.
Ngay cả một hành giả chưa chứng được Đạo tuệ và Quả tuệ, nhưng nếu đã tinh tấn thực hành Vipassanā nhiều, thì khi nghe nói đến Đức Phật, Chánh Pháp, các thiện pháp, những chân lý Đức Phật giảng dạy, hay những lời giảng liên quan đến Tam Bảo, trong lòng lập tức rung động mạnh mẽ, nổi da gà vì xúc động.
Trong các thiền viện cũng có những hành giả mà tuệ Vipassanā đã khá trưởng thành. Khi nghe nói nhiều về vô thường, khổ và vô ngã, họ cảm thấy như những lời ấy đang được giảng trực tiếp cho chính mình:
“Đúng quá. Thật quá.”
Họ hoan hỷ không sao kể xiết.
Nếu nghe nói về Đức Phật, đôi khi nước mắt liền trào ra.
Đó là những giọt nước mắt do pháp hỷ mà rơi xuống, có thể gọi là những giọt nước mắt hướng về Niết-bàn.
Nước mắt có hai loại.
Một loại khác là nước mắt rơi vì người thân qua đời, vì mất tài sản, vì sầu bi và than khóc. Loại nước mắt ấy có thể gọi là những giọt nước mắt kéo con người xuống cảnh khổ.
Còn khi niềm tin và lòng tôn kính đối với Đức Phật quá mạnh, đối với Chánh Pháp quá sâu, thì trong lòng tự biết rõ:
“Đúng là như vậy. Thật sự là như vậy.”
Dù không thể diễn tả bằng những lời hoa mỹ, nhưng vì bản thân đã thực hành nhiều nên có thể tự cảm nhận:
“Đúng thật. Tất cả chỉ là các pháp hành, các pháp hữu vi. Tất cả đều vô thường, chẳng có gì bền chắc.
Ôi, thật sự chúng đang bức bách, áp chế.
Không phải ‘ta’ đang bị ‘người kia’ làm khổ. Chính các pháp hữu vi luôn bị tạo tác, luôn biến đổi. Đó chính là khổ.
Tất cả đều là vô ngã. Không có gì có thể điều khiển theo ý muốn. Không có gì diễn ra đúng như ta muốn. Mọi thứ chỉ sinh khởi tùy theo nhân duyên của chính nó.
Thật vô cùng chân thật. Thật vô cùng sâu sắc.”
Chúng ta thường xuyên học và nghe Pháp nên đôi khi tưởng rằng Pháp rất dễ hiểu. Nhưng thật ra không dễ.
Ngay cả việc chịu ngồi nghe Pháp cũng không dễ.
Khoan nói đến chuyện thực hành; chỉ bảo ai đó:
“Hãy ngồi nghe Pháp một lát thôi.”
Họ cũng không nghe nổi:
“Tôi bận lắm.”
Không thể ngồi nghe được. Trong lòng như có một ngọn núi lửa đang cháy.
Khi nói đến những pháp dẫn đến Niết-bàn, đối với họ dường như bên tai đang bốc cháy. Họ chỉ có thể nghe những âm thanh làm phát sinh phiền não.
Còn những âm thanh khác giới, những thứ kích thích tham ái, thì nghe mãi không chán.
Nhưng nếu nói đến pháp đưa đến chứng ngộ, đến Niết-bàn, họ lập tức chán, buồn ngủ, hoàn toàn không thể nghe nổi; có khi đầu óc choáng váng, chỉ muốn nằm xuống.
Trong vô số đời quá khứ, vô minh và ái dục đã rất mạnh. Đến khi gặp được Giáo pháp của Đức Phật trong hiện đời, nếu lại không chịu học hỏi và thực hành, thì khi nghe những lời về Chân lý, tâm cũng không còn hứng thú và không thể tiếp nhận được.
Có người còn nói:
“Đừng làm gì phức tạp quá. Chỉ cần bố thí là đủ rồi.”
Đó là do tác ý sai lầm.
Do vô minh mà sinh ayoniso manasikāra – không như lý tác ý; và do không như lý tác ý mà vô minh lại tăng trưởng. Hai thứ hỗ trợ lẫn nhau.
Trong một số bài giảng còn giải thích:
“Vô minh phát sinh do đâu?”
Do hoài nghi và phóng dật, buông lung.
Theo Lokasutta, nguyên nhân chính vẫn là vô minh, tức không biết chân lý.
Khi vô minh mạnh thì tham ái cũng mạnh.
Khi vô minh và tham ái mạnh, người ta không muốn nghe những pháp liên quan đến đức tin và trí tuệ.
Đối với người không có căn tín, nếu nói về Tam Bảo, về nghiệp và quả của nghiệp, họ cảm thấy khó chịu khi nghe.
Đối với người keo kiệt, nếu nói về bố thí, họ cũng khó chịu.
Đối với người ít học, nếu nói về kiến thức rộng, họ khó chịu.
Đối với người ít trí, nếu nói về trí tuệ, họ cũng không muốn nghe.
Nhưng một hành giả đã tu tập Chánh Pháp thì không bao giờ cảm thấy nghe đủ về Chân lý.
Lúc nào cũng muốn nghe thêm.
Hết lúc này lại muốn nghe, hết lúc khác lại muốn nghe.
Muốn nghe Pháp và cũng muốn thực hành.
Nếu thực sự quá bận thì thôi; nhưng chỉ cần có một chút thời gian rảnh là họ nghe pháp Tứ Niệm Xứ, thực hành Vipassanā.
Các vị Sotāpanna – Nhập Lưu luôn có tâm muốn nghe Chân lý.
Sau khi nghe những pháp về Tứ Thánh Đế và Tứ Niệm Xứ, dù không thông thạo tiếng Pāli, nhưng vì đã hiểu được ý nghĩa ở mức thích hợp nên trong lòng cảm thấy vô cùng thỏa mãn và hân hoan.
Niềm hỷ và lạc ấy không dễ mất đi.
Toàn thân như rung động vì pháp hỷ.
Còn đối với người phàm phu, thường chỉ trong lúc nghe Pháp mới có cảm giác như đang khởi được tuệ nhàm chán, như đang có chánh kiến.
Nhưng khi thời pháp kết thúc, sau khi niệm:
“Sādhu! Sādhu! Sādhu!”
thì trong lòng hầu như chẳng còn lại gì liên quan đến Pháp nữa.
Chỉ cảm động trong lúc nghe, rồi sau đó lại quên dần.
Đó là sự khác nhau giữa tâm của người phàm phu và tâm của một vị Nhập Lưu.
Không phải hình dáng bên ngoài của con người thay đổi.
Đại Trưởng lão Mogok từng dạy:
“Sotāpanna không có nghĩa là mọc sừng.
Cũng không phải da thịt trở nên tươi đẹp, dung mạo sáng hơn.
Sotāpanna là khi phiền não trong tâm đã mỏng đi và tâm của bậc Nhập Lưu đã sinh khởi.
Hãy ghi nhớ thật kỹ điều này.”
Với lời dạy ấy, các hành giả có thể dùng chính Pháp này như một thước đo để tự xét xem mình đã là Sotāpanna hay chưa.
“Có thể làm được, bạch Ngài.”
Hãy dành thời gian kiểm tra thật kỹ.
Nếu trong tâm vẫn còn đầy ắp tà kiến về cái “ta”, vẫn mạnh mẽ chấp:
“Ta, của ta, chính ta,”
thì vẫn chưa phải.
Đừng vội tự đánh giá mình cao khi thực sự chưa chứng Nhập Lưu.
Được sinh làm người trong thời kỳ Giáo pháp của Đức Phật còn hiện hữu không phải chuyện dễ.
Nếu đến khi quá muộn mới nhận ra, chính mình sẽ là người chịu thiệt.
Những hành giả đã chắc chắn chứng Sotāpanna, sau khi tự mình đóng cánh cửa đọa xứ, cũng nên hoằng truyền Chánh Pháp để giúp những người khác có cơ hội đóng cánh cửa ấy.
Hãy đền đáp ân đức của Đức Phật bằng cách phụng sự Giáo pháp.
Hãy cúng dường bằng Pháp.
Hãy báo ân bằng Pháp.
Bây giờ chúng ta hãy kết thúc thời Pháp bằng ba lần tùy hỷ:
Sādhu! Sādhu! Sādhu!
— Mya Sein Taung Sayadaw
Được sao chép, cung kính cúng dường và chia sẻ từ Tam Bảo.
Kính trọng tất cả các Pháp hữu.
— Ko Tun Wai (Sacca)

Address

Ho Chi Minh City

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Thực hành Thiền Vipassana posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share