Khoa Nội tiết - Tổng hợp

Khoa Nội tiết - Tổng hợp Bệnh viện Trưng Vương

🦴 VIÊM KHỚP DẠNG THẤPPHÁT HIỆN SỚM – ĐIỀU TRỊ ĐÚNG – BẢO VỆ KHỚP LÂU DÀIViêm khớp dạng thấp không chỉ là đau khớp thông ...
21/08/2026

🦴 VIÊM KHỚP DẠNG THẤP
PHÁT HIỆN SỚM – ĐIỀU TRỊ ĐÚNG – BẢO VỆ KHỚP LÂU DÀI

Viêm khớp dạng thấp không chỉ là đau khớp thông thường mà là một bệnh tự miễn mạn tính. Hệ miễn dịch hoạt động bất thường gây viêm kéo dài, làm tổn thương sụn và xương.

Nếu không được phát hiện và điều trị đúng, bệnh có thể gây biến dạng khớp, hạn chế vận động, mất khả năng lao động và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.

🔎 NHỮNG DẤU HIỆU KHÔNG NÊN BỎ QUA

Hãy đi khám chuyên khoa Cơ xương khớp nếu có:

✅ Đau và sưng nhiều khớp, đặc biệt ở cổ tay, bàn tay hoặc các ngón tay.
✅ Các khớp đau, sưng tương đối đối xứng ở hai bên cơ thể.
✅ Cứng khớp vào buổi sáng, khó nắm bàn tay hoặc khó vận động sau khi ngủ dậy.
✅ Cứng khớp buổi sáng kéo dài từ 30–60 phút hoặc lâu hơn.
✅ Đau khớp kéo dài nhiều tuần, tái phát hoặc ngày càng tăng.
✅ Mệt mỏi, giảm khả năng vận động và ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.

⚠️ Đau khớp có thể do nhiều nguyên nhân như thoái hóa khớp, gout, nhiễm trùng hoặc các bệnh tự miễn khác. Người bệnh không nên tự chẩn đoán hoặc tự mua thuốc điều trị.

⏰ PHÁT HIỆN SỚM – ĐỪNG BỎ LỠ “CỬA SỔ ĐIỀU TRỊ”

Giai đoạn đầu là thời điểm quan trọng để kiểm soát bệnh. Điều trị sớm có thể giúp:

🌿 Giảm đau và sưng khớp.
🌿 Kiểm soát tình trạng viêm.
🌿 Ngăn ngừa tổn thương và biến dạng khớp.
🌿 Duy trì khả năng vận động, làm việc và tự chăm sóc.
🌿 Cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài.

💊 ĐIỀU TRỊ LÀ MỘT HÀNH TRÌNH LÂU DÀI

Mục tiêu điều trị không chỉ là giảm đau mà còn đưa bệnh về trạng thái lui bệnh hoặc hoạt tính bệnh thấp, qua đó ngăn ngừa tổn thương và phá hủy khớp.

Các nhóm thuốc điều trị chính gồm:

🔹 Thuốc giảm đau, kháng viêm

Paracetamol, thuốc kháng viêm không steroid và corticoid có thể giúp giảm đau, giảm sưng. Tuy nhiên, các thuốc này chủ yếu kiểm soát triệu chứng và không thể thay thế các thuốc kiểm soát diễn tiến của bệnh.

🔹 Thuốc chống thấp khớp làm thay đổi diễn tiến bệnh – DMARDs (Disease-Modifying Antirheumatic Drugs)

DMARDs có khả năng kiểm soát tình trạng viêm, làm chậm tiến triển của bệnh, bảo vệ khớp và hạn chế biến dạng khớp.

DMARDs thường cần vài tuần mới phát huy đầy đủ tác dụng. Người bệnh không nên tự ý ngưng thuốc vì chưa thấy hiệu quả ngay hoặc vì đã hết đau. Việc tự ngưng thuốc có thể làm bệnh bùng phát và tiếp tục gây tổn thương khớp âm thầm.

🧬 THUỐC SINH HỌC – THÊM CƠ HỘI KIỂM SOÁT BỆNH

Bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng thuốc sinh học khi:
▪️ Bệnh vẫn còn hoạt động dù đã điều trị phù hợp bằng DMARDs thông thường.
▪️ Người bệnh có các yếu tố tiên lượng nặng.
▪️ Các phương pháp điều trị trước đó chưa đạt mục tiêu kiểm soát bệnh.

🏥 Hiện nay, thuốc sinh học đã được triển khai trong điều trị viêm khớp dạng thấp tại Bệnh viện Trưng Vương. Người bệnh sẽ được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, đánh giá mức độ hoạt động của bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Trước khi sử dụng thuốc sinh học, người bệnh cần được:

✅ Tầm soát lao.
✅ Tầm soát viêm gan B, viêm gan C và các bệnh lý cần thiết khác.
✅ Loại trừ các nhiễm trùng đang hoạt động hoặc tiềm ẩn.
✅ Đánh giá tình trạng tiêm chủng và bổ sung các vắc xin phù hợp theo chỉ định của bác sĩ.

Trong quá trình sử dụng thuốc sinh học, người bệnh cần tái khám và làm xét nghiệm định kỳ để đánh giá hiệu quả, phát hiện sớm nhiễm trùng và các tác dụng không mong muốn.

🚫 **KHÔNG TỰ Ý MUA VÀ LẠM DỤNG THUỐC**

Một số thuốc giảm đau hoặc corticoid có thể giúp giảm đau nhanh nhưng không kiểm soát được nguyên nhân gây bệnh.

Không sử dụng thuốc không rõ tên, “thuốc gia truyền” hoặc thực phẩm chức năng để thay thế thuốc do bác sĩ kê đơn. Không tự ý tăng liều, giảm liều hoặc ngưng thuốc, đặc biệt là corticoid.

📌 NGƯỜI BỆNH CẦN GHI NHỚ

✅ Uống thuốc đúng liều, đúng lịch theo hướng dẫn.
✅ Tái khám đúng hẹn, ngay cả khi đã hết đau.
✅ Làm xét nghiệm theo dõi theo chỉ định của bác sĩ.
✅ Báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện sốt, ho kéo dài, khó thở, dấu hiệu nhiễm trùng, phát ban hoặc chảy máu bất thường.
✅ Duy trì vận động và tập vật lý trị liệu phù hợp.
✅ Không hút thuốc lá.
✅ Duy trì cân nặng hợp lý và chế độ ăn uống cân đối.
✅ Kiểm soát tốt các bệnh đi kèm như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch và loãng xương.

💚 THÔNG ĐIỆP SỨC KHỎE

Đau và sưng khớp kéo dài không phải là tình trạng nên âm thầm chịu đựng hoặc tự điều trị tại nhà.

📣 PHÁT HIỆN SỚM – ĐIỀU TRỊ ĐÚNG – TÁI KHÁM ĐỀU
📣 KHÔNG TỰ Ý NGƯNG THUỐC – KHÔNG LẠM DỤNG THUỐC

Viêm khớp dạng thấp có thể được kiểm soát tốt nếu người bệnh được chẩn đoán sớm, điều trị lâu dài và phối hợp chặt chẽ với bác sĩ.

🏥 BỆNH VIỆN TRƯNG VƯƠNG - Khoa Nội tiết - Tổng hợp
Chăm sóc sức khỏe khớp – Bảo vệ khả năng vận động – Nâng cao chất lượng cuộc sống

PHÒNG NGỪA ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2: CẦN BẮT ĐẦU TỪ SỚM VÀ DUY TRÌ SUỐT CUỘC ĐỜIĐái tháo đường típ 2 không xuất hiện đột ngộ...
16/08/2026

PHÒNG NGỪA ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2: CẦN BẮT ĐẦU TỪ SỚM VÀ DUY TRÌ SUỐT CUỘC ĐỜI

Đái tháo đường típ 2 không xuất hiện đột ngột vào ngày người bệnh được chẩn đoán. Trước đó thường là một quá trình kéo dài nhiều năm, từ đề kháng insulin, tăng đường huyết nhẹ, tiền đái tháo đường đến đái tháo đường thực sự. Quá trình này được hình thành bởi sự tương tác giữa di truyền, dinh dưỡng, vận động, giấc ngủ, stress, tình trạng béo phì và môi trường sống.

Vì vậy, phòng ngừa đái tháo đường típ 2 không nên chỉ bắt đầu khi đường huyết đã tăng. Một quan điểm mới được công bố trên Nature Medicine năm 2026 đề xuất phòng ngừa theo toàn bộ vòng đời, với mục tiêu tối ưu là duy trì hoặc phục hồi đường huyết bình thường.

🤔 Đái tháo đường típ 2 có thể phòng ngừa được không?
Trong nhiều trường hợp, câu trả lời là có.
Không phải tất cả yếu tố nguy cơ đều có thể thay đổi. Chúng ta không thể thay đổi tuổi, tiền sử gia đình hoặc đặc điểm di truyền. Tuy nhiên, nhiều yếu tố quan trọng khác có thể được kiểm soát, bao gồm:

- Thừa cân, béo phì, đặc biệt là béo bụng;
- Chế độ ăn dư thừa năng lượng, nhiều đường và thực phẩm siêu chế biến;
- Ít vận động và ngồi kéo dài;
- Thiếu ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ;
- Stress mạn tính;
- Hút thuốc lá và sử dụng rượu bia;
- Tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, gan nhiễm mỡ;
- Tiền đái tháo đường hoặc tiền sử đái tháo đường thai kỳ.
👉 Can thiệp đúng thời điểm có thể làm chậm quá trình tiến triển, giảm nguy cơ xuất hiện đái tháo đường và trong một số trường hợp đưa đường huyết từ mức tiền đái tháo đường trở về bình thường.
Không nên chờ đến khi xuất hiện tiền đái tháo đường

- Cách tiếp cận truyền thống thường tập trung vào những người đã có tiền đái tháo đường. Tuy nhiên, các tổn thương chuyển hóa có thể bắt đầu sớm hơn nhiều. Đề kháng insulin, tích tụ mỡ ở gan và cơ, suy giảm chức năng tế bào beta tuyến tụy có thể diễn ra khi xét nghiệm đường huyết vẫn chưa vượt ngưỡng chẩn đoán.
👉 Do đó, mục tiêu phòng ngừa hiện nay cần được mở rộng:

1. Duy trì đường huyết bình thường ở người chưa bị rối loạn đường huyết.
2. Phát hiện sớm những người có nguy cơ cao.
3. Đưa tiền đái tháo đường trở về đường huyết bình thường khi còn có thể.
4. Làm chậm hoặc ngăn chặn sự tiến triển thành đái tháo đường típ 2.
5. Đồng thời phòng ngừa bệnh tim mạch, bệnh thận, gan nhiễm mỡ và những rối loạn chuyển hóa đi kèm.

Sự thuyên giảm tiền đái tháo đường không có nghĩa nguy cơ đã biến mất hoàn toàn. Người đạt lại đường huyết bình thường vẫn cần duy trì lối sống lành mạnh và được theo dõi định kỳ.

Phòng ngừa đái tháo đường theo sáu giai đoạn của cuộc đời

1. Trước khi mang thai

Sức khỏe chuyển hóa của cả cha và mẹ trước khi thụ thai có thể ảnh hưởng đến thai kỳ và sức khỏe lâu dài của trẻ. Những nội dung cần quan tâm gồm:

* Đưa cân nặng về mức phù hợp;
* Phát hiện rối loạn đường huyết ở người có nguy cơ;
* Điều trị tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và gan nhiễm mỡ;
* Ngừng hút thuốc, hạn chế rượu bia;
* Chuẩn bị chế độ dinh dưỡng và vận động lành mạnh trước khi mang thai.

Phòng ngừa đái tháo đường cho thế hệ sau có thể bắt đầu ngay từ sức khỏe chuyển hóa của cha mẹ.

2. Trong thai kỳ

Đái tháo đường thai kỳ không chỉ làm tăng nguy cơ tai biến sản khoa mà còn là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ đái tháo đường típ 2 về sau của người mẹ. Trẻ sinh ra từ thai kỳ có tăng đường huyết cũng có thể có nguy cơ béo phì và rối loạn chuyển hóa cao hơn.

Cần chú ý:

- Tăng cân phù hợp trong thai kỳ;
- Sàng lọc đái tháo đường thai kỳ đúng thời điểm;
- Ăn uống cân đối, không áp dụng quan niệm “ăn cho hai người”;
- Duy trì vận động phù hợp nếu không có chống chỉ định sản khoa;
- Tránh thuốc lá và rượu bia;
- Kiểm soát đường huyết tốt khi được chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ.

3. Sau sinh và giữa các lần mang thai.
Sau sinh là một “cửa sổ cơ hội” rất quan trọng nhưng thường bị bỏ quên. Người từng mắc đái tháo đường thai kỳ cần được xét nghiệm lại đường huyết sau sinh và theo dõi lâu dài, ngay cả khi đường huyết đã trở về bình thường.

Các biện pháp có lợi bao gồm:

- Giảm cân sau sinh một cách an toàn;
- Khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ khi có thể;
- Duy trì chế độ ăn lành mạnh;
- Trở lại vận động phù hợp;
- Ngủ và nghỉ ngơi hợp lý;
- Tăng sự hỗ trợ từ gia đình và xã hội;
- Chuẩn bị tốt sức khỏe chuyển hóa trước lần mang thai tiếp theo.

4. Trẻ em và vị thành niên

Béo phì và đái tháo đường típ 2 ở người trẻ đang trở thành vấn đề đáng lo ngại. Bệnh khởi phát càng sớm thì thời gian phơi nhiễm với tăng đường huyết càng dài và nguy cơ biến chứng trong độ tuổi lao động càng lớn.

Gia đình cần:

- Theo dõi tốc độ tăng cân và chỉ số khối cơ thể của trẻ;
- Hạn chế nước ngọt, trà sữa, bánh kẹo và thức ăn nhanh;
- Tăng rau, trái cây nguyên quả và thực phẩm ít chế biến;
- Khuyến khích vận động trung bình khoảng 60 phút mỗi ngày;
- Hạn chế thời gian sử dụng màn hình và ngồi kéo dài;
- Bảo đảm giấc ngủ phù hợp theo lứa tuổi;
- Không kỳ thị hoặc trách móc trẻ thừa cân.

Phòng ngừa ở trẻ em không chỉ là trách nhiệm của trẻ. Gia đình, nhà trường, môi trường thực phẩm và không gian vận động đều giữ vai trò quyết định.

5. Tuổi trưởng thành trẻ

Đây là giai đoạn dễ tăng cân do học tập, công việc văn phòng, thức khuya, ăn uống thất thường, sử dụng rượu bia và ít vận động. Nhiều người còn trẻ nên chủ quan, trong khi đề kháng insulin có thể đã hình thành.

Cần xây dựng những thói quen bền vững:

- Duy trì cân nặng và vòng eo phù hợp;
- Không hút thuốc;
- Hạn chế rượu bia;
- Chủ động đi bộ, đi cầu thang và vận động trong ngày;
- Giảm thời gian ngồi liên tục;
- Khám sức khỏe và xét nghiệm đường huyết khi có yếu tố nguy cơ.

6. Trung niên, mãn kinh và mãn dục

Tuổi trung niên thường đi kèm giảm khối cơ, tăng mỡ nội tạng, giảm hoạt động thể lực và xuất hiện nhiều bệnh đồng mắc. Suy giảm estrogen ở phụ nữ mãn kinh và testosterone ở nam giới lớn tuổi cũng có thể ảnh hưởng đến thành phần cơ thể và chuyển hóa.

Mục tiêu lúc này không chỉ là giảm cân mà còn phải:

- Bảo tồn và tăng khối lượng cơ;
- Tập sức mạnh đều đặn;
- Kiểm soát huyết áp và lipid máu;
- Phát hiện gan nhiễm mỡ, bệnh tim mạch và bệnh thận;
- Ăn đủ chất đạm phù hợp với tuổi và chức năng thận;
- Duy trì vận động, thăng bằng và khả năng độc lập.

Năm nền tảng quan trọng nhất

1. Kiểm soát cân nặng và vòng eo

Giảm cân ở người thừa cân hoặc béo phì giúp cải thiện độ nhạy insulin, giảm mỡ gan và giảm gánh nặng cho tế bào beta tuyến tụy. Không cần chờ đạt “cân nặng lý tưởng”; giảm cân vừa phải nhưng duy trì được đã mang lại lợi ích chuyển hóa rõ rệt.

Cần tránh giảm cân cấp tốc hoặc sử dụng các sản phẩm không rõ nguồn gốc. Chiến lược phù hợp phải an toàn, thực tế và có thể duy trì lâu dài.

2. Ăn uống lành mạnh

Không có một thực đơn duy nhất phù hợp với tất cả mọi người. Một chế độ ăn phòng ngừa đái tháo đường nên ưu tiên:

- Rau xanh và thực phẩm giàu chất xơ;
- Đậu, hạt và ngũ cốc nguyên hạt;
- Cá, thịt nạc và nguồn đạm phù hợp;
- Trái cây nguyên quả thay vì nước ép;
- Chất béo không bão hòa;
- Thực phẩm tươi, ít chế biến.

Cần hạn chế:

- Nước ngọt và đồ uống có đường;
- Bánh kẹo, tinh bột tinh chế;
- Thực phẩm siêu chế biến;
- Thịt chế biến sẵn;
- Chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa;
- Khẩu phần quá lớn và ăn khuya thường xuyên.

Không nên chỉ tập trung vào việc “kiêng đường”. Tổng năng lượng, chất lượng carbohydrate, lượng chất xơ, chất béo, khẩu phần và nhịp ăn đều có ảnh hưởng đến chuyển hóa.

3. Vận động và giảm thời gian ngồi

Người trưởng thành nên hướng tới ít nhất 150–300 phút vận động aerobic cường độ vừa mỗi tuần hoặc mức vận động mạnh tương đương, kết hợp tập sức mạnh ít nhất hai ngày mỗi tuần. Người lớn tuổi cần bổ sung các bài tập thăng bằng và chức năng.

Nếu chưa thể đạt mục tiêu này, hãy bắt đầu từ mức phù hợp. Mỗi lần đứng dậy, đi bộ hoặc vận động đều có giá trị. Đi bộ 10–15 phút sau bữa ăn cũng là một cách đơn giản để giảm thời gian ngồi và hỗ trợ kiểm soát đường huyết.

4. Ngủ đủ và quản lý stress

Thiếu ngủ, ngủ không đều và ngưng thở khi ngủ có liên quan đến đề kháng insulin, tăng cảm giác đói và tăng cân. Stress kéo dài cũng có thể làm thay đổi hành vi ăn uống, giấc ngủ và hoạt động thể lực.

Cần duy trì giờ ngủ tương đối ổn định, hạn chế thiết bị điện tử trước khi ngủ và đi khám nếu có ngáy to, ngưng thở khi ngủ, buồn ngủ ban ngày hoặc mất ngủ kéo dài.

5. Sàng lọc và theo dõi đúng đối tượng

Nên chủ động đánh giá nguy cơ nếu có một hoặc nhiều đặc điểm sau:

* Thừa cân, béo phì hoặc vòng eo lớn;
* Cha mẹ, anh chị em ruột mắc đái tháo đường;
* Tiền sử đái tháo đường thai kỳ hoặc sinh con lớn;
* Tăng huyết áp, rối loạn lipid máu;
* Gan nhiễm mỡ;
* Hội chứng buồng trứng đa nang;
* Ít vận động;
* Bệnh tim mạch;
* Đã từng có kết quả đường huyết ở mức tiền đái tháo đường.

Bác sĩ có thể chỉ định đường huyết lúc đói, HbA1c hoặc nghiệm pháp dung nạp glucose tùy từng trường hợp. Người đã có tiền đái tháo đường cần được theo dõi định kỳ và đánh giá đồng thời nguy cơ tim mạch, thận và gan.

Thuốc có vai trò trong phòng ngừa không?

Lối sống vẫn là nền tảng. Tuy nhiên, ở một số người có nguy cơ rất cao, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị bằng thuốc, đặc biệt khi có tiền đái tháo đường kèm béo phì, đường huyết tiếp tục tăng, tiền sử đái tháo đường thai kỳ hoặc nhiều yếu tố nguy cơ phối hợp.

Thuốc không thay thế dinh dưỡng, vận động và giấc ngủ. Việc lựa chọn cần cá thể hóa dựa trên tuổi, mức độ tăng đường huyết, cân nặng, bệnh đồng mắc, khả năng mang thai, tác dụng không mong muốn và chi phí điều trị. Người dân không nên tự mua thuốc giảm cân hoặc thuốc hạ đường huyết để “phòng bệnh”.

Phòng ngừa chính xác nhưng phải khả thi

Mỗi người có thể tiến triển đến đái tháo đường theo những cơ chế khác nhau: người nổi bật bởi đề kháng insulin, người suy giảm chức năng tế bào beta, người có gan nhiễm mỡ, béo phì nội tạng, giảm khối cơ hoặc chịu tác động lớn từ giấc ngủ và stress.

Vì vậy, phòng ngừa cần được cá thể hóa. Tuy nhiên, “chính xác” không nhất thiết đồng nghĩa với xét nghiệm đắt tiền. Trong thực hành, việc đánh giá đúng tiền sử, cân nặng, vòng eo, huyết áp, đường huyết, lipid máu, chức năng gan – thận, giấc ngủ và khả năng vận động đã giúp xác định phần lớn nguy cơ có thể can thiệp.

Thông điệp cần nhớ:

👉Đái tháo đường típ 2 là kết quả của nguy cơ tích lũy trong nhiều năm. Vì vậy, phòng ngừa phải bắt đầu sớm và được duy trì suốt cuộc đời.

👉Mục tiêu không chỉ là trì hoãn ngày được chẩn đoán đái tháo đường, mà còn phải bảo vệ tế bào beta tuyến tụy, duy trì đường huyết bình thường, kiểm soát cân nặng, bảo tồn khối cơ và phòng ngừa đồng thời các bệnh tim mạch – thận – chuyển hóa.

Đừng chờ đến khi đường huyết tăng cao mới thay đổi. Một bữa ăn lành mạnh hơn, một lần đứng dậy sau thời gian ngồi lâu, một giấc ngủ tốt hơn và một lần kiểm tra đường huyết đúng thời điểm đều là những bước thiết thực để thay đổi quỹ đạo nguy cơ của bệnh.

Tài liệu tham khảo chính:
1. Wang Y. và cộng sự, ⁠Type 2 diabetes prevention across the life course⁠, Nature Medicine 2026⁠;
2. Standards of Care in Diabetes—2026: Prevention or Delay of Diabetes⁠; WHO – Khuyến nghị về hoạt động thể lực⁠.

TUYỂN TÌNH NGUYỆN VIÊN
14/08/2026

TUYỂN TÌNH NGUYỆN VIÊN

📣 PHÒNG CÔNG TÁC XÃ HỘI BỆNH VIỆN TRƯNG VƯƠNG TUYỂN TÌNH NGUYỆN VIÊN

Mỗi nụ cười được sẻ chia, mỗi lần tận tình hướng dẫn hay một lời động viên đúng lúc đều có thể giúp hành trình điều trị của người bệnh trở nên nhẹ nhàng hơn.
👉 Nếu bạn mong muốn được trải nghiệm môi trường bệnh viện tuyến chuyên sâu của Thành phố Hồ Chí Minh, rèn luyện kỹ năng thực tế và đóng góp cho cộng đồng, hãy gia nhập đội ngũ Tình nguyện viên Phòng Công tác xã hội!
💙 Bạn sẽ làm gì?
🔹 Hỗ trợ hướng dẫn người bệnh
• Hướng dẫn người bệnh và thân nhân đến đúng khu vực khám, điều trị.
• Hỗ trợ người bệnh gặp khó khăn trong di chuyển.
• Hướng dẫn sử dụng các tiện ích tại bệnh viện như đăng ký khám, cài đặt và sử dụng ứng dụng VSSID, Công dân số Thành phố Hồ Chí Minh ...
🔹 Đồng hành chăm sóc tinh thần người bệnh
• Trò chuyện, lắng nghe và động viên người bệnh.
• Hỗ trợ những người bệnh có hoàn cảnh khó khăn, giúp họ cảm nhận sự sẻ chia và yêu thương trong quá trình điều trị.
👩‍🎓 Ai có thể tham gia?
✨ Ưu tiên:
• Sinh viên năm 3, năm 4 ngành Công tác xã hội
• Sinh viên Tâm lý học
• Sinh viên Khối ngành sức khỏe
Nếu bạn có tinh thần trách nhiệm, yêu thích hoạt động cộng đồng, biết lắng nghe và sẵn sàng giúp đỡ người khác thì đừng ngần ngại đăng ký!
🌟 Khi trở thành tình nguyện viên, bạn sẽ nhận được:
✅ Trải nghiệm thực tế tại bệnh viện đa khoa hạng I tuyến chuyên sâu của Thành phố.
✅ Rèn luyện kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và xử lý tình huống.
✅ Cơ hội vận dụng kiến thức chuyên ngành vào thực tiễn.
✅ Giấy Chứng nhận tham gia tình nguyện viên
💙 Mỗi việc làm nhỏ hôm nay có thể tạo nên sự khác biệt rất lớn đối với người bệnh.
📩 Hãy đăng ký để trở thành một "Tình nguyện viên Công tác xã hội" và cùng chúng tôi viết nên những câu chuyện đẹp ngay tại bệnh viện!
📌 Thông tin đăng ký: https://forms.gle/844Lp9yt2zExDJsx7
📌 Thời gian nhận hồ sơ: Từ khi có thông báo cho đến khi nhận đủ số lượng
📌 Liên hệ Phòng Công tác xã hội: Ths. Lê Thị Hằng Thu
----------
🏥BỆNH VIỆN TRƯNG VƯƠNG
📍Địa chỉ: 266 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh.
☎️SĐT: (028) 38656744
🔵Đăng ký khám qua tổng đài: 19002131 (Thời gian tiếp nhận cuộc gọi từ Thứ Hai đến Thứ Sáu: Buổi sáng từ 7 đến 11 giờ 30 phút và Buổi chiều từ 13 giờ đến 16 giờ 30 phút).
🔵Đăng ký khám tại ứng dụng Bệnh viện Trưng Vương

NHÂN MỘT TRƯỜNG HỢP NỮ 36 TUỔI ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2 BỎ TRỊ BỊ VIÊM TỤY CẤP DO TĂNG TRIGLYCERIDE VÀ TOAN CETONMột bệnh nh...
09/08/2026

NHÂN MỘT TRƯỜNG HỢP NỮ 36 TUỔI ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2 BỎ TRỊ BỊ VIÊM TỤY CẤP DO TĂNG TRIGLYCERIDE VÀ TOAN CETON

Một bệnh nhân nữ 36 tuổi, tiền sử đái tháo đường típ 2 nhưng bỏ điều trị, nhập viện trong tình trạng tăng đường huyết, toan ceton đái tháo đường (DKA), triglyceride tăng rất cao và viêm tụy cấp. Đây là tình huống điển hình cho mối liên hệ hai chiều giữa thiếu insulin – rối loạn chuyển hóa lipid – viêm tụy cấp.

1. Vì sao bỏ điều trị ĐTĐ có thể làm triglyceride tăng rất cao?
- Khi thiếu insulin hoặc tác dụng insulin suy giảm nghiêm trọng: Thiếu insulin → tăng ly giải mỡ → acid béo tự do (FFA) ↑ → gan tăng tổng hợp VLDL/TG
- Đồng thời, giảm hoạt tính lipoprotein lipase (LPL) làm giảm thanh thải chylomicron và VLDL.
👉 Hậu quả: triglyceride có thể tăng rất cao, đặc biệt trong DKA.
2. Triglyceride cao gây viêm tụy bằng cách nào?
- Khi TG tăng rất cao, đặc biệt ≥1.000 mg/dL (~11,3 mmol/L), nguy cơ viêm tụy tăng rõ.
- Tại tụy: TG/chylomicron ↑ → pancreatic lipase → FFA ↑↑. Lượng FFA vượt khả năng gắn với albumin có thể gây:
- Độc trực tiếp tế bào nang tụy.
- Tổn thương nội mô và phản ứng viêm.
- Chylomicron làm tăng độ nhớt máu → rối loạn vi tuần hoàn tụy.
- Thiếu máu cục bộ và toan hóa mô → làm tổn thương tụy nặng thêm.
👉 Kết quả: VIÊM TỤY CẤP DO TĂNG TRIGLYCERIDE (HTG-AP).
3. DKA – tăng triglyceride – viêm tụy tạo thành một “vòng xoắn bệnh lý”
Bỏ trị ĐTĐ 👉 Thiếu insulin
👉 Tăng đường huyết + ly giải mỡ + tạo ceton 👉 DKA + TG tăng rất cao 👉 Viêm tụy cấp 👉 Stress viêm → catecholamine, cortisol, glucagon ↑ 👉 Đề kháng insulin ↑ → tăng đường huyết và ly giải mỡ nặng hơn 👉 DKA và tăng TG tiếp tục trầm trọng.
🧠 Do đó, ba tình trạng có thể khuếch đại lẫn nhau và làm bệnh diễn tiến nhanh.

4. Những điểm thực hành cần nhớ

🔴 Ở bệnh nhân ĐTĐ kiểm soát kém hoặc bỏ trị nhập viện vì đau bụng, cần nghĩ đến sự kết hợp:

DKA + tăng triglyceride nặng + viêm tụy cấp.

🔴 Nên định lượng TG càng sớm càng tốt khi nhập viện, vì TG có thể giảm nhanh sau nhịn ăn, truyền dịch và insulin.

🔴 TG ≥1.000 mg/dL rất gợi ý vai trò căn nguyên của tăng TG trong viêm tụy, đặc biệt khi không có nguyên nhân khác rõ ràng.

🔴 Điều trị cần đồng thời:
viêm tụy cấp + DKA + tăng TG + rối loạn nước và điện giải.
- Insulin truyền tĩnh mạch trong DKA không chỉ kiểm soát glucose và ức chế tạo ceton mà còn ức chế ly giải mỡ, tăng hoạt tính LPL và góp phần làm giảm TG.

🎯 THÔNG ĐIỆP TỪ CA LÂM SÀNG
“Bỏ điều trị đái tháo đường không chỉ làm tăng đường huyết.”
Ở bệnh nhân thiếu insulin nặng: Bỏ trị ĐTĐ → Thiếu insulin → DKA + tăng TG rất cao → Viêm tụy cấp và khi viêm tụy đã xuất hiện, stress chuyển hóa lại làm tăng đường huyết, tăng TG và DKA nặng hơn, tạo thành một vòng xoắn bệnh lý nguy hiểm.

👉 Vì vậy, ở người bệnh ĐTĐ có đau bụng + DKA, đừng chỉ nghĩ đau bụng là biểu hiện của toan ceton: hãy kiểm tra triglyceride và chủ động tìm viêm tụy cấp. Và đưa ra phương án điều trị kịp thời cho người bệnh.

CHẠY ĐƯỜNG DÀI: CƠ THỂ ĐANG ĐỐT MỠ HAY ĐỐT ĐƯỜNG?Khi bắt đầu một buổi chạy, cơ thể không đơn giản chỉ “đốt mỡ” hoặc “đốt...
02/08/2026

CHẠY ĐƯỜNG DÀI: CƠ THỂ ĐANG ĐỐT MỠ HAY ĐỐT ĐƯỜNG?

Khi bắt đầu một buổi chạy, cơ thể không đơn giản chỉ “đốt mỡ” hoặc “đốt đường”. Nó giống như một chiếc xe có hai nguồn nhiên liệu chính: chất béo và carbohydrate. Cả hai cùng tham gia tạo năng lượng, nhưng tỷ lệ sử dụng sẽ thay đổi tùy theo tốc độ, thời gian chạy và mức độ gắng sức.

Điều thú vị là cách bạn tập luyện có thể thay đổi khả năng sử dụng hai nguồn nhiên liệu này. Đây cũng là một trong những yếu tố quyết định khả năng duy trì tốc độ khi chạy 10K, Half Marathon hay Marathon.

🫛 Chạy chậm: cơ thể có xu hướng sử dụng chất béo nhiều hơn

Khi chạy Easy Run hoặc ở cường độ thấp đến vừa, cơ thể có đủ oxy để thực hiện quá trình chuyển hóa hiếu khí. Lúc này, chất béo được huy động và sử dụng tương đối nhiều để tạo năng lượng.

Ưu điểm của chất béo là nguồn dự trữ rất lớn. Vì vậy, khi chạy nhẹ trong thời gian dài, cơ thể có thể khai thác nguồn nhiên liệu này để duy trì hoạt động mà không phải tiêu hao glycogen quá nhanh.

Đây chính là lý do những buổi Easy Run và Long Run chậm có vai trò đặc biệt quan trọng với runner đường dài. Chúng không chỉ giúp tăng sức bền tim mạch mà còn rèn cho cơ thể khả năng sử dụng năng lượng hiệu quả hơn trong thời gian dài.

Nói cách khác, chạy chậm không phải là chạy vô ích. Bạn đang dạy cơ thể trở nên tiết kiệm nhiên liệu hơn.

🫛 Khi chạy nhanh: glycogen trở thành nguồn nhiên liệu quan trọng

Khi tăng tốc, cơ bắp cần nguồn năng lượng với tốc độ nhanh hơn. Lúc này, carbohydrate – đặc biệt là glycogen dự trữ trong cơ và gan – trở nên quan trọng hơn.

Glycogen có thể cung cấp năng lượng nhanh hơn chất béo, vì vậy nó đặc biệt hữu ích khi chạy Tempo, Interval hoặc những đoạn tăng tốc trong cuộc đua.

Nhưng glycogen lại có một hạn chế lớn: nguồn dự trữ có giới hạn.

Đó là lý do một runner có thể cảm thấy rất khỏe ở những kilomet đầu nhưng bắt đầu nặng chân, giảm pace hoặc thậm chí không thể tiếp tục khi đã tiêu hao quá nhiều glycogen.

🫛 Vì sao chạy càng nhanh càng dễ “cháy chân”?

Khi cường độ chạy tăng cao, nhu cầu năng lượng tăng nhanh và cơ thể phải dựa nhiều hơn vào carbohydrate. Quá trình chuyển hóa này đi kèm với sự gia tăng lactate và các ion H⁺.

Đừng hiểu đơn giản rằng lactate chính là thứ khiến cơ bắp mỏi. Lactate thực tế còn có thể được sử dụng lại làm nhiên liệu. Tuy nhiên, khi cường độ vận động cao, sự tích tụ các sản phẩm liên quan đến chuyển hóa và những thay đổi trong môi trường cơ góp phần tạo ra cảm giác nóng rát, nặng chân và khó duy trì tốc độ.

Vì vậy, chạy càng nhanh thì càng khó duy trì lâu. Đây cũng là lý do một pace có thể rất dễ chịu trong 5 km nhưng lại trở nên cực kỳ khó khăn nếu cố giữ nó trong 30 km.

🫛 Điều quan trọng: cơ thể luôn dùng cả mỡ và carbohydrate

Đây là điểm runner rất dễ hiểu nhầm.

Không có chuyện chạy chậm thì chỉ đốt mỡ, chạy nhanh thì chỉ đốt đường.

Trong thực tế, cơ thể luôn sử dụng cả chất béo và carbohydrate. Chỉ là khi cường độ thay đổi, tỷ lệ đóng góp của mỗi nguồn nhiên liệu cũng thay đổi.

Cường độ càng thấp, chất béo thường đóng góp tương đối nhiều hơn. Cường độ càng cao, carbohydrate thường trở nên quan trọng hơn.

Vì vậy, mục tiêu của runner đường dài không phải là tìm cách “đốt càng nhiều mỡ càng tốt”, mà là rèn khả năng sử dụng nhiên liệu linh hoạt và tiết kiệm glycogen khi cần thiết.

🫛 Đây là lý do Long Run rất quan trọng

Một Long Run đúng nghĩa không chỉ giúp đôi chân quen với quãng đường dài.

Khi chạy đủ lâu ở cường độ phù hợp, cơ thể phải liên tục huy động năng lượng và thích nghi với việc duy trì vận động trong thời gian dài. Đây là một phần quan trọng của quá trình xây dựng nền tảng sức bền.

Bạn càng có nền tảng aerobic tốt, cơ thể càng có khả năng duy trì hoạt động ổn định mà không phải phụ thuộc quá mức vào carbohydrate ở những cường độ thấp.

Đó cũng là lý do một runner có nền tảng tốt thường cảm thấy pace Easy ngày càng nhẹ, nhịp tim dễ kiểm soát hơn và khả năng chạy dài được cải thiện.

🫛 Nhưng chạy Marathon không thể chỉ dựa vào mỡ

Dù cơ thể có khả năng sử dụng chất béo rất lớn, carbohydrate vẫn là nguồn nhiên liệu quan trọng khi chạy Marathon.

Đặc biệt khi duy trì pace tương đối cao, nhu cầu carbohydrate tăng lên. Nếu lượng glycogen giảm mạnh mà không được bổ sung hợp lý, runner có thể rơi vào trạng thái thường được gọi là “hit the wall” – đụng tường.

Lúc này, đôi chân trở nên nặng nề, pace tụt rõ rệt và việc duy trì tốc độ mục tiêu trở nên vô cùng khó khăn.

Vì vậy, tập luyện để cơ thể sử dụng chất béo hiệu quả không có nghĩa là bỏ qua carbohydrate. Với các buổi chạy dài và thi đấu, chiến lược ăn uống, đặc biệt là bổ sung carbohydrate phù hợp, vẫn rất quan trọng.

🫛 Muốn chạy đường dài tốt, hãy tập cả “động cơ” lẫn “bình xăng”

Có thể hình dung rất đơn giản:

Easy Run giúp xây dựng nền tảng aerobic và khả năng sử dụng năng lượng hiệu quả.

Long Run giúp cơ thể quen với việc vận động trong thời gian dài và rèn khả năng duy trì sức bền.

Tempo giúp nâng khả năng duy trì tốc độ cao trong thời gian dài.

Interval giúp cơ thể thích nghi với những cường độ cao hơn.

Dinh dưỡng giúp bổ sung carbohydrate và bảo vệ nguồn glycogen trong những buổi chạy dài hoặc thi đấu.

Và quan trọng nhất, không có một loại nhiên liệu nào là “tốt tuyệt đối”. Chất béo phù hợp với việc cung cấp năng lượng bền bỉ, trong khi carbohydrate rất quan trọng khi cơ thể cần năng lượng nhanh và khi duy trì tốc độ cao.

🫛 Runner Marathon giỏi không phải người “đốt mỡ giỏi nhất”

Đó là người có khả năng sử dụng đúng nguồn nhiên liệu vào đúng thời điểm.

Chạy chậm để xây nền. Chạy dài để rèn sức bền. Chạy nhanh để nâng giới hạn. Ăn uống hợp lý để bảo vệ nguồn năng lượng.

Đến những kilomet cuối của Marathon, cuộc đua không còn đơn thuần là câu chuyện của đôi chân. Đó là cuộc chiến giữa năng lượng, sức bền, chiến thuật và khả năng kiểm soát cơ thể.

Chạy đường dài không chỉ là luyện đôi chân để đi xa hơn. Đó còn là quá trình huấn luyện cơ thể trở thành một “cỗ máy năng lượng” thông minh và tiết kiệm hơn💋💪🏼

🦴 LOÃNG XƯƠNG – ĐỪNG ĐỢI GÃY XƯƠNG MỚI ĐI KHÁM!Loãng xương được gọi là "kẻ cắp thầm lặng" vì bệnh diễn tiến âm thầm tron...
26/07/2026

🦴 LOÃNG XƯƠNG – ĐỪNG ĐỢI GÃY XƯƠNG MỚI ĐI KHÁM!

Loãng xương được gọi là "kẻ cắp thầm lặng" vì bệnh diễn tiến âm thầm trong nhiều năm mà hầu như không có triệu chứng. Nhiều người chỉ phát hiện bệnh sau khi đã bị gãy xương do một va chạm rất nhẹ hoặc thậm chí chỉ sau một cú té ngã trong sinh hoạt hằng ngày. Gãy xương do loãng xương có thể gây đau kéo dài, mất khả năng tự chăm sóc và làm tăng nguy cơ tử vong ở người cao tuổi.

🔍 NHỮNG AI CẦN ĐƯỢC TẦM SOÁT LOÃNG XƯƠNG?

Bạn nên đến cơ sở y tế để được bác sĩ tư vấn đo mật độ xương (DXA) nếu thuộc một trong các nhóm sau:

👵 Phụ nữ từ 65 tuổi trở lên, dù không có triệu chứng.

👴 Nam giới từ 70 tuổi trở lên.

👩 Phụ nữ sau mãn kinh hoặc tiền mãn kinh HOẶC nam giới dưới 70 tuổi KÈM ít nhất một yếu tố nguy cơ, như:
• Đã từng gãy xương sau một chấn thương nhẹ.
• Dùng thuốc corticoid kéo dài.
• Viêm khớp dạng thấp hoặc các bệnh lý gây mất xương.
• Ghép tạng hoặc đang điều trị bằng thuốc làm giảm mật độ xương (như thuốc điều trị ung thư vú, ung thư tiền liệt tuyến...).

🦴 *Người từ 50 tuổi trở lên đã từng bị gãy xương cần được đánh giá loãng xương để phòng ngừa gãy xương lần sau.

📋 Đo mật độ xương không chỉ để biết có loãng xương hay không, mà còn giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ gãy xương trong tương lai, từ đó quyết định có cần điều trị và lựa chọn phương pháp phù hợp.

💊 Loãng xương hoàn toàn có thể điều trị và kiểm soát hiệu quả.

💊Mục tiêu điều trị là ngăn ngừa gãy xương, giảm tái gãy xương và giúp người bệnh duy trì khả năng vận động, sống độc lập lâu dài.

💊Điều trị cần được cá thể hóa và tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ.

🌿 **Hãy bảo vệ xương ngay từ hôm nay:**
🥛 Ăn đủ canxi và vitamin D.
🏃 Tập luyện thường xuyên, đặc biệt các bài tập chịu lực và tăng sức mạnh cơ.
🚭 Không hút thuốc, hạn chế rượu bia.
🏡 Phòng tránh té ngã.
🩺 Chủ động đo mật độ xương khi thuộc nhóm nguy cơ.

❤️ **Thông điệp:** **Phát hiện sớm – Điều trị sớm – Quản lý hiệu quả** chính là chìa khóa giúp phòng ngừa gãy xương, duy trì khả năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống khi lớn tuổi.


TÓM TẮT MƯỜI ĐIỂM CHÍNH SUY TIM PHÂN SUẤT TỐNG MÁU BẢO TỒN - HFpEF  (ACC 2026)1. 🔍 Chẩn đoán vẫn là thách thức lớn nhất-...
25/07/2026

TÓM TẮT MƯỜI ĐIỂM CHÍNH SUY TIM PHÂN SUẤT TỐNG MÁU BẢO TỒN - HFpEF (ACC 2026)
1. 🔍 Chẩn đoán vẫn là thách thức lớn nhất
- Không có xét nghiệm đơn lẻ nào chẩn đoán xác định HFpEF
- Cần kết hợp: triệu chứng/dấu hiệu + NT-proBNP/BNP tăng hoặc bằng chứng khách quan sung huyết
- NP có thể bình thường ở người béo phì, phụ nữ có tăng androgen, người đề kháng insulin
→ Không loại trừ được HFpEF chỉ vì NP thấp
2. 📊 Ba thang điểm chẩn đoán – dùng cái nào?
- H2FPEF: chính xác cao dù ít biến số → ưu tiên ở phòng khám tim mạch (có sẵn siêu âm tim)
- HFA-PEFF: chi tiết, phức tạp, cần test gắng sức/huyết động xâm lấn → chuyên khoa sâu
- HFpEF-ABA (mới 2026): chỉ cần tuổi + BMI + rung nhĩ → sàng lọc tốt ở tuyến ban đầu
Chiến lược thực hành: dùng H2FPEF sàng lọc trước → HFA-PEFF xác nhận sau → nếu không đồng thuận, chỉ định test chuyên sâu
3. ⚠️ Luôn loại trừ "giả HFpEF" trước khi chẩn đoán xác định
- Không do tim: bệnh phổi, bệnh thận, trạng thái cung lượng cao (thiếu máu, bệnh gan), béo phì, suy nhược cơ thể
-Do tim: bệnh van tim, viêm màng ngoài tim co thắt, bệnh cơ tim phì đại, bệnh mạch vành
+ Đặc biệt lưu ý: amyloidosis tim – đã có thuốc điều trị đặc hiệu, không được bỏ sót
- HFpEF là chẩn đoán loại trừ, chỉ chốt sau khi đã sàng lọc hết các mimic trên
4. 💊 ĐIỀU TRỊ NỀN TẢNG – "BỘ TỨ TRỤ CỘT" (điểm quan trọng nhất, thay đổi lớn nhất so với 2023)
* Trụ cột 1 – SGLT2 inhibitor (dapagliflozin hoặc empagliflozin)
+ Nền tảng bắt buộc cho MỌI bệnh nhân HFpEF, không phân biệt có đái tháo đường hay không
+ Có thể khởi động an toàn cả ở bệnh nhân đang nằm viện
*Trụ cột 2 – MRA (đây là thay đổi lớn nhất của guideline 2026)
- Finerenone (MRA không steroid) nay là lựa chọn ƯU TIÊN HÀNG ĐẦU — thay thế vị trí của spironolactone: Dựa trên thử nghiệm FINEARTS-HF, được FDA phê duyệt 7/2025
+ Ưu điểm: chọn lọc thụ thể mineralocorticoid tốt hơn, ít tác dụng nội tiết, ít nguy cơ tăng kali máu hơn
-Spironolactone (MRA steroid cũ) chỉ còn là lựa chọn thay thế khi finerenone không khả thi vì chi phí hoặc không dung nạp
- Eplerenone: chưa được nghiên cứu trong HFpEF, chỉ dùng thay spironolactone nếu bệnh nhân bị vú to do thuốc
* Trụ cột 3 – GLP1 (semaglutide hoặc tirzepatide)
- Chỉ định khi BMI ≥30 kg/m²
- Bằng chứng từ STEP-HFpEF (semaglutide) và SUMMIT (tirzepatide): mới thêm vào guideline 2026)
- Cải thiện rõ chất lượng sống, khả năng gắng sức, giảm cân đáng kể (~11-13%)
- Cần phối hợp tập luyện + dinh dưỡng để tránh "béo phì thiểu cơ"
* Trụ cột 4 – ARNI (sacubitril-valsartan) hoặc ARB
- Ưu tiên ARNI ở phụ nữ hoặc bệnh nhân có LVEF

Address

Ho Chi Minh City

Telephone

+84945543109

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Khoa Nội tiết - Tổng hợp posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Khoa Nội tiết - Tổng hợp:

Shortcuts

Share

Category