Văn phòng Tâm lý Dumbo

Văn phòng Tâm lý Dumbo Dumbo sẽ cùng bạn ngắm nhìn thế giới tâm trí và họa lại nó theo cách mà bạn muốn nhé ^^

Hỗ trợ lo âu, trầm cảm, khó khăn trong mối quan hệ, stress trong công việc bằng nghệ thuật và giao tiếp.

[CHUYÊN ĐỀ BIỂU TƯỢNG ĐỘNG VẬT & TÂM LÝ HỌC]🐋 [CÁ MẬP NHƯ MỘT ẨN DỤ CHO SỰ THÚC TIẾN KHÔNG NGỪNG] 🐋🍁  Cá mập là một tron...
24/08/2026

[CHUYÊN ĐỀ BIỂU TƯỢNG ĐỘNG VẬT & TÂM LÝ HỌC]
🐋 [CÁ MẬP NHƯ MỘT ẨN DỤ CHO SỰ THÚC TIẾN KHÔNG NGỪNG] 🐋

🍁 Cá mập là một trong những nhóm động vật săn mồi lâu đời nhất còn tồn tại trên Trái Đất, với lịch sử tiến hóa kéo dài hơn 400 triệu năm. Trong suốt khoảng thời gian ấy, chúng đã thích nghi với vô số biến đổi của đại dương và vẫn duy trì vai trò là những loài săn mồi đầu bảng trong nhiều hệ sinh thái biển. Mặc dù các loài cá mập có sự đa dạng đáng kể về kích thước, tập tính và môi trường sống, nhiều loài trong số chúng dành phần lớn cuộc đời để liên tục di chuyển, dò tìm nguồn thức ăn và thích nghi với những thay đổi của môi trường. Ở một số loài cá mập bơi nhanh, việc duy trì chuyển động còn giúp nước liên tục đi qua mang để hỗ trợ quá trình hô hấp (ram ventilation), phản ánh sự gắn kết chặt chẽ giữa chuyển động và khả năng duy trì sự sống (Carrier, Musick, & Heithaus, 2012).

🍁 Dưới góc nhìn sinh học, sự chuyển động của cá mập không phản ánh sự bồn chồn hay không biết nghỉ ngơi, mà là một chiến lược thích nghi. Đại dương là một môi trường luôn biến đổi, nơi nguồn thức ăn, dòng hải lưu và điều kiện sống không ngừng thay đổi. Việc liên tục quan sát, điều chỉnh hướng đi và tìm kiếm cơ hội giúp cá mập duy trì khả năng sinh tồn qua hàng triệu năm tiến hóa. Chính đặc điểm này gợi mở một hình ảnh giàu ý nghĩa trong đời sống tâm lý của con người: sự phát triển không đến từ việc chờ đợi hoàn cảnh thuận lợi, mà từ khả năng tự tạo ra động lực để tiếp tục tiến về phía trước.

🍁 Trong tâm lý học, động lực nội tại (intrinsic motivation) được xem là một trong những yếu tố quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển lâu dài. Theo Thuyết Tự Quyết (Self-Determination Theory), con người có xu hướng chủ động học hỏi, khám phá và phát triển khi ba nhu cầu tâm lý cơ bản được đáp ứng: cảm giác tự chủ (autonomy), cảm giác có năng lực (competence) và cảm giác gắn kết (relatedness) (Deci & Ryan, 2000). Khi động lực xuất phát từ những giá trị và mục tiêu mà cá nhân thực sự lựa chọn, họ ít phụ thuộc hơn vào phần thưởng hay sự công nhận từ bên ngoài. Sự phát triển khi ấy không còn được điều khiển bởi áp lực, mà bởi một nguồn năng lượng nội tại.

🍁 Biểu tượng cá mập nhắc nhở rằng tự thúc đẩy bản thân không đồng nghĩa với việc luôn làm việc không ngừng nghỉ. Trong tự nhiên, cá mập không bơi vô định. Chúng điều chỉnh tốc độ, hướng đi và mức tiêu hao năng lượng tùy thuộc vào hoàn cảnh. Có lúc chúng tăng tốc để săn mồi, có lúc di chuyển chậm rãi nhằm bảo tồn năng lượng. Điều này tương đồng với quan điểm của Albert Bandura (1997) về niềm tin vào năng lực bản thân (self-efficacy). Những người tin rằng mình có khả năng đối mặt với thử thách thường không phải là người luôn làm việc nhiều hơn, mà là người biết lựa chọn thời điểm hành động, kiên trì khi gặp khó khăn và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết. Họ không chờ đợi động lực xuất hiện rồi mới hành động; ngược lại, chính quá trình hành động từng bước lại củng cố thêm niềm tin rằng mình có thể tiếp tục.

🍀 Carol Dweck (2006) cũng cho rằng sự phát triển bền vững gắn liền với tư duy phát triển (growth mindset). Người có tư duy này xem năng lực là điều có thể được bồi dưỡng thông qua học tập và trải nghiệm, thay vì là một đặc điểm cố định. Họ không xem thất bại là bằng chứng của sự kém cỏi, mà là thông tin giúp điều chỉnh cách tiếp cận. Giống như cá mập phải liên tục thích nghi với dòng hải lưu, nguồn thức ăn và điều kiện môi trường, con người cũng cần linh hoạt thay đổi chiến lược để tiếp tục tiến lên thay vì từ bỏ khi gặp trở ngại.

🍀 Tuy nhiên, biểu tượng cá mập cũng nhắc nhở về một sự cân bằng quan trọng. Trong xã hội hiện đại, khái niệm "luôn tiến về phía trước" đôi khi bị hiểu sai thành việc phải liên tục đạt nhiều thành tựu hơn, làm việc nhiều hơn hoặc không bao giờ được phép dừng lại. Tâm lý học hiện đại cho thấy động lực bền vững không được nuôi dưỡng bằng áp lực kéo dài, mà bằng sự luân phiên giữa nỗ lực và phục hồi. Cũng như trong tự nhiên, mọi hệ sinh học đều cần tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng để tồn tại lâu dài, con người cũng cần những khoảng nghỉ để học hỏi, tái tạo và điều chỉnh hướng đi. Sự tự thúc đẩy lành mạnh không đối lập với nghỉ ngơi; ngược lại, nghỉ ngơi là một phần của quá trình duy trì động lực.

🍀 Trong thực hành tâm lý, hình ảnh cá mập gợi mở rằng nguồn động lực mạnh mẽ nhất không đến từ sự cạnh tranh với người khác, mà từ khả năng duy trì sự chuyển động phù hợp với những giá trị của chính mình. Có những giai đoạn cần tăng tốc, có những giai đoạn cần chậm lại để tích lũy nguồn lực. Điều quan trọng không phải là tốc độ, mà là việc cá nhân vẫn giữ được phương hướng của mình. Giống như cá mập đã tồn tại hàng trăm triệu năm không phải nhờ sức mạnh đơn thuần mà nhờ khả năng thích nghi và không ngừng điều chỉnh trước môi trường thay đổi, con người cũng phát triển bền vững nhất khi biết chủ động nuôi dưỡng động lực nội tại, linh hoạt trước thử thách và kiên trì với những giá trị mà mình lựa chọn.

Tài liệu tham khảo
Bandura, A. (1997). Self-Efficacy: The Exercise of Control. W. H. Freeman.
Carrier, J. C., Musick, J. A., & Heithaus, M. R. (Eds.). (2012). Biology of Sharks and Their Relatives (2nd ed.). CRC Press.
Deci, E. L., & Ryan, R. M. (2000). The "What" and "Why" of Goal Pursuits: Human Needs and the Self-Determination of Behavior. Psychological Inquiry, 11(4), 227–268.
Dweck, C. S. (2006). Mindset: The New Psychology of Success. Random House.
Heithaus, M. R. (Ed.). (2007). Biology of Sharks and Their Relatives. CRC Press.

--- Văn phòng Tâm lý The Dumbo Psychology

---
Anh/Chị có nhu cầu Tham Vấn - Trị Liệu Tâm Lý xin liên lạc về:
💼: Mess fanpage: The Dumbo Psychology
📧: Gmail: [email protected]
☎️: Số điện thoại/Zalo: 0972709853-0368944524
❤️❤️❤️

[TRẦM CẢM DƯỚI GÓC NHÌN TÂM LÝ]🌱 [LÝ THUYẾT CỦA ANDRÉ GREEN: PHỨC CẢM NGƯỜI MẸ ĐÃ CHẾT VÀ SỰ CHẾT LẶNG CỦA THẾ GIỚI NỘI ...
24/08/2026

[TRẦM CẢM DƯỚI GÓC NHÌN TÂM LÝ]
🌱 [LÝ THUYẾT CỦA ANDRÉ GREEN: PHỨC CẢM NGƯỜI MẸ ĐÃ CHẾT VÀ SỰ CHẾT LẶNG CỦA THẾ GIỚI NỘI TÂM] 🌱

🌺 André Green là một trong những nhà phân tâm học Pháp có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong nửa sau thế kỷ XX. Kế thừa tư tưởng của Sigmund Freud, Jacques Lacan và trường phái Quan hệ đối tượng Anh quốc, Green phát triển một mô hình độc đáo nhằm giải thích những trạng thái trầm cảm sâu sắc, cảm giác trống rỗng kéo dài và sự mất sức sống mà ông cho rằng không thể được lý giải đầy đủ chỉ bằng các khái niệm cổ điển về mất mát hay xung đột vô thức. Công trình nổi tiếng nhất của ông, The Dead Mother (1983), đã trở thành một trong những bài viết kinh điển của phân tâm học hiện đại và đặt nền móng cho khái niệm Phức cảm Người mẹ đã chết (The Dead Mother Complex).

🌺 Điều quan trọng cần nhấn mạnh là "người mẹ đã chết" trong lý thuyết của Green thường không phải là người mẹ đã qua đời về mặt sinh học. Khái niệm này mô tả một tình huống mà người mẹ, do trầm cảm, sang chấn, mất người thân, bệnh tật hoặc những biến cố tâm lý khác, rút lui khỏi đời sống cảm xúc của đứa trẻ. Người mẹ vẫn hiện diện về mặt thể chất, vẫn chăm sóc, vẫn cho ăn, vẫn đưa trẻ đi học, nhưng ánh mắt, giọng nói và sự đáp ứng cảm xúc không còn mang sức sống như trước. Đối với đứa trẻ, đây là một trải nghiệm vô cùng khó hiểu: người mẹ vẫn ở đó, nhưng đồng thời cũng như đã biến mất.

🌺 Theo Green (1983), biến cố này thường xảy ra rất đột ngột trong trải nghiệm của trẻ. Trước đó, người mẹ là nguồn yêu thương, phản chiếu và điều hòa cảm xúc. Sau một biến cố nào đó, người mẹ trở nên lạnh lùng, xa cách hoặc chìm trong thế giới nội tâm của chính mình. Vì trẻ còn quá nhỏ để hiểu nguyên nhân thực sự của sự thay đổi ấy, chúng thường kết luận rằng chính mình là nguyên nhân khiến mẹ không còn yêu mình nữa. Đây là điểm gặp gỡ với Fairbairn và Winnicott, nhưng Green nhấn mạnh rằng điều bị mất không chỉ là mối quan hệ, mà còn là sức sống của đối tượng yêu thương.

🌺 Theo Green, điều trẻ nội tâm hóa không chỉ là hình ảnh một người mẹ buồn bã, mà là một đối tượng đã chết về mặt tâm lý. Đối tượng này tiếp tục tồn tại trong thế giới nội tâm như một hiện diện không còn sinh khí. Kết quả là khi trưởng thành, cá nhân có thể mang theo cảm giác rằng mọi mối quan hệ quan trọng cuối cùng đều sẽ mất đi sức sống, mọi tình yêu rồi sẽ trở nên trống rỗng, và bản thân mình cũng dần đánh mất khả năng cảm nhận sự sống. Trầm cảm, từ góc nhìn này, không chỉ là phản ứng trước một mất mát cụ thể mà là sự lặp lại của một trải nghiệm nguyên thủy về việc đối tượng sống động bỗng trở nên "đã chết".

🌫️ Một đóng góp quan trọng khác của Green là khái niệm Negative Hallucination (Ảo giác phủ định). Trong tâm thần học, ảo giác thường được hiểu là nhìn thấy điều không tồn tại. Green mô tả hiện tượng ngược lại: cá nhân không còn nhìn thấy điều đang hiện diện. Về mặt tâm lý, người trầm cảm có thể không còn cảm nhận được tình yêu, sự quan tâm hoặc vẻ đẹp của cuộc sống mặc dù tất cả vẫn tồn tại. Điều này giúp giải thích vì sao nhiều bệnh nhân nói rằng: "Tôi biết mọi người yêu mình, nhưng tôi không cảm nhận được." Theo Green, đây không phải là sự phủ nhận có ý thức mà là một cơ chế vô thức, trong đó khả năng đầu tư cảm xúc vào đối tượng đã bị rút khỏi thế giới bên ngoài.

🌫️ Green cũng phát triển khái niệm Công việc của cái âm (The Work of the Negative). Theo ông, trong sự phát triển bình thường, cái âm (negative) có vai trò tích cực: nó giúp con người tách biệt khỏi người mẹ, chấp nhận sự vắng mặt tạm thời của đối tượng và hình thành khả năng biểu tượng hóa. Tuy nhiên, khi trải nghiệm "người mẹ đã chết" xảy ra quá sớm hoặc quá mãnh liệt, cái âm không còn là điều kiện cho sự phát triển mà trở thành lực lượng phá hủy. Thay vì tạo ra khoảng trống để suy nghĩ và tưởng tượng, nó tạo nên một khoảng trống chết lặng, nơi cảm xúc, ý nghĩa và sức sống dần biến mất.

🌫️ Theo Green, đây là lý do nhiều người trầm cảm mô tả trải nghiệm của mình bằng những từ như "trống rỗng", "vô nghĩa", "không còn cảm xúc" hay "như đã chết bên trong". Ông cho rằng điều đáng sợ nhất của trầm cảm không phải là nỗi buồn mà là sự mất khả năng đầu tư cảm xúc (decathexis). Libido không còn hướng tới con người, công việc hay các hoạt động sáng tạo. Thế giới trở nên xám xịt không phải vì nó thay đổi, mà vì năng lượng tâm lý từng làm cho thế giới trở nên có ý nghĩa đã bị rút khỏi đó.

🌙 Green đặc biệt nhấn mạnh rằng nhiều bệnh nhân trầm cảm không có khả năng diễn đạt rõ ràng điều mình đã mất. Khác với tang chế, nơi cá nhân biết mình đang tiếc thương ai hoặc điều gì, người trầm cảm thường chỉ cảm thấy có một khoảng trống mơ hồ không thể gọi tên. Theo ông, điều bị mất không phải là một đối tượng cụ thể mà là khả năng sống trong mối quan hệ với một đối tượng còn sống về mặt tâm lý. Vì vậy, ngay cả khi bước vào những mối quan hệ mới, họ vẫn có thể cảm thấy rằng người kia rồi sẽ trở nên xa cách, vô cảm hoặc "chết" giống như đối tượng nguyên thủy.

🌙 Trong trị liệu, Green cho rằng nhà trị liệu cần đặc biệt chú ý đến những khoảng lặng, cảm giác vô nghĩa và sự vắng mặt của cảm xúc trong phiên trị liệu. Ông nhận thấy nhiều bệnh nhân không biểu hiện đau khổ bằng cảm xúc mãnh liệt mà bằng sự im lặng, nhàm chán hoặc cảm giác rằng "không có gì để nói". Theo Green, chính những khoảng trống này phản ánh sự hiện diện của đối tượng đã chết trong thế giới nội tâm. Nhiệm vụ của nhà trị liệu không phải là lấp đầy khoảng trống bằng diễn giải, mà là cùng bệnh nhân chịu đựng và dần biểu tượng hóa những trải nghiệm vốn trước đây chỉ tồn tại như một sự chết lặng không có ngôn ngữ.

🌙 Lý thuyết của Green đã có ảnh hưởng sâu rộng đến phân tâm học Pháp và các mô hình trị liệu phân tâm hiện đại. Khái niệm The Dead Mother Complex được sử dụng để hiểu nhiều trường hợp trầm cảm mạn tính, rối loạn nhân cách, sang chấn phát triển và những trạng thái trống rỗng kéo dài mà các mô hình cổ điển khó giải thích đầy đủ. Đồng thời, tư tưởng của Green cũng tạo cầu nối giữa Freud, Winnicott và Bion khi kết hợp các khái niệm về mất mát, môi trường nâng đỡ và khả năng biểu tượng hóa.

🌙 Mặc dù khái niệm "Người mẹ đã chết" mang tính lâm sàng và khó kiểm chứng trực tiếp bằng các nghiên cứu thực nghiệm, giá trị của nó nằm ở việc mở rộng cách hiểu về trầm cảm. Green cho thấy rằng có những người không đau khổ vì họ đã mất một người mình yêu, mà vì họ lớn lên trong sự hiện diện của một người không còn có thể yêu họ bằng sự sống động về mặt cảm xúc. Trong hoàn cảnh ấy, đứa trẻ không chỉ mất đi một mối quan hệ mà còn đánh mất niềm tin rằng thế giới là nơi có thể chứa đựng sức sống, hy vọng và sự kết nối. Chính việc khôi phục lại khả năng đầu tư cảm xúc vào bản thân, vào người khác và vào cuộc sống trở thành mục tiêu sâu xa nhất của quá trình trị liệu.

Tài liệu tham khảo
Green, A. (1983). The Dead Mother. Trong On Private Madness (pp. 142–173). London: Hogarth Press.
Green, A. (1999). The Work of the Negative. London: Free Association Books.
Green, A. (2005). Key Ideas for a Contemporary Psychoanalysis: Misrecognition and Recognition of the Unconscious. London: Routledge.
Botella, C., & Botella, S. (2005). The Work of Psychic Figurability: Mental States without Representation. London: Routledge.
Winnicott, D. W. (1965). The Maturational Processes and the Facilitating Environment. London: Hogarth Press.
Bion, W. R. (1962). Learning from Experience. London: Heinemann.
Ogden, T. H. (1997). Reverie and Interpretation: Sensing Something Human. Northvale, NJ: Jason Aronson.

--- Văn phòng Tâm lý The Dumbo Psychology

---
Anh/Chị có nhu cầu Tham Vấn - Trị Liệu Tâm Lý xin liên lạc về:
💼: Mess fanpage: The Dumbo Psychology
📧: Gmail: [email protected]
☎️: Số điện thoại/Zalo: 0972709853-0368944524
❤️❤️❤️

[TRẦM CẢM DƯỚI GÓC NHÌN TÂM LÝ HỌC]💢 [LÝ THUYẾT CỦA RONALD FAIRBAIRN: QUAN HỆ ĐỐI TƯỢNG, SỰ NỘI TÂM HÓA ĐỐI TƯỢNG XẤU VÀ...
23/08/2026

[TRẦM CẢM DƯỚI GÓC NHÌN TÂM LÝ HỌC]
💢 [LÝ THUYẾT CỦA RONALD FAIRBAIRN: QUAN HỆ ĐỐI TƯỢNG, SỰ NỘI TÂM HÓA ĐỐI TƯỢNG XẤU VÀ NỖI ĐAU CỦA ĐỨA TRẺ BỊ TỪ CHỐI] 💢

🌼 Ronald Fairbairn là một trong những nhà phân tâm học có ảnh hưởng lớn nhất của trường phái Quan hệ đối tượng Anh quốc. Mặc dù chịu ảnh hưởng từ Sigmund Freud, Fairbairn đã đưa ra một sự thay đổi mang tính cách mạng khi bác bỏ giả định rằng động lực cơ bản của con người là tìm kiếm sự thỏa mãn bản năng. Theo ông, động lực căn bản nhất của con người là tìm kiếm mối quan hệ với người khác (object-seeking), chứ không phải tìm kiếm khoái cảm (pleasure-seeking). Quan điểm này được trình bày trong tác phẩm kinh điển Psychoanalytic Studies of the Personality (1952) và trở thành nền tảng cho sự phát triển của lý thuyết Quan hệ đối tượng hiện đại. Từ góc nhìn của Fairbairn, trầm cảm không đơn thuần là phản ứng trước mất mát hay sự tự trách, mà phản ánh hậu quả lâu dài của việc nội tâm hóa những mối quan hệ gắn bó đầy thất vọng và từ chối.

🌼 Khác với Freud, người xem libido là nguồn năng lượng hướng tới sự thỏa mãn bản năng, Fairbairn cho rằng libido ngay từ đầu đã hướng tới đối tượng. Trẻ sơ sinh không tìm kiếm bú mẹ chỉ để giảm cảm giác đói; điều trẻ thực sự tìm kiếm là người mẹ như một đối tượng yêu thương và gắn bó. Theo Fairbairn (1952), nhu cầu được kết nối với một người chăm sóc đáng tin cậy quan trọng hơn cả sự thỏa mãn sinh học. Chính vì vậy, khi mối quan hệ đầu đời bị tổn thương, ảnh hưởng của nó không chỉ nằm ở việc trẻ thiếu chăm sóc mà còn ở sự tổn thương trong chính cấu trúc nhân cách.
Một trong những đóng góp nổi bật nhất của Fairbairn là khái niệm đối tượng nội tâm (internal object). Theo ông, khi trải nghiệm với người chăm sóc quá đau đớn hoặc mâu thuẫn, trẻ không từ bỏ mối quan hệ ấy mà nội tâm hóa (internalize) người chăm sóc vào thế giới nội tâm. Điều đáng chú ý là những gì được nội tâm hóa không chỉ là hình ảnh của người mẹ mà còn là toàn bộ kiểu quan hệ giữa bản thân và người mẹ. Nói cách khác, cá nhân không chỉ mang theo "một người mẹ bên trong", mà còn mang theo cách mình từng được yêu, bị từ chối hoặc bị bỏ rơi.

🌼 Để giải thích điều này, Fairbairn phát triển một mô hình cấu trúc nhân cách khác với mô hình Id – Ego – Superego của Freud. Ông cho rằng khi môi trường chăm sóc không đủ tốt, cái tôi (ego) sẽ phân chia thành nhiều phần nhằm duy trì mối liên hệ với người chăm sóc. Trong đó, Central Ego đại diện cho phần có khả năng thích nghi với thực tại; Libidinal Ego mang theo khát vọng được yêu thương và tiếp tục tìm kiếm đối tượng; còn Anti-libidinal Ego chứa đựng sự tức giận, thất vọng và căm ghét đối với đối tượng đã từ chối mình. Những phần này duy trì mối quan hệ với các đối tượng nội tâm tương ứng, tạo nên một thế giới nội tâm đầy xung đột.
Theo Fairbairn, một đặc điểm nghịch lý của trẻ em là thà tin rằng mình xấu còn hơn tin rằng cha mẹ mình xấu. Khi người chăm sóc bỏ bê, lạm dụng hoặc từ chối, trẻ thường không kết luận rằng "mẹ không yêu mình", mà vô thức tin rằng "mình không đáng được yêu". Cơ chế này giúp trẻ duy trì hình ảnh người chăm sóc như một đối tượng cần thiết cho sự sống còn. Nếu người mẹ được xem là hoàn toàn xấu, toàn bộ cảm giác an toàn của trẻ sẽ sụp đổ. Vì vậy, trẻ chấp nhận mang lấy lỗi lầm về phía mình để tiếp tục hy vọng vào mối quan hệ ấy.

🌹 Theo góc nhìn này, nguồn gốc của trầm cảm không nằm ở việc cá nhân thực sự vô giá trị, mà ở việc họ nội tâm hóa một đối tượng từ chối và đồng thời nội tâm hóa chính vị trí của "đứa trẻ không đáng được yêu". Khi trưởng thành, những đối tượng nội tâm này tiếp tục chi phối cách cá nhân nhìn nhận bản thân và các mối quan hệ. Một lời phê bình nhỏ có thể đánh thức niềm tin cũ rằng "mình luôn là người bị bỏ rơi". Một cuộc chia tay có thể không chỉ là mất đi người yêu mà còn là sự tái hiện toàn bộ trải nghiệm bị từ chối từ thời thơ ấu.

🌹 Một khái niệm quan trọng khác của Fairbairn là moral defense (phòng vệ đạo đức). Ông nhận thấy nhiều trẻ em chọn cách xem mình là người xấu thay vì thừa nhận cha mẹ có những thiếu sót nghiêm trọng. Việc tin rằng "mình hư nên mới bị đối xử như vậy" giúp trẻ duy trì ảo tưởng rằng nếu mình thay đổi, người chăm sóc sẽ yêu thương mình hơn. Mặc dù cơ chế này giúp trẻ thích nghi trong ngắn hạn, về lâu dài nó tạo nên nền tảng của lòng tự trọng thấp, cảm giác tội lỗi kéo dài và khuynh hướng tự trách – những đặc điểm thường gặp ở người trầm cảm.

🌹 Fairbairn cũng cho rằng con người có xu hướng lặp lại các mối quan hệ đau khổ không phải vì họ tìm kiếm đau khổ, mà vì họ vô thức tìm kiếm những đối tượng quen thuộc đã được nội tâm hóa từ thời thơ ấu. Điều này giúp giải thích vì sao nhiều người liên tục bước vào những mối quan hệ với những người lạnh lùng, xa cách hoặc từ chối mình. Theo Fairbairn, họ không đang tìm kiếm sự đau khổ mà đang tìm kiếm cảm giác quen thuộc của một mối quan hệ đã trở thành một phần trong cấu trúc nhân cách. Khi những mối quan hệ ấy tan vỡ, các đối tượng nội tâm bị từ chối lại được kích hoạt, làm gia tăng nguy cơ trầm cảm.

🌳 Từ góc nhìn của Fairbairn, trầm cảm có thể được hiểu như sự thống trị của đối tượng từ chối nội tâm (rejecting internal object). Cá nhân không chỉ mất đi một người quan trọng mà còn sống trong sự hiện diện liên tục của một "tiếng nói bên trong" khẳng định rằng mình không đáng được yêu, không đủ tốt hoặc chắc chắn sẽ bị bỏ rơi. Điều này khiến nhiều người trầm cảm luôn có cảm giác cô đơn ngay cả khi đang ở trong những mối quan hệ yêu thương, bởi vấn đề không chỉ nằm ở thực tại mà còn ở thế giới đối tượng nội tâm đã được hình thành từ rất sớm.

🌳 Trong trị liệu, Fairbairn nhấn mạnh vai trò của mối quan hệ trị liệu như một quan hệ đối tượng mới. Nhà trị liệu không chỉ giúp bệnh nhân hiểu quá khứ mà còn mang đến một trải nghiệm mới về sự ổn định, đáng tin cậy và chấp nhận. Thông qua quá trình này, bệnh nhân có cơ hội nhận diện những đối tượng nội tâm mang tính từ chối và dần xây dựng những đối tượng nội tâm mới dựa trên trải nghiệm được thấu hiểu và tôn trọng. Mục tiêu của trị liệu không phải là loại bỏ quá khứ mà là thay đổi cách quá khứ tiếp tục sống trong thế giới nội tâm của bệnh nhân.

🌳 Lý thuyết của Fairbairn có ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều nhà phân tâm học sau này như Donald Winnicott, Harry Guntrip, Otto Kernberg và John Bowlby. Đặc biệt, John Bowlby đã phát triển lý thuyết gắn bó dựa trên ý tưởng của Fairbairn rằng con người được thúc đẩy bởi nhu cầu thiết lập và duy trì các mối quan hệ hơn là bởi sự thỏa mãn bản năng. Nhiều nghiên cứu hiện đại về gắn bó, sang chấn thời thơ ấu và các mô hình làm việc nội tâm (internal working models) cũng phản ánh rõ ảnh hưởng của tư tưởng này.

🌳 Mặc dù mô hình của Fairbairn khó được kiểm chứng hoàn toàn bằng các phương pháp thực nghiệm, đóng góp của ông đối với việc hiểu trầm cảm vẫn rất quan trọng. Ông đã chuyển trọng tâm của phân tâm học từ câu hỏi "Con người xung đột với bản năng nào?" sang câu hỏi "Con người đã học cách yêu và được yêu như thế nào?". Theo Fairbairn, điều đau đớn nhất trong trầm cảm không chỉ là sự mất mát ở hiện tại, mà là việc cá nhân tiếp tục sống dưới ảnh hưởng của những đối tượng nội tâm từng từ chối mình. Quá trình chữa lành vì thế không chỉ là giảm triệu chứng mà còn là từng bước xây dựng một thế giới nội tâm mới, nơi bản thân có thể được nhìn nhận như một con người xứng đáng được yêu thương và kết nối.

Tài liệu tham khảo
Fairbairn, W. R. D. (1952). Psychoanalytic Studies of the Personality. London: Tavistock Publications.
Fairbairn, W. R. D. (1940). Schizoid factors in the personality. Trong Psychoanalytic Studies of the Personality. London: Tavistock Publications.
Fairbairn, W. R. D. (1944). Endopsychic structure considered in terms of object-relationships. Trong Psychoanalytic Studies of the Personality. London: Tavistock Publications.
Guntrip, H. (1969). Schizoid Phenomena, Object Relations and the Self. London: Hogarth Press.
Greenberg, J. R., & Mitchell, S. A. (1983). Object Relations in Psychoanalytic Theory. Cambridge, MA: Harvard University Press.
Mitchell, S. A., & Black, M. J. (1995). Freud and Beyond: A History of Modern Psychoanalytic Thought. New York: Basic Books.
Sutherland, J. D. (1989). Fairbairn's Journey into the Interior. London: Free Association Books.

--- Văn phòng Tâm lý The Dumbo Psychology

---
Anh/Chị có nhu cầu Tham Vấn - Trị Liệu Tâm Lý xin liên lạc về:
💼: Mess fanpage: The Dumbo Psychology
📧: Gmail: [email protected]
☎️: Số điện thoại/Zalo: 0972709853-0368944524
❤️❤️❤️

[CHUYÊN ĐỀ BIỂU TƯỢNG ĐỘNG VẬT & TÂM LÝ HỌC]🐡 [CÁ CẦN CÂU NHƯ MỘT ẨN DỤ CHO SỰ PHỤ THUỘC TRONG CẶP ĐÔI] 🐡🌞  Cá cần câu b...
23/08/2026

[CHUYÊN ĐỀ BIỂU TƯỢNG ĐỘNG VẬT & TÂM LÝ HỌC]
🐡 [CÁ CẦN CÂU NHƯ MỘT ẨN DỤ CHO SỰ PHỤ THUỘC TRONG CẶP ĐÔI] 🐡

🌞 Cá cần câu biển sâu (bộ Lophiiformes, phân bộ Ceratioidei) là một trong những nhóm động vật sở hữu chiến lược sinh sản đặc biệt nhất trong thế giới tự nhiên. Ở nhiều loài, con đực có kích thước rất nhỏ, chỉ bằng một phần nhỏ so với con cái. Sau khi trưởng thành, nhiệm vụ quan trọng nhất của cá đực là tìm được một cá thể cái trong đại dương rộng lớn và tối tăm. Khi gặp được con cái, cá đực dùng răng cắn chặt vào cơ thể bạn tình. Theo thời gian, mô của hai cơ thể dần hợp nhất; hệ tuần hoàn kết nối với nhau, các cơ quan như mắt, hệ tiêu hóa và nhiều cơ quan nội tạng của cá đực dần thoái hóa. Cuối cùng, cá đực không còn khả năng sống độc lập mà tồn tại như một phần phụ thuộc trên cơ thể cá cái, nhận toàn bộ chất dinh dưỡng từ hệ tuần hoàn của cá cái và đảm nhiệm chủ yếu chức năng sinh sản (Pietsch, 2009; Miya et al., 2010).
Dưới góc nhìn sinh học, hiện tượng này được gọi là ký sinh sinh sản (sexual parasitism), một chiến lược tiến hóa giúp tăng khả năng sinh sản trong môi trường biển sâu, nơi mật độ cá thể rất thấp và cơ hội gặp được bạn tình vô cùng hiếm hoi. Điều quan trọng là đây là một cơ chế thích nghi đặc thù của một số loài cá cần câu, hoàn toàn không phản ánh các mối quan hệ tình cảm hay xã hội ở con người. Tuy nhiên, từ góc nhìn biểu tượng, hình ảnh ấy gợi mở một phép ẩn dụ sâu sắc về những mối quan hệ phụ thuộc, nơi một cá nhân dần đánh mất khả năng tồn tại như một bản thể độc lập.

🌞 Trong tâm lý học, phụ thuộc trong mối quan hệ không đơn thuần là nhu cầu được yêu thương hay gắn bó. Con người vốn là sinh vật xã hội và nhu cầu kết nối là một đặc điểm bình thường của sự phát triển. Vấn đề xuất hiện khi cảm giác an toàn, giá trị bản thân và khả năng đưa ra quyết định gần như hoàn toàn phụ thuộc vào sự hiện diện hoặc chấp nhận của một người khác. Khi ấy, mối quan hệ không còn là nơi hai cá nhân đồng hành, mà trở thành điều kiện duy nhất để một người cảm thấy mình có thể tiếp tục tồn tại về mặt tâm lý.

🌞 Theo John Bowlby (1969/1982), hệ thống gắn bó của con người được thiết kế nhằm tìm kiếm sự gần gũi với những người mang lại cảm giác an toàn. Tuy nhiên, nếu những trải nghiệm đầu đời thiếu sự ổn định hoặc nhất quán, cá nhân có thể hình thành những mô hình gắn bó khiến họ luôn sợ hãi việc bị bỏ rơi. Trong nhiều trường hợp, nỗi sợ ấy dẫn đến việc cá nhân dần thu hẹp những nhu cầu, sở thích và ranh giới của bản thân để duy trì mối quan hệ. Họ có thể nhượng bộ liên tục, từ bỏ các mối quan hệ khác, thay đổi giá trị sống hoặc chấp nhận những hành vi gây tổn thương chỉ vì lo sợ mất đi người mình gắn bó.

🌞 Khái niệm đồng phụ thuộc (codependency) cũng mô tả một khuôn mẫu tương tự. Theo Beattie (1987), người có xu hướng đồng phụ thuộc thường xây dựng giá trị bản thân thông qua việc chăm sóc, cứu giúp hoặc duy trì người khác, đến mức những nhu cầu và cảm xúc của chính mình dần trở nên mờ nhạt. Theo thời gian, họ có thể không còn biết mình thật sự mong muốn điều gì ngoài việc giữ cho mối quan hệ tiếp tục tồn tại. Trong ý nghĩa đó, sự phụ thuộc không chỉ là bám víu vào người khác, mà còn là quá trình từng bước đánh mất khả năng nhận diện bản thân như một cá thể riêng biệt.

🌼 Murray Bowen (1978) gọi khả năng duy trì bản sắc riêng trong khi vẫn gắn bó với người khác là sự phân biệt bản ngã (differentiation of self). Một người có mức độ phân biệt bản ngã cao vẫn có thể yêu thương sâu sắc nhưng không đánh mất khả năng suy nghĩ độc lập, tự điều chỉnh cảm xúc và đưa ra những quyết định phù hợp với giá trị của mình. Ngược lại, khi sự phân biệt bản ngã thấp, cảm xúc và quyết định của cá nhân dễ bị chi phối gần như hoàn toàn bởi trạng thái của người còn lại. Họ không chỉ sống cùng người kia, mà dần sống thông qua người kia.

🌼 Biểu tượng cá cần câu vì thế không nói về tình yêu hay sự gắn bó, mà nói về khoảnh khắc một mối quan hệ không còn là nơi hai con người gặp gỡ, mà trở thành nơi một bản ngã dần tan vào bản ngã của người khác. Điều đáng mất đi không chỉ là sự tự chủ, mà còn là khả năng cảm nhận những nhu cầu, giá trị và tiếng nói riêng của chính mình. Giống như cá đực sau khi hợp nhất không còn duy trì được nhiều chức năng độc lập, con người trong những mối quan hệ phụ thuộc kéo dài cũng có thể dần quên mất mình từng là ai trước khi bước vào mối quan hệ ấy.

🌼 Trong thực hành trị liệu tâm lý, biểu tượng cá cần câu nhắc nhở rằng mục tiêu của một mối quan hệ lành mạnh không phải là trở thành một phần không thể tách rời của người khác, mà là xây dựng sự gắn bó giữa hai cá thể vẫn giữ được tính toàn vẹn của bản thân. Chữa lành không có nghĩa là từ bỏ nhu cầu yêu thương hay gần gũi, mà là từng bước khôi phục cảm giác rằng mình vẫn có thể tồn tại, lựa chọn và phát triển ngay cả khi không còn dựa hoàn toàn vào sự xác nhận của một người khác. Khi đó, sự kết nối không còn được xây dựng trên nỗi sợ mất đi, mà trên sự tự do của hai con người cùng lựa chọn ở lại với nhau.

Tài liệu tham khảo
Beattie, M. (1987). Codependent No More: How to Stop Controlling Others and Start Caring for Yourself. Hazelden.
Bowen, M. (1978). Family Therapy in Clinical Practice. Jason Aronson.
Bowlby, J. (1982). Attachment and Loss: Vol. 1. Attachment (2nd ed.). Basic Books. (Tác phẩm gốc xuất bản năm 1969).
Miya, M., Pietsch, T. W., Orr, J. W., Arnold, R. J., Satoh, T. P., Shedlock, A. M., ... & Nishida, M. (2010). Evolutionary History of Deep-Sea Anglerfishes (Teleostei: Ceratioidei): A Mitogenomic Perspective. BMC Evolutionary Biology, 10, 58.
Pietsch, T. W. (2009). Oceanic Anglerfishes: Extraordinary Diversity in the Deep Sea. University of California Press.

--- Văn phòng Tâm lý The Dumbo Psychology

---
Anh/Chị có nhu cầu Tham Vấn - Trị Liệu Tâm Lý xin liên lạc về:
💼: Mess fanpage: The Dumbo Psychology
📧: Gmail: [email protected]
☎️: Số điện thoại/Zalo: 0972709853-0368944524
❤️❤️❤️

[CHUYÊN ĐỀ BIỂU TƯỢNG ĐỘNG VẬT & TÂM LÝ HỌC]🐨 [GẤU KOLA NHƯ MỘT ẨN DỤ CHO SỰ THÍCH ỨNG TÂM LÝ] 🐨🌹  Gấu koala (Phascolarc...
22/08/2026

[CHUYÊN ĐỀ BIỂU TƯỢNG ĐỘNG VẬT & TÂM LÝ HỌC]
🐨 [GẤU KOLA NHƯ MỘT ẨN DỤ CHO SỰ THÍCH ỨNG TÂM LÝ] 🐨

🌹 Gấu koala (Phascolarctos cinereus) là một trong những loài thú có vú chuyên biệt nhất trong tự nhiên. Không giống phần lớn các loài động vật có chế độ ăn đa dạng, koala gần như chỉ sử dụng lá bạch đàn làm nguồn thức ăn chính. Đây là một lựa chọn tưởng như bất lợi, bởi lá bạch đàn chứa rất ít năng lượng, nhiều chất xơ và nhiều hợp chất hóa học có thể gây độc đối với hầu hết các loài động vật có vú. Tuy nhiên, thay vì thay đổi môi trường sống hay tìm kiếm nguồn thức ăn khác, koala đã tiến hóa một hệ thống thích nghi vô cùng tinh vi. Chúng sở hữu hệ vi sinh vật đường ruột chuyên biệt để phân giải lá bạch đàn, gan có khả năng chuyển hóa các hợp chất độc, tốc độ trao đổi chất thấp nhằm tiết kiệm năng lượng và dành phần lớn thời gian trong ngày để nghỉ ngơi. Điều đáng chú ý là sự sống còn của koala không dựa trên sức mạnh hay tốc độ, mà dựa trên khả năng điều chỉnh toàn bộ cơ thể để phù hợp với môi trường mà chúng đang sống (Ellis & Bercovitch, 2011; Smith, 1979).

🌹 Từ góc nhìn biểu tượng, koala gợi mở một nguyên lý nền tảng của tâm lý học: con người không thể kiểm soát mọi hoàn cảnh, nhưng luôn có khả năng điều chỉnh cách mình thích nghi với hoàn cảnh ấy. Cuộc sống liên tục đặt cá nhân vào những môi trường mới – một công việc khác, một mối quan hệ mới, một biến cố sức khỏe, sự mất mát người thân hay những thay đổi về vai trò trong gia đình. Ban đầu, những thay đổi này thường tạo ra cảm giác mất cân bằng, bởi những cách ứng phó cũ không còn mang lại hiệu quả. Tuy nhiên, cũng giống như koala không thể thay đổi bản chất của lá bạch đàn mà phải thay đổi chính cơ thể mình để tồn tại, con người cũng thường phát triển thông qua quá trình điều chỉnh suy nghĩ, cảm xúc và hành vi trước những điều không thể thay đổi.
Jean Piaget (1977) mô tả sự phát triển nhận thức như một quá trình cân bằng liên tục giữa đồng hóa (assimilation) và điều ứng (accommodation). Khi gặp một trải nghiệm mới, con người trước hết cố gắng giải thích nó bằng những khuôn mẫu đã có. Nếu những khuôn mẫu ấy không còn phù hợp, cá nhân buộc phải điều chỉnh chính cách hiểu của mình để thích nghi với thực tế. Chính quá trình điều ứng này giúp bản thân phát triển, mở rộng cách nhìn về thế giới và hình thành những năng lực mới. Sự trưởng thành vì thế không đến từ việc luôn gặp những hoàn cảnh thuận lợi, mà từ khả năng tái tổ chức bản thân khi hoàn cảnh thay đổi.

🌹 Ở góc độ tâm lý học tiến hóa, George Bonanno (2004) cho rằng phần lớn con người sở hữu một khả năng phục hồi tự nhiên (resilience) sau nghịch cảnh. Điều này không có nghĩa rằng cá nhân không đau khổ trước biến cố, mà là hệ thống tâm lý có khả năng từng bước điều chỉnh để lấy lại sự cân bằng. Quá trình ấy thường diễn ra thông qua việc thay đổi cách diễn giải sự kiện, xây dựng những kỹ năng mới, mở rộng mạng lưới hỗ trợ hoặc tìm kiếm ý nghĩa từ trải nghiệm đã qua. Giống như koala không cố biến lá bạch đàn thành một loại thức ăn khác, con người cũng không thể xóa bỏ mọi nghịch cảnh, nhưng có thể học cách sống cùng chúng theo một phương thức lành mạnh hơn.

🌹 Richard Lazarus và Susan Folkman (1984) cũng nhấn mạnh rằng thích ứng tâm lý không phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ khó khăn của hoàn cảnh, mà phụ thuộc vào đánh giá nhận thức (cognitive appraisal) về hoàn cảnh đó và những nguồn lực mà cá nhân tin rằng mình đang sở hữu. Hai người có thể trải qua cùng một biến cố nhưng phản ứng rất khác nhau, bởi điều quyết định không chỉ là bản thân sự kiện mà còn là cách mỗi người hiểu, đánh giá và đối diện với sự kiện ấy. Điều này cho thấy thích ứng không phải là một đặc điểm cố định của tính cách, mà là một quá trình có thể được học hỏi và phát triển.

🌹 Biểu tượng gấu koala vì thế nhắc nhở rằng thích ứng không đồng nghĩa với cam chịu. Koala không tồn tại vì chúng chấp nhận một môi trường khắc nghiệt một cách thụ động; chúng tồn tại vì đã phát triển những cơ chế giúp biến một môi trường tưởng chừng bất lợi thành nơi mình có thể sinh sống. Tương tự, sự thích ứng tâm lý không phải là từ bỏ những giá trị hoặc phủ nhận cảm xúc của bản thân để chiều theo hoàn cảnh. Đó là khả năng linh hoạt điều chỉnh cách suy nghĩ, cảm nhận và hành động nhằm duy trì sức khỏe tâm lý trong khi vẫn giữ được những giá trị cốt lõi của mình.
Trong thực hành trị liệu, hình ảnh koala gợi mở rằng mục tiêu của chữa lành không phải là loại bỏ mọi khó khăn khỏi cuộc sống. Điều quan trọng hơn là giúp cá nhân xây dựng những nguồn lực bên trong để có thể sống cùng nghịch cảnh mà không bị nghịch cảnh nuốt chửng. Cũng như koala đã tiến hóa cả một hệ thống sinh học để thích nghi với một chế độ ăn tưởng chừng không thể, con người cũng có khả năng phát triển những nguồn lực tâm lý mới thông qua trải nghiệm, học tập và các mối quan hệ an toàn. Sự trưởng thành không phải là tìm được một cuộc đời không còn thử thách, mà là trở thành một con người có thể điều chỉnh bản thân trước những thử thách ấy mà vẫn giữ được sự cân bằng và ý nghĩa sống.

Tài liệu tham khảo
Bonanno, G. A. (2004). Loss, Trauma, and Human Resilience: Have We Underestimated the Human Capacity to Thrive After Extremely Aversive Events? American Psychologist, 59(1), 20–28.
Ellis, W., & Bercovitch, F. (2011). Body Size and the Evolution of the Digestive Strategy of Koalas. Australian Journal of Zoology, 59(6), 291–298.
Lazarus, R. S., & Folkman, S. (1984). Stress, Appraisal, and Coping. Springer.
Piaget, J. (1977). The Development of Thought: Equilibration of Cognitive Structures. Viking Press.
Smith, A. P. (1979). Diet and Energy Expenditure of Koalas (Phascolarctos cinereus). Journal of Zoology, 189(1), 75–92.

--- Văn phòng Tâm lý The Dumbo Psychology

---
Anh/Chị có nhu cầu Tham Vấn - Trị Liệu Tâm Lý xin liên lạc về:
💼: Mess fanpage: The Dumbo Psychology
📧: Gmail: [email protected]
☎️: Số điện thoại/Zalo: 0972709853-0368944524
❤️❤️❤️

Address

Ho Chi Minh City

Opening Hours

Monday 08:00 - 20:00
Tuesday 08:00 - 20:00
Wednesday 08:00 - 20:00
Thursday 08:00 - 20:00
Friday 08:00 - 20:00
Saturday 08:00 - 11:00
Sunday 17:00 - 20:00

Telephone

+84368944524

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Văn phòng Tâm lý Dumbo posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Văn phòng Tâm lý Dumbo:

Shortcuts

Share