09/05/2026
TRUNG HOA TOÀN THƯ: TỪ PHIM ẢNH BƯỚC RA LỊCH SỬ
Phần 1: Những bộ tộc du mục đã ghé chơi và ở lại Trung Hoa như thế nào?
Là một người xem nhiều phim lấy bối cảnh trải dài khắp lịch sử Trung Hoa, việc tổng hợp lại các biến cố, triều đại cũng như các vùng đất từng độc lập trước khi hòa vào làm một với Trung Hoa ngày nay là một thách thức thú vị.
Đầu tiên có lẽ nên bắt đầu với các bộ tộc du mục từng nhiều lần khiến Trung nguyên vỡ mặt. Những cái tên như nhà Kim, Tây Liêu, Tây Hạ, Đại Lý, Mông Cổ, Nữ Chân, Mãn Thanh… vô cùng quen thuộc nhưng cũng dễ gây lú khi cố gắng định vị họ trên bản đồ Trung Hoa hiện đại.
1. Nước Liêu (916 – 1125): Những kỵ sĩ Khiết Đan
• Dân tộc: Người Khiết Đan (Khitan). Đây là một tộc người du mục có nguồn gốc từ vùng Nội Mông và Đông Bắc Trung Quốc ngày nay.
• Sức mạnh: Họ cực kỳ giỏi cưỡi ngựa bắn cung. Nước Liêu từng là nỗi khiếp sợ của Bắc Tống, buộc nhà Tống phải ký hòa ước Thiền Uyên và nộp tiền mỗi năm để đổi lấy hòa bình.
• Kết thúc: "Gậy ông đập lưng ông". Nước Liêu thống trị và chèn ép người Nữ Chân (tộc người cấp dưới của họ). Sau đó, người Nữ Chân nổi dậy, lập ra nước Kim và liên minh với nhà Tống để đánh kẹp chả, tiêu diệt hoàn toàn nước Liêu.
Sau khi nhà Liêu ở Trung Nguyên bị nước Kim tiêu diệt, một quý tộc tên là Da Luật Đại Thạch đã dẫn một bộ phận người Khiết Đan chạy sang vùng Trung Á (vùng Kazakhstan, Kyrgyzstan ngày nay) để lập quốc.
Cái kết của họ không phải là tan vào một quốc gia duy nhất mà là một sự tan rã và hòa nhập dần dần vào ba nhóm chính:
1.1 Hòa vào đế quốc Mông Cổ (Cái kết về chính trị)
Vào năm 1218, Thành Cát Tư Hãn cử danh tướng Triết Biệt dẫn quân tấn công Tây Liêu. Nước này nhanh chóng sụp đổ.
Những binh lính và quý tộc Khiết Đan có tài đã đầu quân cho đế quốc Mông Cổ. Họ trở thành những quan lại, cố vấn hoặc tướng lĩnh trung thành, giúp người Mông Cổ quản lý các vùng đất mới vì người Khiết Đan vốn có trình độ văn hóa và quản lý hành chính rất cao.
1.2 Hòa nhập vào các sắc dân vùng Trung Á (Cái kết về dân tộc)
Đây là nơi phần lớn người dân Tây Liêu "biến mất" một cách êm đềm nhất.
Sau khi quốc gia tan rã, người Khiết Đan sống tại đây dần dần bị Hồi giáo hóa và Thổ Nhĩ Kỳ hóa. Họ kết hôn và hòa huyết với các bộ tộc địa phương (người Turkic). Ngày nay, dấu vết của họ vẫn còn nằm trong gene và tên gọi của một số bộ tộc thuộc người Kazakh, Kyrgyz và Uzbek.
1.3 Một nhánh nhỏ chạy sang Ba Tư (Iran)
Ít ai biết rằng sau khi Tây Liêu diệt vong, một nhóm nhỏ quý tộc đã chạy xuống vùng Kerman (thuộc Iran ngày nay) và lập ra vương triều Hậu Tây Liêu (Kutluk-Khanids).
Vương triều này tồn tại như một thuộc quốc của Mông Cổ trong khoảng gần 80 năm. Cuối cùng, họ cũng bị đồng hóa hoàn toàn vào văn hóa Ba Tư và đạo Hồi.
Người Tây Liêu giống như một dòng sông chảy từ phương Đông, khi đến vùng Trung Á khô hạn thì bị chia nhỏ thành nhiều nhánh:
• Nhánh chảy vào triều đình: Trở thành quan lại cho người Mông Cổ.
• Nhánh chảy vào dân gian: Trở thành tổ tiên của các dân tộc Trung Á hiện đại.
• Nhánh chảy xa nhất: Tan vào văn hóa Ba Tư (Iran).
Dù nước Liêu và Tây Liêu đã mất từ lâu, nhưng chữ "Khitan" (Khiết Đan) vẫn sống mãi trong ngôn ngữ. Người Nga gọi Trung Quốc là "Kitay", người Mông Cổ gọi là "Khyat". Tất cả đều là từ chữ "Khiết Đan" mà ra cả, vì ngày xưa họ quá mạnh nên ai cũng tưởng họ là đại diện của cả vùng đất đó.
2. Nước Kim (1115 – 1234): Những thợ săn Nữ Chân
• Dân tộc: Người Nữ Chân (Jurchen). Họ là tổ tiên trực tiếp của người Mãn Châu (những người sau này lập ra nhà Thanh). Họ sống bằng nghề săn bắn và có tinh thần chiến đấu cực kỳ hung hãn.
• Sức mạnh: Sau khi diệt Liêu, họ "tiện tay" đánh xuống phía Nam, chiếm luôn kinh đô của Bắc Tống (biến cố Tĩnh Khang). Quân Kim có đội thiết kỵ (ngựa bọc giáp) rất mạnh, khiến Nam Tống khốn đốn.
• Kết thúc: Lịch sử lặp lại một cách nghiệt ngã. Nước Kim lại bị kẹp giữa "gọng kìm" mới: Đế quốc Mông Cổ trỗi dậy ở phía Bắc và nhà Nam Tống trả thù ở phía Nam. Năm 1234, liên quân Mông - Tống tiêu diệt nước Kim.
Dù nước Kim bị diệt vong vào năm 1234, nhưng con người và dòng máu Nữ Chân thì không hề biến mất.
2.1 Thời kỳ "ngủ đông" (Sau năm 1234)
Sau khi bị Mông Cổ tiêu diệt, những người Nữ Chân còn sống sót chạy ngược về quê nhà của họ ở vùng Đông Bắc (vùng Mãn Châu ngày nay). Trong suốt thời nhà Nguyên và nhà Minh, họ sống tản mát thành các bộ lạc, chủ yếu làm nghề săn bắn và nuôi sâm. Lúc này họ không còn là một quốc gia thống nhất mà chỉ là những bộ tộc nhỏ lẻ, phục tùng nhà Minh.
2.2 Sự xuất hiện của "Hậu Kim" (1616)
Đến cuối thời nhà Minh, một vị thủ lĩnh kiệt xuất tên là Nỗ Nhĩ Cáp Xích đã thống nhất các bộ lạc Nữ Chân đang chia rẽ lại.
• Vì muốn khơi dậy niềm tự hào dân tộc và khẳng định mình là người kế thừa của triều đại Kim lừng lẫy năm xưa, ông đã đặt tên nước là Đại Kim.
• Sử sách gọi đây là Hậu Kim (Nhà Kim sau) để phân biệt với nước Kim thời Nam Tống.
2.3 Từ Hậu Kim đổi tên thành Thanh (1636)
Con trai của Nỗ Nhĩ Cáp Xích là Hoàng Thái Cực là một nhà chính trị cực kỳ cao tay. Ông đã thực hiện hai thay đổi mang tính chiến lược để "tẩy trắng" hình ảnh và chuẩn bị đánh xuống Trung Nguyên:
• Đổi tên dân tộc: Ông đổi tên tộc người từ Nữ Chân thành Mãn Châu. Mục đích là để xóa bỏ định kiến của người Hán về một tộc người Nữ Chân từng xâm lược và tàn ác thời Bắc Tống.
• Đổi tên nước: Ông đổi tên nước từ Kim thành Thanh.
Giải thích theo thuyết ngũ hành: Nhà Minh mang hành Hỏa (Minh có nghĩa là sáng, thuộc lửa). Chữ "Kim" (vàng/kim loại) bị lửa nung chảy nên không tốt.. Ông chọn chữ Thanh (淸 - xanh trong) vì chữ này có bộ Thủy (nước). Theo ngũ hành, Nước sẽ dập tắt được Lửa (Thanh diệt Minh).
Theo dòng sự kiện:
• Hoàn Nhan A Cốt Đả lập ra nước Kim (diệt Bắc Tống).
• Mông Cổ diệt nước Kim, Người Nữ Chân rút về rừng núi.
• Nỗ Nhĩ Cáp Xích lập lại nước Hậu Kim (cuối thời Minh).
• Hoàng Thái Cực đổi Hậu Kim thành Mãn Thanh.
• Nhà Thanh tiến vào Bắc Kinh, cai trị toàn bộ Trung Quốc.
3. Nước Đại Lý (937 – 1253) là một quốc gia cực kỳ đặc biệt, nằm ở vùng Vân Nam (Trung Quốc) ngày nay.
Dân cư nước Đại Lý chủ yếu là người Bạch (Bai) và người Di (Yi).
• Họ không phải người Hán, nhưng lại chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa Hán và Phật giáo.
• Đây là một dân tộc yêu hòa bình, giỏi canh tác nông nghiệp và cực kỳ sùng đạo. Ở Đại Lý, từ vua đến dân đều đi tu, nên người ta còn gọi đây là "Diệu Hương quốc" (vùng đất của hương khói và cửa Phật).
Trong khi Bắc Tống, Nam Tống, Liêu, Kim đánh nhau sứt đầu mẻ trán ở phương Bắc, thì Đại Lý giống như một "ốc đảo" bình yên ở phía Tây Nam.
• Với nhà Tống: Đại Lý giữ quan hệ hữu hảo, chủ yếu là buôn bán ngựa và đặc sản. Nhà Tống cũng không có ý định đánh Đại Lý vì đường xá xa xôi, núi non hiểm trở.
• Sức mạnh: Họ không có quân đội thiện chiến như kỵ binh Mông Cổ hay Kim, nhưng nhờ địa hình đồi núi và các cửa ải hiểm trở, Đại Lý duy trì được nền độc lập suốt hơn 300 năm.
Đại Lý không bị diệt bởi các triều đại Trung Hoa, mà bị diệt bởi đế quốc Mông Cổ.
• Năm 1253, Hốt Tất Liệt (cháu của Thành Cát Tư Hãn) nhận thấy đánh thẳng vào Nam Tống quá khó, nên đã dùng chiến thuật "vòng sau lưng".
• Quân Mông Cổ đánh chiếm Đại Lý trước để tạo thế gọng kìm bao vây nhà Nam Tống từ phía Nam. Dù vua Đại Lý là Đoàn Hưng Trí đã dốc sức phòng thủ nhưng không thể cản nổi vó ngựa Mông Cổ.
Khác với sự tàn sát ở nhiều nơi khác, người Mông Cổ sau khi chiếm Đại Lý đã đối xử khá tử tế:
• Dòng họ Đoàn: Vẫn được người Mông Cổ cho giữ chức "Tổng quản Đại Lý" để cai trị vùng đất này thay cho triều đình (kiểu cha truyền con nối nhưng dưới sự giám sát của nhà Nguyên).
• Hòa vào đại gia đình Trung Hoa: Khi nhà Minh lên thay nhà Nguyên, vùng đất này chính thức trở thành tỉnh Vân Nam của Trung Quốc.
• Dấu ấn văn hóa: Người dân tộc Bạch ngày nay ở Vân Nam chính là hậu duệ trực tiếp của cư dân nước Đại Lý năm xưa. Họ vẫn giữ được những nét văn hóa, trang phục và kiến trúc đặc trưng trong các khu phố cổ ở Đại Lý bây giờ.
4. Nếu nước Liêu, nước Kim và nhà Tống tạo thành thế chân vạc ở phía Bắc và phía Đông, thì Tây Hạ (1038 – 1227) chính là mảnh ghép cuối cùng ở phía Tây Bắc.
Dân tộc chủ chốt của Tây Hạ là người Đảng Hạng (Tangut).
• Họ là một nhánh của người Tạng cổ, từ vùng cao nguyên tràn xuống vùng Cam Túc, Ninh Hạ (Trung Quốc) ngày nay.
• Họ không hẳn là dân du mục thuần túy như Mông Cổ, mà là sự pha trộn giữa dân chăn nuôi đại gia súc và dân định cư nông nghiệp.
Tây Hạ tuy diện tích nhỏ hơn Liêu, Kim hay Tống, nhưng cực kỳ "lì lợm":
• Chữ viết riêng: Họ không thèm dùng chữ Hán mà tự tạo ra một hệ thống chữ viết nhìn cực kỳ phức tạp (nhìn giống chữ Hán nhưng nhiều nét hơn hẳn, đến nay vẫn là một thách thức với các nhà ngôn ngữ học).
• Quân sự: Họ có đội kỵ binh hạng nặng tên là Thiết Diêu Tử (những con diều bằng sắt) – người và ngựa đều bọc giáp kín mít, là nỗi ác mộng của quân nhà Tống.
• Tôn giáo: Họ cực kỳ sùng bái Phật giáo (giống Đại Lý nhưng theo phong cách Tây Tạng).
Tây Hạ có một "vinh dự" đau đớn: Họ là quốc gia khiến Thành Cát Tư Hãn căm thù nhất.
• Trong một chiến dịch đánh Tây Hạ, Thành Cát Tư Hãn bị ngã ngựa và đổ bệnh (có thuyết nói là bị trúng tên). Trước khi mất, ông để lại di chúc là phải tiêu diệt hoàn toàn Tây Hạ để trả thù.
• Kết quả: Sau khi Thành Cát Tư Hãn qua đời, quân Mông Cổ đã thực hiện một cuộc tàn sát khủng khiếp. Họ san phẳng kinh đô, đốt sạch sách vở, phá hủy các lăng mộ hoàng gia.
• Sự biến mất: Chính vì sự hủy diệt quá triệt để này mà dân tộc Đảng Hạng gần như bị xóa sổ khỏi lịch sử. Những người còn sống sót phải đổi tên họ, chạy tản mát vào các vùng núi sâu ở Tứ Xuyên hoặc Tây Tạng để ẩn mình và dần dần bị đồng hóa.
Vì bị quân Mông Cổ xóa sổ quá kỹ, nên trong suốt một thời gian dài, người ta cứ ngỡ Tây Hạ chỉ là truyền thuyết. Mãi đến đầu thế kỷ 20, các nhà khảo cổ mới tìm thấy "Thành phố đen" (Khara-Khoto) bị cát bụi sa mạc vùi lấp, từ đó những di vật, kinh Phật và chữ viết kỳ lạ của người Đảng Hạng mới được đưa ra ánh sáng.
5. Mông Cổ
Số phận của Mông Cổ sau thời kỳ huy hoàng giống như một tấm gương vỡ: từ một đế quốc duy nhất, họ chia thành các mảnh nhỏ rồi mỗi mảnh lại có một kết cục rất riêng tùy theo vùng đất mà họ cai trị.
Sau khi đế quốc chia cắt, bốn Hãn quốc lớn đã đi theo những con đường này:
5.1 Tại Trung Quốc (Nhà Nguyên): Đây là nhánh của Hốt Tất Liệt, bị đánh đuổi về sa mạc
• Kết cục: Sau khoảng 100 năm cai trị, nhà Nguyên bị suy yếu do tranh giành quyền lực và thiên tai. Năm 1368, Chu Nguyên Chương lập ra nhà Minh, đánh đuổi người Mông Cổ ra khỏi Bắc Kinh.
• Hậu duệ: Họ chạy ngược về phía Bắc, lập ra nước Bắc Nguyên ở vùng thảo nguyên Mông Cổ ngày nay. Họ không mất đi mà quay lại lối sống du mục, thỉnh thoảng vẫn xuống "quấy rối" biên giới nhà Minh cho đến khi bị nhà Thanh (người Mãn) thu phục sau này.
5.2 Tại Trung Á (Hãn quốc Sát Hợp Đài): Tan rã và bản địa hóa
Đây là vùng đất nằm giữa các đế quốc lớn.
• Kết cục: Hãn quốc này bị chia làm hai nửa Đông - Tây rồi dần tan rã.
• Hậu duệ: Một vị thủ lĩnh lừng danh là Tamerlane (Thiếp Mộc Nhi) - người tự nhận là hậu duệ Mông Cổ - đã trỗi dậy từ đây. Một nhánh hậu duệ khác của ông ta sau này tràn xuống Ấn Độ và lập ra đế quốc Mughal.
5.3 Tại Nga và Đông Âu (Hãn quốc Kim Chướng): "Ách thống trị Tatar"
Họ cai trị nước Nga trong một thời gian rất dài (hơn 200 năm).
• Kết cục: Họ dần bị suy yếu bởi các cuộc nội chiến và sự trỗi dậy của các công quốc Nga (đặc biệt là Moskva). Đến thế kỷ 15, họ tan rã thành các Hãn quốc nhỏ hơn như Crimea, Kazan...
• Hậu duệ: Những người Mông Cổ này dần hòa huyết với các bộ tộc Thổ Nhĩ Kỳ tạo thành người Tatar. Đến thời các Sa hoàng Nga, những vùng đất này bị Nga chiếm lại hoàn toàn.
5.4 Tại Ba Tư/Iran (Hãn quốc Y Nhi): "Hồi giáo hóa" hoàn toàn
Đây là nhánh Mông Cổ "nghệ sĩ" và trí thức nhất.
• Kết cục: Khác với các nơi khác, người Mông Cổ ở đây bị văn hóa Ba Tư và Hồi giáo chinh phục ngược lại. Họ cải đạo sang đạo Hồi, học tiếng Ba Tư và bảo tồn văn hóa địa phương.
• Hậu duệ: Vương triều sụp đổ do không có người kế vị, nhưng dòng máu của họ đã tan vào cộng đồng người dân tại Iran, Iraq và Azerbaijan ngày nay.
Nói tóm lại, người Mông Cổ không bị "diệt chủng", mà họ bị đồng hóa bởi những nền văn minh mà họ đã đánh chiếm. Ở đâu họ cũng để lại dấu ấn gene cực kỳ mạnh mẽ. Các nhà khoa học ước tính hiện nay có hàng triệu đàn ông trên thế giới mang nhiễm sắc thể Y của Thành Cát Tư Hãn.
*** Nội Mông (Inner Mongolia) và Ngoại Mông (Outer Mongolia - nay chính là nước Mông Cổ) nghe thì giống nhau nhưng số phận lại khác hẳn. Sự chia cắt này thực chất là một "di chứng" từ thời nhà Thanh (người Mãn).
Khi nhà Thanh trỗi dậy, họ dùng cả sức mạnh quân sự lẫn chính sách ngoại giao (kết thân, gả công chúa) để thu phục các bộ tộc Mông Cổ.
• Nội Mông: Là những bộ tộc ở phía Nam sa mạc Gobi, gần với Trung Quốc hơn. Họ đầu hàng nhà Thanh sớm nhất, thân thiết với triều đình và được quản lý chặt chẽ hơn. Vì ở "bên trong" cương giới gần kinh đô nên gọi là Nội Mông.
• Ngoại Mông: Là các bộ tộc ở phía Bắc sa mạc Gobi, xa xôi và hẻo lánh hơn. Họ phục tùng nhà Thanh muộn hơn và giữ được sự tự trị cao hơn. Vì ở "bên ngoài" xa xôi nên gọi là Ngoại Mông.
Sự khác biệt thực sự xảy ra khi nhà Thanh sụp đổ (1911):
• Ngoại Mông: Nhân cơ hội nhà Thanh tan rã, dưới sự hỗ trợ của Liên Xô, họ đã vùng lên tuyên bố độc lập. Sau nhiều thăng trầm, họ trở thành quốc gia Mông Cổ (Mongolia) độc lập trên bản đồ thế giới ngày nay.
• Nội Mông: Do vị trí quá gần và có nhiều người Hán sinh sống, họ không thể tách ra được. Hiện nay, Nội Mông là một Khu tự trị của Trung Quốc (tương đương cấp tỉnh).
Dù chỉ là một vùng của Trung Quốc, nhưng người Mông Cổ ở Nội Mông lại là những người giữ gìn chữ viết truyền thống tốt hơn cả ở nước Mông Cổ độc lập. Ở nước Mông Cổ, sau thời gian dài ảnh hưởng của Liên Xô, họ đã chuyển sang dùng bảng chữ cái kiểu Nga. Gần đây nước Mông Cổ mới bắt đầu có kế hoạch khôi phục lại chữ viết dọc truyền thống giống như ở Nội Mông.
Đám người ở Nội Mông và Ngoại Mông chính là hậu duệ trực hệ của đế quốc Nguyên Mông năm xưa. Sau khi bị nhà Minh đánh đuổi khỏi Trung Nguyên vào năm 1368, triều đình nhà Nguyên không hề tan rã ngay mà rút lui nguyên vẹn về phương Bắc.
Khi chạy về thảo nguyên, họ vẫn giữ quốc hiệu là Đại Nguyên, sử gọi là Bắc Nguyên. Họ vẫn mặc long bào, dùng ấn tín hoàng đế và luôn nung nấu ý định đánh xuống phía Nam để giành lại ngai vàng, giống như một "triều đình lưu vong" nhưng vẫn còn quân đội rất mạnh vậy.
Qua thời gian, quyền lực của các hậu duệ Thành Cát Tư Hãn bị suy yếu. Đám hậu duệ này chia cắt thành nhiều bộ tộc khác nhau (như Oát Y Lạt, Đát Đát...). Họ đánh chửi lẫn nhau suốt mấy trăm năm trên thảo nguyên, không còn là một khối thống nhất như thời nhà Nguyên nữa.
Đến thế kỷ 17 - 18, họ rơi vào thế gọng kìm:
• Phía Nam: Nhà Thanh (người Mãn) trỗi dậy, cực kỳ mạnh và khôn khéo.
• Phía Bắc: Đế quốc Nga mở rộng bờ cõi xuống vùng Siberia.
Các bộ tộc Mông Cổ ở phía Nam (Nội Mông) thấy nhà Thanh mạnh quá nên đầu hàng và liên minh luôn. Còn các bộ tộc ở phía Bắc (Ngoại Mông) thì chần chừ hơn, mãi sau này mới chịu quy phục nhà Thanh nhưng vẫn giữ khoảng cách.
Kết cục ngày nay:
• Nước Mông Cổ (Ngoại Mông): Là nơi lưu giữ dòng máu "quân chủ" cuối cùng. Vị vua cuối cùng của họ (Bogd Khan) được xem là hiện thân của thánh thần trước khi Mông Cổ trở thành nước cộng hòa.
• Nội Mông (Trung Quốc): Là nơi tập trung nhiều hậu duệ của các quý tộc Mông Cổ từng kết thân với triều đình nhà Thanh.
Dù nhà Nguyên sụp đổ, nhưng dòng máu "Hoàng tộc" (dòng dõi Bột Nhi Chỉ Cân của Thành Cát Tư Hãn) vẫn cực kỳ được tôn trọng trên thảo nguyên. Suốt hàng trăm năm sau đó, nếu anh không phải là hậu duệ trực hệ của Thành Cát Tư Hãn, anh sẽ rất khó để danh chính ngôn thuận lên làm Khả hãn và thống lĩnh các bộ tộc khác.
Tộc Sát Cáp Nhĩ (Chahar) là bộ tộc "chính chủ" nắm giữ cái ấn truyền quốc của nhà Nguyên. Vị vua cuối cùng của họ là Lâm Đan Hãn – một người cực kỳ tham vọng, muốn thống nhất lại toàn bộ Mông Cổ để phục hưng lại vinh quang của Thành Cát Tư Hãn.
Lúc này, Nỗ Nhĩ Cáp Xích và con trai là Hoàng Thái Cực (nhà Thanh) đang trỗi dậy mạnh mẽ.
• Các bộ tộc Mông Cổ khác ở vùng Nội Mông (như Khoa Nhĩ Thấm) vì bị Lâm Đan Hãn chèn ép nên đã chạy sang phe nhà Thanh.
• Hoàng Thái Cực đã lãnh đạo liên quân người Mãn và các bộ tộc Mông Cổ phản diện này đánh bại Lâm Đan Hãn.
*** Sự ra đời của "49 kỳ" Nội Mông
Sau khi Lâm Đan Hãn chết trên đường tháo chạy vào năm 1634, con trai ông đã đem ấn truyền quốc của nhà Nguyên nộp cho Hoàng Thái Cực.
• Để cai trị đám hậu duệ cứng đầu này, nhà Thanh chia người Mông Cổ ở vùng này thành 49 đơn vị hành chính quân sự, gọi là 49 kỳ (ngôn ngữ chuyên môn gọi là Nội mông ngũ thập tứ kỳ nhưng dân gian thường nhớ con số 49 gắn với các đơn vị kỳ chủ chốt).
• Những người này từ đó trở thành "anh em cột chèo" với nhà Thanh. Họ không còn là kẻ thù mà trở thành lực lượng kỵ binh tinh nhuệ nhất giúp nhà Thanh đánh dẹp khắp Trung Hoa.
*** Có một câu nói rất nổi tiếng về lịch sử Trung Hoa thế này: "Người Hán có thể bị đánh bại về quân sự, nhưng họ luôn chiến thắng về văn hóa."
Trung Hoa giống như một cái "lò luyện kim" khổng lồ. Bất kể dân tộc du mục nào hung hãn đến đâu, khi nhảy vào cai trị vùng đất này, cuối cùng cũng bị "tan chảy" và biến thành một phần của nó.
Khi chiếm được Trung Hoa, các bộ tộc như Liêu, Kim, Nguyên, Thanh đều đối mặt với một vấn đề nhức nhối:
• Họ giỏi cưỡi ngựa bắn cung, nhưng không biết cách quản lý hàng triệu nông dân, hệ thống thuế khóa phức tạp hay bộ máy quan liêu khổng lồ.
• Muốn đất nước ổn định và có tiền, họ buộc phải dùng lại các quan lại người Hán và áp dụng hệ thống Nho giáo. Thế là dần dần, họ bắt đầu học tiếng Hán, đọc sách thánh hiền và... sống y hệt người Hán.
• Nước Liêu & Kim: Bị Hán hóa cực nhanh. Vua chúa bắt đầu mặc long bào, làm thơ chữ Hán và bỏ bê việc luyện tập võ nghệ.
• Nhà Nguyên (Mông Cổ): Họ cố tình giữ khoảng cách, chia cấp bậc xã hội để người Mông Cổ đứng trên đầu người Hán. Kết quả là vì không hòa nhập được, họ bị người Hán ghét và đánh đuổi chỉ sau chưa đầy 100 năm.
• Nhà Thanh (Mãn Châu): Họ chủ động "Hán hóa" nhưng vẫn giữ bản sắc riêng. Họ bắt người Hán theo phong tục của mình (cạo nửa đầu, tết tóc đuôi sam) nhưng đồng thời lại cực kỳ sùng bái Nho giáo. Kết cục là đến cuối thời nhà Thanh, hầu như người Mãn không còn nói được tiếng Mãn nữa mà chỉ nói tiếng Quan Thoại.
• "Đồng hóa" thông qua hôn nhân: Việc kết hôn giữa các quý tộc ngoại tộc với người Hán (hoặc các tộc đã Hán hóa) xảy ra liên tục qua hàng ngàn năm. Dòng máu trộn lẫn vào nhau đến mức bây giờ rất khó để tìm được một người "Hán thuần chủng" hay "Mông Cổ thuần chủng" hoàn toàn ở vùng Trung Nguyên.
Kết cục của các "kẻ xâm lược":
• Biến thành dân tộc thiểu số: Như người Mãn, người Hồi, người Mông Cổ hiện nay là các dân tộc trong đại gia đình Trung Hoa.
• Biến mất hoàn toàn: Như người Khiết Đan (nước Liêu) hay người Đảng Hạng (Tây Hạ), họ đã tan chảy hoàn toàn vào cộng đồng người Hán, chỉ còn lại dấu vết trong sử sách và gene.
Một sự so sánh thú vị:
• Nhà Nguyên (Mông Cổ): Cố chống lại sự đồng hóa, phân biệt đối xử với người Hán. Kết quả bị đá văng sau 89 năm.
• Nhà Thanh (Mãn Châu): Chủ động "hòa tan" một nửa, vừa giữ quân đội Mãn vừa dùng văn hóa Hán. Trụ được gần 300 năm.
Trong các cuộc hôn nhân, một người Mãn lấy một người Hán, đời con đã là 50-50, đến đời cháu, chắt thì cái chất Mãn Châu chỉ còn là một phần nhỏ xíu trong biển người Hán bao la. Đến cuối thời nhà Thanh, chính các quý tộc Mãn Châu còn không thèm nói tiếng mẹ đẻ nữa vì "nói tiếng Hán nghe sang và phổ biến hơn". Đó chính là lúc sự đồng hóa đã hoàn tất.