Góc nhìn Sản Phụ Khoa

Góc nhìn Sản Phụ Khoa Đừng quên follow nếu bạn cũng đam mê Sản Phụ Khoa - Hiếm muộn nhé

GIÃN TĨNH MẠCH THỪNG TINH (VARICOCELE)----------Giãn tĩnh mạch thừng tinh (Varicocele) là tình trạng giãn bất thường đám...
23/08/2026

GIÃN TĨNH MẠCH THỪNG TINH (VARICOCELE)

----------
Giãn tĩnh mạch thừng tinh (Varicocele) là tình trạng giãn bất thường đám rối tĩnh mạch hình dây leo (pampiniform plexus) trong thừng tinh. Đây là một trong những bất thường thường gặp nhất ở nam giới trong thực hành nam khoa và hỗ trợ sinh sản.

Varicocele gặp ở:
👉🏻 15% nam giới nói chung
👉🏻 25% nam giới có bất thường tinh dịch đồ
👉🏻 35-40% nam giới khám hiếm muộn
✅ Điều quan trọng là: Không phải mọi Varicocele đều gây vô sinh và Không phải mọi Varicocele đều cần can thiệp

----------
CƠ CHẾ ẢNH HƯỞNG SINH TINH

Cơ chế chinh chưa được xác định, nhưng bằng chứng cho thấy varicocele có thể gây rối loạn chức năng tinh hoàn thông qua:
✅ ↑ nhiệt độ bìu → ảnh hưởng quá trình sinh tinh
✅ ↓ oxy mô + ứ trệ tuần hoàn → stress chuyển hóa tại tinh hoàn
✅ ↑ stress oxy hóa (oxidative stress) → tổn thương màng và ty thể của tinh trùng
✅ ↑ tổn thương DNA tinh trùng
Ngoài ra, sự trào ngược của các chất chuyển hóa từ tuần hoàn thận – thượng thận và thay đổi vi môi trường tinh hoàn cũng được cho là góp phần vào tổn thương chức năng tinh hoàn.

----------
CHẨN ĐOÁN
✅ Varicocele nên được đánh giá bằng khám bìu ở tư thế đứng, kết hợp nghiệm pháp Valsalva khi cần.
✅ Phân độ Dubin-Amelar:
👉🏻 Độ 0: không phát hiện được khi khám, chỉ phát hiện trên siêu âm.
👉🏻 Độ I: chỉ sờ thấy khi làm nghiệm pháp Valsalva.
👉🏻 Độ II: sờ thấy khi khám nhưng chưa nhìn thấy.
👉🏻 Độ III: nhìn thấy và sờ thấy rõ.

----------
CÓ NÊN ĐIỀU TRỊ?

Theo AUA/ASRM, chỉ nên điều trị varicocele trong các trường hợp sau:
✅ Vô sinh nam với varicocele sờ thấy trên lâm sàng kèm tinh dịch đồ bất thường
✅ Đau/khó chịu bìu do giãn tĩnh mạch
✅ Thiểu sản/teo tinh hoàn tiến triển ở tuổi vị thành niên

----------
ĐÁNH GIÁ SAU ĐIỀU TRỊ

✅ Quá trình sinh tinh mất khoảng 74 ngày, vì vậy trên thực hành thường đánh giá lại sau khoảng 3 tháng, và có thể tiếp tục theo dõi đến 6 tháng tùy trường hợp.
✅ Tuy nhiên, quyết định điều trị đối với varicocele cần được đặt trong bối cảnh cả cặp vợ chồng, tuỳ thuộc vào tuổi vợ, dữ trữ buồng trứng, thời gian vô sinh hay các yếu tố cần ưu tiên giải quyết.

----------
TÀI LIỆU THAM KHẢO
AUA/ASRM. Diagnosis and Treatment of Infertility in Men: AUA/ASRM Guideline. 2020; amended 2024.
----------
BS. Võ Thành Nhân - IVFMD

TĂNG SẢN TUYẾN THƯỢNG THẬN BẨM SINH KHÔNG ĐIỂN HÌNH (NCCAH)----------Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh (CAH - Congenit...
21/08/2026

TĂNG SẢN TUYẾN THƯỢNG THẬN BẨM SINH KHÔNG ĐIỂN HÌNH (NCCAH)

----------
Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh (CAH - Congenital adrenal hyperplasia) là một nhóm các rối loạn di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, ảnh hưởng đến quá trình sinh tổng hợp cortisol.
Mặc dù NCCAH là một nguyên nhân hiếm gặp gây rối loạn phóng noãn và hiếm muộn, tuỳ nhiên biểu hiện bệnh lý này gần tương tự với PMOS. Do đó, việc nắm rõ cách tiếp cận và loại trừ NCCAH trước khi chẩn đoán PMOS là rất quan trọng.
Trong lịch sử, y văn phân loại bệnh thành:
👉🏻 CAH thể điển hình
👉🏻 CAH thể không điển hình (NCCAH)
Tuy nhiên, quan điểm hiện nay cho rằng các biến thể alen của CYP21A2 và biểu hiện kiểu hình tương ứng tạo thành một phổ liên tục, thay vì hai nhóm hoàn toàn tách biệt.

----------
SƠ LƯỢC CAH THỂ ĐIỂN HÌNH

✅ Tần suất: 1:14.000 - 1:18.000 trẻ sinh ra
✅ Đặc trưng bởi: Hoạt tính enzyme giảm nghiêm trọng hoặc mất hoàn toàn, dẫn đến suy giảm sản xuất cortisol
✅ CAH điển hình thường biểu hiện sớm ngay từ giai đoạn sơ sinh
✅ Cơ chế bệnh sinh: Hoạt tính enzyme gần như không còn --> Feedback âm lên trục HPA --> Các steroid tiền chất tăng cao chuyển hướng sang Tăng sản xuất androgen thượng thận
✅ Có thể tuvong vì các cơn mất muối, biểu hiện với hạ natri máu, tăng kali máu, toan chuyển hóa và sốc
✅ Thường được phát hiện sớm từ sơ sinh, trẻ thường có bộ phận sinh dục mơ hồ
✅ Điều trị: Glucocorticoid + Mineralcorticoid bổ trợ

---------
TỔNG QUAN NCCAH

✅ Tần suất: Chưa rõ do không có chiến lược sàng lọc cho NCCAH, nhưng ước tính khoảng 1:200
✅ Hoạt tính của 21OHD còn 20-50%, BN thường có:
👉🏻 Sản xuất cortisol và aldosterone bình thường
👉🏻 Androgen thượng thận tăng nhẹ
✅ Kiểu hình của NCCAH thường tương tự và dễ bị chẩn đoán nhầm với PMOS
👉🏻 Rậm lông
👉🏻 Thiểu kinh
👉🏻 Mụn trứng cá
👉🏻 Khó có thai

----------
CƠ CHẾ BỆNH SINH

Thiếu hụt enzyme 21-hydroxylase (21OHD) gây tích tụ tiền chất steroid và tăng sản xuất androgen
Thông qua cơ chế chính
✅ Tắc nghẽn chuyển đổi tiền chất: Thiếu 21-OHD để chuyển đổi
👉🏻 17-OHP thành 11-deoxycortisol (tiền chất của Cortisol)
👉🏻 Progesterone thành Deoxycorticosterone (tiền chất của Aldosterone) --> tăng progesterone mãn tính
✅ Tăng chuyển hoá androgen:
👉🏻 Tắc nghẽn chuyển hoá 17-OHP --> chuyển hướng sang chuyển hoá DHEA và các androgen
👉🏻 DHEAS có thể bình thường hoặc tăng nhẹ --> không có ý nghĩa trong phân biệt với PMOS
👉🏻 Adrostenedione ↑
👉🏻 Testosterone ↑
✅ Buồng trứng dạng PCOM
👉🏻 Cường androgen thượng thận và tăng progesteone mãn tính gây rối loạn trục HPO --> Tăng tần số xung GnRH --> Tăng LH --> Cường androgen buồng trứng --> RLPN

❗️Như vậy, cơ chế hiếm muộn liên quan NCCAH:
👉🏻 Rối loạn phóng noãn do androgen ưu thế
👉🏻 Progesterone tăng mãn tính
👉🏻Ức chế xung GnRH --> bất thường tỷ LH/FSH
👉🏻Pseudo-luteal phase: trạng thái nội thiết giống đang ở pha hoàng thể dù chưa có phóng noãn --> nang phát triển kém, trưởng thành bất thường, không phóng noãn
👉🏻NMTC trưởng thành sớm --> lệch cửa sổ làm tổ

----------
ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG

Lâm sàng NCCAH không khác biệt với PCOS --> Phân biệt chủ yếu dựa vào xét nghiệm 17-OHP
✅ Testosterone
👉🏻 Cả NCCAH và PMOS đều có tình trạng tăng Testosterone toàn phần
👉🏻 PMOS: SHBG thường giảm và Testosterone tự do tăng ưu thế
👉🏻 NCCAH: SHBG thường bình thường, Testosterone tự do thường bình thường hoặc tăng nhẹ
👉🏻 Testosterone tăng nhưng không ưu thế Testosterone tự do (như PMOS) có thể là một dấu hiệu gợi ý, nhưng không đặc hiệu
✅ 17-OHP
👉🏻 Giá trị tham chiếu:
👉🏻 < 2 ng/mL: loại trừ NCCAH
👉🏻 2-10 ng/mL: Borderline --> ACTH test xác nhận
👉🏻 > 10 ng/mL: NCCAH
👉🏻 Thời điểm: Buổi sáng, tốt nhất trước 8 giờ, trong pha nang noãn
👉🏻 17-OHP có nhịp ngày đêm, liên quan đến ACTH
👉🏻 17-OHP tăng sinh lý trong pha hoàng thể
✅ ACTH test
👉🏻 Cách thực hiện: Tiêm 0.25 mg cosyntropin (ACTH) và đo nồng độ 17-OHP sau 60 phút
👉🏻 17-OHP ≥ 10 ng/mL: NCCAH
👉🏻 17-OHP < 10 ng/mL: Loại trừ NCCAH

---------
ĐIỀU TRỊ

Tương tự PMOS, điều trị NCCAH cũng phụ thuộc vào vấn đề chủ
✅ Cường androgen (mụn trứng cá, rậm lông, rụng tóc) và chưa mong muốn mang thai
👉🏻 COC có hoạt tính kháng androgen mạnh (VD: Diane-35 (chứa CPA))
👉🏻 Spironolactone
✅ Mong muốn mang thai: Glucocorticoid liều thấp
👉🏻 Cơ chế: Hạ thấp nồng độ progesterone thượng thận (mục tiêu progesterone pha nang noãn < 0.6 ng/mL hay < 2 nmol/L) và giảm nồng độ androgen để khôi phục phóng noãn
👉🏻 Lựa chọn: Chỉ sử dụng glucocorticoid KHÔNG qua hàng rào nhau thai, bao gồm:
👉🏻 Hydrocortisone: 20-25mg/ngày
👉🏻 Prednisone: 2.5-5mg/ngày
👉🏻 Prednisolone: 2.5-5mg/ngày
👉🏻 Nếu mang thai: Cần tiếp tục duy trì đến hết thai kỳ (do NCAH có liên quan nguy cơ sẩy thai) (bằng chứng mức C)
👉🏻 Điều trị đến khi nào?
👉🏻 Chu kỳ kinh đều, có phóng noãn/Có thai (cân nhắc tiếp tục trong thai kỳ)
👉🏻 Progesterone pha nang noãn < 2 nmol/L
👉🏻 Nếu điều trị HTSS: vài tuần - vài tháng
----------
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. CLAAHSEN-VAN DER GRINTEN, Hedi L., et al. Congenital adrenal hyperplasia—current insights in pathophysiology, diagnostics, and management. Endocrine reviews, 2022, 43.1: 91-159.
2. CARMINA, Enrico, et al. Non-classic congenital adrenal hyperplasia due to 21-hydroxylase deficiency revisited: an update with a special focus on adolescent and adult women. Human reproduction update, 2017, 23.5: 580-599.
----------
BS. Võ Thành Nhân - IVFMD

SMFM 2026: Xử trí ban đầu Thuyên tắc ối
21/08/2026

SMFM 2026: Xử trí ban đầu Thuyên tắc ối

Cập nhật bảng kiểm xử trí ban đầu Thuyên tắc ối - Bài mới trên SMFM 2026

ESHRE 2023: THẤT BẠI LÀM TỔ NHIỀU LẦN (RIF)----------GIỚI THIỆU✅ Thất bại làm tổ (implantation failure) là thuật ngữ thư...
17/08/2026

ESHRE 2023: THẤT BẠI LÀM TỔ NHIỀU LẦN (RIF)

----------
GIỚI THIỆU

✅ Thất bại làm tổ (implantation failure) là thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả tình trạng một phôi chất lượng tốt đã được chuyển vào buồng tử cung nhưng không thiết lập được thai kỳ.
✅ Thất bại làm tổ nhiều lần (RIF - Recurrent implantation failure) là tình trạng thất bại làm tổ xảy ra nhiều lần, nhưng hiện nay thuật ngữ này chưa có sự thống nhất về định nghĩa. Phần lớn các định nghĩa đang được sử dụng hiện nay dựa trên số lần chuyển phôi nhưng không đạt thai kỳ.

----------
ĐỊNH NGHĨA

⁉️Trong quá khứ, RIF thường được định nghĩa dựa trên số lần chuyển phôi không thành công, (VD: ≥ 2 hoặc 3 lần chuyển phôi không thành công)
Nhưng cách tiếp cận này vẫn còn bất hợp lý
Hãy thử so sánh:
👉🏻 Một phụ nữ 29 tuổi chuyển 3 phôi nang không PGT-A
👉🏻 Một phụ nữ 35 tuổi chuyển 3 phôi nang nguyên bội.
👉🏻 Một phụ nữ 42 tuổi chuyển 3 phôi nang không PGT-A.
❗️Cả 3 người đều có 3 lần thất bại, nhưng xác suất thất bại do ngẫu nhiên hoàn toàn khác nhau.

Theo ESHRE 2023:
◉ Không nên hỏi:
❌ Bệnh nhân đã thất bại bao nhiêu lần?
◉ Mà nên hỏi:
✅ Với đặc điểm của bệnh nhân và những phôi đã được chuyển, xác suất tích lũy đạt thai cho đến thời điểm này là bao nhiêu?
✅ Định nghĩa RIF:
👉🏻 Thất bại làm tổ liên tiếp được xác định khi xác suất làm tổ cộng dồn ≥ 60% nhưng có thai (xác nhận bằng beta-hCG)
✅ Xác định RIF dựa vào:
👉🏻 Tuổi vợ
👉🏻 Di truyền phôi (nguyên bội/không rõ)
👉🏻 Số lần chuyển phôi

----------
TIẾP CẬN RIF

Khi nghi ngờ một cặp vợ chồng gặp tình trạng Thất bại làm tổ liên tiếp, quy trình tiếp cận cần được cá nhân hóa và theo các bước sau:
1️⃣ Xác định ngưỡng can thiệp:
👉🏻 Xác suất làm tổ cộng dồn ≥ 60%: Xác nhận RIF
👉🏻 Xác suất làm tổ cộng dồn < 60%: Tư vấn tiếp tục IVF chu kỳ tiếp theo thay vì thực hiện xét nghiệm không cần thiết
2️⃣ Tư vấn và hỗ trợ tâm lý:
👉🏻 BN RIF thường có mức độ căng thẳng, lo âu và cảm giác cô lập cao
👉🏻 NVYT cần lắng nghe, giải thích rõ về quy trình và tiên lượng
👉🏻 Tránh đưa ra trấn an giả tạo
3️⃣ Các đánh giá được khuyến nghị:
👉🏻 Điều chỉnh lối sống: Đánh giá tình trạng hút thuốc, rượu bia, chất kích thích và BMI của vợ và chồng
👉🏻 Đánh giá lại NMTC
👉🏻 Xét nghiệm kháng thể kháng Phospholipid
4️⃣ Các đánh giá có thể cân nhắc:
👉🏻 Karyotype 2 vợ chồng
👉🏻 Siêu âm 3D hoặc soi BTC
👉🏻 Đánh giá viêm NMTC mãn tính (CE)
👉🏻 Xét nghiệm progesterone vào cuối pha nang noãn hoặc giữa pha hoàng thể
❌ Các đánh giá không nên thực hiện thường quy:
👉🏻 XN Vitamin D
👉🏻 Microbiome tử cung và âm đạo
👉🏻 XN tế bào NK ở máu ngoại vi hoặc tử cung
👉🏻 Đánh giá tế bào lympho T hoặc nồng độ cytokine máu
👉🏻 Kiểm tra tính tương thích HLA-C cặp đôi
👉🏻 XN hàm lượng DNA ty thể (mtDNA) của phôi
👉🏻 Phân tích phân mảnh tinh trùng (SDF) hoặc XN FISH tinh trùng

----------
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Cimadomo D, de Los Santos MJ, Griesinger G, Lainas G, Le Clef N, McLernon DJ, et al. ESHRE good practice recommendations on recurrent implantation failure. Hum Reprod Open. 2023;2023(3):hoad023. doi:10.1093/hropen/hoad023.
----------
BS. Võ Thành Nhân - IVFMD�

ĐỒNG THUẬN VIENNA 2017: CÁC CHỈ SỐ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ LABO HỖ TRỢ SINH SẢN----------KHÁI NIỆM VỀ CÁC CHỈ SỐ TRONG LABO✅ C...
16/08/2026

ĐỒNG THUẬN VIENNA 2017: CÁC CHỈ SỐ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ LABO HỖ TRỢ SINH SẢN

----------
KHÁI NIỆM VỀ CÁC CHỈ SỐ TRONG LABO

✅ Chỉ số tham chiếu (RI - Reference Indicators) là các chỉ số liên quan đến các noãn đi vào labo, đóng vai trò chỉ dấu gián tiếp cho đáp ứng buồng trứng, không phản ánh trực tiếp hiệu suất của labo
✅ Chỉ số đo lường hiệu suất (PI - Performance indicators): theo dõi một cách hệ thống và đánh giá đóng góp của labo đối với chăm sóc người bệnh
✅ Chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs - Key Performance Indicators) là những chỉ số đặc biệt quan trọng để:
👉🏻 Đánh giá việc triển khai một kỹ thuật hoặc quy trình
👉🏻 Xác lập mức năng lực tối thiểu
👉🏻 Theo dõi hiệu suất liên tục trong QMS
👉🏻 Kiểm soát chất lượng nội bộ (IQC)
👉🏻 Đảm bảo chất lượng bên ngoài (EQA)
👉🏻 Benchmarking
👉🏻 Cải tiến chất lượng

----------
CÁC CHỈ SỐ ĐÁNH GIÁ

✅ Đồng thuận Vienna 2017 đề xuất 19 chỉ số:
1️⃣ 2 chỉ số RI (ảnh 1)
2️⃣ 5 chỉ số PI (ảnh 2)
3️⃣ 12 chỉ số KPI (ảnh 3)
✅ Mỗi chỉ số (nếu có thể), cần xác định:
👉🏻 Competency value → mức tối thiểu mà laboratory có năng lực cần đạt.
👉🏻 Benchmark value → mục tiêu thực hành tốt, mang tính aspirational

----------
TÀI LIỆU THAM KHẢO
ESHRE Special Interest Group of Embryology. The Vienna consensus: report of an expert meeting on the development of ART laboratory performance indicators. Reproductive BioMedicine Online, 2017, 35.5: 494-510.
----------
BS. Võ Thành Nhân - IVFMD

XÁC ĐỊNH CUT-OFF CHO NGỪNG TRƯỞNG THÀNH CỦA NOÃN, HỢP TỬ VÀ PHÔI (OZEMA)----------OZEMA (Oocyte, Zygote, Embryo Maturati...
15/08/2026

XÁC ĐỊNH CUT-OFF CHO NGỪNG TRƯỞNG THÀNH CỦA NOÃN, HỢP TỬ VÀ PHÔI (OZEMA)

----------
OZEMA (Oocyte, Zygote, Embryo Maturation Arrest) là thuật ngữ gộp chung của các kiểu hình:

1️⃣ OMA - Oocyte maturation arrest: Ngừng trưởng thành noãn
2️⃣ ZPA - Zona pellucida abnormalities: Bất thường màng trong suốt
3️⃣ FF - Fertilization failure: Thất bại thụ tinh
4️⃣ ZA - Zygote arrest: Ngừng phát triển hợp tử
5️⃣ EEA - Early embryo arrest: Ngừng phát triển phôi sớm

❌ Vấn đề là: OZEMA thiếu tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng chuẩn hóa — không giống azoospermia (WHO) hay POI (

Các dấu hiệu tiên lượng thai ngừng tiến triển
12/08/2026

Các dấu hiệu tiên lượng thai ngừng tiến triển

Theo dõi thai giai đoạn sớm - khi nào còn hy vọng?

VI MẤT ĐOẠN AZF TRÊN NHIỄM SẮC THỂ Y----------Quá trình sinh tinh trùng ở người là một quá trình thiết yếu trong sự sinh...
10/08/2026

VI MẤT ĐOẠN AZF TRÊN NHIỄM SẮC THỂ Y

----------
Quá trình sinh tinh trùng ở người là một quá trình thiết yếu trong sự sinh sản, được kiểm soát bởi nhiều nhóm gene đặc biệt trên NST Y. Những gene này nằm trên một vùng đặc biệt gọi là vùng AZF (azoospermia factor region) ở cánh dài của NST Y. Mất đoạn vùng AZF được ghi nhận là dạng bất thường cấu trúc NST Y thường gặp nhất và cũng là nguyên nhân phổ biến gây vô sinh nam.
Mỗi loại mất đoạn AZF khác nhau đều có những ảnh hưởng khác nhau lên khả năng sinh tinh.

----------
TỔNG QUAN

✅ Đột biến vi mất đoạn AZF (AZF microdeletion) ghi nhận ở:
👉 10-15% Azoospermia (biểu hiện với Vô tinh không bế tắc - NOA)
👉 5-10% Oligozoospermia nặng
✅ Vi mất đoạn AZF là một đột biến nhiễm sắc thể, do mất một đoạn DNA nhỏ trên nhánh dài NST Y
✅ Vi mất đoạn AZF thường không được phát hiện bằng karyotype thông thường
✅ Tại sao NST Y dễ xảy ra vi mất đoạn?
👉 NSTY có cấu trúc lặp lại đặc biệt với nhiều đoạn DNA tương đồng, dẫn đến dễ bắt cặp sai trong quá trình phân chia --> Mất một đoạn chứa các gene (microdeletion) cần cho quá trình sinh tinh
👉 Mặt khác, NST Y không có NST tương đồng --> Không có cơ chế sửa sai dựa trên khuôn mẫu

----------
CÁC DẠNG MẤT ĐOẠN AZF VÀ KIỂU HÌNH TƯƠNG ỨNG

Năm 1996, dựa vào kiểu hình của 370 bệnh nhân vô tinh và thiểu tinh nặng có ghi nhận mất đoạn trên cánh dài NST Y, Vog P.H và cs đã chia AZF thành 3 vùng:
👉 AZFa
👉 AZFb
👉 AZFc
Ngoài ra, mất đoạn NST Y còn ghi nhận các nhánh lớn hơn như: AZFab, AZFac, AZFabc, AZFbc
Năm 2003, các dạng mất đoạn không hoàn toàn vùng AZFc đã được công bố, bao gồm mất đoạn dạng:
👉 b1/b3
👉 b2/b3
👉 gr/gr: phổ biến thiên kiểu hình rộng, từ vô tinh đến sinh tinh bình thường (còn gây tranh cãi)

----------
XÉT NGHIỆM TÌM ĐỘT BIẾN VI MẤT ĐOẠN NST Y (YCM)

✅ Chỉ định (theo AUA/ASRM 2024): Khi có đủ 3 yếu tố sau:
👉 Vô sinh nguyên phát
👉 Azoospermia hoặc Oligozoospermia với mật độ ≤1 triệu/mL
👉 1 trong 3 yếu tố sau:
👉🏻 FSH tăng
👉🏻 Teo/giảm thể tích tinh hoàn
👉🏻 Suy giảm sinh tinh
✅ Các xét nghiệm xác định đột biến:
👉 Y-microdeletion testing: Xác định AZFa hay b hay c
👉🏻 AZFa: Hội chứng chỉ có tế bào Sertoli (SCO - Sertoli-cell only), không có khả năng sinh tinh --> tiên lượng nặng nhất, tư vấn xin ngân hàng tinh trùng
👉🏻 AZFb: Spermatocyte/Maturation arrest, quá trình sinh tinh dừng lại ở giai đoạn tinh bào, gần như không thể tìm thấy tinh trùng --> cân nhắc xin ngân hàng tinh trùng
👉🏻 AZFc: TESE có 50-70% khả năng tìm thấy tinh trùng
👉 AZFc-specific/expanded testing: Cân nhắc nếu AZFc partial/kết quả không rõ complete hay partial. Xét nghiệm này giúp xác định rõ Subtype của AZFc --> đánh giá nguy cơ + tư vấn di truyền

----------
ĐẶC ĐIỂM DI TRUYỀN

✅ 80% trường hợp mang đột biến AZF là đột biến de novo (mới xuất hiện)
✅ Các trường hợp con trai di truyền từ cha chủ yếu thông qua ICSI
✅ Do tính chất lặp lại của các vùng AZF, đột biến di truyền cho thế hệ sau có thể là nguyên vẹn hoặc đột biến mở rộng
✅ Hiện nay, đối với các bệnh lý di truyền liên quan yếu tố giới tính, bao gồm đột biến AZF, bộ y tế cho phép công bố giới tính

----------
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Nguyễn Bảo Trâm, Nguyễn Hoàng Nhất Minh. Vi mất đoạn nhiễm sắc thể Y – vùng gene AZF, kiểu hình liên quan và nguyên tắc sàng lọc. Tạp chí Phụ Sản. 2017
2. Diagnosis and Treatment of Infertility in Men: AUA/ASRM Guideline. Published 2020, Amended 2024
---------
BS. Võ Thành Nhân - IVFMD

CƯỜNG GIÁP HAY SUY GIÁP ĐỀU CÓ THỂ GÂY RỐI LOẠN PHÓNG NOÃN----------Rối loạn phóng noãn là nguyên nhân vô sinh nữ phổ bi...
09/08/2026

CƯỜNG GIÁP HAY SUY GIÁP ĐỀU CÓ THỂ GÂY RỐI LOẠN PHÓNG NOÃN

----------
Rối loạn phóng noãn là nguyên nhân vô sinh nữ phổ biến nhất, liên quan 25-30% trường hợp hiếm muộn. Trong đó, các bệnh lý tuyến giáp, bao gồm cả cường giáp và suy giáp, đều có thể gây rối loạn phóng noãn, thông qua việc phá vỡ sự điều hoà của trục Hạ đồi - Tuyến yên - Buồng trứng (HPO).

----------
CƠ CHẾ CƯỜNG GIÁP (Hyperthyrodism) GÂY RỐI LOẠN PHÓNG NOÃN

✅ Tăng SHBG:
👉 Hormone giáp gắn được vào DNA mã hoá SHBG trên tế bào gan  kích thích gan sản xuất SHBG  SHBG gắn kết với hormone sinh dục (estradiol và testosterone) làm giảm lượng hormone dạng tự do --> ảnh hưởng đến khả năng kích thích sự phát triển của nang noãn
✅ Thay đổi chuyển hoá steroid sinh dục:
👉 Cường giáp làm thay đổi tỉ lệ chuyển đổi ngoại biên (giảm tỉ lệ steroid sinh dục tự do) và tốc độ thanh thải (việc gắn SHBG là hormone khó bị thanh thải) các steroid sinh dục --> tạo trạng thái nội tiết không ổn định, phá vỡ các phản hồi âm và dương lên trục HPO
✅ Rối loạn cơ chế phản hồi:
👉 Do sự thay đổi trong chuyển hóa và gắn kết, nồng độ estrogen có thể duy trì ở mức cao không theo chu kỳ. Tình trạng này gây feedback âm liên tục lên trục hạ đồi - tuyến yên, ngăn cản sự gia tăng FSH cần thiết để chiêu mộ nang noãn và làm thất bại quá trình tạo đỉnh LH.

----------
CƠ CHẾ SUY GIÁP (Hypothyrodism) GÂY RỐI LOẠN PHÓNG NOÃN

✅ Tăng prolactin máu thứ phát:
👉 Tăng TRH: kích thích tuyến yên tiết TSH đồng thời kích thích lactotropes tuyến yên tiết prolactin  tăng prolactin gây rối loạn hoặc ức chế xung GnRH
👉 Tăng prolactin: feedback (-) lên hạ đồi tiết dopamine, đồng thời ức chế Kisspeptin (điều tiết xung GnRH)
👉 Tăng dopamine: ức chế prolactin và GnRH --> gián đoạn xung GnRH
✅ Thay đổi chuyển hoá steroid sinh dục ngoại biên:
👉 Giảm tốc độ thanh thải steroid  steroid sinh dục tồn tại trong máu với thời gian và nồng độ bất thường
👉 Xáo trộn sự chuyển đổi ngoại biên: Chuyển đổi qua lại giữa các dạng tiền chất và hoạt động tại các mo ngoài sinh dục

----------
TÀI LIỆU THAM KHẢO
TAYLOR, Hugh S.; PAL, Lubna; SELI, Emre. Speroff's Clinical Gynecologic Endocrinology and Infertility. Lippincott Williams & Wilkins, 2025.
----------
BS. Võ Thành Nhân - IVFMD

Address

Ho Chi Minh City

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Góc nhìn Sản Phụ Khoa posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share