11/08/2026
🌈 MIỄN THỊ THỰC ĐẶC BIỆT CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI THEO NGHỊ ĐỊNH 221/2025/NĐ-CP
🇻🇳 Chính sách ưu đãi dành cho các đối tượng đặc biệt, góp phần thu hút nhân tài, chuyên gia, nhà đầu tư và nguồn lực quốc tế vào Việt Nam
Ngày 08/8/2025, Chính phủ ban hành Nghị định số 221/2025/NĐ-CP quy định về việc miễn thị thực có thời hạn cho người nước ngoài thuộc diện đối tượng đặc biệt cần ưu đãi phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.
Nghị định có hiệu lực từ ngày 15/8/2025 và hiện đang còn hiệu lực.
Đây là chính sách đáng chú ý trong lĩnh vực xuất nhập cảnh, hướng tới việc tạo điều kiện thuận lợi hơn cho những cá nhân nước ngoài có vai trò, thành tích hoặc khả năng đóng góp đặc biệt cho Việt Nam.
1️⃣ NHỮNG AI CÓ THỂ THUỘC DIỆN MIỄN THỊ THỰC ĐẶC BIỆT?
Theo Điều 2 Nghị định 221/2025/NĐ-CP, người nước ngoài thuộc một trong các nhóm sau có thể thuộc diện được ưu đãi miễn thị thực:
🔹 Khách mời cấp cao
Là khách mời của các lãnh đạo Đảng, Nhà nước và các chức danh lãnh đạo, quản lý thuộc diện được Nghị định quy định, như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, Chủ tịch Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ, các Phó Thủ tướng, Bộ trưởng và tương đương, Bí thư tỉnh ủy, Bí thư thành ủy, Chủ tịch HĐND, Chủ tịch UBND tỉnh, thành phố...
🔹 Học giả, chuyên gia, nhà khoa học và nhân lực chất lượng cao
Bao gồm:
- Học giả, chuyên gia, nhà khoa học;
- Giáo sư các trường đại học, viện nghiên cứu;
- Tổng công trình sư;
- Nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao.
🔹 Nhà đầu tư, lãnh đạo tập đoàn, doanh nghiệp lớn trên thế giới
Đáng lưu ý, không phải mọi nhà đầu tư hoặc lãnh đạo doanh nghiệp nước ngoài đều thuộc diện này.
Theo tiêu chí tại Phụ lục I, đối tượng là nhà đầu tư hoặc lãnh đạo tập đoàn, doanh nghiệp lớn trên thế giới phải đáp ứng tiêu chí liên quan đến tập đoàn/doanh nghiệp thuộc danh sách 100 doanh nghiệp có giá trị vốn hóa lớn nhất thế giới do các tổ chức quốc tế uy tín công bố hằng năm.
🔹 Người hoạt động trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật, thể thao, du lịch có ảnh hưởng tích cực đối với công chúng
Nhóm này bao gồm những đối tượng đáp ứng các tiêu chí cụ thể tại Phụ lục I, chẳng hạn:
- Nghệ sĩ, đạo diễn, diễn viên, nhạc sĩ, ca sĩ, họa sĩ, nhiếp ảnh gia... có thành tích, uy tín hoặc tầm ảnh hưởng phù hợp;
- Một số cầu thủ, vận động viên đạt thành tích quốc tế;
- Chuyên gia, huấn luyện viên, vận động viên, trọng tài và thành viên đoàn thể thao nước ngoài tham gia các sự kiện thể thao quốc tế do Việt Nam đăng cai;
- Đại sứ Du lịch Việt Nam tại nước ngoài;
- Một số nhà sản xuất nội dung quảng bá văn hóa, du lịch, ẩm thực, làng nghề đáp ứng tiêu chí theo quy định.
🔹 Lãnh sự danh dự Việt Nam ở nước ngoài
Người nước ngoài là Lãnh sự danh dự Việt Nam ở nước ngoài và đáp ứng các điều kiện, tiêu chí theo quy định.
🔹 Khách mời của một số viện nghiên cứu, trường đại học, đại học và doanh nghiệp lớn
Nhóm này áp dụng đối với khách mời của các cơ quan, tổ chức thuộc danh sách được Chính phủ quyết định theo quy định.
🔹 Một số trường hợp đặc biệt khác
Các trường hợp cần ưu đãi miễn thị thực vì mục đích đối ngoại hoặc phục vụ phát triển kinh tế - xã hội có thể được Bộ trưởng Bộ Công an quyết định trên cơ sở đề nghị của cơ quan, tổ chức có liên quan.
2️⃣ KHÔNG PHẢI CỨ THUỘC NHÓM ĐỐI TƯỢNG LÀ ĐƯỢC MIỄN THỊ THỰC
Đây là điểm doanh nghiệp và người nước ngoài cần đặc biệt lưu ý.
Đối với các nhóm đối tượng được quy định tại các điểm b, c, d, đ và e khoản 1 Điều 2, người nước ngoài còn phải đáp ứng tiêu chí xác định đối tượng đặc biệt cần ưu đãi theo Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định 221/2025/NĐ-CP.
Ngoài ra, về điều kiện miễn thị thực, người nước ngoài phải:
✅ Có hộ chiếu còn giá trị sử dụng;
✅ Có thông báo hoặc văn bản đề nghị của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền theo từng trường hợp;
✅ Không thuộc trường hợp chưa cho nhập cảnh hoặc tạm hoãn xuất cảnh theo quy định của pháp luật về xuất nhập cảnh.
👉 Vì vậy, Nghị định 221/2025/NĐ-CP không đồng nghĩa với việc tất cả chuyên gia, nhà khoa học, nhà đầu tư hay người nổi tiếng nước ngoài đều tự động được miễn thị thực.
3️⃣ THẺ MIỄN THỊ THỰC ĐẶC BIỆT CÓ 2 HÌNH THỨC
Một điểm mới đáng chú ý là thẻ miễn thị thực đặc biệt được cấp dưới hai hình thức:
💻 Thẻ miễn thị thực đặc biệt dạng điện tử
và
💳 Thẻ miễn thị thực đặc biệt dạng cứng có gắn chip.
Hai hình thức này có giá trị pháp lý như nhau. Cơ quan, tổ chức có thể lựa chọn hình thức cấp phù hợp theo quy định.
Đối với thẻ cứng có gắn chip, Nghị định quy định điều kiện cụ thể, trong đó người nước ngoài đang ở Việt Nam, đã có thông tin sinh trắc học về vân tay và ảnh khuôn mặt trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất nhập cảnh hoặc có tài khoản định danh điện tử mức độ 02 và được miễn thị thực từ 03 năm trở lên.
4️⃣ THỜI HẠN MIỄN THỊ THỰC VÀ THỜI GIAN TẠM TRÚ
Người nước ngoài sử dụng thẻ miễn thị thực đặc biệt được:
🔹 Nhập cảnh Việt Nam nhiều lần trong thời hạn miễn thị thực;
🔹 Thời hạn miễn thị thực không quá 05 năm và phải ngắn hơn thời hạn còn lại của hộ chiếu ít nhất 30 ngày.
📌 Thời gian tạm trú sau mỗi lần nhập cảnh:
Người nước ngoài sử dụng thẻ miễn thị thực đặc biệt được cấp chứng nhận tạm trú 90 ngày cho mỗi lần nhập cảnh.
Trường hợp thời hạn của thẻ miễn thị thực đặc biệt còn dưới 90 ngày, thời hạn tạm trú được cấp bằng thời hạn còn lại của thẻ.
Nếu có nhu cầu tiếp tục lưu trú tại Việt Nam, người nước ngoài có thể được xem xét gia hạn tạm trú, cấp thị thực hoặc cấp thẻ tạm trú theo quy định của pháp luật về xuất nhập cảnh.
5️⃣ HỒ SƠ VÀ TRÌNH TỰ THỰC HIỆN
Việc đề nghị cấp thẻ miễn thị thực đặc biệt không phải thủ tục mà người nước ngoài tự động được hưởng, mà cần có cơ quan, tổ chức thuộc trường hợp được quy định thực hiện đề nghị theo quy định.
Hồ sơ được gửi đến Bộ Công an – Cục Quản lý xuất nhập cảnh, trực tiếp hoặc trên môi trường điện tử, tùy trường hợp.
Hồ sơ cơ bản gồm văn bản thông báo/đề nghị theo mẫu quy định và bản chụp trang nhân thân hộ chiếu.
Cục Quản lý xuất nhập cảnh xem xét:
➡️ Cấp thẻ miễn thị thực đặc biệt dạng điện tử;
hoặc
➡️ Cấp thẻ miễn thị thực đặc biệt dạng cứng có gắn chip;
hoặc
➡️ Trường hợp không cấp thì trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.
⏱️ Thời hạn giải quyết theo từng trường hợp là không quá 03 ngày, 05 ngày hoặc 07 ngày làm việc theo quy định tại Điều 5 Nghị định 221/2025/NĐ-CP.
🌏 6️⃣ Ý NGHĨA CỦA CHÍNH SÁCH MIỄN THỊ THỰC ĐẶC BIỆT
Nghị định 221/2025/NĐ-CP thể hiện định hướng mở cửa có chọn lọc, tập trung tạo thuận lợi cho những nguồn lực quốc tế có khả năng đóng góp cho sự phát triển của Việt Nam.
Chính sách này có thể góp phần:
🔸 Thu hút chuyên gia, nhà khoa học và nhân lực chất lượng cao;
🔸 Thu hút nhà đầu tư và lãnh đạo doanh nghiệp lớn;
🔸 Thúc đẩy hợp tác khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo;
🔸 Tăng cường giao lưu văn hóa, nghệ thuật, thể thao và du lịch;
🔸 Tạo thuận lợi cho hoạt động đối ngoại và hợp tác quốc tế;
🔸 Nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đầu tư, kinh doanh tại Việt Nam.
⚠️ DOANH NGHIỆP CẦN LƯU Ý
Miễn thị thực đặc biệt không đồng nghĩa với việc người nước ngoài được miễn tất cả các thủ tục liên quan đến việc làm và cư trú tại Việt Nam.
Nếu người nước ngoài vào Việt Nam để làm việc, thực hiện hoạt động đầu tư, quản lý, điều hành hoặc thực hiện các hoạt động chuyên môn, doanh nghiệp vẫn cần xem xét điều kiện về giấy phép lao động, xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, thị thực, thẻ tạm trú và các thủ tục liên quan theo quy định pháp luật tương ứng.
👉 Do đó, trước khi sử dụng thẻ miễn thị thực đặc biệt để bố trí người nước ngoài làm việc tại Việt Nam, doanh nghiệp nên rà soát đồng thời quy định về xuất nhập cảnh và quy định về lao động nước ngoài để tránh hiểu nhầm rằng miễn thị thực đồng nghĩa với miễn giấy phép lao động.
📌 CƠ SỞ PHÁP LÝ
Nghị định số 221/2025/NĐ-CP ngày 08/8/2025 của Chính phủ quy định về việc miễn thị thực có thời hạn cho người nước ngoài thuộc diện đối tượng đặc biệt cần ưu đãi phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, có hiệu lực từ ngày 15/8/2025.
💼 AZLINK VIỆT NAM
Đồng hành cùng doanh nghiệp trong các thủ tục liên quan đến người nước ngoài tại Việt Nam:
✔️ Visa – Thẻ tạm trú
✔️ Giấy phép lao động
✔️ Xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động
✔️ Thủ tục xuất nhập cảnh và cư trú
✔️ Tư vấn điều kiện và hồ sơ cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam
📩 Liên hệ AZLink Việt Nam để được tư vấn trường hợp cụ thể và cập nhật theo quy định pháp luật hiện hành.
------------------
AZLink Việt Nam
📱 Hotline (Zalo): 0964 304 417 / 0982 879 873
📧 Email: [email protected]