26/08/2026
📣 𝗠Ỗ𝗜 𝗟ƯỢ𝗧 𝗟𝗜𝗞𝗘 – 𝗠Ỗ𝗜 𝗟ƯỢ𝗧 𝗖𝗛𝗜𝗔 𝗦Ẻ, 𝗧𝗛Ê𝗠 𝗠Ộ𝗧 𝗟Ầ𝗡 𝗟𝗔𝗡 𝗧Ỏ𝗔 𝗧𝗛Ô𝗡𝗚 Đ𝗜Ệ𝗣 Ý 𝗡𝗚𝗛Ĩ𝗔! ❤️
Bài dự thi “Tìm hiểu về mất cân bằng giới tính khi sinh trên nền tảng số” của viên chức 𝗕Ệ𝗡𝗛 𝗩𝗜Ệ𝗡 𝗣𝗛Ụ𝗖 𝗛Ồ𝗜 𝗖𝗛Ứ𝗖 𝗡Ă𝗡𝗚 𝗧Ỉ𝗡𝗛 𝗦Ơ𝗡 𝗟𝗔, mã thí sinh 𝟬𝟲𝟮𝟴𝟯, đã được đăng tải trên Fanpage Truyền thông Dân số Việt Nam và đang trong thời gian bình chọn.
🌷 Kính mời quý đồng nghiệp, người bệnh, người nhà người bệnh và bạn bè cùng quan tâm, ủng hộ bài dự thi 𝗡𝗚𝗔𝗬 𝗧Ạ𝗜 𝗕À𝗜 𝗩𝗜Ế𝗧 𝗚Ố𝗖:
👍 𝟬𝟭 𝗟𝗶𝗸𝗲 = 𝟬𝟭 đ𝗶ể𝗺
↗️ 𝟬𝟭 𝗦𝗵𝗮𝗿𝗲(chia sẻ) = 𝟬𝟮 đ𝗶ể𝗺
💚 Mỗi lượt Like, Share không chỉ là sự ủng hộ dành cho bài dự thi mà còn góp phần lan tỏa thông điệp:
“𝗖𝗼𝗻 𝗴á𝗶 𝗵𝗮𝘆 𝗰𝗼𝗻 𝘁𝗿𝗮𝗶 đề𝘂 𝗹à 𝗻𝗶ề𝗺 𝗵ạ𝗻𝗵 𝗽𝗵ú𝗰 – 𝗛ã𝘆 𝘆ê𝘂 𝘁𝗵ươ𝗻𝗴, 𝘁ô𝗻 𝘁𝗿ọ𝗻𝗴 𝘃à 𝘁𝗿𝗮𝗼 𝗰ơ 𝗵ộ𝗶 𝗯ì𝗻𝗵 đẳ𝗻𝗴 𝗰𝗵𝗼 𝗺ọ𝗶 𝘁𝗿ẻ 𝗲𝗺.”
⏰ 𝗧𝗵ờ𝗶 𝗴𝗶𝗮𝗻 𝗯ì𝗻𝗵 𝗰𝗵ọ𝗻: 𝘁ừ 𝟮𝟬/𝟴/𝟮𝟬𝟮𝟲 đế𝗻 𝟮𝟬/𝟵/𝟮𝟬𝟮𝟲.
👉𝗖á𝗰𝗵 𝗟𝗶𝗸𝗲 & 𝗦𝗵𝗮𝗿𝗲 đú𝗻𝗴 để đượ𝗰 𝘁í𝗻𝗵 đ𝗶ể𝗺:
👉vui lòng bấm vào bài dự thi được chia sẻ bên dưới → mở BÀI GỐC trên Fanpage Truyền thông Dân số Việt Nam → Like 👍 và Share ↗️ trực tiếp tại bài gốc.
❤️ Rất mong nhận được sự quan tâm, ủng hộ và chia sẻ của mọi người.
𝗫𝗜𝗡 𝗧𝗥Â𝗡 𝗧𝗥Ọ𝗡𝗚 𝗖Ả𝗠 Ơ𝗡!
https://www.facebook.com/share/1S6dAmKVim/?mibextid=wwXIfr
Mã thí sinh: 06283
KHI MONG MUỐN “CÓ CON TRAI” KHÔNG CHỈ LÀ CHUYỆN CỦA MỘT GIA ĐÌNH
“Điều cần cân bằng trước tiên không chỉ là một tỷ số thống kê, mà là cách chúng ta nhìn nhận giá trị của con trai và con gái.”
Một câu chuyện rất gần
Trong công việc, có những vấn đề dân số nếu chỉ đọc trong báo cáo, chúng ta dễ nghĩ rằng chúng ở đâu đó rất xa. Nhưng với tôi, mất cân bằng giới tính khi sinh lại hiện hữu ngay trong những câu chuyện đời thường của chính những người xung quanh.
Tại đơn vị nơi tôi công tác, tôi biết ít nhất ba viên chức đã sinh con thứ ba mà một trong những động lực phía sau quyết định ấy là mong muốn có con trai. Có một đồng nghiệp đã có hai con gái. Vài năm trước, chị sinh thêm con thứ ba với hy vọng gia đình sẽ có một bé trai, nhưng em bé chào đời vẫn là con gái. Chị yêu thương cả ba con, nhưng trong những cuộc trò chuyện gần gũi, đôi lúc vẫn nhắc đến ý định sinh thêm vì áp lực từ phía gia đình chồng và mong muốn “có một người con trai”.
Tôi xin không nêu bất kỳ chi tiết nào có thể nhận diện người trong câu chuyện, bởi điều đáng nói ở đây không phải là một cá nhân. Điều khiến tôi day dứt là: những người trong câu chuyện đều có công việc ổn định, có khả năng tiếp cận thông tin và kiến thức sức khỏe, vậy mà sức nặng của quan niệm “phải có con trai” vẫn có thể len vào quyết định sinh con. Điều đó cho thấy định kiến giới không chỉ tồn tại ở nơi thiếu thông tin; nó có thể tồn tại ngay trong những môi trường mà chúng ta tưởng rằng nhận thức đã đủ đầy.
Tôi cũng không muốn nhìn người phụ nữ ấy bằng sự phán xét. Có khi chị không phải là người tạo ra áp lực, mà chính là người đang chịu áp lực. Phía sau mong muốn sinh thêm có thể là kỳ vọng của chồng, của ông bà, của dòng họ; là quan niệm “nối dõi”, “đủ nếp đủ tẻ” đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Và từ câu chuyện rất gần ấy, tôi hiểu rõ hơn rằng: muốn giảm mất cân bằng giới tính khi sinh, không thể chỉ nói với người phụ nữ rằng “đừng lựa chọn giới tính”. Chúng ta phải thay đổi cả môi trường tạo ra áp lực lựa chọn.
Từ một câu chuyện nhỏ đến một vấn đề dân số lớn
Năm 2025, tỷ số giới tính khi sinh của Việt Nam là 110 bé trai/100 bé gái. Mức này vẫn cao hơn khoảng cân bằng 104-106 bé trai/100 bé gái. Từ năm 2006 đến nay, tỷ số giới tính khi sinh của nước ta luôn ở mức cao, cho thấy đây không phải biến động nhất thời mà là một thách thức kéo dài.
Đằng sau con số 110/100 có thể là rất nhiều câu chuyện giống câu chuyện tôi vừa kể: những gia đình đã có con gái nhưng vẫn cảm thấy “chưa đủ”; những người phụ nữ mang thai thêm vì kỳ vọng có con trai; những sức ép tinh thần vô hình; và ở mức nghiêm trọng hơn là việc lợi dụng tiến bộ y học để lựa chọn giới tính thai nhi.
Luật Dân số năm 2025 đã xác định rõ: lựa chọn giới tính thai nhi dưới mọi hình thức là hành vi bị nghiêm cấm; việc thông báo, tiết lộ giới tính thai nhi cũng bị nghiêm cấm, trừ trường hợp phục vụ chẩn đoán và điều trị bệnh liên quan đến giới tính theo quy định. Nhưng pháp luật chỉ thật sự phát huy hiệu quả khi đi cùng thay đổi nhận thức và chuẩn mực xã hội.
Giá trị của trẻ em gái không cần được chứng minh bằng việc “giỏi hơn” con trai
Mỗi khi nói về bình đẳng giới, chúng ta thường kể những phụ nữ thành đạt để chứng minh rằng con gái cũng có thể làm được những điều lớn lao. Điều đó cần thiết, nhưng với tôi vẫn chưa đủ. Một bé gái không cần phải trở thành bác sĩ, nhà khoa học hay người nổi tiếng mới xứng đáng được chào đời và được yêu thương. Giá trị của em có sẵn từ khi em là một con người.
Trong môi trường bệnh viện, tôi đã chứng kiến nhiều người con gái kiên trì chăm sóc cha mẹ, người thân trong những ngày điều trị và phục hồi; cũng như vô số phụ nữ đang đảm nhiệm công việc chuyên môn, chăm sóc gia đình và đóng góp cho xã hội. Những hình ảnh rất đời thường ấy càng khiến tôi tin rằng không có giới tính nào bảo đảm một người con sẽ hiếu thảo, thành công hay có ích hơn giới tính còn lại. Điều quyết định là tình yêu thương, giáo dục và cơ hội mà chúng ta trao cho mỗi đứa trẻ.
Hệ lụy không dừng lại ở một gia đình
Một gia đình mong có con trai có thể nghĩ đó là lựa chọn riêng. Nhưng khi hàng nghìn, hàng vạn gia đình cùng chịu tác động của một định kiến, lựa chọn riêng sẽ tạo thành hệ quả xã hội. Sự dư thừa nam giới trong độ tuổi kết hôn có thể làm gia tăng tình trạng kết hôn muộn hoặc khó kết hôn, tác động đến cấu trúc gia đình, an sinh xã hội và làm tăng nguy cơ mua bán phụ nữ, trẻ em cùng nhiều vấn đề xã hội khác.
Vì thế, giảm mất cân bằng giới tính khi sinh không phải là “can thiệp vào chuyện sinh con” của từng gia đình. Đó là bảo vệ quyền và giá trị của trẻ em gái, bảo vệ phụ nữ trước áp lực giới và bảo vệ sự phát triển cân bằng, bền vững của xã hội trong tương lai.
Từ trải nghiệm của mình, tôi nghĩ chúng ta có thể làm khác
Thứ nhất, truyền thông cần hướng mạnh hơn tới người chồng, ông bà và những người có tiếng nói trong gia đình. Đừng để mọi thông điệp đều đặt lên vai phụ nữ mang thai. Một người chồng nói “con nào cũng là con của chúng ta” có thể tháo gỡ áp lực mà người vợ phải mang nhiều năm. Một người ông, người bà tự hào về cháu gái có thể thay đổi cả không khí của một gia đình.
Thứ hai, tại các cơ sở y tế, cán bộ y tế không chỉ “không vi phạm” quy định về lựa chọn giới tính thai nhi mà cần chủ động trở thành người thay đổi nhận thức. Trong tư vấn trước sinh, chăm sóc thai kỳ, khám bệnh hay truyền thông sức khỏe, có thể lồng ghép những thông điệp ngắn, đúng lúc: điều quan trọng nhất là một thai kỳ an toàn, một em bé khỏe mạnh và một gia đình không đặt giá trị của đứa trẻ vào giới tính.
Thứ ba, tôi đề xuất từ chính môi trường cơ quan, đơn vị có thể xây dựng một cách làm nhỏ nhưng thực chất: truyền thông nội bộ “Không tạo áp lực giới tính - Con nào cũng quý”. Nội dung không chỉ nói về quy định pháp luật mà sử dụng các tình huống đời thường, đối thoại ẩn danh, câu chuyện của người cha, người mẹ; từ đó giúp viên chức, người lao động tự soi lại những câu nói tưởng vô hại như “cố thêm đứa con trai đi”. Khi người làm y tế thay đổi từ chính gia đình mình, thông điệp họ truyền tới người bệnh và cộng đồng sẽ thuyết phục hơn.
Thứ tư, trên nền tảng số, nên chuyển từ tuyên truyền một chiều sang những nội dung dễ đồng cảm và dễ chia sẻ: video ngắn “Nếu con là con gái thì sao?”, chuỗi câu chuyện “Mỗi bé gái - một ước mơ”, “Người cha đồng hành cùng con gái”, infographic về hệ lụy của mất cân bằng giới tính khi sinh, hoặc những câu hỏi tương tác giúp cộng đồng nhận diện định kiến giới trong lời nói hằng ngày. Truyền thông tốt không chỉ làm người xem “biết”, mà phải khiến họ tự hỏi: mình đã từng vô tình tạo áp lực cho một người phụ nữ hay một gia đình nào chưa?
Điều tôi mong sau Ngày Quốc tế Trẻ em gái 11/10
Tôi mong chúng ta không chỉ dành một ngày để nói những lời đẹp về trẻ em gái. Các em cần 365 ngày được tôn trọng, an toàn, chăm sóc sức khỏe, học tập, phát triển năng lực và được quyền ước mơ. Bình đẳng không phải là ưu ái trẻ em gái hơn trẻ em trai; bình đẳng là không để giới tính quyết định cơ hội và giá trị của một đứa trẻ.
Câu chuyện của những đồng nghiệp quanh tôi khiến tôi hiểu rằng thay đổi lớn có thể bắt đầu từ những câu rất nhỏ. Hãy thôi hỏi người mẹ: “Bao giờ sinh được con trai?”. Hãy thôi xem một gia đình có toàn con gái là “thiếu”. Hãy để người chồng có thể tự hào nói: “Tôi có những cô con gái tuyệt vời”. Và với người làm y tế, hãy để sự hiểu biết chuyên môn đi cùng trách nhiệm lan tỏa một chuẩn mực tiến bộ: không lựa chọn giới tính thai nhi, không trọng nam hơn nữ.
Tôi mong rồi sẽ đến một ngày, khi một em bé chuẩn bị chào đời, câu hỏi “Trai hay gái?” chỉ còn là sự háo hức đáng yêu, không còn ẩn chứa kỳ vọng hay thất vọng. Khi ấy, câu trả lời đẹp nhất có lẽ chỉ cần là: “Con nào cũng được, chỉ mong con khỏe mạnh và lớn lên trong yêu thương.”
Bởi giảm mất cân bằng giới tính khi sinh không chỉ bắt đầu từ những chính sách dân số. Nó bắt đầu từ sự cân bằng trong chính cách mỗi gia đình và mỗi chúng ta yêu thương một đứa trẻ.
CON TRAI HAY CON GÁI ĐỀU XỨNG ĐÁNG ĐƯỢC CHÀO ĐÓN BẰNG CÙNG MỘT NIỀM VUI.