04/08/2026
RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ: CƠ CHẾ VIÊM VÀ CHẾ ĐỘ ĂN
Trong những năm gần đây, một hướng nghiên cứu nổi lên trong lĩnh vực rối loạn phổ tự kỷ là vai trò của hệ miễn dịch và tình trạng viêm trong cơ thể, đặc biệt là viêm thần kinh. Điều này dẫn đến một giả thuyết hấp dẫn rằng nếu viêm có liên quan đến tự kỷ, thì việc giảm viêm, ví dụ thông qua chế độ ăn, có thể góp phần cải thiện triệu chứng. Sự quan tâm này không chỉ đến từ giới nghiên cứu mà còn từ quan sát thực tế của phụ huynh, khi nhiều trẻ có biểu hiện thay đổi hành vi, tiêu hóa hoặc giấc ngủ liên quan đến ăn uống. Mặc dù vậy, thông tin này chỉ dừng lại ở mức giả thuyết, chưa được chứng minh tính hiệu quả thật sự trên lâm sàng.
1. Viêm thần kinh trong tự kỷ: có thật, nhưng chưa rõ vai trò
Một số nghiên cứu ghi nhận ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ có sự gia tăng các chất trung gian gây viêm (cytokine) như yếu tố hoại tử u alpha (TNF-α), interleukin-6 (IL-6), interleukin-1 beta (IL-1β), interferon gamma (IFN-γ) trong máu và dịch não tủy. Ngoài ra, các nghiên cứu giải phẫu bệnh còn cho thấy hiện tượng hoạt hóa tế bào viêm trong não, đặc biệt là tế bào vi thần kinh đệm (microglia), gợi ý rằng hệ thần kinh trung ương có thể đang ở trạng thái kích hoạt miễn dịch kéo dài [2][3]. Những thay đổi này về mặt lý thuyết có thể ảnh hưởng đến sự phát triển khớp thần kinh (synapse), điều hòa dẫn truyền thần kinh và các chức năng nhận thức – hành vi.
Dù các phát hiện trên tương đối nhất quán, nhưng phần lớn đến từ nghiên cứu quan sát hoặc hậu kiểm. Điều này có nghĩa là chúng ta thấy “có viêm đi kèm tự kỷ”, nhưng chưa thể kết luận “viêm gây ra tự kỷ”. Mối quan hệ hiện tại chủ yếu là liên quan (association), chưa chứng minh được quan hệ nhân quả (causation) [3]. Viêm có thể là một phần trong cơ chế bệnh sinh, nhưng cũng có thể là hệ quả thứ phát của những thay đổi khác trong não hoặc cơ thể.
2. Chế độ ăn “chống viêm”: có tác động sinh học, nhưng còn xa mới là điều trị
Dựa trên giả thuyết về viêm, nhiều chế độ ăn được đề xuất với mục tiêu điều chỉnh phản ứng miễn dịch và hệ vi sinh đường ruột. Các chế độ này thường bao gồm giảm đạm gluten (gluten), đạm casein trong sữa (casein) hoặc nhóm carbohydrate dễ lên men, khó hấp thu (FODMAPs); tăng cường axit béo omega-3 (omega-3), chất xơ và các hợp chất polyphenol (polyphenols); đồng thời hạn chế thực phẩm chế biến sẵn. Một số mô hình như mô hình não - ruột NeuroGutPlus (NeuroGutPlus) được thiết kế nhằm tác động đồng thời lên nhiều yếu tố sinh học liên quan đến viêm.
Một số nghiên cứu can thiệp cho thấy các chế độ ăn này có thể làm giảm một số chất trung gian gây viêm (cytokine), ví dụ như interferon gamma (IFN-γ) sau khoảng 12 tuần can thiệp, đồng thời cải thiện một số chỉ số miễn dịch so với nhóm đối chứng [1]. Các nghiên cứu quan sát cũng ghi nhận rằng trẻ có chế độ ăn mang tính “gây viêm” cao hơn thường có các chỉ số viêm hệ thống cao hơn, và một số chỉ số dinh dưỡng có tương quan với mức độ triệu chứng [4].
Tuy nhiên, các kết quả trên chủ yếu dừng lại ở mức thay đổi dấu ấn sinh học (biomarker). Điều quan trọng hơn đối với gia đình và lâm sàng là liệu trẻ có cải thiện về ngôn ngữ, tương tác xã hội hay hành vi hay không thì vẫn chưa được chứng minh rõ ràng. Ngoài ra, các nghiên cứu hiện tại còn hạn chế về cỡ mẫu, thời gian theo dõi ngắn và thiếu các tổng hợp bằng chứng quy mô lớn như tổng quan hệ thống (systematic review) hoặc phân tích gộp (meta-analysis) [1].
Tóm lại, các chế độ ăn làm thay đổi những xét nghiệm về tình trạng viêm: điều này có chứng cớ; nhưng chế độ ăn giúp trẻ cải thiện ngôn ngữ, tương tác tác xã hội, hành vi: chưa có chứng cớ rõ. Vì vậy, việc xem chế độ ăn như một phương pháp điều trị chính là chưa có cơ sở.
3. Ý nghĩa lâm sàng: nên làm gì và không nên làm gì
3.1. Những điều có thể cân nhắc
Trong thực hành, việc điều chỉnh chế độ ăn có thể được xem như một phần hỗ trợ nếu được thực hiện hợp lý. Một chế độ ăn cân bằng, đa dạng, giàu thực phẩm tự nhiên như rau, trái cây, cá và chất béo tốt có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể, bao gồm cả hệ miễn dịch. Trong một số trường hợp, có thể thử các can thiệp dinh dưỡng cá nhân hóa, nhưng cần có theo dõi và đánh giá rõ ràng.
3.2. Những điều cần thận trọng
Điều quan trọng là tránh các chế độ ăn quá hạn chế hoặc loại bỏ nhiều nhóm thực phẩm mà không có chỉ định rõ ràng, vì có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng. Đồng thời, cần tránh kỳ vọng rằng chế độ ăn có thể thay thế các can thiệp đã được chứng minh hiệu quả. Việc trì hoãn can thiệp hành vi hoặc ngôn ngữ để theo đuổi một phương pháp chưa có bằng chứng mạnh có thể làm mất đi “cửa sổ can thiệp sớm” quan trọng.
3.3. Nguyên tắc cốt lõi
Các can thiệp chính trong rối loạn phổ tự kỷ hiện nay vẫn là can thiệp hành vi, ngôn ngữ và giáo dục đặc biệt. Chế độ ăn, nếu có vai trò, chỉ nên được xem là yếu tố hỗ trợ trong một chiến lược toàn diện. Việc ra quyết định nên dựa trên bằng chứng, theo dõi cá nhân hóa và cân nhắc lợi ích – nguy cơ.
4. Kết luận: một hướng nghiên cứu tiềm năng, nhưng chưa đủ chứng cớ để áp dụng lâm sàng
Mối liên hệ giữa viêm, hệ miễn dịch và tự kỷ là một hướng nghiên cứu có nhiều tiềm năng và đang được mở rộng. Các dữ liệu hiện tại cho thấy có những bất thường miễn dịch ở một số trẻ rối loạn phổ tự kỷ và chế độ ăn có thể ảnh hưởng đến các dấu ấn viêm. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa việc có thay đổi sinh học và việc có hiệu quả lâm sàng thực sự.
Ở thời điểm hiện tại, bằng chứng vẫn chưa đủ mạnh để coi chế độ ăn chống viêm là một phương pháp điều trị chính. Cách tiếp cận hợp lý là không phủ nhận tiềm năng của hướng này, nhưng cũng không thổi phồng vai trò của nó. Việc áp dụng nên mang tính cá nhân hóa, có theo dõi và luôn đặt trên nền tảng các can thiệp chuẩn đã được chứng minh.
Trong bối cảnh thông tin dễ bị đơn giản hóa và lan truyền nhanh, việc giữ được tư duy khoa học, phân biệt giữa giả thuyết và bằng chứng, là điều cần thiết để tránh những kỳ vọng không thực tế và đảm bảo lợi ích lâu dài cho trẻ. Phụ huynh cũng cần cẩn thận để không bị mất tiền oan vì những quảng cáo liên quan đến chế độ ăn điều trị rối loạn phổ tự kỷ.
, ,
Tài liệu tham khảo:
1. Naranjo-Galvis CA, Trejos-Gallego DM, Correa-Salazar C, Triviño-Valencia J, Valencia-Buitrago M, Ruiz-Pulecio AF, et al. Anti-inflammatory diet and probiotic supplementation as strategies to modulate immune dysregulation in autism spectrum disorder. Nutrients. 2025;17(16):2664.
2. Than UTT, Nguyen LT, Nguyen PH, Nguyen XH, Trinh DP, Hoang DH, et al. Inflammatory mediators drive neuroinflammation in autism spectrum disorder and cerebral palsy. Sci Rep. 2023;13:22587.
3. Chen Y, Du X, Zhang X, Li F, Yuan S, Wang W, et al. Research trends of inflammation in autism spectrum disorders: a bibliometric analysis. Front Immunol. 2025;16:1534660.
4. Ozler E, Sanlier N. Nutritional approaches in autism spectrum disorder: a scoping review. Curr Nutr Rep. 2025;14:61.
Hình: Phòng Khám Tâm Lý Nhi Đồng dựa vào chứng cớ khoa học để hỗ trợ và đồng hành cùng bé và gia đình.