BS PHẠM MINH TRIẾT

BS PHẠM MINH TRIẾT Pursuit of Happiness and Excellence Bs Phạm Minh Triết là Trưởng Khoa Tâm Lý – Bệnh viện Nhi Đồng 1 Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2011 – 2018.

Mục tiêu nghề nghiệp là hướng đến cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tinh thần toàn diện và phù hợp cho trẻ em Việt Nam dựa trên những bằng chứng khoa học. Bs Triết tốt nghiệp chương trình Bác sĩ Y Khoa tại Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch năm 1997. Năm 2010, Bs Minh Triết học xong chương trình Thạc sỹ Y tế Công (Master of Public Health) tại Viện Nhiệt Đới Hoàng Gia Amsterdam tại Hà Lan (Royal Tropi

cal Institute – Amsterdam). Năm 2014, Bs Minh Triết hoàn thành chương trình Thạc sỹ Tâm Lý Lâm Sàng do Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch kết hợp với Trường Tâm Lý Thực Hành – Pháp (Ecole de Psychologues Praticiens). Tháng 7/2024, Bs Phạm Minh Triết tốt nghiệp chương trình Tiến Sỹ Tâm Lý tại Trường Nghiên cứu Tâm lý thuộc Đại Học Quốc Gia Australia (Research School of Psychology – The Australian National University). Một số thông tin liên quan:

https://vnexpress.net/tac-gia/pham-minh-triet-1208.html

https://nld.com.vn/suc-khoe/vi-sao-tre-so-di-hoc-20170718210059553.htm

https://nld.com.vn/suc-khoe/ca-biet-khong-phai-la-hu-hong-20170702213100495.htm

https://nld.com.vn/suc-khoe/tre-hieu-dong-hay-tang-dong-20171125212301614.htm

https://nld.com.vn/suc-khoe/giai-ma-hien-tuong-tre-hoc-kho-2015122421000774.htm

https://nld.com.vn/suc-khoe/nghien-an-toc-la-roi-loan-tam-than-201703142217362.htm

https://tuoitre.vn/con-bi-stress-cha-me-nao-co-hay-1106944.htm

https://tuoitre.vn/may-tinh-bang-thay-sgk-chua-luong-het-tieu-cuc-636973.htm

https://congnghe.tuoitre.vn/bao-mau-cong-nghe-so-564447.htm

https://thanhnien.vn/tre-bi-xam-hai-tinh-duc-chiu-am-anh-tam-ly-nang-ne-lau-dai-post838985.html

https://thanhnien.vn/bac-si-bv-nhi-dong-1-noi-gi-ve-mot-truong-hop-do-mo-hoi-mau-post784724.html

https://thanhnien.vn/giup-tre-bi-bao-hanh-vuot-noi-dau-ky-1-nhung-am-anh-con-mai-post386344.html

https://thanhnien.vn/cha-me-phat-hoang-thay-con-thu-dam-moi-biet-con-som-day-thi-post580782.html..

Đánh giá bé và tham vấn với sự tham gia của nhiều thành viên trong gia đình. Mọi người chăm sóc bé cùng hiểu và cùng tha...
09/08/2026

Đánh giá bé và tham vấn với sự tham gia của nhiều thành viên trong gia đình.

Mọi người chăm sóc bé cùng hiểu và cùng thay đổi thì bé dễ tiến bộ.

Khi đến khám, mỗi người cần chuẩn bị trước giấy ghi các câu hỏi, hân hạnh được đón tiếp (nhớ ít thui nhe 🙂 )

Nhắn tin qua Zalo 0981502721 để lễ tân hỗ trợ đặt lịch.

,

RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ: CƠ CHẾ VIÊM VÀ CHẾ ĐỘ ĂNTrong những năm gần đây, một hướng nghiên cứu nổi lên trong lĩnh vực rối loạ...
04/08/2026

RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ: CƠ CHẾ VIÊM VÀ CHẾ ĐỘ ĂN

Trong những năm gần đây, một hướng nghiên cứu nổi lên trong lĩnh vực rối loạn phổ tự kỷ là vai trò của hệ miễn dịch và tình trạng viêm trong cơ thể, đặc biệt là viêm thần kinh. Điều này dẫn đến một giả thuyết hấp dẫn rằng nếu viêm có liên quan đến tự kỷ, thì việc giảm viêm, ví dụ thông qua chế độ ăn, có thể góp phần cải thiện triệu chứng. Sự quan tâm này không chỉ đến từ giới nghiên cứu mà còn từ quan sát thực tế của phụ huynh, khi nhiều trẻ có biểu hiện thay đổi hành vi, tiêu hóa hoặc giấc ngủ liên quan đến ăn uống. Mặc dù vậy, thông tin này chỉ dừng lại ở mức giả thuyết, chưa được chứng minh tính hiệu quả thật sự trên lâm sàng.

1. Viêm thần kinh trong tự kỷ: có thật, nhưng chưa rõ vai trò
Một số nghiên cứu ghi nhận ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ có sự gia tăng các chất trung gian gây viêm (cytokine) như yếu tố hoại tử u alpha (TNF-α), interleukin-6 (IL-6), interleukin-1 beta (IL-1β), interferon gamma (IFN-γ) trong máu và dịch não tủy. Ngoài ra, các nghiên cứu giải phẫu bệnh còn cho thấy hiện tượng hoạt hóa tế bào viêm trong não, đặc biệt là tế bào vi thần kinh đệm (microglia), gợi ý rằng hệ thần kinh trung ương có thể đang ở trạng thái kích hoạt miễn dịch kéo dài [2][3]. Những thay đổi này về mặt lý thuyết có thể ảnh hưởng đến sự phát triển khớp thần kinh (synapse), điều hòa dẫn truyền thần kinh và các chức năng nhận thức – hành vi.

Dù các phát hiện trên tương đối nhất quán, nhưng phần lớn đến từ nghiên cứu quan sát hoặc hậu kiểm. Điều này có nghĩa là chúng ta thấy “có viêm đi kèm tự kỷ”, nhưng chưa thể kết luận “viêm gây ra tự kỷ”. Mối quan hệ hiện tại chủ yếu là liên quan (association), chưa chứng minh được quan hệ nhân quả (causation) [3]. Viêm có thể là một phần trong cơ chế bệnh sinh, nhưng cũng có thể là hệ quả thứ phát của những thay đổi khác trong não hoặc cơ thể.

2. Chế độ ăn “chống viêm”: có tác động sinh học, nhưng còn xa mới là điều trị
Dựa trên giả thuyết về viêm, nhiều chế độ ăn được đề xuất với mục tiêu điều chỉnh phản ứng miễn dịch và hệ vi sinh đường ruột. Các chế độ này thường bao gồm giảm đạm gluten (gluten), đạm casein trong sữa (casein) hoặc nhóm carbohydrate dễ lên men, khó hấp thu (FODMAPs); tăng cường axit béo omega-3 (omega-3), chất xơ và các hợp chất polyphenol (polyphenols); đồng thời hạn chế thực phẩm chế biến sẵn. Một số mô hình như mô hình não - ruột NeuroGutPlus (NeuroGutPlus) được thiết kế nhằm tác động đồng thời lên nhiều yếu tố sinh học liên quan đến viêm.

Một số nghiên cứu can thiệp cho thấy các chế độ ăn này có thể làm giảm một số chất trung gian gây viêm (cytokine), ví dụ như interferon gamma (IFN-γ) sau khoảng 12 tuần can thiệp, đồng thời cải thiện một số chỉ số miễn dịch so với nhóm đối chứng [1]. Các nghiên cứu quan sát cũng ghi nhận rằng trẻ có chế độ ăn mang tính “gây viêm” cao hơn thường có các chỉ số viêm hệ thống cao hơn, và một số chỉ số dinh dưỡng có tương quan với mức độ triệu chứng [4].

Tuy nhiên, các kết quả trên chủ yếu dừng lại ở mức thay đổi dấu ấn sinh học (biomarker). Điều quan trọng hơn đối với gia đình và lâm sàng là liệu trẻ có cải thiện về ngôn ngữ, tương tác xã hội hay hành vi hay không thì vẫn chưa được chứng minh rõ ràng. Ngoài ra, các nghiên cứu hiện tại còn hạn chế về cỡ mẫu, thời gian theo dõi ngắn và thiếu các tổng hợp bằng chứng quy mô lớn như tổng quan hệ thống (systematic review) hoặc phân tích gộp (meta-analysis) [1].

Tóm lại, các chế độ ăn làm thay đổi những xét nghiệm về tình trạng viêm: điều này có chứng cớ; nhưng chế độ ăn giúp trẻ cải thiện ngôn ngữ, tương tác tác xã hội, hành vi: chưa có chứng cớ rõ. Vì vậy, việc xem chế độ ăn như một phương pháp điều trị chính là chưa có cơ sở.

3. Ý nghĩa lâm sàng: nên làm gì và không nên làm gì
3.1. Những điều có thể cân nhắc
Trong thực hành, việc điều chỉnh chế độ ăn có thể được xem như một phần hỗ trợ nếu được thực hiện hợp lý. Một chế độ ăn cân bằng, đa dạng, giàu thực phẩm tự nhiên như rau, trái cây, cá và chất béo tốt có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể, bao gồm cả hệ miễn dịch. Trong một số trường hợp, có thể thử các can thiệp dinh dưỡng cá nhân hóa, nhưng cần có theo dõi và đánh giá rõ ràng.

3.2. Những điều cần thận trọng
Điều quan trọng là tránh các chế độ ăn quá hạn chế hoặc loại bỏ nhiều nhóm thực phẩm mà không có chỉ định rõ ràng, vì có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng. Đồng thời, cần tránh kỳ vọng rằng chế độ ăn có thể thay thế các can thiệp đã được chứng minh hiệu quả. Việc trì hoãn can thiệp hành vi hoặc ngôn ngữ để theo đuổi một phương pháp chưa có bằng chứng mạnh có thể làm mất đi “cửa sổ can thiệp sớm” quan trọng.

3.3. Nguyên tắc cốt lõi
Các can thiệp chính trong rối loạn phổ tự kỷ hiện nay vẫn là can thiệp hành vi, ngôn ngữ và giáo dục đặc biệt. Chế độ ăn, nếu có vai trò, chỉ nên được xem là yếu tố hỗ trợ trong một chiến lược toàn diện. Việc ra quyết định nên dựa trên bằng chứng, theo dõi cá nhân hóa và cân nhắc lợi ích – nguy cơ.

4. Kết luận: một hướng nghiên cứu tiềm năng, nhưng chưa đủ chứng cớ để áp dụng lâm sàng
Mối liên hệ giữa viêm, hệ miễn dịch và tự kỷ là một hướng nghiên cứu có nhiều tiềm năng và đang được mở rộng. Các dữ liệu hiện tại cho thấy có những bất thường miễn dịch ở một số trẻ rối loạn phổ tự kỷ và chế độ ăn có thể ảnh hưởng đến các dấu ấn viêm. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa việc có thay đổi sinh học và việc có hiệu quả lâm sàng thực sự.

Ở thời điểm hiện tại, bằng chứng vẫn chưa đủ mạnh để coi chế độ ăn chống viêm là một phương pháp điều trị chính. Cách tiếp cận hợp lý là không phủ nhận tiềm năng của hướng này, nhưng cũng không thổi phồng vai trò của nó. Việc áp dụng nên mang tính cá nhân hóa, có theo dõi và luôn đặt trên nền tảng các can thiệp chuẩn đã được chứng minh.

Trong bối cảnh thông tin dễ bị đơn giản hóa và lan truyền nhanh, việc giữ được tư duy khoa học, phân biệt giữa giả thuyết và bằng chứng, là điều cần thiết để tránh những kỳ vọng không thực tế và đảm bảo lợi ích lâu dài cho trẻ. Phụ huynh cũng cần cẩn thận để không bị mất tiền oan vì những quảng cáo liên quan đến chế độ ăn điều trị rối loạn phổ tự kỷ.

, ,

Tài liệu tham khảo:
1. Naranjo-Galvis CA, Trejos-Gallego DM, Correa-Salazar C, Triviño-Valencia J, Valencia-Buitrago M, Ruiz-Pulecio AF, et al. Anti-inflammatory diet and probiotic supplementation as strategies to modulate immune dysregulation in autism spectrum disorder. Nutrients. 2025;17(16):2664.
2. Than UTT, Nguyen LT, Nguyen PH, Nguyen XH, Trinh DP, Hoang DH, et al. Inflammatory mediators drive neuroinflammation in autism spectrum disorder and cerebral palsy. Sci Rep. 2023;13:22587.
3. Chen Y, Du X, Zhang X, Li F, Yuan S, Wang W, et al. Research trends of inflammation in autism spectrum disorders: a bibliometric analysis. Front Immunol. 2025;16:1534660.
4. Ozler E, Sanlier N. Nutritional approaches in autism spectrum disorder: a scoping review. Curr Nutr Rep. 2025;14:61.

Hình: Phòng Khám Tâm Lý Nhi Đồng dựa vào chứng cớ khoa học để hỗ trợ và đồng hành cùng bé và gia đình.

CHẨN ĐOÁN TỰ KỶ: KHÔNG CHỈ DỪNG Ở CHẨN ĐOÁNRối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder - ASD) là một rối loạn phát triể...
31/07/2026

CHẨN ĐOÁN TỰ KỶ: KHÔNG CHỈ DỪNG Ở CHẨN ĐOÁN

Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder - ASD) là một rối loạn phát triển thần kinh. Vì ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực phát triển của trẻ nên việc chẩn đoán, xây dựng kế hoạch hỗ trợ và theo dõi thường cần sự phối hợp của nhiều chuyên ngành như bác sĩ, chuyên viên âm ngữ trị liệu, hoạt động trị liệu (Occupational Therapy), giáo dục đặc biệt, chuyên viên tâm lý và các chuyên viên can thiệp khác.

1. Đánh giá để đưa ra chẩn đoán y khoa
Về mặt y khoa, bác sĩ không chỉ trả lời câu hỏi trẻ có mắc tự kỷ hay không mà còn cần xác định trẻ có các rối loạn hoặc bệnh lý nào khác đi kèm, có cần khám thêm ở các chuyên khoa khác hay không. Tùy từng trường hợp, trẻ có thể được giới thiệu đến các chuyên khoa như thần kinh (khi nghi ngờ động kinh hoặc các bệnh lý thần kinh khác), tai mũi họng (đánh giá thính lực), răng hàm mặt (các bất thường vùng hàm mặt như chẻ vòm, dính thắng lưỡi...), di truyền, nội tiết hoặc các chuyên khoa khác khi có chỉ định.

Chẩn đoán tự kỷ là một chẩn đoán về phát triển và hành vi, được đưa ra dựa trên việc đối chiếu các biểu hiện của trẻ với tiêu chuẩn chẩn đoán hiện hành (DSM-5-TR hoặc ICD-11). Trẻ vẫn có thể đồng thời mắc những bệnh lý khác. Ví dụ, một trẻ mắc hội chứng Fragile X vẫn có thể được chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ nếu các biểu hiện về giao tiếp xã hội và hành vi lặp lại đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán. Tương tự, trẻ mắc hội chứng Down, xơ cứng củ (Tuberous Sclerosis Complex) hoặc một số hội chứng di truyền khác vẫn có thể đồng thời được chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ nếu đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán.

Ngoài ra, bác sĩ cũng cần đánh giá các rối loạn đi kèm như tăng động giảm chú ý (ADHD), chậm phát triển trí tuệ, rối loạn ngôn ngữ, lo âu, rối loạn giấc ngủ, động kinh hoặc các bệnh lý khác vì đây đều là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng học tập, sinh hoạt và kế hoạch hỗ trợ của trẻ.

Đối với các chuyên ngành còn lại, mục tiêu chủ yếu không phải là đưa ra chẩn đoán y khoa tự kỷ mà là đánh giá chuyên sâu trong lĩnh vực của mình để xác định những khó khăn cụ thể và xây dựng kế hoạch hỗ trợ phù hợp. Trong những trường hợp biểu hiện không điển hình hoặc có nhiều vấn đề phức tạp, việc phối hợp đánh giá giữa nhiều chuyên ngành sẽ giúp việc đánh giá toàn diện và chính xác hơn.

2. Đánh giá để xây dựng kế hoạch hỗ trợ cá nhân hóa
Không dừng ở chẩn đoán, các chuyên ngành sẽ tiếp tục đánh giá để xây dựng một kế hoạch hỗ trợ phù hợp với khả năng và nhu cầu của từng trẻ. Mỗi chuyên ngành sẽ có những mục tiêu đánh giá riêng, vì vậy mỗi trẻ cũng sẽ có một kế hoạch hỗ trợ khác nhau.

Ví dụ, trẻ có khó khăn về ngôn ngữ sẽ được đánh giá để xây dựng chương trình âm ngữ trị liệu; trẻ gặp khó khăn về vận động tinh, kỹ năng tự chăm sóc hoặc xử lý cảm giác sẽ được đánh giá bởi chuyên viên hoạt động trị liệu; trẻ gặp nhiều khó khăn về hành vi sẽ cần được đánh giá để xây dựng chương trình quản lý hành vi phù hợp. Có trẻ cần tập trung phát triển giao tiếp, có trẻ cần cải thiện kỹ năng xã hội, có trẻ cần hỗ trợ về hành vi hoặc kỹ năng tự lập. Cũng có những trẻ chỉ cần hướng dẫn cha mẹ và theo dõi định kỳ mà chưa cần tham gia các chương trình can thiệp chuyên sâu. Vì vậy, không có một chương trình phù hợp cho tất cả trẻ tự kỷ.

Ở một số trẻ, bác sĩ có thể chỉ định thuốc để điều trị các vấn đề đi kèm như tăng động giảm chú ý, mất ngủ, lo âu, kích động hoặc các hành vi gây nguy hiểm khi những vấn đề này ảnh hưởng đáng kể đến khả năng học tập, sinh hoạt hoặc sự an toàn của trẻ.

Thực phẩm chức năng, dù được quảng cáo nhiều là giúp cải thiện các triệu chứng của tự kỷ, nhưng phần lớn vẫn chưa có đủ bằng chứng khoa học chất lượng cao để khẳng định hiệu quả. Vì vậy, thực phẩm chức năng chỉ nên được xem là biện pháp hỗ trợ bổ sung, không nên thay thế các phương pháp hỗ trợ đã được chứng minh có hiệu quả.

3. Hỗ trợ gia đình cũng là một phần của quá trình đánh giá
Không chỉ trẻ cần được đánh giá mà gia đình cũng cần được hỗ trợ. Nhiều phụ huynh thường có rất nhiều câu hỏi như nên cho con học ở đâu, nên can thiệp bao nhiêu giờ mỗi tuần, có cần dùng thuốc hay không, ở nhà nên chơi với con như thế nào hoặc làm sao để xử lý những hành vi khó khăn của trẻ. Có trường hợp, phụ huynh cần được hỗ trợ và điều trị do có tình trạng lo âu, trầm cảm, … sau khi nhận chẩn đoán của con mình.

Một kế hoạch hỗ trợ hiệu quả không chỉ tập trung vào bản thân trẻ mà còn cần xem xét hoàn cảnh của gia đình, khả năng phối hợp của cha mẹ, môi trường học tập và các nguồn lực hiện có. Hai trẻ có mức độ khó khăn giống nhau nhưng sống trong những gia đình khác nhau có thể cần những kế hoạch hỗ trợ khác nhau.

Vì vậy, một phần quan trọng của quá trình đánh giá là giúp gia đình hiểu rõ tình trạng của trẻ, hiểu mục tiêu của từng chương trình hỗ trợ và biết mình có thể làm gì để đồng hành cùng con trong sinh hoạt hằng ngày. Đối với nhiều trẻ, những gì được thực hiện tại nhà mỗi ngày có thể mang lại tác động không kém những giờ can thiệp tại trung tâm.

4. Đánh giá định kỳ
Việc đánh giá định kỳ rất quan trọng để theo dõi sự tiến bộ của trẻ và điều chỉnh kế hoạch hỗ trợ cho phù hợp. Mục tiêu của việc đánh giá không chỉ là xem trẻ có tiến bộ hay không mà còn xác định những mục tiêu nào đã đạt được, những khó khăn nào vẫn còn tồn tại, có xuất hiện vấn đề mới hay không và có cần điều chỉnh chương trình hỗ trợ hay không.

Nếu trẻ được điều trị bằng thuốc, bác sĩ thường sẽ hẹn tái khám mỗi tháng để theo dõi hiệu quả điều trị và các tác dụng không mong muốn. Khi tình trạng đã ổn định, khoảng thời gian tái khám có thể kéo dài hơn tùy theo từng trường hợp.

Đối với các chương trình hỗ trợ khác, phần lớn mục tiêu sẽ được xem xét và điều chỉnh sau mỗi khoảng ba tháng. Một số trường hợp có thể lâu hơn nhưng thường không nên quá sáu tháng nếu trẻ vẫn đang tham gia hỗ trợ thường xuyên.

5. Đánh giá sự tiến bộ một cách khách quan
Việc đánh giá có thể được thực hiện bởi chính đơn vị đang cung cấp dịch vụ hoặc bởi một đơn vị độc lập. Mỗi hình thức đều có những ưu điểm riêng, tuy nhiên điều quan trọng nhất vẫn là kết quả đánh giá có phản ánh đúng khả năng thực tế của trẻ hay không.

Trẻ tự kỷ thường có thể thực hiện một kỹ năng rất tốt trong môi trường can thiệp vì đã quen với giáo viên, cách hướng dẫn và cấu trúc của buổi học, nhưng lại chưa làm được kỹ năng đó ở nhà hoặc trong những môi trường khác. Do đó, một kỹ năng chỉ nên được xem là đã hình thành khi trẻ có thể sử dụng được một cách ổn định ở nhiều môi trường, với nhiều người khác nhau và trong các tình huống khác nhau.

Ví dụ, nếu nơi can thiệp đánh giá trẻ đã biết tự nói "Cho con", phụ huynh nên quan sát xem trẻ có thể sử dụng câu nói này ở nhà hoặc trong những tình huống tự nhiên khác hay không. Khi cần, việc được quan sát trực tiếp hoặc xem video minh họa (ví dụ như tại nơi can thiệp) cũng giúp phụ huynh hiểu rõ hơn khả năng thực sự của trẻ và thuận lợi hơn trong việc phối hợp hỗ trợ.

6. Kết luận
Nhận được chẩn đoán tự kỷ thường là một cột mốc quan trọng đối với gia đình. Tuy nhiên, về mặt chuyên môn, chẩn đoán không phải là điểm kết thúc mà là điểm khởi đầu của một quá trình hỗ trợ lâu dài.

Một báo cáo chẩn đoán chỉ thực sự có giá trị khi từ đó giúp xây dựng được một kế hoạch hỗ trợ phù hợp với khả năng, khó khăn và nhu cầu của chính trẻ đó, đồng thời được điều chỉnh theo sự phát triển của trẻ qua thời gian.

,

Hình minh họa (ChatGPT): Phòng Khám Tâm Lý Nhi Đồng có thể hỗ trợ 6 nội dung trong hình, riêng các nội dung 4, 5, 6 chỉ cung cấp một phần và cần có sự phối hợp từ nhóm các chuyên gia ngoài phòng khám.

31/07/2026

BS Triết làm việc tại PK Tâm Lý Nhi Đồng từ 7/8 đến 30/8. Nhắn tin Zalo 0981502721 để sắp lịch hẹn.

Call now to connect with business.

Hỏi và Đáp qua tin nhắn
30/07/2026

Hỏi và Đáp qua tin nhắn

BAO LÂU RỒI BẠN KHÔNG CÙNG CON?Một điểm chung tôi thường gặp ở những trẻ vị thành niên đến khám vì các vấn đề về hành vi...
29/07/2026

BAO LÂU RỒI BẠN KHÔNG CÙNG CON?

Một điểm chung tôi thường gặp ở những trẻ vị thành niên đến khám vì các vấn đề về hành vi và cảm xúc là sự đứt gãy trong gắn kết giữa các thành viên trong gia đình. Rất nhiều trường hợp, ba mẹ và con không thể nói chuyện với nhau một cách bình tâm quá hai câu. Ngay câu đầu tiên đã bắt đầu có “mùi chiến tranh”, và sang câu thứ hai thì một trong hai người sẽ lớn tiếng, dù chủ đề chỉ là một câu chuyện rất bình thường, không hề liên quan đến bất kỳ thành viên nào trong gia đình.

Ba mẹ bận đi làm; con bận học; giờ giấc sinh hoạt khác nhau; những cuộc trò chuyện giữa ba mẹ và con chỉ xoay quanh việc học, đặc biệt là điểm số, bài vở hay các vấn đề ở trường… Tất cả những điều đó dần làm giảm sự gắn kết trong gia đình. Để rồi đến một lúc nào đó, đứa trẻ không còn muốn nói gì với ba mẹ nữa, vì mỗi lần mở lời thì lại bị la, bị chê, bị áp đặt… mà không ai thật sự lắng nghe hay hiểu những cảm xúc và khó khăn con đang trải qua.
Khi không còn chia sẻ với ba mẹ, đứa trẻ gần như đóng sập cánh cửa kết nối với gia đình, nhưng đồng thời cũng sẽ tìm kiếm sự kết nối ở những "nơi khác". Có thể là bạn bè trong lớp, trên mạng hoặc trong game. Nếu vẫn không tìm được nơi mình thuộc về, một số trẻ có thể sẽ quay sang làm đau chính mình, và nặng hơn nữa là 44.

Một câu tôi thường hỏi là: đã bao lâu rồi cả gia đình cùng tham gia một hoạt động mà mọi người đều cảm thấy vui vẻ và thoải mái, như cùng xem một bộ phim, nấu ăn chung, …? Thường câu trả lời là: "Lâu lắm rồi, không nhớ nữa." Nhưng đó lại là bước đầu tiên của một giải pháp bền vững để kéo gần khoảng cách đang ngày càng lớn giữa trẻ vị thành niên và ba mẹ. Cùng nhau tạo lại sự gắn kết… gần như từ đầu. Thậm chí còn khó hơn bắt đầu từ đầu, vì mỗi người đều phải học cách từ bỏ những thói quen cũ, những cảm xúc cũ (thường là tiêu cực), rồi từng bước đặt lại niềm tin vào nhau để xây dựng lại một mối quan hệ mà trong đó mọi người đều cảm thấy an toàn, được lắng nghe và được yêu thương.

Nếu nhìn theo tháp nhu cầu của Maslow, đó chính là các mức hai, ba và bốn: mong muốn có một cuộc sống ổn định và an toàn, được yêu thương, gắn kết với những người xung quanh, đồng thời được tôn trọng, công nhận và cảm thấy bản thân có giá trị trong gia đình, công việc và xã hội. Để có lại được những điều đó, cần sự tham gia của tất cả các thành viên trong gia đình.

Attachment-Based Family Therapy (ABFT) là một phương pháp trị liệu giúp hàn gắn mối quan hệ giữa trẻ vị thành niên và cha mẹ khi sự tin tưởng và gắn kết đã bị tổn thương. Quá trình trị liệu thường gồm năm bước: (1) xây dựng sự tin tưởng với trẻ để trẻ cảm thấy an toàn khi chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của mình; (2) làm việc riêng với cha mẹ để giúp họ hiểu những khó khăn và nhu cầu của con; (3) chuẩn bị cho cả hai bên cách lắng nghe và trao đổi mà không chỉ trích hay phòng vệ; (4) tạo điều kiện để trẻ và cha mẹ cùng nói về những tổn thương, hiểu lầm hoặc nhu cầu chưa được đáp ứng, từ đó lắng nghe và thấu hiểu nhau hơn; và (5) khi mối quan hệ đã được cải thiện, cả gia đình cùng học cách giải quyết các vấn đề hiện tại và duy trì sự gắn kết trong cuộc sống hằng ngày. Mục tiêu của phương pháp không chỉ là giảm xung đột mà còn giúp trẻ cảm thấy cha mẹ là nơi an toàn để tìm đến khi gặp khó khăn.

Trên thực tế, với những gia đình tôi hỗ trợ, phần lớn đều dừng lại ở bước 3 hoặc mới bắt đầu bước 4 rồi lại ngưng. Có lẽ, thay đổi chưa bao giờ là điều dễ dàng, nhất là khi cả ba mẹ và con đều đã mang trong mình những tổn thương, kỳ vọng và thất vọng tích tụ suốt nhiều năm.

Lần cuối cùng bạn và con cùng tham gia một hoạt động mà cả hai đều yêu thích là khi nào?

(bài này tự viết, chỉ có hình 2 do AI tạo)

, ,

Hình1: hôm qua cả nhà xem phim Odyssey đúng chuẩn khung hình IMAX (chụp lúc về)
Hình 2: tháp nhu cầu theo Maslow (do ChatGPT vẽ)

CHẨN ĐOÁN TỰ KỶ Ở TRẺ EM: CÁC BƯỚC CHUẨN BỊ CỦA PHỤ HUYNH1. Phụ huynh nên chuẩn bị gì trước buổi đánh giá?Phụ huynh nên ...
27/07/2026

CHẨN ĐOÁN TỰ KỶ Ở TRẺ EM: CÁC BƯỚC CHUẨN BỊ CỦA PHỤ HUYNH

1. Phụ huynh nên chuẩn bị gì trước buổi đánh giá?
Phụ huynh nên ghi lại các lo ngại, câu hỏi và những quan sát cụ thể về trẻ. Thông tin càng cụ thể thì càng có ích cho chuyên gia.
Mỗi quan sát nên bao gồm:
• trẻ đã làm gì;
• tình huống xảy ra ở đâu;
• trẻ bao nhiêu tuổi khi phụ huynh bắt đầu nhận thấy;
• biểu hiện xuất hiện bao lâu;
• mức độ thường xuyên;
• điều gì làm biểu hiện tốt hơn hoặc khó khăn hơn.
Ví dụ, thay vì chỉ ghi “trẻ không phản ứng”, phụ huynh có thể ghi:
“Trong ba tháng gần đây, trẻ thường không quay lại khi được gọi tên, kể cả khi phụ huynh gọi nhiều lần trong môi trường yên tĩnh.”
Thay vì ghi “trẻ hay sắp xếp đồ chơi”, có thể ghi:
“Trẻ thường xếp các khối đồ chơi thành một hàng dài và rất khó chịu khi người khác làm thay đổi thứ tự.”

Phụ huynh cũng nên mang theo những nhận xét từ giáo viên, nhà trẻ hoặc những người thường xuyên chăm sóc trẻ. Các biểu hiện ở nhà có thể khác với biểu hiện tại trường, vì vậy thông tin từ nhiều môi trường rất có giá trị.

2. Chuẩn bị cho trẻ trước buổi đánh giá
Cách chuẩn bị phụ thuộc vào tuổi, khả năng hiểu ngôn ngữ và mức độ lo lắng của trẻ.
Phụ huynh có thể giải thích ngắn gọn rằng trẻ sẽ gặp một số người mới, chơi với đồ chơi hoặc tham gia vài hoạt động. Nên sử dụng ngôn ngữ đơn giản, cụ thể và tránh đưa ra những lời hứa mà Phụ huynh không chắc có thể thực hiện.

Một số trẻ có thể được hỗ trợ bằng:
• hình ảnh về địa điểm hoặc người trẻ sẽ gặp;
• lịch trình trực quan;
• câu chuyện xã hội;
• đồ vật quen thuộc;
• tai nghe chống ồn hoặc vật dụng điều hòa cảm giác;
• thông báo trước về những thay đổi trong lịch trình.

Phụ huynh cũng nên báo trước cho cơ sở đánh giá về nhu cầu giao tiếp, cảm giác, hành vi hoặc y khoa đặc biệt của trẻ.

3. Trong thời gian chờ đánh giá
Một số gia đình có thể phải chờ khá lâu để được đánh giá. Trong những trường hợp khác, chuyên gia có thể đề nghị tiếp tục theo dõi sự phát triển của trẻ trước khi đưa ra chẩn đoán, đặc biệt ở trẻ rất nhỏ.
Nếu được đề nghị theo dõi thêm, Phụ huynh nên ghi lại:
• kỹ năng mới của trẻ;
• kỹ năng trẻ đã mất hoặc ít sử dụng hơn;
• thay đổi trong giao tiếp;
• thay đổi trong chơi và tương tác;
• hành vi mới xuất hiện;
• những khó khăn ảnh hưởng đến sinh hoạt gia đình hoặc việc đi học.

Khi có thay đổi đáng lo ngại, Phụ huynh nên liên hệ lại với bác sĩ hoặc chuyên gia đang theo dõi. Gia đình cũng có quyền tìm ý kiến chuyên môn thứ hai hoặc thứ ba khi cần thiết.

4. Có cần chờ chẩn đoán mới bắt đầu hỗ trợ không?
Trẻ không nhất thiết phải chờ đến khi có chẩn đoán chính thức mới được hỗ trợ.
Trong thời gian chờ đánh giá, gia đình có thể tập trung vào những nhu cầu hiện tại, chẳng hạn:
• hỗ trợ giao tiếp;
• phát triển kỹ năng chơi;
• điều chỉnh môi trường;
• hỗ trợ giấc ngủ hoặc ăn uống;
• giảm các yếu tố gây quá tải cảm giác;
• hướng dẫn phụ huynh;
• hỗ trợ tham gia nhà trẻ hoặc trường học.

Can thiệp sớm nên hướng đến sự phát triển, sức khỏe, khả năng tham gia và chất lượng cuộc sống của trẻ, thay vì chỉ tập trung làm giảm những hành vi được xem là “khác biệt”.

5. Điều quan trọng nhất
Chẩn đoán tự kỷ không chỉ nhằm xác định trẻ có đáp ứng tiêu chuẩn của một rối loạn hay không. Một đánh giá tốt cần giúp gia đình hiểu rõ:
• điểm mạnh của trẻ;
• những khác biệt trong phát triển;
• các khó khăn ảnh hưởng đến cuộc sống;
• nhu cầu hỗ trợ trong từng môi trường;
• những bước tiếp theo phù hợp với trẻ và gia đình.

Khi phụ huynh có lo ngại, hành động sớm thường có ích hơn việc tiếp tục chờ đợi. Dù trẻ có được chẩn đoán tự kỷ hay không, những khó khăn thực tế của trẻ vẫn cần được lắng nghe, đánh giá và hỗ trợ phù hợp.

, , ,

Tài liệu tham khảo chính: Raising Children Network (raisingchildren.net.au)

Hình: lịch trình trực quan có thể giúp trẻ giảm lo lắng khi gặp bác sĩ

H1: một bạn học cùng khối ở phổ thông nhận xét về Bs Triết. So với mấy người bạn tôi chơi thân lúc đó, tôi vẫn hiền (ít ...
26/07/2026

H1: một bạn học cùng khối ở phổ thông nhận xét về Bs Triết. So với mấy người bạn tôi chơi thân lúc đó, tôi vẫn hiền (ít ra là bản thân nghĩ như vậy). Nhưng ở góc nhìn của một bạn khác lớp thì không thấy vậy.

H2: Hình chụp lại bình luận một bài viết cách đây 8 năm, lúc đó tôi vừa nghỉ bệnh viện. Bạn này giờ cũng nghỉ bệnh viện, làm cho các phòng khám bên ngoài. Khi tôi mời làm thêm tại Phòng Khám Tâm Lý Nhi Đồng cũng sốt sắng nhận lời, chắc tại hồi trước tôi làm sếp tốt!

,

CHẨN ĐOÁN TỰ KỶ Ở TRẺ EM: CÁC BƯỚC THỰC HIỆN TỪ NHÀ CHUYÊN MÔNKhi phụ huynh nhận thấy trẻ có những khác biệt về giao tiế...
26/07/2026

CHẨN ĐOÁN TỰ KỶ Ở TRẺ EM: CÁC BƯỚC THỰC HIỆN TỪ NHÀ CHUYÊN MÔN

Khi phụ huynh nhận thấy trẻ có những khác biệt về giao tiếp, tương tác xã hội, hành vi hoặc sự phát triển, việc tìm kiếm một đánh giá chuyên môn sớm là rất quan trọng. Chẩn đoán tự kỷ không dựa vào một xét nghiệm máu, hình ảnh học hay một bảng câu hỏi đơn lẻ. Thay vào đó, chuyên gia cần tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn để hiểu cách trẻ phát triển, giao tiếp, chơi, học tập và thích nghi trong cuộc sống hằng ngày.

Thông thường, quá trình đánh giá sẽ bao gồm quan sát trực tiếp cách trẻ chơi và tương tác; trao đổi hoặc thực hiện bảng câu hỏi với phụ huynh, giáo viên và những người hiểu rõ trẻ; đồng thời xem xét toàn bộ quá trình phát triển trước đây của trẻ. Theo hướng dẫn quốc gia của Úc, quá trình đánh giá nên bao gồm hai phần chính: đánh giá toàn diện nhu cầu của trẻ và đánh giá chẩn đoán tự kỷ.

1. Khi nghi ngờ trẻ có thể có tự kỷ
Phụ huynh không cần phải chờ đến khi các dấu hiệu trở nên rõ ràng hoặc nghiêm trọng mới tìm kiếm sự giúp đỡ. Khi có lo ngại về sự phát triển của trẻ, Phụ huynh có thể trao đổi với bác sĩ gia đình, bác sĩ nhi khoa, điều dưỡng sức khỏe trẻ em và gia đình hoặc một chuyên gia phát triển trẻ em.
Đánh giá sớm giúp xác định không chỉ khả năng trẻ có tự kỷ hay không mà còn làm rõ những điểm mạnh, khó khăn và nhu cầu hỗ trợ hiện tại của trẻ.

2. Đánh giá toàn diện nhu cầu của trẻ
Đánh giá toàn diện nhu cầu thường gồm hai thành phần:
1. Đánh giá khả năng hoạt động và thích nghi của trẻ.
2. Đánh giá y khoa.

2.1. Đánh giá khả năng hoạt động
Phần này nhằm tìm hiểu đặc điểm, điểm mạnh và kỹ năng của trẻ trong các lĩnh vực như:
• giao tiếp;
• tư duy và học tập;
• kỹ năng sinh hoạt hằng ngày;
• khả năng chơi và tương tác;
• khả năng tự chăm sóc;
• khả năng thích nghi với môi trường.
Chuyên gia cũng cần tìm hiểu môi trường sống thực tế của trẻ, chẳng hạn trẻ đang sống với ai, có đi nhà trẻ hay đi học không, trẻ gặp khó khăn trong hoàn cảnh nào và cần được hỗ trợ ra sao trong sinh hoạt hằng ngày.

Đánh giá này có thể do bác sĩ gia đình, bác sĩ nhi khoa hoặc các chuyên gia y tế liên ngành như nhà tâm lý học, chuyên viên âm ngữ trị liệu hay chuyên viên hoạt động trị liệu thực hiện.

2.2. Đánh giá y khoa
Đánh giá y khoa thường do bác sĩ gia đình, bác sĩ nhi khoa hoặc bác sĩ tâm thần thực hiện. Bác sĩ có thể:
• khám sức khỏe tổng quát cho trẻ;
• xem lại tiền sử thai kỳ, sinh nở và phát triển;
• tìm hiểu bệnh sử cá nhân và gia đình;
• đánh giá các vấn đề sức khỏe đi kèm;
• chỉ định thêm một số xét nghiệm khi có chỉ định lâm sàng.
Mục đích là xác định liệu những biểu hiện của trẻ có thể được giải thích bởi một tình trạng y khoa, thần kinh, giác quan hoặc phát triển khác hay không. Không phải trẻ nào được đánh giá tự kỷ cũng cần thực hiện tất cả các xét nghiệm. Việc chỉ định phụ thuộc vào tiền sử, khám lâm sàng và đặc điểm riêng của từng trẻ.

3. Đánh giá chẩn đoán tự kỷ
Khi kết quả đánh giá ban đầu cho thấy tự kỷ có thể là một cách giải thích phù hợp cho những đặc điểm và hành vi của trẻ, trẻ sẽ được đánh giá chẩn đoán chuyên sâu hơn.
Trong quá trình này, chuyên gia có thể gặp trẻ và gia đình nhiều lần để:
• tìm hiểu điểm mạnh và khó khăn của trẻ;
• đánh giá tư duy, học tập, ngôn ngữ và giao tiếp;
• quan sát hành vi và tương tác xã hội;
• phỏng vấn phụ huynh;
• xem xét thông tin từ trường học hoặc nhà trẻ;
• tổng hợp kết quả của các đánh giá đã thực hiện.
Có hai mô hình đánh giá chẩn đoán thường được sử dụng.

3.1. Đánh giá do một chuyên gia chính phụ trách
Mô hình này phù hợp khi những đặc điểm của tự kỷ tương đối rõ và ít có khả năng được giải thích tốt hơn bởi một tình trạng khác. Người phụ trách có thể là bác sĩ nhi khoa, bác sĩ tâm thần hoặc nhà tâm lý học có chuyên môn sâu về tự kỷ. Chuyên gia chính đưa ra quyết định chẩn đoán nhưng vẫn có thể thu thập thêm thông tin từ các chuyên gia khác. Khi người phụ trách chưa thể đưa ra kết luận đủ tin cậy, trẻ có thể được chuyển sang đánh giá bởi một nhóm chuyên gia đa ngành.

3.2. Đánh giá đồng thuận bởi nhóm đa ngành
Mô hình này thường được áp dụng khi biểu hiện của trẻ chưa rõ ràng, phức tạp hoặc có thể được giải thích bởi những tình trạng khác, chẳng hạn:
• rối loạn phát triển ngôn ngữ;
• chậm phát triển;
• lo âu;
• ADHD;
• khó khăn về giác quan;
• những vấn đề sức khỏe tâm thần hoặc thần kinh–phát triển khác.
Nhóm đánh giá có thể gồm bác sĩ, nhà tâm lý học, chuyên viên âm ngữ trị liệu, chuyên viên hoạt động trị liệu hoặc các chuyên gia khác. Các thành viên tổng hợp thông tin và đi đến sự đồng thuận về chẩn đoán.

3.3. Những công cụ có thể được sử dụng
Chuyên gia không chẩn đoán tự kỷ chỉ dựa trên điểm số của một công cụ. Các công cụ cần được sử dụng cùng với quan sát lâm sàng, tiền sử phát triển và đánh giá chuyên môn.

a. Tiêu chuẩn DSM-5-TR
DSM-5-TR sử dụng thuật ngữ “rối loạn phổ tự kỷ” và mô tả các đặc điểm cần có để xác lập chẩn đoán. Hai nhóm đặc điểm chính liên quan đến:
• khó khăn dai dẳng trong giao tiếp và tương tác xã hội;
• hành vi, sở thích hoặc hoạt động hạn chế, lặp lại.
Chuyên gia cũng cần xem xét thời điểm xuất hiện, mức độ ảnh hưởng đến hoạt động hằng ngày và liệu những biểu hiện đó có được giải thích tốt hơn bởi một tình trạng khác hay không.

b. Công cụ sàng lọc
Công cụ sàng lọc giúp xác định trẻ có đủ dấu hiệu để cần được đánh giá chuyên sâu hay không. Kết quả sàng lọc dương tính không đồng nghĩa với việc trẻ chắc chắn có tự kỷ.
Một số công cụ được sử dụng tại Úc gồm:
• ASDetect;
• Autism Detection in Early Childhood, phiên bản thứ hai — ADEC-2;
• Social Attention and Communication Surveillance – Revised — SACS-R.
Các công cụ này phải được sử dụng phù hợp với độ tuổi, bối cảnh và năng lực chuyên môn của người thực hiện.

c. Công cụ hỗ trợ chẩn đoán
Một số chuyên gia có thể sử dụng các công cụ được xây dựng riêng cho đánh giá tự kỷ, chẳng hạn:
2. Autism Diagnostic Interview – Revised — ADI-R;
3. Autism Diagnostic Observation Schedule, Second Edition — ADOS-2.
Những công cụ này cung cấp thông tin có cấu trúc nhưng không nên được xem là “xét nghiệm quyết định”. Chẩn đoán cuối cùng vẫn phải dựa trên toàn bộ bằng chứng lâm sàng.

d. Các đánh giá bổ sung
Tùy theo nhu cầu của trẻ, chuyên gia có thể sử dụng thêm các công cụ để đánh giá phát triển, hành vi, khả năng học tập hoặc kỹ năng thích nghi. Trang Raising Children Network đề cập một số ví dụ như:
• Developmental Behaviour Checklist — DBC;
• Psychoeducational Profile, Third Edition — PEP-3;
• Vineland Adaptive Behavior Scales, Third Edition — Vineland-3.
Những đánh giá này giúp mô tả trẻ có thể làm được gì, đang gặp khó khăn ở đâu và cần được hỗ trợ như thế nào. Chúng không chỉ phục vụ việc chẩn đoán mà còn có thể hỗ trợ xây dựng kế hoạch can thiệp.

Ghi chú: hầu hết những công cụ có tên tiếng Anh trong bài viết đều là những công cụ có bản quyền, phải trả phí (thường cao so với thu nhập trung bình của người Việt Nam) và chưa được thích nghi với văn hóa, ngôn ngữ của Việt Nam. Vì vậy, việc áp dụng cần được xem xét kỹ ở góc độ pháp lý và phù hợp ngữ cảnh.

Tóm lại:
Trên thực tế tại Úc: đánh giá và chẩn đoán tự kỷ thường phải qua 4 giai đoạn, và vì vậy cần nhiều thời gian.
1. Giới thiệu đánh giá
Bắt đầu khi phụ huynh, giáo viên hoặc nhân viên y tế nhận thấy trẻ có những khác biệt về giao tiếp, tương tác xã hội, hành vi hoặc phát triển.
2. Đánh giá toàn diện nhu cầu
Đánh giá khả năng giao tiếp, ngôn ngữ, học tập, kỹ năng thích nghi, sinh hoạt hằng ngày, sức khỏe và các tình trạng có thể đi kèm ở hai hướng: khả năng hoạt động và y khoa.
3. Đánh giá chẩn đoán
Xác định trẻ có đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ hay không. Trường hợp rõ có thể do một chuyên gia chính chẩn đoán; trường hợp phức tạp có thể cần nhóm đa chuyên ngành.
4. Phản hồi và lập kế hoạch hỗ trợ
Giúp gia đình hiểu kết quả và biết những bước tiếp theo.

Dựa trên các hướng dẫn này, kết hợp với tình hình hiện tại tại Việt Nam, Phòng Khám Tâm Lý Nhi Đồng lựa chọn một quy trình đánh giá nơi trẻ có thể được thăm khám đủ thời gian cũng như những đánh giá cần thiết nhất (không phải là tất cả những công cụ trên) giúp đưa ra chẩn đoán phù hợp cũng như mức độ phát triển của trẻ. Phòng khám không thực hiện chương trình can thiệp chi tiết vì nội dung này do nơi can thiệp thực hiện.

Tài liệu tham khảo:

1. Autism CRC. National Guideline for the Assessment and Diagnosis of Autism in Australia, Second Edition, 2023.
2. Raising Children Network. Autism diagnosis for children: a guide.

Bài tiếp theo: Phụ huynh cần chuẩn bị gì?

, , ,

Address

Canberra Central, ACT

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when BS PHẠM MINH TRIẾT posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share