Phòng Khám Đông Y Phạm Đức Mừng

Phòng Khám Đông Y Phạm Đức Mừng ĐÔNG Y GIA TRUYỀN LÂU ĐỜI CHUYÊN KHÁM VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH TẬN GỐC

RỐI LOẠN NUỐT SAU TAI BIẾNI. ĐỊNH NGHĨARối loạn nuốt là do sau khi tổn thương bó hành tuỷ hai bên vỏ não hoặc hạch thần ...
21/08/2026

RỐI LOẠN NUỐT SAU TAI BIẾN

I. ĐỊNH NGHĨA
Rối loạn nuốt là do sau khi tổn thương bó hành tuỷ hai bên vỏ não hoặc hạch thần kinh vận động hành tuỷ thân não, gây ra nhân và dưới nhân thần kinh lang thang, thiệt hầu tổn thương, khiến cho vòm miệng mềm, hầu họng, cơ lưỡi rối loạn vận động, biểu hiện là nuốt khó, rối loạn cấu âm, ho sặc khi uống nước… Có nghiên cứu biểu thị 51%-73% bệnh nhân đột quỵ não đều có rối loạn nuốt ở các mức độ khác nhau, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và an toàn của bệnh nhân. Bệnh này thuộc phạm trù hầu tý, âm phỉ của đông y, bệnh này bệnh vị ở não, ảnh hưởng lưỡi, họng, bệnh cơ là đàm ứ trở trệ não lạc, thiệt khiếu, nên trị dùng hoát đàm hoá ứ, thông lợi thiệt khiếu.

II. LIỆU PHÁP CẬN TAM CHÂM
1. Chủ huyệt:
- Thiệt tam châm (Thiệt I, Thiệt II, Thiệt III).
2. Biện chứng phối huyệt
- Người phong đàm trở lạc thêm Phong long, Hợp cốc, khứ phong hoá đàm thông lạc.
- Người đàm nhiệt phủ thực thêm Nội đình, Phong long, thông phủ tiết nhiệt, tức phong hoá đàm.
- Người khí hư huyết ứ thêm Khí hải, Huyết hải, ích khí dưỡng huyết, hoá ứ thông lạc.
- Người liệt nửa người thêm Thủ tam châm, Túc tam châm, Nhiếp tam châm…

III. BÀN LUẬN
Thiệt tam châm là một trong liệu pháp tam châm do giáo sư Cận Thuỵ sáng tạo, căn cứ vùng bệnh cục bộ chọn huyệt tổ phương. Thiệt I tức huyệt Thượng liên tuyền, còn gọi Thiệt bản, thuộc kinh ngoại kỳ huyệt, là nơi kinh khí mạch nhâm phát ra, là chỗ giao hội giữa mạch nhâm và mạch âm duy, có tác dụng thông lạc lợi yên; Thiệt II, Thiệt III phân biệt ở hai bên trái phải huyệt Thương liêm tuyền đo sang ngang 1 thốn, 3 huyệt nằm ở dưới lưỡi, vùng sâu là chỗ gốc lưỡi, liên quan mật thiết với chức năng vận động lưỡi họng. Châm Thiệt tam châm có thể trực tiếp kích thích nhóm cơ vùng lưỡi họng và thần kinh hạ thiệt, thần kinh lang thang và thần kinh thiệt hầu, đạt được tác dụng sơ thông kinh lạc, kích phát kinh khí vùng lưỡi họng, chủ trị nói khó, khàn tiếng, lưỡi cứng, nuốt khó… Trong thao tác lâm sàng có thể lấy Thiệt tam châm làm chủ, căn cứ biện chứng tạng phủ khác nhau phối hợp huyệt vị tương ứng, để tăng cường hiệu quả điều trị.

“Thân thể phân công trực của ngũ tạng lục phủ” – Y học thời gian trong 《Hoàng Đế Nội Kinh》“Xã hội hoạt động suốt 24 giờ ...
04/07/2026

“Thân thể phân công trực của ngũ tạng lục phủ” – Y học thời gian trong 《Hoàng Đế Nội Kinh》
“Xã hội hoạt động suốt 24 giờ không ngừng nghỉ; ô nhiễm ánh sáng do đèn điện rực sáng suốt đêm; việc sử dụng máy tính và màn hình điện thoại trong thời gian dài; tiêu thụ lượng lớn caffeine; múi giờ làm việc mang tính toàn cầu; những chuyến đi xuyên múi giờ thường xuyên… Nền văn minh công thương nghiệp hiện đại, với sức mạnh chưa từng có trong lịch sử, đã kéo con người rời xa nhịp điệu tự nhiên của ‘mặt trời – mặt trăng – trời đất’ vốn thuộc về cơ thể mình. Cái giá mà nhân loại phải trả cho sức khỏe thể chất và tinh thần đã được ghi rõ trong các số liệu dịch tễ học của thời đại này: mất ngủ phổ biến, ung thư trẻ hóa, vô sinh, bệnh mạn tính và đủ loại rối loạn miễn dịch.”
Các danh y thời cổ lấy Mười hai Địa Chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi) làm hệ thống đánh dấu thời gian. Mỗi Địa Chi tương ứng với một thời thần (hai giờ), đồng thời được đối ứng có hệ thống với Ngũ hành và Ngũ tạng Lục phủ, từ đó hình thành nên hệ thống lý luận hoàn chỉnh của Y học thời gian – Tý Ngọ Lưu Chú.
Theo học thuyết Tý Ngọ Lưu Chú, mười hai kinh mạch đều có khoảng thời gian khí huyết hưng vượng nhất trong ngày, tạo thành một “bảng phân công trực” vô cùng tinh vi của cơ thể con người.
1. Giờ Tý (23:00 – 01:00) — Kinh Đởm đương lệnh
Đởm chủ “quyết đoán”, đồng thời chủ sự sinh phát của Thiếu Dương chi khí.
Giờ Tý là thời điểm “Âm cực Dương sinh”, là bước ngoặt chuyển từ cực âm sang dương khí bắt đầu sinh khởi. Trong khoảng thời gian này, Kinh Đởm nhận được lượng khí huyết sung túc nhất, đảm nhiệm việc phát động nguồn sơ dương.
Người xưa nói:
“Phàm mười một tạng đều lấy Đởm làm chỗ quyết định.”
Sự sinh phát của Đởm khí chính là điểm khởi đầu năng lượng giúp toàn bộ chức năng của các tạng phủ trong ngày hôm sau vận hành bình thường.
Vì vậy, giờ Tý nhất định phải ngủ say, thì chức năng sơ tiết của Đởm cùng sự phát sinh của sơ dương mới có thể hoàn thành thuận lợi.
2. Giờ Sửu (01:00 – 03:00) — Kinh Can đương lệnh
Can chủ tàng huyết, chủ sơ tiết.
Giờ Sửu là khoảng thời gian khí huyết của Kinh Can hưng vượng nhất, đồng thời cũng là giai đoạn trọng yếu để gan thực hiện chức năng giải độc máu và tàng trữ huyết dịch.
Trong 《Tố Vấn · Ngũ Tạng Sinh Thành》 có nói:
“Nhân ngọa, huyết quy ư Can.”
Khi con người nằm ngủ, huyết sẽ trở về gan.
Khi cơ thể nằm ngủ, máu toàn thân sẽ hồi lưu về gan, để gan hoàn thành hàng loạt công việc tinh vi như:
* giải độc;
* tạo máu;
* điều tiết lượng máu.
Nếu đến giờ Sửu vẫn chưa ngủ, huyết không thể quy về Can, công việc giải độc sẽ không thể hoàn tất, đồng thời Can hỏa cũng theo đó mà bốc lên.
3. Giờ Dần (03:00 – 05:00) — Kinh Phế đương lệnh
Phế chủ tuyên phát và túc giáng, đồng thời triều bách mạch.
Đến giờ Dần, Phế khí hưng thịnh nhất, có nhiệm vụ đưa lượng máu mới mà gan đã xử lý xong trong giờ Sửu phân bố trở lại khắp toàn thân.
Đây cũng là thời điểm bệnh nhân hen suyễn dễ phát bệnh nhất.
Bởi vì Phế khí lúc này đạt cực thịnh; nếu phổi vốn đã có bệnh cũ, thì sự lưu chú mạnh mẽ của khí huyết ngược lại càng kích phát phản ứng bệnh lý.
Nhiều người cao tuổi luôn ho đúng vào giờ Dần, chính là biểu hiện bệnh cũ của Phế xuất hiện khi Kinh Phế đang đương lệnh.
4. Giờ Mão (05:00 – 07:00) — Kinh Đại Trường đương lệnh
Đại Trường chủ truyền đạo cặn bã.
Đến giờ Mão, khí huyết của Đại Trường sung mãn, nhu động ruột mạnh nhất, đây là thời điểm sinh lý lý tưởng nhất để đại tiện.
Khi trời vừa hửng sáng, dương khí bắt đầu bốc lên, Đại Trường mượn sức đẩy của sơ dương để đưa toàn bộ chất thải chuyển hóa từ ngày hôm trước ra ngoài cơ thể.
Người xưa gọi hiện tượng này là:
“Thiên môn khai.”
Đây chính là cơ chế quét dọn buổi sáng vốn có của cơ thể.
5. Giờ Thìn (07:00 – 09:00) — Kinh Vị đương lệnh
Vị chủ thụ nạp và phân giải thức ăn.
Giờ Thìn là lúc Vị khí mạnh nhất, khả năng tiêu hóa đạt mức cao nhất trong ngày, đồng thời cũng là thời điểm vàng để ăn sáng.
Ăn sáng vào giờ Thìn giúp thức ăn được tiêu hóa và phân giải đầy đủ nhất.
Nếu không ăn vào giờ này, dịch vị vẫn tiết ra nhưng không có thức ăn để tiêu hóa, lâu ngày sẽ làm tổn thương niêm mạc dạ dày.
6. Giờ Tỵ (09:00 – 11:00) — Kinh Tỳ đương lệnh
Tỳ chủ vận hóa.
Giờ Tỵ là lúc Tỳ khí mạnh nhất, đảm nhiệm việc chuyển hóa tinh vi của thủy cốc đã được dạ dày tiêu hóa trong giờ Thìn, rồi vận chuyển lên Phế và phân bố khắp toàn thân.
Đây cũng là khoảng thời gian:
* tư duy minh mẫn nhất;
* tinh lực dồi dào nhất.
Khi Tỳ khí khỏe mạnh, khí huyết sinh hóa sung túc, tâm thần được nuôi dưỡng đầy đủ, đầu óc linh hoạt.
Vì vậy, người xưa đều công nhận đây là thời điểm thích hợp nhất để đọc sách, học tập và sáng tạo tư duy.
7. Giờ Ngọ (11:00 – 13:00) — Kinh Tâm đương lệnh
Tâm chủ huyết mạch, tàng Thần minh. Đến giờ Ngọ, Tâm khí hưng vượng nhất, đồng thời đây cũng là thời điểm Dương khí đạt cực thịnh trong cả ngày.
Tuy nhiên, “vật cực tất phản”. Sau giờ Ngọ, Âm khí bắt đầu dần tăng lên. Lúc này, Tâm cần được nghỉ ngơi trong chốc lát để tránh Tâm hỏa quá vượng.
Phong tục ngủ trưa vào giờ Ngọ của người xưa chính là thuận theo quy luật sinh lý của Tâm khí khi đang đương lệnh và cần được tĩnh dưỡng.
Dù chỉ nhắm mắt dưỡng thần khoảng hai mươi phút, cũng đủ để tâm thần được bổ sung nguồn năng lượng quan trọng vào giữa ngày.
8. Giờ Mùi (13:00 – 15:00) — Kinh Tiểu Trường đương lệnh
Tiểu Trường chủ thụ thịnh hóa vật, phân thanh biệt trọc.
Đến giờ Mùi, khí huyết của Tiểu Trường cực kỳ sung mãn. Đây là thời gian trọng yếu để tiêu hóa, hấp thu bữa trưa và vận chuyển dưỡng chất đi khắp cơ thể.
Thức ăn của bữa trưa có được hấp thu hoàn chỉnh hay không đều được quyết định trong quá trình hoạt động của Tiểu Trường vào giờ Mùi.
Nếu trong khoảng thời gian này vận động quá mạnh hoặc cảm xúc dao động dữ dội, khí huyết sẽ bị điều động từ Tiểu Trường sang cơ bắp hoặc trung tâm điều khiển cảm xúc, khiến chức năng phân thanh biệt trọc bị cản trở, từ đó hiệu quả tiêu hóa và hấp thu giảm sút đáng kể.
9. Giờ Thân (15:00 – 17:00) — Kinh Bàng Quang đương lệnh
Bàng Quang chủ tàng chứa và bài tiết nước tiểu.
Đường kinh của Bàng Quang chạy dọc toàn bộ lưng, là kinh mạch dài nhất và có phạm vi tuần hành rộng nhất trong mười hai kinh, đồng thời có quan hệ mật thiết với:
* não bộ;
* tủy sống;
* thận.
Đến giờ Thân, khí huyết của Bàng Quang hưng vượng, đây là thời điểm mạnh nhất để bài xuất các chất thải chuyển hóa (nước tiểu).
Đồng thời, đây cũng là khoảng thời gian khả năng ghi nhớ và học tập của não bộ khá mạnh.
Từ xưa đến nay, nhiều học giả đều nhận thấy hiệu quả học tập vào giờ Thân rất cao. Điều này có liên quan đến chức năng khí hóa của Kinh Bàng Quang thông với Đốc mạch, giúp nuôi dưỡng não và tủy.
10. Giờ Dậu (17:00 – 19:00) — Kinh Thận đương lệnh
Thận chủ tàng tinh, là kho dự trữ căn bản của năng lượng sinh mệnh.
Đến giờ Dậu, Thận khí bắt đầu thu liễm, tiến vào giai đoạn quan trọng của một ngày là tinh khí quy tàng.
Người xưa không chủ trương vận động quá mạnh trong khoảng thời gian này.
Bởi khí huyết bị tiêu hao do vận động cường độ cao sẽ trực tiếp cản trở quá trình thu hồi và phong tàng Thận tinh vừa bắt đầu diễn ra.
Thích hợp nhất là:
* đi bộ nhẹ nhàng;
* tập Yoga kéo giãn;
* tĩnh tọa điều tức.
Nhờ vậy Thận tinh mới có thể an tĩnh trở về trạng thái tàng chứa.
11. Giờ Tuất (19:00 – 21:00) — Kinh Tâm Bào đương lệnh
Tâm Bào chủ bảo hộ Tâm, đồng thời chủ niềm vui và cảm xúc hoan lạc.
Đến giờ Tuất, khí huyết của Tâm Bào cực kỳ sung mãn.
Đây được người xưa xem là thời điểm thích hợp nhất để giao tiếp xã hội và trao đổi tình cảm.
Lúc này, Tâm Bào thư thái, cảm xúc lưu thông tự nhiên, niềm vui dễ dàng được cảm nhận và chia sẻ.
Nếu người hiện đại vào thời điểm này lại xem những đoạn phim kích động cảm xúc, cãi vã kịch liệt hoặc tiếp xúc với lượng lớn thông tin tiêu cực có cường độ cao thì tác động lên tâm thần sẽ lớn hơn nhiều so với các thời điểm khác trong ngày.
12. Giờ Hợi (21:00 – 23:00) — Kinh Tam Tiêu đương lệnh
Tam Tiêu chủ vận hành Nguyên khí, khơi thông thủy đạo.
Đến giờ Hợi, “bách mạch giai hưu”.
Khí huyết toàn thân bắt đầu thu liễm từ trạng thái hoạt động mạnh, các tạng phủ tiến hành công việc cuối cùng trong ngày:
* tổng hợp;
* tu phục;
* chuẩn bị bước vào giấc ngủ.
Đây cũng là thời điểm mà người xưa khuyến nghị nên đi ngủ.
Nếu ngủ vào giờ Hợi, Tam Tiêu sẽ thuận lợi hoàn thành quá trình khí hóa và điều hòa toàn thân, đồng thời chuẩn bị đầy đủ cho sự sinh phát của Đởm khí vào giờ Tý.
⛩️Điều gì sẽ xảy ra nếu sinh hoạt của bạn trái với “bảng phân công trực” của ngũ tạng lục phủ?
Khi đồng hồ sinh học của cơ thể bị đảo lộn trong thời gian dài, điều gì sẽ xảy ra?
Ví dụ: Không ăn sáng khi Vị và Tỳ đang đương lệnh (giờ Thìn – giờ Tỵ)
→ Trung tiêu mất sự nuôi dưỡng, nguồn sinh hóa khí huyết trở nên thiếu hụt.
Giờ Thìn (7–9 giờ sáng) là lúc Vị khí mạnh nhất.
Giờ Tỵ (9–11 giờ sáng) là lúc Tỳ khí mạnh nhất.
Đây chính là hai giờ vàng có năng lực tiêu hóa và hấp thu mạnh nhất trong ngày.
Không ăn sáng đồng nghĩa với việc lãng phí trực tiếp khoảng thời gian quý giá này.
Vào giờ Thìn, acid dạ dày tiết ra rất mạnh nhưng lại không có thức ăn để tiêu hóa.
Acid dạ dày liên tục kích thích niêm mạc, khiến những người thường xuyên bỏ bữa sáng có nguy cơ mắc viêm dạ dày và loét dạ dày tăng lên rõ rệt.
Đó chính là cái giá hữu hình trực tiếp của việc để dạ dày “chạy không tải”.
Tỳ vào giờ Tỵ vốn đang chờ để vận hóa thức ăn. Thế nhưng vì không có thức ăn để vận hóa nên Tỳ khí bị “hao tổn vô ích”. Khi không có đối tượng để thực hiện chức năng của mình, Tỳ khí ngược lại càng suy hư nhanh hơn.
Những người thường xuyên bỏ bữa sáng thường xuất hiện các biểu hiện như:
* buổi sáng đầu óc chậm chạp;
* khả năng tập trung kém;
* tinh thần sa sút;
* cảm xúc uể oải.
Đó chính là biểu hiện của việc khí huyết ở Trung tiêu không đủ nguồn để sinh hóa, khiến Tâm thần không được nuôi dưỡng đầy đủ.
Cái giá còn kín đáo hơn là chất lượng sinh hóa khí huyết của cả ngày đều suy giảm.
Tỳ Vị là “nguồn sinh hóa khí huyết”. Việc thiếu bữa sáng khiến ngay từ đầu, nguồn cung cấp năng lượng cho cả ngày đã xuất hiện sự thiếu hụt.
Dù đến buổi trưa có ăn một bữa thật thịnh soạn thì hiệu quả bù đắp cũng không thể bằng người ăn sáng đúng giờ Thìn.
Nếu giờ Ngọ không nghỉ ngơi, Tâm hỏa sẽ không có cơ hội được tĩnh dưỡng khi Dương khí đạt cực thịnh.
Vì vậy, tình trạng mệt mỏi vào buổi chiều, đầu óc chậm chạp, tư duy trì trệ chính là hậu quả tất yếu khi Tâm thần không được nghỉ trưa.
Nếu giờ Thân (15:00–17:00) có thói quen uống nhiều cà phê để tỉnh táo, thì điều bị can thiệp chính là chức năng thải độc và điều hòa hoạt động não bộ khi Kinh Bàng Quang đang đương lệnh.
Đó cũng là nguyên nhân giải thích vì sao uống cà phê vào buổi chiều thường dẫn đến khó ngủ vào ban đêm theo cơ chế của đồng hồ sinh học.
Nếu giờ Hợi (21:00–23:00) vẫn tiếp tục thức khuya dưới ánh sáng mạnh và sự kích thích liên tục của các luồng thông tin, thì Tam Tiêu sẽ không thể hoàn thành công việc thu liễm và điều hòa bách mạch.
Toàn bộ khí cơ của cơ thể sẽ tiếp tục duy trì trạng thái hưng phấn.
Đó chính là nguyên nhân trực tiếp gieo mầm cho chứng mất ngủ.
⛩️Trí tuệ của “Tý Ngọ Lưu Chú” trong Đông y
Trí tuệ của Tý Ngọ Lưu Chú không đòi hỏi những nghi thức dưỡng sinh phức tạp.
Điều cần thiết chỉ là tôn trọng quy luật thời gian của trời đất nhật nguyệt và thuận theo nhịp sinh học vốn có của cơ thể.
* Trước giờ Tý hãy đi ngủ để Đởm khí được thuận lợi sinh phát vào giờ Tý.
* Đến giờ Sửu ngủ thật sâu để huyết dịch trở về Can hoàn thành quá trình giải độc và tàng huyết.
* Giờ Mão thuận theo nhu cầu đại tiện để Đại Trường hoàn thành việc thanh lọc buổi sáng.
* Giờ Thìn ăn một bữa sáng đúng nghĩa để Vị tiếp nhận thức ăn khi khí huyết đang sung mãn nhất.
* Giờ Ngọ nhắm mắt nghỉ ngơi trong chốc lát để Tâm thần được tĩnh dưỡng khi Dương khí đạt cực thịnh.
* Sau giờ Dậu giảm vận động mạnh để Thận tinh được yên tĩnh quy tàng trong buổi hoàng hôn.
* Đến giờ Hợi đặt điện thoại xuống để Tam Tiêu hoàn thành công việc điều hòa bách mạch.
Đó không phải là những giới luật dưỡng sinh khắt khe.
Đó chỉ là trí tuệ về thời gian mà cơ thể vốn luôn tuân theo.
Điều nó chờ đợi chỉ là nhịp sống của chúng ta quay trở về với tiết tấu vốn có ấy.
《Tố Vấn · Tứ Khí Điều Thần Đại Luận》 viết:
“Nghịch chi tắc tai hại sinh, tòng chi tắc kha tật bất khởi.”
Dịch nghĩa:
Nếu làm trái quy luật ấy thì tai họa và bệnh tật sẽ phát sinh; nếu thuận theo thì nhiều bệnh tật sẽ không xuất hiện.
Những gì học thuyết Tý Ngọ Lưu Chú của ngũ tạng lục phủ muốn chỉ ra thực ra chỉ là một sự thật hết sức giản dị:
Cơ thể chưa bao giờ đánh mất chiếc đồng hồ vốn cộng hưởng với trời đất. Điều chúng ta đánh mất chỉ là khả năng lắng nghe nó.
Xã hội vận hành suốt 24 giờ; ô nhiễm ánh sáng do đèn điện rực sáng suốt đêm; việc sử dụng máy tính và điện thoại trong thời gian dài; tiêu thụ quá nhiều caffeine; múi giờ làm việc toàn cầu…
Nền văn minh công thương nghiệp hiện đại, với sức mạnh và tốc độ chưa từng có, đã kéo con người rời xa quy luật tự nhiên của nhật nguyệt và trời đất.
Cái giá mà nhân loại phải trả cho sức khỏe thể chất và tinh thần đã được phản ánh rõ trong các số liệu dịch tễ học của thời đại này:
* mất ngủ;
* lo âu;
* vô sinh;
* các bệnh mạn tính;
* ung thư ngày càng trẻ hóa;
* rối loạn miễn dịch…
Kinh Can vẫn đang chờ chủ nhân của mình trở về ngủ vào giờ Sửu.
Đại Trường vẫn chuẩn bị sẵn sức mạnh để thanh lọc vào giờ Mão.
Dạ dày vẫn nhóm lên ngọn lửa tiêu hóa vào giờ Thìn.
Chúng chưa bao giờ ngừng làm việc. Chúng chỉ đang chờ chủ nhân của mình sẵn lòng phối hợp với nhịp điệu của chúng.
Thay vì hỏi:
“Học thuyết Tý Ngọ Lưu Chú của Đông y có khoa học hay không?”
Chi bằng hãy tự hỏi:
“Khi bạn bắt đầu tôn trọng thời gian biểu của cơ thể, thì giấc ngủ, khả năng tiêu hóa, cảm xúc và nguồn năng lượng của bạn có thực sự bắt đầu thay đổi hay không?”
Câu trả lời nằm ngay trong chính cơ thể của bạn.

🌿 TIÊU TAN U XƠ TỬ CUNG, NANG BUỒNG TRỨNG VỚI "LÝ XUNG THANG" CỦA ĐẠI Y TRƯƠNG TÍCH THUẦN 🌿Nói đến điều trị u xơ tử cung...
16/05/2026

🌿 TIÊU TAN U XƠ TỬ CUNG, NANG BUỒNG TRỨNG VỚI "LÝ XUNG THANG" CỦA ĐẠI Y TRƯƠNG TÍCH THUẦN 🌿

Nói đến điều trị u xơ tử cung hay nang buồng trứng, nhiều người nghĩ ngay đến Quế Chi Phục Linh Hoàn. Nhưng hôm nay, hãy cùng tìm hiểu về một phương thuốc "Nhu trung hữu Cương" (Trong mềm có cứng) cực kỳ lợi hại của đại y dân quốc Trương Tích Thuần – mang tên: LÝ XUNG THANG.

🔥 Tại sao gọi là "Phương thuốc nắm đấm"?

Bởi vì một khi đã biện chứng đúng, bài thuốc này có sức mạnh tấn công trực diện vào "ổ kiến" của khối u. Sức mạnh đó đến từ bộ ba "tướng quân" tinh nhuệ: Tam Lăng, Nga Truật và Kê Nội Kim, được hậu thuẫn bởi nguồn "lương thảo" dồi dào từ các vị thuốc bổ khí huyết.

📍 "Lý Xung" là gì?

Nếu Lý Trung Thang là điều hòa tỳ vị (trung tiêu), thì Lý Xung Thang là điều hòa hai mạch Xung - Nhâm. Tử cung và buồng trứng chính là vùng "huyết hải" do hai mạch này quản lý. Khối u hình thành chính là do huyết ứ tại đây.

📋 THÀNH PHẦN BÀI THUỐC "LÝ XUNG THANG"

Sinh Hoàng Kỳ: 12g (Bổ khí chủ lực)

Đảng Sâm: 8g (Bổ trung ích khí)

Bạch Truật: 8g (Kiện tỳ vận hóa)

Sinh Sơn Dược: 20g (Bổ tỳ dưỡng thận)

Thiên Hoa Phấn: 16g (Nhuận táo)

Tri Mẫu: 16g (Thanh nhiệt dưỡng âm)

Tam Lăng: 12g (Phá ứ, tán kết)

Nga Truật: 12g (Hành khí, tiêu tích)

Kê Nội Kim (màng mề gà): 12g (Hóa tích cực mạnh)

👉 Cách dùng: Sắc uống. Khi nước gần được, cho thêm một ít giấm tốt, đun sôi vài dạo rồi uống (Giấm giúp dẫn thuốc vào can, tăng khả năng phá ứ).

🛡️ ĐIỂM DIỆU DỤNG: "BỔ CHÍNH ĐỂ KHỬ TÀ"

Nhiều thầy thuốc sợ dùng Tam Lăng, Nga Truật vì cho rằng chúng quá mạnh, dễ làm hại nguyên khí. Nhưng Trương Tích Thuần quan niệm khác:

Tam Lăng & Nga Truật: Là "vũ khí hạng nặng" để phá tan các khối u cứng như đá.

Sâm, Kỳ, Truật, Dược: Đóng vai trò bảo vệ cơ thể. Khi khí đủ mạnh, nó sẽ thúc đẩy các vị thuốc phá ứ làm việc hiệu quả hơn mà không gây mệt mỏi.

Kê Nội Kim: Đây là vị thuốc "tâm đắc" của cụ Trương. Không chỉ tiêu thực, Kê Nội Kim có khả năng hóa giải ứ tích ở bất kỳ đâu trong tạng phủ, cực kỳ lành tính nhưng hiệu quả sâu.

💡 GIA GIẢM THEO CHỨNG TRẠNG (Rất quan trọng):

Nếu người hư hàn (lạnh bụng, chân tay lạnh): Thêm Nhục quế, Phụ tử.

Nếu u quá cứng, lâu ngày: Thêm Thủy điệt (đỉa - dùng sống) để phá huyết triệt để.

Nếu tiêu chảy: Thay Tri mẫu bằng Bạch thược, tăng Bạch truật.

Nếu khí quá yếu: Giảm bớt Tam lăng, Nga truật, tăng Kê nội kim.

🗣️ LƯU Ý:

Bệnh u xơ hay nang buồng trứng không phải ngày một ngày hai mà thành. Đó là kết quả của một quá trình dài cơ thể bị nhiễm lạnh, khí huyết ngưng trệ (do ăn đồ lạnh, tắm nước lạnh, thức khuya...).

❌ Đừng mong 3-5 thang thuốc là tiêu ngay khối u.
Điều trị Đông y cần sự kiên trì và tin tưởng. Phẫu thuật cắt bỏ có thể nhanh, nhưng nếu môi trường cơ thể (nội tiết, khí huyết) không thay đổi, khối u sẽ tái phát ở nơi khác.

⚠️ Lưu ý: Bài thuốc mang tính chất tham khảo chuyên môn. Người bệnh không tự ý áp dụng mà cần có sự thăm khám, bốc thuốc và theo dõi của bác sĩ Đông y có kinh nghiệm để gia giảm phù hợp với thể trạng riêng.

20/03/2026

XOA BÓP ĐIỀU HÒA KHÍ CAN ĐỞM

5 THỂ Ù TAI TRONG ĐÔNG Y, BẠN THUỘC THỂ NÀO? Ù tai: cảm giác nghe thấy tiếng ve kêu, gió thổi, thở mạnh hay tiếng ong on...
16/01/2026

5 THỂ Ù TAI TRONG ĐÔNG Y, BẠN THUỘC THỂ NÀO?
Ù tai: cảm giác nghe thấy tiếng ve kêu, gió thổi, thở mạnh hay tiếng ong ong... trong tai, là triệu chứng thường gặp nhưng lại có nhiều nguyên nhân khác nhau. Theo Đông y, ù tai không chỉ là vấn đề của tai, mà là dấu hiệu của sự mất cân bằng khí huyết, tạng phủ trong cơ thể.
Dưới đây là 5 thể bệnh ù tai phổ biến theo Đông y, kèm cách nhận biết và định hướng điều trị.
---
1. Thận Âm Hư:
Âm thanh: tiếng ve kêu âm ỉ kéo dài.
Triệu chứng kèm theo: Lưng gối mỏi, hay mộng mị, mất ngủ, lòng bàn tay nóng, hoa mắt chóng mặt, họng khô, người bồn chồn, tiểu tiện vàng, đại tiện táo.
Nguyên nhân: Âm hư hỏa vượng, không nuôi dưỡng được nhĩ khiếu. Tai là ngoại khiếu của thận “Thận khai khiếu ở tai”, khí của thận thông lên tai, khi thận khí điều hòa thì tai nghe được ngũ âm (từ tiếng to đến tiếng nhỏ nhất).
Cách điều trị: Bổ thận âm tiềm dương - dùng “Đại bổ âm hoàn”, hoặc “Nhĩ lung tả từ hoàn”, “Lục vị địa hoàng hoàn gia giảm”
---

2. Can Hỏa Vượng:
Âm thanh: Ù tai như tiếng réo, tiếng gió rít, khi nặng khi nhẹ, mỗi khi bực bội thì nặng thêm. Khả năng nghe đột nhiên giảm mạnh. Tai sưng ngứa, căng tức.
Triệu chứng kèm theo: Đầu đau, cáu gắt, mắt đỏ, miệng đắng, mất ngủ, lưỡi đỏ, mạch huyền sác.
Nguyên nhân: Do can khí uất kết, hóa hỏa bốc lên quấy nhiễu thanh khiếu.
Cách điều trị: Tả hỏa, bình can - thường dùng “Long đởm tả can thang gia giảm”.
---

3. Thấp Nhiệt Uất Trệ:

Âm thanh: Như tiếng thở mạnh, nặng nề, lùng bùng trong tai, tai sưng đỏ.
Triệu chứng kèm theo: Đầu nặng, tức ngực, buồn nôn, đàm nhiều, lưỡi dày nhớt, rêu vàng, cơ thể uể oải, mồ hôi dính.
Nguyên nhân: Tỳ vận hóa kém, thấp nhiệt uất lại, đàm trọc thượng nhiễu.
Cách điều trị: Trừ thấp, hóa đàm, thanh nhiệt - có thể dùng “Hoắc hương chính khí tán” hoặc “Tam nhân thang”.
---

4. Tỳ Vị Hư:
Âm thanh: Nhẹ nhàng như khè khè, ù tai tăng sau khi lao lực.
Triệu chứng kèm theo: Mệt mỏi, ăn ít, tiêu hóa kém, chân tay lạnh.
Nguyên nhân: Trung khí suy yếu, thanh dương không thăng được lên tai.
Cách điều trị: Kiện tỳ, bổ khí - hay dùng “Sâm linh bạch truật tán”, “Bổ trung ích khí thang”.
---
5. Tâm Hoả Vượng:
Tiếng: tiếng mạch đập trong tai, đột ngột, to dần khi xúc động, căng thẳng.
Triệu chứng: mất ngủ, hồi hộp, bồn chồn, tức ngực, dễ cáu, khát nước, miệng lở.
Điều trị: thanh tâm tả hoả, an thần (dùng các vị như Sinh địa, Hoàng liên, Liên tâm...)

Kết luận:
Ù tai không chỉ là triệu chứng tai mũi họng đơn thuần, mà còn là “tín hiệu” cho thấy sự rối loạn của toàn thân. Chẩn đoán đúng thể bệnh theo Đông y là chìa khóa để điều trị tận gốc và phục hồi

[19 điều Bệnh Cơ]1. Các chứng bệnh về phong đầu lắc, mắt hoa, đều thuộc về can. (Phong (gió) tính động, mộc khí theo pho...
25/08/2025

[19 điều Bệnh Cơ]

1. Các chứng bệnh về phong đầu lắc, mắt hoa, đều thuộc về can. (Phong (gió) tính động, mộc khí theo phong).

2. Các chứng bệnh về hàn, co rút đều thuộc về thận.

3. Các chứng bệnh về khí như suyễn thở, tức ngực, thở không được, đều thuộc về phế. (Phế thuộc về mùa thu, khí mát, sương móc sa nhiều. Khí có mát thì nhiệt khí trở lại, quá lạnh thì nhiệt khí tiêu hết, nghiệm ở các hình tượng là có thể biết được. Tác dụng của khí uất, kim khí cũng giống thế).

4. Các chứng bệnh về thấp, phù thũng, trướng đầy đều thuộc về tỳ. (Đất mỏng thì nước cạn, đất dày thì nước sâu, đất bằng thì khô, đất thấp thì ẩm ướt, tác dụng của thấp khí và thổ khí cũng thế).

5. Các chứng bệnh về nhiệt như thần chí hôn mê, chi thể co quắp đều thuộc về hỏa. (Đó là tượng trưng của hỏa).

6. Các chứng đau ngứa lở đều thuộc về tâm. (Tâm yên thì bệnh nhẹ, tâm táo thì bệnh nặng, trăm mối gây bệnh đều từ tâm sinh ra, đau ngứa, chốc lở đều từ tâm mà sinh ra).

7. Các chứng quyết nghịch, đại tiểu tiện không thông, hoặc đi tháo dạ, đều thuộc về hạ tiêu. (Hạ tiêu là can khí, thận khí, giữ gìn ở hạ tiêu là thận khí, khóa kỹ cửa ngõ lại là can khí. Cho nên các chứng quyết nghịch, đại tiểu tiện không hoặc đi tháo dạ đều thuộc về hạ tiêu. Các chứng khí nghịch lên, đại tiểu tiện bế hoặc tháo, xuất nhập vô độ, lúc thấp lúc táo thất thường đều là do chức năng phòng thủ của hạ tiêu).

8. Các chứng bại (suy), suyễn nghịch ụa mửa, đều thuộc về thượng tiêu. (Thượng tiêu là tâm khí, phế khí. Nóng bốc lên hun đốt là khí của tâm, nhân nóng mà phân hóa ra là khí của phế. Nhiệt uất biến hóa cho nên bệnh thuộc về thượng tiêu, như thế đều là bệnh của ngũ tạng, cơ chế của bệnh là do sự biến động bên trong mà sinh ra).

9. Các chứng cấm khẩu không há miệng được, hàm run cầm cập, thần chí bất an đều thuộc hỏa. (Do nhiệt bốc bên trong)

10. Các chứng co cứng như cứng gáy đều thuộc về thấp. (Kinh Thái dương bị thương tổn vì thấp).

11. Các chứng khí xông lên đều thuộc về hỏa. (Tính chất và tác dụng của hỏa là bốc lên)

12. Các chứng trướng đầy bụng to đều thuộc về nhiệt. (Nhiệt uất ở trong sinh ra phế trướng).

13. Các chứng cuồng táo chực chạy đều thuộc về hỏa. (Nhiệt thịnh ở vị và chân tay).

14. Các chứng bỗng nhiên cứng đờ đều thuộc về phong. (Dương bị uất bên trong mà âm hành động bên ngoài).

15. Các chứng có tiếng, gõ vào kêu như tiếng trống đều thuộc về nhiệt.

16. Các chứng phù nề, nhức nhối, kinh hãi đều thuộc về hỏa.

17. Các chứng chuyển gân, vọp bẻ, đái ra toàn nước đục đều thuộc về nhiệt.

18. Các chứng đái ra nước trong mà lạnh đều thuộc về hàn.

19. Các chứng nôn ra nước chua, ỉa tháo dạ, đều thuộc về nhiệt (Đây là tà của 12 kinh lạc, cơ chế của bệnh là do ngoại tà xâm nhập). ]

- Nội Kinh Yếu Chỉ -

Biện chứng luận trị Trầm cảm bằng Đông y Trong Y học cổ truyền (YHCT), không có tên bệnh "trầm cảm" một cách trực tiếp n...
19/08/2025

Biện chứng luận trị Trầm cảm bằng Đông y

Trong Y học cổ truyền (YHCT), không có tên bệnh "trầm cảm" một cách trực tiếp như Tây y, mà nó thường nằm trong phạm trù "Chứng uất" hoặc các hội chứng khác có biểu hiện liên quan đến rối loạn tâm thần, cảm xúc như: Tâm tỳ lưỡng hư, Can khí uất kết, Tâm thận bất giao, Đàm mê tâm khiếu, v.v.

Biện chứng luận trị là nguyên tắc quan trọng nhất trong YHCT, tức là dựa vào các triệu chứng, dấu hiệu cụ thể của từng bệnh nhân để chẩn đoán thể bệnh và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Điều này có nghĩa là không có một bài thuốc chung cho tất cả các trường hợp trầm cảm, mà phải cá thể hóa điều trị.

Dưới đây là một số thể bệnh thường gặp trong trầm cảm theo YHCT và phương pháp điều trị tương ứng:

1. Can khí uất kết

Đây là thể bệnh thường gặp nhất trong trầm cảm. Nguyên nhân chủ yếu do tình chí không thoải mái, lo âu, căng thẳng kéo dài làm ảnh hưởng đến chức năng "sơ tiết" (điều hòa, vận hành khí huyết) của tạng Can.

Triệu chứng: Người bệnh thường có cảm giác u uất, buồn bực, dễ cáu gắt, hay thở dài, ngực sườn đầy tức, đau vùng thượng vị, mất ngủ, ngủ không sâu giấc, ăn uống kém, phụ nữ có thể bị rối loạn kinh nguyệt. Lưỡi thường đỏ, rêu trắng mỏng hoặc vàng mỏng, mạch Huyền.
Pháp điều trị: Sơ can giải uất, lý khí.
Bài thuốc thường dùng:
Tiêu dao tán gia giảm: Sài hồ, Đương quy, Bạch thược, Bạch truật, Phục linh, Chích thảo, Bạc hà, Sinh khương.
Có thể gia giảm thêm các vị thuốc an thần như Toan táo nhân, Viễn chí, Long nhãn để cải thiện giấc ngủ.
Gia thêm Hương phụ, Trần bì để lý khí, điều hòa khí huyết.

2. Tâm tỳ lưỡng hư

Thể này thường xuất hiện ở những người suy nghĩ nhiều, lao lực quá độ, hoặc sau thời gian dài bị bệnh tật làm tổn thương cả Tâm và Tỳ.

Triệu chứng: Người bệnh có biểu hiện mệt mỏi, kém ăn, ăn không ngon miệng, sắc mặt nhợt nhạt, hay hồi hộp, đánh trống ngực, mất ngủ, hay quên, suy giảm trí nhớ, chân tay yếu mỏi, đại tiện lỏng. Lưỡi nhợt, rêu trắng, mạch Tế Nhược.
Pháp điều trị: Kiện tỳ ích khí, dưỡng tâm an thần.
Bài thuốc thường dùng:
Quy tỳ thang gia giảm: Hoàng kỳ, Bạch truật, Long nhãn, Toan táo nhân, Phục thần, Nhân sâm (hoặc Đảng sâm), Mộc hương, Chích thảo, Sinh khương, Đại táo, Đương quy, Viễn chí.
Gia thêm Phục linh, Lạc tiên để tăng cường tác dụng an thần.

3. Tâm thận bất giao

Thường gặp ở người cao tuổi, người làm việc quá sức, hoặc do bệnh kéo dài làm âm huyết suy kém, dẫn đến thủy hỏa không điều hòa (Thận âm hư không tư dưỡng Tâm hỏa).

Triệu chứng: Người bệnh cảm thấy bồn chồn, lo âu, mất ngủ kinh niên, ngủ hay mê, hay quên, ù tai, hoa mắt, chóng mặt, khô miệng họng, đổ mồ hôi trộm, sốt nhẹ về chiều (ngũ tâm phiền nhiệt: nóng 5 lòng – lòng bàn tay, lòng bàn chân, vùng ngực). Lưỡi đỏ, ít rêu, mạch Tế Sác.
Pháp điều trị: Tư âm giáng hỏa, giao thái tâm thận.
Bài thuốc thường dùng:
Lục vị Địa hoàng thang gia giảm: Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì, Trạch tả, Phục linh.
Gia thêm Hoàng liên, Bá tử nhân, Toan táo nhân để thanh tâm, an thần.
Gia thêm Mẫu lệ, Long cốt để tiềm dương an thần.

4. Đàm mê tâm khiếu

Thể này thường do tỳ hư sinh đàm, đàm thấp ngưng trệ làm che lấp tâm khiếu (não bộ theo YHCT).

Triệu chứng: Người bệnh có biểu hiện nặng đầu, u uất, tinh thần trì trệ, suy nghĩ chậm chạp, dễ ngủ gật nhưng ngủ không sâu, hay quên, đàm nhiều, ngực bụng đầy trướng, buồn nôn, lưỡi bệu, rêu trắng dính, mạch Hoạt.
Pháp điều trị: Hóa đàm khai khiếu, kiện tỳ.
Bài thuốc thường dùng:
Nhị trần thang gia giảm: Trần bì, Bán hạ, Phục linh, Chích thảo.
Gia thêm Xương bồ, Viễn chí để khai khiếu hóa đàm.
Gia thêm Bạch truật, Ý dĩ để kiện tỳ trừ thấp.
Các phương pháp hỗ trợ khác trong điều trị trầm cảm bằng YHCT:
Châm cứu: Kích thích các huyệt đạo giúp sơ thông kinh lạc, điều hòa khí huyết, an thần, giảm lo âu, căng thẳng.
Xoa bóp bấm huyệt: Giúp thư giãn cơ bắp, giải tỏa căng thẳng, cải thiện tuần hoàn.
Dưỡng sinh, khí công, thái cực quyền: Giúp điều hòa hơi thở, cân bằng âm dương, tăng cường sức khỏe tổng thể và tinh thần.
Chế độ ăn uống và sinh hoạt: Ăn uống đủ chất, tránh các chất kích thích, ngủ đủ giấc, tập luyện thể dục đều đặn, tạo môi trường sống lành mạnh, thoải mái.

Lưu ý quan trọng:

Việc điều trị trầm cảm bằng YHCT đòi hỏi sự thăm khám và chẩn đoán chính xác từ thầy thuốc YHCT có kinh nghiệm. Tự ý dùng thuốc có thể gây ra những hậu quả không mong muốn.
Trầm cảm là một bệnh lý phức tạp, việc kết hợp YHCT với Y học hiện đại (điều trị tâm lý, thuốc tân dược nếu cần) có thể mang lại hiệu quả tốt nhất cho người bệnh.
Luôn thảo luận với bác sĩ chuyên khoa trước khi thay đổi hoặc kết hợp bất kỳ phương pháp điều trị nào.

01/06/2025

Nghiên cứu tác dụng diệt vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) bằng thuốc Y học cổ truyền
Đang nhận được nhiều sự quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng và mong muốn giảm tác dụng phụ của phác đồ điều trị Tây y.
Dưới đây là tổng hợp một số thông tin về các nghiên cứu trong lĩnh vực này:
🍀 Các vị thuốc và bài thuốc YHCT được nghiên cứu:
Nhiều nghiên cứu, cả in vitro (trong phòng thí nghiệm) và in vivo (trên cơ thể sống, bao gồm cả trên người), đã khảo sát hoạt tính kháng HP của các dược liệu và bài thuốc YHCT:
* Chè dây (Ampelopsis cantoniensis): Đây là một trong những dược liệu được nghiên cứu nhiều nhất tại Việt Nam về tác dụng trên dạ dày và HP. Các nghiên cứu cho thấy Chè dây chứa flavonoid (myricetin, dihydromyricetin) có tác dụng:
* Ức chế sự phát triển của vi khuẩn HP in vitro.
* Giảm các triệu chứng viêm loét dạ dày tá tràng.
* Giúp làm liền sẹo ổ loét.
* Một số nghiên cứu lâm sàng cho thấy sử dụng Chè dây đơn độc hoặc phối hợp có thể cải thiện tỷ lệ diệt HP, mặc dù tỷ lệ này thường thấp hơn so với phác đồ kháng sinh chuẩn.
* Lá khôi (Ardisia sylvestris): Thường được kết hợp với các vị thuốc khác trong điều trị đau dạ dày. Nghiên cứu in vitro cho thấy dịch chiết Lá khôi có khả năng ức chế HP. Tanin và glycoside trong Lá khôi được cho là có tác dụng giảm tiết acid dịch vị và làm se vết loét.
* Dạ cẩm (Hedyotis capitellata): Cũng là vị thuốc dân gian quen thuộc trị đau dạ dày. Các nghiên cứu bước đầu ghi nhận khả năng kháng khuẩn, chống viêm, giảm đau và trung hòa acid của Dạ cẩm.
* Hoàng liên (Coptis chinensis): Chứa hoạt chất chính là Berberine. Berberine đã được chứng minh in vitro có hoạt tính kháng HP mạnh mẽ thông qua nhiều cơ chế, bao gồm ức chế enzyme urease (cần thiết cho HP tồn tại trong môi trường acid dạ dày) và phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Các nghiên cứu lâm sàng về Berberine trong diệt HP còn hạn chế và cần thêm bằng chứng.
* Nghệ (Curcuma longa): Hoạt chất chính Curcumin có đặc tính chống viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn mạnh. Nghiên cứu in vitro cho thấy Curcumin ức chế sự phát triển của nhiều chủng HP, kể cả chủng kháng thuốc. Một số nghiên cứu lâm sàng gợi ý Curcumin có thể hỗ trợ làm giảm triệu chứng và tổn thương dạ dày do HP, nhưng hiệu quả diệt HP khi dùng đơn độc còn chưa rõ ràng.
* Cam thảo (Glycyrrhiza glabra): Các nghiên cứu cho thấy chiết xuất Cam thảo có thể ức chế sự bám dính của HP vào niêm mạc dạ dày và có hoạt tính kháng HP in vitro.
☘️ Các bài thuốc phối hợp:
Nhiều bài thuốc YHCT kết hợp các vị thuốc trên và các vị thuốc khác (như Bồ công anh, Khổ sâm, Mộc hương...) cũng được nghiên cứu. Ví dụ, bài "Tiêu dao tán gia vị", "Bán hạ tả tâm thang" đã được khảo sát về tác dụng trên bệnh dạ dày do HP. Việc phối hợp nhằm tăng tác dụng diệt HP, giảm viêm, làm lành vết loét và cải thiện triệu chứng tổng thể.
Cơ chế tác dụng tiềm năng:
* Kháng khuẩn trực tiếp: Ức chế sự phát triển hoặc tiêu diệt vi khuẩn HP.
* Ức chế enzyme Urease: Làm mất khả năng trung hòa acid của HP, khiến vi khuẩn khó tồn tại trong dạ dày.
* Chống bám dính: Ngăn cản HP bám vào tế bào niêm mạc dạ dày.
* Chống viêm và làm lành vết loét: Giảm phản ứng viêm do HP gây ra, bảo vệ và thúc đẩy tái tạo niêm mạc dạ dày.
* Điều hòa miễn dịch: Cải thiện đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với nhiễm HP.
Kết quả nghiên cứu và thực trạng:
* Nhiều nghiên cứu in vitro cho thấy kết quả rất hứa hẹn về khả năng kháng HP của các thảo dược YHCT.
* Các nghiên cứu lâm sàng trên người cho kết quả đa dạng:
* Một số nghiên cứu cho thấy các bài thuốc hoặc vị thuốc YHCT (đặc biệt là Chè dây) có thể giúp cải thiện triệu chứng và hỗ trợ diệt HP, nhất là khi dùng như liệu pháp bổ trợ cho phác đồ kháng sinh.
* Tuy nhiên, hiệu quả diệt HP của YHCT đơn độc thường thấp hơn đáng kể so với các phác đồ kháng sinh chuẩn (như phác đồ 3 thuốc, 4 thuốc). Tỷ lệ diệt HP thành công thường không đạt mức khuyến cáo (>85-90%).
* YHCT có thể hữu ích trong việc giảm tác dụng phụ của kháng sinh, cải thiện triệu chứng khó tiêu, và hỗ trợ phục hồi niêm mạc dạ dày sau điều trị.
* Vai trò của YHCT trong các trường hợp HP kháng thuốc đang được nghiên cứu nhưng cần nhiều bằng chứng hơn.
Lưu ý quan trọng:
* Hiện tại, các phác đồ sử dụng kháng sinh vẫn là lựa chọn hàng đầu và được khuyến cáo rộng rãi trên thế giới để diệt trừ HP do hiệu quả đã được chứng minh rõ ràng.
* Việc sử dụng thuốc YHCT để điều trị HP cần được thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ YHCT có kinh nghiệm và nên thông báo cho bác sĩ Tây y đang điều trị cho bạn (nếu có) để tránh tương tác thuốc.
* Không nên tự ý dùng thuốc YHCT thay thế hoàn toàn phác đồ kháng sinh đã được chỉ định để diệt HP, trừ khi có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ.
* Cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên, có đối chứng (RCTs) với quy mô lớn và phương pháp chặt chẽ để đánh giá chính xác hiệu quả, liều lượng tối ưu và tính an toàn của thuốc YHCT trong diệt trừ HP.
Tóm lại, YHCT cho thấy tiềm năng trong việc hỗ trợ điều trị nhiễm HP, đặc biệt là trong việc cải thiện triệu chứng và giảm tác dụng phụ của kháng sinh.
Tuy nhiên, vai trò của YHCT như một liệu pháp diệt trừ HP độc lập vẫn cần được nghiên cứu thêm và hiện chưa thể thay thế hoàn toàn các phác đồ kháng sinh chuẩn.

Address

Tiên Du Bắc Ninh
Bac Ninh
84

Telephone

+84946089298

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Phòng Khám Đông Y Phạm Đức Mừng posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category