04/09/2026
💊 Dược sĩ lưu ngay: Tổng hợp liều dùng kháng sinh thường gặp
📌 NHÓM BETA-LACTAM
Amoxicillin
Liều người lớn:
• 250 mg mỗi 8 giờ hoặc 500 mg mỗi 12 giờ
• Nhiễm nặng: 500 mg mỗi 8 giờ hoặc 875 mg mỗi 12 giờ
Liều trẻ em:
• 20–45 mg/kg/ngày, chia mỗi 8–12 giờ
Chỉ định tiêu biểu:
• Nhiễm khuẩn hô hấp trên/dưới, tai giữa, da, tiết niệu; phối hợp điều trị H. pylori
Dicloxacillin
Liều người lớn:
• 125 mg mỗi 6 giờ
• Nặng: 250 mg mỗi 6 giờ
Liều trẻ em:
• 12,5–25 mg/kg/ngày, chia mỗi 6 giờ
Chỉ định tiêu biểu:
• Nhiễm khuẩn do tụ cầu nhạy methicillin, đặc biệt nhiễm khuẩn da – mô mềm
Cefadroxil
Liều người lớn:
• 1–2 g/ngày, dùng 1 lần hoặc chia 2 lần; tùy vị trí nhiễm khuẩn
Liều trẻ em:
• 30 mg/kg/ngày, chia mỗi 12 giờ
Chỉ định tiêu biểu:
• Nhiễm khuẩn tiết niệu, da – mô mềm, viêm họng/amidan do liên cầu
Cephalexin
Liều người lớn:
• 250 mg mỗi 6 giờ hoặc 500 mg mỗi 12 giờ
• Nhiễm nặng có thể tới 4 g/ngày
Liều trẻ em:
• 25–50 mg/kg/ngày
• Nặng: 50–100 mg/kg/ngày
• Viêm tai giữa: 75–100 mg/kg/ngày
Chỉ định tiêu biểu:
• Nhiễm khuẩn da – mô mềm, tiết niệu, hô hấp; viêm tai giữa
Cefaclor
Liều người lớn:
• 250 mg mỗi 8 giờ; nhiễm nặng có thể tăng gấp đôi
Liều trẻ em:
• 20 mg/kg/ngày chia 3 lần
• Nặng / viêm tai giữa: 40 mg/kg/ngày, tối đa 1 g/ngày
Chỉ định tiêu biểu:
• Nhiễm khuẩn hô hấp, viêm tai giữa, một số nhiễm khuẩn tiết niệu
Cefprozil
Liều người lớn:
• 250–500 mg mỗi 12 giờ tùy chỉ định
Liều trẻ em:
• 7,5–15 mg/kg mỗi 12 giờ tùy chỉ định
Chỉ định tiêu biểu:
• Viêm họng/amidan, viêm tai giữa, viêm xoang
Cefuroxime axetil
Liều người lớn:
• 250 mg mỗi 12 giờ
• Một số nhiễm khuẩn: 500 mg mỗi 12 giờ
Liều trẻ em:
• Hỗn dịch 20–30 mg/kg/ngày chia 2 lần; tối đa 500–1.000 mg/ngày tùy chỉ định
Chỉ định tiêu biểu:
• Viêm họng, viêm tai giữa, viêm xoang, đợt cấp viêm phế quản, da – mô mềm, tiết niệu
Cefpodoxime
Liều người lớn:
• 100 mg mỗi 12 giờ (một số nhiễm khuẩn)
• Viêm phổi / viêm xoang: 200 mg mỗi 12 giờ
Liều trẻ em:
• 5 mg/kg mỗi 12 giờ; tối đa theo chỉ định
Chỉ định tiêu biểu:
• Viêm họng, viêm tai giữa, viêm xoang, viêm phổi cộng đồng, tiết niệu
Ceftibuten
Liều người lớn:
• 400 mg mỗi 24 giờ
Liều trẻ em:
• 9 mg/kg mỗi 24 giờ, tối đa 400 mg/ngày
Chỉ định tiêu biểu:
• Nhiễm khuẩn hô hấp do H. influenzae / S. pneumoniae, tiết niệu
Cefixime
Liều người lớn:
• 400 mg/ngày, dùng 1 lần hoặc 200 mg mỗi 12 giờ
Liều trẻ em:
• ≥ 6 tháng: 8 mg/kg/ngày, dùng 1 lần hoặc 4 mg/kg mỗi 12 giờ
Chỉ định tiêu biểu:
• Nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu, một số nhiễm khuẩn do S. pyogenes
Ghi nhớ:
• Dùng kháng sinh đúng bệnh – đúng liều – đủ thời gian
📌 NHÓM QUINOLON
Ciprofloxacin
Liều người lớn:
• 250–750 mg mỗi 12 giờ tùy nhiễm khuẩn
Liều trẻ em:
• Chỉ dùng trong chỉ định đặc biệt; khoảng 10–20 mg/kg mỗi 12 giờ tùy bệnh
Chỉ định tiêu biểu:
• Tiết niệu, viêm tuyến tiền liệt, một số nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, nhiễm khuẩn do Gram âm/Pseudomonas
Norfloxacin
Liều người lớn:
• 400 mg mỗi 12 giờ
Liều trẻ em:
• Không dùng thường quy ở trẻ em
Chỉ định tiêu biểu:
• Chủ yếu nhiễm khuẩn tiết niệu
Ofloxacin
Liều người lớn:
• 200–400 mg mỗi 12 giờ
Liều trẻ em:
• Không dùng thường quy
Chỉ định tiêu biểu:
• Một số nhiễm khuẩn tiết niệu, hô hấp, da và một số nhiễm khuẩn sinh dục
Delafloxacin
Liều người lớn:
• 450 mg uống mỗi 12 giờ hoặc 300 mg IV mỗi 12 giờ
Liều trẻ em:
• Chưa có liều nhi khoa thường quy
Chỉ định tiêu biểu:
• Nhiễm khuẩn da – mô mềm cấp tính; viêm phổi mắc phải cộng đồng
Gemifloxacin
Liều người lớn:
• 320 mg mỗi 24 giờ
Liều trẻ em:
• Không dùng thường quy
Chỉ định tiêu biểu:
• Đợt cấp do vi khuẩn của viêm phế quản mạn; viêm phổi cộng đồng nhẹ – vừa
Levofloxacin
Liều người lớn:
• 250 mg, 500 mg hoặc 750 mg mỗi 24 giờ tùy bệnh
Liều trẻ em:
• Chỉ dùng trong chỉ định đặc biệt
Chỉ định tiêu biểu:
• Viêm phổi, viêm xoang, nhiễm khuẩn tiết niệu / viêm thận – bể thận, viêm tuyến tiền liệt, một số nhiễm khuẩn da
Moxifloxacin
Liều người lớn:
• 400 mg mỗi 24 giờ
Liều trẻ em:
• Không dùng thường quy
Chỉ định tiêu biểu:
• Viêm phổi cộng đồng, một số nhiễm khuẩn da – mô mềm và chỉ định cụ thể khác
Ghi nhớ:
• Quinolon không phải lựa chọn thường quy cho trẻ em; chỉ dùng khi có chỉ định phù hợp
📌 NHÓM MACROLID
Erythromycin
Liều người lớn:
• 250 mg mỗi 6 giờ hoặc 500 mg mỗi 12 giờ; có thể tăng theo mức độ bệnh
Liều trẻ em:
• 30–50 mg/kg/ngày chia 4 lần; nặng có thể tăng
Chỉ định tiêu biểu:
• Nhiễm khuẩn hô hấp, một số nhiễm khuẩn da và các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm
Clarithromycin
Liều người lớn:
• 250–500 mg mỗi 12 giờ
Liều trẻ em:
• 15 mg/kg/ngày chia mỗi 12 giờ
Chỉ định tiêu biểu:
• Nhiễm khuẩn hô hấp, da – mô mềm; phối hợp điều trị H. pylori
Azithromycin
Liều người lớn:
• 500 mg ngày 1 → 250 mg/ngày ngày 2–5
• Một số bệnh dùng 500 mg/ngày x 3 ngày
Liều trẻ em:
• 10 mg/kg ngày 1 → 5 mg/kg/ngày ngày 2–5
• Một số chỉ định dùng 10 mg/kg/ngày x 3 ngày
Chỉ định tiêu biểu:
• Viêm phổi cộng đồng, viêm xoang, viêm tai giữa, một số nhiễm khuẩn hô hấp/sinh dục
Spiramycin
Liều người lớn:
• Khoảng 6–9 triệu IU/ngày, chia 2–3 lần
Liều trẻ em:
• Tùy chế phẩm; một số nhãn ghi khoảng 1,5–3 triệu IU/10 kg/ngày
Chỉ định tiêu biểu:
• Một số nhiễm khuẩn hô hấp, răng miệng; chỉ định cụ thể thay đổi theo chế phẩm
Fidaxomicin
Liều người lớn:
• 200 mg mỗi 12 giờ x 10 ngày
Liều trẻ em:
• ≥ 6 tháng: liều phụ thuộc cân nặng/chế phẩm
• ≥ 12,5 kg có thể dùng 200 mg mỗi 12 giờ
Chỉ định tiêu biểu:
• Tiêu chảy do Clostridioides difficile
Ghi nhớ:
• Macrolid thường gặp trong nhiễm khuẩn hô hấp; cần cá thể hóa liều theo tuổi và chỉ định
⚠️ Lưu ý:
• Bảng trên mang tính tham khảo nhanh tại nhà thuốc
• Khi tư vấn cần đối chiếu thêm tờ hướng dẫn sử dụng, chẩn đoán, tuổi, cân nặng, chức năng gan thận và chỉ định thực tế
• Không dùng kháng sinh theo thói quen hoặc theo kinh nghiệm truyền miệng
• Dùng đúng bệnh – đúng liều – đủ thời gian để hạn chế kháng kháng sinh
📌 Anh/chị có thể lưu lại bài này để tra cứu nhanh khi cần.