22/08/2026
🔔🔔🔔 SIÊU ÂM HẠCH TRONG BỆNH LÝ TUYẾN VÚ
- Siêu âm hạch là một bước thăm khám không thể tách rời trong quy trình siêu âm tuyến vú.
- Phương pháp này giúp đánh giá tình trạng viêm nhiễm, đáp ứng phản ứng hoặc phát hiện sớm nguy cơ di căn từ các bệnh lý vú.
👉Vai trò chính của siêu âm hạch trong bệnh tuyến vú
✨Phân biệt bản chất tổn thương: Giúp chẩn đoán phân biệt giữa phản ứng viêm nhiễm lành tính (viêm vú, áp xe) và di căn ác tính.
✨Phân giai đoạn (Staging): Đánh giá hạch nách là bước bắt buộc để phân giai đoạn TNM (chữ "N" - Node). Nếu có hạch di căn, tiên lượng bệnh và phác đồ điều trị sẽ thay đổi hoàn toàn.
✨Hướng dẫn can thiệp (FNA/Core Biopsy): Siêu âm là công cụ hoàn hảo để hướng dẫn kim sinh thiết hoặc chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) vào đúng vị trí phần vỏ hạch dày nghi ngờ nhất, giúp chẩn đoán xác định tế bào học.
✨Đánh giá đáp ứng điều trị: Ở những bệnh nhân được chỉ định hóa trị tân bổ trợ (hóa trị trước khi phẫu thuật), siêu âm hạch giúp theo dõi xem hạch có nhỏ lại và tái tạo lại rốn hạch mỡ hay không để đánh giá mức độ đáp ứng với thuốc.
👉Phân nhóm hạch
1. Hạch trong vú: Có thể hiện diện ở bất kỳ vị trí nào trong tuyến vú, nhưng thường gặp nhất tại phần tư trên ngoài (đặc biệt ở đuôi nách). Hạch có thể nằm sát các mạch máu. Kích thước bình thường thường dao động từ 3–4 mm đến khoảng 1cm, tuy nhiên đôi khi có thể lớn hơn.
2. Hạch nách
a. Nhóm I (Level I): Nằm phía ngoài bờ ngoài của cơ ngực bé.
b. Nhóm II (Level II): Nằm phía sau cơ ngực bé hoặc giữa cơ ngực lớn và cơ ngực bé (còn gọi là hạch gian cơ ngực hay hạch Rotter).
c. Nhóm III (Level III): Nằm phía trong bờ trong của cơ ngực bé
3. Hạch vú trong: Sử dụng xương ức và các xương sườn làm mốc giải phẫu, có thể khảo sát bằng siêu âm các khoang hạch vú trong từ khoang liên sườn 1 đến 4.
4. Hạch thượng đòn: Di căn đến hạch thượng đòn cùng bên là giai đoạn N cao nhất vẫn được xếp vào bệnh khu vực (N3c).
👉Đặc điểm gợi ý hạch bất thường
Bác sĩ sẽ dựa vào các đặc điểm hình thái và cấu trúc để phân biệt hạch bình thường (hoặc viêm phản ứng) với hạch nghi ngờ di căn ác tính.
😊Hạch bình thường hoặc viêm phản ứng (Lành tính):
✅Hình dáng: Hình bầu dục, dẹt (tỷ lệ trục dọc/trục ngang L/S > 2).
✅Vỏ hạch: Mỏng, đều đặn, thường có bề dày < 3mm và giảm âm.
✅Rốn hạch: Có rốn hạch mỡ ở trung tâm, hình ảnh tăng âm (sáng) rõ nét.
✅Tưới máu: Mạch máu đi vào từ rốn hạch, phân nhánh đều đặn.
☹️Hạch nghi ngờ ác tính (Di căn từ ung thư vú): Sự hiện diện của một hoặc nhiều dấu hiệu sau làm tăng nguy cơ hạch đã bị ung thư xâm lấn:
✅Mất rốn hạch: Rốn hạch bị thu hẹp, đẩy lệch hoặc biến mất hoàn toàn
✅Dày vỏ hạch bất thường: Vỏ hạch dày lên > 3mm, đặc biệt nguy hiểm nếu dày vỏ hạch khu trú (lệch tâm), tạo thành các thùy múi.
✅Thay đổi hình dáng: Hạch trở nên tròn hơn (tỷ lệ trục dọc/trục ngang L/S < 2) hoặc phình to.
✅Cấu trúc âm: Thường giảm âm nhiều, đôi khi có các ổ vi vôi hóa (rất gợi ý di căn từ ung thư biểu mô ống tuyến vú) hoặc vùng nang hóa (hoại tử bên trong hạch).
✅Bờ hạch: Bờ không đều hoặc có dấu hiệu thâm nhiễm mỡ xung quanh (gợi ý khối u đã phá vỡ vỏ bao hạch lan ra ngoài).
✅Tưới máu (Doppler): Tăng sinh mạch máu hỗn loạn, mạch máu đi vào từ ngoại vi (vỏ hạch) thay vì từ rốn hạch.
🟥Kết hợp bệnh cảnh lâm sàng:
- Có ung thư vú cùng bên hay không.
- Có tổn thương vú nghi ngờ hay không.
- Có bệnh lý hệ thống, viêm nhiễm, tiêm chủng trước đó hay không.
- Có thay đổi so với lần khám trước hay không.