Bác sĩ Trương Đức Hiển

Bác sĩ Trương Đức Hiển Bác sĩ chuyên khoa nhi - có khám bệnh tại nhà theo yêu cầu

🌱 KẼM VÀ SỨC KHỎE TRẺ EM -  HIỂU ĐÚNG ĐỂ KHÔNG BỔ SUNG THỪABÀI 3:   KẼM VÀ CHIỀU CAO  “UỐNG KẼM CÓ CAO HƠN KHÔNG?”      ...
27/08/2026

🌱 KẼM VÀ SỨC KHỎE TRẺ EM - HIỂU ĐÚNG ĐỂ KHÔNG BỔ SUNG THỪA

BÀI 3: KẼM VÀ CHIỀU CAO “UỐNG KẼM CÓ CAO HƠN KHÔNG?”

Đây có lẽ là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất khi nói về kẽm.

💬 “Bác sĩ ơi, cho con uống kẽm có giúp con cao hơn không?”

Câu trả lời là: Kẽm có liên quan đến tăng trưởng. Nhưng “kẽm cần cho tăng trưởng” không đồng nghĩa với “uống thêm kẽm sẽ cao hơn”.

Và đây là điểm rất quan trọng mà phụ huynh cần hiểu.

1. 🌱 KẼM CÓ LIÊN QUAN ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KHÔNG?
Có.
- Mối quan hệ này đã được xác lập về mặt sinh học và dinh dưỡng.
- Kẽm tham gia vào nhiều quá trình nền tảng của cơ thể, trong đó có:
🧬 Tổng hợp DNA
🧱 Tổng hợp protein
🔄 Phân chia tế bào
🌱 Biệt hóa tế bào
⚙️ Điều hòa nhiều quá trình chuyển hóa
👉 Đây đều là những quá trình cần thiết cho tăng trưởng và phát triển bình thường.

📌 EFSA kết luận rằng kẽm góp phần vào tăng trưởng bình thường ở trẻ nhỏ.

📌 WHO cũng xác định rằng thiếu kẽm có thể hạn chế tăng trưởng ở trẻ.

👉 Vì vậy:
Trẻ cần đủ kẽm để cơ thể có thể tăng trưởng bình thường.

Nhưng điều đó vẫn chưa có nghĩa rằng...

2. ⚠️ “KẼM GIÚP TĂNG TRƯỞNG” ≠ “UỐNG KẼM SẼ CAO HƠN”
- Đây là hai mệnh đề hoàn toàn khác nhau.
- Hãy thử hình dung:
🏗️ Cơ thể trẻ giống như một công trường, Kẽm là một trong những nguyên liệu cần thiết để công trường hoạt động.
🟠 Nếu đang thiếu nguyên liệu
→ Bổ sung phần còn thiếu có thể giúp các quá trình sinh học hoạt động bình thường trở lại.
🟢 Nếu nguyên liệu đã đủ
→ Đưa thêm nguyên liệu không có nghĩa công trình sẽ tự động xây cao hơn.

Với kẽm cũng vậy:
Thiếu kẽm -> Bổ sung phù hợp -> 🌱 Hỗ trợ phục hồi chức năng sinh học bình thường
Trong khi:
Đã đủ kẽm -> Bổ sung thêm -> ❌ Không biến kẽm thành “thuốc tăng chiều cao”.

💡 Kẽm là chất dinh dưỡng thiết yếu, không phải thuốc tăng chiều cao.

3. 🔬 VẬY NGHIÊN CỨU THỰC TẾ NÓI GÌ?
Đây là phần đặc biệt quan trọng.
Tổng quan hệ thống về bổ sung kẽm ở trẻ 6 tháng–12 tuổi cho thấy:
- 📈 Có thể có cải thiện chiều cao, nhưng mức cải thiện nhìn chung nhỏ.
Tuy nhiên, cần nhìn vào bối cảnh của những nghiên cứu này.
Phần lớn dữ liệu đến từ các quần thể:
💫 Có nguy cơ thiếu kẽm cao;
💫 Có tình trạng dinh dưỡng chưa tối ưu;
💫 Hoặc có những yếu tố nguy cơ khác.
Đồng thời, các nghiên cứu không cho thấy giảm rõ ràng tỷ lệ thấp còi.

📌 Điều này có ý nghĩa gì?
Không thể đơn giản lấy kết quả ở những quần thể có nguy cơ thiếu kẽm cao rồi suy ra rằng: “Trẻ nào uống thêm kẽm cũng sẽ cao hơn.”

📌WHO hiện đánh giá bằng chứng về tác động của bổ sung kẽm lên tăng trưởng chưa đủ nhất quán để khuyến cáo bổ sung kẽm đại trà chỉ nhằm mục tiêu tăng chiều cao.

4. 🎯 VẬY CHA MẸ NÊN LÀM GÌ?
Thay vì hỏi: ❌ “Muốn con cao thì có nên cho uống thêm kẽm không?”
Hãy đổi câu hỏi thành:
✅ “Con có đang đủ kẽm và đủ dinh dưỡng để tăng trưởng bình thường không?”

Đây là một thay đổi rất quan trọng trong cách tiếp cận.

Không phải: Bổ sung càng nhiều → càng tốt.
Mà là: 🌱 ĐỦ – ĐÚNG – PHÙ HỢP VỚI NHU CẦU

5. 📏 MUỐN TRẺ CAO TỐT, ĐỪNG CHỈ NHÌN VÀO KẼM
- Không có một “vi chất thần kỳ” quyết định chiều cao của trẻ.
- Tăng trưởng là kết quả của nhiều yếu tố cùng tác động:
+🧬 Di truyền
+🍚 Năng lượng & protein
+🥦 Vi chất dinh dưỡng
+🧪 Hormone
+😴 Giấc ngủ
+🏃 Hoạt động thể lực
+🩺 Tình trạng bệnh lý
+🌍 Môi trường sống

👉 Đều có thể ảnh hưởng 📈 TĂNG TRƯỞNG CỦA TRẺ
- Kẽm chỉ là một mắt xích trong toàn bộ hệ thống.
- Vì vậy, không nên đặt toàn bộ kỳ vọng về chiều cao vào một loại vi chất.

6. 👩‍⚕️ TRẺ TĂNG TRƯỞNG CHẬM: ĐỪNG VỘI HỎI “UỐNG GÌ?”
Nếu cha mẹ thấy con thấp hơn bạn bè hoặc có vẻ tăng chiều cao chậm, câu hỏi đầu tiên không nên là:
“Con có cần uống thêm kẽm không?”

Mà nên là: “Tốc độ tăng trưởng của con có thực sự bất thường không?”
Và nếu có bất thường:
🔎 “Nguyên nhân có thể nằm ở đâu?”
Có thể cần xem xét nhiều yếu tố:
🍚 Chế độ ăn
🥗 Tình trạng dinh dưỡng
😴 Giấc ngủ
🏃 Hoạt động thể lực
🩺 Bệnh lý mạn tính
🧪 Sức khỏe tiêu hóa
⚕️ Các yếu tố nội tiết
🔎 Và những nguyên nhân khác

👉 Vì vậy: Tìm nguyên nhân quan trọng hơn việc tìm một loại vi chất để “kéo chiều cao”.

7. 📊 MỘT CON SỐ KHÔNG NÓI HẾT VỀ TĂNG TRƯỞNG
Một lần đo chiều cao chỉ cho chúng ta biết:
📏 “Hôm nay trẻ cao bao nhiêu?”
Nhưng theo dõi trẻ theo thời gian mới giúp trả lời câu hỏi quan trọng hơn:

📈 “Trẻ đang tăng trưởng với tốc độ như thế nào?”
Đó là lý do biểu đồ tăng trưởng có giá trị rất lớn trong đánh giá sự phát triển của trẻ.
Ví dụ:
Trẻ A: 100 cm → 105 cm → 110 cm

➡️ Tăng trưởng tương đối đều đặn.

Trẻ B: 100 cm → 102 cm → 103 cm

➡️ Tốc độ tăng trưởng có xu hướng chậm lại và cần được đánh giá.

⭐ Vì vậy:
Đừng chỉ nhìn một con số. Hãy nhìn cả xu hướng tăng trưởng theo thời gian.

⭐ 3 ĐIỀU PHỤ HUYNH CẦN NHỚ
① 🌱 KẼM CẦN THIẾT CHO TĂNG TRƯỞNG
Thiếu kẽm có thể ảnh hưởng đến những quá trình sinh học cần thiết cho tăng trưởng và phát triển.

② 🚫 KẼM KHÔNG PHẢI THUỐC TĂNG CHIỀU CAO
Trẻ đã đáp ứng đủ nhu cầu kẽm không có nghĩa bổ sung thêm sẽ giúp trẻ cao hơn đáng kể.

③ 📈 TĂNG TRƯỞNG CẦN ĐƯỢC NHÌN TOÀN DIỆN
Không chỉ kẽm.

💥 Hãy nhìn:
"Biểu đồ tăng trưởng + tốc độ tăng trưởng + dinh dưỡng + giấc ngủ + vận động + sức khỏe tổng thể"

💡 THÔNG ĐIỆP CUỐI CÙNG
ĐỪNG CHỈ HỎI:
“UỐNG GÌ ĐỂ CON CAO?”
HÃY HỎI:
“CON CÓ ĐANG TĂNG TRƯỞNG TỐT KHÔNG – VÀ NẾU KHÔNG, VÌ SAO?”
🌱 Kẽm rất quan trọng.

Nhưng: KẼM KHÔNG PHẢI PHÉP MÀU.
Điều chúng ta cần làm không phải là cho trẻ thật nhiều kẽm, mà là đảm bảo trẻ:
✅ Đủ kẽm
✅ Đủ năng lượng và protein
✅ Đủ các chất dinh dưỡng cần thiết
✅ Ngủ và vận động phù hợp
✅ Được theo dõi tốc độ tăng trưởng
✅ Được phát hiện sớm những yếu tố có thể cản trở tăng trưởng

🌿 Dinh dưỡng đúng không phải là “càng nhiều càng tốt”.

📌💫📌Dinh dưỡng đúng là “đủ và đúng với nhu cầu của trẻ”.

📚 TÀI LIỆU THAM KHẢO:
- EFSA NDA Panel. Scientific opinion on the substantiation of a health claim related to zinc and normal growth. EFSA Journal. 2014;12(11):3891.
- World Health Organization (WHO). Zinc supplementation and growth in children.
- WHO/Cochrane review summary. Zinc supplementation for preventing mortality, morbidity, and growth failure in children aged 6 months to 12 years.

🌱  KẼM VÀ SỨC KHỎE TRẺ EM – HIỂU ĐÚNG ĐỂ KHÔNG BỔ SUNG THỪABÀI 2: THIẾU KẼM Ở TRẺ – KHÔNG PHẢI CỨ BIẾNG ĂN LÀ THIẾU KẼM“...
22/08/2026

🌱 KẼM VÀ SỨC KHỎE TRẺ EM – HIỂU ĐÚNG ĐỂ KHÔNG BỔ SUNG THỪA

BÀI 2: THIẾU KẼM Ở TRẺ – KHÔNG PHẢI CỨ BIẾNG ĂN LÀ THIẾU KẼM

“Bác sĩ ơi, con tôi biếng ăn, hay ốm… Có phải thiếu kẽm không?”
Đây là một trong những câu hỏi bác sĩ thường gặp từ phụ huynh.

Và câu trả lời là:

👉 Có thể. Nhưng chưa thể kết luận chỉ dựa vào những biểu hiện này.

Bởi vì biếng ăn hay hay ốm không phải là “đặc điểm nhận diện riêng” của thiếu kẽm. Những biểu hiện này có thể xuất hiện trong rất nhiều tình trạng dinh dưỡng và bệnh lý khác nhau.

🔎 Thiếu kẽm có thể biểu hiện như thế nào?
Kẽm tham gia vào rất nhiều chức năng trong cơ thể. Vì vậy, khi thiếu kẽm, biểu hiện có thể xuất hiện ở nhiều cơ quan khác nhau.

Ở trẻ em, thiếu kẽm có thể liên quan đến:
📏 Tăng trưởng chậm
🍽️ Chán ăn
💩 Tiêu chảy
💇 Rụng tóc
🧴 Tổn thương da
🩹 Chậm lành vết thương
🦠 Nhiễm trùng tái diễn
👅 Rối loạn vị giác hoặc khứu giác
⚠️ Với tình trạng thiếu kẽm nặng hoặc kéo dài, có thể ảnh hưởng đến phát triển sinh dục
- NIH/ODS ghi nhận ở trẻ nhỏ, tiêu chảy, chậm tăng trưởng và rụng tóc có thể gặp trong thiếu kẽm.

- Nhưng điểm mấu chốt là: những biểu hiện này không đặc hiệu.

Nói cách khác:
👉 Có triệu chứng phù hợp ≠ chắc chắn thiếu kẽm.

🧩 Vì sao không thể nhìn một triệu chứng rồi “gắn nhãn” thiếu kẽm?
Hãy thử lấy ví dụ biếng ăn:
Một trẻ biếng ăn có thể vì:
👉 Khẩu phần chưa phù hợp;
👉 Thói quen ăn uống chưa tốt;
👉 Ăn vặt hoặc uống sữa quá nhiều;
👉 Táo bón;
👉 Bệnh lý cấp tính;
👉 Vấn đề tiêu hóa;
👉 Hoặc nhiều nguyên nhân khác.

💥 Tương tự, hay nhiễm trùng cũng không đồng nghĩa với thiếu kẽm.

💥 WHO lưu ý rằng thiếu kẽm mức độ nhẹ và vừa có thể khó nhận biết trên lâm sàng, bởi những biểu hiện như chậm tăng trưởng hoặc dễ nhiễm trùng cũng có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng dinh dưỡng và bệnh lý khác.

Vì vậy, không nên biến kẽm thành câu trả lời cho mọi vấn đề của trẻ.

🚩 Những trẻ nào cần đặc biệt lưu ý nguy cơ thiếu kẽm?
Không phải trẻ nào cũng có nguy cơ thiếu kẽm như nhau.

Cần chú ý hơn ở những trẻ có:
🍽️ Chế độ ăn hạn chế kéo dài
🥩 Khẩu phần ít thực phẩm giàu kẽm
🌱 Chế độ ăn thuần thực vật nhưng chưa được thiết kế phù hợp
📉 Suy dinh dưỡng
🩺 Bệnh lý đường tiêu hóa
🔄 Các tình trạng gây kém hấp thu
💩 Tiêu chảy kéo dài hoặc tái diễn
🏥 Một số bệnh mạn tính

💥 NIH/ODS cũng xác định bệnh lý đường tiêu hóa và chế độ ăn chay/thuần chay là những tình huống có thể làm tăng nguy cơ không đáp ứng đủ nhu cầu kẽm.

Điều này có nghĩa là khi đánh giá một trẻ, câu hỏi không chỉ là: “Con có biếng ăn không?” Mà còn phải hỏi:
“Con đang ăn gì? Ăn trong bao lâu? Tăng trưởng ra sao? Có bệnh lý gì? Có yếu tố nào làm tăng nguy cơ thiếu kẽm không?”

🩸 Có cần xét nghiệm kẽm máu cho mọi trẻ biếng ăn?
"Không"
Kẽm huyết thanh hoặc huyết tương có thể được sử dụng để hỗ trợ đánh giá tình trạng kẽm trong những trường hợp phù hợp.
Nhưng đây không phải xét nghiệm hoàn hảo để sàng lọc tất cả trẻ khỏe mạnh.

💥👉💥 Tại sao?
Bởi vì nồng độ kẽm trong máu có thể thay đổi dưới tác động của nhiều yếu tố, chẳng hạn:
💫 Tình trạng viêm;
💫 Nhiễm trùng;
💫 Những thay đổi trong phân bố kẽm giữa các mô và trong tuần hoàn;
💫 Một số yếu tố dinh dưỡng và sinh lý khác.

💥ESPEN khuyến cáo khi sử dụng kẽm huyết thanh để đánh giá tình trạng kẽm cần đồng thời xem xét CRP và albumin để hỗ trợ diễn giải kết quả.

💥 Vì vậy:
❌ Không nên chẩn đoán thiếu kẽm chỉ vì trẻ biếng ăn.
❌ Cũng không nên kết luận chỉ dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ.

✅ Cần đặt triệu chứng và kết quả xét nghiệm vào đúng bối cảnh của từng trẻ.

👩‍⚕️ Điều quan trọng không phải là “có uống kẽm chưa”
Khi nghi ngờ trẻ thiếu kẽm, điều cần làm không phải là vội vàng tìm một sản phẩm bổ sung.

Quan trọng hơn là đánh giá toàn diện:
🍽️ Trẻ đang ăn gì?
📈 Trẻ tăng trưởng như thế nào?
🩺 Trẻ có bệnh lý gì không?
🔎 Có yếu tố nguy cơ thiếu kẽm không?
🧪 Có bằng chứng phù hợp cho thấy trẻ thiếu vi chất hay không?

Đây mới là cách tiếp cận giúp tránh hai thái cực:
- Một bên là bỏ sót tình trạng thiếu kẽm.
- Một bên là thấy trẻ biếng ăn liền mặc định “thiếu kẽm” và bổ sung kéo dài.

💡 Điều cần nhớ:
📌 Biếng ăn không đồng nghĩa với thiếu kẽm.
📌 Hay ốm cũng không đồng nghĩa với thiếu kẽm.

- Thiếu kẽm có thể gây ra nhiều biểu hiện, nhưng phần lớn không đặc hiệu.

Vì vậy, thay vì hỏi:

“Con tôi biếng ăn, có cần uống kẽm không?”

📌 Hãy bắt đầu bằng một câu hỏi rộng hơn:
“Vì sao con tôi biếng ăn, trẻ đang được nuôi dưỡng và tăng trưởng như thế nào, và trẻ có thực sự có nguy cơ thiếu kẽm hay không?”

💥📌💥 Đúng vấn đề → đúng đánh giá → đúng chỉ định.
Đó mới là cách sử dụng kẽm hợp lý cho trẻ.

📚 Tài liệu tham khảo
- NIH/ODS. Zinc – Health Professional Fact Sheet. Cập nhật 6/1/2026.
- WHO. Guidelines on food fortification with micronutrients.
- Berger MM, et al. ESPEN micronutrient guideline. Clinical Nutrition. 2022;41:1357–1424.

🌱 KẼM VÀ SỨC KHỎE TRẺ EM - HIỂU ĐÚNG ĐỂ KHÔNG BỔ SUNG THỪABÀI 1: KẼM – KHÔNG CHỈ LÀ “VI CHẤT GIÚP TRẺ ĂN NGON”       Khi...
22/08/2026

🌱 KẼM VÀ SỨC KHỎE TRẺ EM - HIỂU ĐÚNG ĐỂ KHÔNG BỔ SUNG THỪA

BÀI 1: KẼM – KHÔNG CHỈ LÀ “VI CHẤT GIÚP TRẺ ĂN NGON”

Khi nhắc đến kẽm, nhiều phụ huynh thường nghĩ ngay đến hai điều: “Con biếng ăn thì bổ sung kẽm” và “Kẽm giúp tăng đề kháng”.

💥 Đúng, nhưng chưa đủ.

- Kẽm không chỉ là một “vi chất cho trẻ ăn ngon”. Đây là một nguyên tố vi lượng thiết yếu, tham gia vào hàng loạt quá trình quan trọng giúp cơ thể trẻ tăng trưởng, phát triển và duy trì các chức năng bình thường.

🌱 Vì sao kẽm đặc biệt quan trọng với trẻ?
- Cơ thể không có một kho dự trữ kẽm lớn như đối với một số chất dinh dưỡng khác. Vì vậy, kẽm cần được cung cấp tương đối đều đặn thông qua chế độ ăn.

- Điều này càng đáng lưu ý ở trẻ em – giai đoạn mà cơ thể đang tăng trưởng và biệt hóa tế bào với tốc độ rất nhanh.

- Có thể hình dung đơn giản: Trẻ muốn lớn khỏe không chỉ cần “năng lượng”, mà còn cần đủ những nguyên liệu để từng tế bào có thể xây dựng, phân chia và hoạt động đúng cách. Kẽm là một trong những nguyên liệu đó.

🔬 Kẽm tham gia vào những việc gì trong cơ thể?
Kẽm là thành phần hoặc yếu tố điều hòa của rất nhiều protein và enzyme. Vì vậy, nó liên quan đến nhiều quá trình sinh học quan trọng như:

🧬 Tổng hợp DNA và RNA
🧱 Tổng hợp protein
🌱 Phân chia và biệt hóa tế bào
⚙️ Chuyển hóa
🛡️ Duy trì chức năng miễn dịch
🧱 Duy trì hàng rào biểu mô
🩹 Lành vết thương
👅 Duy trì vị giác và khứu giác
🦴 Tăng trưởng xương và phát triển cơ thể
🧫 Duy trì cấu trúc và chức năng của màng tế bào

- Nói cách khác, kẽm không trực tiếp “làm trẻ cao lên”.

- Kẽm giống như một phần của hệ thống “vận hành” tế bào: giúp tế bào tăng sinh, biệt hóa và thực hiện chức năng bình thường.

📏 Kẽm có liên quan đến chiều cao không?
Có. Nhưng đừng hiểu thành “uống kẽm = cao hơn”.

- EFSA đã đánh giá mối quan hệ giữa kẽm trong khẩu phần và tăng trưởng, đồng thời kết luận có mối quan hệ nhân quả giữa lượng kẽm trong khẩu phần và sự tăng trưởng bình thường, đặc biệt ở trẻ nhỏ.

- WHO cũng nhấn mạnh vai trò của kẽm đối với tăng trưởng tế bào, biệt hóa tế bào và chuyển hóa. Thiếu kẽm có thể hạn chế tăng trưởng và làm giảm khả năng chống lại nhiễm trùng.

⚠️ Vậy cứ bổ sung thật nhiều kẽm là trẻ sẽ cao hơn?
💥👉💥 Không.

💥 Đây là điểm rất quan trọng mà phụ huynh cần nhớ.

Kẽm cần thiết cho tăng trưởng, nhưng nếu một trẻ đã đáp ứng đủ nhu cầu kẽm thì việc bổ sung thêm không có nghĩa trẻ sẽ cao thêm đáng kể

Các nghiên cứu về bổ sung kẽm và tăng trưởng cũng cho kết quả không hoàn toàn đồng nhất. WHO đánh giá rằng kẽm có thể cải thiện tăng trưởng chiều cao, nhưng hiệu quả nhìn chung khiêm tốn và có xu hướng rõ hơn ở những quần thể có nguy cơ thiếu kẽm.

Vì vậy, mục tiêu không phải là:

❌ “Cho con thật nhiều kẽm để cao.”

Mà nên là:

✅ “Đảm bảo con không thiếu kẽm và có một chế độ dinh dưỡng đầy đủ, đa dạng, phù hợp với nhu cầu tăng trưởng.”

👩‍⚕️ Đừng chỉ hỏi: “Con đã uống kẽm chưa?”
Khi đánh giá dinh dưỡng của một đứa trẻ, việc có uống kẽm hay không chỉ là một mảnh ghép.

Cần nhìn tổng thể:

🍽️ Khẩu phần ăn của trẻ có đa dạng và đáp ứng nhu cầu không?
📈 Trẻ đang tăng trưởng như thế nào trên biểu đồ tăng trưởng?
🩺 Có bệnh lý hoặc yếu tố ảnh hưởng đến hấp thu, chuyển hóa hay nhu cầu vi chất không?
🔎 Trẻ có nguy cơ thiếu kẽm hay không?
Bởi vì một đứa trẻ khỏe mạnh không được tạo nên bởi một viên kẽm, mà bởi cả một hệ thống dinh dưỡng và chăm sóc phù hợp.

💡 Điều cần nhớ
📌 Kẽm không chỉ là “vi chất giúp trẻ ăn ngon”.

📌 Kẽm tham gia vào rất nhiều quá trình nền tảng của sự sống – từ DNA, protein, phân chia tế bào đến miễn dịch, hàng rào biểu mô, vị giác và tăng trưởng.

💥 Vì thế, thay vì chạy theo câu hỏi: “Bổ sung kẽm gì để con cao hơn?”

💥 Hãy bắt đầu bằng câu hỏi quan trọng hơn: “Con có đang được cung cấp đủ kẽm và đủ dinh dưỡng để phát triển bình thường hay không?”

💥 Đó mới là cách tiếp cận dinh dưỡng khoa học và phù hợp với sự phát triển lâu dài của trẻ.

📚 Tài liệu tham khảo
- EFSA NDA Panel. Scientific Opinion on Dietary Reference Values for zinc. EFSA Journal. 2014;12(10):3844. DOI: 10.2903/j.efsa.2014.3844.
- EFSA NDA Panel. Scientific opinion on the substantiation of a health claim related to zinc and normal growth. EFSA Journal. 2014;12(11):3891.
- WHO. Zinc supplementation and growth in children. Updated 9 August 2023.
- NIH Office of Dietary Supplements. Zinc – Health Professional Fact Sheet. Updated 6 January 2026


📌🌏💥SÀNG LỌC NGHI NGỜ TĂNG SẢN THƯỢNG THẬN BẨM SINH (CAH)           Một trong những cuộc gọi khiến nhiều bố mẹ lo lắng nh...
15/06/2026

📌🌏💥SÀNG LỌC NGHI NGỜ TĂNG SẢN THƯỢNG THẬN BẨM SINH (CAH)

Một trong những cuộc gọi khiến nhiều bố mẹ lo lắng nhất sau sinh là:
“Kết quả sàng lọc sơ sinh của bé nghi ngờ tăng sản thượng thận bẩm sinh.”
Phản ứng đầu tiên thường là:
- “Con mình có bệnh thật không?”
- “Bệnh này nguy hiểm không?”
💥 Nhưng:
👉 Kết quả sàng lọc nghi ngờ KHÔNG đồng nghĩa trẻ chắc chắn mắc bệnh.
Sàng lọc chỉ là bước đầu để tìm ra những trẻ có nguy cơ cao, sau đó cần xét nghiệm chuyên sâu để xác định.

🌏 Tăng sản thượng thận bẩm sinh là bệnh gì?
Tăng sản thượng thận bẩm sinh (Congenital Adrenal Hyperplasia – CAH) là một bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường
Ở trẻ mắc bệnh, tuyến thượng thận bị thiếu một enzyme cần thiết để sản xuất hormone.
Thường gặp nhất (chiếm khoảng 90–95%) là thiếu enzyme 21-hydroxylase.
Khi thiếu enzyme này, tuyến thượng thận sẽ:
❌ Không tạo đủ Cortisol
→ hormone giúp cơ thể đáp ứng stress, duy trì đường huyết, huyết áp
❌ Có thể không tạo đủ Aldosterone
→ hormone giúp giữ muối, nước và điều hòa Kali
⬆ Đồng thời cơ thể lại tăng sản xuất Androgen (hormone sinh dục nam)
🧐 Điều này gây ảnh hưởng gì cho trẻ?
- Khi thiếu cortisol, cơ thể sẽ tăng tiết ACTH từ tuyến yên để “kích thích” thượng thận hoạt động mạnh hơn.
- Kết quả:
+ Tuyến thượng thận to ra (“tăng sản”)
+ Hormone tiền chất bị ứ lại
+ Chuyển hướng sang tạo androgen
👉Chính cơ chế này gây nên phần lớn biểu hiện của bệnh.

💥Vì sao bệnh này nguy hiểm?
- Điều đáng lo nhất là một số trẻ có thể diễn tiến rất nhanh sang suy thượng thận cấp.
- Đặc biệt ở thể nặng gọi là thể mất muối (salt-wasting form).
- Do thiếu aldosterone, trẻ sẽ:
💦 Mất natri qua nước tiểu
💦 Giữ kali trong máu
💦 mất nước nặng
- Hậu quả có thể là:
👉 Na máu giảm
👉 K máu tăng
👉 Toan chuyển hóa
👉 Hạ huyết áp
👉 Sốc tuần hoàn
Nặng hơn:
⚠️ rối loạn nhịp tim
⚠️ ngừng tim
⚠️ tử vong nếu không xử trí kịp

📌Trẻ thường biểu hiện khi nào?
- Phần lớn thể nặng biểu hiện trong 5–14 ngày đầu sau sinh.

📌Các dấu hiệu cảnh báo:
💫 Bú kém
💫 Nôn nhiều
💫 Sụt cân
💫 Mệt bất thường
💫 Ngủ li bì
💫 Ít tiểu
💫 Da tái
💫 Co giật

📌Nếu trẻ có các dấu hiệu trên sau khi nhận kết quả sàng lọc nghi ngờ:
🚨 Cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay.

💥Bé trai và bé gái biểu hiện có giống nhau không?
🌏 Ở bé gái
Do androgen tăng cao từ trong bào thai, trẻ có thể có:
- Âm vật to
- Môi lớn dính
- Cơ quan sinh dục ngoài nam hóa ở mức độ khác nhau
👉 Điều này đôi khi giúp phát hiện bệnh sớm hơn.

🌏 Ở bé trai
- Đây là nhóm dễ bỏ sót hơn.
- Lý do: Cơ quan sinh dục ngoài thường nhìn gần như bình thường lúc mới sinh
- Vì vậy nhiều bé trai chỉ được phát hiện khi đã rơi vào: ⚠️ cơn mất muối nguy hiểm

🧐Vì sao sàng lọc có thể dương tính giả?
Xét nghiệm sàng lọc thường đo 17-hydroxyprogesterone (17-OHP).
- Ở trẻ mắc CAH, chất này tăng cao.
- Tuy nhiên, 17-OHP cũng có thể tăng tạm thời ở:
📌 Trẻ sinh non
📌 Trẻ nhẹ cân
📌 Trẻ stress sau sinh
📌 Trẻ bệnh nặng
💥Do đó: 👉 Sàng lọc dương tính ≠ chẩn đoán xác định.
💥Bé cần làm thêm:
📌 17-OHP định lượng
📌 điện giải đồ
📌 glucose máu
📌 cortisol
📌 renin
📌 đôi khi xét nghiệm gene

💥Nếu không điều trị lâu dài, trẻ có thể gặp gì?
Ngoài nguy cơ suy thượng thận cấp lúc sơ sinh, về lâu dài trẻ có thể:
📌 Tăng trưởng nhanh bất thường lúc nhỏ
📌 Tuổi xương tăng nhanh
📌 Dậy thì sớm
📌 Đóng sụn tăng trưởng sớm → chiều cao trưởng thành thấp

🌏Ngoài ra có thể gặp:
👉 Rối loạn dậy thì
👉 Ảnh hưởng sinh sản
👉 Rối loạn nội tiết kéo dài

💥Bệnh có điều trị được không?
Có. Và hiệu quả điều trị hiện nay rất tốt nếu phát hiện sớm.
Điều trị chủ yếu là bổ sung hormone trẻ bị thiếu:
💊 Hydrocortisone → thay thế cortisol
💊 Fludrocortisone → thay thế aldosterone (ở thể mất muối)
💊 Bổ sung muối khi cần
👉Trẻ cần được theo dõi lâu dài bởi bác sĩ nội tiết nhi.

📌💥📌Điều bố mẹ cần nhớ nhất
🌷 Nếu con có kết quả sàng lọc nghi ngờ CAH, bố mẹ nên nhớ 3 điều:
1💥. Đừng quá hoảng sợ: 👉 Vì nhiều trẻ sau kiểm tra lại hoàn toàn bình thường.

2💥. Đừng chủ quan: 👉 Vì một số trường hợp có thể diễn tiến nặng rất nhanh.

3💥. Hãy tái khám đúng hẹn: 👉 Phát hiện sớm có thể ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm và bảo vệ tính mạng trẻ.

📌 Sàng lọc sơ sinh không phải để “gắn bệnh” cho trẻ, mà để phát hiện sớm những bệnh hiếm nhưng nguy hiểm — trước khi triệu chứng xuất hiện.




-OHP

🌏💫🌏Chăm sóc trẻ viêm tai giữa cấp : Những sai lầm thường gặp & dấu hiệu cần tái khám sớm💥        Viêm tai giữa cấp là mộ...
01/05/2026

🌏💫🌏Chăm sóc trẻ viêm tai giữa cấp : Những sai lầm thường gặp & dấu hiệu cần tái khám sớm💥

Viêm tai giữa cấp là một trong những bệnh lý rất hay gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt sau những đợt cảm cúm, sổ mũi kéo dài. Nhiều bố mẹ thắc mắc:
“Con chỉ bị sổ mũi thôi, sao vài ngày sau lại đau tai, sốt cao?”
👉 Câu trả lời nằm ở mối liên hệ rất chặt giữa mũi – họng – tai.

🌏 Vì sao trẻ hay bị viêm tai giữa sau sổ mũi?
Tai giữa không “tách biệt” như bố mẹ nghĩ. Trong cơ thể có một ống nhỏ nối từ vùng mũi họng lên tai giữa gọi là vòi nhĩ.
Ở trẻ nhỏ, vòi nhĩ có đặc điểm: ngắn, nằm ngang, dễ bị phù nề và bít tắc.
Khi trẻ bị cảm lạnh hoặc viêm mũi họng:
niêm mạc mũi sưng nề, dịch mũi đặc, ứ đọng:
➡️ Vòi nhĩ bị tắc
➡️ Tai giữa không thoát dịch được
➡️ Dịch ứ lại và nhiễm trùng
➡️ Hình thành viêm tai giữa cấp
📌 Nói đơn giản: bệnh bắt đầu từ mũi, nhưng biểu hiện bùng phát ở tai.

💥 Dấu hiệu gợi ý trẻ đang bị viêm tai giữa (không phải lúc nào cũng kêu đau tai)
Nhiều trẻ nhỏ chưa biết diễn tả “đau tai”, nên bố mẹ chỉ thấy con:
- Sốt cao sau vài ngày sổ mũi
- Quấy khóc nhiều, đặc biệt về đêm
- Khó ngủ, hay giật mình
- Hay dụi tai, kéo tai, lắc đầu
- Bỏ bú, biếng ăn
- Có thể nôn hoặc tiêu chảy nhẹ
- Nghe kém, gọi không quay lại (ở trẻ lớn)
- Nếu có chảy dịch/mủ tai, bố mẹ càng không nên chủ quan vì đó có thể là dấu hiệu màng nhĩ bị thủng.
💥 Những sai lầm bố mẹ rất hay mắc khi chăm trẻ viêm tai giữa tại nhà
❌ Chỉ tập trung hạ sốt mà quên giảm đau
- Trong viêm tai giữa, đau tai mới là nguyên nhân làm trẻ quấy khóc, mất ngủ.
- Nhiều bé hết sốt nhưng vẫn khóc thét vì đau tai.
- Nếu không giảm đau đúng, bé mệt và hồi phục chậm.
❌ Tự ý mua thuốc nhỏ tai
- Đây là sai lầm rất thường gặp.
- Không phải viêm tai nào cũng nhỏ thuốc được, vì:
+ Nếu màng nhĩ thủng, nhỏ thuốc sai loại có thể gây hại tai giữa, nhiều thuốc nhỏ tai không giải quyết nguyên nhân chính là viêm mũi họng
👉 Thuốc nhỏ tai chỉ dùng khi bác sĩ khám và chỉ định.
❌ Dùng lại đơn cũ hoặc tự uống kháng sinh
- Viêm tai giữa có thể do virus hoặc vi khuẩn. Nếu tự dùng kháng sinh:
+ Dễ dùng sai loại
+ Dễ gây kháng thuốc
+ Làm rối loạn tiêu hóa
❌ Ngưng kháng sinh khi trẻ vừa giảm sốt
- Đây là nguyên nhân phổ biến làm trẻ tái phát liên tục.
- Bé đỡ 2–3 ngày không có nghĩa là hết vi khuẩn. Dừng thuốc sớm → bệnh dễ bùng lại, nặng hơn.
❌ Dùng mẹo dân gian: nhỏ tỏi, dầu gió, dầu tràm…
- Những cách này có thể gây:
+ Kích ứng mạnh
+ Bỏng niêm mạc
+ Tăng viêm, tăng đau
+ Đặc biệt nguy hiểm nếu tai đã thủng màng nhĩ.

📌🚑📌 Điều trị tại nhà đúng cách cần nhớ điều gì?
Khi trẻ đã được bác sĩ chẩn đoán và hướng dẫn điều trị, bố mẹ cần tập trung 3 việc:
✅ Giảm đau đúng
Có thể dùng thuốc giảm đau – hạ sốt theo hướng dẫn, giúp bé ngủ được và hồi phục nhanh.
✅ Làm sạch mũi đều đặn
Rửa mũi bằng nước muối sinh lý, hút mũi nhẹ nhàng để giảm tắc vòi nhĩ.
✅ Uống thuốc đúng – đủ ngày
Không tự ý tăng liều, giảm liều hoặc đổi thuốc

🚑 Khi nào cần tái khám sớm?
Bố mẹ nên đưa trẻ tái khám ngay hoặc khám sớm nếu có bất kỳ dấu hiệu sau:

🚨 Dấu hiệu cần tái khám sớm trong 24–48 giờ
- Sốt cao liên tục sau 48 giờ điều trị
- Trẻ đau tai tăng dần, quấy khóc dữ dội, không ngủ được
- Trẻ bỏ bú/bỏ ăn nhiều, uống kém
- Nôn nhiều, tiêu chảy nhiều, có dấu mất nước
- Trẻ lừ đừ, mệt bất thường
🚨 Dấu hiệu cần đi khám NGAY (không chờ)
- Chảy mủ tai, chảy dịch tai
- Sưng đỏ vùng sau tai, tai bị vểnh ra
- Trẻ nghi nghe kém rõ, gọi không quay lại
- Co giật, cổ cứng, đau đầu nhiều
- Trẻ dưới 6 tháng tuổi bị sốt/đau tai
📌 Những dấu hiệu này có thể gợi ý bệnh diễn tiến nặng hơn hoặc có biến chứng.

📌💥📌 Một lưu ý quan trọng để phòng tái phát viêm tai giữa
Muốn giảm tái phát, bố mẹ không chỉ chăm “cái tai” mà phải chăm cái mũi:
- Điều trị và vệ sinh mũi họng tốt mỗi khi bé cảm
- Tránh khói thuốc lá
- Không cho trẻ bú bình nằm
- Tiêm phòng đầy đủ (phế cầu, cúm…)
- Trẻ viêm tai giữa tái phát nhiều → nên kiểm tra VA, viêm mũi dị ứng
📌 Viêm tai giữa cấp thường bắt đầu từ sổ mũi: Điều trị đúng là phối hợp: giảm đau – thông mũi – dùng thuốc đúng chỉ định.

📌 Quan trọng nhất: biết khi nào cần tái khám sớm để tránh biến chứng.



media

👶 Trẻ bú mẹ “chậm đi ị”: Có đáng lo không?              Nhiều bố mẹ rất lo khi bé được 1 tháng tuổi bắt đầu đi ị thưa, c...
29/04/2026

👶 Trẻ bú mẹ “chậm đi ị”: Có đáng lo không?

Nhiều bố mẹ rất lo khi bé được 1 tháng tuổi bắt đầu đi ị thưa, có bé 2–3 ngày mới đi, thậm chí 5–7 ngày hoặc lâu hơn mới đi một lần.
👉 Tin vui là: đa số trường hợp ở trẻ bú mẹ hoàn toàn đây là hiện tượng sinh lý, không phải táo bón bệnh lý.

🧠 Vì sao trẻ sau 30 ngày tuổi hay đi tiêu thưa?
Hiện tượng này hay gặp nhất ở giai đoạn 2–4 tháng tuổi, do sự thay đổi đồng thời của 3 yếu tố:
- Lượng phân tạo ra giảm
- Ruột chứa được nhiều hơn
- Phản xạ đại tiện trưởng thành.
1. 🍼 Sữa mẹ hấp thu gần như hoàn toàn → “ít cặn phân” → ít kích thích đại tiện
Sữa mẹ là loại thức ăn có khả năng hấp thu rất cao.
Đối với nhiều bé bú mẹ: phần lớn chất béo, đường lactose, protein được tiêu hoá và hấp thu gần hết, lượng “chất dư thừa” để tạo thành phân rất ít
📌 Trong sinh lý học tiêu hoá, phân chỉ hình thành nhiều khi ruột có nhiều chất cặn không hấp thu được.
➡️ Vì vậy, ruột cần nhiều thời gian hơn để tích đủ lượng phân làm đầy trực tràng và kích hoạt phản xạ mắc đi.

2. 🌀 Đại tràng phát triển nhanh sau 1 tháng → tăng “khả năng dự trữ phân”
Sau 4–6 tuần tuổi, ruột già và trực tràng bắt đầu:
- Tăng kích thước
- Tăng khả năng chứa
- Tăng khả năng hấp thu nước và điện giải
➡️ Điều này khiến ruột giống như “cái kho chứa lớn hơn”.
📌 Kết quả: phân có thể tích tụ lâu hơn trước khi tạo đủ áp lực để bé mắc đi.

3. 🧠 Hệ thần kinh ruột (enteric nervous system) trưởng thành → nhu động không còn “bộc phát” như sơ sinh
Trong 1 tháng đầu đời:
- Phản xạ đại tiện rất nhạy
- Bé thường bú xong là đi ngay
Sau 1 tháng: hệ thần kinh ruột dần trưởng thành
- Nhu động ruột chuyển từ kiểu “phản xạ mạnh” sang kiểu chu kỳ điều hoà hơn,
- Phản xạ “bú là đi” giảm dần
➡️ Bé sẽ đi tiêu theo nhịp sinh lý mới: ít lần hơn nhưng lượng nhiều hơn.

4. 🔥 Bé rặn đỏ mặt nhưng phân mềm: cơ chế “chưa phối hợp rặn – thả cơ hậu môn” (Infant dyschezia)
Một số bé 1–3 tháng có biểu hiện:
- Gồng bụng
- Rặn mạnh
- Đỏ mặt
- Khóc lâu
-> Sau đó vẫn đi ra phân mềm hoặc sệt
📌 Đây không phải táo bón.
Đây là hiện tượng gọi là infant dyschezia.
Cơ chế: Muốn đi tiêu cần 2 động tác phối hợp:
- Tăng áp lực ổ bụng (rặn)
- Đồng thời cơ thắt hậu môn phải thả lỏng
Ở nhũ nhi, hệ thần kinh điều khiển phản xạ này chưa hoàn thiện, nên bé:
- Rặn rất nhiều
- Nhưng hậu môn chưa thả tốt
-> Mất thời gian mới đi ra được
➡️ Nhìn rất “đau khổ”, nhưng phân vẫn mềm nên không phải táo bón thực sự.
📌 Hiện tượng này thường tự hết khi bé lớn hơn.

💥 Khi nào đi tiêu thưa vẫn là bình thường?
Bố mẹ có thể yên tâm nếu bé:
✅ Bú tốt
✅ Ngủ tương đối ổn
✅ Bụng mềm, không chướng tăng dần
✅ Không nôn ói
✅ Không sốt
✅ Phân khi đi ra vẫn mềm, vàng, sệt hoặc sền sệt
✅ Sau khi đi tiêu bé dễ chịu hơn
📌 Trẻ bú mẹ hoàn toàn có thể 3–7 ngày mới đi 1 lần vẫn bình thường. Một số bé có thể tới 7–10 ngày nhưng vẫn không bệnh nếu các dấu hiệu trên ổn.

👨‍⚕️ Bố mẹ nên làm gì tại nhà?
Mục tiêu là: hỗ trợ nhu động ruột – giúp bé thoải mái – tránh can thiệp sai.
✅ NÊN LÀM
1. Tiếp tục bú mẹ đầy đủ
- Bú theo nhu cầu
- Không nên vì bé chưa đi tiêu mà giảm bú hoặc đổi sữa
📌 Bú mẹ vừa cung cấp nước vừa kích thích nhu động ruột.
2. Massage bụng đúng cách
Dùng lòng bàn tay xoa nhẹ quanh rốn theo chiều kim đồng hồ: 10-15 phút/lần, 2–3 lần/ngày
3. Tập vận động “đạp xe”
Gập gối bé nhẹ nhàng đưa về bụng -> Giúp tăng áp lực ổ bụng và kích thích đại tràng
4. Tắm ấm hoặc chườm ấm nhẹ vùng bụng
Giúp thư giãn cơ thành bụng và cơ vòng hậu môn.
5. Theo dõi phân khi bé đi
Quan trọng nhất không phải “mấy ngày chưa đi”, mà là:
Phân có mềm không? Bé có đau không?

❌ Bố mẹ KHÔNG NÊN làm gì?
❌ Không lạm dụng thụt hậu môn / ống hậu môn
Vì:
- Làm bé phụ thuộc kích thích
- Gây tổn thương niêm mạc hậu môn
- Tăng nguy cơ viêm, nứt hậu môn
- Làm rối loạn phản xạ đại tiện tự nhiên
📌 Thụt hoặc kích thích chỉ nên dùng trong một số trường hợp đặc biệt và có chỉ định y khoa.
❌ Không tự ý dùng thuốc nhuận tràng
Trẻ nhỏ rất nhạy, dùng thuốc sai dễ gây:
- Tiêu chảy
- Rối loạn điện giải
- Đau quặn bụng
❌ Không đổi sữa liên tục chỉ vì bé đi thưa
Đổi sữa liên tục có thể làm:
- Rối loạn tiêu hoá
- Đầy hơi, quấy khóc
-> Khiến bố mẹ lo lắng nhiều hơn
❌ Không ép uống nước (đặc biệt 7–10 ngày chưa đi tiêu (đặc biệt nếu kèm khó chịu, bụng căng, bú kém)
⏳ > 10 ngày chưa đi dù phân trước đó không rõ tính chất → nên khám để bác sĩ đánh giá.
2. Về tính chất phân (dấu hiệu quan trọng nhất)
💩 Phân cứng, khô, viên bi
💩 Phân to bất thường
💩 Bé đau rõ, khóc thét khi đi
💩 Có vết máu do nứt hậu môn hoặc máu nhầy
📌 Nếu phân cứng → đây là táo bón thực sự, không còn là đi thưa sinh lý.
3. Về dấu hiệu cảnh báo bệnh lý (cần khám sớm)
🚨 Bụng chướng tăng dần
🚨 Nôn nhiều hoặc nôn xanh
🚨 Bỏ bú, lừ đừ
🚨 Không tăng cân hoặc sụt cân
🚨 Sốt, tiêu phân bất thường kéo dài
🚨 Tiền sử chậm đi phân su >48 giờ sau sinh
📌 Đây là nhóm cần loại trừ bệnh lý như:
- Phình đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)
- Suy giáp bẩm sinh
- Dị ứng đạm sữa bò
- Bất thường hậu môn trực tràng

📌💥📌 Đi tiêu thưa sau 30 ngày tuổi rất thường gặp ở trẻ bú mẹ.
Nguyên nhân là do:
👉 Sữa mẹ hấp thu gần hết → ít phân
👉 Ruột lớn dần → chứa nhiều hơn
👉 Phản xạ đại tiện đang trưởng thành
👉 Bé chưa phối hợp rặn và thả hậu môn tốt
📌 Nếu phân mềm, bé bú tốt và tăng cân tốt → đa số là sinh lý.
📌 Nếu phân cứng, bụng chướng, nôn, bú kém → cần khám sớm.

Address

291 Nguyễn Văn Linh, Thạc Gián, Thanh Khê
Da Nang

Opening Hours

Monday 07:00 - 19:00
Tuesday 07:00 - 19:00
Wednesday 07:00 - 19:00
Thursday 07:00 - 19:00
Friday 07:00 - 19:00
Saturday 07:00 - 19:00
Sunday 15:00 - 20:00

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Bác sĩ Trương Đức Hiển posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category