Nhi Khoa Từ Tâm - Cs1 Chợ Tổng Thủy Nguyên, Cs2 108 Lê Duẩn, Kiến An

  • Home
  • Vietnam
  • Hai Phong
  • Nhi Khoa Từ Tâm - Cs1 Chợ Tổng Thủy Nguyên, Cs2 108 Lê Duẩn, Kiến An

Nhi Khoa Từ Tâm - Cs1 Chợ Tổng Thủy Nguyên, Cs2 108 Lê Duẩn, Kiến An NHI KHOA TỪ TÂM
CS1: Chợ Tổng, P. Lưu Kiếm, Hải Phòng, CS2: 108 Lê Duẩn, P.

Kiến An, Hải Phòng
Phòng khám chuyên khoa nhi với đội ngũ bác sĩ nhi hàng đầu Hải Phòng!

Nhi khoa Từ Tâm kính gửi Ba Mẹ lịch làm việc kì nghỉ lễ 2/9. Chúc Ba Mẹ và các Con có 1 kì nghỉ lễ vui vẻ, an toàn và hạ...
29/08/2026

Nhi khoa Từ Tâm kính gửi Ba Mẹ lịch làm việc kì nghỉ lễ 2/9. Chúc Ba Mẹ và các Con có 1 kì nghỉ lễ vui vẻ, an toàn và hạnh phúc.

28/08/2026

VẮC XIN SỐNG GIẢM ĐỘC LỰC
NHỮNG NGUYÊN TẮC CHA MẸ CẦN NHỚ

1. VẮC XIN SỐNG GIẢM ĐỘC LỰC LÀ GÌ?
+ Khác với vắc xin bất hoạt, vắc xin sống giảm độc lực có khả năng tạo ra đáp ứng miễn dịch gần giống với nhiễm trùng tự nhiên. Vì vậy, chúng thường tạo miễn dịch mạnh và kéo dài.
+ Tuy nhiên, chính vì chứa tác nhân còn sống đã được làm yếu, nhóm vắc xin này cần được sàng lọc kỹ hơn ở trẻ suy giảm miễn dịch hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.
2. NHỮNG VẮC XIN SỐNG GIẢM ĐỘC LỰC THƯỜNG GẶP Ở TRẺ EM
● Sởi – quai bị – rubella (MMR) và các vắc xin có thành phần sởi.
● Thủy đậu (Varicella); một số nơi sử dụng vắc xin phối hợp MMRV.
● Vắc xin ngừa Rotavirus & Bại liệt (OPV): Dùng theo đường uống, bảo vệ đường tiêu hóa và ngăn ngừa liệt mềm cấp.
● Vắc xin cúm sống giảm độc lực (LAIV): sử dụng đường xịt mũi, được chỉ định cho một số đối tượng phù hợp từ 2 tuổi trở lên.
● Vắc xin sốt vàng: chủ yếu sử dụng khi trẻ sống tại hoặc đi đến vùng có nguy cơ, tùy tuổi và chỉ định.
● BCG phòng lao: cũng là vắc xin sống giảm độc lực từ vi khuẩn Mycobacterium bovis.
● Vắc xin Viêm não Nhật Bản (dòng sống tái tổ hợp - Imojev): Tiêm từ 9 tháng tuổi.
3. NGUYÊN TẮC “CÙNG NGÀY HOẶC CÁCH 28 NGÀY”
Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng.
Với hai vắc xin virus sống dạng tiêm hoặc xịt mũi như MMR và thủy đậu:
→ Có thể tiêm CÙNG MỘT NGÀY.
Nếu không thực hiện cùng ngày:
→ Thông thường cần cách nhau ít nhất 28 ngày.
Lý do là nếu sử dụng hai vắc xin sống quá gần nhau nhưng không cùng ngày, đáp ứng miễn dịch với vắc xin thứ hai có thể bị ảnh hưởng. Quy tắc này không áp dụng theo cách tương tự cho vắc xin sống đường uống như rotavirus.
4. NHỮNG TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT PHẢI BÁO CHO BÁC SĨ
Trước khi tiêm vắc xin sống, cha mẹ cần thông báo nếu trẻ:
+ Đang hoặc nghi ngờ suy giảm miễn dịch nặng, mắc bệnh lý ảnh hưởng miễn dịch, đang hóa trị hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.
+ Vừa được truyền máu, huyết tương hoặc immunoglobulin. Các sản phẩm chứa kháng thể có thể làm giảm đáp ứng với một số vắc xin sống, đặc biệt MMR và thủy đậu; khoảng cách cần thiết phụ thuộc loại và liều chế phẩm đã sử dụng.
+ Riêng rotavirus, trẻ có SCID hoặc tiền sử lồng ruột không được sử dụng vắc xin này. Vắc xin rota phải uống đúng giới hạn tuổi; theo CDC, liều đầu cần bắt đầu trước 15 tuần tuổi và toàn bộ các liều hoàn thành trước 8 tháng tuổi.
+ Cúm sống dạng xịt mũi, không sử dụng cho trẻ dưới 2 tuổi; trẻ 2–4 tuổi có hen hoặc khò khè trong 12 tháng trước đó cũng thuộc nhóm không nên sử dụng theo khuyến cáo CDC.
5. SAU TIÊM VẮC XIN SỐNG CẦN THEO DÕI ĐIỀU GÌ?
+ Sau tiêm, trẻ có thể xuất hiện những phản ứng nhẹ như đau tại chỗ tiêm, sốt hoặc một số triệu chứng nhẹ tùy từng loại vắc xin.
+ Một số phản ứng của vắc xin sống có thể xuất hiện muộn hơn vài ngày, do cần thời gian để tạo đáp ứng miễn dịch.
+ Sau uống rotavirus, cha mẹ cần chú ý dấu hiệu gợi ý lồng ruột như trẻ đột ngột khóc thét từng cơn, co chân lên bụng, nôn nhiều, mệt bất thường hoặc đi ngoài ra máu.
Điều quan trọng cần nhớ là:
“VẮC XIN SỐNG KHÔNG ĐÁNG SỢ – ĐIỀU QUAN TRỌNG LÀ ĐÚNG TRẺ, ĐÚNG THỜI ĐIỂM, ĐÚNG ĐƯỜNG DÙNG VÀ ĐÚNG KHOẢNG CÁCH.”
+ Khi trẻ có bệnh nền, suy giảm miễn dịch, đang dùng thuốc đặc biệt hoặc vừa truyền các chế phẩm máu, hãy cung cấp đầy đủ thông tin cho bác sĩ trước khi tiêm.
+ Một lần sàng lọc cẩn thận sẽ giúp mỗi mũi vắc xin vừa an toàn, vừa tạo được hiệu quả bảo vệ tối ưu cho trẻ.
Viết bởi: NHĐYT Vũ Đình Mai




Suckhoenhikhoa

23/08/2026

GIẢI MÃ NÚM TI: CHỌN ĐÚNG ĐỂ CON BÚ NGOAN, KHÔNG SẶC

Nhiều cha mẹ thường gặp tình trạng con bú bình hay bị sặc, ho, sữa chảy ra khóe miệng hoặc quấy khóc. Nguyên nhân cốt lõi đôi khi không nằm ở chiếc bình sữa hay do bé, mà đến từ việc lựa chọn núm ti chưa đúng kích cỡ và đặc điểm. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách chọn núm ti, các đặc điểm cần lưu ý và những sai lầm phổ biến cần tránh.
1. TỐC ĐỘ DÒNG CHẢY — KÍCH THƯỚC LỖ NÚM TI
Ký hiệu in ở đáy hoặc thân núm ti thể hiện tốc độ dòng chảy của sữa:
+ Núm ti size SS (Super Small) là kích thước núm ti nhỏ nhất, được thiết kế đặc biệt cho bé sơ sinh trong tháng đầu tiên sau sinh (0 – 1 tháng tuổi) hoặc trẻ sinh thiếu tháng, nhẹ cân.
+ Chậm (Slow/S hoặc số 1): Phù hợp cho bé sơ sinh đến 3 tháng tuổi (đặc biệt là bé bú mẹ kết hợp bú bình). Bé chọn đúng kích thước này sẽ bú trong khoảng 10–15 phút, ngậm chắc và nuốt đều. Nếu bé bú mệt, tốn nhiều thời gian hoặc ngủ quên khi chưa no, có thể dòng chảy đang quá chậm.
+ Trung bình (Medium/M hoặc số 2): Dành cho bé từ 3–6 tháng tuổi. Bé bú mượt mà khoảng 10 phút và không bị sặc. Nếu thấy bé nuốt ừng ực quá nhanh, cần xem xét giảm tốc độ.
+ Nhanh (Fast/F hoặc số 3, 4): Phù hợp với bé từ 6 tháng trở lên. Giúp bé bú nhanh gọn và thoải mái. Dấu hiệu dòng chảy quá nhanh là bé bị ho, sặc, hoặc sữa tràn khóe miệng.
+ Điều chỉnh theo lực mút (Variable/Y-cut): Dành cho bé từ 4 tháng trở lên hoặc bé dùng sữa đặc/cháo. Dòng chảy tự điều chỉnh theo lực mút của bé.
Nguyên tắc: Chọn núm ti dựa trên dấu hiệu và lực mút thực tế của bé thay vì chỉ nhìn vào độ tuổi ghi trên bao bì.
2. HÌNH DẠNG NÚM TI — CHỌN LOẠI PHÙ HỢP VỚI NGUYÊN TẮC BÚ CỦA CON
+ Núm tròn (Round/Cherry): Mô phỏng dáng ti mẹ tự nhiên, phù hợp cho bé sơ sinh mới tập bú bình.
+ Núm dẹt (Orthodontic): Thiết kế theo nguyên lý nha khoa giúp giảm áp lực lên vòm miệng và hàm. Loại này thích hợp cho bé bú bình hoàn toàn.
+ Núm cổ rộng (Wide neck): Đáy núm rộng mô phỏng quầng vú mẹ, hỗ trợ bé há miệng rộng khi ngậm và giảm tình trạng nhầm lẫn giữa ti mẹ và ti bình. Đây là lựa chọn ưu tiên cho bé vừa bú mẹ vừa bú bình.
3. CHẤT LIỆU VÀ HẠN SỬ DỤNG CỦA NÚM TI
Về chất liệu:
+ Silicon: Mềm, trong suốt, không mùi và an toàn. Rất dễ kiểm tra độ mòn.
+ Latex (Cao su tự nhiên): Đàn hồi tốt, mềm mại gần giống ti mẹ nhưng dễ ngả màu, lão hóa nhanh và có thể gây dị ứng.
Về hạn sử dụng:
+ Núm silicon nên thay sau 6–8 tuần sử dụng liên tục.
+ Núm latex nên thay sau 4–6 tuần.
+ Cần thay ngay lập tức nếu núm ti có dấu hiệu nứt, đổi màu vàng, có mùi lạ, bề mặt bị dính hoặc không còn đàn hồi khi kéo căng.
4. DẤU HIỆU BỆNH LÝ HOẶC BẤT THƯỜNG KHI DÙNG NÚM TI KHÔNG PHÙ HỢP
+ Dòng chảy quá nhanh: Bé bị sặc, ho, trào sữa, bụng căng đầy hơi, nuốt ừng ực không kịp nghỉ.
+ Dòng chảy quá chậm: Bé mút lâu không no, bực bội, giãy giụa, đẩy bình ra hoặc ngủ quên vì mệt.
+ Hình dạng không phù hợp: Bé ngậm lệch (chỉ ngậm chóp núm), hay làm tuột núm hoặc từ chối bú bình.
5. CÁCH VỆ SINH VÀ NHỮNG SAI LẦM THƯỜNG GẶP
Cách vệ sinh chuẩn:
+ Rửa sạch bằng nước ấm và cọ rửa chuyên dụng ngay sau cữ bú.
+ Tiệt trùng bằng hơi nước khoảng 5 phút. Để khô tự nhiên trên giá thoáng.
Những sai lầm cần tránh:
/ Mua tích trữ quá nhiều một size từ trước khi sinh: Nhu cầu của bé thay đổi theo thời gian, việc mua quá nhiều từ sớm dễ gây lãng phí.
/ Không thay đổi size núm khi bé lớn: Khi bé lớn hơn, lực mút và nhu cầu dòng chảy tăng lên; giữ nguyên size cũ sẽ khiến bé tốn sức và bỏ bú.
/ Ngâm nước sôi quá lâu hoặc úp núm ti còn ướt vào bình: Việc này làm giảm tuổi thọ chất liệu silicon/latex và tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
Viết bởi: NHĐYT Vũ Đình Mai




20/08/2026

GIẤC NGỦ SÂU CỦA TRẺ SƠ SINH ĐƯỢC QUYẾT ĐỊNH BỞI 5 YẾU TỐ NÀO?

1. ÁP LỰC NGỦ – CƠ THỂ PHẢI “ĐỦ BUỒN NGỦ”

Trong thời gian trẻ thức, adenosine dần tích tụ trong não và góp phần tạo nên “áp lực ngủ”. Khi trẻ được ngủ vào thời điểm phù hợp, việc đi vào giấc thường thuận lợi hơn.

Điều quan trọng là không phải càng mệt thì càng ngủ sâu. Nếu để trẻ thức quá lâu, trẻ có thể trở nên quá mệt, kích thích, quấy khóc và khó đi vào giấc. Vì vậy, cha mẹ cần quan sát dấu hiệu buồn ngủ và xây dựng khoảng thức phù hợp với tuổi của trẻ.

2. NHỊP SINH HỌC – GIÚP NÃO BỘ PHÂN BIỆT NGÀY VÀ ĐÊM

Cơ thể con người có một “đồng hồ sinh học” điều hòa chu kỳ thức – ngủ. Ánh sáng ban ngày, bóng tối ban đêm cùng những sinh hoạt lặp lại giúp đồng hồ này dần được thiết lập.

Ở trẻ sơ sinh những tuần đầu, nhịp ngày – đêm chưa trưởng thành hoàn toàn, vì vậy trẻ thường ngủ và thức thành nhiều chu kỳ ngắn. Khi trẻ lớn dần, nhịp sinh học phát triển rõ hơn và giấc ngủ ban đêm thường kéo dài hơn.

3. CẢM GIÁC AN TOÀN – KHI HỆ THẦN KINH ĐƯỢC “THẢ LỎNG”

Một em bé đang đói, đau, khó chịu, quá nóng, quá lạnh hoặc bị kích thích liên tục sẽ khó duy trì trạng thái ngủ ổn định.

Ngược lại, khi được đáp ứng nhu cầu phù hợp, được chăm sóc nhẹ nhàng và cảm thấy dễ chịu, hệ thần kinh của trẻ có điều kiện chuyển từ trạng thái cảnh giác sang nghỉ ngơi.

CƠ THỂ DỄ CHỊU → GIẢM KÍCH THÍCH → DỄ VÀO GIẤC → GIẤC NGỦ ỔN ĐỊNH HƠN.

4. MÔI TRƯỜNG NGỦ
Ánh sáng dịu vào ban đêm, hạn chế tiếng động đột ngột và nhiệt độ phòng phù hợp có thể hỗ trợ giấc ngủ.

Đặc biệt với trẻ sơ sinh, an toàn phải được đặt cao hơn mục tiêu “ngủ thật sâu”. Trẻ nên được đặt nằm ngửa trên bề mặt ngủ chắc, phẳng; khu vực ngủ không có gối, chăn mềm, thú bông hoặc các vật có nguy cơ che kín đường thở.

5. SỨC KHỎE VÀ NHU CẦU SINH LÝ – NỀN TẢNG CỦA GIẤC NGỦ

Đói, ngạt mũi, sốt, đau, khó thở, trào ngược gây khó chịu hay một số bệnh lý đều có thể khiến trẻ thức giấc nhiều lần.

Đồng thời, cha mẹ cần hiểu rằng trẻ sơ sinh thức dậy để bú là hiện tượng sinh lý bình thường. Mục tiêu không phải ép trẻ ngủ xuyên đêm càng sớm càng tốt, mà là tạo điều kiện để trẻ có những chu kỳ ngủ phù hợp, an toàn và chất lượng.

GIẤC NGỦ TỐT = ĐỦ ÁP LỰC NGỦ + NHỊP SINH HỌC PHÙ HỢP + CẢM GIÁC AN TOÀN + MÔI TRƯỜNG TỐT + CƠ THỂ KHỎE MẠNH.
GÓC NHÌN TỪ BÁC SĨ
Đôi khi, điều một em bé cần để ngủ ngon không phải thêm một phương pháp ru ngủ, mà đơn giản là một cơ thể dễ chịu, một hệ thần kinh được thư giãn và một môi trường đủ an toàn để bình yên bước vào giấc ngủ.
Viết bởi: NHĐYT Vũ Đình Mai

16/08/2026

VIRUS Á CÚM
KẺ MẠO DANH NGUY HIỂM ĐƯỜNG HÔ HẤP

1. VIRUS Á CÚM LÀ GÌ?
+ Virus á cúm (Human Parainfluenza Viruses - HPIV) là nhóm virus thuộc họ Paramyxoviridae, hoàn toàn khác biệt với virus cúm mùa (Influenza A, B).
+ HPIV gồm 4 type chính (1, 2, 3, 4), lây truyền mạnh qua giọt bắn khi ho, hắt hơi hoặc chạm vào bề mặt dính dịch tiết.
+ Đây là tác nhân hàng đầu gây nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính ở trẻ nhỏ, đặc biệt là bệnh viêm thanh khí phế quản cấp (Croup), viêm tiểu phế quản và viêm phổi.
2. CÁC TRIỆU CHỨNG ĐẶC TRƯNG
Biểu hiện của bệnh thường chuyển từ nhẹ sang nặng sau 2–4 ngày ủ bệnh:
+ Giai đoạn đầu: Sốt nhẹ hoặc sốt vừa, chảy nước mũi trong, nghẹt mũi, ho khan rải rác và rát họng.
+ Giai đoạn tiến triển: Ho sâu tiếng, ho âm vang như "tiếng chó sủa" (dấu hiệu Croup điển hình), khàn tiếng rõ rệt, phát ra tiếng thở rít (stridor) the thé khi hít vào lúc nằm hoặc vận động.
+ Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm: Khó thở, cánh mũi phập phồng, rút lõm lồng ngực/hõm ức, da môi tím tái, li bì hoặc quấy khóc không dứt.
3. PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN
+ Khám lâm sàng: Bác sĩ nhận diện dựa vào âm thở rít thanh quản, tiếng ho ông ổng đặc trưng và nghe ran ẩm/rít ở phổi.
+ Xét nghiệm xác định: Kỹ thuật Real-time RT-PCR lấy mẫu dịch tỵ hầu để định danh chính xác type virus á cúm và loại trừ cúm mùa, RSV hay Covid-19.
+ Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang vùng cổ - ngực nhằm tìm kiếm dấu hiệu "hình tháp chuông" (steeple sign) do đường thở bị phù nề hẹp lại.
4. ĐIỀU TRỊ CHUẨN Y KHOA
Hiện chưa có vắc-xin phòng bệnh và thuốc kháng virus đặc hiệu cho HPIV. Nguyên tắc cốt lõi là điều trị triệu chứng và chống tắc nghẽn đường thở:
+ Chăm sóc tại nhà: Uống nhiều nước ấm, rửa mũi bằng nước muối sinh lý, dùng máy phun sương làm ẩm không khí, hạ sốt bằng Paracetamol (10–15 mg/kg/lần).
+ Can thiệp y tế (khi có chỉ định): Dùng Corticosteroid (như Dexamethasone đường uống hoặc tiêm) để giảm phù nề thanh quản nhanh chóng; khí dung Epinephrine/Adrenaline và hỗ trợ thở oxy trong trường hợp khó thở cấp tính.
5. CÁC SAI LẦM TAI HẠI THƯỜNG GẶP

Sai lầm 1: “Á cúm là cúm nhẹ.” → Không chính xác. HPIV và Influenza là những virus khác nhau.
Sai lầm 2: Thấy trẻ ho, sốt là tự dùng kháng sinh. → Kháng sinh không tiêu diệt HPIV và việc lạm dụng làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh.
Sai lầm 3: Trẻ ho ông ổng, thở rít nhưng vẫn cố điều trị tại nhà. → Đây có thể là croup; nếu có thở rít khi trẻ đang nằm yên, khó thở, co lõm ngực hoặc tím tái cần đưa trẻ đi khám/cấp cứu.
Sai lầm 4: Tự ý khí dung nhiều loại thuốc. → Không phải trẻ ho hay khò khè nào cũng cần khí dung. Thuốc và phương pháp điều trị phải dựa trên nguyên nhân và mức độ bệnh.
Sai lầm 5: Chỉ nhìn kết quả PCR mà quên nhìn đứa trẻ. → Xét nghiệm giúp xác định căn nguyên, nhưng mức độ nặng và quyết định điều trị chủ yếu dựa trên tình trạng lâm sàng của trẻ.
Viết bởi: NHĐYT Vũ Đình Mai

MẸ MẮC GIANG MAITRẺ SƠ SINH CẦN ĐƯỢC QUẢN LÝ NHƯ THẾ NÀO?Điều đáng lo ngại ở giang mai bẩm sinh là một em bé có thể trôn...
14/08/2026

MẸ MẮC GIANG MAI
TRẺ SƠ SINH CẦN ĐƯỢC QUẢN LÝ NHƯ THẾ NÀO?

Điều đáng lo ngại ở giang mai bẩm sinh là một em bé có thể trông hoàn toàn khỏe mạnh khi mới sinh nhưng vẫn đã bị nhiễm bệnh. Nếu bỏ sót chẩn đoán và không được điều trị đúng, bệnh có thể để lại những hậu quả lâu dài. Ngược lại, đây lại là bệnh có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả bằng penicillin nếu được phát hiện kịp thời.
1. GIANG MAI LÀ GÌ?
Giang mai là bệnh nhiễm khuẩn do xoắn khuẩn Treponema pallidum gây ra, chủ yếu lây qua đường tình dục. Khi người mẹ mắc giang mai trong thai kỳ, xoắn khuẩn có thể truyền qua nhau thai sang thai nhi gây giang mai bẩm sinh.
Điều quan trọng là người mẹ có thể không có triệu chứng rõ ràng nhưng vẫn mắc bệnh và thai nhi vẫn có nguy cơ bị ảnh hưởng.
Vì vậy, xét nghiệm sàng lọc giang mai trong thai kỳ và điều trị người mẹ đúng, đủ và sớm bằng penicillin là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ em bé.
2. TẠI SAO GIANG MAI BẨM SINH NGUY HIỂM?
Nhiễm giang mai trong thai kỳ có thể gây sảy thai, thai chết lưu, sinh non, nhẹ cân, tử vong sơ sinh hoặc trẻ mắc giang mai bẩm sinh.
Trẻ mắc bệnh có thể xuất hiện:
* Gan lách to, vàng da, thiếu máu, giảm tiểu cầu.
* Viêm mũi, tổn thương da – niêm mạc.
* Tổn thương xương.
* Viêm màng não hoặc tổn thương thần kinh.
* Các vấn đề về mắt và thính giác.
Đáng chú ý, không có triệu chứng lúc mới sinh không đồng nghĩa với không mắc giang mai bẩm sinh. Một số biểu hiện có thể xuất hiện muộn.
3. TRẺ SINH RA TỪ MẸ MẮC GIANG MAI CẦN ĐƯỢC QUẢN LÝ NHƯ THẾ NÀO?
Không nên chỉ nhìn vào một kết quả xét nghiệm của trẻ. Bác sĩ cần đánh giá đồng thời mẹ – con – quá trình điều trị trong thai kỳ.
Cần xem lại giai đoạn bệnh của mẹ, loại thuốc đã sử dụng, thời điểm điều trị và diễn biến hiệu giá xét nghiệm. Trẻ cần được khám toàn diện và làm RPR hoặc VDRL định lượng, tốt nhất sử dụng cùng loại xét nghiệm với mẹ để so sánh hiệu giá.
Tùy mức nguy cơ, trẻ có thể cần thêm: công thức máu và tiểu cầu, chọc dò dịch não tủy làm VDRL – tế bào – protein, X-quang xương dài; cùng các thăm dò gan, mắt, thính lực, thần kinh… khi có chỉ định.
4. ĐIỀU TRỊ VÀ THEO DÕI – ĐỪNG DỪNG LẠI SAU KHI TRẺ XUẤT VIỆN
Penicillin G là nền tảng điều trị giang mai bẩm sinh. Với trẻ mắc hoặc có nguy cơ cao, một phác đồ thường được sử dụng là penicillin G đường tĩnh mạch trong 10 ngày; lựa chọn cụ thể phải dựa trên phân tầng nguy cơ và hướng dẫn chuyên môn. Nếu gián đoạn điều trị từ 24 giờ trở lên trong phác đồ 10 ngày, CDC/AAP khuyến cáo phải bắt đầu lại liệu trình. (CDC⁠)

Sau xuất viện, trẻ có RPR/VDRL phản ứng cần được khám và xét nghiệm huyết thanh mỗi 2–3 tháng cho đến khi âm tính. Ở trẻ không điều trị vì được đánh giá nguy cơ thấp, hiệu giá thường phải giảm vào khoảng 3 tháng và âm tính vào 6 tháng. Nếu còn dương tính, không giảm như mong đợi hoặc tăng trở lại, trẻ cần được đánh giá lại.

5. NHỮNG SAI LẦM ĐẶC BIỆT CẦN TRÁNH
Sai lầm 1: “Con sinh ra khỏe mạnh nên chắc chắn không bị bệnh.” → Sai.
Sai lầm 2: Chỉ nhìn xét nghiệm kháng thể đặc hiệu của trẻ rồi kết luận trẻ mắc bệnh. Kháng thể IgG của mẹ có thể truyền qua nhau thai, vì vậy cần đánh giá toàn bộ bối cảnh mẹ – con.
Sai lầm 3: Mẹ đã từng điều trị nên mặc nhiên cho rằng con an toàn. → Cần xác định điều trị có đúng phác đồ, đúng giai đoạn và đủ sớm hay không.
Sai lầm 4: Điều trị xong là kết thúc. → Trẻ vẫn cần theo dõi RPR/VDRL, tăng trưởng, phát triển, thính lực, thị lực và thần kinh khi cần thiết.
Sai lầm 5: Quên đánh giá và điều trị bạn tình của người mẹ, tạo nguy cơ mẹ tái nhiễm.

Viết bởi: NHĐYT Vũ Đình Mai

09/08/2026

CÓ NÊN CHO TRẺ UỐNG OMEGA? SỰ THẬT VỀ "THẦN DƯỢC" PHÁT TRIỂN TRÍ NÃO

Omega là chuỗi các axit béo không no thiết yếu mà cơ thể con người — đặc biệt là trẻ nhỏ — không thể tự tổng hợp được, phải hấp thu hoàn toàn từ chế độ ăn uống hàng ngày. Đây là thành phần quan trọng cấu tạo nên tế bào, hỗ trợ chức năng tim mạch, miễn dịch và sự phát triển thần kinh.
1. CÁC LOẠI OMEGA VÀ VAI TRÒ CHÍNH
• Omega-3: Gồm ALA (từ thực vật như hạt óc chó, hạt chia), DHA và EPA (từ cá biển sâu). DHA chiếm tỷ lệ rất cao trong não bộ và võng mạc mắt, giúp trẻ thông minh, sáng mắt. EPA hỗ trợ kháng viêm và bảo vệ tim mạch.
• Omega-6: Có nhiều trong các loại dầu thực vật (dầu đậu nành, dầu hướng dương). Hỗ trợ phát triển tế bào và tăng cường miễn dịch, nhưng cần tiêu thụ ở mức cân bằng.
• Omega-9: Axit béo không thiết yếu (cơ thể tự sản xuất được), có trong dầu ô-liu, bơ, giúp điều hòa mỡ máu và hỗ trợ tim mạch.
2. BỔ SUNG OMEGA CHO TRẺ CÓ THỰC SỰ CẦN THIẾT?
Câu trả lời là RẤT CẦN THIẾT, đặc biệt là Omega-3 (DHA).
Trong những năm đầu đời, bộ não của trẻ phát triển với tốc độ kinh ngạc. DHA đóng vai trò là "viên gạch" xây dựng nên cấu trúc chất xám, hoàn thiện phản xạ thị giác và nâng cao khả năng tập trung, ghi nhớ. Tuy nhiên, chế độ ăn hàng ngày của trẻ nhỏ thường không cung cấp đủ lượng Omega-3 cần thiết do trẻ lười ăn cá hoặc nguồn thực phẩm chưa đa dạng. Đối với Omega-6 và Omega-9, bữa ăn thuần Việt thông thường đã đáp ứng đủ nên ít khi cần bổ sung thêm.
3. LIỀU LƯỢNG BỔ SUNG OMEGA-3 CHUẨN THEO ĐỘ TUỔI
Nhu cầu DHA/EPA khuyến nghị hàng ngày cho trẻ (theo WHO/EFSA):
Độ tuổi của trẻ Nhu cầu Omega-3 / DHA khuyến nghị
0 - 12 tháng 100 mg DHA / ngày
1 - 3 tuổi 100 - 250 mg DHA + EPA / ngày
4 - 8 tuổi 150 - 250 mg DHA + EPA / ngày
Trên 8 tuổi 250 mg - 500 mg DHA + EPA / ngày

4. HƯỚNG DẪN BỔ SUNG ĐÚNG CÁCH VÀ AN TOÀN
• Thời điểm uống: Nên cho trẻ uống Omega trong hoặc ngay sau bữa ăn, đặc biệt là bữa ăn có chứa chất béo (sữa, trứng, dầu ăn) để tăng khả năng hấp thu tối đa.
• Lựa chọn nguồn bổ sung: Ưu tiên bổ sung từ thực phẩm tự nhiên (cá hồi, cá thu, lườn gà, hạt óc chó, dầu ô-liu). Nếu dùng sản phẩm bổ sung dạng nhỏ giọt hay viên bọc, hãy chọn sản phẩm từ thương hiệu uy tín, đã tinh chế loại bỏ kim loại nặng (thủy ngân).
5. LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI SỬ DỤNG CHO TRẺ
Omega-3 rất tốt nhưng bổ sung quá liều có thể gây đầy bụng, tiêu chảy nhẹ hoặc ảnh hưởng đến quá trình đông máu. Phụ huynh không nên lạm dụng các dòng Omega 3-6-9 hỗn hợp vì Omega-6 dư thừa có thể gây phản ứng viêm. Hãy tập trung ưu tiên bổ sung Omega-3 (DHA/EPA) thuần tinh khiết cho bé.
Viết bởi: NHĐYT Vũ Đình Mai





07/08/2026

HIỂU ĐÚNG VỀ NHIỆT ĐỘ NƯỚC TẮM BƯỚC ĐẦU TIÊN ĐỂ CHĂM SÓC LÀN DA KHỎE MẠNH CHO CON YÊU

Trong buổi đi buồng truyền thống thứ 6 hôm nay, chúng tôi gặp rất nhiều em bé mắc viêm phổi RSV, Adenovirus, COVID-19 và các bệnh nhiễm trùng hô hấp. Điều khiến chúng tôi bất ngờ là rất nhiều gia đình đều có chung một nỗi lo:
“Con đang ốm có nên tắm không bác sĩ?”
“Tắm có làm viêm phổi nặng hơn không?”
“Nhiệt độ nước tắm hợp lý là bao nhiêu ?”
Vì sợ con lạnh, nhiều gia đình kiêng tắm nhiều ngày hoặc tắm bằng nước rất nóng. Thực tế, điều này không những không giúp trẻ nhanh khỏi bệnh mà đôi khi còn làm trẻ khó chịu hơn, da khô hơn và tăng nguy cơ tổn thương hàng rào bảo da.
I. PHÂN LOẠI NHIỆT ĐỘ NƯỚC TẮM CHO TRẺ
1. 🧊 Nước lạnh: 42°C (có nguy cơ gây bỏng và tổn thương da)
II. NHIỆT ĐỘ NƯỚC TẮM LÝ TƯỞNG CHO TRẺ BÌNH THƯỜNG
Ở trẻ khỏe mạnh, nhiệt độ nước tắm thích hợp là 37–38°C, gần với thân nhiệt của trẻ (khoảng 37°C).
Đặc biệt với trẻ sơ sinh, nhiệt độ này giúp:
* Giữ thân nhiệt ổn định.
* Trẻ không bị lạnh sau tắm.
* Tạo cảm giác dễ chịu, ít quấy khóc.
* Hạn chế mất nhiệt, nhất là ở trẻ sơ sinh và trẻ sinh non.
III. NHIỆT ĐỘ NƯỚC TẮM CHO TRẺ BỊ VIÊM DA CƠ ĐỊA
Đối với trẻ bị viêm da cơ địa, nhiệt độ nước nên thấp hơn, khoảng 30–32°C.
Đây là mức nước mát, không gây lạnh nhưng cũng không đủ nóng để làm tổn thương hàng rào bảo vệ da.
Thời gian tắm chỉ nên 5–10 phút, sau đó lau khô nhẹ và bôi kem dưỡng ẩm ngay trong vòng 3 phút.
IV. TẠI SAO TRẺ VIÊM DA CƠ ĐỊA KHÔNG NÊN TẮM NƯỚC ẤM HOẶC NƯỚC NÓNG?
Viêm da cơ địa là bệnh lý mà hàng rào bảo vệ da đã bị tổn thương. Khi tắm nước nóng hoặc nước quá ấm:
* Lớp dầu tự nhiên trên da bị rửa trôi nhanh hơn.
* Da mất nước nhiều hơn.
* Da trở nên khô, nứt nẻ.
* Các chất trung gian gây viêm và ngứa được giải phóng nhiều hơn.
* Sau khi tắm, trẻ thường ngứa dữ dội hơn, dễ gãi làm trầy xước da và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Đó là lý do các hướng dẫn của các hiệp hội da liễu trên thế giới đều khuyến cáo tránh tắm nước nóng, nước ấm cho bệnh nhân viêm da cơ địa.
V. THÔNG ĐIỆP DÀNH CHO CHA MẸ
* Trẻ khỏe mạnh: 37–38°C.
* Trẻ bị viêm da cơ địa: 30–32°C.
* Không nên tắm nước trên 38°C, đặc biệt khi trẻ đang có tổn thương da.
* Tắm 5–10 phút, dùng sản phẩm làm sạch dịu nhẹ và dưỡng ẩm ngay sau tắm.
GÓC NHÌN BÁC SĨ: Con số 30–32°C không phải là quy định cứng cho mọi trường hợp. Các hướng dẫn quốc tế thường khuyến cáo tắm bằng nước ấm vừa hoặc nước mát dễ chịu (lukewarm/cool water), tương ứng khoảng 30–34°C. Trong thực hành nhi khoa, mức 30–32°C thường được ưu tiên khi trẻ viêm da cơ địa đang ngứa nhiều hoặc da đỏ viêm, còn 32–34°C cũng là lựa chọn phù hợp nếu trẻ cảm thấy dễ chịu hơn. Điều quan trọng nhất là tránh nước nóng và nên dùng dưỡng ẩm ngay sau khi tắm.
Viết bởi: NHĐYT Vũ Đình Mai

03/08/2026

“GIỜ VÀNG” SAU SINH – 60 PHÚT QUÝ GIÁ QUYẾT ĐỊNH KHỞI ĐẦU KHỎE MẠNH CỦA TRẺ SƠ SINH

Những phút đầu tiên sau khi chào đời được ví như “giờ vàng” của trẻ sơ sinh. Đây là khoảng thời gian vô cùng quan trọng, tạo nền tảng cho sự thích nghi với cuộc sống bên ngoài tử cung, giúp giảm bệnh tật, tăng tỷ lệ nuôi con bằng sữa mẹ và cải thiện sự phát triển lâu dài. Đối với trẻ sơ sinh đủ tháng khỏe mạnh, quy trình giờ vàng gồm ba nội dung cốt lõi: kẹp dây rốn muộn, giữ ổn định thân nhiệt và cho bú mẹ sớm.

1. GIỜ VÀNG LÀ GÌ?

“Giờ vàng” là 60 phút đầu tiên sau sinh, khi trẻ được chăm sóc liên tục ngay trên ngực mẹ nếu không có chống chỉ định. Trong thời gian này, hạn chế tối đa việc tách mẹ và con để thực hiện các thủ thuật không cấp cứu.

Mục tiêu của giờ vàng là giúp trẻ:

* Thích nghi tốt với môi trường bên ngoài.
* Hạn chế hạ thân nhiệt, hạ đường huyết.
* Tăng miễn dịch nhờ sữa non.
* Xây dựng sự gắn kết thiêng liêng giữa mẹ và con.

2. KẸP DÂY RỐN MUỘN – MÓN QUÀ ĐẦU ĐỜI CHO TRẺ

Kẹp dây rốn muộn là việc không kẹp dây rốn ngay sau sinh mà chờ ít nhất từ 1–3 phút, hoặc đến khi dây rốn ngừng đập nếu điều kiện cho phép và trẻ không cần hồi sức cấp cứu.

Lợi ích của kẹp dây rốn muộn:

* Tăng lượng máu truyền từ bánh nhau sang trẻ khoảng 80–100 ml.
* Tăng dự trữ sắt, giảm nguy cơ thiếu máu trong những tháng đầu đời.
* Giảm nhu cầu truyền máu ở trẻ sơ sinh.
* Có lợi cho sự phát triển thần kinh và thể chất.

Trong thời gian chờ kẹp dây rốn, trẻ vẫn được đặt da kề da trên ngực mẹ và theo dõi hô hấp, màu sắc da.

3. GIỮ ỔN ĐỊNH THÂN NHIỆT – CHÌA KHÓA GIÚP TRẺ THÍCH NGHI

Ngay sau sinh, trẻ rất dễ mất nhiệt. Vì vậy, cần lau khô nhanh, đội mũ, đắp khăn khô và đặt trẻ da kề da liên tục với mẹ.

Nhiệt độ cơ thể mục tiêu cần duy trì là từ 36,5°C đến 37,5°C.

Đây là mức nhiệt bình thường theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Hạ thân nhiệt dưới 36,5°C có thể làm tăng nguy cơ suy hô hấp, hạ đường huyết, nhiễm khuẩn và kéo dài thời gian nằm viện.

Da kề da chính là “lồng ấp tự nhiên” tốt nhất giúp trẻ giữ ấm, ổn định nhịp tim, nhịp thở và giảm căng thẳng sau sinh.

4. CHO BÚ MẸ SỚM – LIỀU VẮC-XIN ĐẦU ĐỜI

Trẻ cần được bắt đầu bú mẹ càng sớm càng tốt, tốt nhất trong vòng 1 giờ đầu sau sinh khi trẻ có dấu hiệu sẵn sàng như liếm môi, há miệng, tìm vú mẹ.

Sữa non tuy ít nhưng rất giàu:

* Kháng thể IgA.
* Tế bào miễn dịch.
* Protein và các yếu tố tăng trưởng.

Cho bú sớm giúp:

* Giảm nguy cơ tử vong sơ sinh.
* Giảm hạ đường huyết.
* Kích thích tử cung mẹ co hồi tốt, giảm chảy máu sau sinh.
* Tăng tỷ lệ nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu.

Không nên ép trẻ bú ngay nếu trẻ chưa sẵn sàng; hãy để trẻ tự tìm vú trong quá trình da kề da dưới sự hỗ trợ của nhân viên y tế.

5. GIỜ VÀNG – KHỞI ĐẦU NHỎ, LỢI ÍCH LỚN CẢ CUỘC ĐỜI

Ba bước đơn giản nhưng vô cùng giá trị gồm kẹp dây rốn muộn (ít nhất 1–3 phút), duy trì thân nhiệt từ 36,5–37,5°C và cho bú mẹ trong giờ đầu sau sinh đã được chứng minh giúp trẻ có khởi đầu khỏe mạnh hơn.

Mỗi em bé chỉ có một “giờ vàng” duy nhất sau khi chào đời. Vì vậy, sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, nữ hộ sinh và gia đình sẽ giúp bảo vệ trọn vẹn khoảng thời gian quý giá này, mang đến cho trẻ món quà đầu đời vô giá: một khởi đầu an toàn, khỏe mạnh và đầy yêu thương!
Viết bởi: NHĐYT Vũ Đình Mai

27/07/2026

BỂ BƠI MÙA HÈ: NƠI RÈN LUYỆN SỨC KHỎE HAY “ĐIỂM HẸN” CỦA CÁC VIRUS ĐƯỜNG HÔ HẤP?

Mỗi dịp hè, bể bơi là nơi được nhiều gia đình lựa chọn để giúp trẻ giải nhiệt và rèn luyện sức khỏe. Tuy nhiên, không ít trẻ chỉ sau 1–3 ngày đi bơi xuất hiện các triệu chứng như ngạt mũi, chảy mũi, ho, sốt, đau họng và được chẩn đoán mắc cúm, COVID-19 hoặc Adenovirus. Điều này khiến nhiều phụ huynh lầm tưởng rằng “đi bơi gây nhiễm virus”. Thực tế, bơi lội không phải là nguyên nhân trực tiếp, nhưng lại tạo điều kiện thuận lợi để virus lây lan.

1. TẠI SAO TRẺ DỄ MẮC BỆNH SAU KHI ĐI BƠI?

Các virus gây bệnh đường hô hấp như Adenovirus, virus cúm và SARS-CoV-2 chủ yếu lây qua giọt bắn, không khí và tiếp xúc với bề mặt có chứa virus. Bể bơi là nơi tập trung đông người, đặc biệt vào mùa hè, nên nguy cơ tiếp xúc với người đang mang virus tăng lên đáng kể.

Ngoài ra, khi ngâm mình lâu trong nước lạnh hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột giữa ngoài trời và dưới nước, niêm mạc mũi - họng của trẻ có thể bị kích thích, làm giảm khả năng bảo vệ tự nhiên trong thời gian ngắn. Nếu trẻ đồng thời tiếp xúc với nguồn lây, nguy cơ mắc bệnh sẽ cao hơn.

2. NHỮNG NGUYÊN NHÂN KHIẾN TRẺ DỄ BỊ LÂY NHIỄM
● Bể bơi đông người, đặc biệt có trẻ đang mắc bệnh nhưng vẫn đi bơi.
● Tiếp xúc gần khi vui chơi, nói chuyện hoặc dùng chung đồ dùng.
● Trẻ dụi mắt, ngoáy mũi bằng tay chưa được vệ sinh.
● Không tắm tráng trước và sau khi bơi.
● Bơi quá lâu khiến cơ thể mệt, lạnh, sức đề kháng tạm thời giảm.
● Phòng thay đồ, khu vực tắm tráng hoặc khu vui chơi có thể là nơi virus tồn tại trên các bề mặt nếu không được vệ sinh tốt.

3. CÁCH PHÒNG TRÁNH CHO TRẺ KHI ĐI BƠI
● Chỉ cho trẻ đi bơi tại những bể bơi sạch, được kiểm soát chất lượng nước.
● Không đưa trẻ đi bơi khi đang sốt, ho, sổ mũi hoặc có dấu hiệu mắc bệnh.
● Hạn chế cho trẻ đến bể bơi quá đông người.
● Tắm tráng bằng nước sạch trước và ngay sau khi bơi.
● Lau khô tóc, thay quần áo khô ngay sau khi lên bờ.
● Cho trẻ uống đủ nước, ăn đầy đủ dinh dưỡng và ngủ đủ giấc để tăng sức đề kháng.
● Hướng dẫn trẻ rửa tay thường xuyên và không dùng chung khăn, kính bơi hoặc chai nước.

4. KHI NÀO CẦN ĐƯA TRẺ ĐI KHÁM?

Nếu sau khi đi bơi trẻ xuất hiện các dấu hiệu như sốt cao, ngạt mũi nhiều, chảy mũi kéo dài, ho, đau họng, khó thở, mắt đỏ, bỏ bú hoặc mệt nhiều, cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở y tế để được khám và xác định nguyên nhân.

Không nên tự ý dùng kháng sinh vì phần lớn các trường hợp này do virus gây ra và kháng sinh không có tác dụng. Việc điều trị chủ yếu là hạ sốt, bù nước, vệ sinh mũi và theo dõi sát các dấu hiệu nặng.

5. ĐI BƠI VẪN LÀ MÔN THỂ THAO TUYỆT VỜI NẾU ĐÚNG CÁCH

Bơi lội mang lại rất nhiều lợi ích cho sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ. Điều quan trọng không phải là ngừng cho trẻ đi bơi mà là lựa chọn môi trường bơi an toàn, đảm bảo vệ sinh và trang bị cho trẻ những thói quen phòng bệnh đúng cách.

GÓC NHÌN TỪ BÁC SĨ: Đi bơi không trực tiếp gây ra cúm, COVID-19 hay Adenovirus. Điều làm trẻ mắc bệnh là sự tiếp xúc với nguồn lây trong môi trường đông người, kết hợp với việc niêm mạc đường hô hấp bị kích thích và sức đề kháng tạm thời suy giảm. Một chút cẩn trọng của cha mẹ sẽ giúp trẻ có một mùa hè khỏe mạnh, an toàn và trọn vẹn niềm vui.
Viết bởi: NHĐYT Vũ Đình Mai




Address

Chợ Tổng, Lưu Kiếm, Thủy Nguyên
Hai Phong

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Nhi Khoa Từ Tâm - Cs1 Chợ Tổng Thủy Nguyên, Cs2 108 Lê Duẩn, Kiến An posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Nhi Khoa Từ Tâm - Cs1 Chợ Tổng Thủy Nguyên, Cs2 108 Lê Duẩn, Kiến An:

Shortcuts

Share