Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa

Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa Máy đo áp lực nội sọ - ICP Sophysa
Ký mã hiệu / Model: PSO-4000
Hãng sản xuất: SOPHYSA
Xuất xứ: Pháp 🇫🇷

- Màn hình hiển thị: Màn hình màu LCD 5.7'', cảm ứng
- Biên độ hiển thị áp lực: -40 /+150 mmHg
- Mức báo động tối thiểu và tối đa: -10 /+40mmHg
- Biên độ hiển thị nhiệt độ: 20°C / 45°C
- Mức báo động tối thiểu và tối đa: 20°C / 45°C
- Tần số lấy mẫu: 100 Hz (tức là 100 dữ liệu mỗi giây) đối với ICP và 1 Hz (tức là 1 dữ liệu mỗi giây) đối với ICT
- Catheter sử dụng đo áp lực nội sọ: Gồm cathe

ter đặt tại nhu mô não và catheter đặt tại não thất
- Chức năng: Cảnh báo, phân tích dạng sóng, có thể xem lại dữ liệu và lưu trữ dữ liệu trên USB
- Pin sạc: Thời gian hoạt động từ 6 đến 10 giờ; thời gian sạc pin từ 4 đến 12 giờ

23/08/2026

Mechanical Ventilation in Patients with Acute Brain Injuries: A Pathophysiology-based Approach



Link in comments

𝐂𝐡𝐚̂́𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐬𝐨̣ 𝐧𝐚̃𝐨 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐡𝐨̂̀𝐢 𝐬𝐮̛́𝐜 𝐭𝐢́𝐜𝐡 𝐜𝐮̛̣𝐜: 𝐓𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡 đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐭𝐫𝐢̣ 𝐜𝐡𝐮𝐚̂̉𝐧 𝐯𝐚̀ 𝐧𝐡𝐮̛̃𝐧𝐠 𝐤𝐡𝐨𝐚̉𝐧𝐠 𝐭𝐫𝐨̂́𝐧𝐠 𝐤𝐢𝐞...
14/08/2026

𝐂𝐡𝐚̂́𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐬𝐨̣ 𝐧𝐚̃𝐨 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐡𝐨̂̀𝐢 𝐬𝐮̛́𝐜 𝐭𝐢́𝐜𝐡 𝐜𝐮̛̣𝐜: 𝐓𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡 đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐭𝐫𝐢̣ 𝐜𝐡𝐮𝐚̂̉𝐧 𝐯𝐚̀ 𝐧𝐡𝐮̛̃𝐧𝐠 𝐤𝐡𝐨𝐚̉𝐧𝐠 𝐭𝐫𝐨̂́𝐧𝐠 𝐤𝐢𝐞̂́𝐧 𝐭𝐡𝐮̛́𝐜 𝐡𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐧𝐚𝐲🧠👇

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong quản lý chấn thương sọ não (traumatic brain injury – TBI) tại khoa Hồi sức tích cực (ICU), cùng với việc triển khai các kỹ thuật chẩn đoán và phương thức theo dõi mới, tỷ lệ bệnh nhân có kết cục thần kinh xấu vẫn còn ở mức cao.

Các đơn vị hồi sức thần kinh chuyên sâu đã được chứng minh là giúp cải thiện kết quả điều trị. Nhiều hướng dẫn thực hành lâm sàng (guidelines) đã được ban hành; tuy nhiên, phần lớn các khuyến cáo vẫn dựa trên mức độ bằng chứng thấp. Điều này dẫn đến sự không đồng nhất đáng kể trong thực hành lâm sàng đối với nhiều khía cạnh của điều trị TBI, bao gồm:
🔹Chỉ định theo dõi thần kinh đa phương thức;
🔹Điều trị các biến chứng nội sọ và ngoài sọ;
🔹Ứng dụng các công cụ tiên lượng.

Trong những năm gần đây, nhiều công cụ mới đã xuất hiện, như các dấu ấn sinh học (biomarkers) và trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence – AI). Tuy nhiên, vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu để xác định vai trò và cách thức ứng dụng của các công cụ này trong thực hành lâm sàng.

Bài tổng quan tường thuật (narrative review) này nhằm trình bày các chuẩn mực thực hành trong quản lý bệnh nhân chấn thương sọ não tại ICU, đồng thời tổng hợp các bằng chứng hiện có và chỉ ra những khoảng trống kiến thức còn tồn tại, từ đó cung cấp một cách tiếp cận thực hành, phù hợp với lâm sàng cho các bác sĩ chăm sóc nhóm bệnh nhân này.

Robba C, McCredie V, Chesnut RM, Citerio G, Gauss T, Hawryluk GWJ, Helbok R, Meyfroidt G, Newcombe V, Sarwal A, Taccone FS, van der Jagt M, Wahlster S, Zanier ER, Bouzat P. Traumatic brain injury management in the intensive care unit: standard of care and knowledge gaps. Intensive Care Med. 2025 Jun;51(6):1112-1127. doi: 10.1007/s00134-025-07967-1. Epub 2025 Jun 16. PMID: 40522481.https://pure.eur.nl/ws/files/199538837/Traumatic_brain_injury_management_in_the_intensive_care_unit.pdf

📣 Kết nối cùng cộng đồng ICP Việt Nam
👉 Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng ICP trong ICU & phòng mổ.
🌐Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.

𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

12/08/2026

🧠 De Monro (1783) al síndrome de compartimento intracraneal: la doctrina de Monro-Kellie no es la misma de siempre

Vengo repasando esta revisión de Jung et al. (J Neurointensive Care 2026) que reconstruye cómo la vieja doctrina de Monro-Kellie pasó de ser un modelo estático de "tres compartimentos" a un marco dinámico con 4 versiones (MK 1.0 a 4.0). Se las resumo.

📦 MK 1.0 (1783-1926): la doctrina clásica

Monro postuló el cráneo como recipiente rígido de volumen constante, Kellie lo validó por autopsia, Burrows sumó el LCR como tercer componente, y Cushing lo formalizó: V(cerebro)+V(sangre)+V(LCR)=constante. Después vinieron la curva presión-volumen de Langfitt (compliance intracraneal) y el índice presión-volumen de Marmarou (PVI normal ~26 mL, ≤13 mL con compliance agotada), además del paradigma PPC=PAM-PIC. El problema: trataba por igual compartimentos que no lo son (el flujo arterial, ~700 mL/min, es 2000 veces la producción de LCR, 0.35 mL/min) y no explica entidades como la hipertensión intracraneal idiopática (HII) o la hidrocefalia normotensiva (HPN).

🩸 MK 2.0 (Wilson, 2016): el drenaje venoso manda

El volumen sanguíneo intracraneal (100-130 mL, repartido 15% arterial/40% venoso/45% microcirculatorio) se recambia cada 9-11 segundos, muy por delante del LCR (~75 mL, equivalente a 5 seg). Por eso la PIC aguda depende sobre todo del desbalance entre entrada arterial y salida venosa, no de la compensación estática de volumen. Wilson describió causas de limitación del drenaje venoso: estenosis del seno transverso bilateral (hasta 90% de la HII), collar cervical (sube la PIC de ~4.5 a 14.5 mmHg), PEEP/ventilación con presión positiva, y síndrome compartimental abdominal (la laparotomía descompresiva bajó la PIC de 27.5 a 17.5 mmHg en una serie).

🧬 MK 3.0 (Mangalore 2019; Benson 2022): el tejido también se deforma

Con morfometría basada en vóxeles se vio que en HII y HPN el volumen intracraneal total no cambia, pero sí la morfología del parénquima: "dos caras de la misma moneda" (fuerzas centrífugas en HII vs centrípetas en HPN). Benson sumó evidencia de que la calvaria se remodela y se expande ante la hipertensión intracraneal crónica, proponiendo al cráneo como un cuarto componente dinámico.

🔗 MK 4.0 (Brasil, 2025): de manejar la PIC a manejar la dinámica intracraneal

Integra 3 pilares:
• Autorregulación cerebrovascular: el PRx (correlación PAM-PIC) guía el CPPopt individualizado; el ensayo COGiTATE (2021) mostró factibilidad, manteniendo la PPC en rango objetivo el 46.5% del tiempo monitorizado
• Sistema glinfático: vía de aclaramiento perivascular (AQP4-dependiente) que aumenta ~60% su actividad en sueño de ondas lentas; la hipótesis del "shift edema" explica el edema post-HSA por obstrucción de esta vía, y sustenta la cisternostomía como terapia dirigida
• Reserva compensatoria: síndrome de compartimento intracraneal (ICS) = compliance agotada + hipoxia tisular cerebral, independientemente del valor absoluto de PIC. Se detecta por morfología de onda (relación P2/P1, índice RAP) más que por umbrales fijos; el sensor no invasivo B4C mostró un AUROC de 0.9 para detectar compliance agotada

📋 Consenso B-ICONIC (2025)

41 expertos internacionales, metodología Delphi, 34 recomendaciones (32 fuertes, 2 débiles) para monitoreo no invasivo de PIC. Umbrales de escalamiento: NPi ≤3, DVNO ≥6 mm (sugiere PIC ≥20 mmHg), índice de pulsatilidad Doppler transcraneal ≥1.4. Se recomienda exigir al menos 2 modalidades concordantes antes de escalar.

🏥 Aplicación clínica

En TCE, MK 4.0 explica por qué DECRA y RESCUEicp mostraron desconexión entre bajar la PIC y mejorar el pronóstico funcional: la PIC es un biomarcador de daño secundario, no la lesión en sí. En HSA, sustenta el drenaje precoz de LCR (cisternostomía, DVE, drenaje lumbar) apuntando a restaurar el aclaramiento glinfático, no solo bajar presión. En infarto maligno de la ACM, la falla autorregulatoria implica que los cambios de presión sistémica se transmiten pasivamente a la microcirculación, lo que podría guiar objetivos de presión arterial individualizados.

⚠ Límites que los autores reconocen

Ningún ensayo aleatorizado probó todavía que el monitoreo multimodal mejore desenlaces; la evidencia glinfática en humanos in vivo sigue siendo escasa y técnicamente difícil; el B-ICONIC aún no tiene validación prospectiva en poblaciones diversas; y aunque el objetivo es democratizar el neuromonitoreo (69 millones de TCE al año, la mayoría en países de ingresos bajos y medios), la infraestructura y el entrenamiento necesarios siguen siendo una barrera real.

❇️ Artículo completo:
📲 Telegram 👉https://t.me/luiselintensivista
💬 WhatsApp 👉https://chat.whatsapp.com/I066F6z1ZJ06ApsSZE1BNE?s=cl&p=i&mlu=4 (si no abre el link, cópialo y pégalo en tu explorador)

💎 ¿Te gusta nuestro contenido? Invítanos un café y accede a contenido premium (infografias, blog médico diario, resúmenes y más!!) por un ☕ 👉 https://buymeacoffee.com/luiselintensivista

𝐂𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐚 đ𝐚̃ đ𝐚̣̆𝐭 𝐦𝐮̣𝐜 𝐭𝐢𝐞̂𝐮 𝐂𝐏𝐏 𝐬𝐚𝐢 𝐬𝐮𝐨̂́𝐭 𝐧𝐡𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐧𝐚̆𝐦?𝑵𝒈𝒉𝒊𝒆̂𝒏 𝒄𝒖̛́𝒖 𝑪𝒓𝒊𝒕𝒊𝒄𝒂𝒍 𝑪𝒂𝒓𝒆 2025 đ𝒂̣̆𝒕 𝒍𝒂̣𝒊 𝒄𝒂̂𝒖 𝒉𝒐̉𝒊 𝒗𝒆̂̀ 𝒏𝒈...
10/08/2026

𝐂𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐚 đ𝐚̃ đ𝐚̣̆𝐭 𝐦𝐮̣𝐜 𝐭𝐢𝐞̂𝐮 𝐂𝐏𝐏 𝐬𝐚𝐢 𝐬𝐮𝐨̂́𝐭 𝐧𝐡𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐧𝐚̆𝐦?
𝑵𝒈𝒉𝒊𝒆̂𝒏 𝒄𝒖̛́𝒖 𝑪𝒓𝒊𝒕𝒊𝒄𝒂𝒍 𝑪𝒂𝒓𝒆 2025 đ𝒂̣̆𝒕 𝒍𝒂̣𝒊 𝒄𝒂̂𝒖 𝒉𝒐̉𝒊 𝒗𝒆̂̀ 𝒏𝒈𝒖̛𝒐̛̃𝒏𝒈 𝑪𝑷𝑷 𝒕𝒓𝒐𝒏𝒈 𝒄𝒉𝒂̂́𝒏 𝒕𝒉𝒖̛𝒐̛𝒏𝒈 𝒔𝒐̣ 𝒏𝒂̃𝒐 𝒏𝒂̣̆𝒏𝒈

Trong gần 20 năm qua, đa số chúng ta đều ghi nhớ một con số:
🔰 mục tiêu: 60–70 mmHg.

Đây cũng là khuyến cáo của Brain Trauma Foundation (BTF).
Nhưng trong thực hành hồi sức thần kinh, câu hỏi luôn tồn tại:
🤔Liệu 60–70 mmHg là "mục tiêu tối ưu", hay chỉ đơn giản là ngưỡng tối thiểu để tránh thiếu máu não?

Một nghiên cứu mới đăng trên Critical Care năm 2025 với hơn 800 bệnh nhân TBI đã đưa ra một góc nhìn rất đáng suy ngẫm.

Đ𝐢𝐞̂̀𝐮 đ𝐚́𝐧𝐠 𝐬𝐨̛̣ 𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐩𝐡𝐚̉𝐢 𝐂𝐏𝐏 𝐪𝐮𝐚́ 𝐜𝐚𝐨.....mà là CPP thấp hơn ngưỡng tự điều hòa của từng bệnh nhân.

Trong nghiên cứu này, nhóm Cambridge sử dụng PRx (Pressure Reactivity Index) để xác định:
▪️CPP tối ưu (CPPopt)
▪️Giới hạn dưới của tự điều hòa (Lower Limit of Autoregulation – LLA)
▪️Giới hạn trên (ULA)
Sau đó theo dõi 809 bệnh nhân TBI với dữ liệu monitoring độ phân giải cao và đánh giá kết cục sau 6 tháng.

𝐏𝐡𝐚́𝐭 𝐡𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐪𝐮𝐚𝐧 𝐭𝐫𝐨̣𝐧𝐠 𝐧𝐡𝐚̂́𝐭
Nhóm nghiên cứu xác nhận rằng đường cong CPP–PRx không đối xứng.
Nói đơn giản:
▪️Khi CPP giảm xuống dưới CPPopt → chức năng tự điều hòa não suy giảm rất nhanh.
▪️Nhưng khi CPP tăng cao hơn CPPopt → sự suy giảm xảy ra chậm hơn nhiều.
Nói cách khác,
🧠👉𝐍𝐚̃𝐨 𝐜𝐡𝐢̣𝐮 đ𝐮̛̣𝐧𝐠 𝐂𝐏𝐏 𝐜𝐚𝐨 𝐭𝐨̂́𝐭 𝐡𝐨̛𝐧 𝐫𝐚̂́𝐭 𝐧𝐡𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐬𝐨 𝐯𝐨̛́𝐢 𝐂𝐏𝐏 𝐭𝐡𝐚̂́𝐩.

⚠️𝐂𝐡𝐢̉ 𝐜𝐚̂̀𝐧 𝐭𝐡𝐚̂́𝐩 𝐡𝐨̛𝐧 𝐂𝐏𝐏𝐨𝐩𝐭 𝐦𝐨̣̂𝐭 𝐜𝐡𝐮́𝐭 𝐜𝐮̃𝐧𝐠 đ𝐚̃ 𝐧𝐠𝐮𝐲 𝐡𝐢𝐞̂̉𝐦
▪️Đây có lẽ là phát hiện đáng chú ý nhất.
▪️Ngay cả những khoảng thời gian CPP thấp hơn CPPopt một vài mmHg cũng liên quan độc lập với kết cục thần kinh xấu hơn.
▪️Nguy cơ còn tăng mạnh khi CPP giảm xuống dưới LLA, tức ngưỡng mà não bắt đầu mất khả năng tự điều hòa lưu lượng máu.

𝐂𝐨̀𝐧 𝐂𝐏𝐏 𝐜𝐚𝐨 𝐭𝐡𝐢̀ 𝐬𝐚𝐨?
Điều thú vị là:
▪️Nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng mạnh cho thấy duy trì CPP cao hơn CPPopt làm bệnh nhân xấu đi.
Thậm chí:
▪️nhiều bệnh nhân có CPP cao hơn CPPopt lại có xu hướng tiên lượng tốt hơn,
miễn là chưa vượt quá giới hạn trên của tự điều hòa (ULA).

Chỉ khi:
▪️CPP rất cao,
▪️kéo dài,
▪️vượt quá ULA,
mới xuất hiện xu hướng liên quan tới tiên lượng xấu, và mối liên quan này yếu hơn nhiều so với tác hại của CPP thấp.

Đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐧𝐚̀𝐲 𝐜𝐨́ 𝐲́ 𝐧𝐠𝐡𝐢̃𝐚 𝐠𝐢̀ 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡?
Đây là phần tôi thấy đáng suy ngẫm nhất.

Trong nhiều ICU, chúng ta thường rất lo khi:
"CPP lên 75–80 mmHg."

Nhưng lại không quá chú ý khi:
"CPP dao động 58–62 mmHg."

Nghiên cứu này gợi ý điều ngược lại.
Có lẽ điều chúng ta cần sợ hơn chính là:
▪️CPP giảm dưới CPPopt
▪️đặc biệt giảm dưới LLA
▪️dù chỉ trong thời gian ngắn.
Bởi não bị tổn thương sau TBI dường như rất nhạy cảm với thiếu tưới máu, trong khi vẫn còn khả năng dung nạp mức CPP cao hơn CPPopt ở một khoảng an toàn.

𝐐𝐮𝐚𝐧 đ𝐢𝐞̂̉𝐦 𝐜𝐚́ 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 𝐭𝐮̛̀ 𝐠𝐨́𝐜 𝐧𝐡𝐢̀𝐧 𝐛𝐚́𝐜 𝐬𝐢̃ 𝐡𝐨̂̀𝐢 𝐬𝐮̛́𝐜 𝐭𝐡𝐚̂̀𝐧 𝐤𝐢𝐧𝐡
Theo tôi, nghiên cứu này không nói rằng hãy nâng CPP càng cao càng tốt.
Điều tác giả muốn nhấn mạnh là:
▪️Không nên xem CPPopt là "điểm đích".
Thay vào đó,
▪️CPPopt nên được xem như giới hạn dưới cần duy trì, thay vì một giá trị trung tâm mà chúng ta chấp nhận dao động lên xuống ±5 mmHg.

Đây là sự thay đổi rất đáng chú ý trong tư duy quản lý huyết động não.

𝐓𝐮𝐲 𝐧𝐡𝐢𝐞̂𝐧, 𝐯𝐚̂̃𝐧 𝐜𝐚̂̀𝐧 𝐭𝐡𝐚̣̂𝐧 𝐭𝐫𝐨̣𝐧𝐠
Đây là nghiên cứu quan sát hồi cứu, không phải thử nghiệm ngẫu nhiên.
Do đó, nghiên cứu không chứng minh rằng chủ động tăng CPP cao hơn CPPopt sẽ cải thiện tiên lượng.
Ngoài ra:
▪️việc tính CPPopt hiện vẫn phụ thuộc vào hệ thống theo dõi PRx chuyên dụng,
▪️chưa phổ biến ở đa số ICU,
▪️và bản thân thuật toán ước tính CPPopt vẫn còn nhiều hạn chế cần hoàn thiện.

𝐓𝐡𝐨̂𝐧𝐠 đ𝐢𝐞̣̂𝐩 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡
Nếu chỉ chọn một thông điệp từ nghiên cứu này, tôi sẽ chọn câu sau:
𝑂̛̉ 𝑏𝑒̣̂𝑛ℎ 𝑛ℎ𝑎̂𝑛 𝑐ℎ𝑎̂́𝑛 𝑡ℎ𝑢̛𝑜̛𝑛𝑔 𝑠𝑜̣ 𝑛𝑎̃𝑜 𝑛𝑎̣̆𝑛𝑔, đ𝑖𝑒̂̀𝑢 𝑞𝑢𝑎𝑛 𝑡𝑟𝑜̣𝑛𝑔 𝑘ℎ𝑜̂𝑛𝑔 𝑝ℎ𝑎̉𝑖 𝑙𝑎̀ 𝑐𝑜̂́ đ𝑎̣𝑡 𝑚𝑜̣̂𝑡 𝑐𝑜𝑛 𝑠𝑜̂́ 𝐶𝑃𝑃 "đ𝑒̣𝑝", 𝑚𝑎̀ 𝑙𝑎̀ 𝑡𝑟𝑎́𝑛ℎ đ𝑒̂̉ 𝐶𝑃𝑃 𝑔𝑖𝑎̉𝑚 𝑥𝑢𝑜̂́𝑛𝑔 𝑑𝑢̛𝑜̛́𝑖 𝑛𝑔𝑢̛𝑜̛̃𝑛𝑔 𝑡𝑢̛̣ đ𝑖𝑒̂̀𝑢 ℎ𝑜̀𝑎 𝑐𝑢̉𝑎 𝑐ℎ𝑖́𝑛ℎ 𝑏𝑒̣̂𝑛ℎ 𝑛ℎ𝑎̂𝑛.

Điều này cũng phản ánh xu hướng hiện nay của hồi sức thần kinh hiện đại:
𝑇𝑢̛̀ 𝑐𝑎́𝑐 𝑚𝑢̣𝑐 𝑡𝑖𝑒̂𝑢 𝑐𝑜̂́ đ𝑖̣𝑛ℎ (𝑓𝑖𝑥𝑒𝑑 𝑡𝑎𝑟𝑔𝑒𝑡𝑠) → 𝑠𝑎𝑛𝑔 𝑚𝑢̣𝑐 𝑡𝑖𝑒̂𝑢 𝑐𝑎́ 𝑡ℎ𝑒̂̉ ℎ𝑜́𝑎 (𝑝𝑒𝑟𝑠𝑜𝑛𝑎𝑙𝑖𝑧𝑒𝑑 𝑝ℎ𝑦𝑠𝑖𝑜𝑙𝑜𝑔𝑖𝑐𝑎𝑙 𝑡𝑎𝑟𝑔𝑒𝑡𝑠).

𝐍𝐠𝐮𝐨̂̀𝐧 𝐭𝐡𝐚𝐦 𝐤𝐡𝐚̉𝐨:
Bögli SY, et al. Cerebral perfusion pressure targets after traumatic brain injury: a reappraisal. Critical Care. 2025;29:207.


📣 Kết nối cùng cộng đồng ICP Việt Nam
👉 Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng ICP trong ICU & phòng mổ.
🌐Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.

𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

𝐌𝐨̛̉ 𝐬𝐨̣ 𝐠𝐢𝐚̉𝐢 𝐚́𝐩 𝐧𝐡𝐮̛ 𝐛𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐩𝐡𝐚́𝐩 𝐜𝐚𝐧 𝐭𝐡𝐢𝐞̣̂𝐩 𝐛𝐚̣̂𝐜 𝐡𝐚𝐢/𝐛𝐚̣̂𝐜 𝐛𝐚 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐜𝐡𝐚̂́𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐬𝐨̣ 𝐧𝐚̃𝐨: 𝐍𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮 𝐪𝐮𝐚𝐧 𝐬...
05/08/2026

𝐌𝐨̛̉ 𝐬𝐨̣ 𝐠𝐢𝐚̉𝐢 𝐚́𝐩 𝐧𝐡𝐮̛ 𝐛𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐩𝐡𝐚́𝐩 𝐜𝐚𝐧 𝐭𝐡𝐢𝐞̣̂𝐩 𝐛𝐚̣̂𝐜 𝐡𝐚𝐢/𝐛𝐚̣̂𝐜 𝐛𝐚 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐜𝐡𝐚̂́𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐬𝐨̣ 𝐧𝐚̃𝐨: 𝐍𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮 𝐪𝐮𝐚𝐧 𝐬𝐚́𝐭 đ𝐚 𝐭𝐫𝐮𝐧𝐠 𝐭𝐚̂𝐦

Điểm nổi bật
💡Kết cục của mở sọ giải áp trong bối cảnh thực hành lâm sàng thực tế tốt hơn so với ước tính từ các thử nghiệm ngẫu nhiên nghiêm ngặt.
💡Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phối hợp nhiều biện pháp can thiệp và đánh giá kết cục người bệnh dựa trên kinh nghiệm lâm sàng.
💡Việc sử dụng các chỉ số tự điều hòa não trong cả điều trị và mô tả quần thể người bệnh giúp điều trị chính xác hơn và hiểu rõ hơn về bệnh cảnh.

𝐌𝐮̣𝐜 𝐭𝐢𝐞̂𝐮
Nghiên cứu RESCUEicp đánh giá mở sọ giải áp (DC) như một lựa chọn bậc ba ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng trong bối cảnh thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng. Nghiên cứu cho thấy DC làm giảm tử vong, trong khi tỷ lệ kết cục thuận lợi tương đương với nhóm điều trị nội khoa. Tại nhiều trung tâm, DC được sử dụng phối hợp với các biện pháp điều trị bậc hai/bậc ba khác. Nghiên cứu này nhằm khảo sát kết cục của DC trong bối cảnh tiến cứu không phải thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng.

𝐏𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐩𝐡𝐚́𝐩
🔹Đây là nghiên cứu quan sát tiến cứu trên hai nhóm bệnh nhân: một nhóm tại Bệnh viện Đại học Leuven (2008–2016) và một nhóm từ nghiên cứu Brain-IT, cơ sở dữ liệu đa trung tâm châu Âu (2003–2005).
🔹Ở 37 bệnh nhân tăng áp lực nội sọ kháng trị được mở sọ giải áp như biện pháp bậc hai/bậc ba, nghiên cứu phân tích các đặc điểm người bệnh, tổn thương và điều trị; bao gồm dữ liệu theo dõi sinh lý, việc sử dụng thiopental và thang điểm kết cục Glasgow mở rộng (GOSE) sau 6 tháng.

𝐊𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉
So với nhóm phẫu thuật của RESCUEicp, bệnh nhân trong các nhóm nghiên cứu này lớn tuổi hơn (tuổi trung bình 39,6 so với 32,3; p < 0,001), có điểm vận động Glasgow khi nhập viện cao hơn — tỷ lệ điểm vận động Glasgow

𝐁𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 𝐓𝐨̂̉𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐬𝐨̛̣𝐢 𝐭𝐫𝐮̣𝐜 (𝐓𝐀𝐈) 𝐜𝐨́ 𝐭𝐡𝐚̣̂𝐭 𝐬𝐮̛̣ "𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐜𝐚̂̀𝐧" 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐈𝐂𝐏? 𝐍𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮 𝐦𝐨̛́𝐢 𝟐𝟎𝟐𝟔 đ𝐚̣...
04/08/2026

𝐁𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 𝐓𝐨̂̉𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐬𝐨̛̣𝐢 𝐭𝐫𝐮̣𝐜 (𝐓𝐀𝐈) 𝐜𝐨́ 𝐭𝐡𝐚̣̂𝐭 𝐬𝐮̛̣ "𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐜𝐚̂̀𝐧" 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐈𝐂𝐏? 𝐍𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮 𝐦𝐨̛́𝐢 𝟐𝟎𝟐𝟔 đ𝐚̣̆𝐭 𝐥𝐚̣𝐢 𝐯𝐚̂́𝐧 đ𝐞̂̀

Trong nhiều năm, chấn thương sợi trục (Traumatic Axonal Injury – TAI) thường được xem là một dạng chấn thương sọ não lan tỏa, không có khối máu tụ lớn hay tổn thương choán chỗ cần phẫu thuật. Không ít trường hợp, hình ảnh CT sọ não gần như bình thường trong khi bệnh nhân vẫn hôn mê sâu.

Chính vì vậy, câu hỏi luôn được đặt ra là:
𝐋𝐢𝐞̣̂𝐮 𝐧𝐡𝐮̛̃𝐧𝐠 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 𝐓𝐀𝐈 𝐜𝐨́ 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐬𝐮̛̣ 𝐜𝐚̂̀𝐧 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐚́𝐩 𝐥𝐮̛̣𝐜 𝐧𝐨̣̂𝐢 𝐬𝐨̣ (𝐈𝐂𝐏)?

Một nghiên cứu hồi cứu vừa được công bố trên Brain and Spine (2026) đã mang đến thêm bằng chứng đáng chú ý cho thực hành Hồi sức Thần kinh.

Đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐠𝐢̀ đ𝐚̃ đ𝐮̛𝐨̛̣𝐜 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮?
Các tác giả phân tích 31 bệnh nhân chấn thương sọ não nặng có:
🔹Chẩn đoán TAI xác nhận trên MRI
🔹Không có tổn thương choán chỗ lớn cần phẫu thuật
🔹Được theo dõi ICP tại Đơn vị Hồi sức Thần kinh (NICU)

𝐌𝐮̣𝐜 𝐭𝐢𝐞̂𝐮 𝐫𝐚̂́𝐭 đ𝐨̛𝐧 𝐠𝐢𝐚̉𝐧:
Bệnh nhân TAI có tăng ICP hay không? Nếu có thì mức độ đến đâu và cần can thiệp gì?

𝐊𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉ 𝐤𝐡𝐢𝐞̂́𝐧 𝐧𝐡𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐧𝐠𝐮̛𝐨̛̀𝐢 𝐩𝐡𝐚̉𝐢 𝐬𝐮𝐲 𝐧𝐠𝐡𝐢̃
💡52% bệnh nhân xuất hiện tăng ICP
Có tới 16/31 bệnh nhân (52%) ghi nhận ICP ≥20 mmHg mặc dù đã được điều trị nền.

Điều này cho thấy:
TAI không đồng nghĩa với ICP bình thường.

𝐊𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐜𝐡𝐢̉ 𝐭𝐚̆𝐧𝐠 𝐈𝐂𝐏...
Trong số các bệnh nhân tăng ICP:
▪️Tất cả đều phải nâng bậc điều trị hạ ICP
▪️4 bệnh nhân cần điều trị bậc cao
▪️3 bệnh nhân phải mở sọ giải áp
▪️1 bệnh nhân cần barbiturate coma
▪️1 bệnh nhân phải sử dụng cả hai phương pháp.

𝐕𝐢̀ 𝐬𝐚𝐨 𝐓𝐀𝐈 𝐯𝐚̂̃𝐧 𝐜𝐨́ 𝐭𝐡𝐞̂̉ 𝐭𝐚̆𝐧𝐠 𝐈𝐂𝐏?
Nghiên cứu nhấn mạnh rằng mặc dù không có khối máu tụ lớn, TAI vẫn có thể gây:
▪️Tổn thương hàng rào máu–não (BBB)
▪️Phù não do mạch (vasogenic edema)
▪️Tổn thương vi mạch lan tỏa
▪️Rối loạn cân bằng ion
▪️Phù não lan tỏa
Đây đều là những cơ chế có khả năng làm ICP tăng dần trong những ngày đầu sau chấn thương.

𝐓𝐡𝐨̂𝐧𝐠 đ𝐢𝐞̣̂𝐩 𝐪𝐮𝐚𝐧 𝐭𝐫𝐨̣𝐧𝐠 𝐜𝐡𝐨 𝐛𝐚́𝐜 𝐬𝐢̃ 𝐈𝐂𝐔
Nếu bệnh nhân:
✅ Chấn thương sọ não nặng
✅ Hôn mê kéo dài
✅ CT không có tổn thương choán chỗ rõ ràng
✅ MRI gợi ý TAI
thì không nên mặc định rằng ICP sẽ bình thường.

Theo nghiên cứu này, hơn một nửa bệnh nhân vẫn xuất hiện tăng ICP và cần các chiến lược điều trị tích cực.

𝐌𝐑𝐈 𝐠𝐢𝐮́𝐩 𝐜𝐡𝐚̂̉𝐧 đ𝐨𝐚́𝐧, 𝐈𝐂𝐏 𝐠𝐢𝐮́𝐩 đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐭𝐫𝐢̣
MRI cho biết:
▪️Có hay không tổn thương sợi trục
▪️Mức độ lan tỏa
▪️Vị trí tổn thương
▪️Giá trị tiên lượng

Nhưng MRI không cho biết ICP đang tăng hay không.

Trong khi đó, theo dõi ICP giúp:
▪️Phát hiện sớm tăng áp lực nội sọ
▪️Theo dõi đáp ứng điều trị
▪️Hướng dẫn tối ưu CPP
▪️Quyết định thời điểm cần các biện pháp điều trị bậc cao

Hai công cụ này không thay thế nhau mà bổ sung cho nhau trong quản lý bệnh nhân TAI.

𝐆𝐨́𝐜 𝐧𝐡𝐢̀𝐧 𝐥𝐚̂𝐦 𝐬𝐚̀𝐧𝐠
Nghiên cứu chỉ bao gồm 31 bệnh nhân và được thực hiện tại một trung tâm, vì vậy chưa đủ để thay đổi hoàn toàn các khuyến cáo hiện hành. Tuy nhiên, kết quả này bổ sung thêm bằng chứng rằng:

🔰𝑻𝑨𝑰 𝒌𝒉𝒐̂𝒏𝒈 𝒑𝒉𝒂̉𝒊 𝒍𝒂̀ 𝒄𝒉𝒐̂́𝒏𝒈 𝒄𝒉𝒊̉ đ𝒊̣𝒏𝒉 𝒄𝒖̉𝒂 𝒕𝒉𝒆𝒐 𝒅𝒐̃𝒊 𝑰𝑪𝑷.

Ngược lại, ở bệnh nhân TAI nặng kèm giảm ý thức, đặc biệt khi điều trị trong Đơn vị Hồi sức Thần kinh, việc theo dõi ICP và tối ưu CPP vẫn nên được cân nhắc như một phần của chiến lược điều trị toàn diện, thay vì chỉ dựa vào hình ảnh CT sọ não ban đầu.

📚 Nguồn
Westerberg G, Hossain I, Drake M, Tsitsopoulos PP, Marklund N. Increased intracranial pressure in severe traumatic axonal injury patients – A retrospective single-center study. Brain and Spine. 2026;6:105945.

Để lại (.) để nhận pdf



📣 Kết nối cùng cộng đồng ICP Việt Nam
👉 Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng ICP trong ICU & phòng mổ.
🌐Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.
𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐚́𝐩 𝐥𝐮̛̣𝐜 𝐧𝐨̣̂𝐢 𝐬𝐨̣ 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐜𝐡𝐚̂́𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐬𝐨̣ 𝐧𝐚̃𝐨: 𝐂𝐡𝐢̉ đ𝐢̣𝐧𝐡 𝐯𝐚̀ 𝐭𝐚́𝐜 đ𝐨̣̂𝐧𝐠 đ𝐞̂́𝐧 𝐤𝐞̂́𝐭 𝐜𝐮̣𝐜 đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐭𝐫𝐢̣Chấ...
03/08/2026

𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐚́𝐩 𝐥𝐮̛̣𝐜 𝐧𝐨̣̂𝐢 𝐬𝐨̣ 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐜𝐡𝐚̂́𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐬𝐨̣ 𝐧𝐚̃𝐨: 𝐂𝐡𝐢̉ đ𝐢̣𝐧𝐡 𝐯𝐚̀ 𝐭𝐚́𝐜 đ𝐨̣̂𝐧𝐠 đ𝐞̂́𝐧 𝐤𝐞̂́𝐭 𝐜𝐮̣𝐜 đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐭𝐫𝐢̣

Chấn thương sọ não nặng vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong về thần kinh, đặc biệt do các tổn thương thứ phát liên quan đến tăng áp lực nội sọ, giảm tưới máu não, thiếu oxy, phù não và thoát vị não. Trong bối cảnh này, theo dõi áp lực nội sọ đã được đưa vào chăm sóc thần kinh tích cực nhằm phát hiện sớm các biến đổi sinh lý có khả năng hồi phục và định hướng các can thiệp điều trị cá thể hóa.
Tổng quan tường thuật này nhằm phân tích các chỉ định chính của theo dõi áp lực nội sọ ở bệnh nhân chấn thương sọ não, đồng thời thảo luận tác động của biện pháp này đối với kết cục lâm sàng và chức năng. Chiến lược tìm kiếm được xây dựng theo khung PICo, với quần thể là bệnh nhân chấn thương sọ não mức độ trung bình đến nặng, hiện tượng quan tâm là theo dõi áp lực nội sọ, và bối cảnh là bệnh viện cùng đơn vị chăm sóc thần kinh tích cực.
Các công bố từ năm 2019 đến 2026 được ưu tiên, bao gồm hướng dẫn thực hành, tuyên bố đồng thuận, bài tổng quan, nghiên cứu quan sát đa trung tâm và các nghiên cứu về theo dõi đa mô thức. Y văn cho thấy theo dõi áp lực nội sọ đặc biệt được khuyến cáo ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng, rối loạn ý thức đáng kể, có hình ảnh cắt lớp vi tính gợi ý tổn thương choán chỗ, phù não, chèn ép bể nền hoặc dấu hiệu suy giảm thần kinh.
Mặc dù tác động riêng lẻ của biện pháp này lên tỷ lệ tử vong và sự hồi phục chức năng còn không đồng nhất giữa các nghiên cứu, theo dõi áp lực nội sọ dường như có giá trị hơn khi được tích hợp vào các phác đồ có cấu trúc, thuật toán điều trị theo bậc thang và chiến lược theo dõi đa mô thức, chẳng hạn như đánh giá oxy hóa não và áp lực tưới máu não.
Kết luận, không nên xem theo dõi áp lực nội sọ là một can thiệp điều trị đơn lẻ, mà là công cụ hỗ trợ ra quyết định trong chăm sóc thần kinh tích cực hiện đại.

Nguồn: CANALES, Leonardo Silva et al. INTRACRANIAL PRESSURE MONITORING IN TRAUMATIC BRAIN INJURY: INDICATIONS AND IMPACT ON OUTCOMES. Periódicos Brasil. Pesquisa Científica, Macapá, Brasil, v. 5, n. 3, p. 1617–1628, 2026. DOI: 10.36557/2674-9432.2026v5n3p1617-1628. Disponível em: https://periodicosbrasil.emnuvens.com.br/revista/article/view/1067. Acesso em: 30 jul. 2026.

🔰𝐃𝐚̂̃𝐧 𝐥𝐮̛𝐮 𝐧𝐚̃𝐨 𝐭𝐡𝐚̂́𝐭 𝐥𝐢𝐞̂𝐧 𝐪𝐮𝐚𝐧 đ𝐞̂́𝐧 𝐠𝐢𝐚̉𝐦 𝐭𝐲̉ 𝐥𝐞̣̂ 𝐭𝐮̛̉ 𝐯𝐨𝐧𝐠 𝐨̛̉ 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 𝐜𝐡𝐚̂́𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐬𝐨̣ 𝐧𝐚̃𝐨 𝐧𝐚̣̆𝐧𝐠 𝐬𝐨 𝐯𝐨...
30/07/2026

🔰𝐃𝐚̂̃𝐧 𝐥𝐮̛𝐮 𝐧𝐚̃𝐨 𝐭𝐡𝐚̂́𝐭 𝐥𝐢𝐞̂𝐧 𝐪𝐮𝐚𝐧 đ𝐞̂́𝐧 𝐠𝐢𝐚̉𝐦 𝐭𝐲̉ 𝐥𝐞̣̂ 𝐭𝐮̛̉ 𝐯𝐨𝐧𝐠 𝐨̛̉ 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 𝐜𝐡𝐚̂́𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐬𝐨̣ 𝐧𝐚̃𝐨 𝐧𝐚̣̆𝐧𝐠 𝐬𝐨 𝐯𝐨̛́𝐢 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐚́𝐩 𝐥𝐮̛̣𝐜 𝐧𝐨̣̂𝐢 𝐬𝐨̣ 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐧𝐡𝐮 𝐦𝐨̂ 𝐧𝐚̃𝐨: 𝐏𝐡𝐚̂𝐧 𝐭𝐢́𝐜𝐡 đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐜𝐡𝐢̉𝐧𝐡 𝐭𝐡𝐞𝐨 đ𝐢𝐞̂̉𝐦 𝐱𝐮 𝐡𝐮̛𝐨̛́𝐧𝐠🔰

𝐁𝐨̂́𝐢 𝐜𝐚̉𝐧𝐡
Hiện còn thiếu dữ liệu về việc điều trị được hướng dẫn theo áp lực nội sọ (ICP) bằng thiết bị theo dõi sợi quang nội nhu mô (IPM) hay dẫn lưu não thất ngoài (EVD) có mang lại kết quả tốt hơn hay không. Mục tiêu của chúng tôi là xác định mối liên hệ giữa điều trị hướng dẫn theo ICP bằng EVD hoặc IPM và tỷ lệ tử vong.

𝐏𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐩𝐡𝐚́𝐩
Phân tích hồi cứu các trường hợp chấn thương sọ não nặng cần đặt IPM hoặc EVD để điều trị hướng dẫn theo ICP, từ ngày 01/01/2010 đến 31/12/2020. Dữ liệu được lấy từ cơ sở dữ liệu của Pennsylvania Trauma Systems Foundation.

𝐊𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉
🔹Tổng cộng 2.305 bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn chọn mẫu; trong đó 1.048 bệnh nhân (45,5%) được đặt IPM và 1.257 bệnh nhân (54,5%) được đặt EVD. Tử vong trong thời gian nằm viện xảy ra ở 337 bệnh nhân (32,2%) thuộc nhóm IPM và 334 bệnh nhân (26,6%) thuộc nhóm EVD (P = 0,003).
🔹Ngay cả ở những bệnh nhân chỉ điều trị nội khoa, tử vong trong viện xảy ra ở 171 bệnh nhân (30,8%) đặt IPM và 100 bệnh nhân (23,4%) đặt EVD (P = 0,010). Phân tích hồi quy logistic đa biến cho thấy tuổi cao hơn (tỷ số chênh [OR] 1,03; P < 0,001), điểm Glasgow Coma Scale (GCS) thấp hơn (OR 1,16; P < 0,001), cần phẫu thuật (OR 1,22; P = 0,049) và đặt IPM (OR 1,40; P = 0,001) là các yếu tố dự báo tử vong có ý nghĩa.
🔹Phân tích điều chỉnh theo điểm xu hướng bằng phương pháp trọng số nghịch theo xác suất điều trị cho thấy sử dụng EVD làm giảm 28% tỷ lệ tử vong và giảm 14% thời gian nằm viện, sau khi điều chỉnh theo tuổi, giới, GCS, điểm mức độ nặng của chấn thương, phẫu thuật và dân tộc gốc Tây Ban Nha.

𝐊𝐞̂́𝐭 𝐥𝐮𝐚̣̂𝐧: So với IPM, sử dụng dẫn lưu não thất ngoài (EVD) có liên quan đến lợi ích giảm tỷ lệ tử vong đáng kể. Lợi ích này được ghi nhận bất kể bệnh nhân có cần phẫu thuật hay không.

Nguồn: Mouchtouris N, Luck T, Yudkoff C, Locke K, Momin A, Khanna O, Andrews C, Gonzalez G, Harrop J, Shah SO, Jallo J. Ventriculostomy Associated with Reduced Mortality in Severe Traumatic Brain Injury Compared to Parenchymal ICP Monitoring: A Propensity Score-Adjusted Analysis. World Neurosurg. 2023 Oct;178:e445-e452. doi: 10.1016/j.wneu.2023.07.096. Epub 2023 Jul 24. PMID: 37495098.

📣 Kết nối cùng cộng đồng ICP Việt Nam
👉 Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng ICP trong ICU & phòng mổ.
🌐Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.

𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

𝐂𝐚𝐢 𝐝𝐚̂̃𝐧 𝐥𝐮̛𝐮 𝐧𝐚̃𝐨 𝐭𝐡𝐚̂́𝐭 𝐧𝐠𝐨𝐚̀𝐢 𝐬𝐚𝐮 𝐱𝐮𝐚̂́𝐭 𝐡𝐮𝐲𝐞̂́𝐭 𝐝𝐮̛𝐨̛́𝐢 𝐧𝐡𝐞̣̂𝐧 𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐝𝐨 𝐜𝐡𝐚̂́𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠: 𝐒𝐨 𝐬𝐚́𝐧𝐡 𝐜𝐚𝐢 𝐧𝐡𝐚𝐧𝐡 𝐯𝐚̀ 𝐜𝐚...
24/07/2026

𝐂𝐚𝐢 𝐝𝐚̂̃𝐧 𝐥𝐮̛𝐮 𝐧𝐚̃𝐨 𝐭𝐡𝐚̂́𝐭 𝐧𝐠𝐨𝐚̀𝐢 𝐬𝐚𝐮 𝐱𝐮𝐚̂́𝐭 𝐡𝐮𝐲𝐞̂́𝐭 𝐝𝐮̛𝐨̛́𝐢 𝐧𝐡𝐞̣̂𝐧 𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐝𝐨 𝐜𝐡𝐚̂́𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠: 𝐒𝐨 𝐬𝐚́𝐧𝐡 𝐜𝐚𝐢 𝐧𝐡𝐚𝐧𝐡 𝐯𝐚̀ 𝐜𝐚𝐢 𝐭𝐮̛̀ 𝐭𝐮̛̀, 𝐜𝐮̀𝐧𝐠 𝐜𝐚́𝐜 𝐲𝐞̂́𝐮 𝐭𝐨̂́ 𝐝𝐮̛̣ đ𝐨𝐚́𝐧 𝐭𝐡𝐚̂́𝐭 𝐛𝐚̣𝐢 𝐜𝐮̉𝐚 𝐭𝐡𝐮̛̉ 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̣̂𝐦 đ𝐨́𝐧𝐠 𝐝𝐚̂̃𝐧 𝐥𝐮̛𝐮. 𝐍𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮 đ𝐨𝐚̀𝐧 𝐡𝐞̣̂ 𝐡𝐨̂̀𝐢 𝐜𝐮̛́𝐮 đ𝐚 𝐭𝐫𝐮𝐧𝐠 𝐭𝐚̂𝐦 𝐒𝐄𝐕𝐃𝐕𝐄.

𝐁𝐨̂́𝐢 𝐜𝐚̉𝐧𝐡
Cai dẫn lưu não thất ngoài (external ventricular drainage – EVD) sau xuất huyết dưới nhện (subarachnoid hemorrhage – SAH) thường đòi hỏi thực hiện thử nghiệm kẹp dẫn lưu (EVD closure trial). Thử nghiệm này có thể được tiến hành theo hai chiến lược: kẹp dẫn lưu ngay (cai nhanh) hoặc nâng dần mức dẫn lưu trước khi kẹp (cai từ từ). Nghiên cứu này nhằm so sánh hai phương pháp cai EVD và xây dựng một thang điểm dự đoán thất bại của thử nghiệm kẹp dẫn lưu.

𝐏𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐩𝐡𝐚́𝐩
Đây là nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu đa trung tâm (5 trung tâm) trên bệnh nhân trưởng thành bị SAH, nhằm so sánh chiến lược cai EVD nhanh với cai EVD từ từ, đồng thời xác định các yếu tố liên quan đến thất bại của thử nghiệm kẹp EVD bằng phân tích hồi quy logistic. Nhóm nghiên cứu cũng xây dựng một thang điểm dự đoán thất bại của thử nghiệm kẹp EVD bằng cách chia bộ dữ liệu thành tập huấn luyện (2/3) và tập kiểm định (1/3).

𝐊𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉
Trong số 1.141 bệnh nhân được đặt EVD từ ngày 01/01/2018 đến 31/12/2022, có 407 bệnh nhân nhập viện vì SAH và trải qua ít nhất một lần thử cai EVD. Trong đó, 249 bệnh nhân (61%) được cai từ từ, còn 158 bệnh nhân (39%) được cai nhanh.

Cai nhanh liên quan đến tỷ lệ thất bại của thử nghiệm kẹp EVD cao hơn so với cai từ từ (46% so với 35%; p = 0,044), nhưng lại rút ngắn thời gian nằm ICU và thời gian nằm viện.

Thất bại của thử nghiệm kẹp EVD là yếu tố độc lập liên quan đến:
➖Thời gian duy trì EVD kéo dài (p < 0,001);
➖Thời gian nằm ICU kéo dài (p = 0,001);
➖Thời gian nằm viện kéo dài (p = 0,05).

Nhóm nghiên cứu đã xây dựng thang điểm dự đoán thất bại của thử nghiệm kẹp EVD dựa trên ba tiêu chí:
➖Mức thay đổi áp lực nội sọ (ICP) từ thời điểm H0 đến H3 sau khi kẹp EVD;
➖Thời gian kể từ khi đặt EVD;
➖Mức dẫn lưu của EVD.

Mô hình dự đoán có diện tích dưới đường cong ROC (AUC) là 0,63 (KTC 95%: 0,53–0,74), cho thấy khả năng phân biệt ở mức trung bình.

𝐊𝐞̂́𝐭 𝐥𝐮𝐚̣̂𝐧
Chiến lược cai EVD hiện vẫn còn khác nhau giữa các trung tâm. Cai nhanh làm tăng nguy cơ thất bại của thử nghiệm kẹp EVD, nhưng giúp rút ngắn thời gian nằm ICU và thời gian nằm viện. Thất bại của thử nghiệm kẹp EVD có liên quan đến kết cục lâm sàng kém hơn. Một thang điểm đơn giản gồm 3 tiêu chí có thể hỗ trợ dự đoán nguy cơ thất bại của thử nghiệm kẹp EVD và giúp tối ưu hóa chiến lược cai dẫn lưu.

Tài liệu tham khảo: https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2352556825000402

22/07/2026

Address

Hanoi
100000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa:

Shortcuts

Share