PHÒNG KHÁM ANH TÚ

PHÒNG KHÁM ANH TÚ Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from PHÒNG KHÁM ANH TÚ, Hospital, 241, LÊ TRỌNG TẤN, DƯƠNG NỘI, Hanoi.

🦴 ĐAU KHỚP DO THOÁI HÓA KHỚP: CƠ CHẾ ĐAU – PHÂN ĐỘ HÌNH ẢNH – ĐIỀU TRỊ HIỆN NAY“Bác sĩ ơi, phim của tôi bảo thoái hóa ch...
14/08/2026

🦴 ĐAU KHỚP DO THOÁI HÓA KHỚP: CƠ CHẾ ĐAU – PHÂN ĐỘ HÌNH ẢNH – ĐIỀU TRỊ HIỆN NAY

“Bác sĩ ơi, phim của tôi bảo thoái hóa chưa nặng, sao khớp lại đau nhiều thế?” Ngược lại, cũng có những bệnh nhân chụp X-quang thấy hẹp khe khớp, g*i xương khá nhiều nhưng lại không đau hoặc chỉ đau nhẹ…..Đây là các câu chuyện chúng tôi gặp khá thường xuyên tại Phòng khám Anh Tú.

Và có một điều rất quan trọng cần hiểu:

👉 Mức độ đau do thoái hóa khớp không hoàn toàn tỷ lệ với mức độ thoái hóa nhìn thấy trên X-quang.

1. SỤN BỊ MÒN – NHƯNG ĐAU LẠI KHÔNG CHỈ ĐẾN TỪ SỤN

- Sụn khớp gần như không có thần kinh cảm giác. Vì vậy, bản thân việc sụn mỏng đi không phải nguồn gây đau duy nhất.
- Đau trong thoái hóa khớp có thể xuất phát từ nhiều cấu trúc:

* Màng hoạt dịch: viêm, tăng sinh, tràn dịch → đau và căng khớp.
* Xương dưới sụn: tăng tải, phù tủy xương, tổn thương vi thể → đau sâu khi chịu lực.
* Bao khớp, dây chằng: căng kéo, viêm hoặc mất vững.
* Sụn chêm, gân và điểm bám gân: tổn thương phối hợp có thể trở thành nguồn đau.
* G*i xương và biến dạng khớp: làm thay đổi cơ sinh học, tăng tải bất thường lên các cấu trúc xung quanh.

-Vì vậy, thoái hóa khớp không đơn giản là một bệnh “mòn sụn”, mà là bệnh lý của toàn bộ cơ quan khớp.

2. ĐAU KÉO DÀI – HỆ THẦN KINH CŨNG THAM GIA

- Giai đoạn đầu thường là đau cơ học:

Đi lại nhiều → đau.
Đứng lâu → đau.
Lên xuống cầu thang → đau.
Nghỉ ngơi → giảm.

- Nhưng khi đau kéo dài, hệ thống cảm nhận đau ngoại vi và trung ương có thể trở nên nhạy cảm hơn. Khi đó bệnh nhân có thể:

* Đau nhiều hơn mức độ tổn thương trên phim.
* Đau khi vận động rất nhẹ.
* Đau lan rộng quanh khớp.
* Có thể đau cả khi nghỉ.
* Đau dai dẳng dù tổn thương cấu trúc không quá nặng.

👉 Đau thoái hóa khớp vì vậy là kết quả tổng hợp của cơ học + viêm + xương dưới sụn + tổn thương mô quanh khớp + sự nhạy cảm hóa của hệ thần kinh.

3. PHÂN ĐỘ THOÁI HÓA KHỚP TRÊN X-QUANG

Với thoái hóa khớp gối, hệ thống Kellgren–Lawrence (KL) vẫn được sử dụng rất phổ biến để mô tả mức độ thoái hóa trên X-quang.

+ KL 0 – Bình thường: Không có dấu hiệu X-quang của thoái hóa.

+ KL 1 – Nghi ngờ: Có thể xuất hiện g*i xương rất nhỏ; khe khớp chưa hẹp rõ.

+KL 2 – Thoái hóa nhẹ: G*i xương xác định rõ; có thể có hẹp khe khớp.

+KL 3 – Thoái hóa trung bình: Nhiều g*i xương, hẹp khe khớp rõ, có thể kèm xơ đặc xương dưới sụn và bắt đầu biến dạng đầu xương.

+KL 4 – Thoái hóa nặng: G*i xương lớn, hẹp khe khớp rất nhiều hoặc gần mất khe khớp, xơ đặc xương dưới sụn rõ và biến dạng đầu xương.

- Ngoài KL, OARSI Atlas cho phép đánh giá riêng từng đặc điểm X-quang như g*i xương và hẹp khe khớp theo từng khoang, thường theo mức 0–3; đồng thời ghi nhận thêm xơ đặc và biến đổi xương.

⚠️ Nhưng cần nhớ:

(1)KL là phân độ tổn thương trên X-quang – KHÔNG phải phân độ đau.

(2)Một bệnh nhân KL 2 có thể đau rất nhiều, trong khi một người KL 3–4 đôi khi vẫn có triệu chứng tương đối ít.

👉 Đừng điều trị “tấm phim”. Hãy điều trị người bệnh.

4. VAI TRÒ CỦA CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH

4.1. X-quang

-Theo ACR Appropriateness Criteria 2026, X-quang vẫn là phương tiện hình ảnh đầu tay trong đánh giá đau gối mạn tính.

- X-quang giúp đánh giá:

* Hẹp khe khớp.
* G*i xương.
* Xơ đặc xương dưới sụn.
* Nang dưới sụn.
* Biến dạng và trục khớp.

4.2. Siêu âm

-Có giá trị trong đánh giá:

* Tràn dịch.
* Viêm màng hoạt dịch.
* Nang Baker.
* Gân và điểm bám gân.
* Một số tổn thương phần mềm quanh khớp.

- Đặc biệt, siêu âm có thể giúp hướng dẫn chọc hút hoặc tiêm chính xác vào vị trí cần điều trị.

4.3. MRI

-Không phải bệnh nhân thoái hóa khớp nào cũng cần MRI.

- MRI hữu ích khi đau không được giải thích đầy đủ bởi X-quang hoặc cần tìm tổn thương phối hợp như:

* Phù/tổn thương tủy xương dưới sụn.
* Gãy xương dưới sụn do suy yếu.
* Tổn thương sụn.
* Sụn chêm.
* Dây chằng.
* Viêm màng hoạt dịch.
* Các nguyên nhân khác gây đau khớp.

- ACR 2026 tiếp tục xác định X-quang là phương tiện ban đầu; MRI được lựa chọn thêm tùy tình huống lâm sàng chứ không phải xét nghiệm thường quy cho tất cả bệnh nhân thoái hóa.

5. ĐIỀU TRỊ HIỆN NAY: KHÔNG CÓ MỘT PHÁC ĐỒ CHUNG CHO TẤT CẢ

Mục tiêu không phải chỉ là làm bệnh nhân “hết đau vài ngày”, mà là:

Giảm đau – phục hồi chức năng – cải thiện cơ sinh học – duy trì vận động – hạn chế tàn phế và nâng cao chất lượng cuộc sống.

① VẬN ĐỘNG VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG – NỀN TẢNG

ACR/Arthritis Foundation khuyến cáo mạnh tập luyện cho thoái hóa khớp gối và háng.

Có thể phối hợp:

* Tăng sức mạnh cơ quanh khớp.
* Aerobic phù hợp.
* Tập thăng bằng.
* Điều chỉnh hoạt động.
* Dụng cụ hỗ trợ hoặc nẹp trong những trường hợp thích hợp.

Với bệnh nhân thừa cân/béo phì, giảm cân được khuyến cáo mạnh; lợi ích bắt đầu được ghi nhận từ mức giảm khoảng ≥5% trọng lượng và thường tăng khi giảm cân nhiều hơn.

② THUỐC GIẢM ĐAU – CHỐNG VIÊM

Tùy từng bệnh nhân có thể cân nhắc:

* NSAID bôi tại chỗ, đặc biệt với khớp gối.
* NSAID đường uống.
* Acetaminophen trong một số trường hợp chọn lọc.
* Duloxetine ở một số bệnh nhân đau mạn tính phù hợp.

NSAID cần cân nhắc bệnh lý dạ dày–ruột, thận, tim mạch và tương tác thuốc, sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian cần thiết. ACR/AF khuyến cáo mạnh NSAID bôi cho OA gối và NSAID uống cho OA gối/háng/bàn tay.

③ TIÊM NỘI KHỚP

Corticosteroid: có bằng chứng giảm đau ngắn hạn và được ACR/AF khuyến cáo mạnh cho thoái hóa khớp gối và háng trong những tình huống phù hợp.

Acid hyaluronic: bằng chứng và khuyến cáo giữa các hội chuyên ngành chưa thống nhất, vì vậy không nên xem đây là phương pháp bắt buộc cho mọi bệnh nhân.

PRP: hiện được sử dụng khá rộng trong thực hành, đặc biệt ở thoái hóa gối nhẹ–trung bình. Tuy nhiên cần hiểu đúng: PRP không đồng nghĩa với tái tạo hoàn toàn sụn hay làm khớp “trẻ lại”. Hiệu quả phụ thuộc lựa chọn bệnh nhân, chế phẩm PRP, kỹ thuật chuẩn bị và kỹ thuật tiêm.

Đây cũng là lĩnh vực mà khuyến cáo giữa các hội chuyên ngành vẫn còn khác nhau, vì vậy cần cá thể hóa chỉ định.

④ CAN THIỆP GIẢM ĐAU

Ở bệnh nhân đau kéo dài, điều trị bảo tồn không hiệu quả nhưng chưa có chỉ định hoặc chưa muốn thay khớp, có thể cân nhắc một số phương pháp can thiệp.

Ví dụ, đốt sóng cao tần – RFA được ACR/AF đưa ra ở mức khuyến cáo có điều kiện đối với OA gối hoặc Nút mạch khớp gối…

Nhưng nguyên tắc quan trọng vẫn là:

👉 Phải xác định nguồn đau trước khi can thiệp.

⑤ KHI NÀO CẦN THAY KHỚP?

Thay khớp được cân nhắc khi:

Đau nhiều + hạn chế chức năng rõ + ảnh hưởng chất lượng cuộc sống + tổn thương khớp tiến triển + điều trị bảo tồn không còn đạt mục tiêu.

Không nên quyết định thay khớp chỉ vì một dòng kết luận:

“Thoái hóa khớp KL 4”.

🔎 CUỐI CÙNG – CÂU HỎI QUAN TRỌNG NHẤT KHÔNG PHẢI LÀ:

“Tôi thoái hóa độ mấy?”

Mà phải là:

“TÔI ĐANG ĐAU TỪ ĐÂU?”

Đau chủ yếu từ viêm màng hoạt dịch?
Xương dưới sụn?
Sụn chêm?
Gân – điểm bám gân?
Mất vững và quá tải cơ học?
Hay đã xuất hiện tình trạng nhạy cảm hóa đau?

Khi xác định được nguồn đau chủ yếu, bác sĩ mới có thể lựa chọn hợp lý giữa:

Tập luyện – giảm cân – thuốc – phục hồi chức năng – tiêm dưới hướng dẫn hình ảnh – can thiệp giảm đau – hay phẫu thuật thay khớp.

📌 TÓM LẠI

- Thoái hóa khớp trên phim ≠ mức độ đau của bệnh nhân.

- Phân độ hình ảnh giúp đánh giá cấu trúc, nhưng không thể thay thế đánh giá lâm sàng.

👉 Điều trị thoái hóa khớp hiện đại không đơn thuần là “chữa phần sụn đã mòn”, mà là tìm đúng nguồn đau – đánh giá đúng giai đoạn – lựa chọn đúng phương pháp cho từng người bệnh.

🩸 CHẢY MÁU CAM: TỪ BỆNH LÝ ĐƠN GIẢN ĐẾN NGUY HIỂM? Khi nào chỉ cần xử trí tại chỗ – khi nào cần tìm nguyên nhân?- Chảy m...
13/08/2026

🩸 CHẢY MÁU CAM: TỪ BỆNH LÝ ĐƠN GIẢN ĐẾN NGUY HIỂM? Khi nào chỉ cần xử trí tại chỗ – khi nào cần tìm nguyên nhân?

- Chảy máu cam (chảy máu mũi – epistaxis) là triệu chứng rất thường gặp. Phần lớn trường hợp xuất phát từ niêm mạc mũi bị khô, kích thích hoặc tổn thương nhẹ và có thể kiểm soát được.

- Tuy nhiên, chảy máu cam tái diễn, kéo dài, chảy nhiều hoặc kèm các triệu chứng bất thường có thể là dấu hiệu của bệnh lý tại mũi – xoang, rối loạn đông máu, tác dụng của thuốc hoặc hiếm hơn là tổn thương u.

- Vì vậy, điều quan trọng không phải chỉ là “cầm máu được chưa?”, mà còn là:

“Tại sao bệnh nhân lại chảy máu?”



🩸 1. Chảy máu cam thường xuất phát từ đâu?

Phần lớn chảy máu cam là chảy máu mũi trước, thường xuất phát từ vùng trước của vách ngăn mũi – nơi có mạng lưới mạch máu phong phú.

Các yếu tố thường gặp:

* Không khí khô, điều hòa.
* Ngoáy hoặc cọ xát mũi.
* Xì mũi mạnh.
* Viêm mũi, dị ứng, nhiễm trùng hô hấp.
* Chấn thương nhẹ.
* Sử dụng thuốc xịt mũi không đúng kỹ thuật.

Chảy máu mũi sau ít gặp hơn nhưng có thể nghiêm trọng hơn, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người có bệnh lý mạch máu, đang sử dụng thuốc ảnh hưởng đến đông máu.



🟢 Ô 1 – KHI NÀO THƯỜNG KHÔNG ĐÁNG LO?

Một đợt chảy máu:

✔ Lượng ít.
✔ Có yếu tố kích thích rõ ràng như ngoáy mũi, xì mũi mạnh, niêm mạc khô.
✔ Cầm được sau xử trí đúng.
✔ Không tái diễn thường xuyên.
✔ Không có triệu chứng bất thường khác.

Trong những trường hợp này, chủ yếu là cầm máu và phục hồi niêm mạc mũi, chưa nhất thiết phải làm hàng loạt xét nghiệm.



🚩 2. DẤU HIỆU CẢNH BÁO – KHI NÀO CẦN ĐI KHÁM?

🔴 Chảy máu kéo dài hoặc khó cầm

Đặc biệt khi đã bóp ép đúng cách nhưng máu vẫn chảy hoặc chảy lại nhiều lần.

🔴 Chảy máu tái diễn

Không nên chỉ xử trí từng đợt. Cần tìm xem có điểm chảy máu tại chỗ, bệnh lý niêm mạc, thuốc hoặc rối loạn đông máu hay không.

🔴 Chảy máu một bên mũi tái diễn

Đặc biệt đáng lưu ý nếu đi kèm:

* Nghẹt mũi một bên kéo dài.
* Đau hoặc tức vùng mặt.
* Giảm/mất ngửi.
* Tiết dịch mũi bất thường.
* Đau hoặc đầy tai.
* Nhìn thấy hoặc sờ thấy khối trong mũi.

👉 Khi đó cần loại trừ tổn thương thực thể vùng mũi – xoang – vòm mũi họng, bao gồm cả u.

🔴 Có biểu hiện chảy máu ở nơi khác

Ví dụ dễ bầm tím, chảy máu chân răng, rong kinh nhiều hoặc tiền sử gia đình có bệnh lý chảy máu.

→ Cần nghĩ đến rối loạn cầm máu hoặc bệnh lý huyết học.

🔴 Người bệnh đang sử dụng thuốc ảnh hưởng đông máu

Đặc biệt thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu.

⚠️ Không tự ý ngừng thuốc chỉ vì bị chảy máu cam. Việc điều chỉnh thuốc cần được bác sĩ đánh giá dựa trên cả nguy cơ chảy máu và nguy cơ huyết khối.



👃 3. NỘI SOI MŨI: KHI NÀO CÓ GIÁ TRỊ?

Ở người bệnh chảy máu cam tái diễn hoặc không xác định được nguồn chảy máu, nội soi mũi có vai trò quan trọng.

Nội soi giúp:

🔎 Xác định vị trí chảy máu.
🔎 Phát hiện tổn thương niêm mạc.
🔎 Đánh giá các bất thường trong hốc mũi.
🔎 Phát hiện khối hoặc tổn thương nghi ngờ.
🔎 Hỗ trợ điều trị tại chỗ.

Vì vậy:

Nội soi không chỉ để “xem trong mũi có gì”, mà còn giúp xác định nguồn chảy máu và tìm nguyên nhân.



🧪 4. CÓ PHẢI CHẢY MÁU CAM LÀ PHẢI XÉT NGHIỆM MÁU?

Không.

Một trường hợp nhẹ, đơn độc, có nguyên nhân tại chỗ rõ ràng và tự giới hạn thường không cần xét nghiệm ngay.

Ngược lại, xét nghiệm có thể cần thiết khi:

* Chảy máu nhiều hoặc kéo dài.
* Chảy máu tái diễn không rõ nguyên nhân.
* Có dấu hiệu thiếu máu.
* Có các biểu hiện xuất huyết khác.
* Đang dùng thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu.
* Nghi ngờ bệnh lý huyết học hoặc rối loạn đông máu.

Tùy tình huống, bác sĩ có thể chỉ định công thức máu, số lượng tiểu cầu và các xét nghiệm đông máu.



🖥️ 5. CÓ CẦN CT HAY MRI, DSA KHÔNG?

1. Không phải cứ chảy máu cam là phải chụp CT/MRI/DSA.

2. Hình ảnh học được cân nhắc khi có dấu hiệu gợi ý tổn thương thực thể, chẳng hạn:

* Nội soi phát hiện khối hoặc tổn thương nghi ngờ.
* Chảy máu tái diễn nhưng chưa xác định được nguyên nhân.
* Nghẹt mũi một bên kéo dài.
* Đau mặt hoặc triệu chứng vùng mũi – xoang bất thường.
* Nghi ngờ tổn thương lan rộng.

3. CT có ưu thế đánh giá xương và cấu trúc xoang.

4. MRI có giá trị hơn trong đánh giá mô mềm, tổn thương lan rộng và một số vùng giải phẫu phức tạp.
5. CTA: có thể phát hiện điểm chảy máu hoạt động, điểm thoát mạch, dị dạng mạch…

👉 Chỉ định CT/MRI nên dựa trên lâm sàng + nội soi, không phải làm thường quy cho mọi trường hợp.
6. DSA: tìm điểm chảy máu, nút mạch điều trị trong một số trường hợp…



🆘 Ô 2 – XỬ TRÍ ĐÚNG KHI ĐANG CHẢY MÁU CAM

Làm như sau:

1️⃣ Ngồi thẳng, hơi cúi người về phía trước.

2️⃣ Dùng ngón cái và ngón trỏ bóp chặt phần mềm của mũi.

3️⃣ Giữ liên tục, không liên tục bỏ tay ra kiểm tra.

4️⃣ Thở bằng miệng; nếu máu chảy xuống họng thì nhổ ra.

Nếu máu vẫn chảy nhiều, không kiểm soát được hoặc người bệnh có biểu hiện choáng, yếu, khó thở… → cần được đánh giá y tế khẩn cấp.



❌ Ô 3 – 5 SAI LẦM THƯỜNG GẶP

❌ Ngửa đầu ra sau
→ Máu có thể chảy xuống họng và bị nuốt.

❌ Liên tục bỏ tay ra kiểm tra
→ Làm gián đoạn quá trình hình thành cục máu đông.

❌ Nhét giấy hoặc bông quá sâu vào mũi
→ Có thể gây thêm tổn thương niêm mạc khi lấy ra.

❌ Tự ý dùng thuốc hoặc tự đốt điểm chảy máu.

❌ Tự ý ngừng thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu.



🩺 LƯU Ý QUAN TRỌNG

1. Phần lớn chảy máu cam là lành tính.

2. Nếu chảy máu tái diễn, kéo dài, khó cầm, chảy nhiều hoặc chỉ xảy ra một bên và kèm nghẹt mũi/đau mặt/khối trong mũi, đừng chỉ nghĩ đơn giản là “mạch máu yếu”…..Hãy tìm nguyên nhân.
3. Cầm máu là xử trí triệu chứng.
4. Tìm đúng nguyên nhân mới là điều quan trọng.

🩺 Chảy máu cam không đáng sợ – bỏ sót nguyên nhân mới đáng lo.





POLYP HỐC MŨI: TỪ PHÂN LOẠI ĐẾN CHẨN ĐOÁN – VAI TRÒ CỦA CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH1. “Polyp hốc mũi” không phải là một chẩn đoán...
12/08/2026

POLYP HỐC MŨI: TỪ PHÂN LOẠI ĐẾN CHẨN ĐOÁN – VAI TRÒ CỦA CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH

1. “Polyp hốc mũi” không phải là một chẩn đoán duy nhất

Polyp mũi là tổn thương dạng polyp của niêm mạc hốc mũi và/hoặc xoang cạnh mũi, thường liên quan viêm mạn tính.
Trong viêm mũi xoang mạn có polyp mũi (CRSwNP), tổn thương thường hai bên, nhiều polyp, tập trung vùng khe giữa và phức hợp lỗ thông – ngách, kèm dày niêm mạc và tổn thương một hoặc nhiều xoang.
Ngược lại:

Khối dạng polyp một bên, đặc biệt ở người trưởng thành, không nên mặc nhiên chẩn đoán là polyp viêm.
Cần phân biệt với polyp xoang – cửa mũi sau, bệnh nấm, u nhú đảo ngược và các u vùng mũi – xoang.

2. Phân loại theo nguồn gốc – cách tiếp cận hữu ích trên hình ảnh

A. Polyp viêm mũi xoang

Thường hai bên, nhiều, liên quan khe giữa/phức hợp lỗ thông – ngách, có thể lan vào nhiều xoang và không gây phá hủy xương kiểu xâm lấn.

B. Polyp xoang – cửa mũi sau

Thường một bên, có đường đi đặc trưng từ xoang qua hốc mũi đến cửa mũi sau.
1. Polyp xoang hàm – cửa mũi sau: Xoang hàm → lỗ thông xoang hàm → hốc mũi → cửa mũi sau → vùng mũi họng. CT cần xác định xoang xuất phát và sự liên tục của khối qua lỗ thông xoang.
2. Polyp xoang bướm – cửa mũi sau: Xuất phát từ xoang bướm, qua lỗ thông xoang và lan về cửa mũi sau.
3. Polyp xoang sàng – cửa mũi sau: Hiếm gặp hơn, xuất phát từ hệ thống xoang sàng.
Điểm thực hành: Không chỉ mô tả “polyp cửa mũi sau”, mà cần xác định xuất phát từ xoang nào – qua lỗ thông nào – lan theo đường nào? Đây là thông tin quan trọng cho phẫu thuật.

3. Phân loại theo tính chất bệnh lý

Nhóm 1 – Viêm

* Polyp trong viêm mũi xoang mạn.
* Polyp xoang – cửa mũi sau.
* Bệnh nấm xoang không xâm lấn.

Nhóm 2 – U lành

Đáng lưu ý nhất là u nhú đảo ngược. Thường là khối một bên, có thể xuất phát từ thành bên hốc mũi và lan vào các xoang. Tăng sinh xương khu trú tại chân bám trên CT có thể giúp định vị nguồn gốc. U có nguy cơ tái phát và chuyển dạng ác tính.

Nhóm 3 – U ác tính

Có thể gặp ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư biểu mô tuyến, u nguyên bào thần kinh khứu giác, u lympho và các u ác tính khác. Một số trường hợp giai đoạn sớm có thể biểu hiện giống polyp viêm.

4. Nội soi mũi: bước đầu tiên để xác định “polyp thật sự”

Nội soi đánh giá vị trí, số lượng, bên tổn thương, bề mặt, màu sắc, cuống và liên quan với khe giữa, cuốn mũi, vách ngăn, cửa mũi sau.
Tuy nhiên, nội soi có giới hạn trong đánh giá nguồn gốc sâu, tổn thương trong xoang và mức độ lan rộng → CT giúp hoàn thiện bản đồ giải phẫu.

5. CT: phương tiện hình ảnh chủ lực

CT xoang, thường không tiêm thuốc cản quang, là phương tiện chủ lực để đánh giá vị trí, nguồn gốc khối, mức độ tổn thương các xoang, phức hợp lỗ thông – ngách, cấu trúc xương và giải phẫu trước phẫu thuật.

CT cần trả lời 5 câu hỏi:

① Khối ở đâu? Hốc mũi, khe giữa, khe trên, ngách bướm – sàng, cửa mũi sau hay vùng mũi họng?
② Khối xuất phát từ đâu? Đặc biệt quan trọng với polyp xoang – cửa mũi sau.
③ Xoang nào bị tổn thương?
④ Xương chỉ tái cấu trúc hay đã bị phá hủy?
⑤ Có dấu hiệu cảnh báo không? Tổn thương một bên, tăng đậm độ bất thường, tăng sinh xương khu trú, phá hủy xương, lan ngoài xoang, xâm lấn ổ mắt/nền sọ hoặc lan theo đường thần kinh.

6. MRI: bổ sung thông tin về mô mềm và xâm lấn

MRI không thay thế CT mà bổ sung khi cần đánh giá bản chất mô mềm, ranh giới và mức độ xâm lấn của khối, đặc biệt tại ổ mắt, nền sọ, nội sọ, các khoang sâu vùng mặt và đường thần kinh.
Đặc biệt có giá trị khi khối một bên không điển hình hoặc nghi ngờ u.
Với tổn thương vùng ngách khứu giác, cần nghĩ đến u nhú, u nguyên bào thần kinh khứu giác và các u ác tính khác.

7. Một số đặc điểm hình ảnh giúp phân biệt

Polyp viêm: thường hai bên, khối mô mềm, không phá hủy xương kiểu xâm lấn; thường tín hiệu cao trên T2.
Polyp xoang hàm – cửa mũi sau: liên tục từ xoang hàm qua lỗ thông đến cửa mũi sau.
Polyp xoang bướm – cửa mũi sau: liên tục với xoang bướm và lan về cửa mũi sau.
U nhú đảo ngược: có thể tăng sinh xương khu trú tại chân bám; MRI có thể cho hình thái “não cuộn”.
Nấm xoang không xâm lấn: tăng đậm độ, có thể vôi hóa trong xoang; thường giảm tín hiệu T2.
U ác tính: khối không đồng nhất, có thể phá hủy xương và lan ngoài xoang; MRI đánh giá tốt xâm lấn mô mềm.
→ Không nên kết luận bản chất chỉ dựa vào một dấu hiệu hình ảnh đơn độc.

8. Một “bẫy” quan trọng: polyp một bên

Hai bên + nhiều polyp + tổn thương nhiều xoang → ưu tiên bệnh lý viêm mạn.
Ngược lại:
Một bên + khu trú một xoang, đặc biệt ở người trưởng thành → cần tìm nguyên nhân khác trước khi gọi là polyp viêm.
Đặc biệt cảnh giác khi có chảy máu mũi, đau mặt, dị cảm vùng mặt, triệu chứng răng, song thị/lồi mắt, phá hủy xương hoặc xâm lấn ổ mắt/nền sọ.

9. CT hay MRI?

Chọn CT khi cần:

“Bản đồ xương và giải phẫu.”
Đặc biệt để đánh giá viêm mũi xoang mạn, nguồn gốc polyp, polyp xoang – cửa mũi sau, trước phẫu thuật, cấu trúc xương/chân bám và bệnh nấm.

Chọn MRI khi cần:

“Bản đồ mô mềm và xâm lấn.”
Đặc biệt khi khối một bên không điển hình, nghi ngờ u, xâm lấn ổ mắt/nền sọ, tổn thương vùng ngách khứu giác, nghi ngờ lan theo thần kinh hoặc CT chưa đủ để xác định bản chất.

10. Một thuật toán thực hành đơn giản

Nội soi phát hiện khối dạng polyp

Hai bên, nhiều polyp, phù hợp CRSwNP?
→ CT xoang khi cần đánh giá mức độ và giải phẫu.

Một bên?
→ Không mặc nhiên gọi là polyp viêm.

Đánh giá trên CT: Nguồn gốc → đường lan → xoang liên quan → xương → mô mềm

Điển hình polyp xoang – cửa mũi sau? → Xác định xoang xuất phát và đường đi.
Tăng sinh xương khu trú tại chân bám? → Nghĩ đến u nhú đảo ngược.
Tăng đậm độ/vôi hóa trong xoang? → Cân nhắc bệnh nấm.
Phá hủy xương/lan ngoài xoang? → Dấu hiệu cảnh báo → cân nhắc MRI và mô bệnh học.
Khối vùng ngách khứu giác? → Đánh giá kỹ bản sàng bằng CT và mô mềm bằng MRI.

11. Điều quan trọng nhất đối với bác sĩ chẩn đoán hình ảnh

Không nên dừng ở:

“Hình ảnh polyp hốc mũi.”
Một báo cáo có giá trị cần trả lời:
**1. Một hay hai bên?

2. Vị trí và nguồn gốc?
3. Chân bám ở đâu?
4. Đường lan như thế nào?
5. Xương tái cấu trúc hay phá hủy?
6. Có dấu hiệu gợi ý u nhú, nấm hoặc ác tính?
7. Có xâm lấn ổ mắt, nền sọ hoặc nội sọ?
8. Có cần MRI hoặc lấy mẫu mô bệnh học?**

Thông điệp thực hành

CT cho biết khối ở đâu, xuất phát từ đâu và ảnh hưởng đến xương như thế nào.
MRI cho biết khối lan vào mô mềm đến đâu.
Nội soi đánh giá trực tiếp tổn thương; mô bệnh học xác định bản chất.

Với polyp một bên, giá trị lớn nhất của chẩn đoán hình ảnh không chỉ là nhận diện polyp, mà là phát hiện những đặc điểm bất thường để không bỏ sót một khối u giả dạng polyp.




PRP GIẢM ĐAU BẰNG CÁCH NÀO?Từ cơ chế phân tử đến hiệu quả lâm sàng – và tại sao PRP không đơn thuần là một “thuốc giảm đ...
11/08/2026

PRP GIẢM ĐAU BẰNG CÁCH NÀO?

Từ cơ chế phân tử đến hiệu quả lâm sàng – và tại sao PRP không đơn thuần là một “thuốc giảm đau”?

Một hiện tượng khá thú vị trong thực hành là sau tiêm PRP, một số bệnh nhân cho biết triệu chứng đau cải thiện tương đối sớm. Sau vài tuần đến vài tháng, hiệu quả có thể tiếp tục tăng và duy trì khá lâu.

Điều này dễ dẫn đến một cách giải thích đơn giản: “PRP làm lành hoặc tái tạo sụn nên bệnh nhân hết đau.”

Thực tế, cơ chế phức tạp hơn nhiều.

PRP – huyết tương giàu tiểu cầu (Platelet-Rich Plasma) – không phải thuốc giảm đau theo nghĩa dược lý thông thường. Có thể xem PRP là một chế phẩm sinh học tự thân chứa tập hợp các phân tử tín hiệu, có khả năng tác động đồng thời lên viêm, miễn dịch, cảm thụ đau và quá trình sửa chữa mô.

1. Tiểu cầu không chỉ có chức năng cầm máu

Sau khi PRP được đưa vào mô, tiểu cầu được hoạt hóa và giải phóng hàng loạt phân tử từ các hạt nội bào, đặc biệt là hạt α:

• PDGF – yếu tố tăng trưởng nguồn gốc tiểu cầu.
• TGF-β – yếu tố tăng trưởng chuyển dạng.
• VEGF – yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu.
• IGF-1 – yếu tố tăng trưởng giống insulin.
• EGF, FGF cùng nhiều chemokine và cytokine khác.

Do đó, tác dụng của PRP không thể quy về một yếu tố tăng trưởng duy nhất.

ESSKA cũng nhấn mạnh rằng hiệu quả PRP có tính đa yếu tố; chưa có mối tương quan đơn giản kiểu “càng nhiều tiểu cầu càng hiệu quả”, và hiện chưa thể xác định một nồng độ tiểu cầu tối ưu chung cho điều trị thoái hóa khớp gối.

2. Cơ chế giảm đau thứ nhất: điều hòa viêm

Đây có lẽ là một trong những cơ chế quan trọng nhất.

Đau trong thoái hóa khớp không đơn thuần xuất phát từ “mòn sụn”. Bản thân sụn khớp hầu như không có thần kinh cảm giác.

Đau có thể xuất phát từ:

màng hoạt dịch + bao khớp + xương dưới sụn + dây chằng + gân và mô quanh khớp.

PRP có khả năng làm thay đổi môi trường cytokine và hoạt động của các tế bào miễn dịch tại chỗ. Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy PRP có thể làm giảm viêm màng hoạt dịch và thay đổi các biomarker liên quan đến tiến triển thoái hóa khớp.

Như vậy:

PRP → điều biến viêm → giảm kích thích nociceptor → giảm đau.

Đây là khái niệm quan trọng hơn nhiều so với cách giải thích đơn giản rằng PRP “bôi trơn khớp”.

3. Cơ chế thứ hai: điều biến hệ thống cảm thụ đau

Viêm mạn tính làm các đầu tận thần kinh ngoại vi trở nên nhạy cảm hơn.

Khi các chất trung gian viêm giảm xuống và vi môi trường quanh nociceptor thay đổi, ngưỡng kích thích của hệ thống cảm thụ đau cũng có thể thay đổi.

Nói cách khác:

PRP không nhất thiết phải tái tạo được sụn mới làm bệnh nhân giảm đau.

Chỉ cần làm giảm tình trạng viêm và giảm sự nhạy cảm ngoại vi của hệ thống cảm thụ đau, triệu chứng đã có thể cải thiện đáng kể.

Đây cũng giải thích một nghịch lý thường gặp:

X-quang hoặc MRI gần như không thay đổi, nhưng bệnh nhân lại giảm đau và cải thiện chức năng rõ rệt.

4. Cơ chế thứ ba: tạo môi trường thuận lợi cho sửa chữa mô

Đây là phần khiến PRP được xếp vào nhóm orthobiologics.

Các yếu tố tăng trưởng và protein sinh học trong PRP có thể ảnh hưởng đến:

tăng sinh tế bào → tổng hợp chất nền ngoại bào → collagen → hoạt động nguyên bào sợi → tế bào gân → tế bào sụn → tân tạo mạch và tái cấu trúc mô.

Điều này đặc biệt đáng chú ý trong các bệnh lý gân và điểm bám gân.

Tuy nhiên cần phân biệt rất rõ:

“Hỗ trợ quá trình sửa chữa mô” ≠ “tái tạo hoàn toàn mô đã mất”.

Đặc biệt trong thoái hóa khớp, hiện chưa đủ bằng chứng lâm sàng để khẳng định PRP có thể tái tạo lại sụn khớp đã mất hoặc đảo ngược thoái hóa khớp. ESSKA cũng lưu ý rằng các liệu pháp tiêm hiện tại chưa chứng minh chắc chắn tác dụng thay đổi tiến triển bệnh trên lâm sàng ở người.

5. Vậy tại sao một số bệnh nhân thấy giảm đau rất nhanh?

Đây là điểm cần giải thích cẩn thận.

PRP không phải thuốc tê.

Nếu bệnh nhân nói:

“Tiêm hôm qua, hôm nay đã thấy nhẹ hơn.”

Không nên kết luận rằng PRP đã “tái tạo mô” trong 24 giờ.

Sự cải thiện sớm có thể liên quan đến nhiều yếu tố: thay đổi môi trường sinh hóa tại chỗ, điều biến các chất trung gian viêm và đau, thay đổi tải cơ học sau thủ thuật, diễn biến tự nhiên của triệu chứng và cả hiệu ứng placebo/contextual effect của một can thiệp.

Ngược lại, một số bệnh nhân có thể đau tăng hoặc căng tức tạm thời sau tiêm, đặc biệt khi phản ứng viêm tại chỗ rõ.

Vì vậy, đáp ứng trong vài giờ đầu không phải thước đo tốt nhất để đánh giá PRP có hiệu quả hay không.

6. Hiệu quả thực sự thường xuất hiện khi nào?

Với thoái hóa khớp gối, hiệu quả thường được đánh giá theo tuần đến tháng, không phải theo giờ.

Các tổng quan gần đây cho thấy PRP có thể cải thiện đau và chức năng ở các thời điểm 6 và 12 tháng, mặc dù mức độ hiệu quả và chất lượng bằng chứng khác nhau giữa các nghiên cứu.

Điều đáng chú ý là đường cong tác dụng của PRP khác corticosteroid.

Có thể hình dung tương đối:

Corticosteroid:
giảm viêm nhanh → giảm đau nhanh → tác dụng có thể giảm dần.

PRP:
điều biến viêm + tín hiệu sinh học + tái cấu trúc mô → tác dụng thường chậm hơn → có thể duy trì nhiều tháng.

Do đó PRP không nên được đánh giá chỉ sau vài ngày.

7. PRP có thể kéo dài bao lâu?

Không có một con số cố định.

Đối với thoái hóa khớp gối, nhiều nghiên cứu ghi nhận lợi ích trong khoảng:

3 tháng → 6 tháng → 12 tháng.

Dữ liệu sau 12 tháng vẫn hạn chế hơn. Một tổng quan lớn năm 2024 ghi nhận PRP nhìn chung cải thiện đau, chức năng, độ cứng và chất lượng cuộc sống trong vòng 12 tháng, đồng thời nhấn mạnh cần thêm nghiên cứu dài hạn.

Hiệu quả còn phụ thuộc rất nhiều vào mức độ bệnh, tuổi, tải trọng cơ học, béo phì, phục hồi chức năng và đặc tính chế phẩm PRP.



LP-PRP và LR-PRP: bạch cầu có quan trọng không?

Đây là câu hỏi rất thú vị.

LP-PRP (Leukocyte-Poor PRP): PRP nghèo bạch cầu.

LR-PRP (Leukocyte-Rich PRP): PRP giàu bạch cầu.

Về mặt sinh học, bạch cầu vừa có khả năng giải phóng các phân tử có ích cho sửa chữa mô, vừa có thể làm tăng các chất trung gian tiền viêm.

Vì vậy trước đây xuất hiện giả thuyết:

Tiêm nội khớp → nên ưu tiên LP-PRP.

Tổn thương gân/dây chằng → LR-PRP có thể có vai trò.

Nhưng dữ liệu hiện nay chưa đơn giản như vậy.

Một số meta-analysis trước đây ghi nhận LP-PRP có ít phản ứng sau tiêm hơn hoặc có kết quả thuận lợi hơn.

Tuy nhiên, một RCT mù đôi công bố năm 2024 so sánh trực tiếp LR-PRP với LP-PRP trong thoái hóa khớp gối không tìm thấy khác biệt có ý nghĩa rõ ràng về an toàn và hiệu quả.

Consensus ESSKA cũng kết luận rằng bằng chứng so sánh LP-PRP và LR-PRP vẫn chưa nhất quán và chưa đủ cơ sở để tuyệt đối hóa một loại PRP cho mọi trường hợp OA gối.

Đây là điểm rất quan trọng:

Không nên đánh giá chất lượng PRP chỉ bằng số lượng tiểu cầu hoặc có/không có bạch cầu.

PRP là một chế phẩm sinh học đa thành phần.

8. PRP khác thuốc giảm đau ở đâu?

Sự khác biệt cơ bản nằm ở đích tác động.

NSAID chủ yếu:

COX ↓ → prostaglandin ↓ → đau và viêm ↓

Corticosteroid:

ức chế nhiều con đường viêm → giảm viêm mạnh → giảm đau

Thuốc tê:

ức chế dẫn truyền thần kinh → giảm đau nhanh

Còn PRP:

tiểu cầu hoạt hóa

giải phóng hệ thống protein/cytokine/yếu tố tăng trưởng

điều biến viêm + miễn dịch

điều biến nociception

thay đổi vi môi trường mô

hỗ trợ sửa chữa và tái cấu trúc mô

giảm đau + cải thiện chức năng.

Vì thế, PRP không phải “paracetamol sinh học”, cũng không phải “corticoid tự thân”.

Nó thuộc một logic điều trị khác.

9. Một điểm nữa: không phải cứ tăng nồng độ tiểu cầu là tốt

Khái niệm:

“PRP 8× chắc chắn tốt hơn PRP 4×”

là quá đơn giản.

Hiệu quả cuối cùng còn phụ thuộc vào nồng độ tuyệt đối và tổng liều tiểu cầu, thể tích tiêm, bạch cầu và loại bạch cầu, hồng cầu còn sót, phương pháp ly tâm, hoạt hóa tiểu cầu, fibrin, số lần tiêm, khoảng cách giữa các lần tiêm và đặc điểm bệnh lý.

ESSKA hiện cũng cho rằng chưa thể xác định một khoảng nồng độ tiểu cầu tối ưu chung cho OA gối.

Đây chính là một trong những nguyên nhân khiến các nghiên cứu PRP đôi khi cho kết quả rất khác nhau.

10. Một lần hay nhiều lần?

Câu hỏi này cũng chưa hoàn toàn được giải quyết.

Consensus ESSKA cho OA gối đề xuất 2–4 lần tiêm, thường cách nhau khoảng 1–3 tuần, mặc dù bằng chứng chưa đủ để khẳng định đây là phác đồ tối ưu cho mọi bệnh nhân.

Một network meta-analysis công bố gần đây trên 10 RCT với 719 bệnh nhân cũng cho thấy phác đồ 2–3 lần có xu hướng mang lại kết quả tốt hơn một lần ở một số thời điểm theo dõi.

Nhưng không nên suy rộng phác đồ OA gối sang mọi bệnh lý gân, cơ, dây chằng hay cột sống.

Điều quan trọng nhất cần hiểu về PRP

Có lẽ nên thay đổi cách chúng ta nói về PRP.

Không nên nói:

“PRP tái tạo sụn.”

Cũng không nên nói:

“PRP là thuốc giảm đau tự thân.”

Chính xác hơn:

PRP là một liệu pháp sinh học tự thân có tác dụng điều biến vi môi trường tại mô tổn thương. Hiệu quả giảm đau có thể đến từ sự phối hợp giữa điều hòa viêm, điều biến cảm thụ đau và hỗ trợ quá trình sửa chữa – tái cấu trúc mô.

Vì vậy, giảm đau có thể xảy ra trước khi có bất kỳ thay đổi cấu trúc nào có thể quan sát được trên MRI hoặc siêu âm.

Và đây cũng chính là lý do một bệnh nhân có thể đỡ đau rõ rệt nhưng MRI gần như không thay đổi.

Tóm lại

PRP có một đặc điểm khá khác thuốc giảm đau thông thường:

Thuốc giảm đau → chủ yếu “chặn” hoặc làm giảm tín hiệu đau.

PRP → hướng nhiều hơn tới thay đổi môi trường sinh học đang duy trì viêm và đau.

Nhưng cần giữ đúng giới hạn bằng chứng: PRP đã có dữ liệu khá tốt về cải thiện triệu chứng ở một số bệnh lý, đặc biệt OA gối, nhưng chưa thể đồng nhất “giảm đau” với “tái tạo sụn” hay “chữa khỏi thoái hóa”. Các consensus hiện nay cũng nhấn mạnh sự không đồng nhất rất lớn giữa các chế phẩm và protocol PRP.

Nếu dùng nội dung này để truyền thông chuyên môn, câu đáng nhấn mạnh nhất có lẽ là:

“PRP có thể làm bệnh nhân hết đau trước khi nó làm thay đổi hình ảnh – bởi đích tác động đầu tiên của PRP có thể không phải là ‘mọc lại sụn’, mà là điều chỉnh viêm và vi môi trường sinh học của mô.”





RỐI LOẠN NỘI KHỚP THÁI DƯƠNG – HÀM (khớp cắn): TỪ CHẨN ĐOÁN LÂM SÀNG ĐẾN MRI VÀ CONE-BEAM CTRối loạn thái dương – hàm (t...
10/08/2026

RỐI LOẠN NỘI KHỚP THÁI DƯƠNG – HÀM (khớp cắn): TỪ CHẨN ĐOÁN LÂM SÀNG ĐẾN MRI VÀ CONE-BEAM CT

Rối loạn thái dương – hàm (temporomandibular disorders – TMD) không phải một bệnh đơn lẻ mà là một nhóm bệnh lý liên quan đến khớp thái dương – hàm (TMJ), cơ nhai và các cấu trúc liên quan. Trong đó, rối loạn nội khớp (internal derangement/intra-articular disorder) là nhóm quan trọng vì có thể liên quan đến bất thường vị trí và chức năng đĩa khớp, viêm màng hoạt dịch, chèn ép bao khớp, thoái hóa và rối loạn vận động lồi cầu.

Quan niệm hiện đại cũng đã thay đổi đáng kể: thấy đĩa khớp lệch trên MRI không đồng nghĩa đó là nguyên nhân gây đau, và “internal derangement” không nên được hiểu đơn giản là “lệch đĩa khớp”. Tuyên bố lập trường năm 2024 của American Association of Oral and Maxillofacial Surgeons (AAOMS)⁠ nhấn mạnh sinh lý bệnh đau/rối loạn chức năng nội khớp có thể liên quan đến viêm màng hoạt dịch, chèn ép bao khớp, lệch đĩa có triệu chứng hoặc sự phối hợp của các yếu tố này.

1. Giải phẫu chức năng cần nhớ

TMJ là một khớp hoạt dịch phức tạp gồm lồi cầu xương hàm dưới, hõm hàm và củ khớp xương thái dương, đĩa khớp sụn–xơ, bao khớp, màng hoạt dịch và mô sau đĩa.

Đĩa khớp chia khoang khớp thành hai tầng chức năng. Khi há miệng, giai đoạn đầu chủ yếu là xoay lồi cầu, sau đó phức hợp lồi cầu–đĩa khớp trượt ra trước về phía củ khớp.

Trên MRI sagittal oblique, đĩa bình thường có hình hai mặt lõm với dải sau – vùng trung gian – dải trước. Việc đánh giá vị trí đĩa không nên chỉ dựa máy móc vào quy tắc “12 giờ”; quan trọng hơn là tương quan hình thái đĩa–lồi cầu và đặc biệt vị trí vùng trung gian của đĩa so với diện khớp trong trạng thái đóng và mở miệng.

2. Rối loạn nội khớp là gì?

Theo hệ thống Diagnostic Criteria for Temporomandibular Disorders – DC/TMD, các rối loạn nội khớp thường gặp bao gồm:

Lệch đĩa có hồi phục (disc displacement with reduction – DDwR): đĩa lệch khi ngậm miệng nhưng trở lại tương quan chức năng bình thường khi há miệng. Biểu hiện kinh điển là tiếng click, nhưng tiếng click không đồng nghĩa tuyệt đối với DDwR.

Lệch đĩa có hồi phục kèm khóa hàm từng lúc: tương tự DDwR nhưng có những đợt đĩa cản trở vận động khiến bệnh nhân thoáng qua không há được hoàn toàn.

Lệch đĩa không hồi phục (disc displacement without reduction – DDwoR): đĩa vẫn ở vị trí bất thường khi há miệng. Có thể kèm hạn chế há miệng hoặc không còn hạn chế há miệng ở giai đoạn mạn tính do thích nghi của khớp.

Ngoài ra, phổ bệnh lý nội khớp còn bao gồm đau khớp, viêm màng hoạt dịch/bao khớp, tràn dịch, thoái hóa khớp, dính khớp và rối loạn vận động như bán trật. DC/TMD vẫn là hệ thống chuẩn hóa quan trọng nhất cho đánh giá lâm sàng TMD và sử dụng mô hình hai trục: Axis I – chẩn đoán thực thể và Axis II – yếu tố đau, chức năng và tâm lý–xã hội.

3. Chẩn đoán bắt đầu từ lâm sàng, không phải từ MRI

Đây là điểm rất quan trọng.

Chẩn đoán TMD phải bắt đầu bằng bệnh sử và khám: vị trí đau, mối liên quan giữa đau với nhai/há miệng/nghiến hoặc siết răng; tiếng click, lạo xạo; tiền sử khóa hàm; độ há miệng; đường đi của hàm dưới khi há; đau khi sờ khớp và cơ nhai; các yếu tố cơ học và chức năng liên quan.

Cần phân biệt bệnh lý nội khớp với đau cơ nhai, đau răng, bệnh tuyến nước bọt, đau thần kinh, bệnh tai–mũi–họng và các nguyên nhân đau vùng mặt khác.

Điều này giải thích tại sao không nên chẩn đoán “rối loạn nội khớp có triệu chứng” chỉ dựa vào MRI. Các thay đổi vị trí đĩa có thể tồn tại ở người ít hoặc không có triệu chứng; ngược lại đau nội khớp có thể liên quan nhiều đến viêm hoạt dịch hoặc bao khớp hơn là mức độ lệch đĩa. Quan điểm AAOMS 2024 đặc biệt nhấn mạnh điểm này.

4. Khi nào cần chẩn đoán hình ảnh?

Không phải mọi bệnh nhân đau TMJ đều cần MRI hoặc CBCT.

Theo khuyến cáo chung của American Academy of Oral and Maxillofacial Radiology (AAOMR) và American Academy of Orofacial Pain (AAOP), lựa chọn kỹ thuật phải xuất phát từ câu hỏi lâm sàng: cần khảo sát đĩa khớp/mô mềm hay cần đánh giá xương.

Có thể nhớ theo nguyên tắc:

Nghi đĩa khớp, tràn dịch, viêm và mô mềm → MRI.

Nghi tổn thương xương, thoái hóa, biến dạng, gãy, dính xương → CT/CBCT.

Hai kỹ thuật bổ sung chứ không thay thế nhau.

5. MRI – phương pháp quan trọng nhất để đánh giá đĩa khớp

MRI có ưu thế nổi bật vì trực tiếp quan sát được đĩa khớp và mô mềm mà CBCT không thể đánh giá đầy đủ, đồng thời không sử dụng bức xạ ion hóa.

MRI có thể trả lời nhiều câu hỏi:

Vị trí đĩa: bình thường hay lệch trước, trước–trong, trước–ngoài hoặc các dạng lệch ít gặp khác.

Khả năng hồi phục: đĩa có trở lại vị trí chức năng khi há miệng hay không.

Hình thái đĩa: còn hình hai mặt lõm hay đã biến dạng, gấp, dày hoặc thoái hóa.

Vận động: mức độ tịnh tiến ra trước của lồi cầu và tương quan động học lồi cầu–đĩa.

Tình trạng khớp: tràn dịch, thay đổi mô sau đĩa, bất thường tủy xương và các dấu hiệu viêm hoặc thoái hóa đi kèm.

Các nghiên cứu chuẩn hóa hình ảnh cho thấy MRI có độ tin cậy cao trong đánh giá lệch đĩa có và không hồi phục, trong khi CT có ưu thế rõ hơn khi mục tiêu là đánh giá tổn thương xương do thoái hóa.

Một nghiên cứu tiền cứu năm 2026 tiếp tục cho thấy khám theo DC/TMD có mức tương hợp khá tốt với MRI nhưng MRI vẫn cung cấp thông tin giải phẫu bổ sung quan trọng; vì vậy vai trò hợp lý là chỉ định có chọn lọc, thay vì chụp thường quy cho mọi TMD.

6. Protocol MRI TMJ nên thực hiện như thế nào?

Một khảo sát MRI TMJ chất lượng không nên chỉ có một chuỗi sagittal thông thường.

Cần khảo sát hai bên, sử dụng mặt phẳng định hướng theo trục của lồi cầu, đặc biệt:

• sagittal oblique vuông góc với trục dài lồi cầu;
• coronal oblique song song với trục dài lồi cầu;
• khảo sát ở tư thế ngậm miệng và há miệng;
• các chuỗi có độ phân giải không gian cao, thường phối hợp PD/T1 và T2 hoặc PD/T2 có ức chế mỡ tùy hệ thống và câu hỏi lâm sàng.

Ảnh đóng miệng xác định vị trí và hình thái đĩa; ảnh mở miệng quyết định có hồi phục hay không và đánh giá mức tịnh tiến của lồi cầu.

Coronal oblique đặc biệt có giá trị vì lệch đĩa không phải lúc nào cũng thuần túy theo hướng trước–sau. Nghiên cứu MRI mới năm 2026 tiếp tục nhấn mạnh giá trị của đánh giá thành phần lệch trong–ngoài trên mặt phẳng coronal.

MRI có tiêm đối quang từ không phải khảo sát thường quy của lệch đĩa đơn thuần. Nó được cân nhắc khi câu hỏi chẩn đoán liên quan đến viêm hoạt dịch, bệnh viêm khớp, nhiễm trùng, u hoặc các bệnh lý đặc biệt khác.

7. Đọc MRI không nên dừng ở câu “đĩa lệch trước”

Một báo cáo MRI TMJ có giá trị nên mô tả có hệ thống từng bên:

Xương: hình thái lồi cầu, vỏ xương, tín hiệu tủy, hõm khớp và củ khớp.

Đĩa khớp: vị trí ở tư thế đóng miệng; hướng lệch; hình thái; tính toàn vẹn và mức độ biến dạng.

Khi há miệng: đĩa có hồi phục không; vị trí vùng trung gian; mức tịnh tiến của lồi cầu.

Khoang khớp: có hay không tràn dịch.

Mô sau đĩa và bao khớp: bất thường nếu có.

Thoái hóa: remodeling, flattening, erosion, sclerosis, osteophyte… nhưng cần lưu ý MRI không phải kỹ thuật tối ưu nhất để mô tả chi tiết thay đổi vỏ xương.

Kết luận nên đưa ra kiểu hình rối loạn nội khớp, thay vì chỉ liệt kê các dấu hiệu rời rạc.

Ví dụ về logic kết luận:

“Lệch đĩa ra trước khớp thái dương–hàm phải, có hồi phục khi há miệng; hình thái đĩa còn bảo tồn; không tràn dịch đáng kể.”

hoặc

“Lệch đĩa ra trước khớp thái dương–hàm trái, không hồi phục khi há miệng, kèm biến dạng đĩa và hạn chế tịnh tiến lồi cầu; thay đổi thoái hóa xương dưới sụn đi kèm.”

8. Cone-beam CT là gì?

Cone-beam computed tomography – CBCT, thường gọi CT chùm tia hình nón, là kỹ thuật CT sử dụng chùm tia X dạng hình nón và detector diện rộng để thu nhận thể tích vùng hàm mặt.

Khác với CT đa dãy thông thường, CBCT được tối ưu mạnh cho cấu trúc xương và răng–hàm–mặt, cho phép tái tạo đa mặt phẳng và 3D với độ phân giải không gian cao.

Trong TMJ, CBCT rất tốt để khảo sát:

• hình thái lồi cầu;
• flattening/remodeling;
• erosion;
• sclerosis dưới sụn;
• osteophyte;
• nang dưới sụn;
• biến dạng phát triển;
• dính khớp;
• tổn thương xương sau chấn thương;
• bất thường xương cần đánh giá trước can thiệp/phẫu thuật.

Position Statement của AAOMR–AAOP xem CT/CBCT là kỹ thuật ưu thế khi câu hỏi chính là thành phần xương của TMJ.

9. CBCT có thay thế MRI được không?

Không.

Đây là hai kỹ thuật giải quyết hai nhóm câu hỏi khác nhau.

CBCT cho hình ảnh xương rất tốt nhưng không trực tiếp đánh giá đĩa khớp với độ tương phản mô mềm như MRI. Vì vậy không thể nhìn CBCT rồi kết luận chắc chắn “đĩa khớp bình thường” hay “lệch đĩa không hồi phục”.

Ngược lại, MRI nhìn đĩa, dịch khớp, mô mềm và tủy xương rất tốt nhưng đánh giá những thay đổi nhỏ của bề mặt vỏ xương thường không bằng CT/CBCT.

Vì vậy, trong một bệnh nhân có khóa hàm, nghi lệch đĩa đồng thời có dấu hiệu thoái hóa xương đáng kể, MRI + CBCT có thể cung cấp thông tin bổ sung cho nhau nếu kết quả thực sự ảnh hưởng đến quyết định điều trị.

10. Một vấn đề rất dễ gây “quá chẩn đoán”: MRI bất thường ≠ bệnh có triệu chứng

Đây có lẽ là thông điệp quan trọng nhất đối với bác sĩ chẩn đoán hình ảnh.

MRI là tiêu chuẩn hình ảnh tốt nhất để xác định vị trí đĩa, nhưng không phải “máy phát hiện nguyên nhân đau”.

Một đĩa lệch có hồi phục trên MRI không mặc nhiên cần điều trị. Mức độ bất thường hình ảnh cũng không nhất thiết song hành với mức độ đau.

AAOMS 2024 thậm chí đề xuất thay đổi cách tư duy truyền thống: thay vì coi lệch đĩa là trung tâm của mọi đau nội khớp, cần chú ý tới viêm màng hoạt dịch và chèn ép bao khớp, và chỉ xem lệch đĩa có triệu chứng là một trong các nguồn gây đau tiềm tàng.

Điều này có ý nghĩa thực hành rất lớn:

Không điều trị phim MRI – phải điều trị bệnh nhân.

11. Cách tiếp cận hợp lý trong thực hành

Có thể hình dung quy trình chẩn đoán theo chuỗi:

Triệu chứng → khám chuẩn hóa DC/TMD → xác định đau cơ hay đau/nội khớp → đặt câu hỏi chẩn đoán hình ảnh → lựa chọn MRI hoặc CBCT → đối chiếu hình ảnh với lâm sàng → quyết định điều trị.

Nếu biểu hiện chủ yếu là đau cơ nhai mà không có dấu hiệu nội khớp đáng kể, MRI thường không phải bước đầu tiên.

Nếu có click/locking/hạn chế há miệng hoặc cần xác định vị trí và chức năng đĩa → MRI.

Nếu có crepitus, nghi thoái hóa xương, biến dạng, chấn thương, dính khớp hoặc bệnh lý xương → CBCT/CT.

Nếu nghi bệnh lý phức tạp ảnh hưởng đồng thời đĩa, hoạt dịch và xương → có thể cần MRI kết hợp CBCT/CT.

12. Kết luận

Rối loạn nội khớp thái dương–hàm là một phổ bệnh lý phức tạp hơn nhiều so với khái niệm cũ “đĩa khớp bị lệch”. Chẩn đoán hiện đại cần tích hợp triệu chứng + khám DC/TMD + hình ảnh phù hợp với câu hỏi lâm sàng.

Trong đó, MRI là phương pháp hình ảnh chủ lực để đánh giá đĩa khớp và mô mềm, xác định lệch đĩa có hay không hồi phục, hình thái đĩa, vận động lồi cầu–đĩa, dịch khớp và các bất thường mô mềm liên quan.

CBCT là phương pháp rất mạnh để đánh giá thành phần xương, đặc biệt trong thoái hóa, remodeling, erosion, osteophyte, bất thường phát triển, chấn thương và dính khớp.

Và có một nguyên tắc cần đặc biệt nhấn mạnh: Bất thường đĩa khớp trên MRI là một dấu hiệu hình ảnh; chỉ khi đặt trong tương quan với triệu chứng và khám lâm sàng, nó mới trở thành một chẩn đoán có ý nghĩa đối với người bệnh.





Address

241, LÊ TRỌNG TẤN, DƯƠNG NỘI
Hanoi

Opening Hours

Monday 07:00 - 21:00
Tuesday 07:00 - 21:00
Wednesday 07:00 - 21:00
Thursday 07:00 - 21:00
Friday 07:00 - 21:00
Saturday 07:00 - 21:00
Sunday 07:00 - 21:00

Telephone

+84842241241

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when PHÒNG KHÁM ANH TÚ posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to PHÒNG KHÁM ANH TÚ:

Shortcuts

Share

Category