14/08/2026
🦴 ĐAU KHỚP DO THOÁI HÓA KHỚP: CƠ CHẾ ĐAU – PHÂN ĐỘ HÌNH ẢNH – ĐIỀU TRỊ HIỆN NAY
“Bác sĩ ơi, phim của tôi bảo thoái hóa chưa nặng, sao khớp lại đau nhiều thế?” Ngược lại, cũng có những bệnh nhân chụp X-quang thấy hẹp khe khớp, g*i xương khá nhiều nhưng lại không đau hoặc chỉ đau nhẹ…..Đây là các câu chuyện chúng tôi gặp khá thường xuyên tại Phòng khám Anh Tú.
Và có một điều rất quan trọng cần hiểu:
👉 Mức độ đau do thoái hóa khớp không hoàn toàn tỷ lệ với mức độ thoái hóa nhìn thấy trên X-quang.
1. SỤN BỊ MÒN – NHƯNG ĐAU LẠI KHÔNG CHỈ ĐẾN TỪ SỤN
- Sụn khớp gần như không có thần kinh cảm giác. Vì vậy, bản thân việc sụn mỏng đi không phải nguồn gây đau duy nhất.
- Đau trong thoái hóa khớp có thể xuất phát từ nhiều cấu trúc:
* Màng hoạt dịch: viêm, tăng sinh, tràn dịch → đau và căng khớp.
* Xương dưới sụn: tăng tải, phù tủy xương, tổn thương vi thể → đau sâu khi chịu lực.
* Bao khớp, dây chằng: căng kéo, viêm hoặc mất vững.
* Sụn chêm, gân và điểm bám gân: tổn thương phối hợp có thể trở thành nguồn đau.
* G*i xương và biến dạng khớp: làm thay đổi cơ sinh học, tăng tải bất thường lên các cấu trúc xung quanh.
-Vì vậy, thoái hóa khớp không đơn giản là một bệnh “mòn sụn”, mà là bệnh lý của toàn bộ cơ quan khớp.
2. ĐAU KÉO DÀI – HỆ THẦN KINH CŨNG THAM GIA
- Giai đoạn đầu thường là đau cơ học:
Đi lại nhiều → đau.
Đứng lâu → đau.
Lên xuống cầu thang → đau.
Nghỉ ngơi → giảm.
- Nhưng khi đau kéo dài, hệ thống cảm nhận đau ngoại vi và trung ương có thể trở nên nhạy cảm hơn. Khi đó bệnh nhân có thể:
* Đau nhiều hơn mức độ tổn thương trên phim.
* Đau khi vận động rất nhẹ.
* Đau lan rộng quanh khớp.
* Có thể đau cả khi nghỉ.
* Đau dai dẳng dù tổn thương cấu trúc không quá nặng.
👉 Đau thoái hóa khớp vì vậy là kết quả tổng hợp của cơ học + viêm + xương dưới sụn + tổn thương mô quanh khớp + sự nhạy cảm hóa của hệ thần kinh.
3. PHÂN ĐỘ THOÁI HÓA KHỚP TRÊN X-QUANG
Với thoái hóa khớp gối, hệ thống Kellgren–Lawrence (KL) vẫn được sử dụng rất phổ biến để mô tả mức độ thoái hóa trên X-quang.
+ KL 0 – Bình thường: Không có dấu hiệu X-quang của thoái hóa.
+ KL 1 – Nghi ngờ: Có thể xuất hiện g*i xương rất nhỏ; khe khớp chưa hẹp rõ.
+KL 2 – Thoái hóa nhẹ: G*i xương xác định rõ; có thể có hẹp khe khớp.
+KL 3 – Thoái hóa trung bình: Nhiều g*i xương, hẹp khe khớp rõ, có thể kèm xơ đặc xương dưới sụn và bắt đầu biến dạng đầu xương.
+KL 4 – Thoái hóa nặng: G*i xương lớn, hẹp khe khớp rất nhiều hoặc gần mất khe khớp, xơ đặc xương dưới sụn rõ và biến dạng đầu xương.
- Ngoài KL, OARSI Atlas cho phép đánh giá riêng từng đặc điểm X-quang như g*i xương và hẹp khe khớp theo từng khoang, thường theo mức 0–3; đồng thời ghi nhận thêm xơ đặc và biến đổi xương.
⚠️ Nhưng cần nhớ:
(1)KL là phân độ tổn thương trên X-quang – KHÔNG phải phân độ đau.
(2)Một bệnh nhân KL 2 có thể đau rất nhiều, trong khi một người KL 3–4 đôi khi vẫn có triệu chứng tương đối ít.
👉 Đừng điều trị “tấm phim”. Hãy điều trị người bệnh.
4. VAI TRÒ CỦA CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
4.1. X-quang
-Theo ACR Appropriateness Criteria 2026, X-quang vẫn là phương tiện hình ảnh đầu tay trong đánh giá đau gối mạn tính.
- X-quang giúp đánh giá:
* Hẹp khe khớp.
* G*i xương.
* Xơ đặc xương dưới sụn.
* Nang dưới sụn.
* Biến dạng và trục khớp.
4.2. Siêu âm
-Có giá trị trong đánh giá:
* Tràn dịch.
* Viêm màng hoạt dịch.
* Nang Baker.
* Gân và điểm bám gân.
* Một số tổn thương phần mềm quanh khớp.
- Đặc biệt, siêu âm có thể giúp hướng dẫn chọc hút hoặc tiêm chính xác vào vị trí cần điều trị.
4.3. MRI
-Không phải bệnh nhân thoái hóa khớp nào cũng cần MRI.
- MRI hữu ích khi đau không được giải thích đầy đủ bởi X-quang hoặc cần tìm tổn thương phối hợp như:
* Phù/tổn thương tủy xương dưới sụn.
* Gãy xương dưới sụn do suy yếu.
* Tổn thương sụn.
* Sụn chêm.
* Dây chằng.
* Viêm màng hoạt dịch.
* Các nguyên nhân khác gây đau khớp.
- ACR 2026 tiếp tục xác định X-quang là phương tiện ban đầu; MRI được lựa chọn thêm tùy tình huống lâm sàng chứ không phải xét nghiệm thường quy cho tất cả bệnh nhân thoái hóa.
5. ĐIỀU TRỊ HIỆN NAY: KHÔNG CÓ MỘT PHÁC ĐỒ CHUNG CHO TẤT CẢ
Mục tiêu không phải chỉ là làm bệnh nhân “hết đau vài ngày”, mà là:
Giảm đau – phục hồi chức năng – cải thiện cơ sinh học – duy trì vận động – hạn chế tàn phế và nâng cao chất lượng cuộc sống.
① VẬN ĐỘNG VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG – NỀN TẢNG
ACR/Arthritis Foundation khuyến cáo mạnh tập luyện cho thoái hóa khớp gối và háng.
Có thể phối hợp:
* Tăng sức mạnh cơ quanh khớp.
* Aerobic phù hợp.
* Tập thăng bằng.
* Điều chỉnh hoạt động.
* Dụng cụ hỗ trợ hoặc nẹp trong những trường hợp thích hợp.
Với bệnh nhân thừa cân/béo phì, giảm cân được khuyến cáo mạnh; lợi ích bắt đầu được ghi nhận từ mức giảm khoảng ≥5% trọng lượng và thường tăng khi giảm cân nhiều hơn.
② THUỐC GIẢM ĐAU – CHỐNG VIÊM
Tùy từng bệnh nhân có thể cân nhắc:
* NSAID bôi tại chỗ, đặc biệt với khớp gối.
* NSAID đường uống.
* Acetaminophen trong một số trường hợp chọn lọc.
* Duloxetine ở một số bệnh nhân đau mạn tính phù hợp.
NSAID cần cân nhắc bệnh lý dạ dày–ruột, thận, tim mạch và tương tác thuốc, sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian cần thiết. ACR/AF khuyến cáo mạnh NSAID bôi cho OA gối và NSAID uống cho OA gối/háng/bàn tay.
③ TIÊM NỘI KHỚP
Corticosteroid: có bằng chứng giảm đau ngắn hạn và được ACR/AF khuyến cáo mạnh cho thoái hóa khớp gối và háng trong những tình huống phù hợp.
Acid hyaluronic: bằng chứng và khuyến cáo giữa các hội chuyên ngành chưa thống nhất, vì vậy không nên xem đây là phương pháp bắt buộc cho mọi bệnh nhân.
PRP: hiện được sử dụng khá rộng trong thực hành, đặc biệt ở thoái hóa gối nhẹ–trung bình. Tuy nhiên cần hiểu đúng: PRP không đồng nghĩa với tái tạo hoàn toàn sụn hay làm khớp “trẻ lại”. Hiệu quả phụ thuộc lựa chọn bệnh nhân, chế phẩm PRP, kỹ thuật chuẩn bị và kỹ thuật tiêm.
Đây cũng là lĩnh vực mà khuyến cáo giữa các hội chuyên ngành vẫn còn khác nhau, vì vậy cần cá thể hóa chỉ định.
④ CAN THIỆP GIẢM ĐAU
Ở bệnh nhân đau kéo dài, điều trị bảo tồn không hiệu quả nhưng chưa có chỉ định hoặc chưa muốn thay khớp, có thể cân nhắc một số phương pháp can thiệp.
Ví dụ, đốt sóng cao tần – RFA được ACR/AF đưa ra ở mức khuyến cáo có điều kiện đối với OA gối hoặc Nút mạch khớp gối…
Nhưng nguyên tắc quan trọng vẫn là:
👉 Phải xác định nguồn đau trước khi can thiệp.
⑤ KHI NÀO CẦN THAY KHỚP?
Thay khớp được cân nhắc khi:
Đau nhiều + hạn chế chức năng rõ + ảnh hưởng chất lượng cuộc sống + tổn thương khớp tiến triển + điều trị bảo tồn không còn đạt mục tiêu.
Không nên quyết định thay khớp chỉ vì một dòng kết luận:
“Thoái hóa khớp KL 4”.
🔎 CUỐI CÙNG – CÂU HỎI QUAN TRỌNG NHẤT KHÔNG PHẢI LÀ:
“Tôi thoái hóa độ mấy?”
Mà phải là:
“TÔI ĐANG ĐAU TỪ ĐÂU?”
Đau chủ yếu từ viêm màng hoạt dịch?
Xương dưới sụn?
Sụn chêm?
Gân – điểm bám gân?
Mất vững và quá tải cơ học?
Hay đã xuất hiện tình trạng nhạy cảm hóa đau?
Khi xác định được nguồn đau chủ yếu, bác sĩ mới có thể lựa chọn hợp lý giữa:
Tập luyện – giảm cân – thuốc – phục hồi chức năng – tiêm dưới hướng dẫn hình ảnh – can thiệp giảm đau – hay phẫu thuật thay khớp.
📌 TÓM LẠI
- Thoái hóa khớp trên phim ≠ mức độ đau của bệnh nhân.
- Phân độ hình ảnh giúp đánh giá cấu trúc, nhưng không thể thay thế đánh giá lâm sàng.
👉 Điều trị thoái hóa khớp hiện đại không đơn thuần là “chữa phần sụn đã mòn”, mà là tìm đúng nguồn đau – đánh giá đúng giai đoạn – lựa chọn đúng phương pháp cho từng người bệnh.