Hay Ho

Hay Ho Vì sức khỏe của bạn.

Trisha Meili - người phụ nữ trở về từ chấn thương não nghiêm trọng Đêm 19/4/1989, thành phố New York vẫn rực sáng như th...
11/06/2026

Trisha Meili - người phụ nữ trở về từ chấn thương não nghiêm trọng

Đêm 19/4/1989, thành phố New York vẫn rực sáng như thường lệ. Trisha Meili, 28 tuổi đang chạy bộ tại Công viên Trung tâm như thói quen quen thuộc sau những ngày làm việc bận rộn.
Đó lẽ ra chỉ là một buổi tối bình thường như bao ngày khác. Nhưng buổi tối định mệnh ấy đã biến cuộc đời cô bước sang một ngã rẽ không ai có thể tưởng tượng.
Hôm ấy, Trisha bị tấn công dã man trong công viên. Nhiều giờ sau, người ta tìm thấy cô nằm bất động giữa bãi cỏ. Cơ thể bị tổn thương nghiêm trọng. Hộp sọ vỡ ở nhiều vị trí. Não bộ chịu chấn thương nặng nề. Cô mất máu nghiêm trọng và rơi vào hôn mê sâu. Khi được đưa đến bệnh viện, tiên lượng vô cùng mong manh. Các bác sĩ không chắc cô có thể sống sót. Và nếu sống, không ai biết liệu cô có thể tỉnh lại hay không.
Những ngày tiếp theo trôi qua trong im lặng. Máy thở hoạt động không ngừng còn các bác sĩ chiến đấu để giữ lấy sự sống cho bệnh nhân.
Và rồi, điều kỳ diệu đã xuất hiện - Trisha tỉnh lại.
Nhưng cuộc chiến mới chỉ bắt đầu. Chấn thương não đã lấy đi gần như mọi thứ. Cô gặp khó khăn trong việc nói chuyện. Không thể đi lại bình thường. Trí nhớ suy giảm. Những hoạt động đơn giản nhất mà một đứa trẻ có thể làm cũng trở thành thử thách khổng lồ.
Có những ngày, thành công duy nhất chỉ là nhấc được một cánh tay.
Có những tuần, thành quả duy nhất là phát âm được vài từ ngắn.
Có những tháng, mục tiêu lớn nhất chỉ là đứng vững thêm vài giây….
Nhưng Trisha không bỏ cuộc. Mỗi ngày trôi qua, cô bước vào những buổi tập phục hồi chức năng kéo dài tưởng như vô tận. Các bác sĩ, chuyên gia thần kinh, kỹ thuật viên vật lý trị liệu và chuyên gia ngôn ngữ trị liệu đồng hành cùng cô trên hành trình gian nan ấy.
Cô học lại cách nói, học lại cách đọc, học lại cách giữ thăng bằng hay đơn giản chỉ là học lại cách bước đi. Từng giờ, từng ngày trôi qua trong sự kiên trì ấy.
Nhiều năm sau, điều mà ngay cả những người lạc quan nhất cũng không dám nghĩ tới đã trở thành hiện thực - Trisha quay trở lại làm việc. Cô sống độc lập và tìm lại được niềm vui trong cuộc sống. Điều đặc biệt hơn cả, cô quyết định kể câu chuyện của mình cho thế giới.
Dưới cái tên "The Unbreakable Journey" - Hành trình không thể bị khuất phục, Trisha trở thành một diễn giả truyền cảm hứng, chia sẻ về hành trình hồi sinh sau chấn thương não nghiêm trọng. Câu chuyện của bà đã truyền động lực cho hàng nghìn bệnh nhân và gia đình đang phải đối mặt với những tổn thương thần kinh tưởng chừng không thể vượt qua.
Ngày nay, khi khoa học thần kinh ngày càng phát triển, câu chuyện của Trisha Meili vẫn được nhắc đến như một minh chứng đặc biệt cho khả năng phục hồi kỳ diệu của não bộ con người. Bởi đôi khi, phép màu trong y học không phải là một ca phẫu thuật kéo dài nhiều giờ hay một phương pháp điều trị đột phá. Đôi khi, phép màu đơn giản là việc một con người đã mất gần như tất cả vẫn có thể đứng dậy, bước tiếp và tìm lại chính cuộc đời mình.
Và chính Trisha Meili là minh chứng sống động cho điều đó.


09/06/2026

Bé gái Jessica McClure - "Em bé dưới giếng"

Buổi sáng ngày 14 tháng 10 năm 1987 ở Midland, Texas bắt đầu như bao ngày khác. Nắng trải nhẹ trên khoảng sân nhỏ phía sau ngôi nhà. Tiếng trẻ con ríu rít vang lên trong không khí trong lành của một thị trấn yên bình. Giữa đám trẻ đang chơi đùa, cô bé Jessica McClure mới 18 tháng tuổi lon ton bước đi bằng những bước chân chập chững, hồn nhiên khám phá thế giới xung quanh. Không ai biết rằng chỉ vài giây sau, cuộc đời của cô bé sẽ thay đổi mãi mãi.

Một tiếng động bất ngờ vang lên. Tiếng cười trẻ thơ bỗng nhường chỗ cho những tiếng kêu thất thanh. Jessica đã trượt chân và rơi xuống một giếng khoan cũ có đường kính chỉ khoảng 20 centimet. Cơ thể nhỏ bé của em lọt sâu xuống lòng đất, mắc kẹt ở độ sâu hơn 6 mét trong bóng tối lạnh lẽo.

Lực lượng cứu hộ được huy động ngay lập tức. Nhưng khi họ nhìn xuống miệng giếng hẹp đến mức một cánh tay người lớn cũng khó lọt qua.
Những giờ đầu tiên trôi qua trong căng thẳng. Các kỹ sư, nhân viên cứu hộ, bác sĩ và chuyên gia khoan địa chất cùng hội tụ tại hiện trường. Họ quyết định đào một giếng song song bên cạnh rồi khoan ngang qua lớp đá cứng để tiếp cận vị trí của Jessica.

Dưới lòng đất, cô bé vẫn còn sống. Thỉnh thoảng, qua các thiết bị thu âm được thả xuống giếng, mọi người nghe thấy tiếng Jessica khóc gọi mẹ. Có lúc, em lại ngân nga những giai điệu đồng dao trẻ con bằng giọng nói non nớt. Những âm thanh nhỏ bé ấy khiến nhiều người bật khóc. Bởi chúng là dấu hiệu cho thấy em vẫn đang chiến đấu.

Trên mặt đất, hàng triệu người dân Mỹ theo dõi từng diễn biến qua truyền hình. Các bản tin được phát liên tục. Nhà thờ tổ chức cầu nguyện. Những người chưa từng gặp Jessica cũng gửi lời động viên và hy vọng.
Suốt hơn 58 giờ đồng hồ, các đội cứu hộ gần như không nghỉ ngơi. Mỗi nhát khoan đều phải tính toán cẩn thận. Chỉ một sai sót nhỏ có thể khiến đất đá sụp xuống hoặc làm tổn thương cô bé đang mắc kẹt bên dưới.

Rạng sáng ngày thứ ba. Sau khi xuyên qua lớp đá cuối cùng, một nhân viên cứu hộ cuối cùng cũng chạm được vào Jessica. Ít phút sau, cơ thể nhỏ bé của em được đưa lên khỏi lòng đất. Tiếng reo hò vang lên khắp hiện trường. Nhiều người ôm chầm lấy nhau trong nước mắt. Các bác sĩ lập tức tiếp nhận Jessica và đưa em tới bệnh viện. Dù phải trải qua nhiều cuộc phẫu thuật để điều trị những tổn thương do bị kẹt quá lâu, cô bé đã vượt qua tất cả- Jessica sống. Nhưng điều kỳ diệu của câu chuyện không dừng lại ở đó.

Năm tháng trôi qua, Jessica sống một cuộc đời bình dị tại chính quê hương Texas, nơi mọi chuyện từng bắt đầu vào buổi sáng định mệnh năm ấy. Khi trưởng thành, cô từng chia sẻ rằng mình gần như không nhớ gì về 58 giờ mắc kẹt dưới lòng đất. Điều cô biết chủ yếu đến từ những câu chuyện mọi người kể lại. Jessica luôn coi việc mình còn sống là một phép màu và là kết quả của tình yêu thương mà hàng triệu người đã dành cho mình Jessica từng nói rằng cuộc đời mình là một phép màu.

Và quả thật, phép màu ấy không được tạo nên bởi một người, nó được tạo nên từ lòng dũng cảm của những người cứu hộ, sự tận tâm của các bác sĩ, những lời cầu nguyện của hàng triệu người xa lạ và khát vọng không bao giờ từ bỏ một sinh mạng.
Đó là lý do, gần bốn thập kỷ sau, câu chuyện về “Em bé dưới giếng” vẫn được nhắc đến như một trong những biểu tượng đẹp nhất của niềm hy vọng trong lịch sử nước Mỹ.


EM BÉ DƯỚI GIẾNG SÂU Buổi sáng ngày 14 tháng 10 năm 1987 ở Midland, Texas bắt đầu như bao ngày khác. Nắng trải nhẹ trên ...
09/06/2026

EM BÉ DƯỚI GIẾNG SÂU

Buổi sáng ngày 14 tháng 10 năm 1987 ở Midland, Texas bắt đầu như bao ngày khác. Nắng trải nhẹ trên khoảng sân nhỏ phía sau ngôi nhà. Tiếng trẻ con ríu rít vang lên trong không khí trong lành của một thị trấn yên bình. Giữa đám trẻ đang chơi đùa, cô bé Jessica McClure mới 18 tháng tuổi lon ton bước đi bằng những bước chân chập chững, hồn nhiên khám phá thế giới xung quanh. Không ai biết rằng chỉ vài giây sau, cuộc đời của cô bé sẽ thay đổi mãi mãi.

Một tiếng động bất ngờ vang lên. Tiếng cười trẻ thơ bỗng nhường chỗ cho những tiếng kêu thất thanh. Jessica đã trượt chân và rơi xuống một giếng khoan cũ có đường kính chỉ khoảng 20 centimet. Cơ thể nhỏ bé của em lọt sâu xuống lòng đất, mắc kẹt ở độ sâu hơn 6 mét trong bóng tối lạnh lẽo.

Lực lượng cứu hộ được huy động ngay lập tức. Nhưng khi họ nhìn xuống miệng giếng hẹp đến mức một cánh tay người lớn cũng khó lọt qua.

Những giờ đầu tiên trôi qua trong căng thẳng. Các kỹ sư, nhân viên cứu hộ, bác sĩ và chuyên gia khoan địa chất cùng hội tụ tại hiện trường. Họ quyết định đào một giếng song song bên cạnh rồi khoan ngang qua lớp đá cứng để tiếp cận vị trí của Jessica.

Dưới lòng đất, cô bé vẫn còn sống. Thỉnh thoảng, qua các thiết bị thu âm được thả xuống giếng, mọi người nghe thấy tiếng Jessica khóc gọi mẹ. Có lúc, em lại ngân nga những giai điệu đồng dao trẻ con bằng giọng nói non nớt. Những âm thanh nhỏ bé ấy khiến nhiều người bật khóc. Bởi chúng là dấu hiệu cho thấy em vẫn đang chiến đấu.

Trên mặt đất, hàng triệu người dân Mỹ theo dõi từng diễn biến qua truyền hình. Các bản tin được phát liên tục. Nhà thờ tổ chức cầu nguyện. Những người chưa từng gặp Jessica cũng gửi lời động viên và hy vọng.

Suốt hơn 58 giờ đồng hồ, các đội cứu hộ gần như không nghỉ ngơi. Mỗi nhát khoan đều phải tính toán cẩn thận. Chỉ một sai sót nhỏ có thể khiến đất đá sụp xuống hoặc làm tổn thương cô bé đang mắc kẹt bên dưới.

Rạng sáng ngày thứ ba. Sau khi xuyên qua lớp đá cuối cùng, một nhân viên cứu hộ cuối cùng cũng chạm được vào Jessica. Ít phút sau, cơ thể nhỏ bé của em được đưa lên khỏi lòng đất. Tiếng reo hò vang lên khắp hiện trường. Nhiều người ôm chầm lấy nhau trong nước mắt. Các bác sĩ lập tức tiếp nhận Jessica và đưa em tới bệnh viện. Dù phải trải qua nhiều cuộc phẫu thuật để điều trị những tổn thương do bị kẹt quá lâu, cô bé đã vượt qua tất cả- Jessica sống. Nhưng điều kỳ diệu của câu chuyện không dừng lại ở đó.

Jessica được gia đình giữ gìn cẩn thận, cô sống một cuộc đời bình dị tại chính quê hương Texas, nơi mọi chuyện từng bắt đầu vào buổi sáng định mệnh năm ấy. Khi trưởng thành, cô từng chia sẻ rằng mình gần như không nhớ gì về 58 giờ mắc kẹt dưới lòng đất. Điều cô biết chủ yếu đến từ những câu chuyện mọi người kể lại. Jessica luôn coi việc mình còn sống là một phép màu và là kết quả của tình yêu thương mà hàng triệu người đã dành cho mình Jessica từng nói rằng cuộc đời mình là một phép màu.

Và quả thật, phép màu ấy không được tạo nên bởi một người, nó được tạo nên từ lòng dũng cảm của những người cứu hộ, sự tận tâm của các bác sĩ, những lời cầu nguyện của hàng triệu người xa lạ và khát vọng không bao giờ từ bỏ một sinh mạng.

Đó là lý do, gần bốn thập kỷ sau, câu chuyện về “Em bé dưới giếng” vẫn được nhắc đến như một trong những biểu tượng đẹp nhất của niềm hy vọng trong lịch sử nước Mỹ.


Bác sĩ Joseph Murray- người thực hiện ca ghép thận thành công đầu tiên trên thế giới Mùa đông năm 1954. Tuyết phủ trắng ...
08/06/2026

Bác sĩ Joseph Murray- người thực hiện ca ghép thận thành công đầu tiên trên thế giới

Mùa đông năm 1954. Tuyết phủ trắng những con phố ở Boston. Trong ánh đèn lạnh của phòng mổ, một nhóm bác sĩ đang chuẩn bị cho ca phẫu thuật mà nhiều người khi ấy cho là không tưởng. Trên bàn mổ là hai anh em sinh đôi. Một người đang đối mặt với cái chết vì suy thận. Người còn lại tình nguyện trao đi một phần cơ thể mình để cứu em trai.

Người dẫn dắt ca phẫu thuật ấy là bác sĩ Joseph Murray. Vào thời điểm đó, ghép tạng vẫn là vùng đất gần như chưa ai dám bước tới. Không ai có thể chắc chắn điều gì sẽ xảy ra sau khi quả thận được chuyển từ cơ thể này sang cơ thể khác.

Nhưng giữa những hoài nghi, lòng can đảm của người thầy thuốc và tình yêu thương của hai anh em đã tạo nên một kỳ tích. Ca ghép thận đầu tiên trên thế giới đã diễn ra thành công. Người em được trao thêm cơ hội sống. Còn y học nhân loại bước sang một kỷ nguyên mới - kỷ nguyên của ghép tạng hiện đại.

Từ ca ghép thận đầu tiên trong lịch sử ấy, ghép tạng đã không còn là điều không tưởng. Sau hơn bảy thập kỷ phát triển, lĩnh vực này đã trở thành một trong những thành tựu rực rỡ nhất của y học hiện đại, mang lại cơ hội sống cho hàng triệu bệnh nhân suy tạng giai đoạn cuối trên toàn thế giới.

Riêng ghép thận, từ một ca phẫu thuật đầy thử thách giữa hai anh em sinh đôi năm nào, nay đã trở thành phương pháp điều trị thường quy tại nhiều trung tâm y khoa lớn. Mỗi ca ghép thành công không chỉ là chiến thắng của khoa học và công nghệ, mà còn là sự tiếp nối của lòng nhân ái - khi một cuộc đời được trao cơ hội bắt đầu lại từ món quà vô giá của người khác.

Ba mươi sáu năm sau ca phẫu thuật lịch sử ấy, vào năm 1990, Joseph Murray được trao Giải Nobel Y học để ghi nhận những đóng góp mang tính cách mạng cho lĩnh vực ghép tạng. Nhưng đối với ông, phần thưởng lớn nhất không nằm ở những danh hiệu.

Nhiều năm sau, khi được hỏi điều gì quan trọng nhất trong y học, Joseph Murray không nói về kỹ thuật hay những phát minh vĩ đại. Ông nhắc đến lòng nhân ái. Bởi sau tất cả những tiến bộ của khoa học, điều làm nên những điều kỳ diệu vẫn luôn là tình yêu thương giữa con người với con người.


Người đàn ông viết nên kỳ tích bằng một cái chớp mắtMột ngày cuối năm 1995, Jean-Dominique Bauby - Tổng biên tập tạp chí...
04/06/2026

Người đàn ông viết nên kỳ tích bằng một cái chớp mắt

Một ngày cuối năm 1995, Jean-Dominique Bauby - Tổng biên tập tạp chí Elle danh tiếng của Pháp bất ngờ bị đột quỵ.

Sau gần ba tuần hôn mê sâu, Bauby tỉnh lại, mọi người đều mừng vì ông còn sống nhưng với Jean-Dominique Bauby, cơn ác mộng chỉ vừa mới bắt đầu.
Ông nhìn thấy tất cả, nghe mọi thứ và hiểu hết mọi vấn đề trong cuộc sống. Tuy nhiên, ông không thể cử động, không thể nói. Thứ duy nhất còn thuộc về ông là một mí mắt.

Các bác sĩ chẩn đoán ông mắc hội chứng locked-in - một tình trạng hiếm gặp khiến người bệnh vẫn hoàn toàn tỉnh táo nhưng toàn bộ cơ thể gần như bị tê liệt.
Với nhiều người, đó có lẽ là dấu chấm hết nhưng Bauby đã biến thứ tưởng như vô nghĩa ấy thành một cây bút.

Bằng những cái chớp mắt, ông lựa chọn từng chữ cái được đọc lên theo thứ tự đặc biệt. Hàng nghìn lần chớp mắt nối tiếp nhau, từng câu chữ dần hiện ra.
Và rồi, điều kỳ diệu đã xảy ra. Người đàn ông không thể cử động, không thể cất tiếng nói, đã hoàn thành cả một cuốn hồi ký.
Chiếc chuông lặn và cánh bướm (The Diving Bell and the Butterfly) được xuất bản năm 1997 đã trở thành một trong những cuốn hồi ký gây xúc động nhất thế giới..

Nhưng câu chuyện ông để lại vẫn khiến hàng triệu người phải lặng đi bởi đôi khi, điều mạnh mẽ nhất ở con người không nằm ở đôi tay có thể cử động, hay đôi chân có thể bước đi mà nằm ở ý chí không chịu đầu hàng.

Bác sĩ tự thử vi khuẩn lên chính mìnhTháng 7/1984, trong một phòng thí nghiệm tại thành phố Perth (Australia), bác sĩ Ba...
02/06/2026

Bác sĩ tự thử vi khuẩn lên chính mình

Tháng 7/1984, trong một phòng thí nghiệm tại thành phố Perth (Australia), bác sĩ Barry Marshall, khi đó mới 32 tuổi, cầm trên tay một cốc dung dịch màu nâu đục.

Bên trong là hàng triệu vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori hay còn gọi là vi khuẩn HP) mà ông và đồng nghiệp vừa nuôi cấy thành công. Điều đặc biệt là Barry Marshall không định nghiên cứu chúng trong ống nghiệm mà là quyết định uống chúng.

Thời điểm đó, phần lớn giới y học tin rằng viêm loét dạ dày chủ yếu do căng thẳng kéo dài, ăn uống thất thường, rượu bia, thuốc lá hoặc do dạ dày tiết quá nhiều axit. Ý tưởng cho rằng một loại vi khuẩn có thể sống được trong môi trường axit khắc nghiệt của dạ dày bị xem là khó tin.

Nhưng Barry Marshall và nhà nghiên cứu Robin Warren lại nghĩ khác. Họ nghi ngờ rằng thủ phạm thực sự đứng sau rất nhiều trường hợp viêm loét dạ dày chính là vi khuẩn H. pylori. Để chứng minh điều đó, Barry Marshall đã biến chính mình thành đối tượng nghiên cứu.

Chỉ vài ngày sau khi uống dung dịch chứa vi khuẩn, ông xuất hiện các triệu chứng viêm dạ dày. Kết quả nội soi xác nhận niêm mạc dạ dày đã bị tổn thương do nhiễm H. pylori. Đây trở thành bằng chứng quan trọng giúp thay đổi quan điểm của giới y học về nguyên nhân gây bệnh.

Phát hiện này đã mở ra một cuộc cách mạng trong điều trị bệnh dạ dày. Thay vì chỉ dùng thuốc giảm axit hoặc điều chỉnh chế độ ăn để kiểm soát triệu chứng, các bác sĩ có thể điều trị tận gốc bằng cách tiêu diệt vi khuẩn H. pylori bằng kháng sinh.

Ngày nay, H. pylori được biết đến là nguyên nhân hàng đầu gây viêm dạ dày mạn tính, loét dạ dày - tá tràng và là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Việc phát hiện chính xác thủ phạm gây bệnh đã giúp hàng triệu người trên thế giới được điều trị hiệu quả, giảm đáng kể các biến chứng nặng nề và cứu sống vô số bệnh nhân.

Năm 2005, Barry Marshall và Robin Warren được trao giải Nobel Y học cho khám phá làm thay đổi lịch sử ngành tiêu hóa. Thành tựu ấy không chỉ giúp giải mã một trong những căn bệnh phổ biến nhất thế giới, mà còn nhắc chúng ta về một nguyên tắc quan trọng của y học: muốn chữa khỏi bệnh, trước hết phải tìm đúng nguyên nhân gây bệnh.

Em bé đầu tiên ra đời từ tử cung cấy ghépMột buổi sáng đầu thu năm 2014, trong căn phòng bệnh tại một bệnh viện ở Thụy Đ...
27/05/2026

Em bé đầu tiên ra đời từ tử cung cấy ghép

Một buổi sáng đầu thu năm 2014, trong căn phòng bệnh tại một bệnh viện ở Thụy Điển, ánh sáng vàng dịu trải khắp không gian, tiếng khóc đầu đời của em bé vang lên, dù nhỏ nhưng đủ để đánh dấu một cột mốc mà y học đã mất hơn một thập kỷ để chạm tới.

Đó là em bé đầu tiên trên thế giới được sinh ra từ một tử cung cấy ghép.

Người mẹ, 36 tuổi, sinh ra đã mắc hội chứng Mayer-Rokitansky-Küster-Hauser (MRKH), tức là bẩm sinh không có tử cung. Cô vẫn có buồng trứng, vẫn có khát khao làm mẹ nhưng chưa từng có cơ hội. Cho đến khi một người bạn gia đình, 61 tuổi, quyết định hiến tặng chính tử cung của mình sau nhiều năm mãn kinh.

Tại Đại học Gothenburg, các bác sĩ thực hiện ca ghép, rồi bắt đầu hành trình dài: Tạo phôi bằng IVF, đông lạnh, chờ cơ thể thích nghi, dùng thuốc ức chế miễn dịch… Một năm sau, phôi được chuyển vào tử cung mới.

Thai kỳ diễn ra không suôn sẻ, em bé chào đời ở tuần 32, nặng 1,8kg, sau biến chứng tiền sản giật. Thật may mắn là em đã sống, khỏe mạnh và bình thường như bất kỳ đứa trẻ nào khác.

Người cha nói: “Chúng tôi đã đi qua một hành trình rất dài… và giờ đây, con trai chúng tôi là điều kỳ diệu nhất”.

Đằng sau khoảnh khắc ấy là hơn 10 năm nghiên cứu của giáo sư Mats Brännström và cộng sự - những người đã biến điều từng bị xem là không thể thành hiện thực.

Y học không tạo ra sự sống nhưng có thể mở ra một cánh cửa để sự sống có thể bước vào.

Ghi chú: Ảnh minh họa trong bài được thực hiện bằng AI - không phải nhân vật thật.


Người mẹ chết não ... vẫn sinh conTiếng máy thở đều đặn vang lên trong phòng hồi sức tích cực của một bệnh viện tại Vict...
26/05/2026

Người mẹ chết não ... vẫn sinh con

Tiếng máy thở đều đặn vang lên trong phòng hồi sức tích cực của một bệnh viện tại Victoria, British Columbia (Canada). Bên ngoài, mùa đông lạnh thấu xương. Tết Dương lịch đã cận kề, nhưng gia đình ông Dylan Benson không còn cảm nhận được bất kỳ dấu hiệu nào của mùa xuân đang đến.

Ngày 28-12-2013, chỉ vài giờ sau cơn đau đầu dữ dội, bà Robyn Benson được đưa vào viện trong tình trạng hôn mê sâu. Các bác sĩ chẩn đoán bà bị xuất huyết não nặng. Không lâu sau, họ buộc phải đưa ra kết luận: bệnh nhân đã chết não.
Bi kịch ở chỗ, khi ấy Robyn đang mang thai.

Giữa nỗi bàng hoàng chưa kịp nguôi, ông Dylan Benson cùng các bác sĩ đã quyết định dùng máy móc để giữ cho cơ thể người mẹ tiếp tục “sống” - chỉ để đứa bé có thêm thời gian trưởng thành.

Suốt tháng 1 và những ngày đầu tháng 2 năm 2014, trong căn phòng hồi sức lạnh lẽo ấy, thời gian không còn được tính bằng lịch, mà bằng từng nhịp máy. Các bác sĩ và nhân viên y tế kiên trì chăm sóc, nâng niu một sự sống mong manh. Một người mẹ không còn ý thức, nhưng cơ thể vẫn bền bỉ nuôi dưỡng một sinh linh. Một người cha lặng lẽ đứng bên, chứng kiến sự sống và mất mát tồn tại song song trong cùng một không gian.

Ngày 8/2/2014, sau nhiều tuần chờ đợi căng thẳng, các bác sĩ quyết định mổ bắt thai. Em bé Iver chào đời, nhỏ bé nhưng kiên cường, cất tiếng khóc đầu tiên trong vòng tay cha. Đó là khoảnh khắc sự sống lên tiếng - sau một hành trình đầy nước mắt. Một ngày sau khi con trai chào đời, Robyn Benson chính thức ra đi.

“Thằng bé đang làm rất tốt…”, người cha nghẹn ngào chia sẻ khi ôm con vào lòng. Iver vẫn cần thêm nhiều tuần theo dõi trong bệnh viện, nhưng em đã có cơ hội để lớn lên - một cơ hội được đánh đổi bằng sự hy sinh lặng lẽ của mẹ.

Câu chuyện khép lại vào tháng 2 lạnh giá năm 2014, nhưng dư âm vẫn còn ở lại: về ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết, và về một tình yêu đủ lớn để vượt qua cả ranh giới ấy.

Đêm 30/4/1961, giữa tiếng gào thét của vùng băng trắng xóa Nam Cực, như muốn nuốt chửng mọi dấu vết của sự sống. Bên tro...
25/05/2026

Đêm 30/4/1961, giữa tiếng gào thét của vùng băng trắng xóa Nam Cực, như muốn nuốt chửng mọi dấu vết của sự sống. Bên trong một trạm nghiên cứu nhỏ bé, ánh đèn vàng nhạt hắt lên bức tường lạnh lẽo. Không có máy móc, không ê-kíp phẫu thuật. Chỉ có một người đàn ông nằm trên giường… và con dao mổ trong tay - anh đang phẫu thuật cho chính mình.

Đó là Leonid Ivanovich Rogozov - 27 tuổi, bác sĩ duy nhất trong đoàn thám hiểm tới Nam Cực của Liên Xô. 5 tháng trước, anh cùng 12 nhà thám hiểm rời cảng Leningrad (Liên Xô cũ) tới Nam Cực. Thế nhưng, chỉ vài tuần sau, anh sốt cao, nôn mửa đi kèm những cơn đau dữ dội ở góc dưới bên phải bụng, Rogozov biết mình đã viêm ruột thừa.

Trong điều kiện bình thường, đó không phải bản án tử. Nhưng ở giữa Nam Cực thì lại là câu chuyện khác. Xung quanh anh là hàng nghìn dặm vuông băng và tuyết, không bệnh viện, không một bác sĩ thứ hai. Một trạm nghiên cứu gần đó tồn tại như hy vọng mong manh, nhưng bão tuyết đã khóa chặt mọi lối đi. Và tàn nhẫn hơn cả là hơn một năm nữa mới có chuyến tàu đưa họ trở về nước Nga.

Không có cơ hội chờ đợi. “Cơn bão tuyết đang gào thét trong tôi…” - Rogozov viết trong nhật ký.

Và rồi, anh đưa ra quyết định mà ngay cả những bộ phim táo bạo nhất cũng khó dám tưởng tượng: Tự mổ cho chính mình. Và đó là đêm 1/5/1961.

Căn phòng được dọn trống. Một chiếc gương dựng bên cạnh. Các nhà thám hiểm đứng bên cạnh làm nhiệm vụ đưa dụng cụ, lau mồ hôi, và… sẵn sàng tiêm thuốc nếu anh gục xuống.
Rogozov tiêm thuốc tê.
Rogozov cầm dao.
Và anh tự rạch vào chính cơ thể mình.

Từng nhịp thở nặng nề, từng giọt mồ hôi nhỏ xuống, và cơn đau không thể diễn tả. Có lúc anh buộc phải dừng lại vì chóng mặt, tay run lên, mắt mờ đi. Cả căn phòng im lặng đến mức người ta nghe rõ cả nỗi sợ.

Nhưng anh không dừng.
Thực tế là anh không được phép dừng.
Một giờ bốn mươi lăm phút dài như cả một đời người.
Cuối cùng, Rogozov tìm thấy và cắt bỏ phần ruột thừa đã hoại tử. Tự khâu lại vết mổ. Tự kéo mình ra khỏi lằn ranh giữa sống và chết giữa Nam Cực tuyết trắng xóa.
Vài ngày sau, cơn sốt biến mất. Hai tuần sau, anh quay lại công việc, không danh hiệu, không tự ca ngợi mà chỉ để lại một câu nói lạnh lùng như chính vùng đất anh đã sống sót: “Đó chỉ là điều bình thường… tôi phải làm mà thôi"!

Hơn một năm sau ca mổ lịch sử, đội ngũ chuyên gia Liên Xô rời Nam Cực. Ngày 29/5/1962, họ cập bến cảng Leningrad. Không chờ đợi, Rogozov lập tức làm việc. Cho tới cuối đời, anh công tác và giảng dạy tại khoa Phẫu thuật Học viện Y khoa Leningrad cho đến khi qua đời vào ngày 21/9/2000 ở tuổi 66.

NGƯỜI PHỤ NỮ ĐẦU TIÊN TRÊN THẾ GIỚI GHÉP MẶTMàn hình mở ra bằng một cận cảnh gây choáng: Isabelle Dinoire (45 tuổi, sống...
22/05/2026

NGƯỜI PHỤ NỮ ĐẦU TIÊN TRÊN THẾ GIỚI GHÉP MẶT

Màn hình mở ra bằng một cận cảnh gây choáng: Isabelle Dinoire (45 tuổi, sống ở Pháp) đứng trước gương, chạm tay lên khuôn mặt… nhưng đó không hoàn toàn là khuôn mặt của mình. Cô là người đầu tiên trên thế giới được ghép mặt. Nhưng phía sau cột mốc y học ấy là một câu chuyện ám ảnh nhiều người.

Tháng 5/2005, sau khi dùng thuốc ngủ quá liều vì tuyệt vọng, Isabelle Dinoire bất tỉnh. Chú chó cưng Labrador đã cố gắng đánh thức bằng cách cắn vào khuôn mặt của bà. Kết quả là gương mặt của Isabelle Dinoire bị cắn nát đến mức không thể nhận ra. Mũi, môi, cằm - tất cả gần như biến mất.

Các bác sĩ tại Bệnh viện Đại học Amiens- phía Bắc nước Pháp - đã đưa ra một lựa chọn chưa từng có: Ghép mặt từ một người hiến chết não. Ca phẫu thuật kéo dài 15 giờ. Khi tỉnh dậy, Dinoire nhìn vào gương- băng bó kín mít - nhưng bà biết: “Tôi có mũi, tôi có miệng… thật kỳ diệu”. Không thể nói, bà chỉ thì thầm hai chữ “cảm ơn”.

Nhưng phép màu không đi kèm sự yên bình. Dinoire trở thành tâm điểm của thế giới, bị săn đuổi, bị nhìn chằm chằm như một “con vật làm xiếc”. Trẻ con cười cợt, người lớn chỉ trỏ. Bà sống nhiều tháng không dám ra ngoài. Điều khó nhất, bà nói, không phải là đau đớn thể xác - mà là “tìm lại chính mình”.
“Khi tôi nhìn vào gương, tôi thấy một sự pha trộn của hai người… Ân nhân luôn bên cạnh tôi. Cô ấy đã cứu đời tôi”.

Theo thời gian, bà học cách chấp nhận. “Đó là khuôn mặt của tôi. Tôi vẫn là tôi, chỉ có khuôn mặt là khác”. Bà sống lặng lẽ, gặp bạn bè, dắt chú chó mới đi dạo, và mỗi khi yếu lòng, lại soi gương để tự nhắc mình không được phép bỏ cuộc - vì có một người khác đã trao cho bà hy vọng.

Hơn 10 năm sau, Dinoire qua đời vì những biến chứng từ thuốc chống thải ghép. Nhưng di sản bà để lại vẫn còn đó: một cánh cửa đã mở ra cho y học cho đến mãi sau này

Address

Hanoi

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Hay Ho posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Hay Ho:

Share