Phòng khám K - Ung Bướu Hướng Dương Long Biên

Phòng khám K - Ung Bướu Hướng Dương Long Biên Phòng khám chuyên ung bướu

🎁 Những món quà chứa đựng tình cảm trân quý được đội ngũ nhân viên phòng khám chuẩn bị gửi tặng Quý khách hàng ghé thăm ...
28/08/2026

🎁 Những món quà chứa đựng tình cảm trân quý được đội ngũ nhân viên phòng khám chuẩn bị gửi tặng Quý khách hàng ghé thăm phòng khám dịp lễ Quốc khánh 2/9 ! 🎁🎁🎁

🍀 Hẹn gặp Quý khách hàng ngày mai ! 🍀

💕THĂM KHÁM CÙNG CHUYÊN GIA - NHẬN QUÀ BAO LA 💕

🇻🇳 THÔNG BÁO NGHỈ LỄ QUỐC KHÁNH 2/9 🇻🇳Phòng khám K Ung bướu Hướng Dương Hà Nội xin thông báo lịch nghỉ lễ để Quý khách s...
26/08/2026

🇻🇳 THÔNG BÁO NGHỈ LỄ QUỐC KHÁNH 2/9 🇻🇳
Phòng khám K Ung bướu Hướng Dương Hà Nội xin thông báo lịch nghỉ lễ để Quý khách sắp xếp thời gian thăm khám thuận tiện nhất:
✅️ Thứ 7 (29/8) và Chủ nhật (30/8): PK làm việc bình thường
✅️ Thời gian nghỉ lễ: Từ thứ Hai (ngày 31/8/2026) đến hết ngày 2/9/2026 (Thứ Tư)
✅️ Làm việc trở lại: Ngày 3/9/2026 (Thứ Năm)
💥 Trong thời gian nghỉ lễ, đội ngũ nhân viên phòng khám vẫn sẽ tích cực hoạt động để hỗ trợ tư vấn và đặt lịch cho những khách hàng có nhu cầu thăm khám sau thời gian nghỉ lễ.
☎️ 0333556600 - 0345658000
🎉 Cuối cùng, tập thể Phòng khám xin kính chúc Quý khách một kỳ nghỉ lễ trọn vẹn và nhiều niềm vui bên gia đình!

25/08/2026

🍀 Hẹn gặp Quý khách hàng vào thứ 7 hàng tuần !
🍀 Thăm khám cùng chuyên gia - Tầm soát phát hiện ung thư sớm !

Các bác nam giới hay có câu hỏi : - có được uống Paracetamol để giảm đau đầu do uống rượu bia....- Và nếu không - thì tạ...
25/08/2026

Các bác nam giới hay có câu hỏi :
- có được uống Paracetamol để giảm đau đầu do uống rượu bia....
- Và nếu không - thì tại sao không được uống ??? 🫧🫧🫧

1. Mệt mỏi, xanh xao bất thườngAi cũng có lúc mệt.Nhưng nếu nghỉ ngơi đầy đủ mà vẫn mệt kéo dài, hụt hơi khi hoạt động, ...
24/08/2026

1. Mệt mỏi, xanh xao bất thường
Ai cũng có lúc mệt.
Nhưng nếu nghỉ ngơi đầy đủ mà vẫn mệt kéo dài, hụt hơi khi hoạt động, chóng mặt hoặc da xanh xao, nên tìm nguyên nhân.
Một số bệnh ung thư máu có thể ảnh hưởng đến quá trình tạo tế bào máu bình thường và dẫn đến thiếu máu.
Có thể hình dung hồng cầu như những “chiếc xe chở oxy”.
Khi số xe giảm, các mô nhận oxy kém hơn và cơ thể dễ cảm thấy mệt.
Nhưng thiếu sắt, thiếu vitamin, chảy máu và nhiều bệnh mạn tính cũng gây thiếu máu.
Vì vậy, mệt không đồng nghĩa với ung thư máu.
Một xét nghiệm công thức máu đơn giản thường là một trong những bước giúp bác sĩ tìm nguyên nhân.
2. Dễ bầm tím hoặc chảy máu bất thường
Tự nhiên xuất hiện nhiều vết bầm mà không nhớ đã va đập.
Chảy máu chân răng hoặc chảy máu mũi bất thường.
Trên da xuất hiện nhiều chấm đỏ hoặc tím li ti.
Đây là những biểu hiện không nên bỏ qua nếu mới xuất hiện hoặc tăng dần.
Trong một số bệnh ung thư máu, quá trình sản xuất tiểu cầu có thể bị ảnh hưởng.
Tiểu cầu giống như đội sửa chữa khẩn cấp của mạch máu.
Khi số lượng quá thấp hoặc hoạt động không bình thường, việc cầm máu có thể gặp khó khăn.
Tuy nhiên, thuốc, bệnh gan, nhiễm virus và nhiều bệnh khác cũng có thể gây bầm hoặc chảy máu.
Nếu chảy máu nhiều hoặc không cầm được, cần được đánh giá y tế ngay.
3. Sốt hoặc nhiễm trùng tái đi tái lại
Sốt thường do nhiễm trùng và đa số trường hợp không liên quan đến ung thư.
Nhưng nếu thường xuyên sốt không rõ nguyên nhân, nhiễm trùng lặp lại hoặc lâu khỏi, đặc biệt kèm mệt mỏi và những bất thường khác, bác sĩ có thể cần kiểm tra thêm.
Một số bệnh ung thư máu làm ảnh hưởng đến tế bào bạch cầu bình thường và khả năng chống nhiễm trùng của cơ thể.
Hãy hình dung bạch cầu như đội quân bảo vệ thành phố.
Số lượng tế bào có thể thay đổi, nhưng điều quan trọng là đội quân ấy có còn hoạt động bình thường hay không.
Đừng cứ sốt kéo dài rồi tự mua kháng sinh uống nhiều đợt mà chưa tìm nguyên nhân.
4. Hạch to bất thường, đôi khi kèm sụt cân hoặc đổ mồ hôi đêm
Hạch có thể nổi ở:
Cổ.
Nách.
Bẹn.
Phần lớn hạch to, đặc biệt sau nhiễm trùng, không phải ung thư.
Nhưng một hạch tồn tại kéo dài, to dần, cứng hoặc xuất hiện cùng sụt cân không chủ ý, sốt kéo dài, đổ mồ hôi đêm nhiều cần được bác sĩ đánh giá.
Những biểu hiện này có thể gặp trong một số ung thư hệ tạo máu như lymphoma, nhưng cũng xuất hiện trong nhiều bệnh khác.

Ung thư hạ họngUng thư hạ họng là một bệnh thường được phát hiện tương đối muộn, bởi những biểu hiện ban đầu rất dễ bị n...
23/08/2026

Ung thư hạ họng

Ung thư hạ họng là một bệnh thường được phát hiện tương đối muộn, bởi những biểu hiện ban đầu rất dễ bị nhầm với viêm họng, trào ngược hoặc các bệnh lý Tai Mũi Họng thông thường. Có người chỉ thấy hơi vướng khi nuốt, đau họng thoáng qua, điều trị nhiều đợt nhưng không khỏi. Đến khi nuốt đau nhiều, khàn tiếng hoặc xuất hiện hạch cổ mới đi khám.

Đáng chú ý, hạ họng nằm sâu và có hệ thống bạch huyết phong phú nên hạch cổ có thể xuất hiện khá sớm, thậm chí có trường hợp người bệnh gần như không có triệu chứng rõ ràng tại họng.

Đau họng, nuốt vướng, cảm giác khó chịu ở vùng họng là những triệu chứng rất thường gặp. Phần lớn trường hợp liên quan đ...
22/08/2026

Đau họng, nuốt vướng, cảm giác khó chịu ở vùng họng là những triệu chứng rất thường gặp. Phần lớn trường hợp liên quan đến những nguyên nhân lành tính như viêm đường hô hấp trên, viêm amidan, trào ngược hoặc kích ứng niêm mạc.

Nhưng có một nhóm bệnh hiếm gặp mà bác sĩ muốn mọi người biết để không chủ quan, đó là ung thư tuyến nước bọt.

Điều quan trọng phải nói ngay từ đầu là: ung thư tuyến nước bọt không phải nguyên nhân thường gặp của đau họng. Đa số người đau họng không mắc căn bệnh này. Hơn nữa, biểu hiện điển hình của ung thư tuyến nước bọt thường là một khối hoặc vùng sưng bất thường, chứ không đơn thuần chỉ đau họng.

Tuy nhiên, cơ thể chúng ta ngoài ba cặp tuyến nước bọt lớn ở mang tai, dưới hàm và dưới lưỡi còn có hàng trăm tuyến nước bọt nhỏ phân bố trong niêm mạc miệng và vùng họng. Vì vậy, tùy vị trí khối u, một số trường hợp có thể biểu hiện bằng nuốt vướng, đau khi nuốt hoặc khó chịu vùng họng và ban đầu dễ bị nghĩ là bệnh lý họng thông thường.

Có một số dấu hiệu bác sĩ muốn mọi người đặc biệt lưu ý.

1. ĐAU HOẶC VƯỚNG HỌNG KÉO DÀI, ĐIỀU TRỊ THÔNG THƯỜNG KHÔNG CẢI THIỆN

Một đợt viêm họng thông thường thường có diễn tiến tương đối ngắn và nhiều trường hợp sẽ cải thiện theo thời gian.

Điều cần chú ý là cảm giác đau, vướng hoặc khó chịu ở họng kéo dài nhiều tuần, ngày càng rõ hoặc tái diễn dai dẳng mà không giải thích được nguyên nhân.

Đặc biệt, nếu đã điều trị theo hướng viêm họng nhưng triệu chứng không cải thiện như dự kiến, bác sĩ cần xem lại chẩn đoán thay vì tiếp tục lặp đi lặp lại một toa thuốc.

Tuy nhiên, triệu chứng kéo dài không có nghĩa chắc chắn là ung thư. Trào ngược, viêm mạn tính và nhiều bệnh lý tai mũi họng khác cũng có thể gây tình trạng tương tự.

Điều đáng quan tâm chính là sự dai dẳng và diễn tiến bất thường.

2. XUẤT HIỆN MỘT KHỐI Ở VÙNG MÁ, GẦN TAI, DƯỚI HÀM, TRONG MIỆNG HOẶC VÙNG CỔ

Đây mới là một trong những biểu hiện cần chú ý nhất của u tuyến nước bọt.

Nếu một người đang nghĩ mình chỉ bị “đau họng” nhưng đồng thời sờ thấy một khối ở phía trước hoặc dưới tai, dưới hàm, vùng má, trong miệng hoặc vùng cổ thì không nên chỉ tiếp tục mua thuốc viêm họng về uống.

Phần lớn các khối u tuyến nước bọt không phải ung thư, đặc biệt nhiều khối u tuyến mang tai là lành tính. Ngoài ra, sỏi tuyến nước bọt, viêm tuyến nước bọt hoặc hạch viêm cũng có thể tạo thành khối.

Nhưng một khối tồn tại dai dẳng, lớn dần, cứng, ít di động hoặc đi kèm những triệu chứng thần kinh cần được đánh giá.

Một nguyên tắc rất quan trọng là:

Có khối không đồng nghĩa ung thư, nhưng có khối kéo dài thì không nên tự chẩn đoán là viêm họng.
3. NUỐT VƯỚNG HOẶC NUỐT KHÓ NGÀY CÀNG TĂNG

Có người ban đầu chỉ cảm thấy:

“Trong họng hình như có cái gì đó.”

Sau đó ăn thức ăn đặc bắt đầu khó hơn, cảm giác nuốt vướng ngày càng rõ hoặc xuất hiện đau khi nuốt.

Một khối u ở các tuyến nước bọt nhỏ vùng khẩu cái, đáy lưỡi hoặc họng có thể gây triệu chứng tùy vị trí và kích thước.

Nhưng cũng phải nói rõ rằng nuốt vướng và nuốt khó có rất nhiều nguyên nhân khác, từ trào ngược, bệnh lý thực quản cho đến các bệnh tai mũi họng.

Điều khiến bác sĩ quan tâm hơn là triệu chứng tiến triển.

Nếu tháng trước chỉ hơi vướng, tháng này bắt đầu nuốt thức ăn khó rõ rệt thì không nên tiếp tục chờ đợi quá lâu.

4. ĐAU VÙNG MẶT, HÀM, TAI HOẶC HỌNG KÉO DÀI, ĐẶC BIỆT KHI ĐI KÈM MỘT KHỐI

Ung thư tuyến nước bọt đôi khi có thể gây đau.

Một số loại ung thư tuyến nước bọt có xu hướng xâm nhập quanh dây thần kinh, vì vậy đau dai dẳng hoặc cảm giác bất thường ở vùng mặt có thể là dấu hiệu cần lưu ý trong bối cảnh phù hợp.

Tuy nhiên, đau vùng tai hoặc hàm phổ biến hơn rất nhiều trong các bệnh lành tính như rối loạn khớp thái dương hàm, bệnh răng miệng, viêm tai hoặc viêm tuyến nước bọt.

Vì vậy, không được lấy một triệu chứng đau tai hay đau hàm đơn độc rồi quy thành ung thư.

Điều cần đánh giá là toàn bộ bức tranh: đau có kéo dài không, có khối đi kèm không, khối có lớn dần không và có xuất hiện bất thường thần kinh hay không.

5. TÊ HOẶC YẾU MỘT BÊN MẶT – ĐÂY LÀ DẤU HIỆU KHÔNG NÊN BỎ QUA

Đây là một dấu hiệu bác sĩ đặc biệt muốn mọi người nhớ.

Dây thần kinh mặt đi xuyên qua tuyến mang tai. Vì vậy, một khối u ác tính ở tuyến mang tai có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh này.

Người bệnh có thể xuất hiện yếu một bên mặt, méo miệng hoặc khó điều khiển một số cơ mặt.

Một khối vùng tuyến mang tai đi kèm liệt hoặc yếu thần kinh mặt là biểu hiện đáng lo và cần được đánh giá sớm.

Nhưng cũng không nên suy luận ngược rằng cứ méo miệng là ung thư tuyến nước bọt. Liệt mặt ngoại biên như Bell's palsy phổ biến hơn rất nhiều.

Điểm quan trọng là nếu yếu mặt đi kèm một khối vùng trước tai hoặc tuyến mang tai, bác sĩ cần đặc biệt thận trọng.
6. HẠCH CỔ HOẶC KHỐI Ở CỔ KHÔNG BIẾN MẤT

Một số ung thư tuyến nước bọt có thể di căn đến các hạch vùng cổ.

Vì vậy, nếu xuất hiện một khối ở cổ kéo dài, đặc biệt khi khối cứng, lớn dần hoặc không giảm theo thời gian thì cần được khám.

Tất nhiên, hạch cổ rất thường gặp khi viêm họng, viêm amidan hoặc nhiễm trùng răng miệng.

Điểm khác biệt là hạch do nhiễm trùng thường có bối cảnh phù hợp và có xu hướng cải thiện khi tình trạng viêm khỏi.

Một khối cổ ở người trưởng thành tồn tại dai dẳng mà không có nguyên nhân rõ ràng cần được đánh giá chứ không nên mặc định là “hạch viêm”.

CÓ MỘT ĐIỂM RẤT DỄ PHÂN BIỆT VỚI SỎI TUYẾN NƯỚC BỌT

Nếu đau và sưng vùng dưới hàm hoặc vùng tuyến nước bọt tăng rõ khi ăn, đặc biệt lúc nhìn thấy hoặc ăn đồ chua, bác sĩ thường nghĩ nhiều đến tình trạng tắc nghẽn ống tuyến hoặc sỏi tuyến nước bọt hơn.

Khi ăn, tuyến phải tiết nhiều nước bọt nhưng đường thoát bị tắc khiến tuyến căng lên và gây đau.

Đây là một tình trạng thường gặp hơn ung thư.

Tuy nhiên, nếu khối tồn tại dai dẳng, ngày càng lớn hoặc có những dấu hiệu bất thường khác thì vẫn cần được khám để xác định chính xác nguyên nhân.

ĐAU HỌNG BAO LÂU THÌ NÊN ĐI KHÁM?

Không cần cứ đau họng vài ngày là lo ung thư.

Nhưng nếu đau hoặc khó chịu vùng họng kéo dài khoảng 2–3 tuần mà không cải thiện, đặc biệt khi không có nguyên nhân rõ ràng hoặc kèm theo khối vùng mặt, dưới hàm, gần tai hay cổ, thì nên đi khám Tai Mũi Họng hoặc chuyên khoa phù hợp.

Càng cần đi khám sớm nếu xuất hiện nuốt khó tăng dần, khối lớn nhanh, tê hoặc yếu một bên mặt, khàn tiếng kéo dài, đau dai dẳng bất thường hoặc sụt cân không chủ ý.

Bác sĩ có thể khám vùng đầu cổ, khoang miệng, tuyến nước bọt và hạch cổ. Tùy vị trí tổn thương, người bệnh có thể cần siêu âm, CT, MRI hoặc lấy mẫu bằng chọc hút kim nhỏ hay sinh thiết để xác định bản chất khối.

LƯU Ý

Có hai thái cực bác sĩ đều không muốn người bệnh mắc phải.

Thái cực thứ nhất là cứ đau họng kéo dài liền nghĩ mình bị ung thư tuyến nước bọt. Điều này không đúng, bởi ung thư tuyến nước bọt tương đối hiếm và đau họng có rất nhiều nguyên nhân phổ biến hơn.

Thái cực thứ hai là một khối đã xuất hiện ở vùng mang tai, dưới hàm hoặc cổ nhiều tuần nhưng vẫn nghĩ:

“Chắc viêm họng nên nổi hạch thôi.”

Đây mới là điều cần tránh.

Đặc biệt, không nên tự uống kháng sinh hết đợt này đến đợt khác khi một khối vùng đầu cổ vẫn tồn tại mà chưa được xác định nguyên nhân.

KẾT LUẬN

Ung thư tuyến nước bọt không phải bệnh điển hình chỉ biểu hiện bằng đau họng, và phần lớn những người đau họng sẽ không mắc căn bệnh này.

Điều bác sĩ muốn mọi người cảnh giác không phải là một cơn đau họng thông thường, mà là những triệu chứng dai dẳng hoặc tiến triển đi kèm các dấu hiệu bất thường khác.

Nếu đau hoặc vướng họng kéo dài, đồng thời xuất hiện khối vùng gần tai, má, dưới hàm, trong miệng hoặc cổ; nuốt ngày càng khó; đau dai dẳng vùng mặt; hoặc đặc biệt có tê, yếu một bên mặt thì đừng chỉ tiếp tục điều trị như một đợt viêm họng thông thường.

Hãy đi khám để tìm nguyên nhân.

Bởi trong ung thư nói chung, điều quan trọng không phải là biến mọi triệu chứng thông thường thành nỗi sợ ung thư.

Điều quan trọng là nhận ra khi nào một triệu chứng tưởng bình thường đã bắt đầu có những đặc điểm không còn bình thường nữa.

Hẹn gặp Quý khách hàng ngày mai !Phòng khám mở cửa đón khách lúc 6h30 !🍀 Sức khỏe của bạn là ưu tiên hàng đầu của chúng ...
21/08/2026

Hẹn gặp Quý khách hàng ngày mai !
Phòng khám mở cửa đón khách lúc 6h30 !
🍀 Sức khỏe của bạn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi 🍀

Phát hiện axit uric máu tăng, phản ứng đầu tiên của nhiều người là:“Từ nay phải bỏ thịt.”“Không được ăn đậu.”“Phải kiêng...
21/08/2026

Phát hiện axit uric máu tăng, phản ứng đầu tiên của nhiều người là:

“Từ nay phải bỏ thịt.”

“Không được ăn đậu.”

“Phải kiêng hoàn toàn hải sản.”

Thực tế, chế độ ăn có vai trò quan trọng trong kiểm soát axit uric và bệnh gout, nhưng purin trong thực phẩm không phải toàn bộ câu chuyện.

Axit uric được tạo ra khi cơ thể chuyển hóa purin. Nồng độ axit uric trong máu còn phụ thuộc vào khả năng đào thải qua thận, di truyền, cân nặng, rượu bia, thuốc đang sử dụng và nhiều bệnh lý đi kèm.

Vì vậy, ăn uống đúng không phải là “kiêng càng nhiều càng tốt”, mà cần tập trung vào 4 quy tắc quan trọng sau.

QUY TẮC 1: HẠN CHẾ NHỮNG NGUỒN PURIN CÓ NGUY CƠ CAO, NHƯNG ĐỪNG KIÊNG ĐẠM MỘT CÁCH CỰC ĐOAN

Không phải thực phẩm chứa purin nào cũng ảnh hưởng đến nguy cơ gout giống nhau.

Những thực phẩm nên đặc biệt hạn chế gồm:

Nội tạng động vật như gan, thận, lòng, tim.

Một số loại thịt đỏ nếu ăn với lượng lớn và thường xuyên.

Nước dùng thịt đậm đặc, nước hầm cô đặc.

Một số loại hải sản giàu purin như cá cơm, cá mòi, cá trích, trai và một số động vật có vỏ.

Điều này không có nghĩa người tăng axit uric phải trở thành người ăn chay hoặc loại bỏ hoàn toàn thịt cá.

Cơ thể vẫn cần protein.

Có thể lựa chọn lượng phù hợp từ trứng, sữa và các sản phẩm sữa ít béo, thịt gia cầm, cá và các nguồn protein thực vật tùy tình trạng cụ thể.

Đặc biệt, không nên đánh đồng purin từ rau và các loại đậu với purin từ nội tạng hoặc một số loại thịt.

Rau giàu purin nhìn chung không cần bị loại bỏ khỏi chế độ ăn chỉ vì lo gout.

Đây là lý do người tăng axit uric không cần nhìn thấy nấm, súp lơ, rau bina hay các loại đậu là sợ.

Một chế độ ăn quá kiêng khem đôi khi lại làm khẩu phần nghèo dinh dưỡng mà lợi ích không tương xứng.

QUY TẮC 2: RƯỢU BIA – ĐẶC BIỆT LÀ BIA – CẦN ĐƯỢC KIỂM SOÁT NGHIÊM TÚC

Có người kiêng thịt rất kỹ nhưng tối nào cũng uống vài cốc bia.

Sau đó thắc mắc:

“Tại sao axit uric vẫn cao?”

Rượu bia có thể làm tăng nguy cơ tăng axit uric và khởi phát cơn gout.

Cồn ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa và có thể làm giảm khả năng đào thải axit uric.

Bia còn chứa purin từ men bia nên càng đáng lưu ý.

Vì vậy, đối với người đã mắc gout, đặc biệt đang có những cơn gout tái phát hoặc kiểm soát axit uric chưa đạt mục tiêu, hạn chế rượu bia là một phần rất quan trọng trong điều trị.

Đặc biệt, trong cơn gout cấp nên tránh rượu bia.

Một sai lầm phổ biến là nghĩ:

“Tôi không ăn thịt nên tối nay uống bia thoải mái.”

Hai chuyện này không bù trừ cho nhau.

Bỏ một miếng thịt không thể “xóa” tác động của nhiều cốc bia.
QUY TẮC 3: ĐỪNG CHỈ NHÌN PURIN – HÃY CẮT BỚT NƯỚC NGỌT VÀ ĐƯỜNG FRUCTOSE

Đây là yếu tố nhiều người bỏ sót.

Một người có thể ăn rất ít nội tạng nhưng ngày nào cũng uống:

Nước ngọt.

Trà sữa.

Nước tăng lực.

Các loại đồ uống nhiều đường.

Những thức uống chứa lượng lớn fructose hoặc đường bổ sung có thể góp phần làm tăng axit uric.

Fructose được chuyển hóa theo con đường có thể thúc đẩy quá trình tạo axit uric.

Vì vậy, nếu đang kiểm soát axit uric, hãy quan tâm đến những gì mình uống, chứ không chỉ nhìn vào đĩa thịt.

Nước lọc vẫn nên là nguồn cung cấp nước chính.

Trái cây nguyên quả thì khác.

Không nên vì nghe nói fructose làm tăng axit uric rồi loại bỏ tất cả trái cây.

Trái cây nguyên quả còn cung cấp chất xơ, vitamin và nhiều dưỡng chất khác. Điều cần hạn chế hơn là nước ngọt và các sản phẩm chứa nhiều đường bổ sung.

Cũng không nên uống quá nhiều nước ép chỉ với suy nghĩ:

“Đây là đường tự nhiên nên uống bao nhiêu cũng được.”

QUY TẮC 4: GIẢM CÂN NẾU THỪA CÂN, NHƯNG TUYỆT ĐỐI ĐỪNG NHỊN ĂN VÀ GIẢM CÂN CẤP TỐC

Thừa cân, béo phì và hội chứng chuyển hóa thường đi cùng tăng axit uric và gout.

Nếu đang thừa cân, giảm cân từ từ và bền vững có thể góp phần cải thiện kiểm soát axit uric và giảm nguy cơ các cơn gout.

Nhưng có một nghịch lý:

Giảm cân quá nhanh có thể làm axit uric tăng tạm thời và có thể kích hoạt cơn gout ở người nhạy cảm.

Nhịn đói kéo dài, chế độ ăn cực đoan hoặc một số chế độ ketogenic quá nghiêm ngặt có thể làm thay đổi chuyển hóa và giảm bài tiết axit uric trong một số giai đoạn.

Vì vậy, đừng phát hiện axit uric cao hôm nay rồi ngày mai bắt đầu:

Bỏ hoàn toàn tinh bột.

Nhịn ăn cả ngày.

Chỉ ăn rau.

Tập kiệt sức để giảm vài kilogram trong một tuần.

Mục tiêu tốt hơn là giảm cân có kiểm soát thông qua chế độ ăn cân đối và vận động phù hợp.
NGƯỜI TĂNG AXIT URIC NÊN ĂN GÌ?

Một chế độ ăn tốt không phải chỉ toàn những món “được phép” và “cấm”.

Có thể ưu tiên:

Rau xanh đa dạng.

Trái cây nguyên quả với lượng phù hợp.

Ngũ cốc nguyên hạt.

Sữa và các sản phẩm sữa ít béo nếu dung nạp được.

Trứng.

Các loại đậu và nguồn protein thực vật.

Thịt, cá với khẩu phần phù hợp thay vì ăn quá nhiều trong một bữa.

Nước lọc.

Một mô hình ăn uống lành mạnh kiểu DASH hoặc tương tự thường hợp lý hơn nhiều so với việc chỉ chăm chăm đếm hàm lượng purin của từng món.

UỐNG THẬT NHIỀU NƯỚC CÓ “RỬA” ĐƯỢC AXIT URIC KHÔNG?

Không nên hiểu như vậy.

Duy trì đủ nước có lợi, đặc biệt giúp hạn chế tình trạng cô đặc nước tiểu và có ý nghĩa ở người có nguy cơ sỏi tiết niệu.

Nhưng uống 3–4 lít nước mỗi ngày không phải phương pháp điều trị gout cho tất cả mọi người.

Nhu cầu nước phụ thuộc vào cân nặng, hoạt động, thời tiết, chức năng tim, thận và nhiều yếu tố khác.

Đặc biệt, người suy tim, bệnh thận hoặc đang được yêu cầu hạn chế dịch không nên tự ép mình uống thật nhiều nước chỉ để “thải axit uric”.

AXIT URIC CAO CÓ PHẢI LÀ GOUT KHÔNG?

Không.

Đây là điểm rất quan trọng.

Tăng axit uric máu không đồng nghĩa với bệnh gout.

Có những người axit uric tăng nhiều năm nhưng chưa từng có cơn gout.

Ngược lại, việc chẩn đoán gout không nên chỉ dựa vào một con số axit uric.

Đặc biệt, trong cơn gout cấp, axit uric máu thậm chí có thể không tăng rõ tại thời điểm xét nghiệm.

Vì vậy, đừng nhìn một kết quả xét nghiệm rồi tự kết luận:

“Axit uric cao nghĩa là tôi đã bị gout.”

BAO NHIÊU AXIT URIC THÌ PHẢI UỐNG THUỐC?

Cũng không thể quyết định chỉ bằng một con số.

Không phải tất cả người tăng axit uric không triệu chứng đều cần thuốc hạ axit uric.

Quyết định điều trị phụ thuộc vào việc người bệnh có thực sự mắc gout hay không, số lần lên cơn, có hạt tophi, tổn thương khớp, sỏi tiết niệu, bệnh thận và các yếu tố liên quan khác.

Ở người đã được chẩn đoán gout và có chỉ định điều trị hạ urate, chiến lược thường là điều chỉnh thuốc để đạt mục tiêu axit uric.

Một mục tiêu thường được sử dụng là:

Axit uric huyết thanh dưới 6 mg/dL, tương đương dưới khoảng 360 µmol/L.

Ở một số trường hợp gout nặng, có tophi hoặc gánh nặng tinh thể urate lớn, bác sĩ có thể đặt mục tiêu thấp hơn.

Nhưng đây là mục tiêu điều trị của người mắc gout phù hợp, không phải ngưỡng để tất cả mọi người tự mua thuốc.

ĐANG UỐNG THUỐC HẠ AXIT URIC, THẤY CHỈ SỐ BÌNH THƯỜNG CÓ ĐƯỢC NGỪNG KHÔNG?

Không nên tự ngừng.

Đây cũng giống như người tăng huyết áp thấy huyết áp bình thường khi đang uống thuốc rồi nghĩ:

“Khỏi rồi, ngừng thuốc thôi.”

Axit uric đạt mục tiêu có thể chính là kết quả của thuốc và thay đổi lối sống.

Ở nhiều người mắc gout có chỉ định điều trị hạ urate, việc kiểm soát là chiến lược lâu dài.

Tự ngừng thuốc có thể khiến axit uric tăng trở lại và tiếp tục hình thành tinh thể urate.

Việc thay đổi hoặc ngừng thuốc cần được trao đổi với bác sĩ.
KHI NÀO NÊN ĐI KHÁM?

Nếu chỉ tình cờ phát hiện axit uric hơi cao mà hoàn toàn không có triệu chứng, chưa cần hoảng sợ. Nên đánh giá lại cùng các yếu tố nguy cơ, thuốc đang sử dụng, chức năng thận và bệnh lý đi kèm.

Nên đi khám khi xuất hiện một khớp đột ngột đau dữ dội, sưng, nóng, đỏ, đặc biệt ở khớp bàn ngón chân cái, cổ chân hoặc gối.

Tuy nhiên, một khớp sưng nóng đỏ cấp không phải lúc nào cũng là gout. Viêm khớp nhiễm khuẩn cũng có thể biểu hiện tương tự và cần điều trị khẩn cấp.

Nếu đau khớp cấp kèm sốt, rét run, tình trạng toàn thân xấu, đang suy giảm miễn dịch hoặc không thể chịu lực lên khớp thì cần được đánh giá y tế sớm.

Người có những cơn gout tái diễn, xuất hiện hạt tophi, sỏi thận, suy giảm chức năng thận hoặc axit uric tăng cao kéo dài cũng nên được đánh giá để quyết định có cần điều trị thuốc hay không.

LƯU Ý

Đừng biến chế độ ăn cho người tăng axit uric thành một danh sách dài hàng chục món “cấm tuyệt đối”.

Và cũng đừng kỳ vọng chỉ cần ăn kiêng là có thể thay thế thuốc ở tất cả người mắc gout.

Ở người đã có chỉ định điều trị hạ axit uric, thay đổi chế độ ăn và lối sống rất quan trọng nhưng thường là một phần của chiến lược điều trị, không phải lúc nào cũng thay thế được thuốc.

Đặc biệt, không tự mua allopurinol, febuxostat hoặc thuốc điều trị cơn gout khi chưa được đánh giá phù hợp.

KẾT LUẬN

Nếu axit uric cao, hãy nhớ 4 quy tắc quan trọng:

Một: Hạn chế nội tạng, khẩu phần quá lớn thịt đỏ và một số thực phẩm giàu purin, nhưng không kiêng protein cực đoan.

Hai: Hạn chế rượu bia, đặc biệt tránh trong cơn gout cấp.

Ba: Giảm nước ngọt và đồ uống nhiều fructose, đừng chỉ chăm chăm kiêng thịt.

Bốn: Nếu thừa cân, hãy giảm cân từ từ và bền vững, không nhịn đói hoặc giảm cân cấp tốc.

Và có một điều quan trọng hơn cả việc thuộc lòng món nào nhiều purin:

Tăng axit uric không đồng nghĩa với gout, và gout cũng không đơn thuần là căn bệnh do “ăn nhiều thịt”.

Muốn kiểm soát tốt, cần nhìn toàn bộ câu chuyện: chế độ ăn, cân nặng, rượu bia, chức năng thận, thuốc đang sử dụng, bệnh chuyển hóa và nguy cơ của từng người.

Ăn đúng rất quan trọng.

Nhưng ăn đúng không có nghĩa là kiêng càng nhiều càng tốt.

Có vô số nguyên nhân dẫn đến tình trạng ung thư tuyến giáp như môi trường sống, giới tính, tuổi tác, hệ miễn dịch... Nhi...
20/08/2026

Có vô số nguyên nhân dẫn đến tình trạng ung thư tuyến giáp như môi trường sống, giới tính, tuổi tác, hệ miễn dịch... Nhiều người thắc mắc liệu ung thư tuyến giáp có di truyền không.

Một vài nghiên cứu cho biết, một số loại ung thư tuyến giáp là do sự di truyền gây nên. Khoảng 70% người bị bệnh ung thư tuyến giáp có bố, mẹ hoặc người thân ruột thịt mắc bệnh. U tuyến giáp có khả năng di truyền liên quan đến một số gen nhất định trong cơ thể con người.

1. Phần lớn ung thư tuyến giáp là trường hợp đơn lẻ
Ung thư tuyến giáp gồm nhiều thể khác nhau, trong đó ung thư tuyến giáp thể nhú là loại thường gặp nhất. Phần lớn các trường hợp ung thư thể nhú và thể nang xuất hiện đơn lẻ, không xác định được một đột biến di truyền gây bệnh cho cả gia đình.
Tuy nhiên, tiền sử gia đình mắc ung thư tuyến giáp vẫn có thể làm tăng nguy cơ.
Một nghiên cứu được Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (ATA) tổng hợp cho thấy người có người thân bậc một mắc ung thư tuyến giáp thể nhú có nguy cơ mắc bệnh cao hơn người không có tiền sử gia đình. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc người thân chắc chắn sẽ mắc ung thư.

2. Có một thể ung thư tuyến giáp có tính di truyền rõ ràng hơn
Đó là ung thư tuyến giáp thể tủy (Medullary Thyroid Cancer – MTC).
Khoảng 25% trường hợp ung thư tuyến giáp thể tủy có tính chất gia đình, thường liên quan đến đột biến gen RET và có thể nằm trong các hội chứng di truyền như MEN2. Ngược lại, khoảng 75% trường hợp MTC là dạng đơn lẻ, không phải di truyền.
Đây là lý do khi một người được chẩn đoán ung thư tuyến giáp thể tủy, đánh giá di truyền có vai trò đặc biệt quan trọng. Nếu phát hiện đột biến RET di truyền, những thành viên gia đình có nguy cơ có thể được tư vấn và xét nghiệm phù hợp.

3. Ung thư tuyến giáp thể nhú có thể “chạy trong gia đình” nhưng không đơn giản là di truyền một gen
Một nhóm bệnh được gọi là ung thư tuyến giáp không phải thể tủy có tính chất gia đình (FNMTC), trong đó ung thư tuyến giáp thường gặp nhất là thể nhú.
Các nghiên cứu ước tính nhóm ung thư tuyến giáp gia đình không phải thể tủy chiếm một tỷ lệ nhỏ, khoảng 3–9% tổng số ung thư tuyến giáp. Cơ chế di truyền của nhóm bệnh này vẫn chưa được xác định hoàn toàn; nhiều gen và yếu tố di truyền được nghiên cứu nhưng chưa thể dùng một xét nghiệm đơn lẻ để dự đoán chắc chắn ai sẽ mắc bệnh.

4. Khi nào nên đặc biệt lưu ý tiền sử gia đình?
Nếu trong gia đình có:
- Nhiều người thân cùng mắc ung thư tuyến giáp, đặc biệt là người thân bậc một.
- Một người mắc ung thư tuyến giáp thể tủy.
- Gia đình có người mắc các hội chứng di truyền liên quan đến ung thư tuyến giáp.
- Người bệnh được chẩn đoán ung thư tuyến giáp ở độ tuổi tương đối trẻ hoặc có nhiều thành viên trong gia đình mắc các loại ung thư liên quan.

Address

Trung Tâm Ung Bướu Long Biên
Hanoi
100000

Telephone

+84333556600

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Phòng khám K - Ung Bướu Hướng Dương Long Biên posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Phòng khám K - Ung Bướu Hướng Dương Long Biên:

Shortcuts

Share

Category