Y sinh học tế bào

Y sinh học tế bào Thông tin về sinh học tế bào, liệu pháp tế bào, sinh học phân tử,... được tổng hợp bởi ThS. Nguyễn Tiến Lung và các cộng sự Nguyễn Tiến Lung

Tổng hợp thông tin khoa học về sinh học tế bào, sinh học phân tử, y học,... bởi ThS.

Liệu pháp tế bào gốc giúp ngăn cản quá trình teo não và duy trì nhận thức ở bệnh nhân xơ cứng rải rác tiến triển(https:/...
06/08/2026

Liệu pháp tế bào gốc giúp ngăn cản quá trình teo não và duy trì nhận thức ở bệnh nhân xơ cứng rải rác tiến triển
(https://ysinhtebao.com/benh-ly-than-kinh/lieu-phap-tbg-ngan-can-teo-nao-va-duy-tri-nhan-thuc-o-benh-nhan-da-xo-cung)

Theo kết quả theo dõi dài hạn (gần 6 năm) từ nghiên cứu lâm sàng giai đoạn 1 mang tên STEMS, các tế bào tiền thân thần kinh có nguồn gốc từ thai người có khả năng bảo vệ giảm teo não và duy trì khả năng nhận thức ở những bệnh nhân xơ cứng rải rác tiến triển.

1. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu

Bệnh xơ cứng rải rác, còn gọi là bệnh đa xơ cứng (multiple sclerosis – MS) là một bệnh tự miễn mạn tính của hệ thần kinh trung ương, trong đó hệ miễn dịch tấn công lớp vỏ myelin của các sợi thần kinh trong não và tủy sống. Bệnh gây ra các triệu chứng như nhìn mờ, tê yếu chân tay, rối loạn tiểu tiện, mệt mỏi,… Xơ cứng rải rác thể tiến triển là giai đoạn bệnh thoái hóa thần kinh mạn tính, trong đó chức năng cơ thể của người bệnh bị suy giảm liên tục theo thời gian. Hai dạng của thể tiến triển bao gồm tiến triển nguyên phát (primary progressive multiple sclerosis – PPMS) đặc trưng bởi tình trang chức năng thần kinh suy giảm liên tục ngay khi khởi phát, và tiến triển thứ phát (secondary progressive multiple sclerosis – SPMS) đặc trưng bởi việc nặng lên liên tục có thể kèm theo các cơn tái phát nhỏ. Hiện tại chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn bệnh này, tuy nhiên việc dùng thuốc điều hòa miễn dịch và tập phục hồi chức năng giúp giảm triệu chứng và làm chậm tiến triển bệnh.

Nhằm tìm kiếm giải pháp mới, các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1 có tên STEMS (mã số NCT03269071 https://clinicaltrials.gov/study/NCT03269071) để đánh giá tính khả thi, độ an toàn và khả năng dung nạp của liệu pháp tế bào tiền thân thần kinh có nguồn gốc từ mô thai người (human fetal neural precursor cells – hfNPCs). Đây là những tế bào được phân lập từ mô não thai nhi bị sảy thai tự nhiên (hoặc can thiệp y tế hợp pháp) thông qua quy trình kiểm soát đạo đức và tiêu chuẩn y tế nghiêm ngặt. Những tế bào này có khả năng biệt hóa thành các tế bào thần kinh (neuron) và tế bào hỗ trợ trong não và tủy sống như tế bào thần kinh đệm ít nhánh (oligodendrocyte) giúp tạo bao myelin và tế bào thần kinh đệm dạng sao (astrocyte). Ngoài ra, mô hình tiền lâm sàng đã chứng minh hfNPCs có thể tiết ra các chất có tác dụng giảm viêm và kích thích quá trình tự hồi phục của não bộ.

Thử nghiệm lâm sàng được thực hiện tại một trung tâm ở Ý trên 12 bệnh nhân, gồm 7 người mắc PPMS và 5 người mắc SPMS. Bệnh nhân được nhận một liều hfNPCs duy nhất thông qua hình thức tiêm trực tiếp vào dịch não tủy giúp tế bào di chuyển trực tiếp trong hệ thần kinh trung ương mà không bị hàng rào máu não ngăn cản. Do đây đồng thời là một thử nghiệm dò liều để xác định liều an toàn và hiệu quả, 12 bệnh nhân được chia thành 4 nhóm liều với số lượng tế bào lần lượt là 0,7 – 1,4 – 2,8 – 5,7 triệu tế bào (±10%)/kg thể trọng. Toàn bộ hfNPCs được sử dụng trong thử nghiệm STEMS đều được phân lập và nuôi cấy tăng sinh từ một nguồn thai duy nhất để đảm bảo sự đồng nhất về mặt sinh học.

2. Những kết quả chính thu được sau quá trình theo dõi dài hạn

Trong báo cáo mới nhất, dữ liệu theo dõi của 11/12 bệnh nhân trong thời gian trung bình 5,7 năm đã được công bố:

- Mức độ an toàn cao: Trong suốt gần 6 năm theo dõi, không có bất kỳ biến cố bất lợi nghiêm trọng nào liên quan trực tiếp đến quy trình cấy ghép tế bào gốc. Điều này khẳng định tính an toàn dài hạn của liệu pháp hfNPCs khi được tiêm vào dịch não tủy.

- Tác dụng là chậm teo não: Dữ liệu chẩn đoán hình ảnh cho thấy tốc độ teo chất xám (nơi chứa thân tế bào thần kinh) và chất trắng (các sợi thần kinh) đã giảm đáng kể trong khoảng thời gian từ mốc 2 năm đến giai đoạn theo dõi dài hạn. Tốc độ teo não hàng năm của bệnh nhân sau điều trị đã giảm xuống mức tương đương với người cao tuổi khỏe mạnh hoặc bệnh nhân xơ cứng rải rác giai đoạn đầu, và tỷ lệ teo não này thấp hơn so với nhóm bệnh nhân xơ cứng rải rác tiến triển tham chiếu cùng độ tuổi và thời gian mắc bệnh nhưng tình trạng bệnh ban đầu nhẹ hơn. Xét nghiệm máu cho thấy nồng độ GFAP (Glial fibrillary acidic protein), một dấu ấn sinh học thể hiện tổn thương não và phản ứng viêm của tế bào thần kinh đệm, đã giảm dần theo thời gian, trong khi các dấu ấn khác về tổn thương thần kinh đã duy trì ở mức độ ổn định.

- Duy trì chức năng nhận thức: Chức năng nhận thức của bệnh nhân (được đo lường bằng bài kiểm tra Symbol Digit Modalities Test đánh giá tốc độ xử lý thông tin) vẫn giữ ổn định tương đối so với mức trước khi điều trị. Mặc dù có sự sụt giảm nhẹ so với mốc 2 năm (mà nhóm nghiên cứu cho rằng kết quả mốc 2 năm cao hơn có thể do hiệu ứng "quen bài" khi thử nghiệm thường xuyên), kết quả tổng thể vẫn cho thấy dấu hiệu tích cực trong việc bảo vệ chức năng trí tuệ.

- Chưa ngăn được tiến triển tàn tật thể chất: Mặc dù đã được bảo vệ cấu trúc não và nhận thức, bệnh nhân vẫn có hiện tượng suy giảm khả năng vận động thể chất theo tiến trình tự nhiên của bệnh. Điểm đánh giá mức độ tàn tật chuẩn (Expanded Disability Status Scale – EDSS) trung bình tăng từ 7,25 (phải phụ thuộc xe lăn) lúc bắt đầu nghiên cứu đã tăng lên 8,5 (phải nằm giường bệnh) ở thời điểm theo dõi dài hạn. Hầu hết bệnh nhân được ghi nhận sự sụt giảm về khả năng phối hợp vận động bàn tay. Trên ảnh chụp cộng hưởng từ (MRI), 5 bệnh nhân (chiếm 45%) xuất hiện các vùng viêm mới hoặc mở rộng trong thời gian theo dõi dài hạn.

3. Hạn chế của thử nghiệm và tiềm năng trong tương lai

Nhóm nghiên cứu đã chỉ ra một số hạn chế quan trọng của nghiên cứu:
- Cỡ mẫu nhỏ: Thử nghiệm chỉ đánh giá trên 11 bệnh nhân, chưa đủ lớn để đưa ra kết luận mang tính đại diện.
- Đối chứng: Nghiên cứu không có nhóm đối chứng (không được cấy ghép tế bào), và thiếu dữ liệu chi tiết về quỹ đạo teo não của các bệnh nhân tham gia nghiên cứu ở giai đoạn trước khi tiêm tế bào gốc.
- Đánh giá cơ chế: Chưa thể khẳng định chắc chắn rằng việc giảm teo não và ổn định nhận thức là do tác động trực tiếp của tế bào gốc hay do diễn tiến tự nhiên của bệnh ở giai đoạn muộn.

Mặc dù vậy, kết quả theo dõi của nghiên cứu STEMS đã mang lại những tín hiệu hết sức khả quan. Sự kết hợp giữa tính an toàn dài hạn và khả năng làm chậm quá trình teo não, ổn định nhận thức đã ủng hộ giả thuyết liệu pháp tế bào gốc thần kinh có đặc tính bảo vệ hệ thần kinh chống lại quá trình thoái hóa. Đó là cơ sở khoa học để triển khai thử nghiệm lâm sàng giai đoạn tiếp theo với quy mô lớn hơn và có đối chứng, từ đó đánh giá chính xác hiệu quả điều trị thực tế của liệu pháp này đối với bệnh nhân xơ cứng rải rác thể tiến triển.

---------
Tài liệu tham khảo:
1. Rocca M.A., et al. (2026). Neural stem cell transplantation in progressive multiple sclerosis: STEMS study long-term outcomes. Stem Cell Research & Therapy. https://doi.org/10.1186/s13287-026-05148-5
2. Genchi A., et al. (2023). Neural stem cell transplantation in patients with progressive multiple sclerosis: an open-label, phase 1 study. Nature Medicine 29, 75–85. https://doi.org/10.1038/s41591-022-02097-3

Thêm 2 trường hợp được chữa khỏi HIV nhờ ghép tế bào gốc: những phát hiện mới đầy ý nghĩa(https://ysinhtebao.com/tin-tuc...
03/08/2026

Thêm 2 trường hợp được chữa khỏi HIV nhờ ghép tế bào gốc: những phát hiện mới đầy ý nghĩa
(https://ysinhtebao.com/tin-tuc/truong-hop-thu-12-va-13-duoc-chua-khoi-hiv-nho-ghep-te-bao-goc)

Tại Hội nghị Quốc tế về AIDS lần thứ 26 diễn ra ở Rio de Janeiro (Brazil), các nhà khoa học đã công bố thêm hai trường hợp đạt trạng thái thuyên giảm bệnh lâu dài sau khi ghép tế bào gốc tạo máu. Đây được xem là các ca bệnh thứ 12 và 13 trên thế giới được chữa khỏi HIV nhờ ghép tế bào gốc.

Ghép tế bào gốc không phải là phương pháp điều trị HIV thường quy do tiềm ẩn rủi ro cao, và chỉ áp dụng cho bệnh nhân HIV đồng thời bị ung thư giai đoạn cuối. Mặc dù vậy, hai ca bệnh mới nhất, gồm “bệnh nhân Essen” và “bệnh nhân thành phố Kansas”, đã cung cấp thêm những phát hiện quan trọng để các nhà khoa học có thêm dữ liệu nghiên cứu khả năng điều trị.

1. “Bệnh nhân Essen” (Đức): Đồng nhiễm chủng HIV hỗn hợp và HBV

“Bệnh nhân Essen” (“Essen patient”) là một người đàn ông được chẩn đoán nhiễm HIV năm 2003 (khi đó ông 44 tuổi), đến năm 2010 được xác định mắc bệnh bạch cầu dòng lympho mạn tính (chronic lymphocytic leukaemia – CLL). Năm 2020, ông nhận tế bào gốc từ người hiến tương thích miễn dịch không cùng huyết thống, có đột biến CCR5-delta32 đồng hợp (cả 2 bản sao của gen CCR5 đều mang đột biến delta32, một dạng đột biến giúp ngăn cản virus HIV lây nhiễm thông qua thụ thể CCR5 – cách thức lây nhiễm chủ yếu của HIV). Ông ngừng điều trị kháng retrovirus (antiretroviral therapy – ART) sau 51 tháng kể từ khi ghép tế bào gốc, và đến nay đã 14 tháng kể từ khi không sử dụng thuốc theo phác đồ ART, lượng virus trong máu vẫn dưới ngưỡng phát hiện.

Điểm đặc biệt ở ca bệnh này là sự hiện diện của chủng HIV hỗn hợp, sử dụng cả thụ thể CCR5 và CXCR4: trước đây, giới y học cho rằng ghép tế bào gốc mang đột biến CCR5 chỉ có tác dụng nếu bệnh nhân nhiễm HIV sử dụng thụ thể CCR5, mà không sử dụng thụ thể khác để trốn tránh. “Bệnh nhân Essen” có virus hỗn hợp sử dụng cả CCR5 và CXCR4 nhưng vẫn đạt trạng thái thuyên giảm bền vững cho thấy sự tồn tại của chủng virus dùng thụ thể khác CCR5 không phải luôn cản trở quá trình chữa khỏi HIV nhờ ghép tế bào gốc có đột biến đồng hợp CCR5-delta32.

Điều đáng chú ý nữa, đây là trường hợp đầu tiên ghi nhận bệnh nhân mắc đồng thời HIV và virus viêm gan B (HBV) mạn tính được chữa khỏi HIV bằng ghép tế bào gốc. Sau khi ngừng phác đồ ART (có kết hợp thuốc kháng HBV), xét nghiệm HBsAg cho kết quả dương tính, minh chứng cho việc HBV bùng phát trở lại. Tuy nhiên, hệ miễn dịch được tái lập từ tế bào gốc của người hiến đã tự sản sinh ra tế bào T đặc hiệu chống lại HBV, với sự chuyển đổi huyết thanh HBeAg (hiện tượng kháng nguyên e của HBV chuyển từ dương tính sang âm tính, đồng thời xuất hiện kháng thể chống lại nó, tức anti-HBe dương tính; đây là cột mốc quan trọng cho thấy HBV đã giảm hoặc ngừng nhân lên, bệnh chuyển sang giai đoạn ổn định và giảm nguy cơ tổn thương gan).

2. “Bệnh nhân thành phố Kansas” (Mỹ): Góc nhìn mới về dấu vết miễn dịch

“Bệnh nhân thành phố Kansas” (“Kansas City patient”) được phát hiện nhiễm HIV năm 2018 và mắc bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (acute myeloid leukemia – AML) vào năm 2020 khi mới 21 tuổi. Anh được tiến hành ghép tế bào gốc từ người hiến tương thích miễn dịch không cùng huyết thống, có đột biến CCR5-delta32 đồng hợp vào tháng 10/2020, sau đó tháng 02/2021 được ghép lại với cùng nguồn tế bào gốc (do ca ghép đầu tiên không hiệu quả). Trong thời gian này, anh đã gặp nhiều biến chứng như giảm số lượng tế bào máu kéo dài, nhiễm trùng E. coli và Pseudomonas aeruginosa, viêm xoang do nấm xâm lấn, viêm đại tràng do cytomegalovirus (CMV), bệnh ghép chống chủ (graft-versus-host disease – GvHD). Đã có lúc, các bác sĩ cho rằng anh sẽ không thể sống sót ra khỏi phòng chăm sóc đặc biệt. Tình trạng bệnh nhân sau đó đã dần ổn định, và từ tháng 02/2025 đã không còn cần điều trị bằng phác đồ ART.

Đây là trường hợp bệnh nhân trẻ nhất được ghi nhận điều trị thành công HIV bằng tế bào gốc (thời điểm ghép năm 2020, anh mới 21 tuổi). Đáng chú ý là ca bệnh này đã cung cấp những dữ liệu sinh học quý giá, với góc nhìn mới về dấu vết miễn dịch. Bệnh nhân trải qua nhiều biến chứng nặng nề, và đã không còn phát hiện HIV có khả năng nhân đổi hay DNA provirus hoàn chỉnh trong máu sau 17 tháng ngừng điều trị với phác đồ ART, mặc dù vậy bệnh nhân vẫn duy trì kháng thể HIV và phản ứng của tế bào T đặc hiệu. Điều này gợi mở cho các nhà nghiên cứu rằng phản ứng miễn dịch kéo dài có thể xuất phát từ lượng kháng nguyên tồn dư rất nhỏ, chứ không phải do trạng thái tiềm ẩn virus sâu không được phát hiện.

3. Ý nghĩa đối với công cuộc tìm kiếm liệu pháp chữa khỏi HIV

Các chuyên gia tiếp tục khẳng định ghép tế bào gốc tạo máu không phải là giải pháp có thể áp dụng thường quy, do tính chất nguy hiểm của nó. Tuy nhiên, những điểm mới từ hai ca bệnh trên giúp làm sáng tỏ thêm cơ chế tương tác giữa hệ miễn dịch đã được tái tạo và các chủng virus khác nhau. Đây là cơ sở để các nhà khoa học phát triển các liệu pháp an toàn hơn trong tương lai, ví dụ ứng dụng các công cụ chỉnh sửa gen (như CRISPR/cas9) để vô hiệu hóa thụ thể CCR5 trên tế bào của chính bệnh nhân.

---------
Nguồn:
https://www.aidsmap.com/news/jul-2026/two-more-people-cured-hiv-after-stem-cell-transplants-offering-more-clues-long-term

---------
Xem thêm:
- Những trường hợp được chữa khỏi HIV nhờ ghép tế bào gốc điều trị ung thư máu https://www.facebook.com/share/p/19KGs2ydFk/
- Người đàn ông Canada có thể là trường hợp thứ 11 được công nhận chữa khỏi HIV nhờ ghép tế bào gốc https://www.facebook.com/share/p/14krW2ydyPB/
- Trường hợp tiếp theo đẩy lùi HIV sau ghép tế bào gốc: tế bào NK có thể đóng vai trò then chốt https://www.facebook.com/share/p/1QFjGS7pTU/
- Tế bào gốc có thể nắm giữ chìa khóa để chữa khỏi HIV https://www.facebook.com/share/p/1c7pPkdHPp/

Liệu pháp Deramiocel (Capricor Therapeutics) bị ủy ban tư vấn FDA không thông qua – điểm cuối trong hành trình thương mạ...
30/07/2026

Liệu pháp Deramiocel (Capricor Therapeutics) bị ủy ban tư vấn FDA không thông qua – điểm cuối trong hành trình thương mại hóa ồn ào đầy tranh cãi
(https://ysinhtebao.com/tin-tuc/uy-ban-tu-van-fda-de-xuat-khong-phe-duyet-deramiocel)

Trong phiên họp ngày 29/07/2026, Ủy ban tư vấn FDA đã bỏ phiếu bác bỏ việc phê duyệt liệu pháp Deramiocel trong điều trị hội chứng loạn dưỡng cơ Duchenne, do không đủ dữ liệu cho thấy hiệu quả lâm sàng. Kết quả cuộc bỏ phiếu đã gây bất lợi rất lớn cho liệu pháp này trước khi FDA ra quyết định chính thức vào ngày 22/08/2026.

1. Giới thiệu về Deramiocel

Deramiocel là một liệu pháp tế bào đồng loài do công ty Capricor Therapeutics nghiên cứu và phát triển. Liệu pháp này sử dụng các tế bào có nguồn gốc từ cầu tim (cardiosphere-derived cells – CDC), chứa các túi ngoại bào (exosomes) có khả năng tiết ra các yếu tố điều hòa miễn dịch, chống viêm và giảm xơ hóa. Mục tiêu chính của Deramiocel là làm chậm quá trình suy giảm chức năng cơ tim và cơ xương ở bệnh nhân mắc hội chứng loạn dưỡng cơ Duchenne, một hội chứng di truyền hiếm gặp gây thoái hóa cơ. Bệnh cơ tim do loạn dưỡng cơ Duchenne là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở nhóm bệnh nhân này, nên Deramiocel được kỳ vọng sẽ giải quyết nhu cầu y tế khẩn thiết chưa có lời giải.

2. Kết quả thử nghiệm lâm sàng phase 3 (HOPE-3) mới công bố

Kết quả thử nghiệm lâm sàng có tên HOPE-3 (https://clinicaltrials.gov/study/NCT05126758) sử dụng liệu pháp này đã được báo cáo tại hội nghị thường niên của Học viện Thần kinh học Hoa Kỳ diễn ra vào ngày 18-22/04/2026, và mới đăng trên tạp chí The Lancet ngày 29/07/2026. Đây là nghiên cứu pha 3, đa trung tâm, phân nhóm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược được tiến hành tại 20 trung tâm y tế hàng đầu tại Hoa Kỳ.

Đối tượng tham gia gồm 139 bệnh nhân nam 10-22 tuổi, mắc hội chứng loạn dưỡng cơ Duchene giai đoạn tiến triển (hầu hết mất khả năng vận động chi dưới/không thể đi lại), trong đó 106 bệnh nhân được lựa chọn và phân nhóm ngẫu nhiên để truyền Deramiocel (54 người) và giả dược (52 người) với tần suất 3 tháng/lần trong 12 tháng. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: tiêu chí chính là mức độ biến đổi chức năng vận động chi trên sau 12 tháng đo bằng thang điểm chuẩn hóa PUL v2.0 (Performance of Upper Limb), tiêu chí phụ là đánh giá chức năng cơ tim qua phân xuất tống máu thất trái (Left Ventricular Ejection Fraction – LVEF) bằng chụp cộng hưởng từ tim (MRI), nồng độ enzyme báo hiệu tổn thương cơ tim (creatine kinase-myocardial band – CK-MB), và đánh giá độ an toàn/khả năng dung nạp.

Kết quả thu được khá thành công, nhóm sử dụng Deramiocel có tốc độ suy giảm chức năng chi trên chậm hơn 54% so với nhóm đối chứng, và làm chậm quá trình suy giảm chức năng đối với vận động khuỷu tay – cẳng tay tới 65%. Chỉ số LVEF tốt hơn rõ rệt, nồng độ CK-MB (thể hiện tổn thương tim) giảm đáng kể, MRI tim cho thấy hạn chế lan rộng của mô xơ/sẹo cơ tim ở nhóm điều trị so với đối chứng. Liệu pháp này an toàn, không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng, các phản ứng dị ứng hầu hết ở mức độ nhẹ và trung bình, tự hết hoặc được kiểm soát tốt trong 24–48 giờ.

3. Cuộc bỏ phiếu tại Ủy ban tư vấn FDA ngày 29/07/2026

Vào ngày 29/07/2026, Ủy ban Tư vấn về Liệu pháp Tế bào, Mô và Gen của Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (the U. S. Food and Drug Administration – FDA) đã tổ chức phiên họp đánh giá hồ sơ đăng ký cấp phép sinh học của Capricor. Hội đồng chuyên gia đã bỏ phiếu phản đối phê duyệt Deramiocel, với 9 phiếu thuận và 3 phiếu chống, kết luận rằng bằng chứng hiện tại không cung cấp bằng chứng thuyết phục về hiệu quả trong điều trị bệnh cơ tim do loạn dưỡng cơ Duchene. Những nguyên nhân chính dẫn đến sự phản đối của hội đồng bao gồm:

- Sửa đổi kế hoạch phân tích thống kê (Statistical Analysis Plan – SAP) và mất ý nghĩa thống kê: FDA chỉ ra rằng Capricor đã liên tục chỉnh sửa SAP sau khi phần ngẫu nhiên của thử nghiệm HOPE-3 đã kết thúc, tạo ra ít nhất 3 phiên bản sửa đổi (SAP 1.7, SAP 2.0 và SAP 3.0), trong đó phiên bản cuối cùng chỉ được chốt đúng vào ngày khóa dữ liệu và mở mù). Phân tích độc lập của FDA dựa trên SAP 1.1 cho thấy HOPE-3 hoàn toàn thất bại ở thang điểm PUL v2.0 (với p = 0,24) và LVEF (p = 0,97), chỉ đến phiến bản SAP 3.0 thì kết quả mới có ý nghĩa thống kê.

- Vi phạm nguyên tắc phân tích trên toàn bộ bệnh nhân ban đầu và thiếu hụt dữ liệu: Có 23 trong tổng số 106 bệnh nhân (22%) không được phân tích tiêu chí phụ điều chỉnh do thiếu dữ liệu đầy đủ tạo mốc nền hoặc điểm cuối, đi ngược lại nguyên tắc phân tích trên toàn bộ bệnh nhân ban đầu (Intent-To-Treat – ITT).

- Khả năng làm mất tính mù đôi (double-blind) của thử nghiệm: Tỷ lệ phản ứng quá mẫn ở nhóm dùng Deramiocel cao vượt trội so với giả dược (42% so với 15%), dấy lên lo ngại rằng bác sĩ hoặc bệnh nhân có thể đoán được mình đang dùng thuốc hay giả dược, làm mất tính bảo mật mù đôi của nghiên cứu và ảnh hưởng đến tính khách quan của kết quả đánh giá.

- Giá trị của chỉ số phân xuất tống máu thất trái (LVEF): Nhiều thành viên ủy ban nhấn mạnh rằng họ chưa thấy bằng chứng chứng minh rằng LVEF có thể đóng vai trò như một tiêu chí thay thế đã được xác thực để phản ánh lợi ích lâm sàng thực tế cho bệnh nhân loạn dưỡng cơ Dunchene. Đồng thời, dữ liệu LVEF và chức năng chi trên rất nhạy cảm với cách xử lý dữ liệu thiếu và giả địn phân tích, khiến kết quả không đủ độ tin cậy khoa học.

- Tính an toàn: Một số thành viên trong ủy ban bày tỏ lo ngại về một tín hiệu an toàn liên quan đến sự gia tăng thể tích thất trái ở nhóm điều trị, đòi hỏi phải được đánh giá kỹ lưỡng thêm trước khi đưa ra thị trường.

4. Hành trình chông g*i và đầy tranh cãi của Deramiocel trong quá trình xin cấp phép

Capricor đã nỗ lực đưa Deramiocel ra thị trường, tuy nhiên hành trình này là một chuỗi biến động và tranh cãi pháp lý kéo dài giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

Ngày 02/01/2025, Capricor Therapeutics hoàn tất việc nộp hồ sơ xin cấp phép sản phẩm sinh học (Biologics License Application – BLA) cho Deramiocel. Ngày 04/03/2025, FDA chấp nhận và xếp loại đánh giá ưu tiên (Priority Review) với mốc thời gian đưa ra quyết định phê duyệt hay từ chối (ngày PDUFA – Prescription Drug User Fee Act) ban đầu là 31/08/2025.

Tháng 07/2025, Thư phản hồi hoàn chỉnh (Complete Response Letter – CRL) đầu tiên được FDA công bố chính thức từ chối hồ sơ BLA ban đầu của Deramiocel dựa trên dữ liệu pha 2 (HOPE-2), do thử nghiệm không đáp ứng yêu cầu pháp lý về bằng chứng hiệu quả lâm sàng rõ ràng và không đạt các tiêu chí đã đề ra. Tháng 12/2025, Capricor đã công bố kết quả tích cực từ thử nghiệm pha 3 (HOPE-3) và nộp lại hồ sơ BLA bổ sung. Đến tháng 03/2026, FDA đồng ý tiếp nhận xem xét lại.

Đến nửa cuối tháng 07/2026, những bất đồng đã bùng nổ trước phiên điều trần. Ngay trước cuộc họp của ủy ban tư vấn, FDA đã công bố tài liệu đánh giá chỉ trích gay gắt phương pháp phân tích của Capricor, khiến giá cổ phiếu của công ty (mã CAPR trên sàn chứng khoán NASDAQ) sụt giảm tới 40-67%. Ngược lại, doanh nghiệp vẫn luôn khẳng định sự thành công của thử nghiệm, dẫn chứng về kết quả thử nghiệm HOPE-3 (được đăng trên tạp chí The Lancet ngày 29/07/2026, cùng ngày diễn ra cuộc bỏ phiếu của Ủy ban tư vấn FDA), và tin tưởng Deramiocel sẽ được FDA phê duyệt chính thức, ngay cả trong tuyên bố sau cuộc bỏ phiếu với kết quả không mong muốn này.

---------
Nguồn thông tin
1. https://www.neurologylive.com/view/fda-advisory-committee-votes-ag*inst-deramiocel-dmd-cardiomyopathy
2. https://www.capricor.com/investors/news-events/press-releases/detail/351/capricor-therapeutics-provides-update-on-fda-advisory
3. McDonald C. M., Villa C., and Soslow J. (2026). Deramiocel Heart-Derived Cellular Therapy in Advanced Duchenne Muscular Dystrophy (HOPE-3): A Phase 3, Randomised, Double-Blind, Placebo-Controlled Trial. The Lancet. https://doi.org/10.1016/S0140-6736(26)01385-1

Liệu pháp tế bào gốc trung mô (MSC): Những rào cản trong việc chuyển tiếp từ phòng thí nghiệm đến lâm sàng(https://ysinh...
27/07/2026

Liệu pháp tế bào gốc trung mô (MSC): Những rào cản trong việc chuyển tiếp từ phòng thí nghiệm đến lâm sàng
(https://ysinhtebao.com/lieu-phap-te-bao/lieu-phap-msc-nhung-rao-can-ung-dung-lam-sang)

Tế bào gốc/đệm trung mô (Mesenchymal stem/stromal cell – MSC) là những tế bào gốc trưởng thành không thuộc hệ tạo máu, có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau có nguồn gốc từ trung bì (như nguyên bào xương, nguyên bào sụn, tế bào mỡ) và một số loại tế bào từ nội bì hay ngoại bì. Trong nhiều năm qua, MSC là một trong những loại tế bào được nghiên cứu rộng rãi nhất trong y học tái tạo nhờ khả năng điều hòa miễn dịch mạnh mẽ, thúc đẩy quá trình tự sửa chữa tổn thương. Hàng nghìn thử nghiệm tiền lâm sàng đã thu được kết quả khả quan đối với các bệnh lý cơ xương khớp, tim mạch, thần kinh, tiêu hóa, bệnh tự miễn,… nhưng số lượng liệu pháp MSC được các cơ quan quản lý phê duyệt chính thức để thương mại hóa vẫn còn rất hạn chế.

Trong một bài viết đăng trên tạp chí World Journal of Stem Cell (Baishideng Publishing Group Inc.), tác giả Mayeen và các cộng sự đã đưa ra một số lý do cản trở liệu pháp MSC tiến sâu vào ứng dụng trên người, bao gồm những thách thức ở cấp độ in vitro, cấp độ in vivo và trên lâm sàng.

1. Những thách thức trong nghiên cứu in vitro

- Kỹ thuật phân lập và nuôi cấy tăng sinh: MSC có thể thu thập từ nhiều nguồn khác nhau như tủy xương, mô mỡ, dây rốn, tủy răng,… MSC thể hiện các đặc tính đa dạng không đồng nhất khi thu nhận từ các nguồn khác nhau, hay thậm chí là thu nhận bằng các phương pháp khác nhau từ cùng một nguồn, hoặc tuổi người hiến. Việc nuôi cấy tăng sinh lên quy mô lớn để đạt liều sử dụng cho bệnh nhân (10^7 – 10^9 tế bào, tức là hàng chục triệu đến hàng tỷ tế bào cho mỗi bệnh nhân) dễ dẫn đến hiện tượng lão hóa do nhân bản, làm suy giảm sức sống và tính năng điều hòa miễn dịch của chúng. Những yếu tố này gây nên sự thiếu ổn định về chất lượng MSC, ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm.

- Thành phần môi trường và điều kiện nuôi cấy: Việc sử dụng huyết thanh thai bò (Fetal Bovine Serum – FBS) tiềm ẩn rủi ro truyền bệnh và dị ứng, đang dần được thay thế bằng dịch chiết tiểu cầu người (Human Platelet Lysate – hPL) hoặc môi trường không chứa huyết thanh (serum-free). Những thao tác trong quá trình nuôi cấy như mật độ cấy tế bào, số lần cấy chuyển, tần suất thay môi trường,… cũng đều ảnh hưởng đến đặc tính của tế bào. Nuôi cấy ở điều kiện oxy không khí (~21% O2) gây căng thẳng oxy hóa, trong khi nuôi cấy ở điều kiện oxy sinh lý (hypoxia, 2-8% O2) giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì đặc tính gốc của MSC.

- Nguồn gốc in vivo và môi trường quanh mạch: Nhiều nghiên cứu cho thấy MSC có nguồn gốc từ các tế bào quanh mạch (pericyte), loại tế bào này được tìm thấy khắp các mô của con người và là quần thể không đồng nhất, chưa xác định được nguồn gốc. Theo truyền thống, MSC được cho là có nguồn gốc từ trung bì, nhưng một số quần thể có nguồn gốc từ ngoại bì (như tế bào gốc từ tủy răng) cũng thể hiện các đặc điểm giống MSC. Nhìn chung, MSC từ các nguồn khác nhau đều thể hiện những đặc điểm đặc trưng, tuy nhiên cách thức phản ứng với tổn thương, khả năng điều hòa miễn dịch và tái tạo có thể khác nhau. Việc chọn nguồn tế bào, cách thức phân lập và nỗ lực tái tạo đặc tính in vivo đều cần cân nhắc dựa trên các đặc điểm của từng loại MSC.

- Độ ổn định di truyền: Quá trình nuôi cấy kéo dài gây co ngắn đầu mút nhiễm sắc thể, bất ổn định di truyền, biến đổi di truyền ngoại gen (epigenetic, gồm những điều chỉnh về sự methyl hóa, acetyl hóa,… không làm ảnh hưởng đến vật chất di truyền nhưng thay đổi sự biểu hiện gen), từ đó có thể làm mất khả năng tự đổi mới hoặc tiềm ẩn những nguy cơ thay đổi bản chất tế bào.

- Thiết kế giá thể sinh học (Biomimetic scaffold): Nuôi cấy 2D truyền thống thiếu độ phức tạp của chất nền ngoại bào (Extracellular Matrix – ECM) và không mô phỏng được cấu trúc mô nguồn gốc của MSC. Các giá thể 3D (giá thể tự nhiên, tổng hợp hoặc lai giữa hai dạng này) kết hợp với in 3D sinh học giúp mô phỏng vi môi trường sống tốt hơn, khiến tế bào thể hiện các đặc tính vốn có của chúng.
2. Những thách thức trong nghiên cứu in vivo

- Khoảng cách lớn giữa mô hình in vitro và trên động vật: MSC có khả năng tăng sinh mạnh mẽ khi nuôi cấy in vitro, nhưng khi đưa vào cơ thể thì bị tiêu diệt hoặc đào thải nhanh chóng chỉ vài giờ đến vài ngày. Mô hình động vật không phản ánh chính xác các phản ứng của cơ thể và liều lượng cần sử dụng trên người.

- Hiệu quả điều trị từng nhóm bệnh phụ thuộc vào nguồn MSC: MSC từ tủy xương khá hiệu quả khi điều trị các tổn thương xương/sụn; MSC từ mô mỡ rất dồi dào, phù hợp cho làm lành vết thương và tái tạo mạch; MSC từ tủy răng vượt trội trong điều trị các bệnh thần kinh; MSC từ dây rốn có tính sinh miễn dịch thấp, tăng sinh mạnh, phù hợp cho ghép đồng loài.

- Ảnh hưởng của vi môi trường và đường truyền: Vi môi trường ảnh hưởng đến hành vi và số phận của MSC, ví dụ vi môi trường viêm cấp tính có thể kích thích MSC tiết ra các yếu tố kháng viêm, nhưng điều kiện viêm mạn tính hoặc căng thẳng oxy hóa cao lại giết chết tế bào. Những yếu tố như đường truyền tế bào (tiêm tại chỗ hay truyền toàn thân), kết hợp với việc có hay không sử dụng các vật liệu sinh học đóng vai trò quyết định đến tỷ lệ sống sót và phạm vi hoạt động của MSC.

- Tính an toàn lâu dài: Mặc dù các phân tích gộp chứng minh MSC có độ an toàn ngắn hạn và trung hạn rất cao (chỉ gây sốt nhẹ tạm thời, không tạo u và không tăng nguy cơ tử vong), tuy nhiên việc theo dõi lâu dài số phận tế bào trong cơ thể vẫn cần sự hỗ trợ của các công nghệ cao trong định vị sinh học (như PET, MRI, đánh dấu huỳnh quang).

3. Những thách thức khi chuyển tiếp đến lâm sàng

- Không tương đồng khi chuyển dịch nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng: Các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật cung cấp những hiểu biết về cơ chế, tuy nhiên đặc điểm cơ thể và sự phản ứng khi truyền MSC có sự khác biệt đáng kể với con người. Việc thiết kế thí nghiệm trên động vật thường không thể tái lặp trên người, không thể ngoại suy liều điều trị tối ưu, thiếu các xét nghiệm đánh giá hiệu quả, dẫn đến nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật và thử nghiệm lâm sàng trên người vẫn còn khoảng cách quá xa.

- Sự khác biệt về kết quả thử nghiệm lâm sàng: Trên cùng một bệnh, kết quả thử nghiệm ở các nghiên cứu khác nhau có thể cho kết quả trái ngược. Nguyên nhân gây nên sự thiếu đồng nhất này vốn do những yếu tố làm thí nghiệm không được lặp lại trọn vẹn, bao gồm đặc điểm bệnh nhân khác nhau, nguồn tế bào và phương pháp phân lập – nuôi cấy tăng sinh, hiệu ứng giả dược (placebo effect),…

- Quy trình sản xuất và chuỗi cung ứng: Việc mở rộng quy mô sản xuất đòi hỏi hệ thống tự động hóa (bioreactor) tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt (Good Manufacturing Practice – GMP). Sản phẩm MSC có thể được sản xuất hàng loạt và lưu trữ lâu dài, tuy nhiên quá trình đông lạnh và rã đông có thể làm giảm khả năng sống và hiệu quả điều hòa miễn dịch. Quá trình vận chuyển từ nơi sản xuất, nơi bảo quản và nơi sử dụng cũng cần kiểm soát chặt chẽ, bất kỳ sự sai lệch nào đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng MSC.

- Những yếu tố về pháp lý và đạo đức: Các cơ quan quản lý luôn yêu cầu MSC phải trải qua quá trình đánh giá về an toàn, hiệu quả và dây chuyền sản xuất, tuy nhiên khung pháp lý giữa các khu vực lại khác nhau. Mặt khác, khác với các thuốc thường có cơ chế tác động nhất định, MSC thể hiện tác dụng lâm sàng thông qua nhiều cơ chế sinh học, dẫn đến khó có xét nghiệm đánh giá toàn diện trong hồ sơ cấp phép. Những cân nhắc về đạo đức cũng cần quan tâm, bao gồm việc đồng ý hiến mẫu và giám sát tuân thủ trong sử dụng mẫu hiến tặng, hay việc quản lý các phòng khám quảng cáo liệu pháp khi chưa được chứng minh và cấp phép thực hiện.

- Chi phí và thương mại hóa: Chi phí sản xuất cao (dao động khoảng 10.000-30.000 USD/liều điều trị, tùy thuộc nguồn tế bào và dây chuyền sản xuất tăng sinh) tạo nên rào cản lớn cho bệnh nhân. Việc thương mại hóa cũng cần giải quyết các vấn đề về sở hữu trí tuệ và cạnh tranh thị trường, nhất là sự nổi lên của các phương pháp tái tạo thay thế như tế bào gốc đa tiềm năng cảm ứng (Induced Pluripotent Stem Cell – iPSC) và liệu pháp dựa trên thể tiết ngoại bào (Extracellular Vesicle – EV).

4. Giải pháp và định hướng tương lai

Để vượt qua các rào cản trên, một số giải pháp sau có thể là hướng đi đột phá:

- Liệu pháp không tế bào dựa trên thể tiết ngoại bào (EV, exosomes): Sử dụng các EV do MSC tiết ra giúp đạt hiệu quả điều trị tương tự mà tránh được rủi ro từ tế bào sống (như thải ghép, tắc mạch, biến đổi gen), dễ bảo quản và dễ mở rộng quy mô.

- Kỹ thuật di truyền: Sử dụng các công cụ chỉnh sửa gen (như CRISPR/cas9) để biến đổi MSC tăng cường biểu hiện các phân tử sinh học giúp tăng khả năng định vị đến mô tổn thương, tăng tiết hoạt chất, đề kháng với các yếu tố kích thích hoại tử,…

- Tự động hóa và chuẩn hóa quốc tế: Những giải pháp sản xuất và chuẩn hóa bao gồm tự động hóa và tuân thủ tiêu chuẩn GMP đối với dây chuyền sản xuất, ứng dụng các công nghệ mới như AI, organ-on-a-chip, cùng sự phối hợp giữa các tổ chức quốc tế để đưa ra bộ quy chuẩn đánh giá chung.

---------
Tài liệu tham khảo
Mayeen N. F., et al. (2025). Hurdles to overcome for mesenchymal stem cell translation from bench to bedside. World Journal of Stem Cells, 17(12), 114349. https://doi.org/10.4252/wjsc.v17.i12.114349

Liệu pháp tế bào trong điều trị ung thư: Từ tế bào T đến tế bào gốc(https://ysinhtebao.com/lieu-phap-te-bao/lieu-phap-te...
24/07/2026

Liệu pháp tế bào trong điều trị ung thư: Từ tế bào T đến tế bào gốc
(https://ysinhtebao.com/lieu-phap-te-bao/lieu-phap-te-bao-trong-dieu-tri-ung-thu)

Phần 2: Từ liệu pháp tế bào miễn dịch đến liệu pháp tế bào gốc

Liệu pháp tế bào là một bước đột phá lớn trong điều trị ung thư, phát triển nhanh chóng từ các liệu pháp tế bào T như CAR-T, TCR-T, TIL, đến những tế bào miễn dịch khác như NK, DC, đại thực bào và các loại tế bào gốc như HSC, MSC.

1. Liệu pháp tế bào T
Xem phần 1 – Liệu pháp tế bào T tại https://www.facebook.com/share/p/1Bgz81nMCu/

2. Liệu pháp tế bào NK

Tế bào NK có khả năng tiêu diệt mục tiêu mà không cần tiếp xúc với kháng nguyên trước đó, không phụ thuộc vào MHC. Liệu pháp NK tự thân/đồng loại được sử dụng trong nhiều thử nghiệm điều trị ung thư, trong đó tế bào NK đồng loại từ người hiến khỏe mạnh đã được ghi nhận là vượt qua nhược điểm suy giảm chức năng của NK tự thân nhờ cơ chế bất đồng giữa thụ thể KIR (Killer-cell immunoglobulin-like receptor) và chất gắn. Liệu pháp CAR-NK có những ưu điểm lớn trong việc điều chế sản phẩm có sẵn (“off-the-shelf”) như nguồn tế bào đa dạng (máu ngoại vi từ người hiến, máu cuống rốn, iPSC, dòng tế bào thương mại NK-92), không tiết ra các yếu tố gây bão cytokine và không gây GvHD.

3. Liệu pháp CAR-M

Đại thực bào có khả năng thực bào, thâm nhập mô u và trình diện kháng nguyên. Đại thực bào mang cấu trúc CAR (CAR-M) có thể thực bào tế bào ác tính khi nhận diện kháng nguyên bởi CAR, ngoài ra có thể tái cấu trúc vi môi trường khối u, thu hút và kích hoạt các loại tế bào miễn dịch khác,… CAR-M đã được thử nghiệm trong điều trị nhiều bệnh ung thư dạng u đặc và cho những tín hiệu lạc quan. Những thách thức chính bao gồm khả năng chuyển gen vào đại thực bào kém, khả năng tăng sinh và thời gian tồn tại thấp, dễ bị ức chế miễn dịch bởi vi môi trường khối u,…

4. Liệu pháp NKT

Tế bào T tiêu diệt tự nhiên (Natural Killer T cell – NKT) là một tập hợp con độc đáo của tế bào T, mang đặc điểm sinh học lai giữa tế bào T và tế bào NK. Các tế bào NKT bất biến (Invariant NKT – iNKT) chiếm phần lớn NKT, mang thụ thể TCR biến đổi rất ít, kích hoạt phản ứng miễn dịch thông qua tiêu diệt trực tiếp tế bào ác tính và tiết cytokine hoạt hóa tế bào miễn dịch khác. Ứng dụng NKT trong điều trị ung thư bao gồm truyền iNKT và liệu pháp CAR-NKT.

5. Liệu pháp tế bào đuôi g*i

Tế bào đuôi g*i hay tế bào tua (Dendritic Cell – DC) là tế bào trình diện kháng nguyên (Antigen-Presenting Cell – APC) chuyên nghiệp nhất. DC là loại phổ biến nhất trong các vaccine ung thư dạng tế bào, trong đó Sipuleucel-T (Provenge) là vaccine DC đầu tiên được FDA phê duyệt cho ung thư tuyến tiền liệt (2010). Các liệu pháp DC thế hệ mới đang ngày càng phát triển, như CAR-DC, tái lập trình in vivo thông qua vector virus hoặc LNP, cùng với sự kết hợp với hóa trị liệu hoặc các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch là những biện pháp đang thúc đẩy sự phát triển của liệu pháp DC.

6. Liệu pháp tế bào B

Tế bào lympho B thâm nhiễm khối u (TIL-B) tiết ra kháng thể, hoạt động như APC trình diện kháng nguyên cho tế bào T và hình thành các cấu trúc bạch huyết bậc ba (Tertiary Lymphoid Structure – TLS). Các chiến lược trị liệu nhắm vào TIL-B như kích hoạt tế bào B in vitro và truyền lại cho bệnh nhân, dùng vaccine ung thư hoặc thuốc để kích thích hình thành TLS, và ức chế các tế bào B điều hòa chống miễn dịch.

7. Liệu pháp tế bào gốc

Cấy ghép tế bào gốc tạo máu (Hematopoietic Stem Cell – HSC) là phương pháp được ứng dụng trong điều trị các bệnh lý huyết học ác tính, có thể kết hợp truyền tế bào gốc trung mô (Mesenchymal stem cell – MSC) giúp giảm tỷ lệ GvHD nặng và hỗ trợ phục hồi mô.

Liệu pháp MSC tận dụng tính hướng đích khối u tự nhiên của MSC, có thể sử dụng như những hệ thống phân phối thuốc cho u đặc. CAR-MSC có nguy cơ miễn dịch rất thấp, đóng vai trò như các “nhà máy sinh học” để sản xuất các hợp chất như kháng thể đặc hiệu kép, hoặc chemokine tái cấu trúc vi môi trường khối u.

* Triển vọng

Để ứng dụng thành công liệu pháp tế bào vào điều trị cần có những nỗ lực đa diện, không chỉ những đột phá công nghệ riêng lẻ mà đòi hỏi những tiến bộ về an toàn, hiệu quả, sản xuất và quy định.

- Quản lý an toàn: yêu cầu quản lý hội chứng giải phóng cytokine và độc tính thần kinh, có thể sử dụng các công tắc tự sát, vật liệu hấp thụ cytokine thừa, sự tích hợp nhiều cơ chế nhận diện kháng nguyên, các cổng logic (AND/NOT) giúp giảm độc tính “on-target/off-tumor”.

- Tối ưu hóa hiệu quả: đảm bảo hoạt tính kháng u bền vững, ngăn chặn sự cạn kiệt tế bào trị liệu.

- Hệ thống sản xuất và phân phối hướng tới các biện pháp có thể mở rộng và dễ tiếp cận. Quy trình tự động hóa khép kín, nền tảng iPSC đồng loại và công nghệ CAR in vivo sẽ cải thiện chi phí và thời gian chuẩn bị sản phẩm liệu pháp tế bào.

- Góc nhìn tương lai: liệu pháp chính xác được thúc đẩy bởi sự tích hợp đa ngành, với sự kết hợp giữa học sâu AI (dự báo độc tính và hiệu quả), phân tích đa -omics, hệ thống chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9, mô hình organoid 3D/organ-on-a-chip, vật liệu sinh học thông minh,… sẽ nâng cao tính chính xác, an toàn và hiệu quả toàn diện của liệu pháp tế bào trong điều trị ung thư.

---------
Tài liệu tham khảo:
Zi G., et al. (2026). Advances and prospects in cell therapy for cancer: explorations from T cells to stem cells. Signal Transduction and Targeted Therapy, 11(1), 255. https://doi.org/10.1038/s41392-026-02780-8

---------
Xem thêm:
- Tiềm năng điều trị ung thư của tế bào NK https://www.facebook.com/share/p/1JdUD18Rxt/
- Liệu pháp CAR-NK https://www.facebook.com/share/p/1SV5666VuR/
- Liệu pháp CAR-M https://www.facebook.com/share/p/1DAFMe1yLa/
- Liệu pháp CAR-NKT, CAR-DC https://www.facebook.com/share/p/196oDo4vEb/
- Ghép tế bào gốc tạo máu https://www.facebook.com/share/p/1Au2gZ6cz8/

Address

Hanoi
100000

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Y sinh học tế bào posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share