Bs Võ Tá Sơn - Maternal Fetal Medicine specialist

Bs Võ Tá Sơn - Maternal Fetal Medicine specialist Bs Võ Tá Sơn - chuyên khám tư vấn, siêu âm chẩn đoán và can thiệp bào thai 0978846100
(4)

Chuyên siêu âm 5D sàng lọc dị tật thai
Siêu âm thai đo độ mờ da gáy (NT)
Siêu âm 5D chụp mặt thai nhi
Siêu âm Doppler động mạch tử cung sàng lọc tiền sản giật
Siêu âm hình thái học thai nhi 12 - 13 tuần
Siêu âm hình thái học thai nhi 16 - 18 tuần
Siêu âm hình thái học thai nhi 20 - 22 tuần
Siêu âm hình thái học thai nhi 30 - 32 tuần
Siêu âm sàng lọc dị tật tim bẩm sinh thai nhi
Siêu âm thai đánh g

iá thai chậm tăng trưởng
Siêu âm theo dõi phát triển của thai nhi
Siêu âm chẩn đoán dị tật thai nhi
Xét nghiệm sàng lọc dị tật thai nhi Double test, Triple test
Xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn NIPT
Xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung HPV DNA, Thin Prep Pap Test
Siêu âm phụ khoa
Khám phụ khoa
Khám thai
Quản lý thai kỳ
Liên hệ 0978846100

CỔ TỬ CUNG NGẮNKHÔNG PHẢI LÚC NÀO CŨNG KHÂU VÒNG🔬 Cổ tử cung ngắn giữa thai kỳ: có phải tất cả đều là suy cổ tử cung?Một...
20/06/2026

CỔ TỬ CUNG NGẮN
KHÔNG PHẢI LÚC NÀO CŨNG KHÂU VÒNG

🔬 Cổ tử cung ngắn giữa thai kỳ: có phải tất cả đều là suy cổ tử cung?

Một bài tổng quan mới trên AJOG MFM 2026 đặt ra một câu hỏi rất thú vị:

👉 Liệu chúng ta có đang khâu vòng cổ tử cung cho những bệnh nhân mà nguyên nhân thực sự không phải là suy cổ tử cung cơ học, mà là tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng dưới lâm sàng trong buồng ối?

Các dữ liệu được tổng hợp cho thấy:

• Khoảng 40% thai phụ không triệu chứng có cổ tử cung ngắn giữa quý 2 có dấu hiệu viêm trong buồng ối (intra-amniotic inflammation).

• Khoảng 5–10% có thể phát hiện nhiễm trùng trong buồng ối.

• Ở nhóm không có tiền sử sinh non, hiệu quả của cerclage vẫn còn nhiều tranh cãi, ngoại trừ những trường hợp cổ tử cung cực ngắn.

Tác giả đề xuất một hướng tiếp cận mang tính y học chính xác hơn - “precision obstetrics”:

CHỌC ỐI TRƯỚC KHI QUYẾT ĐỊNH KHÂU VÒNG?

📌 Chọc ối đánh giá IL-6, MMP-8 và vi sinh vật trong dịch ối trước khi quyết định khâu vòng.

🍎* Nếu không có viêm/nhiễm → nhiều khả năng là suy cổ tử cung cơ học → cerclage có thể mang lại lợi ích.

🍎* Nếu có viêm/nhiễm → cần cân nhắc các chiến lược điều trị khác thay vì chỉ đơn thuần khâu vòng.

Hiện tại đây vẫn là giả thuyết cần được kiểm chứng bằng các nghiên cứu tiến cứu và thử nghiệm ngẫu nhiên. Tuy nhiên, bài báo nhắc nhở chúng ta rằng:

“A short cervix is a phenotype, not a diagnosis.”

"Cổ tử cung ngắn chỉ là triệu chứng, không phải là chẩn đoán cuối cùng".

Có lẽ trong tương lai, điều quan trọng không chỉ là cổ tử cung ngắn bao nhiêu mm, mà còn là vì sao nó ngắn.



https://doi.org/10.1016/j.ajogmf.2026.102014

Bs Võ Tá Sơn

MỘT KẾT QUẢ NIPT NGHI TRISOMY 16 NHƯNG KẾT QUẢ CHỌC ỐI BÌNH THƯỜNGMẸ BẦU CẦN LƯU Ý GÌ?Kết cục thai kỳ có khảm bánh nhau ...
13/06/2026

MỘT KẾT QUẢ NIPT NGHI TRISOMY 16 NHƯNG KẾT QUẢ CHỌC ỐI BÌNH THƯỜNG

MẸ BẦU CẦN LƯU Ý GÌ?

Kết cục thai kỳ có khảm bánh nhau trisomy 16

Khi kết quả NIPT cảnh báo nguy cơ cao trisomy 16 nhưng kết quả chọc ối cho thấy bộ nhiễm sắc thể của thai nhi bình thường, tình trạng này được xác định là thể khảm khu trú ở bánh nhau (Confined Placental Mosaicism - CPM 16). Dù thai nhi phần lớn có bộ nhiễm sắc thể bình thường, thai kỳ này vẫn thuộc nhóm nguy cơ cao và thai phụ cần được tư vấn kỹ lưỡng về các vấn đề sau:

1. Ý nghĩa của kết quả và rủi ro khảm thai nhi bị bỏ sót

Kết quả chọc ối bình thường cho thấy các tế bào bất thường mang trisomy 16 chỉ giới hạn ở lớp nhau thai (đóng vai trò là nguồn gốc giải phóng ADN tự do vào máu mẹ trong xét nghiệm NIPT).

Tuy nhiên, bác sĩ cần giải thích rằng chọc ối bình thường không loại trừ 100% nguy cơ thai nhi mang thể khảm mức độ thấp (low-level true fetal mosaicism) hoặc thể khảm chỉ tồn tại ở các mô đặc thù không tiếp xúc với nước ối (ví dụ: não, tim).

2. Chỉ định xét nghiệm Di truyền đồng nhị nhiễm (UPD 16)

Thai phụ cần được tư vấn thực hiện thêm xét nghiệm Di truyền đồng nhị nhiễm (Uniparental Disomy - UPD) từ mẫu nước ối đã chọc.

Lý do là trong quá trình phát triển, hợp tử trisomy 16 ban đầu có thể đã trải qua cơ chế "giải cứu trisomy" để loại bỏ một nhiễm sắc thể thừa, giúp thai nhi có số lượng nhiễm sắc thể bình thường nhưng lại mang rủi ro nhận cả hai bản sao nhiễm sắc thể 16 từ người mẹ (UPD 16 từ mẹ). UPD 16 có chứa các gen in dấu (imprinted genes) và có thể trực tiếp gây ra tình trạng chậm tăng trưởng hoặc các bất thường kiểu hình ở trẻ.

3. Nguy cơ đối mặt với các biến chứng thai kỳ nghiêm trọng

Bánh nhau mang các tế bào trisomy 16 sẽ bị suy giảm chức năng nghiêm trọng, dẫn đến việc cung cấp dinh dưỡng và oxy cho thai nhi bị ảnh hưởng.

Thai phụ cần được chuẩn bị tâm lý cho các rủi ro:

Chậm tăng trưởng trong tử cung (FGR) và sinh trẻ nhẹ cân (SGA):

Đây là biến chứng rất phổ biến. Nguy cơ thai nhi bị suy dinh dưỡng, sinh ra có cân nặng dưới bách phân vị thứ 10 hoặc thứ 3 tăng lên gấp nhiều lần (nguy cơ sinh trẻ nhẹ cân có thể tăng gấp 11 lần).

Sinh non:

Nguy cơ sinh non (trước 37 tuần) hoặc cực non tự phát, cũng như sinh mổ chủ động do suy thai là rất cao.

Bệnh lý tăng huyết áp ở mẹ:

Chức năng nhau thai kém làm tăng rủi ro thai phụ mắc tiền sản giật, tăng huyết áp thai kỳ hoặc hội chứng HELLP.

Dị tật cấu trúc thai nhi:

Mặc dù bộ nhiễm sắc thể bình thường, tỷ lệ xuất hiện dị tật cấu trúc (như dị tật tim, lỗ tiểu lệch thấp...) vẫn cao hơn so với thai kỳ bình thường, có thể xuất hiện ở trên 20% các trường hợp.

4. Kế hoạch quản lý và theo dõi thai kỳ chặt chẽ

Thai kỳ cần được đưa vào diện quản lý nguy cơ cao với phác đồ theo dõi đặc biệt:

Siêu âm hình thái học chi tiết:

Cần được thực hiện bởi các chuyên gia y học bào thai nhằm rà soát kỹ lưỡng các dị tật cấu trúc, đặc biệt chú ý đến hệ tim mạch và các dấu hiệu bất thường dây rốn (dây rốn một động mạch).

Theo dõi tăng trưởng và Doppler:

Bắt buộc phải siêu âm định kỳ liên tục, đặc biệt ưu tiên vào đầu quý 3 (khoảng 26-28 tuần) để đánh giá cân nặng thai nhi và đo Doppler mạch máu (động mạch rốn, động mạch não giữa) nhằm phát hiện sớm tình trạng FGR.

Theo dõi sức khỏe mẹ:

Thai phụ cần được đo huyết áp thường xuyên và kiểm tra các dấu hiệu tiền sản giật để có biện pháp can thiệp y tế kịp thời (như cho nhập viện sớm hoặc sử dụng corticosteroid trưởng thành phổi nếu cần thiết).

5. Tiên lượng phát triển lâu dài của trẻ

Để giảm bớt lo âu cho thai phụ, cần nhấn mạnh yếu tố tích cực: nếu siêu âm không phát hiện dị tật cấu trúc bất thường và loại trừ được yếu tố UPD 16, tiên lượng dài hạn cho đứa trẻ là rất khả quan. Dù trẻ có thể sinh non hoặc nhẹ cân và cần chăm sóc tại phòng chăm sóc tích cực sơ sinh (NICU), hầu hết các bé sẽ bắt kịp đà tăng trưởng, có sự phát triển thần kinh bình thường, theo học tại các trường học tiêu chuẩn và có chất lượng cuộc sống cao tương đương trẻ em khỏe mạnh khác.

Bs Võ Tá Sơn
Tổng quan y văn từ nhiều nguồn

Cập nhật tới 6/2026

GÓC ĐẶC BIỆT: BÍ KÍP DÙNG SẮT DÀNH RIÊNG CHO MẸ BẦU MANG GENE THALASSEMIAAlo alo, có mẹ bầu nào đang mang gene Thalassem...
08/06/2026

GÓC ĐẶC BIỆT: BÍ KÍP DÙNG SẮT DÀNH RIÊNG CHO MẸ BẦU MANG GENE THALASSEMIA

Alo alo, có mẹ bầu nào đang mang gene Thalassemia (bệnh tan máu bẩm sinh) ở đây không nhỉ? Cùng giơ tay điểm danh nào! 🙋‍♀️

Nếu mẹ thuộc team này, thì "lịch hẹn hò" với Hiệp sĩ Sắt của mẹ sẽ có chút "ngược lối" so với các mẹ bầu thông thường đấy nhé! Cùng xem hướng dẫn chuẩn khoa học quốc tế để bảo vệ an toàn cho cả mẹ và bé yêu nha:

🛑 1. KHÔNG tự ý bổ sung sắt "đại trà": Khác với khuyến cáo uống sắt dự phòng hàng ngày cho mọi thai phụ, các mẹ mang bệnh lý về hemoglobin như Thalassemia không được khuyến cáo uống sắt thường quy. Lý do là vì mẹ rất dễ bị "quá tải sắt" (dư thừa sắt) trong cơ thể do đặc thù của bệnh lý này hoặc do ảnh hưởng từ các lần truyền máu.

🩸 2. Chìa khóa nằm ở xét nghiệm Ferritin: Vậy làm sao biết cơ thể có đang "đói" sắt hay không? Mẹ nhất định phải làm xét nghiệm máu để kiểm tra nồng độ sắt dự trữ (ferritin). Mẹ chỉ được bác sĩ "bật đèn xanh" cho uống viên sắt khi kết quả xét nghiệm chứng minh mẹ đang thực sự bị thiếu sắt (chỉ số ferritin dưới 30 μg/L) thôi nhé.

🎯 3. Mục tiêu "vàng" mẹ cần nhớ: Đối với mẹ bầu mắc hội chứng Thalassemia, mục tiêu quan trọng nhất là phải duy trì nồng độ Hemoglobin ở mức 10 g/dL để tránh các biến chứng xấu cho cả mẹ và thai nhi. Để đạt được mức này, đôi khi bác sĩ có thể sẽ chỉ định mẹ truyền máu thay vì uống thuốc.

💡 LỜI KHUYÊN TỪ TRÁI TIM: Tuyệt đối đừng thấy các mẹ khác uống sắt mà mình cũng tự ý mua về uống theo nha! Hãy luôn đi khám thai định kỳ, làm xét nghiệm máu đầy đủ và tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ chuyên khoa nhé.

Chúc các mẹ bầu Thalassemia của chúng ta luôn kiên cường, rạng rỡ và có một thai kỳ khỏe re, cán đích an toàn! Mẹ nào có thắc mắc gì cứ để lại bình luận nha! 👇❤️

Phòng khám Sản phụ khoa Hồng Minh – Hồng Minh MFM Clinic
BSCKII. Võ Tá Sơn – Chuyên gia Y học bào thai
📍 Kiot 01S13, Zurich 1, Vinhomes Ocean Park 1, Gia Lâm, Hà Nội
📞 Hotline: 0888 12 22 32
🌐 Google maps: https://maps.app.goo.gl/WDXjYNJ7MkctGbcs7
🩺 Chẩn đoán trước sinh – Siêu âm hình thái thai nhi – Can thiệp bào thai

THAI PHỤ CÓ TIỂN SỬ SẨY/LƯU THAI 7 LẦNđến khám vì thai lần thứ 8 có bất thường.Được làm nhiễm sắc thể đồ (karyotype) 2 v...
02/06/2026

THAI PHỤ CÓ TIỂN SỬ SẨY/LƯU THAI 7 LẦN

đến khám vì thai lần thứ 8 có bất thường.

Được làm nhiễm sắc thể đồ (karyotype) 2 vợ chồng
Kết quả người vợ có mang chuyển đoạn cân bằng giữa nhiễm sắc thể 8 và 15.

Đây là nhóm nguyên nhân phổ biến nhất gây sẩy lưu thai sớm.

Vì sao mãi tới lần thứ 8 mới tìm được nguyên nhân???

1. Phân tích kết quả

46,XX,t(5;18)(p12;p11.2)

Người mẹ có:

* 46 NST (bình thường)
* Giới tính nữ (XX)
* Chuyển đoạn tương hỗ cân bằng giữa NST 5 và NST 18

Do là chuyển đoạn cân bằng (balanced reciprocal translocation) nên:

* Người mẹ không mất hoặc thừa vật liệu di truyền đáng kể.
* Vẫn phát triển hoàn toàn bình thường.
* Trí tuệ, ngoại hình và sức khỏe thường không bị ảnh hưởng.

Đây là lý do tại sao nhiều người mang chuyển đoạn cân bằng không hề biết mình có bất thường NST cho tới khi gặp vấn đề sinh sản.



2. Tại sao chuyển đoạn cân bằng lại gây sẩy thai?

Vấn đề không nằm ở người mẹ.

Vấn đề xảy ra khi tạo trứng.

Trong quá trình giảm phân, NST 5 và NST 18 mang chuyển đoạn phải bắt cặp với nhau theo cấu trúc hình chữ thập (quadrivalent).

Kết quả là tạo ra nhiều loại giao tử:

👉Giao tử cân bằng

* NST hoàn toàn bình thường hoặc
* Mang đúng chuyển đoạn cân bằng giống mẹ

→ Thai có thể sống và phát triển bình thường.

👉Giao tử mất cân bằng

Có thể:

* Thừa một phần NST 5 và thiếu một phần NST 18
* Hoặc ngược lại

→ Phôi nhận bộ NST bất thường.

👉Hậu quả:

* Không làm tổ
* Sẩy thai sớm
* Thai lưu
* Dị tật nặng
* Thai chết trong tử cung

Đây chính là cơ chế kinh điển của sẩy thai liên tiếp ở người mang chuyển đoạn cân bằng.



3. Liệu 7 lần sẩy/lưu thai có phải do chuyển đoạn này?

Tôi cho rằng:

Khả năng rất cao là có liên quan.

Ở các cặp vợ chồng bị:

* ≥ 2 lần sẩy thai liên tiếp

tỷ lệ phát hiện chuyển đoạn cân bằng ở một trong hai người khoảng:

2–5%

cao gấp nhiều lần dân số chung.

Với tiền sử:

* Sẩy thai nhiều lần
* Thai lưu nhiều lần
* Hiện nay mới phát hiện chuyển đoạn cân bằng

thì đây là một nguyên nhân rất đáng tin cậy.



4. Tại sao mãi tới lần thứ 7 mới phát hiện?

Đây là câu hỏi rất hay.

Thực tế không phải vì chuyển đoạn này hiếm gặp.

Mà vì trong thực hành lâm sàng, nhiều trường hợp:

Giai đoạn trước

Bệnh nhân thường được làm:

* Nội tiết
* Kháng phospholipid
* Lupus anticoagulant
* Protein C
* Protein S
* Thrombophilia
* Tử cung có vách ngăn
* Polyp
* U xơ
* Hở eo tử cung

👉nhưng lại không được làm NST vợ chồng ngay từ đầu.



Theo khuyến cáo hiện đại

Sau:

* 2 lần sẩy thai liên tiếp (ASRM)
hoặc
* 3 lần sẩy thai liên tiếp (RCOG)

nên đánh giá:

* Karyotype bố mẹ

đặc biệt khi:

* Thai lưu tái diễn
* Có tiền sử dị tật thai
* Có nhiều lần thất bại IVF
* Có người thân bị sẩy thai liên tiếp

Do đó, nếu nhìn từ góc độ di truyền học:

Đáng lẽ xét nghiệm NST của hai vợ chồng nên được thực hiện sớm hơn rất nhiều, có thể ngay sau lần sẩy thai thứ 2 hoặc thứ 3.



5. Bệnh nhân nên làm gì tiếp theo?

Bước 1. Karyotype người chồng

Đây là việc bắt buộc.

Mặc dù đã tìm thấy bất thường ở người vợ nhưng vẫn cần xác định:

* Người chồng có bình thường không.
* Có thêm bất thường nào khác không.



Bước 2. Xét nghiệm nguồn gốc chuyển đoạn

Karyotype bố mẹ của người mẹ (ông bà ngoại của thai).

Mục đích:

* Xác định chuyển đoạn di truyền hay de novo.

Nếu mẹ hoặc bố của bệnh nhân cũng mang chuyển đoạn này mà vẫn sinh được con khỏe mạnh thì tiên lượng sinh sản thường tốt hơn.



Bước 3. Với thai hiện tại

Thai 16 tuần đã được chọc ối.

Nếu thai mang:

* NST bình thường hoặc
* Chuyển đoạn cân bằng giống mẹ

thì tiên lượng thường rất tốt.

Tuy nhiên tôi vẫn khuyến nghị:

* CMA cho thai (nếu chưa làm)
* Siêu âm hình thái chi tiết
* Siêu âm tim thai

để loại trừ các mất/lặp đoạn vi thể tại điểm gãy mà karyotype không nhìn thấy được.



6. Tư vấn sinh sản cho những lần mang thai tiếp theo

Nếu xác định người mẹ mang chuyển đoạn cân bằng t(5;18):

Mỗi lần mang thai sẽ có các khả năng:

* Thai bình thường
* Thai mang chuyển đoạn cân bằng giống mẹ
* Thai mất cân bằng
* Sẩy thai sớm

Tỷ lệ chính xác phụ thuộc kích thước các đoạn trao đổi và cách phân ly NST, nhưng nhìn chung:

* Nguy cơ sẩy thai cao hơn dân số chung.
* Nguy cơ thai mất cân bằng tăng lên đáng kể.

Do đó có thể cân nhắc:

👉* Mang thai tự nhiên + CVS/chọc ối sớm
hoặc
👉* IVF kết hợp PGT-SR (Preimplantation Genetic Testing for Structural Rearrangements)

để lựa chọn phôi bình thường hoặc cân bằng trước khi chuyển phôi.



Kết luận

Người mẹ mang chuyển đoạn tương hỗ cân bằng 46,XX,t(5;18)(p12;p11.2). Bản thân người mẹ hoàn toàn có thể khỏe mạnh bình thường, nhưng trong quá trình tạo giao tử sẽ sinh ra nhiều trứng mất cân bằng dẫn đến sẩy thai, thai lưu hoặc thai dị tật. Tiền sử 7 lần sẩy/lưu thai rất phù hợp với cơ chế bệnh sinh của bất thường này và nhiều khả năng đây là nguyên nhân chính gây thất bại sinh sản kéo dài. Cần làm karyotype cho người chồng, đánh giá di truyền cho thai hiện tại và tư vấn sinh sản chuyên sâu, trong đó IVF kết hợp PGT-SR là một lựa chọn đáng cân nhắc nếu gia đình tiếp tục gặp khó khăn trong việc có con khỏe mạnh.



Phòng khám Sản phụ khoa Hồng Minh – Hồng Minh MFM Clinic
BSCKII. Võ Tá Sơn – Chuyên gia Y học bào thai
📍 Kiot 01S13, Zurich 1, Vinhomes Ocean Park 1, Gia Lâm, Hà Nội
📞 Hotline: 0888 12 22 32
🌐 Google maps: https://maps.app.goo.gl/WDXjYNJ7MkctGbcs7
🩺 Chẩn đoán trước sinh – Siêu âm hình thái thai nhi – Can thiệp bào thai

Xoắn buồng trứng: Cập nhật tiếp cận xử trí 2025Ovarian torsion: a modern approach to management" (2025)https://doi.org/1...
31/05/2026

Xoắn buồng trứng: Cập nhật tiếp cận xử trí 2025

Ovarian torsion: a modern approach to management" (2025)

https://doi.org/10.1111/tog.12985

1. Sinh lý bệnh và Yếu tố nguy cơ

Cơ chế: Xoắn buồng trứng xảy ra khi buồng trứng xoay quanh dây chằng phễu - chậu và dây chằng tử cung - buồng trứng, làm gián đoạn dòng máu. Ban đầu, xoắn ảnh hưởng đến dòng tĩnh mạch và bạch huyết áp lực thấp gây phù nề và sung huyết, sau đó mới ảnh hưởng đến động mạch áp lực cao dẫn đến nhồi máu và hoại tử. Bệnh thường xảy ra ở buồng trứng bên phải nhiều hơn.

Yếu tố nguy cơ: Bệnh phổ biến nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng xoắn bao gồm: có u nang buồng trứng (đặc biệt u nang có kích thước 50-100mm hoặc u nang bì/teratoma), hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), thai kỳ, sử dụng các phương pháp hỗ trợ sinh sản (ART/IVF), và tiền sử phẫu thuật vùng chậu như thắt ống dẫn trứng. Xoắn do khối u ác tính rất hiếm (chỉ 1-2%), nhưng tỷ lệ này cao hơn ở phụ nữ sau mãn kinh.

2. Dấu hiệu Lâm sàng và Chẩn đoán

Triệu chứng: Bệnh nhân thường nhập viện với cơn đau bụng dưới hoặc đau vùng chậu khởi phát đột ngột, đau một bên, dao động từng cơn và dữ dội, kèm theo buồn nôn và đặc biệt là nôn mửa.

Xét nghiệm: Các dấu hiệu viêm như bạch cầu (WCC) và CRP thường không đặc hiệu, phản ứng chậm và có thể nằm trong mức bình thường ở giai đoạn cấp tính, do đó không nên dùng để loại trừ chẩn đoán.

Hình ảnh học:
Siêu âm là phương pháp hỗ trợ chẩn đoán chính. Các dấu hiệu siêu âm điển hình bao gồm: buồng trứng to lên bất đối xứng, dấu hiệu xoáy nước (whirlpool sign), vòng nang (follicular ring sign), và phù nề mô đệm. Tuy nhiên, dòng máu Doppler có thể bình thường ở hơn một nửa số ca bệnh và sự vắng mặt của các dấu hiệu siêu âm không thể loại trừ hoàn toàn tình trạng xoắn buồng trứng.

MRI có thể hữu ích cho các trường hợp triệu chứng không rõ ràng hoặc bệnh nhân đang mang thai.

3. Quan điểm Điều trị Hiện đại: Ưu tiên Bảo tồn
Tháo xoắn qua nội soi ổ bụng (Laparoscopic detorsion):

Hiện nay, đây là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho phụ nữ tiền mãn kinh nhằm bảo tồn buồng trứng và khả năng sinh sản.

Thay đổi quan điểm về việc cắt buồng trứng: Trước đây, các bác sĩ thường cắt bỏ (oophorectomy) những buồng trứng có màu "tím đen" do lo ngại nhồi máu hoặc huyết khối. Tuy nhiên, bài báo nhấn mạnh rằng hình dáng "tím đen" này thường là do sung huyết tĩnh mạch; buồng trứng vẫn có thể tái tưới máu và chức năng sinh sản, nang noãn thường phục hồi bình thường sau khi tháo xoắn. Hoại tử thực sự làm mủn các mô buồng trứng là rất hiếm và thường chỉ xảy ra sau nhiều ngày.

Cắt phần phụ (Salpingo-oophorectomy) hiện nay chỉ được khuyến cáo đối với phụ nữ sau mãn kinh (do nguy cơ ung thư cao và không còn nhu cầu bảo tồn) hoặc khi có nghi ngờ rõ ràng về khối u ác tính.
Quản lý u nang: Đối với các trường hợp xoắn do u nang, bác sĩ có thể bóc nang ngay trong lúc tháo xoắn hoặc đợi mô bớt phù nề và thực hiện phẫu thuật bóc nang trì hoãn sau 2-4 tuần. Với các nang đơn giản kích thước lớn, có thể tiến hành chọc hút qua ngả âm đạo hoặc qua da để giảm áp lực giúp buồng trứng tự tháo xoắn.

4. Phẫu thuật cố định buồng trứng (Oophoropexy)

Để ngăn ngừa xoắn buồng trứng tái phát, thủ thuật cố định buồng trứng (khâu cố định buồng trứng vào các cấu trúc lân cận như thành chậu bên, dây chằng tử cung - cùng) được áp dụng.

Phương pháp này đặc biệt được cân nhắc khi: bệnh nhân bị xoắn tái phát, bệnh nhân bị xoắn trên buồng trứng duy nhất còn lại, hoặc bị xoắn do các yếu tố không thể khắc phục được triệt để như hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) hay cấu trúc giải phẫu bình thường (nhóm có nguy cơ tái phát lên tới 60%).

Có thể thay thế bằng cách khâu nếp gấp các dây chằng tử cung - buồng trứng để giảm độ di động của buồng trứng.

Bs Võ Tá Sơn

Phòng khám Sản phụ khoa Hồng Minh – Hồng Minh MFM Clinic
BSCKII. Võ Tá Sơn – Chuyên gia Y học bào thai
📍 Kiot 01S13, Zurich 1, Vinhomes Ocean Park 1, Gia Lâm, Hà Nội
📞 Hotline: 0888 12 22 32
🌐 Google maps: https://maps.app.goo.gl/WDXjYNJ7MkctGbcs7
🩺 Chẩn đoán trước sinh – Siêu âm hình thái thai nhi – Can thiệp bào thai

MẸ BẦU MANG GENE THALASSEMIA NÊN BỔ SUNG ACID FOLIC NHƯ THẾ NÀO?Theo khuyến cáo FIGO 2025Đối với mẹ bầu mang gene Thalas...
19/05/2026

MẸ BẦU MANG GENE THALASSEMIA NÊN BỔ SUNG ACID FOLIC NHƯ THẾ NÀO?

Theo khuyến cáo FIGO 2025

Đối với mẹ bầu mang gene Thalassemia (thuộc nhóm bệnh lý hemoglobin), việc bổ sung acid folic có những nguyên tắc chuyên biệt và khắt khe hơn rất nhiều so với các thai phụ bình thường. Cụ thể như sau:

1. Liều lượng và thời gian bổ sung

Liều cao 5 mg/ngày: Mẹ bầu mang gene Thalassemia bắt buộc phải dùng acid folic liều cao 5 mg mỗi ngày.
Thời gian sử dụng: Việc bổ sung liều cao này cần được bắt đầu từ 2 - 3 tháng trước khi mang thai và duy trì liên tục trong suốt toàn bộ thai kỳ.

2. Lý do mẹ cần liều cao 5 mg/ngày

Ở những người mắc các bệnh lý hemoglobin như Thalassemia, quá trình phá hủy và luân chuyển tế bào hồng cầu diễn ra liên tục. Điều này làm tăng mức tiêu hao năng lượng chuyển hóa, dẫn đến nguy cơ cao bị suy dinh dưỡng và thiếu hụt vi chất. Do đó, mẹ cần nạp một lượng lớn acid folic để vừa bù đắp nhu cầu tăng cao của cơ thể, vừa bảo vệ thai nhi khỏi nguy cơ dị tật ống thần kinh và ngăn ngừa các biến chứng do thiếu folate ở mẹ.

3. Cách lựa chọn thuốc

Mẹ có thể uống viên acid folic 5 mg đơn thuần hoặc dùng viên uống đa vi chất (vitamin tổng hợp) có chứa hàm lượng 5 mg acid folic.

Nếu viên đa vi chất mẹ đang uống không đủ hàm lượng 5 mg acid folic, mẹ phải uống bổ sung thêm viên acid folic rời để đảm bảo tổng liều nạp vào cơ thể mỗi ngày đạt chính xác 5 mg.

4. Hai lưu ý "tuyệt đối" mẹ cần nhớ

Không được uống ngắt quãng:

Mẹ mắc Thalassemia tuyệt đối không được áp dụng phác đồ uống ngắt quãng (như uống liều 2.8 mg mỗi tuần một lần). Phác đồ ngắt quãng chỉ dành cho mẹ bầu bình thường hay bị tác dụng phụ ở dạ dày, và nó hoàn toàn không đủ để đáp ứng nhu cầu cực kỳ lớn của cơ thể mẹ mang gene Thalassemia.

Lưu ý khi dùng thuốc sốt rét:

Nếu mẹ đang sống hoặc đi vào vùng dịch sốt rét và phải uống thuốc dự phòng Intermittent Preventive Treatment (IPT) bằng thuốc SP (sulfadoxine-pyrimethamine), mẹ cần tạm thời giảm xuống liều thấp (0.4 - 1.5 mg) trong vòng 14 ngày sau khi uống thuốc SP. Nguyên nhân là do acid folic liều cao (từ 5 mg trở lên) sẽ vô hiệu hóa hoàn toàn tác dụng của loại thuốc trị sốt rét này.

Phòng khám Sản phụ khoa Hồng Minh – Hồng Minh MFM Clinic
BSCKII. Võ Tá Sơn – Chuyên gia Y học bào thai
📍 Kiot 01S13, Zurich 1, Vinhomes Ocean Park 1, Gia Lâm, Hà Nội
📞 Hotline: 0888 12 22 32
🌐 Google maps: https://maps.app.goo.gl/WDXjYNJ7MkctGbcs7
🩺 Chẩn đoán trước sinh – Siêu âm hình thái thai nhi – Can thiệp bào thai

CHIỀU DÀI ĐẦU MÔNGMỘT CHỈ SỐ CẦN ĐƯỢC ĐO CHUẨN CHỈ TRÊN SIÊU ÂM QUÝ 1Theo khuyến cáo của ISUOG, tiêu chuẩn mặt cắt và kỹ...
10/05/2026

CHIỀU DÀI ĐẦU MÔNG
MỘT CHỈ SỐ CẦN ĐƯỢC ĐO CHUẨN CHỈ TRÊN SIÊU ÂM QUÝ 1

Theo khuyến cáo của ISUOG, tiêu chuẩn mặt cắt và kỹ thuật đo chiều dài đầu mông (CRL - Crown-rump length) chuẩn cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chí sau:

👉Phương pháp tiếp cận: Việc đo lường có thể được tiến hành qua đường bụng (transabdominally) hoặc đường âm đạo (transvaginally) trong lần siêu âm thường quy quý một.

👉Tư thế thai nhi: Thai nhi cần nằm ở tư thế trung gian (neutral position), tức là đầu thai nhi không được gập xuống ngực cũng không được ưỡn ngửa ra sau quá mức.

👉Định hướng trên màn hình: Thai nhi phải được định hướng nằm ngang trên màn hình siêu âm. Điều này giúp đường đo nối giữa đỉnh đầu và mông tạo thành một góc xấp xỉ 90 độ so với chùm tia siêu âm.

👉Độ phóng đại hình ảnh: Hình ảnh siêu âm cần được phóng to để thai nhi chiếm phần lớn chiều rộng của màn hình, giúp việc xác định các điểm đo chính xác hơn.

👉Vị trí đặt con trỏ đo (calipers): Con trỏ đo lường phải được đặt chính xác tại các điểm tận cùng của đỉnh đầu và phần mông. Cả hai điểm mốc này yêu cầu phải được hiển thị và quan sát thật rõ ràng trên mặt cắt.

👍Ứng dụng và lựa chọn kết quả: Việc đo CRL được dùng để ước tính tuổi thai cho tất cả các thai kỳ (trừ trường hợp thụ tinh trong ống nghiệm - IVF). Trong trường hợp bạn tiến hành đo nhiều lần, hãy sử dụng số đo CRL có chất lượng hình ảnh mặt cắt tốt nhất nằm trong khoảng từ 45 đến 84 mm để đánh giá tuổi thai. Ngoài ra, CRL còn được dùng làm mốc tham chiếu tuổi thai để đánh giá các chỉ số khác như độ mờ da gáy (NT), chỉ số xung động mạch tử cung (UtA-PI) và các dấu ấn sinh hóa.

https://obgyn.onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1002/uog.26106

THAI MÁY ÍT ĐI CUỐI THAI KỲ? – ĐỪNG HIỂU SAI!Rất nhiều mẹ bầu nghĩ rằng:👉 “Thai to rồi, hết chỗ nên đạp ít đi”❌ Sai. The...
01/05/2026

THAI MÁY ÍT ĐI CUỐI THAI KỲ? – ĐỪNG HIỂU SAI!

Rất nhiều mẹ bầu nghĩ rằng:
👉 “Thai to rồi, hết chỗ nên đạp ít đi”

❌ Sai. Theo hướng dẫn của RCOG 2026:
➡️ Cử động thai có thể thay đổi (ít “đạp”, nhiều “cuộn – căng – đẩy”)
➡️ Nhưng tần suất KHÔNG BAO GIỜ giảm, kể cả những tuần cuối thai kỳ 



👶 Sự thật về cử động thai:

* Bắt đầu cảm nhận từ ~16–20 tuần
* Tăng dần và ổn định sau 32 tuần
* Có chu kỳ ngày – đêm (đạp nhiều buổi chiều/tối)
* Thai cũng “ngủ”: thường 20–40 phút (hiếm khi >90 phút)

💡 Đủ tháng, thai có thể ~30 cử động/giờ
→ Nghĩa là bé KHÔNG hề “lười đi” khi gần sinh



🚨 DẤU HIỆU NGUY HIỂM (RẤT QUAN TRỌNG):
👉 Thai máy yếu đi, ít đi, hoặc khác thường
👉 Hoặc sau một đợt đạp mạnh bất thường → im lặng

⚠️ Đây có thể là dấu hiệu:

* Suy nhau thai
* Thai chậm tăng trưởng
* Nguy cơ thai lưu



🧠 RCOG nhấn mạnh:

* Không cần đếm máy theo con số cứng nhắc
* Điều quan trọng nhất là:
👉 Hiểu “thói quen riêng” của con bạn



❤️ Thông điệp dành cho mẹ bầu:
Đừng cố đoán – đừng tự trấn an
Nếu bạn thấy “có gì đó không ổn”
👉 Hãy đi kiểm tra ngay

Vì đôi khi…
Một lần chậm trễ = một cơ hội bị bỏ lỡ



Address

Hanoi
100000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Bs Võ Tá Sơn - Maternal Fetal Medicine specialist posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Bs Võ Tá Sơn - Maternal Fetal Medicine specialist:

Shortcuts

Share