Bs Đinh Huệ Quyên - BV Phụ sản Trung ương

Directions

Bs Đinh Huệ Quyên - BV Phụ sản Trung ương ❣️Trang thông tin chính thức của BsCKII Đinh Huệ Quyên - BV Phụ sản Trung ương/ Liên hệ làm việc: 0941930980

Tham gia hội nghị Sản Phụ khoa Việt - Pháp - Châu Á Thái Bình Dương 2025Hội nghị là sự kiện khoa học uy tín, quy tụ các ...
09/05/2025

Tham gia hội nghị Sản Phụ khoa Việt - Pháp - Châu Á Thái Bình Dương 2025

Hội nghị là sự kiện khoa học uy tín, quy tụ các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực sản phụ khoa từ Việt Nam, Pháp và khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.

Ảnh hưởng của dị dạng tử cung đến mang thai: • Khó thụ thai: Một số dị dạng có thể khiến việc trứng đã thụ tinh khó làm ...
24/04/2025

Ảnh hưởng của dị dạng tử cung đến mang thai:

• Khó thụ thai: Một số dị dạng có thể khiến việc trứng đã thụ tinh khó làm tổ hoặc không thể làm tổ trong tử cung.

• Sẩy thai sớm: Tử cung không đủ chỗ hoặc không đủ máu nuôi thai có thể dẫn đến sẩy thai trong 3 tháng đầu.

• Sinh non: Thai có thể phát triển không bình thường, dẫn đến sinh sớm

• Thai ngôi bất thường: Do không gian trong tử cung không cân đối, thai nhi có thể nằm sai tư thế (ngôi mông, ngôi ngang).

Việc phẫu thuật u buồng trứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Dưới đây là một số trường hợp thường được chỉ định phẫu thuật:...
19/04/2025

Việc phẫu thuật u buồng trứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Dưới đây là một số trường hợp thường được chỉ định phẫu thuật:

1. U buồng trứng lớn
• Thường > 5–10 cm, đặc biệt nếu gây chèn ép hoặc khó chịu.
• U to có nguy cơ xoắn buồng trứng, gây đau cấp tính và hoại tử.

2. U không biến mất sau theo dõi
• Nếu sau 2–3 chu kỳ kinh nguyệt mà u không biến mất, các bác sĩ có thể cân nhắc can thiệp.

3. U nghi ngờ ác tính
• Hình ảnh siêu âm có đặc điểm bất thường: có vách, có dịch đặc, có mô đặc, có tăng sinh mạch máu.
• Có dấu hiệu di căn (có báng bụng, sụt cân, mệt mỏi…).
• Xét nghiệm CA-125 tăng cao, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh.

4. U gây triệu chứng khó chịu
• Đau bụng kéo dài.
• Rối loạn kinh nguyệt, đầy bụng, chướng bụng, táo bón hoặc tiểu nhiều lần.

5. U xoắn, vỡ, chảy máu: Là cấp cứu ngoại khoa, cần phẫu thuật ngay.

6. U ở phụ nữ sau mãn kinh
• Dù nhỏ, u buồng trứng ở nhóm này vẫn cần theo dõi kỹ vì nguy cơ ác tính cao hơn.

-------------

vì một Việt Nam không gánh nặng bởi HPV-------1. Tiêm phòng HPV2. Sàng lọc tổn thương cổ tử cung bằng HPV định type và t...
30/03/2025

vì một Việt Nam không gánh nặng bởi HPV

-------
1. Tiêm phòng HPV
2. Sàng lọc tổn thương cổ tử cung bằng HPV định type và tế bào cổ tử cung - âm đ.ạo
3. Điều trị triệt để

Khám phụ khoa định kỳ đóng vai trò rất quan trọng đối với sức khỏe sinh sản và sức khỏe tổng thể của phụ nữ. Việc thăm k...
21/03/2025

Khám phụ khoa định kỳ đóng vai trò rất quan trọng đối với sức khỏe sinh sản và sức khỏe tổng thể của phụ nữ. Việc thăm khám định kỳ không chỉ giúp phát hiện sớm các bệnh lý liên quan đến hệ sinh dục mà còn phòng ngừa và kiểm soát các vấn đề tiềm ẩn. Dưới đây là những vai trò chính của khám phụ khoa định kỳ:

1. Phát hiện sớm các bệnh lý phụ khoa
Khám phụ khoa định kỳ giúp phát hiện các vấn đề như viêm nhiễm, polyp, u xơ tử cung, ung thư cổ tử cung, ung thư buồng trứng và nhiều bệnh lý khác. Việc phát hiện sớm sẽ giúp tăng khả năng điều trị thành công, đặc biệt là với các bệnh nguy hiểm như ung thư.

2. Phát hiện và điều trị các bệnh lây qua đường tinh-duc (STDs)
Các bệnh lây truyền qua đường tinh-duc như lậu, giang mai, chlamydia, herpes sinh dục có thể gây ra biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời. Khám phụ khoa định kỳ giúp phát hiện và điều trị các bệnh này sớm, ngăn ngừa biến chứng và giảm nguy cơ lây nhiễm cho đối tác.

3. Tầm soát ung thư cổ tử cung
Một trong những vai trò quan trọng nhất của khám phụ khoa định kỳ là tầm soát ung thư cổ tử cung thông qua xét nghiệm Pap smear (phết tế bào cổ tử cung) hoặc xét nghiệm HPV. Ung thư cổ tử cung là một trong những loại ung thư phổ biến ở phụ nữ, nhưng có thể phát hiện sớm và điều trị hiệu quả nếu được kiểm tra định kỳ.

4. Kiểm soát sức khỏe sinh sản
Khám phụ khoa định kỳ giúp phụ nữ hiểu rõ hơn về sức khỏe sinh sản của mình, từ việc theo dõi chu kỳ kinh nguyệt, kiểm tra các vấn đề rối loạn kinh nguyệt, đến tư vấn về biện pháp tránh thai và kế hoạch hóa gia đình. Điều này rất quan trọng cho những phụ nữ muốn có con hoặc ngăn ngừa thai ngoài ý muốn.

5. Phát hiện các vấn đề về rối loạn nội tiết tố
Khám phụ khoa định kỳ cũng giúp kiểm tra các dấu hiệu bất thường liên quan đến nội tiết tố như hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), mãn kinh sớm, hoặc các rối loạn khác gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và sức khỏe tổng thể.

6. Tư vấn về sức khỏe tinh-duc và sinh sản
Trong quá trình khám, bác sĩ có thể cung cấp những lời khuyên về sức khỏe tinh-duc, sinh sản, vệ sinh cá nhân, và cách phòng tránh bệnh tật. Đây là cơ hội để bạn thảo luận và giải đáp các thắc mắc liên quan đến cơ thể, tinh-duc và sinh sản.

7. Phòng ngừa các biến chứng nghiêm trọng
Việc phát hiện và điều trị các bệnh phụ khoa sớm có thể ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm như vô sinh, đau mãn tính, hoặc các biến chứng do bệnh lý lây qua đường tinh-duc.

8. Quản lý thời kỳ mãn kinh
Khám phụ khoa định kỳ cũng rất cần thiết đối với phụ nữ ở giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh, giúp kiểm soát các triệu chứng và biến chứng liên quan, đồng thời đưa ra các biện pháp điều trị và quản lý phù hợp.

Khuyến nghị:
• Tần suất khám: Phụ nữ nên thăm khám phụ khoa ít nhất 1 lần/năm, hoặc theo chỉ định của bác sĩ dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể.
• Đối tượng nên khám: Tất cả phụ nữ, đặc biệt là những người đã có quan hệ tinh-duc, hoặc trên 21 tuổi.
Khám phụ khoa định kỳ không chỉ bảo vệ sức khỏe sinh sản mà còn giúp phụ nữ duy trì sức khỏe tổng thể, đảm bảo chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ mắc các bệnh nguy hiểm.

Xét nghiệm NIPT (Non-Invasive Prenatal Testing) là một xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn, được thực hiện để k...
20/03/2025

Xét nghiệm NIPT (Non-Invasive Prenatal Testing) là một xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn, được thực hiện để kiểm tra các bất thường nhiễm sắc thể của thai nhi thông qua mẫu máu của người mẹ. Đây là một phương pháp hiện đại, an toàn và có độ chính xác cao.

Cơ chế hoạt động:
Xét nghiệm NIPT dựa trên việc phân tích DNA tự do của thai nhi (cell-free fetal DNA) có trong máu của người mẹ. Khi mang thai, một lượng nhỏ DNA của thai nhi sẽ lưu thông trong máu của mẹ. NIPT có thể phát hiện những bất thường di truyền thông qua việc phân tích DNA này.

Mục đích của xét nghiệm NIPT:
NIPT giúp sàng lọc các bất thường nhiễm sắc thể phổ biến như:
1. Hội chứng Down (Trisomy 21): Là tình trạng dư một nhiễm sắc thể 21, gây ra sự phát triển trí tuệ và thể chất bất thường.
2. Hội chứng Edwards (Trisomy 18): Là tình trạng dư một nhiễm sắc thể 18, gây ra các vấn đề nghiêm trọng về phát triển và thường dẫn đến tử vong sớm sau sinh.
3. Hội chứng Patau (Trisomy 13): Là tình trạng dư một nhiễm sắc thể 13, gây ra các khuyết tật nghiêm trọng về thể chất và trí tuệ.
4. Bất thường về nhiễm sắc thể giới tính (X và Y): Như hội chứng Turner, hội chứng Klinefelter.

Ai nên thực hiện xét nghiệm NIPT?
Xét nghiệm NIPT có thể được thực hiện cho tất cả phụ nữ mang thai, nhưng đặc biệt khuyến khích trong các trường hợp sau:
• Mẹ mang thai trên 35 tuổi (có nguy cơ cao mắc các bất thường di truyền).
• Có tiền sử gia đình mắc các bệnh di truyền.
• Đã từng mang thai có bất thường nhiễm sắc thể.
• Kết quả siêu âm hoặc xét nghiệm sàng lọc trước sinh cho thấy nguy cơ cao.

Thời điểm thực hiện:
Xét nghiệm NIPT thường được thực hiện từ tuần thứ 10 của thai kỳ trở đi, khi lượng DNA của thai nhi trong máu mẹ đủ để phân tích.

Độ chính xác:
NIPT là một xét nghiệm sàng lọc có độ chính xác cao (khoảng 99%) đối với các bất thường nhiễm sắc thể như hội chứng Down, nhưng không thể thay thế hoàn toàn các xét nghiệm chẩn đoán (như sinh thiết g*i nhau hoặc chọc ối). Nếu kết quả NIPT dương tính, bác sĩ có thể khuyến nghị làm thêm các xét nghiệm chẩn đoán khác để xác nhận.

Ưu điểm của xét nghiệm NIPT:
• Không xâm lấn: Chỉ cần lấy mẫu máu của người mẹ, không gây nguy hiểm cho mẹ và thai nhi.
• An toàn và dễ thực hiện.
• Độ chính xác cao đối với các bất thường nhiễm sắc thể chính.
• Phát hiện sớm: Có thể thực hiện từ tuần thứ 10 của thai kỳ.

Hạn chế:
• Không thể phát hiện tất cả các bất thường di truyền hoặc dị tật bẩm sinh.
• Đây chỉ là xét nghiệm sàng lọc, không phải xét nghiệm chẩn đoán.

Nếu bạn đang cân nhắc làm xét nghiệm NIPT, hãy thảo luận với bác sĩ để hiểu rõ về lợi ích, hạn chế và lựa chọn phù hợp nhất cho thai kỳ của mình.

Xét nghiệm HPV (Human Papillomavirus) được thực hiện để phát hiện sự hiện diện của virus HPV, một loại virus phổ biến có...
15/03/2025

Xét nghiệm HPV (Human Papillomavirus) được thực hiện để phát hiện sự hiện diện của virus HPV, một loại virus phổ biến có liên quan đến nhiều bệnh lý, đặc biệt là ung-thu cổ tử cung, ung-thu h.ậu môn, ung-thu hầu họng và mụn cóc s-inh d-ục. Việc xét nghiệm HPV rất quan trọng vì:

1. Phát hiện sớm ung-thu cổ tử cung: Một số chủng HPV có nguy cơ cao (như HPV 16 và HPV 18) có thể dẫn đến sự phát triển của ung-thu cổ tử cung. Xét nghiệm HPV giúp phát hiện sự hiện diện của các chủng này trước khi chúng gây ra những biến đổi tế bào bất thường.

2. Theo dõi những người có nguy cơ cao: Những người đã nhiễm HPV có nguy cơ phát triển ung-thu hoặc các bệnh liên quan đến HPV, vì vậy xét nghiệm giúp theo dõi tình trạng sức khỏe của họ.

3. Giúp định hướng điều trị: Nếu xét nghiệm HPV dương tính, bác sĩ có thể thực hiện thêm các xét nghiệm như soi cổ tử cung hoặc sinh thiết để xác định xem có sự thay đổi tế bào tiền ung-thu hay không. Điều này giúp định hướng điều trị sớm và giảm nguy cơ phát triển thành ung-thu.

4. Kiểm tra hiệu quả tiêm phòng HPV: Đối với những người đã tiêm vắc-xin HPV, xét nghiệm có thể kiểm tra xem họ có bị nhiễm những chủng HPV mà vắc-xin không bao phủ hay không.

-------

Khi-hu am-dao (dịch tiết am-dao) là chất dịch tự nhiên được tiết ra từ am-dao và cổ tử cung, đóng vai trò quan trọng tro...
14/03/2025

Khi-hu am-dao (dịch tiết am-dao) là chất dịch tự nhiên được tiết ra từ am-dao và cổ tử cung, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe sinh-duc nữ.

Khi-hu bình thường có những đặc điểm như sau:
Màu sắc: Thường trong suốt hoặc có màu trắng sữa nhẹ. Khi khô, nó có thể để lại một vết màu trắng hoặc vàng nhạt trên quần lót.

Kết cấu:
• Có thể thay đổi trong suốt chu kỳ kinh nguyệt, từ dạng lỏng, nhầy cho đến đặc hơn.
• Giai đoạn rụng trứng: Khi-hu thường có kết cấu dính, trông như lòng trắng trứng gà, giúp tinh trùng dễ di chuyển vào tử cung hơn.
• Giai đoạn trước và sau rụng trứng: Khi-hu thường đặc hơn và ít hơn.

Mùi: bình thường có mùi nhẹ hoặc không mùi. Nếu có mùi hôi hoặc tanh, có thể là dấu hiệu của viêm.

Lượng:
• Khi-hu thay đổi theo chu kỳ, đặc biệt nhiều hơn khi rụng trứng, mang thai, hoặc khi bị kích thích tinh-duc
• Nếu lượng khi-hu quá nhiều hoặc thay đổi bất thường, đó có thể là dấu hiệu bệnh lý

Khi nào khi-hu là bất thường?
Khi-hu được coi là bất thường khi có sự thay đổi đáng kể về màu sắc, mùi, kết cấu hoặc lượng, đi kèm với các triệu chứng khác như ngứa, đau, hoặc rát. Một số biểu hiện cần chú ý:
• Màu xanh, vàng hoặc xám: Có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng, như viêm am-dao do vi khuẩn hoặc bệnh lây truyền qua đường tinh-duc
• Khi-hu đặc, vón cục như sữa đông: Có thể là dấu hiệu của nhiễm nấm am-dao.
• Mùi hôi nặng: Có thể là dấu hiệu của viêm nhiễm hoặc bệnh lây truyền qua đường tình dục.
• Ngứa, đau hoặc rát: Có thể kèm theo các triệu chứng nhiễm trùng.

Nếu khi-hu có biểu hiện bất thường, cần đi khám phụ khoa để phát hiện và điều trị kịp thời.

------
BSCKII. Đinh Huệ Quyên
BV Phụ sản Trung ương

Nứt num-vu là một vấn đề phổ biến khi cho con bú, đặc biệt là trong những tuần đầu tiên. Đây là tình trạng nứt, đau hoặc...
13/03/2025

Nứt num-vu là một vấn đề phổ biến khi cho con bú, đặc biệt là trong những tuần đầu tiên.

Đây là tình trạng nứt, đau hoặc thậm chí chảy máu ở đầu vú do nhiều nguyên nhân như:
1. Tư thế bú không đúng: Khi bé không ngậm vú đúng cách, lực bú không được phân bổ đều, có thể gây nứt và đau ở num-vu.
2. Bé ngậm vú không đủ sâu: Nếu bé chỉ ngậm num-vu mà không ngậm cả quầng vú, điều này có thể tạo ra áp lực quá mức và gây tổn thương.
3. Da khô hoặc nhạy cảm: Một số mẹ có da khô hoặc nhạy cảm dễ bị nứt num-vu hơn.
4. Kích thích mạnh: Sử dụng bơm sữa quá mạnh hoặc cọ xát quá nhiều cũng có thể gây ra tình trạng này.

Cách khắc phục:
1. Điều chỉnh tư thế bú: Đảm bảo rằng bé ngậm đủ cả quầng vú chứ không chỉ ngậm mỗi núm. Bạn có thể tìm hiểu về các tư thế bú đúng hoặc nhờ sự hỗ trợ từ chuyên viên tư vấn sữa mẹ.
2. Dùng kem dưỡng: Sử dụng các loại kem bôi chuyên dụng cho num-vu, chứa lanolin hoặc các thành phần làm dịu tự nhiên, để dưỡng ẩm và làm lành vết nứt.
3. Vệ sinh nhẹ nhàng: Sau khi cho bé bú, bạn nên lau nhẹ num-vu bằng nước ấm và để chúng khô tự nhiên. Tránh sử dụng xà phòng quá nhiều vì có thể làm da khô hơn.
4. Bảo vệ num-vu: Bạn có thể sử dụng các miếng đệm bảo vệ num-vu để giảm ma sát và tổn thương.
5. Hạn chế bơm sữa quá mạnh: Nếu dùng máy hút sữa, hãy điều chỉnh cường độ sao cho vừa phải, không gây tổn thương thêm.

Nếu tình trạng nứt num-vu không cải thiện hoặc trở nên nặng hơn, bạn nên gặp bác sĩ được hỗ trợ thêm.

------
BSCKII. Đinh Huệ Quyên
BV Phụ sản Trung ương

Xét nghiệm nhóm máu là một phần quan trọng của quá trình khám thai, bởi nó cung cấp thông tin cần thiết giúp theo dõi sứ...
12/03/2025

Xét nghiệm nhóm máu là một phần quan trọng của quá trình khám thai, bởi nó cung cấp thông tin cần thiết giúp theo dõi sức khỏe của mẹ và thai nhi trong suốt thai kỳ.

Có ba lý do chính cần thực hiện xét nghiệm nhóm máu khi mang thai:
1. Xác định yếu tố Rh (Rh âm hoặc Rh dương)
Yếu tố Rh là một loại protein trên bề mặt của hồng cầu, và có hai khả năng: Rh dương (có protein) hoặc Rh âm (không có protein). Khi mẹ và thai nhi có yếu tố Rh khác nhau (mẹ Rh âm, con Rh dương), cơ thể của người mẹ có thể sản sinh kháng thể chống lại các tế bào máu Rh dương của thai nhi, gây ra tình trạng bất đồng nhóm máu Rh. Điều này có thể dẫn đến:
• Bệnh tán huyết ở thai nhi: Kháng thể từ mẹ tấn công hồng cầu của thai nhi, GÂY THIẾU MÁU NGHIÊM TRỌNG.
• Sảy thai, sinh non hoặc thai chết lưu nếu không phát hiện và điều trị kịp thời.
Nếu người mẹ có Rh âm, bác sĩ sẽ chỉ định tiêm Globulin miễn dịch Rh (anti-D) để ngăn chặn quá trình sản sinh kháng thể này, giúp bảo vệ thai nhi.
2. Kiểm tra nhóm máu ABO
Xét nghiệm nhóm máu cũng xác định nhóm máu của mẹ theo hệ ABO (A, B, AB, O). Việc xác định nhóm máu này quan trọng vì:
• Phòng ngừa bất đồng nhóm máu ABO: Khi mẹ và thai nhi có nhóm máu khác nhau, có thể xảy ra tình trạng bất đồng nhóm máu ABO. Điều này ít nguy hiểm hơn so với bất đồng nhóm máu Rh, nhưng trong một số trường hợp hiếm hoi, có thể gây ra vàng da hoặc thiếu máu ở trẻ sơ sinh.
• Chuẩn bị cho các trường hợp cấp cứu: Trong quá trình mang thai hoặc sinh nở, người mẹ có thể gặp biến chứng như băng huyết hoặc các vấn đề khác cần truyền máu khẩn cấp. Việc biết trước nhóm máu sẽ giúp bác sĩ chuẩn bị nguồn máu phù hợp và nhanh chóng, giảm thiểu nguy cơ cho cả mẹ và con.
3. Chuẩn bị sẵn sàng cho sinh nở và sau sinh
• Tránh nguy cơ cho lần mang thai sau: Nếu mẹ có Rh âm và không được điều trị đúng cách trong lần mang thai đầu tiên, các kháng thể Rh có thể tồn tại trong cơ thể mẹ và tấn công các thai nhi Rh dương trong những lần mang thai sau. Điều này làm tăng nguy cơ biến chứng cho những thai kỳ tiếp theo. Do đó, xét nghiệm và tiêm Globulin miễn dịch Rh ở lần đầu sẽ giúp bảo vệ mẹ trong tương lai.
Tóm lại:
Xét nghiệm nhóm máu khi mang thai giúp xác định yếu tố Rh và nhóm máu ABO, từ đó phát hiện sớm nguy cơ bất đồng nhóm máu giữa mẹ và thai nhi. Đây là biện pháp quan trọng để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và con, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm và chuẩn bị tốt cho quá trình sinh nở cũng như TƯƠNG LAI CỦA NHỮNG LẦN MANG THAI TIẾP THEO.


-------------------
BSCKII. Đinh Huệ Quyên
BV Phụ sản Trung ương

Address

80 Nguyễn Bặc
Hanoi
100000

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Bs Đinh Huệ Quyên - BV Phụ sản Trung ương posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share