Trà thảo mộc-THẢO MỘC AN NAM

Trà thảo mộc-THẢO MỘC AN NAM 🌿🌸🍵 Thảo Mộc An Nam – Khám phá phẩm chất thiên nhiên 🍵🌸🌿

GIẢI MÃ LINH VẬT NGHÊ VIỆT DƯỚI GÓC NHÌN KHÍ CÔNG​Nếu Sư tử đá Trung Hoa là biểu tượng của quyền lực cung đình xa hoa, d...
26/04/2026

GIẢI MÃ LINH VẬT NGHÊ VIỆT DƯỚI GÓC NHÌN KHÍ CÔNG

​Nếu Sư tử đá Trung Hoa là biểu tượng của quyền lực cung đình xa hoa, dữ tợn, thì con Nghê lại là câu chuyện hoàn toàn khác của tâm hồn Việt. Nghê không "thuần chủng", Nghê là một sự kết hợp đầy nhân văn: Thân xác của loài sư tử uy nghiêm nhưng tâm hồn lại là chú chó đá hiền lành, trung thành. Nghê Việt có những nét đặc trưng riêng biệt như thân hình thon gọn, bờm xoắn, tai vểnh, khác hoàn toàn với sư tử đá của các nền văn hóa khác. Nghê không cần nanh dài, vuốt nhọn hướng ra ngoài. Sự uy nghiêm của Nghê là "Uy nhi bất mãnh" (Uy nghi nhưng không hung dữ). Đây là tầng thứ cao nhất của uy quyền: khiến người ta kính sợ bằng đức độ và nội lực, chứ không phải bằng sự sợ hãi đơn thuần.
​Dưới lăng kính của người tập Khí công, con Nghê chính là hình ảnh sống động của một hành giả đã đạt đến độ "chín" về công phu, bởi một lẽ: "Nội lực càng sâu, diện mạo càng hòa."

​1. Sự bình dân làm nên nét cao quý
​Khác với vẻ ngoài đe dọa, cơ bắp cuồn cuộn của sư tử ngoại lai, con Nghê Việt có phần nhỏ nhắn, thanh thoát và cực kỳ gần gũi. Nó mang cái oai của sư tử nhưng lại giữ cái nết gác cổng, canh nhà của loài chó.
​Trong Khí công, đây chính là trạng thái "Trung dung". Không cần phô trương thanh thế, không cần gồng mình hăm dọa. Người tập khí công khi đã luyện đến tầng sâu, khí huyết đủ đầy thì cái tôi (Ego) tự khắc hạ xuống. Họ trở nên hiền hòa, bình dị như con Nghê gác cổng làng, nhưng bên trong là một luồng sinh khí luân chuyển không ngừng, sẵn sàng bảo vệ và hóa giải mọi tà khí.

​2. "Thấu thị" bằng đôi mắt điềm tĩnh
​Điểm đặc biệt nhất của Nghê là đôi mắt lồi to và nụ cười mỉm hóm hỉnh. Nghê không nhìn đời bằng sự giận dữ, Nghê nhìn đời bằng sự Thấu thị. ​Khi bạn luyện khí đến mức tâm trí đạt độ cực tĩnh, bạn sẽ nhìn thấu được bản chất của sự vật mà không bị vẻ ngoài đánh lừa. Nghê đứng đó, soi xét lòng người, phân định thiện ác không phải bằng nanh vuốt mà bằng cái "thần" tự tại. Một cao thủ khí công thực thụ cũng vậy: mắt đủ sáng để nhìn rõ thị phi, thân đủ tĩnh để đứng ngoài vòng tranh đoạt. Chính cái sự "Hòa" trong diện mạo đó mới là đỉnh cao của một nội công thâm hậu.

​3. Hiền hòa từ sự tự tin vào nội lực
​Tại sao Nghê lại hiền? Bởi vì Nghê đủ. Khi một người đã tích tụ đủ năng lượng Khí Và Thần, họ không còn nhu cầu phải tỏ ra nguy hiểm để dọa nạt ai nữa.
​Sư tử đá giống như một người mới tập võ, luôn muốn thể hiện sức mạnh cơ bắp. Còn Nghê là biểu tượng của sự bảo hộ âm thầm. Nghê xuất hiện từ cung điện đến cổng làng, từ đỉnh trầm đến bậc thềm nhà. Ở đâu Nghê cũng mang lại cảm giác an tâm, tin cậy. Đó chính là cái "uy trong nhu" mà người tập khí công luôn hướng tới: Ngoại mềm mại như bông, nội cứng rắn như thép.

Lời kết: Yêu con Nghê là yêu cái chất dân dã, thông tuệ của cha ông. Cái chất ấy thấm đượm trong dáng hình khiêm nhường, nơi mà sự oai nghiêm của sư tử được 'hóa thân' vào lòng trung thành của loài chó đá thân thuộc ven làng.. ​Sự thông tuệ của người Việt xưa nằm chính ở chỗ không mượn sự dữ tợn để phô diễn sức mạnh. Thay vào đó, họ gửi gắm vào Nghê một triết lý nhân sinh sâu sắc: Nội lực càng sâu, diện mạo càng Hòa. Con Nghê đứng đó, giữa nắng mưa đình chùa, miếu mạo, mang theo thần thái của một hành giả đã thấu thị nhân gian. ​Chính trong cái vẻ 'Hòa' ấy, một sự Uy Nghiêm đặc biệt lại càng trở nên sâu sắc. Khi nội tâm đủ đầy và khí chất đạt đến độ chín, sự Uy Nghiêm sẽ tự thân toát ra một cách tự nhiên nhất, vững chãi nhất. Nó không cần đến nanh vuốt dữ tợn hay vẻ ngoài hăm dọa để thị uy, mà vẫn khiến kẻ ác phải kiêng dè, người thiện thấy an lòng. Đó chính là cái 'Uy' của bản lĩnh, của sự tự tin vào sức mạnh nội tại – một nét đẹp rất Việt Nam


(ảnh gốc: Hiếu Trần)

THÁI CỰC QUYỀN LUẬN: Truyền thuyết và Khảo chứng------------VƯƠNG TÔNG NHẠCNhắc đến Thái Cực Quyền Luận - bài luận văn n...
06/04/2026

THÁI CỰC QUYỀN LUẬN: Truyền thuyết và Khảo chứng
------------
VƯƠNG TÔNG NHẠC

Nhắc đến Thái Cực Quyền Luận - bài luận văn ngắn được toàn bộ các phái Thái Cực tôn thờ như kinh thánh - mọi người đều biết tên tác giả: Vương Tông Nhạc. Nhưng ngoài cái tên đó ra các nhà nghiên cứu võ thuật và sử học không thể khảo cứu gì thêm

Hoàn toàn không có ngày sinh, không có ngày mất, không có chân dung, không có ghi chép gia phả.

Những gì có thể xác nhận tương đối (chưa được kiểm chứng chính xác) về Vương Tông Nhạc là:
Ông là người tỉnh Sơn Tây thời nhà Thanh, trong khoảng các năm 1791–1795 (niên hiệu Càn Long năm thứ 56 đến 60) từng cư trú ở vùng Lạc Dương và Khai Phong thuộc Hà Nam. Ông từng làm nghề dạy học tư thục. Tinh thông quyền pháp, kiếm pháp, thương pháp, nghiên cứu mấy chục năm và có nhiều tâm đắc.

Thực ra "Thái Cực Quyền luận" của Vương Tông Nhạc được phát hiện hết sức tình cờ, chính vì thế mà hầu thế mới biết đến ông.

Năm 1852, anh trai của Võ Vũ Tương (người sáng lập hệ Võ thức) là Võ Trừng Thanh thi đậu tiến sĩ, được bổ nhiệm làm tri huyện Vũ Dương, tỉnh Hà Nam.

Võ Vũ Tương đến thăm anh trai tại nhiệm sở. Tại cửa hàng muối ở Bắc Vũ Độ trấn, huyện Vũ Dương, ông tình cờ phát hiện (hoặc mua được) một bản cổ phổ mang tên "Vương Tông Nhạc Thái Cực Quyền Luận"

Võ Vũ Tương mang bản quyền phổ về, rồi cùng Lý Diệc Dư nghiên cứu, chỉnh lý.

Lý Diệc Dư sau đó chép lại toàn bộ nội dung, đồng thời bổ sung thêm phần chú giải, hình thành nên bộ “Lão tam bản” nổi tiếng.
Trong số đó, bản được gọi là “Hác Hòa trân tàng bản” là một trong những văn bản quan trọng nhất còn lưu giữ đến ngày nay. Hác Hòa (tức Hác Vi Chân) là học trò của Lý Diệc Dư, về sau truyền lại cho Tôn Lộc Đường.

Đây là lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại tên “Thái Cực Quyền” được ghi nhận rõ ràng. Trước đó, các phái (Trần gia, Dương gia…) chỉ gọi là “Thập tam thế”, “Miên quyền”, “Trường quyền”…

Một cuốn sách nằm trong kho muối hàng chục năm, được tình cờ nhìn thấy lại là cách bản kinh điển quan trọng nhất của Thái Cực Quyền đến tay hậu thế.

Một trong những ghi chép muộn trong Thanh Sử Cảo (một bản thảo lịch sử về nhà Thanh) có nhắc đến Thái Cực Quyền như sau:

"Nội gia khởi từ đạo sĩ Võ Đang - Trương Tam Phong đời Tống, pháp của họ là lấy tĩnh chế động, kẻ phạm vào thì ứng tay ngã ngay... Sau đó lưu truyền ở vùng Tần Tấn (Thiểm Tây, Sơn Tây). Vương Tông Nhạc nổi tiếng nhất... Đến giữa nhà Thanh, vùng Hà Bắc có Thái Cực Quyền, nói pháp của họ xuất từ Vương Tông Nhạc người Sơn Tây."

Đây là lần đầu tiên cụm từ "Thái Cực Quyền" xuất hiện trong chính sử Trung Hoa, và tên Vương Tông Nhạc gắn trực tiếp với nó.

Thái Cực Quyền Luận thực chất là bài luận văn có tính khái quát cao, tổng kết kinh nghiệm Thôi thủ, dựa trên học thuyết âm dương của triết học cổ đại Trung Hoa. Chính nhờ lý luận này mà Thái Cực Quyền trong quá trình lưu truyền rộng rãi không bị luyện thành quyền cứng, cũng không bị luyện thành quyền mềm nhão - mà được mọi người công nhận là có cả cương lẫn nhu, cương nhu tương tế. Đây nên được coi là đóng góp chính của Thái Cực Quyền Luận.

Có nhiều tranh luận về việc Vương Tông Nhạc là người thế nào ? Có thật hay không? tuy nhiên hầu như tất cả đều công nhận giá trị của "Thái Cực quyền luận"

Có một học giả Trung Quốc hiện đại đã nói rất hay về Vương Tông Nhạc:

"Tôi đồng ý với cách nói của Tiền Chung Thư - ăn trứng ngon là được rồi, biết hay không biết con gà đẻ ra quả trứng đó không quan trọng đến vậy. Ngoài bài văn luận này, lịch sử cũng không có bài viết nào khác có tên Vương Tông Nhạc. Chúng ta nên đặt trọng tâm vào bản thân bài luận văn hơn"

Để đánh giá trường hợp Vương Tông Nhạc một cách khách quan, cần đặt nó trong một bối cảnh văn hóa - học thuật rộng hơn: truyền thống mượn danh người xưa (thác danh) trong tri thức Trung Hoa cổ đại.

Đây không phải hành vi ngoại lệ, mà là một quy ước sáng tác phổ biến: tác giả thực sự của một tác phẩm thường cố tình gán tên một nhân vật có uy tín hơn - hoặc một nhân vật hư cấu hoàn toàn - để tăng tính thuyết phục và độ lưu truyền của văn bản. Nhiều kinh điển Trung Hoa trong y học, binh pháp, triết học đều đang chờ được khảo chứng lại về tác giả thực sự.

Trong bối cảnh đó, trường hợp Vương Tông Nhạc hoàn toàn không phải là bất thường. Điều bất thường và đáng phân tích hơn lại nằm ở một sự yếu tố khác:

ĐỒNG THUẬN GIỮA CẤC PHÁI. về Thái Cực Quyền luận.

Giới võ thuật Trung Hoa có một đặc tính cấu trúc nổi bật: tính phân mảnh cao và tính cạnh tranh danh vị mạnh. Mỗi môn phái có tổ sư riêng, hệ thống kỹ thuật riêng, và quan trọng hơn bản sắc lý luận riêng mà họ bảo vệ nghiêm ngặt. Trong một môi trường như vậy, sự đồng thuận gần như không bao giờ xảy ra một cách tự nhiên.

Thế nhưng với Thái Cực Quyền Luận, là trường hợp đặc biệt và điều đó đã xảy ra.
Tất cả các phái Thái Cực : Trần gia, Dương gia, Võ thức, Ngô thức, Tôn thức ... vốn có nguồn gốc và phong cách kỹ thuật khác nhau đáng kể nhưng không hẹn mà cùng tôn sùng một văn bản duy nhất như nền tảng lý luận tối thượng. Không có tranh luận về tính chính thống của nó. Không có phái nào đề xuất một văn bản thay thế.

****
Cơ chế duy nhất có thể giải thích hiện tượng này một cách hợp lý: văn bản đó chứa đựng một cấu trúc lý luận đúng đắn đến mức nó vượt qua được rào cản lợi ích phái hệ. Không phái nào có thể bác bỏ nó mà không đồng thời phủ nhận chính nền tảng thực hành của mình.
****
Sự vô danh của Vương Tông Nhạc — dù vô tình hay hữu ý — đã tạo ra một văn bản không thuộc về ai, và chính vì vậy có thể thuộc về tất cả..

-----------------------------
THÁI CỰC QUYỀN LUẬN
-----------------------------
"Thái Cực giả, Vô Cực nhi sinh, động tĩnh chi cơ, âm dương chi mẫu dã."

Giải nghĩa:

太極 (Thái Cực): trạng thái khởi nguyên của vũ trụ, khi âm dương đã phân nhưng chưa tách hẳn. Trong võ học, chỉ trạng thái thân tâm tròn đầy, sẵn sàng ứng biến về mọi phía.

無極 (Vô Cực): trạng thái trước Thái Cực, hư không tuyệt đối, không hình không tượng. Triết học Chu Đôn Di: "Vô Cực nhi Thái Cực" nghĩa là từ Vô Cực sinh ra Thái Cực.

動靜之機 (Động tĩnh chi cơ) là điểm khởi phát của động và tĩnh. Cơ ở đây là cái bản lề, cái chốt then - không phải động cũng không phải tĩnh, mà là điểm chuyển tiếp giữa hai trạng thái.

陰陽之母 (âm dương chi mẫu) là mẹ đẻ của âm và dương. Thái Cực chứa đựng cả âm lẫn dương trong trạng thái chưa phân.

Toàn câu: Thái Cực sinh ra từ Vô Cực, là cái cơ quan của động và tĩnh, là mẹ đẻ của âm dương.

----
"Động chi tắc phân, tĩnh chi tắc hợp."

動之則分 (động chi tắc phân) khi động thì phân ra: âm dương tách nhau, hư thực phân rõ.

靜之則合 (tĩnh chi tắc hợp) khi tĩnh thì hợp lại: trở về trạng thái Thái Cực tròn đầy.

Toàn câu: Động thì phân ra âm dương, tĩnh thì hợp về một thể

----
"Vô quá bất cập, tùy khúc tựu thân."

無過不及 (vô quá bất cập) — không quá, không thiếu. Đây là nguyên tắc Trung Hòa, không chống cứng (quá), không buông lỏng (thiếu).

隨曲就伸 (tùy khúc tựu thân) — 曲 (khúc) là cong, khuất phục; 伸 (thân) là duỗi, phát ra. Thuận theo khi đối phương khuất thì ta duỗi, đối phương duỗi thì ta khuất.

Toàn câu: Không quá không thiếu, thuận theo khuất mà vươn duỗi.

---
"Nhân cương ngã nhu vị chi tẩu, ngã thuận nhân bội vị chi chiêm"

人剛我柔 (nhân cương ngã nhu): người cứng ta mềm.

謂之走 (vị chi tẩu): gọi là Tẩu (走): không chống lại mà hóa giải, lùi nhường, dẫn lực đi.

我順人背 (ngã thuận nhân bội) : ta thuận, người trái. Khi ta đang ở thế thuận lợi còn đối phương ở thế bất lợi.

謂之粘 (vị chi chiêm) : dính bám, không rời, kiểm soát đối phương.

Toàn câu: Người cứng ta mềm gọi là Tẩu (hóa); ta thuận người trái gọi là Chiêm (dính).

---
"Động cấp tắc cấp ứng, động hoãn tắc hoãn tùy."

動急則急應 (động cấp tắc cấp ứng): người động nhanh thì ta ứng nhanh.

動緩則緩隨 (động hoãn tắc hoãn tùy): người động chậm thì ta theo chậm. Tùy (隨) nhấn mạnh hơn Ứng (應) — không chỉ phản ứng mà là đi theo sát, không tách rời.

Toàn câu: Người động nhanh thì ứng nhanh, người động chậm thì theo chậm.

---
"Tuy biến hóa vạn đoan, nhi lý duy nhất quán."

變化萬端 (biến hóa vạn đoan): biến hóa muôn vẻ, không thể đếm hết.

理唯一貫 (lý duy nhất quán): Lý (理) là nguyên lý, quy luật. Dù muôn hình vạn trạng, nguyên lý xuyên suốt chỉ có một, đó là âm dương, chiêm tẩu, trung hòa.

Toàn câu: Dù biến hóa muôn vẻ, nguyên lý chỉ có một mạch xuyên suốt.

---
"Do Trứ Thục nhi tiệm ngộ Đổng Kình, do Đổng Kình nhi giai cập Thần Minh. Nhiên phi dụng lực chi cửu, bất năng hoát nhiên quán thông yên."

著熟 (Trứ thục): thuần thục trong tiếp xúc và giác tri - chạm, tiếp xúc. Không phải thuần thục chiêu số.

漸悟 (tiệm ngộ): dần dần giác ngộ, ngộ ra từ từ, không phải đột ngột.

懂勁 (Đổng Kình): hiểu kình. Kình (勁) là lực có chất lượng, có ý thức. Đổng kình là khả năng hiểu và điều khiển lực trong tương tác, bao gồm cả nội thân và ngoại lực

階及 (giai cập) trong đó 階 (giai) = bậc thang, từng bước. Tiến lên từng bậc đến.

神明 (Thần Minh) trong đó Thần: biết điều người không biết. Minh: thấy điều người không thấy. Cảnh giới phản ứng hoàn toàn tự nhiên, không qua suy tính.

豁然貫通 (hoát nhiên quán thông) đột nhiên khai thông, bừng sáng, xuyên suốt từ đầu đến cuối. Toàn bộ ba tầng đột nhiên thành một mạch.

Toàn câu: Từ Trước Thục mà dần dần ngộ ra Đổng Kình, từ Đổng Kình mà từng bước đạt Thần Minh. Nhưng nếu không dụng công lâu dài, không thể đột nhiên quán thông.

---
"Hư lĩnh đỉnh kình, khí trầm đan điền"

虛領頂勁 (Hư lĩnh đỉnh kình) — 虛 (hư) = nhẹ nhàng, không dùng sức cứng. 領 (lĩnh) = dẫn dắt, nâng. 頂 (đỉnh) = đỉnh đầu. Ý nghĩa: đỉnh đầu như có sợi chỉ nhẹ nhàng kéo lên, cột sống thẳng tự nhiên, không gò ép.

氣沉丹田 (khí trầm đan điền) — 丹田 (Đan Điền) = vùng bụng dưới rốn khoảng ba thốn, trung tâm trọng lực của cơ thể. Khí lắng xuống Đan Điền: hơi thở sâu, trọng tâm ổn định, tinh thần không bay lên.

Toàn câu: Đỉnh đầu nhẹ nhàng dẫn lên, khí lắng xuống Đan Điền.

---
"Bất thiên bất ỷ, hốt ẩn hốt hiện."

不偏不倚 (bất thiên bất ỷ) : không nghiêng không tựa. Thân pháp trung chính, không ngả về bất kỳ phía nào.

忽隱忽現 (hốt ẩn hốt hiện): thoắt ẩn thoắt hiện. Kình lực biến hóa vô thường, đối phương không thể nắm bắt được quy luật.

Toàn câu: Không nghiêng không tựa, thoắt ẩn thoắt hiện.

---
Tả trọng tắc tả hư, hữu trọng tắc hữu diểu.

左重則左虛 (tả trọng tắc tả hư): bên trái bị ép nặng thì bên trái hóa thành hư (nhường). Không chống trả mà hóa giải.

右重則右杳 (hữu trọng tắc hữu diểu): Bên phải bị ép nặng thì bên phải biến mất, như tìm không thấy.

Toàn câu: Bên trái bị ép thì bên trái hóa hư, bên phải bị ép thì bên phải tan biến.

---
"Ngưỡng chi tắc di cao, phủ chi tắc di thâm; tiến chi tắc dũ trường, thoái chi tắc dũ thúc."

彌高 (di cao): càng ngày càng cao, không thể với tới.
彌深 (di thâm) : càng ngày càng sâu, không thể thăm dò.
愈長 (dũ trường): càng tiến càng dài ra, không có chỗ kết thúc.
愈促 (dũ thúc): càng lui càng bị dồn ép, không còn chỗ lùi.

Toàn câu: Nhìn lên thì càng cao, nhìn xuống thì càng sâu; tiến vào thì càng dài, lùi ra thì càng bị ép.

---
"Nhất vũ bất năng gia, dằng trùng bất năng lạc; nhân bất tri ngã, ngã độc tri nhân. Anh hùng sở hướng vô địch, cái giai do thử nhi cập dã."

一羽不能加 (nhất vũ bất năng gia) : một chiếc lông không thể thêm vào được. Thân thể nhạy cảm đến mức bất kỳ tiếp xúc nhỏ nhất cũng lập tức được hóa giải.

蠅蟲不能落 (dằng trùng bất năng lạc) : 蠅蟲 (dằng trùng) = con ruồi. Con ruồi cũng không thể đậu xuống. Mô tả mức độ phản xạ tức thì, hoàn toàn tự động.

人不知我,我獨知人 (nhân bất tri ngã, ngã độc tri nhân): người không biết ta, ta riêng biết người. Đây là định nghĩa của Thần Minh theo nghĩa binh pháp.

蓋皆由此而及 (cái giai do thử nhi cập): đều đạt được từ điều này mà ra.

Toàn câu: Một chiếc lông không thể thêm vào, con ruồi không thể đậu xuống; người không biết ta, ta riêng biết người. Anh hùng vô địch mọi nơi, đều đạt được từ đây mà ra.

---
"Tư kỹ bàng môn thậm đa, tuy thế hữu khu biệt, khái bất ngoại tráng khi nhược, mạn nhượng khoái nhĩ"

dịch nghĩa

Nghề này có nhiều môn phái khác, tuy thế thức có khác nhau, đại thể không ra ngoài mạnh hiếp yếu, chậm thua nhanh.

---
"Hữu lực đả vô lực, thủ mạn nhượng thủ khoái, thị giai tiên thiên tự nhiên chi năng, phi quan học lực nhi hữu vi dã."

dịch nghĩa

Có lực đánh không lực, tay nhanh thắng tay chậm — đó đều là khả năng thiên phú tự nhiên, không liên quan đến học thuật công phu.

---
"Sát tứ lạng bát thiên cân chi cú, hiển phi lực thắng; quan mạo điệt năng ngự chúng chi hình, khoái hà năng vi?"

察 (sát) : xét thấy, quan sát.

四兩撥千斤 (tứ lạng bát thiên cân) — bốn lạng gạt ngàn cân. Câu này có thể là dẫn lại từ hệ Đả Thủ Ca (còn tranh luận)

耄耋 (mạo điệt) — 耄 (mạo) = 70–80 tuổi; 耋 (điệt) = 80–90 tuổi. Chỉ người rất cao tuổi.

御衆 (ngự chúng) — chống đỡ nhiều người.

---
"Lập như xứng chuẩn, hoạt tự xa luân. Thiên trầm tắc tùy, song trọng tắc trệ"

秤準 (xứng chuẩn) : cái đòn cân. Đứng phải trung chính thăng bằng như đòn cân.

車輪 (xa luân) : bánh xe. Chuyển động phải linh hoạt tròn trịa như bánh xe quay.

偏沉則隨 (thiên trầm tắc tùy) trong đó 偏沉 (thiên trầm) = một bên lắng xuống (hóa giải). Khi một bên hóa giải được thì tùy theo đối phương mà ứng.

雙重則滯 (song trọng tắc trệ) — 雙重 (song trọng) là cả hai bên cùng dùng sức chống nhau. Đây là bệnh lớn nhất trong Thái Cực — sinh ra trì trệ, không hóa được.

Toàn câu: Đứng như đòn cân, chuyển như bánh xe. Một bên hóa giải thì tùy theo, cả hai chống nhau thì trì trệ.

---
"Mỗi kiến số niên thuần công, bất năng vận hóa giả, suất giai tự vi nhân chế, song trọng chi bệnh vị ngộ nhĩ"

純功 (thuần công) : công phu thuần nhất, luyện tập nghiêm túc.

運化 (vận hóa) : vận hành và hóa giải. Đây là mức độ ứng dụng thực tế của Thái Cực.

率皆 (suất giai): hầu hết, gần như tất cả.

自為人制 (tự vi nhân chế): tự mình bị người khác chế phục.

未悟 (vị ngộ): chưa giác ngộ ra, chưa hiểu được.

Toàn câu: Thường thấy người luyện mấy năm thuần công mà không vận hóa được, hầu hết đều bị người chế phục , đó là chưa ngộ ra bệnh Song Trọng.

---
"Dục tị thử bệnh, tu tri âm dương; chiêm tức thị tẩu, tẩu tức thị chiêm; dương bất ly âm, âm bất ly dương; âm dương tương tế, phương vi đổng kình."

粘即是走 (chiêm tức thị tẩu): dính tức là hóa. Hai trạng thái tưởng đối lập nhau thực ra là một , khi dính bám cũng đồng thời đang hóa giải.

走即是粘 (tẩu tức thị chiêm): hóa tức là dính. Khi hóa giải cũng đồng thời đang dính bám kiểm soát.

陰陽相濟 (âm dương tương tế) — 濟 (tế) = giúp nhau, bổ sung cho nhau. Âm dương không đối lập mà tương hỗ.

方為懂勁 (phương vi đổng kình) — 方 (phương) = lúc đó mới, bấy giờ mới. Lúc đó mới gọi là Đổng Kình.

Toàn câu: Muốn tránh bệnh này phải hiểu âm dương; Chiêm tức là Tẩu, Tẩu tức là Chiêm; dương không rời âm, âm không rời dương; âm dương tương hỗ, bấy giờ mới là Đổng Kình.

---
"Đổng kình hậu dũ luyện dũ tinh, mặc thức suy ma, tiệm chí tòng tâm sở dục."

愈練愈精 (dũ luyện dũ tinh): càng luyện càng tinh tế. Sau khi đổng kình, luyện tập không còn là tích lũy kỹ năng mà là tinh lọc nội tâm.

默識揣摩 (mặc thức suy ma) trong đó 默識 (mặc thức) = thầm lặng nhận thức, không nói ra mà tự hiểu. 揣摩 (suy ma) = suy ngẫm, chiêm nghiệm kỹ càng.

從心所欲 (tòng tâm sở dục) : làm theo tâm muốn, tùy tâm ý mà không sai. Câu Khổng Tử dùng để mô tả mình ở tuổi bảy mươi.

Toàn câu: Sau khi Đổng Kình, càng luyện càng tinh tế, thầm lặng nhận thức suy ngẫm, dần dần đạt đến tùy tâm sở dục.

---
"Bổn thị xả kỷ tòng nhân, đa ngộ xả cận cầu viễn. Sở vị sai chi hào ly, mậu chi thiên lý, học giả bất khả bất tường biện yên. Thị vi luận."

舍己從人 (xả kỷ tòng nhân): trong đó 舍己 (xả kỷ) = buông bỏ cái tôi. 從人 (tòng nhân) = thuận theo người. Nguyên tắc cao nhất: không áp đặt ý muốn của mình mà thuận theo thực tại.

舍近求遠 (xả cận cầu viễn): bỏ gần tìm xa. Chân lý ở ngay đây mà lại đi tìm ở chỗ xa xôi phức tạp - đây là lỗi lầm phổ biến nhất.

差之毫厘,謬之千里 (sai chi hào ly, mậu chi thiên lý) trong đó 毫厘 (hào ly) = một phần nghìn tấc, cực nhỏ. Sai một li đi một dặm. Câu thành ngữ cổ nhấn mạnh: trong võ học và triết học, sai lầm nhỏ ở khởi điểm dẫn đến lệch lạc to lớn ở kết quả.

詳辨 (tường biện) = phân biệt kỹ lưỡng, biện luận tường tận.

是為論 (thị vi luận) — đây là bài luận. Câu kết thúc theo thể thức văn cổ, đóng dấu cho toàn bài.

Toàn câu: Vốn là xả kỷ tòng nhân (buông mình thuận người), nhiều người lầm lẫn mà bỏ gần tìm xa. Gọi là sai một ly đi một dặm, người học không thể không phân biệt kỹ lưỡng. Đây là bài luận.

---
Tóm lại , điều đáng nói không phải là “Vương Tông Nhạc có thật hay không”, mà là tại sao một văn bản không rõ tác giả lại có thể trở thành chuẩn mực chung cho toàn bộ các phái Thái Cực, nếu không phải vì nó phản ánh đúng hình thái lý tưởng của Thái Cực Quyền thì đã không được lưu truyền và phổ biến rộng rãi như thế.

Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính tham khảo - tư liệu thu thập có thể không chính xác

--
Tổng hợp

Bồi Đắp Chân Hỏa - Giữ Vững Nguyên Khí: Tại Sao Người Khí Huyết Hư Nhược Nhất Định Không Được Bỏ Qua 5 Vị Trí Cứu Ngải N...
04/04/2026

Bồi Đắp Chân Hỏa - Giữ Vững Nguyên Khí: Tại Sao Người Khí Huyết Hư Nhược Nhất Định Không Được Bỏ Qua 5 Vị Trí Cứu Ngải Này?

Dạo này có phải bà con hay thấy trong người mệt mỏi, hụt hơi, ăn chẳng thấy ngon mà ngủ cũng không yên? Làn da thì khô sạm, sắc mặt kém tươi, cứ hễ trái gió trở trời là người lại uể oải như "mượn" của ai vậy?
Dưới góc nhìn của yhct, đó chính là dấu hiệu của Khí Huyết Hư Nhược. Khí là năng lượng, Huyết là nguồn nuôi dưỡng. Khí huyết có đầy đủ thì tạng phủ mới ấm, chân tay mới linh hoạt. Hôm nay, Thầy thuốc Ưu tú - Bác sĩ Doãn Hồng Phương sẽ chỉ cho bà con 5 "đại huyệt" cực quý. Chỉ cần chăm chỉ cứu ngải tại đây, hiệu quả còn bổ hơn cả ăn gà ác hay sâm nhung đấy ạ!

1. Huyệt Túc Tam Lý – "Cỗ máy" kiện Tỳ, Ích khí
Vị trí: Dưới đầu gối ngoài khoảng 4 đốt ngón tay.
Công dụng: Đây là huyệt "trường thọ". Bác sĩ Phương thường ví nó như cái trạm bơm giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Cứu ở đây giúp bà con ăn ngon, tăng sức đề kháng, xua tan cảm giác mệt mỏi kinh niên.

2. Huyệt Quan Nguyên – Bồi bổ Nguyên khí
Vị trí: Thẳng dưới rốn khoảng 4 đốt ngón tay.
Công dụng: Đây là nơi chứa đựng "nhân" của sự sống. Bà con nào hay sợ lạnh, chân tay lạnh, người lúc nào cũng thiếu sức sống thì nhất định phải cứu huyệt này để sưởi ấm vùng Hạ tiêu, bồi đắp chân hỏa cho cơ thể.

3. Huyệt Khí Hải – "Biển của Khí"
Vị trí: Dưới rốn khoảng 2 đốt ngón tay.
Công dụng: Tên sao bệnh vậy, đây là "biển chứa khí". Cứu Khí Hải giúp thăng dương, trị dứt điểm chứng hụt hơi, nói không ra hơi, giúp tinh thần phấn chấn, cơ thể nhẹ nhõm.

4. Huyệt Huyết Hải – "Bể chứa của Máu"
Vị trí: Mặt trong đầu gối, chỗ cơ đùi nổi lên rõ nhất khi co chân.
Công dụng: Muốn da dẻ hồng hào, không còn khô ráp, kinh nguyệt điều hòa (với chị em) thì phải nhớ đến Huyết Hải. Cứu ở đây giúp dưỡng huyết, điều huyết, cho dòng máu trong người luôn tươi mới.

5. Huyệt Tam Âm Giao – Hội tụ 3 kinh Can, Tỳ, Thận
Vị trí: Cách đỉnh mắt cá chân trong khoảng 4 đốt ngón tay.
Công dụng: Đây là huyệt "đa năng" nhất. Cứu Tam Âm Giao giúp điều hòa cả 3 tạng quan trọng nhất, cực kỳ tốt cho người bị suy nhược cơ thể, mất ngủ, uể oải lâu ngày.

Hướng dẫn cách cứu ngải:
- Cách làm: Đốt điếu ngải, hơ cách huyệt khoảng 2-3cm. Bà con chỉ cần thấy ấm nóng dễ chịu là được, đừng để nóng quá kẻo bỏng da.
- Thời gian: Mỗi huyệt cứu 15-20 phút. Một tuần làm 3-4 lần, bền bỉ 1-3 tháng sẽ thấy người khác hẳn.
Lưu ý: Nên làm sau ăn 1 tiếng. Tránh lúc quá đói hoặc quá no. Đặc biệt, bà con nào hay bốc hỏa, nóng trong, miệng khô thì nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi làm nhé.

Bác Sĩ Doãn Hồng Phương – người dẫn lửa vào huyệt đạo
Tại khoa Vật lý trj liệu của Trung tâm, Bác sĩ Doãn Hồng Phương vẫn luôn tâm niệm: "Cứu ngải không chỉ là dùng nhiệt, mà là dùng cái tâm của thầy thuốc để dẫn hỏa vào đúng kinh lạc".
Nhiều bà con ngại khói, ngại nóng, nhưng dưới đôi bàn tay khéo léo của Bác sĩ Phương, việc cứu ngải trở thành một buổi thư giãn thực thụ. Bác sĩ sẽ phối hợp thêm các huyệt vùng lưng như Tỳ Du, Trung Quản bằng hộp cứu ngải chuyên dụng, giúp bà con vừa nằm nghỉ vừa tận hưởng hơi ấm thấm sâu vào từng thớ thịt.

Lời nhắn nhủ: Khí huyết là gốc của sự sống. Đừng đợi đến khi bệnh trọng mới lo cứu chữa. Hãy tự chăm sóc mình ngay hôm nay từ những điếu ngải nhỏ bé này nhé!
👉 Bà con có thấy mình đang mắc phải triệu chứng mệt mỏi, thiếu ma’u hay hụt hơi nào kể trên không? Đừng ngần ngại để lại bình luận hoặc nhắn tin cho Trung tâm, Bác sĩ Doãn Hồng Phương sẽ tận tình tư vấn vị trí huyệt và cách cứu chuẩn nhất cho riêng bà con nhé!

Bác Sĩ Doãn Hồng Phương - Trung tâm Thuốc Dân Tộc

06/03/2026

NẾU CHỮA CHÂN TAY LẠNH MÃI KHÔNG HẾT… HÃY ĐỌC THẬT KỸ NỘI DUNG NÀY CÔ BÁC ANH CHỊ NHÉ

Cô bác anh chị nhà mình kính mến,

Có lần một cô bệnh nhân vừa ngồi xuống ghế khám đã nói vui với em: “Thu Phong ơi, tay chân tôi lạnh quanh năm. Chắc cơ thể chị… hết pin rồi.”

Nghe thì vui vậy thôi, nhưng câu chuyện này em gặp rất nhiều. Nhiều cô bác đã uống đủ loại thuốc bổ thận, ăn gừng, ăn đồ cay nóng, ngâm chân, hơ ngải… làm đủ cách để “tăng nhiệt”.

Nhưng bàn tay vẫn lạnh.
Bàn chân vẫn lạnh.

Lúc ấy em thường hỏi lại một câu: Có khi nào cơ thể mình không thiếu lửa… mà chỉ là lửa chưa đi tới được tay chân?

I. Khi cái lạnh không nằm ở “thiếu nhiệt”

Trong Đông y có một khái niệm rất quan trọng: “Tứ chi vi mạt.”

Tay chân là phần ngọn của cơ thể.
Khí huyết muốn nuôi dưỡng được phần ngọn ấy phải đi từ gốc mà ra.

Tỳ vị sinh khí huyết.
Tâm thúc đẩy huyết mạch.
Phế tuyên phát ra bì phu.
Thận dương làm gốc sưởi ấm.

Chỉ cần một mắt xích trong dòng vận hành này bị nghẽn, khí huyết không ra được tứ chi thì cái lạnh sẽ xuất hiện trước tiên ở tay chân.

Cho nên không phải cứ lạnh là thiếu lửa.
Nhiều khi lửa vẫn còn, nhưng đường dẫn lửa đang bị khóa lại.

II. Hai kiểu lạnh mà người làm nghề phải phân biệt

Trong lâm sàng, tay chân lạnh thường gặp hai dạng.

1. Lạnh do hư
Đây là khi Thận dương suy, mệnh môn hỏa yếu.
Người thường kèm theo:
- lưng gối mỏi
- tiểu đêm
- sợ lạnh toàn thân
- sức lực giảm
Trường hợp này cần ôn dương, bổ thận.

2. Lạnh do uất – rất phổ biến hiện nay
Đây là điều em gặp rất nhiều.
Cơ thể không thiếu nhiệt,
nhưng khí cơ bị bế tắc.
Can khí uất kết khiến dương khí không tỏa ra được bì phu.
Người có thể:
- bứt rứt trong ngực
- dễ cáu
- ngủ không sâu
- nhưng bàn tay lại lạnh.
Đông y gọi trạng thái này là:
“Quyết mạch bất thông.”

III. Khi thần kinh căng thẳng – cơ thể tự khóa mạch

Y thư cổ có câu: “Dương khí nội thủ, tứ chi bất ôn.”
Nghĩa là khi cơ thể ở trạng thái phòng vệ, dương khí sẽ co lại bên trong để bảo vệ tạng phủ.
Lúc ấy Vệ khí không tỏa ra ngoài bì phu nữa mà thu về trung tâm.
Ngày nay y học hiện đại gọi đó là co mạch ngoại vi do hệ thần kinh giao cảm.
Mạch máu càng co → máu càng khó tới tay chân.
Cho nên nếu chỉ cố “bơm nhiệt” từ bên ngoài bằng đồ nóng hoặc thuốc nóng thì hiệu quả thường rất hạn chế.
Giống như một đường ống đã khóa van.

Nước dù nóng đến đâu
cũng không chảy ra ngoài.

IV. Giải pháp dưỡng sinh tại nhà – mở lại dòng chảy khí huyết

Với những trường hợp tay chân lạnh do khí cơ bế tắc, em thường khuyên cô bác bắt đầu từ những cách rất đơn giản nhưng hiệu quả.

1. Thở sâu để giải uất Can khí
Mỗi ngày dành khoảng 5–10 phút.
Ngồi thẳng lưng hoặc nằm thư giãn.
Hít sâu bằng mũi, để bụng dưới phồng lên.
Thở ra chậm bằng miệng.
Lặp lại khoảng 10–15 hơi thở sâu.
Hơi thở sâu giúp:
- thư giãn hệ thần kinh
- giải uất Can khí
- giúp mạch máu ngoại vi mở ra
Khi Can khí thông, dương khí mới dễ đi ra tứ chi.

2. Day huyệt khai thông kinh mạch
Hai huyệt rất dễ thực hiện tại nhà:
- Huyệt Hợp Cốc
- Nằm ở kẽ giữa ngón cái và ngón trỏ.
Tác dụng:
- tuyên thông khí ra đầu chi
- giảm lạnh bàn tay
Huyệt Thái Xung: Nằm ở kẽ giữa ngón chân cái và ngón thứ hai.
Tác dụng:
- sơ Can
- hành khí
- giảm lạnh bàn chân
Cách thực hiện: Day mỗi huyệt khoảng 3–5 phút, lực vừa phải, kết hợp thở sâu.

3. Ngâm chân dẫn khí về Thận
Buổi tối trước khi ngủ khoảng 20 phút.
Chuẩn bị:
- nước ấm khoảng 40–42°C
- vài lát gừng đập dập
- một ít muối hạt
Ngâm chân khoảng 15 phút.
Gừng giúp tán hàn.
Muối giúp dẫn khí về kinh Thận.
Ngâm đến khi cơ thể hơi ấm và ra chút mồ hôi là đủ.

4. Xoa vùng thắt lưng – kích hoạt Thận dương
Thắt lưng là nơi có huyệt Mệnh Môn và Thận Du.
Mỗi tối có thể dùng hai bàn tay xoa vùng thắt lưng khoảng 50–100 lần.
Động tác này giúp:
- làm ấm Thận dương
- tăng lưu thông khí huyết
- giảm lạnh chân tay.

5. Đi bộ chậm mỗi ngày
Mỗi ngày đi bộ khoảng 20–30 phút.
Đi chậm, thở đều, chú ý cảm nhận lòng bàn chân tiếp xúc mặt đất.
Động tác này giúp:
- kích hoạt huyệt Dũng Tuyền
- dẫn khí huyết xuống chân
- cải thiện tuần hoàn ngoại vi.

Cô bác anh chị thân mến, Có những cái lạnh, không phải vì cơ thể thiếu lửa.

Mà vì ngọn lửa ấy đang bị giữ lại bên trong quá lâu.
- Khi thần an, thì khí hành.
- Khi khí hành, thì huyết thông.
- Và khi huyết thông, đôi bàn tay sẽ tự ấm lại.

Dưỡng sinh nhiều khi không phải là thêm thật nhiều thứ vào cơ thể.
Mà là học cách tháo bớt những gì đang làm khí cơ bị khóa lại.

Nếu cô bác đã thử nhiều cách mà tay chân vẫn lạnh, ngủ không sâu hoặc hay nóng bức trong lòng, cô bác có thể nhắn tin hoặc gửi ảnh lưỡi cho em.

Em sẽ xem kỹ để giúp cô bác xác định xem cái lạnh ấy là Thận dương hư hay Can khí uất, từ đó mới điều chỉnh cho đúng.

Mỗi cơ thể một thể trạng.
Và dưỡng sinh chân chính luôn cần cá nhân hóa.

Thương kính
Thu Phong – Tâm Đạo Y Quán
Nuôi gốc – Dưỡng khí – Sống thuận tự nhiên

14/08/2025
Cây trâm ổi, còn được gọi là cây ngũ sắc, là một loại cây bụi thân gỗ, thường được trồng làm cảnh vì vẻ đẹp của hoa và d...
12/08/2025

Cây trâm ổi, còn được gọi là cây ngũ sắc, là một loại cây bụi thân gỗ, thường được trồng làm cảnh vì vẻ đẹp của hoa và dễ chăm sóc.
-Đặc điểm của cây trâm ổi:
Thân:
Cây có thân mềm, có lông và g*i, thường rũ cong xuống.
Lá:
Lá hình trái xoan, nhọn đầu, có gốc hình tim, dày, xanh nhạt, mặt trên có lông ngắn, mặt dưới có lông mềm, cuống lá ngắn, mép lá có răng cưa, gân lá nổi rõ.
Hoa:
Hoa trâm ổi có nhiều màu sắc như trắng, vàng, cam, tím hoặc đỏ, thường mọc thành cụm hình cầu trên cùng một đài hoa. Hoa có thể chuyển màu khi nở đến khi tàn.
Quả:
Quả có hình tròn, khi non màu xanh, khi chín có màu đen tím, vị ngọt, dễ rụng và mọc thành chùm.
-Công dụng của cây trâm ổi:
Trang trí:
Cây trâm ổi được trồng để trang trí sân vườn, ban công, hành lang, công viên, tạo không gian xanh tươi, đẹp mắt.
Phong thủy:
Cây trâm ổi có ý nghĩa phong thủy tượng trưng cho sự mạnh mẽ, kiên cường, cần cù, và sự hài hòa, cân bằng trong cuộc sống.
Y học:
Một số nơi còn sử dụng cây trâm ổi làm thuốc, có tác dụng thanh nhiệt, tiêu độc, cầm máu, chữa một số bệnh.
Bộ phận sử dụng
Lá, hoa và rễ.

Thành phần hoá học
Lá: Trong lá tươi của cây mới phát triển chứa 0,2% tinh dầu. Ở thời kỳ có hoa, lá có thêm các chất lantaden và lantanin chiếm 0,31 - 0,68%.

Hoa khô: Chứa tinh dầu (0,07%), terpen bicyclic (8%), L-alpha-phelandren (10 – 12%).

Vỏ cây: Lantanin (một dạng alkaloid) 0,08%.

Cây bông ổi Ấn Độ: Chứa tinh dầu bao gồm các thành phần chủ yếu như cameren, cameren, còn có isocameren.

Công dụng
Theo y học cổ truyền
Rễ: Vị ngọt, hơi đắng. Lá: Tính mát, vị đắng, có mùi hôi. Hoa: Vị ngọt, tính mát.

Quy kinh: Chưa có thông tin ghi nhận.

+Theo y học cổ truyền, bông ổi có tác dụng:

Lá: Hạ sốt, tiêu độc, tiêu sưng.

Hoa: Có tác dụng cầm máu.

Rễ: Có tác dụng hạ sốt, tiêu độc, giảm đau.

Lantanin, cũng như quinin, làm giảm sự tuần hoàn và hạ nhiệt.

+Theo y học hiện đại
Ngăn chặn các cơn co thắt diễn ra ở cơ trơn tử cung

Chiết xuất từ đài hoa bông ổi có khả năng ngăn chặn các cơn co thắt diễn ra ở cơ trơn, giúp các cơ trong tử cung được co giãn.

Làm giảm huyết áp

Tác dụng kháng sinh, giảm ho, trị viêm họng

Chiết xuất tinh dầu từ hạt bông ổi thể hiện rõ đặc tính kháng sinh, giúp tiêu diệt một số chủng vi khuẩn gây bệnh như Salmonella typhi, Staphylococcus aureus hay Bacillus subtilis… Chất này cũng đồng thời làm giảm khả năng hoạt động của một số vi nấm, đặc biệt là nấm trychophyton.

Liều dùng & cách dùng
Dùng ngoài không kể liều lượng. Một số nơi người dân dùng lá cây bông ổi giã nát đắp lên những vết thương, vết loét. Người ta cho rằng lá bông ổi có tính chất sát trùng lên da, cầm máu. Người ta còn dùng đắp nơi rắn cắn và cho vào nồi nước xông chữa cảm mạo, sốt.

Ngày: 10 - 12 g dạng thuốc sắc.

Bài thuốc kinh nghiệm
Chữa chấn thương bầm giập, vết thương chảy máu

Chuẩn bị: Lá tươi hoặc dùng 30 g lá khô, với 10 g gừng khô.

Thực hiện: Giã lá tươi đắp ngoài hoặc lá khô và gừng khô tán bột rắc lên vết thương ngày một lần.

Điều trị cảm sốt, chứng ôn nhiệt trong mùa hè

Chuẩn bị: 15 g hoa cây bông ổi tươi, rửa sạch.

Thực hiện: Sắc dược liệu với 200 ml nước lấy 50 ml. Gạn ra uống hết 1 lần. Mỗi liệu trình uống thuốc trong 5 ngày liên tục.

Chữa viêm da, eczema, tinea, mụn nhọt

Chuẩn bị: Lá tươi.

Thực hiện: Nấu lá tươi để rửa ngoài.

Chữa đau bụng thổ tả

Chuẩn bị: 15 cụm hoa tươi, rửa kỹ và ngâm nước muối 15 phút.

Thực hiện: Đem hoa sắc với 400 ml nước trong 10 phút. Thêm vào vài hạt muối ăn, quậy tan rồi tắt bếp. Chia thuốc làm 2 lần dùng.

-Lưu ý
Một số lưu ý khi dùng cây bông ổi:

Trong lá cây bông ổi có một số chất độc như lantanin alkaloid, lantadene A . Sử dụng bộ phận này với liều cao (trên 30 g) theo đường uống có thể gây bỏng rát dạ dày, ruột, làm giãn nở các cơ và khiến cho quá trình tuần hoàn máu bị rối loạn.

Không nhầm với cây Hoa cứt lợn (Ageratum conyzoides L.) cũng gọi là Hoa ngũ sắc.

Cây này không có tác dụng chữa viêm xoang mũi như cây cứt lợn Ageratum conyzoides. Chú ý tránh dùng lầm.

Bông ổi là loài cây dược liệu phổ biến ở nhiều nơi. Tuy có nguồn gốc từ thiên nhiên nhưng bông ổi có chỉ định, chống chỉ định và tác dụng phụ. Vì thế, bạn và người thân không nên tự ý sử dụng hoặc nghe theo bài thuốc kinh nghiệm. Thay vào đó, hãy đến bác sĩ để hiểu rõ tình trạng cơ thể và tham vấn ý kiến.

Address

Siêu Thị Coopmart Nguyễn Bình, Số 18 Đường Nguyễn Bình, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành Phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City
73200

Opening Hours

Monday 08:00 - 22:00
Tuesday 08:00 - 17:00
Saturday 08:00 - 17:00
Sunday 08:00 - 22:00

Telephone

+84359372863

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Trà thảo mộc-THẢO MỘC AN NAM posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Trà thảo mộc-THẢO MỘC AN NAM:

Shortcuts

Share