03/07/2026
Đằng sau cụm từ ít xâm lấn trong RIRS và mini-PCNL
Hôm nay tôi muốn viết cho những ai quan tâm đến cụm từ ít xâm lấn trong điều trị sỏi thận, đặc biệt là hai kỹ thuật đang được nhắc nhiều:
RIRS nội soi mềm ngược dòng trong thận,
mini-PCNL lấy sỏi thận qua da đường hầm nhỏ.
Nghe qua, ít xâm lấn là một cụm từ rất đẹp. Người bệnh nghe thấy thì yên tâm hơn. Bác sĩ nói ra thì có vẻ hiện đại hơn. Bệnh viện đưa lên poster thì dễ tạo cảm giác đây là kỹ thuật mới, nhẹ nhàng, an toàn, hồi phục nhanh. Nhưng trong y khoa, một cụm từ đẹp không đủ. Câu hỏi phải là:
Ít xâm lấn với cái gì?
Ít xâm lấn trên da, hay ít xâm lấn lên thận?
Ít xâm lấn trong một lần mổ, hay ít xâm lấn sau nhiều lần can thiệp?
Ít xâm lấn về vết mổ, nhưng có ít tốn kém, ít nhiễm trùng, ít đặt stent, ít tái mổ, ít suy giảm chức năng thận hay không?
Nếu không trả lời những câu hỏi đó, ít xâm lấn rất dễ trở thành một khẩu hiệu tiếp thị hơn là một tiêu chuẩn điều trị.
RIRS và mini-PCNL đều là tiến bộ thật sự. Trước hết phải nói công bằng: RIRS và mini-PCNL là những tiến bộ lớn trong điều trị sỏi thận.
RIRS đi theo đường tự nhiên: từ niệu đạo, bàng quang, niệu quản lên thận bằng ống soi mềm. Không có đường hầm chọc qua nhu mô thận. Ít chảy máu hơn PCNL kinh điển. Phù hợp trong nhiều trường hợp sỏi thận vừa và nhỏ, bệnh nhân có nguy cơ chảy máu, béo phì, thận bất thường, hoặc cần tránh đường chọc qua da.
Mini-PCNL là biến thể của PCNL với đường hầm nhỏ hơn, giảm chấn thương nhu mô so với PCNL kinh điển, nhưng vẫn có ưu điểm rất lớn: tiếp cận trực tiếp vào đài thận có sỏi, lấy mảnh chủ động, tỷ lệ sạch sỏi cao hơn trong nhiều trường hợp sỏi lớn, sỏi cứng, sỏi đài dưới hoặc sỏi nhiều viên.
Vì vậy, vấn đề không phải là chống RIRS hay chống mini-PCNL. Vấn đề là chỉ định đúng. Một kỹ thuật tốt, nếu đặt sai chỉ định, có thể trở thành gánh nặng cho người bệnh.
Sạch sỏi không phải lúc nào cũng là khỏi bệnh sỏi. Trong các nghiên cứu RIRS, người ta thường dùng chỉ số SFR stone-free rate, tức tỷ lệ sạch sỏi sau mổ.
Nhưng sạch sỏi trong nghiên cứu không phải lúc nào cũng có nghĩa là không còn bất kỳ mảnh nào. Nhiều nghiên cứu định nghĩa sạch sỏi là không còn sỏi hoặc còn mảnh dưới 4 mm. Có nghiên cứu đánh giá sau 1 tháng, có nghiên cứu sau 3 tháng. Có nơi dùng siêu âm, X-quang; có nơi dùng CT. Vì vậy, SFR giữa các nghiên cứu không phải lúc nào cũng so sánh trực tiếp được.
Các thang điểm như RUSS, RIRS score, Ito nomogram, T.O.HO. score hoặc các mô hình nomogram mới đều cố gắng dự đoán khả năng sạch sỏi sau RIRS. Những yếu tố đã được chứng minh khá nhất quán gồm: sỏi càng lớn càng khó sạch; sỏi HU càng cao càng khó tán; sỏi nhiều viên khó sạch hơn sỏi đơn độc; sỏi đài dưới khó sạch hơn sỏi bể thận hoặc đài trên; RIPA hẹp và RIL dài làm giảm khả năng sạch sỏi; thận bất thường giải phẫu làm tăng nguy cơ còn sỏi.
Nhưng những thang điểm này chủ yếu dự đoán khả năng sạch sỏi cơ học. Chúng chưa đo đầy đủ cái giá người bệnh phải trả: số lần mổ, số lần gây mê, thời gian đặt JJ, nhiễm trùng, đau, chi phí, mất ngày công, và thay đổi chức năng thận sau nhiều lần can thiệp.
Sỏi đài dưới: không chỉ là viên sỏi, mà là vấn đề của đường thoát. Sỏi đài dưới là một ví dụ rất tốt để hiểu giới hạn của chữ ít xâm lấn.
Trong RIRS, máy soi mềm đi từ niệu quản lên bể thận, rồi phải bẻ cong để vào đài dưới. Ở đây có hai thông số thường được nhắc: RIPA là góc giữa trục bể thận/đường vào của máy và trục phễu đài dưới. Góc càng rộng, đường vào càng thuận. Góc càng hẹp, máy càng phải bẻ gập nhiều.
RIL là chiều dài phễu đài dưới. RIL càng dài, quãng đường thao tác và đường thoát mảnh sỏi càng dài.
Trong thực hành, RIL dài không phải lúc nào cũng làm bác sĩ không vào được đài dưới. Nếu đã thấy đúng cổ đài dưới, phẫu thuật viên có kinh nghiệm vẫn có thể vừa đẩy vừa bẻ máy, rồi rút nhẹ để đầu máy nằm gọn trong đài dưới.
Nhưng vấn đề thật sự thường xuất hiện khi đưa laser fiber hoặc basket qua kênh thao tác. Khi máy đã bẻ cong tối đa, laser fiber làm đầu máy cứng hơn, giảm độ gập, đổi trục bắn. Có những ca nhìn thấy sỏi nhưng đưa laser vào lại khó bắn đúng hướng. Basket còn khó hơn. Vì vậy, thấy được sỏi chưa có nghĩa là tán được sỏi hiệu quả; tán được sỏi chưa có nghĩa là sạch sỏi lâu dài.
Đặc biệt, với sỏi đài dưới có RIPA hẹp ( )và RIL dài( ), vấn đề không chỉ là lấy viên sỏi hiện tại. Đài dưới đó vẫn là vùng dẫn lưu kém. Sau mổ, tinh thể mới, bụi sỏi, cặn muối hoặc vi khuẩn vẫn có thể lắng đọng ở cùng vị trí đó. Nếu không điều trị dự phòng, sỏi có thể tái phát sớm.
Nói cách khác: Laser có thể phá viên sỏi, nhưng không thể sửa một góc đài dưới xấu.
Công nghệ laser mới không thay thế được tư duy chỉ định
Ngày nay, laser tốt hơn trước rất nhiều. Với Holmium công suất cao hoặc Thulium fiber laser, phẫu thuật viên có thể dùng các kỹ thuật như dusting, pop-dusting, popcorning để tán sỏi thành bụi hoặc mảnh rất nhỏ. Nếu có hệ thống hút, sheath phù hợp và kiểm soát dòng rửa tốt, bụi sỏi có thể được hút ra nhiều hơn trước. Nhưng kỹ thuật này không đơn giản như nhiều người tưởng.
Dusting không phải là bắn vỡ sỏi thành nhiều mảnh lớn không đều rồi bỏ lại.
Pop-dusting không phải là cho các cục sỏi lớn nhảy loạn trong đài thận.
Popcorning chỉ an toàn khi các mảnh đã đủ nhỏ, khoang thao tác kiểm soát được, phẫu trường rõ, dòng tưới và đường thoát tốt, đầu laser không hướng vào niêm mạc.
Nếu dùng sai, các mảnh sỏi lớn, sắc cạnh, không đồng đều có thể va vào niêm mạc, gây chảy máu, mờ phẫu trường, tăng nhiệt, tăng áp lực trong thận, nhiễm trùng và còn mảnh sau mổ.
Vì vậy, công nghệ laser mới giúp tăng khả năng làm sạch sỏi, nhưng không thay thế được ba điều căn bản: chỉ định đúng; kỹ thuật đúng; theo dõi và phòng ngừa tái phát đúng.
Sạch sỏi mà không giải quyết nguyên nhân thì chưa đủ. Một sai lầm khác là xem sỏi như một vật thể độc lập. Thấy sỏi thì tán. Hết sỏi thì xem như xong. Nhưng có nhiều trường hợp sỏi chỉ là hậu quả của một nguyên nhân sâu hơn: hẹp khúc nối bể thận-niệu quản; hẹp phễu đài thận; túi thừa đài thận; thận móng ngựa; thận xoay bất thường; thận lạc chỗ; hẹp niệu quản; bàng quang thần kinh; tồn lưu nước tiểu cao; nhiễm khuẩn niệu tái diễn; rối loạn chuyển hóa.
Nếu không phát hiện và xử lý nguyên nhân gốc, bệnh nhân có thể sạch sỏi tạm thời nhưng tái phát sớm. Vì vậy, trước khi hỏi RIRS hay mini-PCNL?, cần hỏi trước: Viên sỏi này hình thành vì sao?
Đường thoát nước tiểu có bình thường không?. Có tắc nghẽn hay dị dạng không?. Có nhiễm khuẩn hoặc rối loạn chuyển hóa không?. Nếu lấy sỏi hôm nay, điều gì ngăn nó tái phát ngày mai?
Không phải viên sỏi nào cũng cần mổ
Một nền tiết niệu trưởng thành không phải là nền tiết niệu tán mọi viên sỏi nhìn thấy trên siêu âm.
Có những viên sỏi đài thận nhỏ, không đau, không tắc nghẽn, không nhiễm khuẩn, không lớn lên, chức năng thận tốt. Những trường hợp đó có thể theo dõi lâu dài, điều trị dự phòng là chính.
Điều trị đúng có thể là: uống đủ nước; giảm muối; điều chỉnh chế độ ăn; đánh giá tăng calci niệu, tăng oxalat niệu, tăng acid uric niệu, hypocitraturia; kiểm soát nhiễm khuẩn; theo dõi định kỳ.
Ngược lại, có những viên sỏi không nên chờ: sỏi gây tắc nghẽn; sỏi gây ứ nước; sỏi lớn dần; sỏi kèm nhiễm khuẩn tái diễn; sỏi ở thận độc nhất; sỏi ở bệnh nhân CKD; sỏi san hô; sỏi do bất thường giải phẫu; sỏi gây đau tái diễn; sỏi có nguy cơ làm mất chức năng thận.
Điều trị sỏi tiết niệu không phải là lấy mọi viên sỏi ra khỏi cơ thể, mà là phân biệt: viên sỏi nào có thể sống chung an toàn; viên sỏi nào cần phòng ngừa tiến triển; viên sỏi nào phải can thiệp trước khi gây tắc nghẽn, nhiễm khuẩn hoặc mất chức năng thận.
RIRS nhiều lần: ít xâm lấn từng lần, nhưng có thể không ít xâm lấn về tổng thể. Đây là điểm ít được nói thẳng. Một lần RIRS có thể ít chảy máu hơn PCNL. Nhưng nếu bệnh nhân phải làm RIRS hai lần, ba lần, đặt JJ nhiều lần, nhiễm trùng nhiều lần, tái nhập viện nhiều lần, chi phí tăng dần, thì tổng gánh nặng điều trị không còn ít nữa. Ít xâm lấn phải được tính theo toàn bộ hành trình điều trị, không chỉ theo vết mổ.
Cần đo: tỷ lệ sạch sỏi sau một thì; tỷ lệ cần thì hai; tổng số lần can thiệp; thời gian đặt JJ; đau và rối loạn tiểu tiện do JJ; nhiễm trùng sau mổ; AKI sau mổ; eGFR trước và sau điều trị; chức năng thận riêng bên mổ ở ca nguy cơ cao; tổng chi phí để đạt sạch sỏi thật; tỷ lệ tái phát sau 1 năm, 3 năm, 5 năm. Nếu không đo những thứ đó, nói nâng cao chất lượng cuộc sống là chưa đủ.
Vấn đề chi phí và BHYT không thể né tránh
Một kỹ thuật có thể rất đẹp trong hội nghị, nhưng khi đưa vào đời sống, câu hỏi là: Bệnh nhân có trả nổi không?, BHYT chi trả phần nào?, JJ, sheath, rọ lấy sỏi, laser fiber, máy dùng một lần, hệ thống hút có được tính riêng không? , Nếu cần mổ lần hai thì ai trả?. Nếu tái phát sớm thì bệnh nhân còn khả năng theo đuổi điều trị không?
Một bệnh nhân nghèo phải mổ nhiều lần, đặt JJ nhiều lần, nghỉ làm nhiều lần, vay tiền nhiều lần, thì dù vết mổ rất nhỏ, gánh nặng đời sống lại rất lớn. Chất lượng sống không thể chỉ đo bằng đường kính vết mổ. Chất lượng sống phải bao gồm: hết đau; hết nhiễm trùng; giữ được chức năng thận; không phải can thiệp lặp lại vô tận; không kiệt quệ tài chính; hiểu đúng bệnh của mình; biết cách phòng ngừa tái phát.
Cái đã rõ, cái đang nghiên cứu, và cái còn chưa đủ
Có những điều đã khá rõ: Sỏi lớn, HU cao, nhiều viên, cực dưới, RIPA hẹp, RIL dài, thận bất thường làm giảm tỷ lệ sạch sỏi sau RIRS.
Mini-PCNL thường có tỷ lệ sạch sỏi cao hơn trong sỏi lớn hoặc sỏi cực dưới khó, nhưng đổi lại có đường hầm qua thận và nguy cơ chảy máu. cũng như không thấy được đường đi thuận lợi của những mãnh sỏi nhỏ tự ra sau điều trị
RIRS ít chảy máu hơn PCNL, nhưng có nguy cơ còn mảnh và cần nhiều thì hơn ở sỏi phức tạp.
Sỏi tái phát không chỉ do viên sỏi chưa lấy hết, mà còn do nguyên nhân chuyển hóa, nhiễm khuẩn và dẫn lưu bất thường chưa được giải quyết.
Có những điều đang nghiên cứu: vai trò của laser công suất cao và TFL; sheath hút và kiểm soát áp lực trong thận; định nghĩa chuẩn của stone dust; giá trị thật của dusting so với fragmentation basketing; nomogram và AI dự đoán sạch sỏi; ảnh hưởng lâu dài của RIRS nhiều thì lên chức năng thận; chỉ số chất lượng sống sau can thiệp sỏi.
Và có những điều còn chưa đủ: chưa đủ dữ liệu dài hạn về suy giảm chức năng thận sau nhiều lần RIRS; chưa có chuẩn thống nhất về SFR; chưa có nghiên cứu kinh tế y tế đủ mạnh trong bối cảnh BHYT Việt Nam; chưa có nhiều dữ liệu về tổng chi phí để đạt sạch sỏi thật; chưa có hệ thống theo dõi tái phát sỏi nghiêm túc sau mổ; chưa có thói quen phân tích nguyên nhân gốc của sỏi trước khi chọn kỹ thuật.
Kết luận.
RIRS và mini-PCNL là những kỹ thuật quan trọng. Chúng giúp điều trị sỏi thận an toàn hơn, ít chấn thương hơn, hồi phục nhanh hơn trong nhiều trường hợp. Nhưng ít xâm lấn không phải là giấy phép để mở rộng chỉ định thiếu suy nghĩ. Một kỹ thuật chỉ thật sự ít xâm lấn khi nó: được chỉ định đúng; được thực hiện bằng thiết bị phù hợp; kiểm soát nhiễm khuẩn tốt; bảo tồn chức năng thận; giảm số lần can thiệp; chi phí phù hợp với khả năng người bệnh và đi kèm kế hoạch phòng ngừa tái phát.
Điều trị sỏi tiết niệu không nên dừng ở câu hỏi: Tán bằng máy gì?
Câu hỏi lớn hơn phải là: Làm sao để bệnh nhân sạch sỏi thật sự, không nhiễm trùng, không tắc nghẽn, không suy thận, không tái phát sớm và không bị kiệt quệ vì điều trị?
Nếu không trả lời được câu hỏi đó, thì dù kỹ thuật có hiện đại đến đâu, hai chữ ít xâm lấn vẫn chỉ mới là một nửa sự thật.
H.D
------------
Chữ viết tắt trong bài
RIRS
Retrograde Intrarenal Surgery. Nội soi mềm ngược dòng trong thận. Máy soi mềm đi từ niệu đạo, bàng quang, niệu quản lên thận để tán sỏi.
mini-PCNL
Mini Percutaneous Nephrolithotomy lấy sỏi thận qua da bằng đường hầm nhỏ. Phẫu thuật viên tạo một đường hầm nhỏ qua da vào đài thận để tán và lấy sỏi.
PCNL
Percutaneous Nephrolithotomy lấy sỏi thận qua da. Đây là phương pháp qua da kinh điển, thường dùng cho sỏi lớn hoặc sỏi phức tạp.
SFR
Stone-Free Rate tỷ lệ sạch sỏi sau điều trị. Tùy nghiên cứu, “sạch sỏi” có thể được định nghĩa là không còn sỏi hoặc còn mảnh sỏi rất nhỏ, thường dưới 4 mm.
RUSS
Resorlu Unsal Stone Score thang điểm Resorlu Unsal dự đoán khả năng sạch sỏi sau RIRS. Thang điểm này dựa vào kích thước sỏi, số lượng sỏi, vị trí sỏi đài dưới và bất thường giải phẫu thận.
RIRS score
Thang điểm dự đoán sạch sỏi sau RIRS, thường dựa vào mật độ sỏi HU, vị trí sỏi, RIPA, RIL và gánh nặng sỏi.
Ito nomogram
Một mô hình dự đoán khả năng sạch sỏi sau nội soi mềm, dựa trên nhiều yếu tố trước mổ như thể tích sỏi, vị trí sỏi, số lượng sỏi, ứ nước thận và kinh nghiệm phẫu thuật viên.
T.O.HO. score
Một thang điểm dự đoán kết quả sau nội soi mềm. T.O.HO. thường liên quan đến các yếu tố như chiều cao bệnh nhân, vị trí sỏi và mật độ sỏi HU.
HU
Hounsfield Unit đơn vị đo mật độ sỏi trên CT. Sỏi có HU càng cao thường càng cứng, khó tán hơn và dễ còn mảnh hơn.
CT
Computed Tomography chụp cắt lớp vi tính. Trong sỏi tiết niệu, CT không cản quang thường là phương tiện quan trọng để đánh giá kích thước, vị trí, mật độ và số lượng sỏi.
RIPA
Renal Infundibulopelvic Angle góc phễu đài dưới – bể thận. Trong thực hành RIRS, có thể hiểu là góc giữa trục bể thận/đường đi lên của máy soi mềm và trục phễu đài dưới. RIPA càng hẹp thì máy càng khó bẻ vào đài dưới.
RIL
Renal Infundibular Length chiều dài phễu đài dưới. RIL càng dài thì quãng đường thao tác và đường thoát mảnh sỏi từ đài dưới ra bể thận càng dài.
JJ / DJ stent
Double-J stent / Double-J ureteral stent ống thông niệu quản hai đầu cong hình chữ J, đặt từ thận xuống bàng quang để dẫn lưu nước tiểu, giảm tắc nghẽn hoặc sau can thiệp sỏi.
Laser fiber
Sợi laser đưa qua kênh thao tác của máy soi mềm để tán sỏi. Khi máy đang bẻ cong nhiều, laser fiber có thể làm giảm độ cong của đầu máy và làm khó bắn đúng hướng.
Basket
Rọ lấy sỏi, đưa qua kênh thao tác của máy soi để bắt, di chuyển hoặc lấy mảnh sỏi.
Sheath / UAS
Ureteral Access Sheath vỏ tiếp cận niệu quản. Đây là ống đặt trong niệu quản giúp đưa máy soi mềm lên xuống nhiều lần, giảm áp lực trong thận và hỗ trợ lấy mảnh sỏi. Tuy nhiên, đặt sheath không phù hợp có thể gây tổn thương niệu quản.
TFL
Thulium Fiber Laser laser sợi thulium. Đây là công nghệ laser mới hơn, có khả năng tán sỏi thành bụi mịn, ít đẩy sỏi hơn trong một số điều kiện, nhưng vẫn cần kiểm soát nhiệt và áp lực tưới rửa.
Holmium laser / Ho:YAG
Holmium:Yttrium-Aluminum-Garnet laser laser Holmium, loại laser được dùng phổ biến trong tán sỏi nội soi.
Dusting
Kỹ thuật tán sỏi bằng laser với mục tiêu bào sỏi thành bụi hoặc mảnh rất nhỏ, thường dùng năng lượng thấp và tần số cao.
Pop-dusting
Kỹ thuật tiếp tục làm nhỏ các mảnh sỏi sau khi sỏi đã được tán nhỏ tương đối, thường trong môi trường kiểm soát được.
Popcorning
Kỹ thuật dùng laser trong một khoang có các mảnh sỏi nhỏ để làm chúng dao động và vỡ nhỏ thêm. Kỹ thuật này chỉ nên dùng khi mảnh đã nhỏ, phẫu trường rõ và dòng rửa/đường thoát được kiểm soát tốt.
AKI
Acute Kidney Injury tổn thương thận cấp. Có thể xảy ra sau tắc nghẽn, nhiễm khuẩn, sốc nhiễm khuẩn, mất nước, hoặc sau can thiệp phẫu thuật ở bệnh nhân nguy cơ cao.
eGFR
Estimated Glomerular Filtration Rate độ lọc cầu thận ước tính. Đây là chỉ số đánh giá chức năng thận tổng quát.
CKD
Chronic Kidney Disease bệnh thận mạn. Bệnh nhân CKD cần được cân nhắc kỹ hơn khi can thiệp sỏi vì nguy cơ suy giảm chức năng thận cao hơn.
BHYT
Bảo hiểm y tế. Trong bài, BHYT được nhắc đến để nói về khả năng chi trả, phần kỹ thuật được thanh toán và phần vật tư/người bệnh có thể phải trả thêm.
UPJ
Ureteropelvic Junction khúc nối bể thận-niệu quản. Hẹp UPJ có thể gây ứ nước, tạo sỏi và tái phát sỏi nếu chỉ lấy sỏi mà không xử lý nguyên nhân tắc nghẽn.
ESWL / SWL
Extracorporeal Shock Wave Lithotripsy / Shock Wave Lithotripsy tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung kích. Phương pháp này ít xâm lấn nhưng hiệu quả kém hơn ở một số sỏi đài dưới, nhất là khi RIPA hẹp hoặc RIL dài.