25/05/2026
[CHƯƠNG TRÌNH SINH HOẠT HỌC THUẬT LẦN THỨ 02] - TIẾN TRÌNH LỊCH SỬ CỦA CUỘC TRANH LUẬN GIỮA BẨM SINH VÀ MÔI TRƯỜNG
GIỚI THIỆU
Cuộc tranh luận giữa bẩm sinh (nature) và môi trường (nurture) là một trong những vấn đề nền tảng trong nỗ lực tìm hiểu bản chất con người, xoay quanh câu hỏi liệu yếu tố nào định hình hành vi và sự phát triển của cá nhân (Plomin và cộng sự, 2016). Vấn đề này bắt nguồn từ triết học cổ đại, với những tranh cãi về việc liệu con người khi sinh ra đã mang sẵn những đặc điểm nhất định hay hình thành thông qua trải nghiệm sống. Galton (1874) đã định nghĩa Nature (Bẩm sinh) là tất cả những gì mà con người mang theo khi sinh. Trong khi đó, Nurture (Môi trường/Nuôi dưỡng) được khái niệm hóa là toàn bộ yếu tố ngoại cảnh tác động lên cá nhân sau khi sinh ra. Qua sự đối lập này, cuộc tranh luận Bẩm sinh - Nuôi dưỡng (nature versus nurture) ban đầu được Galton thiết lập để nghiên cứu xem liệu trí tuệ xuất chúng của con người là sản phẩm của di truyền hay là kết quả của giáo dục. Tuy nhiên, quan điểm đương đại không còn xem hai yếu tố trên ở trạng thái đối lập mà nhấn mạnh sự tương tác phức tạp giữa di truyền và môi trường trong quá trình phát triển tâm lý (Bronfenbrenner & Ceci, 1994; Zhang & Meaney, 2010). Xuyên suốt hàng thế kỷ đi tìm lời giải, vậy rốt cuộc đâu mới thực sự là “chân lý” phía sau cuộc tranh luận kinh điển này?
TỪ THỜI CỔ ĐẠI ĐẾN THẾ KỶ 19
Từ thời cổ đại, nhiều học giả đã đặt nền móng cho hai lập trường đối lập về vai trò của bẩm sinh và môi trường trong sự phát triển của con người. Hippocrates (460-370 TCN) và Galen (129-201 SCN) với thuyết bốn loại dịch (máu, mật vàng, mật đen và niêm dịch) cho rằng hành vi và khí chất con người bắt nguồn từ các yếu tố sinh học bên trong cơ thể (Kardas, 2023; Stelmack & Stalikas, 1991). Bên cạnh đó, Plato (427-347 TCN) và René Descartes (1596-1650) cũng nhấn mạnh yếu tố bẩm sinh khi cho rằng con người tồn tại những ý niệm hoặc đặc điểm có sẵn từ khi sinh ra (innate ideas), đóng vai trò nền tảng trong quá trình học tập, tư duy và nhận thức thế giới (Kardas, 2023).
Ngược lại, nền tảng của lập trường nhấn mạnh vai trò của môi trường cũng phát triển dần theo thời gian. Trong tác phẩm De Anima, Aristotle (khoảng 350 TCN/1984) mô tả tâm trí (mind) trước khi thực hiện hành động tư duy giống như một “tấm bảng viết mà trên đó chưa có chữ”, một hình ảnh so sánh kinh điển làm tiền đề cho các thuật ngữ (tạm dịch) liên quan sau này như “tabula rasa” (tờ giấy trắng - tiếng Latin) hay “blank slate” (tấm bảng trống - tiếng Anh) (Encyclopedia Britannica, 2026). Vì như thế, tâm trí mới có thể tự do tiếp nhận mọi đối tượng tư duy. Đến thế kỉ 17, trong tác phẩm “Luận về nhận thức của con người” (An Essay Concerning Human Understanding), John Locke (1690) khẳng định mạnh mẽ rằng tâm trí con người khi mới sinh chỉ là một “tờ giấy trắng”, hoàn toàn trống rỗng và không chứa đựng bất kỳ ý niệm bẩm sinh nào. Đồng thời, ông khẳng định rằng tất cả tri thức đều bắt nguồn từ trải nghiệm sống thông qua hai suối nguồn tri thức: “Cảm giác” (Sensation) từ các đối tượng bên ngoài và “Phản tư” (Reflection) về các hoạt động bên trong tâm trí. Tuy nhiên, Locke không phủ nhận hoàn toàn yếu tố bẩm sinh; ông thừa nhận con người sở hữu những “năng lực tự nhiên” bẩm sinh (natural faculties), chẳng hạn các giác quan, trí nhớ, khả năng so sánh, phản tư, dùng để tiếp nhận và xử lý thông tin từ trải nghiệm. Theo ông, vai trò của môi trường là tối quan trọng vì mặc dù tự nhiên cung cấp các “hạt giống năng lực”, nhưng chính thói quen, sự rèn luyện và giáo dục mới là thứ hoàn thiện các năng lực đó, biến con người thành những con người có lý trí thực thụ. Người có lý trí thực thụ là người có năng lực làm chủ tư duy để vượt qua thiên kiến, duy trì một thái độ khách quan vô tư (indifferency) trước mọi ý kiến, và luôn nỗ lực đạt được cái nhìn bao quát toàn diện (round-about sense) để kiên trì theo đuổi sự thật dựa trên bằng chứng xác thực (Locke, 1690).
THẾ KỶ 19
Thế kỷ 19 đánh dấu giai đoạn cuộc tranh luận giữa bẩm sinh và môi trường được định hình rõ nét hơn dưới ảnh hưởng của những tiến bộ khoa học, đặc biệt là sau khi Darwin (1859) công bố thuyết tiến hóa. Trong bối cảnh đó, Galton (1874) là người đầu tiên đặt ra thuật ngữ “nature and nurture” (bẩm sinh và môi trường), và sau đó ông tiếp tục đề xuất thuật ngữ “eugenics” (thuyết ưu sinh) vào năm 1883 (Galton, 1883). Tuy vậy, Galton (1869) tin rằng yếu tố bẩm sinh (nature) chứ không phải yếu tố môi trường (nurture) đóng vai trò chủ đạo trong việc hình thành cái mà ông gọi là “tài năng và tính cách”. Ông cũng tin rằng những người có trí tuệ cao nên được khuyến khích sinh sản nhiều hơn, trong khi những người bị xem là “kém thông minh” nên bị hạn chế sinh con. Những quan điểm mang tính phân biệt này đã góp phần củng cố các định kiến xã hội và từng được sử dụng để biện minh cho các chính sách phân biệt đối xử (Gillham, 2001).
Tuy nhiên, nhiều học giả cùng thời vẫn nhấn mạnh vai trò của môi trường trong sự phát triển con người. Tiêu biểu, John Stuart Mill cho rằng giáo dục, trải nghiệm và điều kiện xã hội có ảnh hưởng quan trọng đến sự hình thành năng lực và nhân cách của cá nhân (Mill, 1843/1974). Đồng thời, sự ra đời của tâm lý học thực nghiệm với phòng thí nghiệm của Wilhelm Wundt năm 1879 đã mở đường cho việc nghiên cứu khoa học dựa trên kiểm chứng thực nghiệm (Nicolas, 2005). Những bước tiến này đã góp phần chuyển cuộc tranh luận giữa bẩm sinh và môi trường từ phạm vi triết học sang lĩnh vực nghiên cứu thực nghiệm, nơi các giả thuyết về ảnh hưởng của di truyền và môi trường bắt đầu được kiểm chứng thông qua quan sát và thí nghiệm. Vì vậy, thế kỷ 19 không chỉ chứng kiến sự xác lập của cuộc tranh luận về bẩm sinh và môi trường mà còn đặt nền tảng cho các quan điểm xoay quanh cuộc tranh luận trong các thế kỷ sau. Chính trên nền tảng này, bước sang thế kỷ 20, cuộc tranh luận nature versus nurture tiếp tục được mở rộng thông qua các trường phái tâm lý học khác nhau, từ thuyết hành vi đề cao vai trò của môi trường đến các cách tiếp cận nhấn mạnh ảnh hưởng của di truyền và các đặc điểm bẩm sinh.
THẾ KỶ 20
Cuộc tranh luận giữa hai lập trường đã trở thành một trong những vấn đề trung tâm của tâm lý học vào thế kỷ 20 (Plomin và cộng sự, 2016). Trong bài báo tổng hợp 10 phát hiện có thể lặp lại về di truyền hành vi (Top Ten Replicated Findings from Behavioral Genetics), tác giả Plomin và cộng sự (2016) nhấn mạnh mọi đặc điểm tâm lý đều chịu ảnh hưởng đáng kể từ gen, dù không có đặc điểm nào hoàn toàn do di truyền quyết định 100% . Thông qua nghiên cứu sinh đôi và nhận nuôi, các nhà khoa học xác định trí tuệ có hệ số di truyền khoảng 50%, còn tính cách dao động từ 30% đến 50%... (Chipuer và cộng sự, 1990; Loehlin, 1992; Plomin và cộng sự, 2016). Như vậy, những phát hiện trên nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố bẩm sinh đối với nguồn gốc đặc tính của mỗi người.
Nhà tâm lý học B.F Skinner (1953/2005) ủng hộ mạnh mẽ trường phái môi trường vì ông tin rằng hành vi của con người không phải do “ý chí tự do” (free will) bên trong quyết định, mà là sản phẩm của môi trường và lịch sử tương tác với thế giới bên ngoài. Ông nhấn mạnh vai trò của “nurture” thông qua quá trình điều kiện hóa tạo tác (operant conditioning), trong đó các hành vi được “khắc ghi” (stamped in) và củng cố nếu chúng mang lại những hệ quả củng cố tích cực từ môi trường. Cuối cùng, Skinner (1953/2005) khẳng định rằng con người là sản phẩm của một quá trình tương tác liên tục với thế giới bên ngoài, ngay cả khi cá nhân thay đổi môi trường sống của mình thì họ vẫn là sản phẩm của môi trường đó bởi họ chính là sản phẩm của nền văn hóa đề cao sự tự kiểm soát của cá nhân.
Bên cạnh đó, cuộc tranh luận giữa bẩm sinh và môi trường trở nên gay gắt hơn khi Tooby và Cosmides (1992) khái quát hóa nhiều quan điểm nhấn mạnh vai trò của môi trường trong khoa học xã hội dưới tên gọi Standard Social Science Model (SSSM; Tạm dịch: Mô hình Khoa học Xã hội Tiêu chuẩn) nhằm mục đích phê phán cách tiếp cận này. Theo mô hình SSSM, con người được xem như một “tờ giấy trắng” mà hành vi và nhận thức chủ yếu được hình thành thông qua học tập, văn hóa và môi trường xã hội. Tooby và Cosmides (1992) cho rằng quan điểm này trở nên phổ biến vì nó góp phần chống lại các hình thức phân biệt chủng tộc và giới tính, đồng thời củng cố niềm tin rằng xã hội có thể được cải thiện thông qua giáo dục và thay đổi môi trường. Tuy nhiên, chính Tooby và Cosmides và các nhà Tâm lý học tiến hóa (Evolutionary Psychology) đã phê phán mô hình này, cho rằng nó đánh giá thấp vai trò của các cơ chế nhận thức bẩm sinh được hình thành qua tiến hóa. Họ đã chỉ trích SSSM như một dạng “tâm lý học không tưởng” (impossible psychology), bởi họ cho rằng con người không thể học hỏi, tiếp nhận văn hóa hay thích nghi xã hội nếu hoàn toàn thiếu các cơ chế nhận thức bẩm sinh được hình thành qua tiến hóa. Theo lập luận này, việc xem bẩm sinh và môi trường như hai yếu tố đối lập đã vô tình làm hạn chế sự kết nối giữa khoa học xã hội và sinh học, từ đó cản trở việc lý giải đầy đủ bản chất con người (Tooby & Cosmides, 1992).
THẾ KỶ 21
Bước vào thời kỳ đương đại, các nhà nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc phát triển các khung lý thuyết, mà đã tập trung mạnh mẽ vào việc kiểm chứng bằng các phương pháp thực nghiệm. Nhờ đó, hành vi con người được nhìn nhận bằng một lăng kính khách quan hơn, đi từ việc phân tách các yếu tố đơn lẻ đến tổng hợp các mô hình tương tác nhằm giải mã cơ chế tác động.
Kế thừa thuyết tiến hóa Darwin, Tâm lý học tiến hóa (Evolutionary Psychology) (Tooby & Cosmides, 1992) lập luận rằng các cơ chế tâm lý hiện tại của con người là kết tinh của quá trình thích nghi, được tinh chỉnh nhằm giải quyết các bài toán sinh tồn trong quá khứ. Bổ sung cho góc nhìn này, phương pháp Nghiên cứu tương quan toàn hệ gen (Genome-Wide Association Studies - GWAS) trong Di truyền học phân tử (Molecular Genetics) đã bác bỏ quan điểm một gen quy định một hành vi. Mô hình “Toàn gen” (Omnigenic model) của Boyle và Pritchard (2017) đã chứng minh rằng các biểu hiện bệnh lý được định hình bởi một mạng lưới điều hòa gen (gene regulatory networks - GRNs) - nơi gần như mọi gen đều đóng góp vào việc định hình kiểu hình.
Đối lập với hai hướng tiếp cận trên, nhánh Tâm lý học văn hóa (Cultural Psychology) và Chủ nghĩa kiến tạo xã hội (Social Constructionism) lại tái lập mạnh mẽ vai trò của môi trường nuôi dưỡng. Các nhà khoa học tiêu biểu như Gergen (1985) và Shweder (1991) lập luận rằng các quá trình tâm lý không bị chi phối đơn thuần bởi tự nhiên, mà được cấu thành trực tiếp thông qua mạng lưới tương tác xã hội và ngôn ngữ. Qua lăng kính này, văn hóa đóng vai trò cốt lõi trong việc định hình chính nhận thức lẫn hành vi con người (Shweder, 1991).
Mặc dù một số cách tiếp cận phân cực vẫn tiếp tục duy trì sức ảnh hưởng, thế kỷ 21 vẫn chứng kiến các học thuyết và nghiên cứu mới nhìn nhận hai yếu tố bẩm sinh và môi trường vượt qua sự tác động tuyến tính lên con người. Một trong những nền móng cho cách tiếp cận xóa nhòa sự đối lập giữa hai yếu tố đó là thuyết biểu sinh, được Conrad Waddington giới thiệu năm 1942. Waddington (1942/2012, tr. 18) định nghĩa di truyền học biểu sinh là “nhánh sinh học nghiên cứu các tương tác nhân quả giữa các gen và sản phẩm của chúng nhằm hình thành kiểu hình”. Thông qua đó, các nhà khoa học ở thế kỷ 21 phát triển lên và tái định nghĩa lại thuyết biểu sinh hiện đại, chứng minh rằng: Môi trường (bao hàm các yếu tố như nuôi dưỡng, dinh dưỡng...) có thể đóng vai trò là công tắc kích hoạt (activate) hay vô hiệu hóa (deactivate) mã gen có sẵn (Moore, 2015). Từ đó, thuyết biểu sinh trở thành nền tảng cho quan điểm về sự tương hỗ của hai yếu tố di truyền và môi trường.
Tiếp nối tư tưởng trên, trong bài báo “Why Nature & Nurture Won’t Go Away” (Tạm dịch: Tại sao tranh luận bẩm sinh và môi trường chưa đi đến hồi kết), Pinker (2004) đã lập luận rằng các kết luận về bẩm sinh và môi trường đương thời mang tính hời hợt vì việc đơn thuần công nhận ảnh hưởng đồng đều của hai yếu tố đó không phản ánh được đầy đủ thực tế sự tương tác phức tạp giữa chúng. Thay vào đó, ông khẳng định bản chất con người không thể được hiểu đầy đủ thông qua một ngành đơn lẻ, mà phải qua một lăng kính liên ngành, đứng từ góc độ của nhiều ngành khoa học như di truyền học hành vi, khoa học thần kinh, khoa học nhận thức, tâm lý học tiến hóa,... có khả năng phân tích được sự tương tác giữa di truyền và môi trường thông qua việc xác định các thành phần cụ thể và cơ chế nhân quả trung gian (Pinker, 2004, tr. 3).
Một minh chứng điển hình cho hướng tiếp cận liên ngành này là nghiên cứu về tác động của kiểu gen đến vòng lặp bạo hành ở những trẻ em bị ngược đãi, Caspi và cộng sự (2002) phát hiện rằng các kiểu gen có thể điều tiết mức độ nhạy cảm của trẻ trước các tác nhân gây hại từ môi trường. Cụ thể, khi đi sâu vào phân tích enzyme monoamine oxidase A (MAOA), các nhà nghiên cứu nhận thấy những trẻ bị ngược đãi sở hữu kiểu gen quy định mức độ biểu hiện MAOA cao có khả năng phát triển các vấn đề chống đối xã hội thấp hơn. Điều này cho thấy không phải bất kỳ nạn nhân nào của một môi trường độc hại cũng trở thành kẻ bạo hành người khác, qua đó cung cấp bằng chứng để khẳng định sự phát triển tâm lý - hành vi của trẻ là kết quả của tương tác Gen - Môi trường (Gene-Environment Interaction).
Ngoài ra, Scarr và McCartney (1983) còn đề xuất Lý thuyết Tương quan Gen - Môi trường (Gene-Environment Correlation Theory - rGE) để phân loại ba cơ chế mà qua đó, kiểu gen định hướng trải nghiệm. Kế thừa công trình khoa học từ Plomin và cộng sự (1977), Scarr và McCartney cho rằng sự khác biệt về kiểu gen ảnh hưởng đến sự khác biệt về kiểu hình cả một cách trực tiếp lẫn thông qua trải nghiệm. Ba dạng tác động bao gồm: thụ động (thông qua các môi trường được cung cấp bởi cha mẹ có quan hệ huyết thống), dạng kích gợi (thông qua những phản ứng mà cá nhân khơi gợi từ người khác), và dạng chủ động (thông qua việc các cá nhân khác nhau tự lựa chọn các môi trường khác nhau). Khi còn nhỏ, cá nhân chịu sự chi phối chủ yếu của tương quan thụ động do môi trường được thiết lập từ trong gia đình. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng tính tự chủ khi trưởng thành, tương quan thụ động dần suy yếu để nhường chỗ cho tương quan chủ động. Qua đó, hai nhà khoa học cung cấp một mô hình phát triển dựa trên xác suất, nơi con người không chỉ thụ động bị chi phối bởi gen di truyền, mà là những thực thể chủ động kiến tạo, tìm kiếm và lựa chọn những môi trường tương thích với khuynh hướng bẩm sinh của mình.
Trong tác phẩm “Innate: How the Wiring of Our Brains Shapes Who We Are” (Tạm dịch: Bẩm sinh: Cách mạng lưới thần kinh định hình mỗi cá nhân), Kevin J. Mitchell (2018) lập luận rằng dù con người đều chia sẻ một chương trình di truyền chung được mã hóa trong DNA, thì cách mà chương trình đó được hiện thực hóa lại chịu ảnh hưởng bởi các quá trình phát triển mang tính ngẫu nhiên. Theo Mitchell (2018), sự khác biệt tâm lý giữa các cá nhân xuất phát từ ba nguồn: biến thể di truyền, biến thể phát triển ngẫu nhiên và môi trường. Ở đây, biến thể phát triển ngẫu nhiên bắt nguồn từ các nhiễu phát triển (developmental noise) trong quá trình phân chia tế bào, tạo ra những sản phẩm độc nhất. Qua đó, ông đưa ra luận điểm rằng bộ gen là chương trình được mã hóa để tạo ra con người, nhưng nó chỉ xuất hiện dưới dạng tiềm năng - chỉ có thể hiện thực hóa thông qua các quá trình phát triển mang tính ngẫu nhiên ngay cả ở cấp độ phân tử. Điều này minh chứng rằng dù có chung ADN (như các cặp song sinh cùng trứng) và có cùng môi trường nuôi dưỡng, sự ngẫu nhiên trong quá trình phát triển tế bào vẫn sẽ tạo ra những cá thể với các đặc tính tâm lý độc nhất.
KẾT LUẬN
Trải qua một chiều dài lịch sử, tranh luận bẩm sinh - môi trường không nên được diễn dịch như một nỗ lực phân định tính đúng đắn mang tính loại trừ, mà phản ánh chính tiến trình biện chứng của tri thức khoa học. Từ quan điểm hệ hình (paradigm) của Kuhn (1962), sự dịch chuyển từ góc nhìn nhị nguyên sang quan điểm tương tác trong tâm lý học hiện đại là một quá trình tất yếu. Đồng thời, sự tiến hóa này cũng là minh chứng cho tính khả tri (knowability) và khả năng bị bác bỏ (falsifiability) mà Popper (1959) đề ra.
Qua đó, tri thức của khoa học không bị định hình như các tiên đề tĩnh tại, mà luôn nằm trong sự chuyển dịch về tư duy và thực nghiệm. Tiến trình lịch sử này cho thấy “chân lý” học thuật được vận hành như một tiến trình tiệm cận - luôn tồn tại những quan điểm khác nhau, liên tục được kiểm chứng và không ngừng tái cấu trúc. Việc từ bỏ sự phân cực của hai yếu tố “nature” và “nurture” để tiến đến các mô hình đa chiều chứng minh cho sự cần thiết của một góc nhìn toàn vẹn. Theo đó, trong phạm vi bài viết và cuộc tranh luận này, người viết hiểu rằng: “chân lý” không nên được coi là một đích đến tối thượng, mà nên được nhìn nhận như một quá trình chuyển hóa, không ngừng thay đổi; điều này đòi hỏi mỗi cá nhân cần trang bị một tâm thế cởi mở để tiếp thu đa dạng kiến thức một cách có chọn lọc.
----------------------
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
Chủ đề: Chân lý của các hoạt động học thuật tâm lý
⏰ Thời gian: 13g00 - 16g00, ngày 01/6/2026 (thứ Hai)
🏨 Địa điểm: Phòng B3-006 (C2-02 cũ), Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (cơ sở Linh Xuân)
📝 Đối tượng tham gia: Ưu tiên sinh viên khoa Tâm lý học ở các trường Đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh và các sinh viên quan tâm đến chủ đề
✨ Số lượng người tham gia dự kiến: 40 người
✉️ Diễn giả: ThS. Nguyễn Hồng Ân
----------
Hình ảnh: Tlinh
Nội dung: JO & Thyme
----------
Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ:
Trưởng BTC: Lê Thị Thanh Bình (0366 843 621)
Email trao đổi với người tham gia: [email protected]
Email chính thức của CLB: [email protected]
Fanpage: CLB Sinh viên Tâm lý
Chủ nhiệm: Nguyễn Thị Cẫm Tú (0372 482 576)