Khoa Tiết Niệu Nam Khoa -Bệnh Viện Thành Phố Thủ Đức

Khoa Tiết Niệu Nam Khoa -Bệnh Viện Thành Phố Thủ Đức AN TOÀN - CHUYÊN NGHIỆP - HIỆU QUẢ

Khoa Tiết Niệu – Nam Khoa là một chuyên khoa thuộc bệnh viện quận Thủ Đức, chuyên điều trị tất cả các bệnh lý và tình trạng viêm nhiễm đường tiểu ở bệnh nhân nam,nữ, và các vấn đề có liên quan tới cơ quan sinh dục nam giới với những phương pháp phẫu thuật và chăm sóc điều trị tiên tiến. Bệnh nhân niệu điều trị tại bệnh viện quận Thủ Đức được áp dụng các phẫu thuật ít xâm lấn và điều trị không cần phẫu thuật, ví dụ như phương pháp tán sỏi ngoài cơ thể.

Đơn vị nam khoa Bệnh viện quận Thủ Đức điều trị tất cả các vấn đề liên quan đến các rối loạn tình dục và cương dương với đầy đủ các phương pháp chữa trị như thuốc uống, thuốc tiêm, liệu pháp tâm lý, bổ sung hormone, phẫu thuật… Mỗi bệnh nhân sẽ được đội ngũ chuyên gia kiểm tra kỹ lưỡng và lập kế hoạch điều trị riêng.

UNG THƯ BÀNG QUANGUng thư bàng quang là một trong những bệnh ung thư thường gặp của hệ tiết niệu, xảy ra khi các tế bào ...
31/08/2026

UNG THƯ BÀNG QUANG

Ung thư bàng quang là một trong những bệnh ung thư thường gặp của hệ tiết niệu, xảy ra khi các tế bào bất thường phát triển mất kiểm soát trong bàng quang. Bệnh có thể gặp ở cả nam và nữ, nhưng phổ biến hơn ở nam giới, đặc biệt ở độ tuổi trên 50.

1. Yếu tố nguy cơ

• Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu.

• Tiếp xúc lâu dài với hóa chất công nghiệp như thuốc nhuộm, cao su, da, sơn.

• Nhiễm trùng đường tiết niệu mạn tính.

• Sỏi bàng quang kéo dài.

• Tiền sử gia đình có người mắc ung thư bàng quang.

• Tuổi cao và giới tính nam.

2. Dấu hiệu nhận biết

Các triệu chứng thường gặp bao gồm:

• Tiểu máu không đau, có thể xuất hiện từng đợt.

• Tiểu buốt, tiểu rắt.

• Tiểu nhiều lần.

• Tiểu gấp.

• Đau vùng bụng dưới hoặc vùng hông lưng khi bệnh tiến triển.

• Sụt cân, mệt mỏi ở giai đoạn muộn.

3. Chẩn đoán

Để xác định bệnh, bác sĩ có thể chỉ định:

• Xét nghiệm nước tiểu.

• Siêu âm hệ tiết niệu.

• Chụp CT hoặc MRI.

• Nội soi bàng quang.

• Sinh thiết tổn thương để xác định bản chất ung thư.

4. Điều trị

Tùy theo giai đoạn bệnh, các phương pháp điều trị có thể bao gồm:

• Phẫu thuật cắt bỏ khối u qua nội soi.

• Cắt một phần hoặc toàn bộ bàng quang.

• Hóa trị.

• Xạ trị.

• Điều trị miễn dịch hoặc các phương pháp điều trị đích trong một số trường hợp.

5. Phòng ngừa

• Không hút thuốc lá và tránh tiếp xúc với khói thuốc.

• Uống đủ nước mỗi ngày.

• Trang bị bảo hộ lao động khi làm việc trong môi trường có hóa chất độc hại.

• Điều trị sớm các bệnh lý đường tiết niệu.

• Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt đối với người có yếu tố nguy cơ cao.

⚠️ Tiểu máu, dù chỉ xuất hiện một lần, cũng có thể là dấu hiệu sớm của ung thư bàng quang. Việc phát hiện và điều trị sớm giúp nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

🚭 THUỐC LÁ – ĐỪNG ĐỂ MỘT ĐIẾU THUỐC ĐÁNH ĐỔI CẢ SỨC KHỎE!Bạn có biết? 🚬 Khói thuốc lá không chỉ gây hại cho phổi mà còn ...
25/08/2026

🚭 THUỐC LÁ – ĐỪNG ĐỂ MỘT ĐIẾU THUỐC ĐÁNH ĐỔI CẢ SỨC KHỎE!

Bạn có biết? 🚬 Khói thuốc lá không chỉ gây hại cho phổi mà còn ảnh hưởng đến tim mạch, thận – tiết niệu và sức khỏe sinh sản nam giới.

❌ Hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý nghiêm trọng.
❌ Các chất độc trong khói thuốc có thể gây tổn thương mạch máu, ảnh hưởng đến quá trình tưới máu của cơ thể.
❌ Ở nam giới, hút thuốc còn có thể ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng và chức năng sinh lý.
❌ Không chỉ người hút thuốc, người thường xuyên hít phải khói thuốc cũng bị ảnh hưởng – đó chính là hút thuốc thụ động.

🌱 Bỏ thuốc hôm nay – bảo vệ sức khỏe ngày mai!

👉 Không có mức độ hút thuốc nào là hoàn toàn an toàn.
👉 Hãy chủ động từ bỏ thuốc lá và xây dựng môi trường không khói thuốc cho bản thân, gia đình và cộng đồng.

💙 Vì một cơ thể khỏe mạnh – hãy nói KHÔNG với thuốc lá!

📍 Khoa Tiết niệu – Nam khoa

QUÁ TRÌNH GIÃN TĨNH MẠCH TINH DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO TRONG CƠ THỂ NAM GIỚI?1️⃣ Ban đầu là van tĩnh mạch hoạt động không tốt...
14/08/2026

QUÁ TRÌNH GIÃN TĨNH MẠCH TINH DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO TRONG CƠ THỂ NAM GIỚI?

1️⃣ Ban đầu là van tĩnh mạch hoạt động không tốt

Bên trong các tĩnh mạch của thừng tinh có rất nhiều van một chiều.

Nhiệm vụ của chúng là giúp máu chỉ chảy theo một hướng, từ tinh hoàn đi ngược lên ổ bụng rồi trở về tim.

Khi các van này đóng kín, máu sẽ lưu thông rất thuận lợi.

Nhưng nếu van bị yếu hoặc đóng không kín, mỗi lần anh em đứng lâu, ho, rặn mạnh hay nâng vật nặng, một phần máu sẽ chảy ngược trở lại xuống tinh hoàn.

Đây gọi là trào ngược tĩnh mạch.

2️⃣ Máu bắt đầu ứ lại quanh tinh hoàn

Máu đáng lẽ phải được đưa về tim thì lại bị giữ lại trong hệ thống tĩnh mạch quanh tinh hoàn.

Ban đầu lượng máu ứ còn ít nên hầu như không có triệu chứng.

Nhưng ngày này qua tháng khác, lượng máu tồn đọng ngày càng nhiều.

Áp lực trong lòng tĩnh mạch cũng tăng dần.

3️⃣ Tĩnh mạch bị kéo giãn giống như dây chun bị kéo liên tục

Tĩnh mạch vốn là thành mạch rất mềm.

Khi phải chịu áp lực cao trong thời gian dài, thành mạch sẽ giãn ra, ngoằn ngoèo và mất dần tính đàn hồi.

Điều đáng nói là:

Càng giãn thì van càng khó đóng kín.

Van càng hở thì máu càng trào ngược nhiều.

Máu càng trào ngược thì tĩnh mạch càng giãn.

Nó tạo thành một vòng xoắn bệnh lý, khiến bệnh tiến triển ngày càng nặng nếu không được theo dõi hoặc điều trị đúng.

4️⃣ Tinh hoàn bắt đầu chịu ảnh hưởng

Đây mới là điều khiến các bác sĩ nam khoa lo lắng.

Khi máu bị ứ quanh tinh hoàn:

🔥 Nhiệt độ tinh hoàn tăng lên.

🔥 Máu giàu oxy đến tinh hoàn giảm.

🔥 Các chất chuyển hóa và gốc oxy hóa tích tụ nhiều hơn.

Trong khi tinh hoàn chỉ hoạt động tốt khi mát hơn nhiệt độ cơ thể khoảng 2-4°C.

Khi môi trường này bị phá vỡ trong thời gian dài, các tế bào sinh "tinh binh" và tế bào Leydig sản xuất Testosterone đều có thể bị ảnh hưởng.

Đó là lý do nhiều bệnh nhân giãn tĩnh mạch tinh lâu năm có thể gặp:

👉 Giảm chất lượng "tinh binh".

👉 Giảm khả năng sinh sản.

👉 Đau tức bìu.

👉 Một số trường hợp còn ảnh hưởng đến khả năng sản xuất Testosterone.

5️⃣ Vì sao bệnh thường gặp ở bên trái?

Khoảng 80-90% trường hợp biểu hiện rõ ở bên trái.

Nguyên nhân là tĩnh mạch tinh trái dài hơn, đổ vuông góc vào tĩnh mạch thận trái và chịu áp lực thủy tĩnh lớn hơn bên phải.

Vì vậy, máu dễ bị ứ và trào ngược hơn.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa bên phải hoàn toàn bình thường.

Trong thực tế, không ít bệnh nhân có giãn tĩnh mạch tinh hai bên, chỉ là bên trái thường nặng và dễ phát hiện hơn.

💡 Điều tôi luôn nói với bệnh nhân là:

Giãn tĩnh mạch tinh không xảy ra trong một ngày và cũng không tự hết.

Nó là kết quả của quá trình van tĩnh mạch suy yếu → máu trào ngược → máu ứ đọng → tĩnh mạch giãn ngày càng nhiều → tinh hoàn bị ảnh hưởng.

Phát hiện càng sớm, theo dõi và điều trị đúng thời điểm thì càng có cơ hội bảo vệ chức năng của tinh hoàn và khả năng sinh sản về lâu dài.

HẸP NIỆU ĐẠOHẹp niệu đạo là tình trạng lòng niệu đạo bị thu hẹp do sẹo xơ hoặc tổn thương, làm cản trở dòng nước tiểu từ...
14/08/2026

HẸP NIỆU ĐẠO

Hẹp niệu đạo là tình trạng lòng niệu đạo bị thu hẹp do sẹo xơ hoặc tổn thương, làm cản trở dòng nước tiểu từ bàng quang ra ngoài. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp ở nam giới và có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống nếu không được điều trị kịp thời.

1. Nguyên nhân

• Chấn thương vùng tầng sinh môn hoặc vùng chậu.

• Viêm nhiễm niệu đạo kéo dài.

• Biến chứng sau đặt ống thông tiểu hoặc các thủ thuật tiết niệu.

• Bệnh lây truyền qua đường tình dục.

• Sẹo sau phẫu thuật vùng tiết niệu.

• Một số trường hợp không xác định được nguyên nhân.

2. Triệu chứng

Người bệnh có thể gặp các biểu hiện:

• Tiểu khó, phải rặn khi đi tiểu.

• Tia nước tiểu yếu hoặc nhỏ.

• Tiểu ngắt quãng, kéo dài thời gian đi tiểu.

• Cảm giác tiểu không hết.

• Tiểu nhiều lần.

• Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát.

• Bí tiểu trong các trường hợp nặng.

3. Biến chứng

Nếu không được điều trị, hẹp niệu đạo có thể gây:

• Bí tiểu cấp.

• Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát.

• Sỏi bàng quang.

• Tổn thương bàng quang.

• Ứ nước thận và suy giảm chức năng thận.

4. Chẩn đoán

Bác sĩ có thể chỉ định:

• Khám lâm sàng.

• Xét nghiệm nước tiểu.

• Siêu âm hệ tiết niệu.

• Chụp niệu đạo ngược dòng.

• Nội soi niệu đạo – bàng quang.

5. Điều trị

Tùy vị trí và mức độ hẹp, các phương pháp điều trị có thể bao gồm:

• Nong niệu đạo.

• Xẻ niệu đạo nội soi.

• Phẫu thuật tạo hình niệu đạo.

• Điều trị các nguyên nhân hoặc biến chứng đi kèm.

6. Phòng ngừa

• Điều trị sớm các bệnh lý viêm nhiễm đường tiết niệu.

• Quan hệ tình dục an toàn.

• Hạn chế chấn thương vùng tầng sinh môn.

• Tuân thủ hướng dẫn chăm sóc sau các thủ thuật tiết niệu.

• Khám chuyên khoa khi có các dấu hiệu bất thường về tiểu tiện.

⚠️ Khi xuất hiện các triệu chứng như tiểu yếu, tiểu khó, tiểu ngắt quãng hoặc bí tiểu, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị sớm, giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm đối với hệ tiết niệu.

SỎI BÀNG QUANGSỏi bàng quang là tình trạng các khoáng chất trong nước tiểu kết tinh và hình thành sỏi bên trong bàng qua...
07/08/2026

SỎI BÀNG QUANG

Sỏi bàng quang là tình trạng các khoáng chất trong nước tiểu kết tinh và hình thành sỏi bên trong bàng quang. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp ở nam giới lớn tuổi, đặc biệt là những người có tình trạng tắc nghẽn đường tiểu dưới.

1. Nguyên nhân

• Nước tiểu tồn đọng trong bàng quang không được đào thải hết.

• Phì đại tuyến tiền liệt gây cản trở dòng tiểu.

• Hẹp niệu đạo.

• Nhiễm trùng đường tiết niệu kéo dài.

• Dị vật trong bàng quang như sonde tiểu lưu lâu ngày.

• Sỏi từ thận hoặc niệu quản di chuyển xuống bàng quang.

2. Triệu chứng

Người bệnh có thể gặp các biểu hiện:

• Tiểu buốt, tiểu rắt.

• Tiểu nhiều lần, đặc biệt về đêm.

• Đau vùng bụng dưới.

• Tiểu ngắt quãng hoặc dòng tiểu yếu.

• Tiểu máu.

• Nước tiểu đục hoặc có mùi hôi.

• Nam giới có thể đau hoặc khó chịu vùng dương vật khi đi tiểu.

3. Biến chứng

Nếu không được điều trị kịp thời, sỏi bàng quang có thể gây:

• Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát.

• Bí tiểu.

• Tổn thương niêm mạc bàng quang.

• Tiểu máu kéo dài.

• Suy giảm chức năng đường tiết niệu do tắc nghẽn kéo dài.

4. Chẩn đoán

Bác sĩ có thể chỉ định:

• Xét nghiệm nước tiểu.

• Siêu âm hệ tiết niệu.

• Chụp X-quang hoặc CT Scanner.

• Nội soi bàng quang khi cần thiết.

5. Điều trị

Tùy kích thước và số lượng sỏi, các phương pháp điều trị có thể bao gồm:

• Nội soi tán sỏi bàng quang bằng laser.

• Lấy sỏi qua nội soi.

• Phẫu thuật trong các trường hợp sỏi lớn hoặc phức tạp.

• Điều trị nguyên nhân gây hình thành sỏi để hạn chế tái phát.

6. Phòng ngừa

• Uống đủ nước mỗi ngày.

• Không nhịn tiểu.

• Điều trị sớm các bệnh lý gây tắc nghẽn đường tiểu.

• Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt ở nam giới lớn tuổi.

• Tuân thủ chế độ ăn uống và sinh hoạt theo hướng dẫn của bác sĩ.

⚠️ Sỏi bàng quang có thể gây nhiều biến chứng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Khi xuất hiện các dấu hiệu như tiểu buốt, tiểu máu, tiểu khó hoặc đau vùng bụng dưới, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị sớm.

VIÊM TINH HOÀNViêm tinh hoàn là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở một hoặc cả hai tinh hoàn. Bệnh thường gặp ở nam giới trẻ...
31/07/2026

VIÊM TINH HOÀN

Viêm tinh hoàn là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở một hoặc cả hai tinh hoàn. Bệnh thường gặp ở nam giới trẻ tuổi và trung niên, có thể ảnh hưởng đến chức năng sinh sản nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

1. Nguyên nhân

• Nhiễm vi khuẩn từ đường tiết niệu hoặc đường sinh dục.

• Biến chứng của viêm mào tinh hoàn.

• Nhiễm virus, đặc biệt là virus quai bị.

• Các bệnh lây truyền qua đường tình dục như lậu, chlamydia.

• Đặt sonde tiểu hoặc can thiệp thủ thuật tiết niệu.

2. Triệu chứng

Người bệnh có thể gặp các biểu hiện:

• Đau một hoặc hai bên tinh hoàn.

• Sưng to, nóng đỏ vùng bìu.

• Cảm giác nặng tức vùng bìu.

• Sốt, mệt mỏi, ớn lạnh.

• Đau khi đi tiểu hoặc khi xuất tinh.

• Có thể kèm theo tiểu buốt, tiểu rắt hoặc chảy dịch niệu đạo.

3. Biến chứng

Nếu không được điều trị đúng cách, viêm tinh hoàn có thể gây:

• Áp xe tinh hoàn.

• Teo tinh hoàn.

• Giảm chất lượng tinh trùng.

• Vô sinh nam trong một số trường hợp nặng.

• Viêm nhiễm lan rộng sang các cơ quan lân cận.

4. Chẩn đoán

Bác sĩ có thể chỉ định:

• Khám lâm sàng.

• Siêu âm tinh hoàn.

• Xét nghiệm máu, nước tiểu.

• Xét nghiệm tìm tác nhân gây bệnh khi cần thiết.

5. Điều trị

Tùy nguyên nhân gây bệnh, người bệnh có thể được:

• Điều trị bằng thuốc kháng sinh hoặc kháng viêm.

• Nghỉ ngơi, nâng đỡ bìu và chườm lạnh theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

• Điều trị các bệnh lý đi kèm hoặc bệnh lây truyền qua đường tình dục.

• Theo dõi và tái khám định kỳ để đánh giá đáp ứng điều trị.

6. Phòng ngừa

• Tiêm vắc xin phòng bệnh quai bị.

• Quan hệ tình dục an toàn.

• Giữ vệ sinh cơ quan sinh dục.

• Điều trị sớm các bệnh lý tiết niệu và sinh dục.

• Khám nam khoa định kỳ để phát hiện sớm các bất thường.

⚠️ Khi xuất hiện các triệu chứng đau, sưng tinh hoàn hoặc sốt kèm khó chịu vùng bìu, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời, tránh ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.

Hưởng ứng ngày Thế giới phòng, chống viêm gan vi rút 28/7
28/07/2026

Hưởng ứng ngày Thế giới phòng, chống viêm gan vi rút 28/7

24/07/2026
RỐI LOẠN CƯƠNG DƯƠNGRối loạn cương dương là tình trạng dương vật không đạt được hoặc không duy trì được độ cương cứng đủ...
17/07/2026

RỐI LOẠN CƯƠNG DƯƠNG

Rối loạn cương dương là tình trạng dương vật không đạt được hoặc không duy trì được độ cương cứng đủ để thực hiện hoạt động tình dục một cách thỏa mãn. Đây là một bệnh lý nam khoa phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường tăng theo tuổi tác.

1. Nguyên nhân

Rối loạn cương dương có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau:

• Bệnh lý tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường.

• Rối loạn nội tiết, suy giảm testosterone.

• Căng thẳng, lo âu, áp lực tâm lý kéo dài.

• Hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia và chất kích thích.

• Tác dụng phụ của một số loại thuốc.

• Chấn thương hoặc phẫu thuật vùng chậu, cột sống.

2. Dấu hiệu nhận biết

Người bệnh có thể gặp các biểu hiện:

• Khó đạt được sự cương cứng.

• Dương vật cương không đủ cứng để quan hệ.

• Khó duy trì sự cương cứng trong suốt quá trình quan hệ.

• Giảm ham muốn tình dục.

• Lo lắng, tự ti ảnh hưởng đến đời sống tình cảm và hôn nhân.

3. Yếu tố nguy cơ

• Tuổi trên 40.

• Đái tháo đường.

• Tăng huyết áp, bệnh tim mạch.

• Béo phì, ít vận động.

• Hút thuốc lá.

• Căng thẳng kéo dài hoặc trầm cảm.

4. Điều trị

Tùy nguyên nhân và mức độ bệnh, bác sĩ có thể chỉ định:

• Điều chỉnh lối sống, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia.

• Kiểm soát tốt các bệnh lý nền.

• Tư vấn tâm lý khi có yếu tố tâm lý liên quan.

• Điều trị bằng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.

• Các phương pháp điều trị chuyên sâu khác đối với những trường hợp đặc biệt.

5. Phòng ngừa

• Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.

• Tập thể dục thường xuyên.

• Hạn chế thuốc lá, rượu bia và chất kích thích.

• Giữ tinh thần thoải mái, hạn chế căng thẳng.

• Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện và điều trị sớm các bệnh lý liên quan.

⚠️ Rối loạn cương dương là bệnh lý có thể điều trị được. Người bệnh không nên tự ý sử dụng các loại thuốc không rõ nguồn gốc hoặc ngại đi khám. Việc thăm khám sớm giúp xác định nguyên nhân và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, hiệu quả.

Address

29 Phú Châu/Tam Phú/Thủ Đức
Ho Chi Minh City

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Khoa Tiết Niệu Nam Khoa -Bệnh Viện Thành Phố Thủ Đức posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Khoa Tiết Niệu Nam Khoa -Bệnh Viện Thành Phố Thủ Đức:

Shortcuts

Share

Category