31/08/2026
🫀🫘 UPDATE ESC 2026: BẢO VỆ KÉP TIM-THẬN Ở BN CKD
Kỳ hội nghị ESC năm nay có một điểm vô cùng đặc biệt: lần đầu tiên hội tim Châu Âu ESC kết hợp với hội thận Châu Âu ERA xuất bản một guidelines về Bệnh thận mạn (Chronic Kidney Disease - CKD) trên BN có bệnh nền tim mạch.
Trên thực hành lâm sàng, sự kết hợp của bệnh thận và bệnh tim đã gây ra vô cùng nhiều khó khăn cho các bác sĩ ở cả 2 chuyên khoa nội thận và nội tim mạch.
💊 Cho thuốc cải thiện tiên lượng tim mạch thì lại sợ làm suy giảm chức năng thận.
🫘 Cho thuốc nương nương theo chức năng thận thì lại sợ không đủ để bảo vệ lợi ích tim mạch.
Do vậy, Guidelines bệnh thận mạn 2026 từ ESC là một tài liệu vô cùng quý giá, vì đã giúp làm sáng tỏ nhiều góc khuất đã tồn tại từ lâu.
📚 Hôm nay chúng ta sẽ cùng điểm lại một số khuyến cáo đáng chú ý về các thuốc nền tảng trong quản lý BN bệnh tim mạch đồng mắc bệnh thận mạn và cơ sở dữ liệu cho các lý luận đó.
1. 💊 ACEI/ARBs vẫn là các nhóm thuốc nền tảng
🔬 Cơ sở dữ liệu: IDNT (Irbesartan vs amlodipine vs giả dược), RENAAL (losartan vs giả dược).
📌 Hướng dẫn điều trị cụ thể:
Chỉ định ACEI hoặc ARBs ở liều tối đa dung nạp được ở BN CKD, chú ý theo dõi huyết áp nhằm đạt huyết áp mục tiêu, nhằm dự phòng suy thận tiến triển và giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở bệnh nhân CKD (Class I - Level A).
Có thể không chỉ định ACEI/ARB ở BN CKD có huyết áp ở mức bình thường/thấp VÀ không có albumin niệu, nếu không có các chỉ định bắt buộc khác (ví dụ, suy tim).
Hiệu quả bảo vệ thận của ACEI/ARB được guidelines xem là lợi ích của nhóm (class effect), có nghĩa là, gần như tất cả các thuốc ACEI/ARBs đều có hiệu quả bảo vệ thận, chứ không riêng nhóm nào. Nhóm này nên được cân nhắc tiếp tục duy trì ngay cả khi chức năng thận suy giảm tiến triển nếu không ghi nhận tăng Kali máu có ý nghĩa để kiểm soát huyết áp và bảo vệ lợi ích tim mạch.
2. 💧 Nhóm ức chế SGLT2 có lợi ở cả BN CKD có và không có Đái tháo đường
🔬 Cơ sở dữ liệu: CREDENCE, DAPA-CKD, EMPA-KIDNEY
📌 Hướng dẫn điều trị cụ thể:
Thuốc ức chế SGLT2 được khuyến cáo sử dụng để giảm nguy cơ suy thận tiến triển và/hoặc biến cố tim mạch (suy tim, nhập viện vì suy tim, t.vong do tim). Lợi ích bảo vệ tim mạch chủ yếu thông qua giảm các biến cố liên quan đến suy tim và nhập viện vì suy tim.
Ở BN CKD chưa lọc máu và chưa ghép thận, có 3 thành tố cần chú ý khi khởi trị thuốc ức chế SGLT2, bao gồm: (1) độ lọc cầu thận ước tính eGFR, (2) có Đái tháo đường tip 2 hay không, và (3) mức albumin niệu (uACR)
✅ BN có eGFR >= 20ml/min/1.73m2 kèm đái tháo đường tip 2: chỉ định Class I - Level A để giảm nguy cơ suy thận và biến chứng tim mạch, bất kể mức đường huyết.
✅ BN có eGFR >= 20ml/min/1.73m2 KHÔNG kèm đái tháo đường tip 2: chỉ định class I - Level A nếu kèm theo uACR >= 20mg/mmol (200mg/g). Còn nếu uACR = 25 ml/min và uACR >= 3 mg/mmol (30 mg/g), thuốc ức chế aldosterone loại non-steroid (FINERENONE) được chỉ định để giảm nguy cơ biến cố liên quan suy thận và tim mạch (Class I - Level A).
⚠️ Do cơ chế hoạt động của thuốc, FINERENONE được ghi nhận có nguy cơ làm tăng kali máu, dù đều không liên quan đến t.vong. Tuy vậy, ESC vẫn khuyến cáo chỉ khởi trị FINERENONE nếu kali máu nền dưới 5.0 mmol/L.
🔍 Những vùng xám còn tồn tại:
Mặc dù đối với BN suy tim với EF trên 40%, lợi ích của FINERENONE không phụ thuộc BN có đái tháo đường hay không (FINEARTS-HF), thì nếu nhìn từ góc độ bệnh thận mạn, chúng ta vẫn chưa có dữ liệu back-up cho việc sử dụng FINERENONE ở BN CKD mà không kèm suy tim, không kèm Đái tháo đường hoặc albumin niệu. Do đó, chúng ta vẫn phải đợi câu trả lời từ công trình nghiên cứu đang được tiến hành là FIND-CKD, thực hiện trên nhóm dân số CKD không kèm Đái tháo đường.
Đối với các thuốc ức chế aldosterone truyền thống (loại steroid như spironolactone, eplerenone), hiện chưa có bằng chứng thuyết phục về lợi ích thận và tim mạch ở BN CKD. Do vậy, MRAs như spironolactone, eplerenone không được khuyến cáo sử dụng thường quy ở BN CKD với mục đích làm chậm diễn tiến CKD. Tuy nhiên, vẫn có thể cân nhắc dùng spironolactone nếu không tiếp cận được FINERENONE ở những BN không tăng kali máu, tăng huyết áp kháng trị, kèm suy tim, hoặc cường aldosterone.
4. 💉 SEMAGLUTIDE -THUỐC ĐỒNG VẬN THỤ THỂ GLP1 (GLP1-RA): lợi ích vượt xa việc kiểm soát đường huyết và cân nặng
🔬 Cơ sở dữ liệu: FLOW
📌 Hướng dẫn điều trị cụ thể:
Semaglutide (GLP1-RA) đường tiêm dưới da được chỉ định ở BN CKD kèm Đái tháo đường tip 2 với eGFR 25-49 ml/min/1.73m2 và uACR >= 10mg/mmol (>=100 mg/g) HOẶC eGFR 50-74ml/min với uACR >= 30mg/mmol (>= 300mg/g), nhằm giảm nguy cơ suy thận tiến triển và biến cố tim mạch, bất kể mức đường huyết nền (Class I - Level A).
🔍 Những vùng xám còn tồn tại:
Đồng vận GLP1 chưa có dữ liệu đáng tin cậy trên nhóm CKD không kèm Đái tháo đường. Tuy vậy, suy luận từ hơn 17000 BN có bệnh tim mạch kèm BMI >27 trong nghiên cứu SELECT gợi ý rằng semaglutide có thể vẫn mang lại lợi ích về mặt ngăn chặn diễn tiến suy thận ở BN không đái tháo đường. Tuy nhiên, đây vẫn chỉ là suy luận, và mức giảm kết cục bất lợi của thận chủ yếu là do giảm albumin niệu.
Ngoài semagludie, các GLP1-RA khác chưa có dữ liệu từ các công trình nghiên cứu với cỡ mẫu lớn trên BN CKD và Đái tháo đường tip 2. Do vậy, lợi ích của Semaglutide tới thời điểm hiện nay vẫn chưa đủ dữ liệu để đại diện cho lợi ích của cả nhóm GLP1-RA (class effect) trên BN suy thận.
🎯 TỔNG KẾT:
📌 2 điểm quan trọng nhất từ Guideline cần nhớ:
🟦 Ở nhóm BN CKD không đái tháo đường, thuốc nền tảng nhằm bảo vệ chức năng thận và giảm nguy cơ tim mạch bao gồm ACEI/ARBs (Class I) và ức chế SGLT2. Đối với ức chế SGLT2, mức khuyến cáo Class I ở BN có kèm albumin niệu >= 20mg/mmol, mức khuyến cáo Class IIa ở BN có albumin niệu = 20ml/min/1.73m2.
🟩 Ở nhóm BN CKD có Đái tháo đường, điều trị nền tảng bảo vệ chức năng thận và tim mạch ngày càng mang tính phối hợp đa cơ chế. ACEI/ARB và ức chế SGLT2 ở phần lớn BN (class I), semaglutide đường tiêm dưới da (Class I) và FINERENONE (Class I) được kết hợp thêm nếu BN đảm bảo được tiêu chuẩn eGFR và uACR nền.
👨⚕️ Khoa Hồi sức tim và Tim mạch can thiệp
Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức
📖 Source: 2026 ESC guidelines for the Management of Cardiovascular Disease and Chronic Kidney Disease, in collaboration with the European Renal Association.