Khoa Hồi sức tim và Tim mạch can thiệp - BV Đa khoa Thủ Đức

Khoa Hồi sức tim và Tim mạch can thiệp - BV Đa khoa Thủ Đức Thấu hiểu trái tim - Hồi sinh nhịp sống

-Thực hiện điều trị chuyên sâu các bệnh lý tim mạch và liên quan tim mạch của toàn bệnh viện.
-Khám, điều trị các bệnh nặng, cần hồi sức tích cực của các chuyên khoa khác, trong đó chủ yếu là tim mạch.
-Nghiên cứu khoa học về chuyên ngành tim mạch học.
-Tham vấn thông tin, tuyên truyền giáo dục sức khỏe cho người dân về các bệnh lý liên quan đến tim mạch.

🫀🫘 UPDATE ESC 2026: BẢO VỆ KÉP TIM-THẬN Ở BN CKDKỳ hội nghị ESC năm nay có một điểm vô cùng đặc biệt: lần đầu tiên hội t...
31/08/2026

🫀🫘 UPDATE ESC 2026: BẢO VỆ KÉP TIM-THẬN Ở BN CKD

Kỳ hội nghị ESC năm nay có một điểm vô cùng đặc biệt: lần đầu tiên hội tim Châu Âu ESC kết hợp với hội thận Châu Âu ERA xuất bản một guidelines về Bệnh thận mạn (Chronic Kidney Disease - CKD) trên BN có bệnh nền tim mạch.

Trên thực hành lâm sàng, sự kết hợp của bệnh thận và bệnh tim đã gây ra vô cùng nhiều khó khăn cho các bác sĩ ở cả 2 chuyên khoa nội thận và nội tim mạch.
💊 Cho thuốc cải thiện tiên lượng tim mạch thì lại sợ làm suy giảm chức năng thận.
🫘 Cho thuốc nương nương theo chức năng thận thì lại sợ không đủ để bảo vệ lợi ích tim mạch.

Do vậy, Guidelines bệnh thận mạn 2026 từ ESC là một tài liệu vô cùng quý giá, vì đã giúp làm sáng tỏ nhiều góc khuất đã tồn tại từ lâu.

📚 Hôm nay chúng ta sẽ cùng điểm lại một số khuyến cáo đáng chú ý về các thuốc nền tảng trong quản lý BN bệnh tim mạch đồng mắc bệnh thận mạn và cơ sở dữ liệu cho các lý luận đó.

1. 💊 ACEI/ARBs vẫn là các nhóm thuốc nền tảng

🔬 Cơ sở dữ liệu: IDNT (Irbesartan vs amlodipine vs giả dược), RENAAL (losartan vs giả dược).

📌 Hướng dẫn điều trị cụ thể:

Chỉ định ACEI hoặc ARBs ở liều tối đa dung nạp được ở BN CKD, chú ý theo dõi huyết áp nhằm đạt huyết áp mục tiêu, nhằm dự phòng suy thận tiến triển và giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở bệnh nhân CKD (Class I - Level A).

Có thể không chỉ định ACEI/ARB ở BN CKD có huyết áp ở mức bình thường/thấp VÀ không có albumin niệu, nếu không có các chỉ định bắt buộc khác (ví dụ, suy tim).

Hiệu quả bảo vệ thận của ACEI/ARB được guidelines xem là lợi ích của nhóm (class effect), có nghĩa là, gần như tất cả các thuốc ACEI/ARBs đều có hiệu quả bảo vệ thận, chứ không riêng nhóm nào. Nhóm này nên được cân nhắc tiếp tục duy trì ngay cả khi chức năng thận suy giảm tiến triển nếu không ghi nhận tăng Kali máu có ý nghĩa để kiểm soát huyết áp và bảo vệ lợi ích tim mạch.

2. 💧 Nhóm ức chế SGLT2 có lợi ở cả BN CKD có và không có Đái tháo đường

🔬 Cơ sở dữ liệu: CREDENCE, DAPA-CKD, EMPA-KIDNEY

📌 Hướng dẫn điều trị cụ thể:

Thuốc ức chế SGLT2 được khuyến cáo sử dụng để giảm nguy cơ suy thận tiến triển và/hoặc biến cố tim mạch (suy tim, nhập viện vì suy tim, t.vong do tim). Lợi ích bảo vệ tim mạch chủ yếu thông qua giảm các biến cố liên quan đến suy tim và nhập viện vì suy tim.

Ở BN CKD chưa lọc máu và chưa ghép thận, có 3 thành tố cần chú ý khi khởi trị thuốc ức chế SGLT2, bao gồm: (1) độ lọc cầu thận ước tính eGFR, (2) có Đái tháo đường tip 2 hay không, và (3) mức albumin niệu (uACR)
✅ BN có eGFR >= 20ml/min/1.73m2 kèm đái tháo đường tip 2: chỉ định Class I - Level A để giảm nguy cơ suy thận và biến chứng tim mạch, bất kể mức đường huyết.
✅ BN có eGFR >= 20ml/min/1.73m2 KHÔNG kèm đái tháo đường tip 2: chỉ định class I - Level A nếu kèm theo uACR >= 20mg/mmol (200mg/g). Còn nếu uACR = 25 ml/min và uACR >= 3 mg/mmol (30 mg/g), thuốc ức chế aldosterone loại non-steroid (FINERENONE) được chỉ định để giảm nguy cơ biến cố liên quan suy thận và tim mạch (Class I - Level A).

⚠️ Do cơ chế hoạt động của thuốc, FINERENONE được ghi nhận có nguy cơ làm tăng kali máu, dù đều không liên quan đến t.vong. Tuy vậy, ESC vẫn khuyến cáo chỉ khởi trị FINERENONE nếu kali máu nền dưới 5.0 mmol/L.

🔍 Những vùng xám còn tồn tại:

Mặc dù đối với BN suy tim với EF trên 40%, lợi ích của FINERENONE không phụ thuộc BN có đái tháo đường hay không (FINEARTS-HF), thì nếu nhìn từ góc độ bệnh thận mạn, chúng ta vẫn chưa có dữ liệu back-up cho việc sử dụng FINERENONE ở BN CKD mà không kèm suy tim, không kèm Đái tháo đường hoặc albumin niệu. Do đó, chúng ta vẫn phải đợi câu trả lời từ công trình nghiên cứu đang được tiến hành là FIND-CKD, thực hiện trên nhóm dân số CKD không kèm Đái tháo đường.

Đối với các thuốc ức chế aldosterone truyền thống (loại steroid như spironolactone, eplerenone), hiện chưa có bằng chứng thuyết phục về lợi ích thận và tim mạch ở BN CKD. Do vậy, MRAs như spironolactone, eplerenone không được khuyến cáo sử dụng thường quy ở BN CKD với mục đích làm chậm diễn tiến CKD. Tuy nhiên, vẫn có thể cân nhắc dùng spironolactone nếu không tiếp cận được FINERENONE ở những BN không tăng kali máu, tăng huyết áp kháng trị, kèm suy tim, hoặc cường aldosterone.

4. 💉 SEMAGLUTIDE -THUỐC ĐỒNG VẬN THỤ THỂ GLP1 (GLP1-RA): lợi ích vượt xa việc kiểm soát đường huyết và cân nặng

🔬 Cơ sở dữ liệu: FLOW

📌 Hướng dẫn điều trị cụ thể:

Semaglutide (GLP1-RA) đường tiêm dưới da được chỉ định ở BN CKD kèm Đái tháo đường tip 2 với eGFR 25-49 ml/min/1.73m2 và uACR >= 10mg/mmol (>=100 mg/g) HOẶC eGFR 50-74ml/min với uACR >= 30mg/mmol (>= 300mg/g), nhằm giảm nguy cơ suy thận tiến triển và biến cố tim mạch, bất kể mức đường huyết nền (Class I - Level A).

🔍 Những vùng xám còn tồn tại:

Đồng vận GLP1 chưa có dữ liệu đáng tin cậy trên nhóm CKD không kèm Đái tháo đường. Tuy vậy, suy luận từ hơn 17000 BN có bệnh tim mạch kèm BMI >27 trong nghiên cứu SELECT gợi ý rằng semaglutide có thể vẫn mang lại lợi ích về mặt ngăn chặn diễn tiến suy thận ở BN không đái tháo đường. Tuy nhiên, đây vẫn chỉ là suy luận, và mức giảm kết cục bất lợi của thận chủ yếu là do giảm albumin niệu.

Ngoài semagludie, các GLP1-RA khác chưa có dữ liệu từ các công trình nghiên cứu với cỡ mẫu lớn trên BN CKD và Đái tháo đường tip 2. Do vậy, lợi ích của Semaglutide tới thời điểm hiện nay vẫn chưa đủ dữ liệu để đại diện cho lợi ích của cả nhóm GLP1-RA (class effect) trên BN suy thận.

🎯 TỔNG KẾT:

📌 2 điểm quan trọng nhất từ Guideline cần nhớ:

🟦 Ở nhóm BN CKD không đái tháo đường, thuốc nền tảng nhằm bảo vệ chức năng thận và giảm nguy cơ tim mạch bao gồm ACEI/ARBs (Class I) và ức chế SGLT2. Đối với ức chế SGLT2, mức khuyến cáo Class I ở BN có kèm albumin niệu >= 20mg/mmol, mức khuyến cáo Class IIa ở BN có albumin niệu = 20ml/min/1.73m2.

🟩 Ở nhóm BN CKD có Đái tháo đường, điều trị nền tảng bảo vệ chức năng thận và tim mạch ngày càng mang tính phối hợp đa cơ chế. ACEI/ARB và ức chế SGLT2 ở phần lớn BN (class I), semaglutide đường tiêm dưới da (Class I) và FINERENONE (Class I) được kết hợp thêm nếu BN đảm bảo được tiêu chuẩn eGFR và uACR nền.

👨‍⚕️ Khoa Hồi sức tim và Tim mạch can thiệp
Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức

📖 Source: 2026 ESC guidelines for the Management of Cardiovascular Disease and Chronic Kidney Disease, in collaboration with the European Renal Association.

🫀🩺 ESC 2026: BỆNH TIM MẠCH VÀ BỆNH THẬN MẠN – NHỮNG ĐIỂM MỚI ĐÁNG CHÚ ÝNăm 2026, Hội Tim mạch châu Âu (ESC), phối hợp cù...
30/08/2026

🫀🩺 ESC 2026: BỆNH TIM MẠCH VÀ BỆNH THẬN MẠN – NHỮNG ĐIỂM MỚI ĐÁNG CHÚ Ý

Năm 2026, Hội Tim mạch châu Âu (ESC), phối hợp cùng European Renal Association (ERA), lần đầu tiên công bố một guideline chuyên biệt về cardiovascular disease and chronic kidney disease – CVD & CKD (bệnh tim mạch và bệnh thận mạn).

Đây là một dấu mốc quan trọng, phản ánh sự thay đổi trong cách tiếp cận: bệnh tim mạch và bệnh thận mạn không còn được xem như hai bệnh lý song hành độc lập, mà là một continuum tim–thận, trong đó tổn thương của một cơ quan có thể thúc đẩy tiến triển bệnh lý của cơ quan còn lại.

Trọng tâm của Guideline là khái niệm “STAMP on CKD”: Screening – Triage and staging – Addressing CKD risk – Modifying CVD management – Planning health services, nhấn mạnh việc chủ động phát hiện CKD và tích hợp chức năng thận vào mọi quyết định điều trị tim mạch.

1️⃣ Từ “điều trị yếu tố nguy cơ” đến điều trị thực sự làm chậm tiến triển CKD

Trong nhiều thập kỷ, ngoài ức chế hệ renin–angiotensin bằng ACEI/ARB, các thử nghiệm nhằm tìm kiếm những thuốc thực sự có khả năng làm chậm tiến triển CKD thường đem lại kết quả hạn chế.

Những năm gần đây đã tạo ra một bước ngoặt với ba nhóm thuốc có bằng chứng cải thiện cardiorenal outcomes (biến cố tim–thận): SGLT2 inhibitors, non-steroidal MRA với finerenone và GLP-1 receptor agonists.

SGLT2 inhibitors đã chứng minh khả năng làm giảm khoảng 40% nguy cơ tiến triển bệnh thận trong các thử nghiệm lớn CREDENCE, DAPA-CKD và EMPA-KIDNEY. Đáng chú ý, lợi ích bảo vệ thận xuất hiện bất kể có hay không có đái tháo đường, cho thấy vai trò của SGLT2i đã vượt xa khái niệm một thuốc hạ đường huyết đơn thuần.

Finerenone, qua FIDELIO-DKD và FIGARO-DKD, làm giảm 23% composite kidney outcome trong phân tích FIDELITY, đồng thời giảm 14% biến cố tim mạch tổng hợp ở bệnh nhân CKD kèm đái tháo đường type 2.

Trong khi đó, FLOW đưa GLP-1RA tiến thêm một bước: semaglutide làm giảm 24% tiêu chí gộp chính về thận, làm chậm tốc độ suy giảm eGFR khoảng một phần ba và giảm 18% biến cố tim mạch chính ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 kèm CKD.

2️⃣ “Tứ trụ” mới trong bệnh thận mạn do đái tháo đường

Một trong những hình ảnh thực hành quan trọng nhất có thể rút ra từ ESC 2026 là chiến lược phối hợp các thuốc disease-modifying ở bệnh nhân CKD kèm đái tháo đường type 2: ACEI/ARB + SGLT2 inhibitor + GLP-1RA + non-steroidal MRA (finerenone).

ACEI hoặc ARB ở liều dung nạp tối đa tiếp tục là nền tảng. Bên cạnh đó, SGLT2i được khuyến cáo Class I-A khi eGFR ≥20 mL/min/1,73 m²; finerenone Class I-A ở bệnh nhân T2DM, eGFR ≥25 và albumin niệu ≥30 mg/g; semaglutide cũng nhận khuyến cáo Class I-A ở những quần thể CKD/T2DM phù hợp với bằng chứng hiện tại.

Điều đáng chú ý là ESC khuyến khích co-prescription (phối hợp điều trị) do các nhóm thuốc tác động lên những cơ chế bệnh sinh khác nhau. Hiện chưa có bằng chứng cho thấy hiệu quả của SGLT2i, finerenone hay semaglutide bị mất đi khi sử dụng đồng thời với các nhóm còn lại; phối hợp SGLT2i và MRA thậm chí làm giảm albumin niệu nhiều hơn so với từng thuốc đơn độc.

Như vậy, quản lý CKD do đái tháo đường đang ngày càng giống với điều trị HFrEF: không chỉ kiểm soát một chỉ số, mà triển khai sớm nhiều trụ cột có khả năng thay đổi tiên lượng.

3️⃣ Đừng quên albumin niệu: eGFR đơn độc là chưa đủ

Một thông điệp xuyên suốt của guideline là việc đánh giá CKD ở bệnh nhân tim mạch cần dựa trên cả eGFR và albuminuria, không chỉ creatinine hoặc eGFR.

ESC 2026 khuyến cáo systematic screening for CKD (tầm soát CKD có hệ thống) bằng eGFR và albumin niệu ở tất cả bệnh nhân có CVD. Hai thông số này còn được sử dụng để định lượng nguy cơ tuyệt đối của biến cố tim mạch và suy thận.

Đây là điểm có ý nghĩa thực hành rõ rệt: một bệnh nhân eGFR còn tương đối bảo tồn nhưng albumin niệu đáng kể vẫn có thể thuộc nhóm nguy cơ cao và có chỉ định các liệu pháp bảo vệ tim–thận.

4️⃣ Một “eGFR dip” ban đầu không đồng nghĩa thuốc đang làm hại thận

ESC 2026 dành nhiều sự chú ý cho một vấn đề rất thường gặp trong thực hành: giảm eGFR sau khi bắt đầu các thuốc bảo vệ tim–thận.

Guideline lưu ý rằng sự giảm cấp tính (acute dip) của eGFR sau ACEI/ARB, MRA hoặc SGLT2i có thể phản ánh thay đổi huyết động cầu thận có lợi, thay vì tổn thương thận thực sự. Trong CKD, mức giảm eGFR ban đầu

2 Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức và TTYT Thuận An phối hợp cấp cứu bệnh nhân
29/08/2026

2 Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức và TTYT Thuận An phối hợp cấp cứu bệnh nhân

🫀 FIFTH UNIVERSAL DEFINITION OF MYOCARDIAL INFARCTION 2026: NHỮNG ĐIỂM CẬP NHẬT NỔI BẬTNăm 2026, ESC/ACC/AHA/WHF công bố...
28/08/2026

🫀 FIFTH UNIVERSAL DEFINITION OF MYOCARDIAL INFARCTION 2026: NHỮNG ĐIỂM CẬP NHẬT NỔI BẬT

Năm 2026, ESC/ACC/AHA/WHF công bố Fifth Universal Definition of Myocardial Infarction (UDMI), cập nhật nhiều khái niệm quan trọng liên quan đến định nghĩa, phân loại và tiếp cận chẩn đoán nhồi máu cơ tim.

So với phiên bản thứ tư năm 2018, thay đổi nổi bật nhất là sự chuyển dịch từ phân loại bằng số sang phân loại dựa trên cơ chế bệnh sinh và bối cảnh lâm sàng.

1️⃣ Phân loại nhồi máu cơ tim: từ “type 1–5” sang ba nhóm lâm sàng

Fourth UDMI sử dụng hệ thống phân loại gồm type 1, 2, 3, 4a, 4b, 4c và 5. Trong Fifth UDMI, hệ thống này được thay thế bằng ba nhóm chính:

🔴 Primary myocardial infarction (nhồi máu cơ tim nguyên phát): xảy ra tự phát do một bệnh lý mạch vành cấp.

🔵 Secondary myocardial infarction (nhồi máu cơ tim thứ phát): xảy ra do một tình trạng cấp tính khác gây mất cân bằng cung – cầu oxy cơ tim.

🟣 Procedure-related myocardial infarction (nhồi máu cơ tim liên quan thủ thuật): xảy ra như một biến chứng của thủ thuật tim mạch qua da hoặc phẫu thuật tim.

Sự thay đổi này nhằm phản ánh rõ hơn cơ chế bệnh sinh và tạo thuận lợi cho việc áp dụng nhất quán trong thực hành lâm sàng.

Một điểm đáng lưu ý là NMCT nguyên phát (Primary MI) KHÔNG TƯƠNG ĐƯƠNG với NMCT type 1 trước đây. Ngoài atherothrombosis, nhóm này hiện bao gồm các bệnh lý mạch vành cấp khác như spontaneous coronary artery dissection – SCAD, coronary embolism và coronary vasospasm. Restenosis, stent thrombosis hoặc graft failure xảy ra sau hơn 30 ngày kể từ thủ thuật tái thông cũng được xem là một bệnh lý mạch vành cấp mới và được xếp vào nhóm này.

Ngược lại, thuật ngữ type 3 MI được loại bỏ. Trong trường hợp bệnh nhân tử vong trước khi hoàn tất đánh giá chẩn đoán nhưng nhồi máu cơ tim được xem là nguyên nhân có khả năng nhất, trường hợp đó sẽ được phân loại theo bối cảnh thành primary, secondary hoặc procedure-related MI.

2️⃣ Phân biệt rõ hơn giữa myocardial injury và myocardial infarction

Fifth UDMI tiếp tục nhấn mạnh rằng:
⚠️ Myocardial injury (tổn thương cơ tim) không đồng nghĩa với myocardial infarction (nhồi máu cơ tim).

Acute myocardial injury được xác định khi cardiac troponin có sự tăng và/hoặc giảm, với ít nhất một giá trị vượt quá sex-specific 99th percentile upper reference limit – URL.

Tuy nhiên, để chẩn đoán myocardial infarction, ngoài acute myocardial injury còn cần có bằng chứng cho thấy tổn thương cơ tim liên quan đến myocardial ischaemia (thiếu máu cơ tim), thông qua một hoặc nhiều yếu tố như triệu chứng thiếu máu cơ tim, biến đổi thiếu máu cục bộ mới trên ECG, sóng Q bệnh lý, bằng chứng của bệnh lý mạch vành cấp hoặc bằng chứng hình ảnh về mất cơ tim sống hay rối loạn vận động vùng mới phù hợp cơ chế thiếu máu.

Điểm này có ý nghĩa thực hành đặc biệt quan trọng, bởi troponin có thể tăng trong nhiều tình trạng không phải nhồi máu cơ tim như sepsis, suy tim cấp, thuyên tắc phổi, rối loạn nhịp nhanh hoặc chậm, viêm cơ tim, Takotsubo syndrome, đột quỵ, co giật hoặc độc tính do thuốc.

3️⃣ Secondary MI: tăng tính đặc hiệu trong chẩn đoán

Ở Fourth UDMI, type 2 MI bao gồm cả các bệnh lý mạch vành cấp không do atherothrombosis và các tình trạng gây mất cân bằng cung – cầu oxy cơ tim.
Trong Fifth UDMI, hai nhóm cơ chế này được tách biệt rõ hơn.

Các bệnh lý mạch vành cấp như SCAD, coronary embolism hoặc vasospasm được chuyển sang Primary MI, trong khi Secondary MI được giới hạn cho trường hợp acute myocardial injury xuất hiện trong bối cảnh một bệnh lý cấp khác gây oxygen supply–demand mismatch.

🔎 Đáng chú ý, chẩn đoán secondary MI hiện đòi hỏi tiêu chuẩn khách quan hơn. Việc chỉ có một tình trạng như thiếu máu, thiếu oxy, tụt huyết áp, nhiễm trùng nặng hoặc nhịp nhanh kèm troponin tăng không tự động đồng nghĩa với secondary MI.
Chẩn đoán được củng cố khi có obstructive coronary artery disease nhưng không có acute coronary pathology, và/hoặc có new or presumed new regional wall motion abnormality hoặc loss of viable myocardium phù hợp căn nguyên thiếu máu.
Thay đổi này nhằm hạn chế việc chẩn đoán quá mức secondary MI và phân biệt rõ hơn với acute myocardial injury không do thiếu máu cục bộ.

4️⃣ Procedure-related MI: không còn phụ thuộc vào một ngưỡng troponin cố định

Trong Fourth UDMI, type 4a MI sau PCI và type 5 MI sau CABG sử dụng các ngưỡng troponin lần lượt >5 lần và >10 lần URL, kết hợp với các tiêu chuẩn bổ sung.

Fifth UDMI không còn sử dụng một ngưỡng biomarker cố định để xác nhận procedure-related MI.

Lý do là myocardial injury sau thủ thuật rất thường gặp, mức tăng troponin phụ thuộc loại và độ phức tạp của thủ thuật, đồng thời các assay troponin khác nhau không có tính tương đương sinh học tuyệt đối.

📌 Thay vào đó, chẩn đoán procedure-related MI dựa nhiều hơn vào bằng chứng khách quan của coronary complication và/hoặc new regional wall motion abnormality hoặc loss of viable myocardium trên cardiac imaging.

Một mốc thời gian mới cũng được chuẩn hóa là 30 ngày. Các biến cố liên quan trực tiếp đến thủ thuật xảy ra trong thời gian này có thể được phân loại là procedure-related MI, trong khi stent thrombosis, restenosis hoặc graft failure xảy ra sau hơn 30 ngày được xem như một bệnh lý mạch vành cấp mới và xếp vào Primary MI.

5️⃣ MINOCA: “I” chuyển từ Infarction sang Injury
Một thay đổi thuật ngữ đáng chú ý là cách định nghĩa MINOCA.

Trước đây, MINOCA được hiểu là:
Myocardial Infarction with Non-Obstructive Coronary Arteries.

Trong Fifth UDMI, thuật ngữ này được cập nhật thành:
✨ Myocardial Injury with Non-Obstructive Coronary Arteries (Tổn thương cơ tim với động mạch vành không tắc nghẽn).

Sự thay đổi này phản ánh đúng hơn bản chất của MINOCA như một working diagnosis (chẩn đoán làm việc) chứ chưa phải chẩn đoán cuối cùng.
Khái niệm này được áp dụng khi bệnh nhân có biểu hiện nghi ngờ nhồi máu cơ tim và myocardial injury nhưng chụp mạch vành cho thấy không có hẹp ≥50%.

Sau các thăm dò bổ sung, nguyên nhân cuối cùng có thể là nhồi máu cơ tim thật sự, nhưng cũng có thể là myocarditis, Takotsubo syndrome, cardiomyopathy hoặc các bệnh lý ngoài tim như pulmonary embolism.

6️⃣ Vai trò ngày càng quan trọng của Cardiac MRI

🧲 Cardiac magnetic resonance – CMR (MRI tim) được nhấn mạnh nhiều hơn trong Fifth UDMI, đặc biệt ở những trường hợp cơ chế tổn thương cơ tim chưa rõ hoặc động mạch vành không tắc nghẽn.
Trong MINOCA, CMR được khuyến khích nhằm thiết lập chẩn đoán cuối cùng và có giá trị cao nhất khi được thực hiện sớm, lý tưởng trong vòng khoảng 2 tuần sau biểu hiện ban đầu.

CMR không chỉ giúp phân biệt myocardial infarction với myocarditis hoặc Takotsubo syndrome mà còn cho phép đánh giá mức độ tổn thương mô cơ tim theo một chuỗi tiến triển gồm:
myocardial oedema → myocardial necrosis → microvascular obstruction → myocardial haemorrhage.

Thông qua T2 mapping, late gadolinium enhancement và T2*-weighted imaging, CMR cung cấp thông tin về cả cơ chế, mức độ và hậu quả của tổn thương cơ tim.

7️⃣ Diễn giải troponin phải luôn gắn với bối cảnh lâm sàng

Fifth UDMI tiếp tục khẳng định cardiac troponin là biomarker trung tâm trong chẩn đoán myocardial injury và myocardial infarction, đồng thời cập nhật vai trò của các accelerated diagnostic pathways sử dụng high-sensitivity cardiac troponin.

Tuy nhiên, troponin cần được diễn giải kết hợp với triệu chứng, khám lâm sàng, ECG và diễn tiến theo thời gian.

🧪 Việc sử dụng sex-specific 99th percentile URL được nhấn mạnh nhằm hạn chế nguy cơ bỏ sót myocardial injury và myocardial infarction ở nữ giới.
Bên cạnh đó, các trường hợp troponin tăng kéo dài cần được đánh giá trong bối cảnh chronic myocardial injury, bệnh thận, bệnh tim cấu trúc hoặc khả năng analytical interference.

Một điểm đáng chú ý khác trong Fifth UDMI là vị trí của unstable angina – UA (đau thắt ngực không ổn định) trong kỷ nguyên high-sensitivity cardiac troponin.

Trước đây, UA là một chẩn đoán thường gặp trong acute coronary syndrome. Tuy nhiên, với sự ra đời của high-sensitivity cardiac troponin (hs-cTn) và ngưỡng chẩn đoán ngày càng nhạy, một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân trước đây được chẩn đoán UA nay được tái phân loại thành myocardial infarction. Vì vậy, tần suất chẩn đoán UA đã giảm rõ rệt theo thời gian.

📌 Tuy nhiên, unstable angina chưa biến mất và vẫn thuộc phổ acute coronary syndrome (ACS).
Theo định nghĩa, UA không đi kèm acute myocardial injury tại thời điểm đánh giá. Tuy nhiên, bệnh nhân vẫn có thể có troponin tăng mạn tính do một nguyên nhân khác. Trong những trường hợp khó phân biệt với MI đến muộn, cardiac imaging hoặc đánh giá lại troponin theo thời gian có thể hỗ trợ chẩn đoán.

🫀 TAKE-HOME MESSAGE

Fifth Universal Definition of Myocardial Infarction 2026 đánh dấu một thay đổi quan trọng trong cách tiếp cận nhồi máu cơ tim:
🔹 Từ phân loại bằng số sang phân loại theo cơ chế.
🔹 Từ việc tập trung vào mức troponin sang xác định bản chất của myocardial injury.
🔹 Từ câu hỏi “đây là type mấy?” sang câu hỏi “cơ chế gây nhồi máu cơ tim là gì?”.
🔹 Tăng vai trò của imaging và đưa ra các tiêu chuẩn khách quan hơn, hướng đến một hệ thống chẩn đoán có ý nghĩa thực hành lâm sàng

Khoa Hồi sức tim và Tim mạch can thiệp
Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức

📚 Nguồn: Fifth Universal Definition of Myocardial Infarction, ESC/ACC/AHA/WHF, 2026.

🫀 ESC 2026 HEART FAILURE GUIDELINES – NHỮNG ĐIỂM MỚI ĐÁNG CHÚ ÝESC vừa công bố 2026 ESC Guidelines for the Management of...
28/08/2026

🫀 ESC 2026 HEART FAILURE GUIDELINES – NHỮNG ĐIỂM MỚI ĐÁNG CHÚ Ý

ESC vừa công bố 2026 ESC Guidelines for the Management of Heart Failure, thay thế guideline 2021. Và lần này, thay đổi không chỉ nằm ở thuốc mới hay mức khuyến cáo mới, mà bắt đầu ngay từ câu hỏi cơ bản nhất: chúng ta gọi và phân loại suy tim như thế nào?

1️⃣ Tạm biệt HFmrEF: suy tim giờ chỉ còn 2 phenotype theo EF

Đây có lẽ là thay đổi dễ nhận thấy nhất.
ESC 2021 chia suy tim thành: HFrEF ≤40% – HFmrEF 41–49% – HFpEF ≥50%.
ESC 2026 chính thức loại bỏ HFmrEF, và phân lại thành:
👉 HFrEF – Heart Failure with reduced Ejection Fraction (suy tim EF giảm): LVEF

Address

29 Phú Châu
Ho Chi Minh City

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Khoa Hồi sức tim và Tim mạch can thiệp - BV Đa khoa Thủ Đức posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Khoa Hồi sức tim và Tim mạch can thiệp - BV Đa khoa Thủ Đức:

Shortcuts

Share

Category