28/08/2026
HỘI CHỨNG ỐNG CỔ TAY THỨ PHÁT DO VIÊM – PHÙ NỀ BAO GÂN GẤP Ở VÙNG TRÊN ỐNG CỔ TAY
Carpal Tunnel Syndrome Secondary to Flexor Tenosynovitis
1. Thông tin ca bệnh
Bệnh nhân làm công việc buôn bán rau, thường xuyên phải khiêng, bê và sử dụng bàn tay liên tục trong ngày.
Bệnh khởi phát khoảng 5 tháng, với triệu chứng chủ yếu là tê, căng tức bàn tay, đặc biệt tăng khi làm việc và về đêm.
Bệnh nhân đã được khám tại Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình TP.HCM, được chẩn đoán:
* Hội chứng ống cổ tay.
* Chèn ép rễ thần kinh cổ do thoái hóa cột sống cổ.
Tuy nhiên, sau điều trị triệu chứng không cải thiện rõ.
Khi khám lại, chúng tôi nhận thấy một dấu hiệu khá đặc biệt: một khối nổi gồ dưới da ở mặt trước – mặt trong cổ tay, nằm phía trên ống cổ tay khoảng 2–3 cm.
Khối này cứng chắc, ấn không di động, kèm cảm giác bàn tay căng tức.
Đặc biệt, bệnh nhân không có tím đầu chi, không ghi nhận rối loạn tưới máu rõ ràng.
⸻
2. Khám lâm sàng
Khám vận động
Đánh giá vận động chủ động và thụ động của:
* Gấp – duỗi cổ tay.
* Gấp – duỗi các ngón tay.
* Đối chiếu ngón cái với các ngón còn lại.
* Gấp ngón cái tại khớp liên đốt.
* Duỗi và dạng ngón cái.
* Nắm bàn tay và duỗi các ngón.
Kết quả: biên độ vận động còn bảo tồn, không ghi nhận yếu cơ rõ ràng.
Có thể thực hiện thêm các nghiệm pháp thường dùng trong đánh giá hội chứng ống cổ tay như:
* Phalen test.
* Tinel sign trên đường đi thần kinh giữa.
* Durkan compression test.
Đồng thời khám cảm giác vùng chi phối của thần kinh giữa và thần kinh trụ, bởi trong trường hợp này bệnh nhân mô tả cảm giác tê lan gần như toàn bộ bàn tay.
Điểm đáng chú ý là triệu chứng không hoàn toàn điển hình cho một hội chứng ống cổ tay đơn thuần.
⸻
3. Khảo sát siêu âm
Siêu âm vùng cổ tay cho thấy bất thường rõ rệt tại đoạn phía trên ống cổ tay, tương ứng vùng cơ sấp vuông và các gân gấp đi vào ống cổ tay.
Các cấu trúc bao gồm:
* Bao gân gấp chung các ngón.
* Gân cơ gấp ngón cái dài.
* Gân cơ gấp ngón cái ngắn.
Tại vị trí tương ứng với khối gồ trên lâm sàng, các bao gân phình to rõ, tăng kích thước và giảm hồi âm.
Các sợi gân bên trong có biểu hiện:
* Tăng kích thước.
* Tăng hồi âm.
* Cấu trúc gân không còn hình thái đồng nhất như bình thường.
Đặc biệt, khoang bao gân tăng kích thước rất nhiều, tạo nên một khối mô mềm nằm phía trên ống cổ tay.
Khi khảo sát động, có thể thấy các gân di chuyển trong một khoang bao gân bị giãn rộng.
⸻
4. Ảnh hưởng lên thần kinh giữa
Một điểm rất đáng chú ý trên siêu âm là sự thay đổi kích thước của thần kinh giữa.
Tại đoạn trong ống cổ tay, diện tích cắt ngang thần kinh giữa đo được khoảng:
7,1 mm²
Trong khi tại vị trí phía trên, nơi các bao gân đang phù nề và phình lớn, thần kinh giữa bị chèn ép và diện tích cắt ngang chỉ còn khoảng:
4,4 mm²
Điều này gợi ý rằng khối bao gân phù nề đã tạo hiệu ứng chèn ép cơ học lên thần kinh giữa.
Nói cách khác, trong trường hợp này, vấn đề không nhất thiết bắt đầu từ bản thân ống cổ tay.
Mà có thể bắt đầu từ viêm – phù nề bao gân ở phía trên, sau đó khối mô phù nề này tạo áp lực lên thần kinh khi thần kinh đi vào vùng ống cổ tay.
⸻
5. Ảnh hưởng lên thần kinh trụ – giải thích vì sao bệnh nhân tê gần như toàn bộ bàn tay
Một điểm đặc biệt khác là không chỉ thần kinh giữa bị ảnh hưởng.
Khảo sát vùng kênh Guyon cho thấy thần kinh trụ cũng chịu ảnh hưởng do tình trạng tăng thể tích mô mềm/bao gân xung quanh.
Điều này giúp giải thích một triệu chứng khá bất thường:
Bệnh nhân cảm giác tê gần như toàn bộ bàn tay.
Nếu chỉ có hội chứng ống cổ tay điển hình, triệu chứng thường tập trung ở vùng chi phối của thần kinh giữa.
Trong trường hợp này, do khối bao gân phù nề nằm ở vùng cổ tay có thể đồng thời ảnh hưởng đến cả:
* Thần kinh giữa.
* Thần kinh trụ.
Do đó biểu hiện lâm sàng có thể rộng hơn một hội chứng ống cổ tay thông thường.
⸻
6. Điểm quan trọng: không thấy hình ảnh điển hình của hội chứng ống cổ tay nguyên phát
Khi khảo sát trực tiếp ống cổ tay, không ghi nhận dày rõ dây chằng ngang cổ tay (transverse carpal ligament/flexor retinaculum) như thường gặp trong hội chứng ống cổ tay nguyên phát.
Điều này rất quan trọng trong việc định hướng nguyên nhân.
Thay vì hình ảnh:
Dày dây chằng ngang → tăng áp lực trong ống cổ tay → chèn ép thần kinh giữa
trường hợp này có vẻ phù hợp hơn với cơ chế:
Quá tải bàn tay kéo dài → viêm/phù nề bao gân gấp → tăng thể tích các bao gân → tạo khối chèn ép từ phía trên → chèn ép thần kinh giữa và ảnh hưởng vùng kênh Guyon → xuất hiện triệu chứng tê bàn tay.
Vì vậy, có thể xem đây là một trường hợp:
Hội chứng ống cổ tay thứ phát do viêm – phù nề bao gân gấp
thay vì một hội chứng ống cổ tay nguyên phát điển hình.
⸻
7. Vì sao bệnh nhân có nguy cơ mắc tình trạng này?
Công việc của bệnh nhân là buôn bán rau, phải liên tục:
* Khiêng bê các bó rau.
* Nâng vật nặng.
* Gấp cổ tay.
* Nắm và giữ vật trong thời gian dài.
* Lặp đi lặp lại các động tác của bàn tay.
Tình trạng sử dụng quá mức và lặp đi lặp lại có thể gây quá tải hệ thống gân gấp, dẫn đến phản ứng viêm và phù nề bao gân.
Khi bao gân tăng thể tích đáng kể, nó có thể trở thành một khối choán chỗ ngay trước vùng ống cổ tay.
Đây là điểm cần lưu ý khi đánh giá bệnh nhân có triệu chứng giống hội chứng ống cổ tay nhưng đồng thời xuất hiện một khối gồ bất thường trên đường đi của các gân gấp.
8 . Hướng điều trị:
Với đặc điểm lâm sàng và siêu âm, hướng điều trị được đặt vào tình trạng viêm – phù nề bao gân gấp gây tăng thể tích mô mềm và chèn ép thần kinh, thay vì chỉ điều trị hội chứng ống cổ tay đơn thuần.
1. Giảm tải cho hệ thống gân gấp
Đây là bước quan trọng đầu tiên.
Bệnh nhân được khuyến cáo tạm thời hạn chế:
* Khiêng, bê vật nặng.
* Nắm chặt kéo dài.
* Các động tác gấp cổ tay lặp đi lặp lại.
* Công việc sử dụng bàn tay liên tục trong nhiều giờ.
Có thể sử dụng nẹp cổ tay ở tư thế trung tính, đặc biệt vào ban đêm, nhằm giảm hoạt động của các gân gấp và hạn chế tăng áp lực lên vùng ống cổ tay.
2. Điều trị tình trạng viêm và phù nề bao gân
Tùy mức độ viêm và triệu chứng, có thể sử dụng thuốc chống viêm giảm đau trong thời gian ngắn nếu bệnh nhân không có chống chỉ định.
Điểm quan trọng là phải theo dõi sự thay đổi của khối bao gân trên siêu âm, không chỉ dựa vào việc bệnh nhân hết tê.
Ở ca bệnh này, sau 5 ngày điều trị, triệu chứng tê đã hết đồng thời khối gồ vùng cổ tay xẹp rõ. Điều này củng cố giả thuyết rằng thành phần phù nề bao gân đóng vai trò quan trọng trong cơ chế chèn ép thần kinh.
3. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
Sau giai đoạn đau và viêm cấp giảm, có thể tiến hành:
* Vận động nhẹ cổ tay và các ngón.
* Bài tập trượt gân gấp.
* Bài tập trượt thần kinh giữa và thần kinh trụ khi phù hợp.
* Điều chỉnh tư thế cổ tay trong quá trình lao động.
* Hướng dẫn cách chia nhỏ thời gian làm việc để tránh quá tải liên tục.
Mục tiêu là giúp các gân gấp vận động tốt trong bao gân và hạn chế tình trạng viêm tái phát.
4. Có cần tiêm thuốc vào bao gân hay không?
Đây là vấn đề cần cân nhắc kỹ.
Trong trường hợp viêm bao gân rõ và điều trị bảo tồn không đáp ứng, tiêm corticosteroid quanh bao gân có thể được cân nhắc trong một số trường hợp thích hợp.
Tuy nhiên, vị trí tiêm phải được xác định chính xác bằng siêu âm và cần tránh tiêm trực tiếp vào:
* Gân.
* Thần kinh giữa.
* Thần kinh trụ.
* Mạch máu.