Quầy Thuốc Mai Liên

Quầy Thuốc Mai Liên ❤ Sức khỏe của bạn là niềm hạnh phúc của chúng tôi. Liên hệ: 0982421327 - Dược sỹ Liên

LƯỠI BẢN ĐỒ – NHÌN “LOANG LỔ” NHƯNG KHÔNG PHẢI AI CŨNG NGUY HIỂM 👅Nhiều người soi gương thấy lưỡi xuất hiện từng mảng đỏ...
12/05/2026

LƯỠI BẢN ĐỒ – NHÌN “LOANG LỔ” NHƯNG KHÔNG PHẢI AI CŨNG NGUY HIỂM 👅
Nhiều người soi gương thấy lưỡi xuất hiện từng mảng đỏ nhẵn, viền trắng ngoằn ngoèo như hình bản đồ là bắt đầu lo:
- Có phải nấm lưỡi không?
- Có bị bệnh gì nguy hiểm không? - Có lây không?
Thực tế, đây rất hay gặp là tình trạng gọi là “LƯỠI BẢN ĐỒ” hay còn gọi là viêm lưỡi di trú lành tính (Geographic tongue).

📌 Lưỡi bản đồ là gì?
- Bề mặt lưỡi bình thường có rất nhiều g*i lưỡi nhỏ li ti. Ở người bị lưỡi bản đồ, một số vùng g*i lưỡi bị mất tạm thời nên tạo thành các mảng đỏ nhẵn nổi bật trên nền lưỡi.
- Xung quanh thường có viền trắng hoặc trắng vàng, hình dạng ngoằn ngoèo giống bản đồ nên mới có tên như vậy.
- Điều đặc biệt là:
👉 Các mảng này có thể thay đổi vị trí theo thời gian. Hôm nay ở đầu lưỡi, vài ngày sau có thể chuyển sang bên khác.

📌 Nguyên nhân và yếu tố liên quan
- Hiện chưa xác định chính xác nguyên nhân tuyệt đối, nhưng thường liên quan tới:
✅ Cơ địa nhạy cảm
✅ Stress, thiếu ngủ kéo dài
✅ Rối loạn miễn dịch
✅ Thiếu vitamin nhóm B, sắt, kẽm
✅ Dị ứng
✅ Viêm da cơ địa, vảy nến
✅ Sau đợt ốm hoặc sức đề kháng giảm
Một số người gần như không có triệu chứng gì, nhưng cũng có người rất dễ xót khi ăn đồ cay nóng, chua hoặc uống bia rượu.

📌 Dấu hiệu thường gặp
🔹 Mảng đỏ nhẵn trên lưỡi
🔹 Có viền trắng bao quanh
🔹 Vị trí thay đổi theo thời gian 🔹 Có thể xót, rát khi ăn cay nóng 🔹 Một số người kèm hôi miệng nhẹ hoặc khô miệng

📌 Phân biệt với nấm lưỡi
Đây là phần nhiều người nhầm nhất.
👉 Lưỡi bản đồ:
• Mảng đỏ nhẵn
• Viền trắng rõ
• Không cạo ra được
• Hay thay đổi vị trí
👉 Nấm lưỡi:
• Mảng trắng dày
• Có thể cạo b**g
• Dễ đau rát hơn
• Hay gặp sau dùng kháng sinh kéo dài, corticoid, miễn dịch yếu

📌 Chẩn đoán
- Chủ yếu dựa vào:
✅ Hình ảnh tổn thương điển hình
✅ Khai thác triệu chứng
✅ Theo dõi diễn tiến
Một số trường hợp kéo dài, đau nhiều hoặc nghi ngờ bệnh lý khác có thể cần:
• Soi nấm
• Xét nghiệm thiếu máu, thiếu vitamin
• Khám Răng Hàm Mặt hoặc Da liễu

📌 Hướng điều trị tham khảo
Đa số trường hợp KHÔNG nguy hiểm và không cần điều trị đặc hiệu nếu không có triệu chứng.
✅ Điều chỉnh sinh hoạt:
- Ngủ đủ
- Giảm stress
- Uống đủ nước
- Hạn chế bia rượu, thuốc lá
- Tránh đồ quá cay nóng, chua
✅ Có thể hỗ trợ:
💊 Vitamin nhóm B
💊 Kẽm
💊 Men vi sinh nếu hay nhiệt miệng, rối loạn tiêu hoá
- Nếu đau rát nhiều:
👉 Có thể dùng gel bảo vệ niêm mạc miệng hoặc thuốc súc miệng theo hướng dẫn bác sĩ.
⚠️ Không tự ý dùng kháng sinh hay thuốc trị nấm kéo dài khi chưa xác định đúng nguyên nhân.

📌 Khi nào nên đi khám?
🚩 Đau rát nhiều kéo dài
🚩 Loét sâu
🚩 Chảy máu
🚩 Sụt cân
🚩 Khó nuốt
🚩 Mảng trắng dày không hết
🚩 Kèm sốt hoặc nổi hạch
Vì lúc này cần loại trừ các bệnh lý khác ở khoang miệng.
Thực tế ngoài quầy thuốc mình gặp khá nhiều ca lo lắng vì tưởng “ung thư lưỡi”, nhưng sau thăm khám lại chỉ là lưỡi bản đồ lành tính 😅
Ai từng bị tình trạng này rồi comment chia sẻ xem có hay bị xót khi ăn cay nóng không nhé 👇

💙 DHA GOLD ACENT – NỀN TẢNG VÀNG CHO TRÍ NÃO & THỊ LỰC CỦA BÉ!🌟 Ba mẹ mong muốn con thông minh, nhanh nhạy và có đôi mắt...
07/05/2026

💙 DHA GOLD ACENT – NỀN TẢNG VÀNG CHO TRÍ NÃO & THỊ LỰC CỦA BÉ!

🌟 Ba mẹ mong muốn con thông minh, nhanh nhạy và có đôi mắt sáng khỏe ngay từ nhỏ?

👉 DHA GOLD ACENT chính là lựa chọn dinh dưỡng lý tưởng cho bé và cả mẹ!

✨ Công dụng nổi bật:
✔️ Bổ sung DHA & EPA – Hỗ trợ phát triển não bộ, tăng khả năng ghi nhớ & học hỏi
✔️ Hỗ trợ phát triển thị lực – Giúp mắt sáng khỏe, giảm mỏi mắt
✔️ Tăng cường sức khỏe toàn diện cho mẹ & bé

👩‍👧 Đối tượng sử dụng:
• Trẻ từ 6 tuổi trở lên
• Người lớn cần bổ sung DHA, EPA
• Phụ nữ mang thai & cho con bú

💖 Đồng hành cùng mẹ – Chăm sóc bé phát triển trí tuệ và thị lực mỗi ngày!

📌 Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

–––––✨✨✨–––––

#

09/03/2026

🔹 Tiểu đêm nhiều → Ích trí nhân (TPCN)
🔹 Viêm tiết niệu → Fosfomycin → khuyên đi khám
🔹 Ngứa vùng kín → Dung dịch vệ sinh + Loratadin
🔹 Khí hư → Dung dịch vệ sinh + thuốc đặt
🔹 Nấm vùng kín → Canesten đặt + Fluconazol uống
🚽 HẬU MÔN – TRĨ
🔹 Táo bón gây đau rát → Sorbitol + Gel bôi trĩ
🔹 Trĩ nhẹ → Protolog bôi + Daflon
🔹 Trĩ đau, chảy máu → Protolog đặt + Daflon → khuyên khám nếu nặng
🦠 DA LIỄU
🔹 Dị ứng – ngứa → Loratadin + Vitamin C
🔹 Mề đay → Loratadin + thuốc mát gan
🔹 Nấm da → Ketoconazol bôi
🔹 Hắc lào → Ketoconazol bôi + Fluconazol uống
🔹 Thủy đậu → Acyclovir + Loratadin
🔹 Zona → Acyclovir + Paracetamol
🔹 Côn trùng đốt → Phenergan bôi + Loratadin
🔹 Bỏng nhẹ → Panthenol xịt + Silvirin
👶 TRẺ EM (GỢI Ý NHANH)
🔹 Sốt → Hapacol / Efferalgan + Oresol
🔹 Ho → Prospan / Ích Nhi
🔹 Tiêu chảy → Smecta + Oresol + Kẽm
🔹 Táo bón → Sorbitol + nước ấm
🔹 Hăm tã → Bepanthen / Skinbibi
✅ MẸO BÁN NHANH CHO DƯỢC SĨ
Luôn có: Paracetamol + Oresol + Vitamin C
Ho đờm ≠ ho khan → chọn đúng thuốc
Nghẹt mũi → nhắc không dùng xịt co mạch quá 5 ngày
Có sốt cao, đau nhiều, kéo dài → khuyên đi khám

08/03/2026

PHÁC ĐỒ THAM KHẢO TẠI NHÀ THUỐC (Phần 11)
👉 Áp dụng ca nhẹ – chưa biến chứng – chưa mang thai

1️⃣ VIÊM ÂM ĐẠO DO NẤM
Nhiễm nấm Candida âm đạo
👉 Nhận định
- Ngứa vùng kín nhiều
- Khí hư trắng đục, vón cục như bã đậu
- Không mùi hôi rõ
- Rát khi quan hệ
❎️ Phác đồ điều trị tham khảo
✔ Fluconazole 150mg
Uống 1 liều duy nhất
Hoặc
✔ Clotrimazole đặt âm đạo
500mg 1 viên duy nhất
hoặc
200mg mỗi tối x 3 ngày
✔ Kem Clotrimazole bôi ngoài
Ngày 2 lần x 5–7 ngày
✔ Giữ vùng kín khô thoáng
✔ Tránh mặc đồ lót ẩm
⚠ Khám phụ khoa nếu
Tái phát >4 lần/năm
Không cải thiện sau 1 tuần

2️⃣ VIÊM ÂM ĐẠO DO VI KHUẨN
👉 Nhận định
- Khí hư loãng màu xám trắng
- Mùi tanh như cá
- Ít ngứa
❎️ Phác đồ điều trị tham khảo
✔ Metronidazole 500mg
Ngày 2 lần x 7 ngày
Hoặc
✔ Metronidazole gel 0.75%
Đặt 1 lần/ngày x 5 ngày
✔ Tránh quan hệ trong thời gian điều trị
⛔ Không uống rượu khi dùng metronidazole.
⚠ Khám nếu
• Đau bụng dưới
• Sốt
• Khí hư có máu

3️⃣ NGỨA VÙNG KÍN DO KÍCH ỨNG
👉 Nhận định
- Ngứa nhẹ
- Không khí hư bất thường
- Thường do dung dịch vệ sinh, quần áo chật
❎️ Phác đồ tham khảo
✔ Rửa nhẹ bằng dung dịch vệ sinh pH 4–5
✔ Bôi Hydrocortisone 1%
Ngày 1–2 lần x 3–5 ngày
✔ Có thể dùng
Cetirizin 10mg buổi tối nếu ngứa nhiều
✔ Tránh xà phòng mạnh
⚠ Ngứa kéo dài >1 tuần → khám phụ khoa

4️⃣ KHÍ HƯ SINH LÝ NHIỀU
👉 Nhận định
- Khí hư trong, không mùi
- Không ngứa
- Không đau
❎️ Hướng xử trí
✔ Giữ vệ sinh vùng kín
✔ Dùng dung dịch vệ sinh pH phù hợp
✔ Thay quần lót thường xuyên
✔ Có thể bổ sung
Probiotic hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh
⚠ Nếu xuất hiện
• Mùi hôi
• Ngứa
• Màu bất thường
→ cần khám phụ khoa.

5️⃣ VIÊM ÂM HỘ NHẸ
👉 Nhận định
- Đỏ vùng âm hộ
- Rát nhẹ
- Có thể ngứa
❎️ Phác đồ điều trị tham khảo
✔ Rửa bằng NaCl 0.9% hoặc dung dịch vệ sinh dịu nhẹ
✔ Bôi Clotrimazole cream
Ngày 2 lần x 7 ngày
✔ Nếu viêm nhiều
Hydrocortisone 1%
1–2 lần/ngày x tối đa 5 ngày
✔ Tránh gãi làm trầy xước
⚠ Đau nhiều, sưng lớn → khám phụ khoa

6️⃣ KHÔ ÂM ĐẠO (THƯỜNG GẶP SAU SINH / TIỀN MÃN KINH)
👉 Nhận định
- Khô rát khi quan hệ
- Ít khí hư
- Không ngứa nhiễm trùng
❎️ Phác đồ hỗ trợ
✔ Gel bôi trơn gốc nước khi quan hệ
✔ Gel dưỡng ẩm âm đạo
2–3 lần/tuần
✔ Uống đủ nước
✔ Có thể bổ sung
Vitamin E hoặc Omega-3
⚠ Đau nhiều hoặc chảy máu sau quan hệ → khám phụ khoa
Ds Vũ Chung Thành

📌 PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ SÁN CHÓ (Toxocariasis)🔹 Phác đồ 1: AlbendazolHoạt chất: AlbendazoleHàm lượng: Viên nén 200 mg, 400 mg...
26/01/2026

📌 PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ SÁN CHÓ (Toxocariasis)

🔹 Phác đồ 1: AlbendazolHoạt chất: AlbendazoleHàm lượng: Viên nén 200 mg, 400 mgBiệt dược thường dùng: Zentel®, Alzental®, Albenza®, Albendazol Stella®
💊 Liều dùng
-Người lớn:
800 mg/ngày, chia 2 lần/ngày (400 mg x 2 lần)
⏱ Thời gian: 28 ngày liên tục
-Trẻ em > 1 tuổi:
10–15 mg/kg/ngày (tối đa 800 mg/ngày), chia 2 lần/ngày
⏱ Thời gian: 28 ngày liên tục
🔁 Liệu trìnhĐiều trị ít nhất 3 đợtNghỉ 14 ngày giữa các đợtTheo dõi tác dụng phụ và công thức máu, chức năng gan khi dùng kéo dài
⛔ Chống chỉ địnhQuá mẫn với nhóm benzimidazolePhụ nữ có thai hoặc đang cho con búTrẻ < 1 tuổiNgười có tiền sử nhiễm độc tủy xương

🔹 Phác đồ 2: MebendazolHoạt chất: MebendazoleHàm lượng: Viên nén 100 mg, 500 mgBiệt dược thường dùng: Vermox®, Mebendazol Stella®, Fugacar®
💊 Liều dùng
-Người lớn và trẻ > 1 tuổi:
40–50 mg/kg/ngày, chia 3 lần/ngày
⏱ Thời gian: nhiều tháng liên tục (theo đáp ứng lâm sàng và cận lâm sàng)
⛔ Chống chỉ địnhQuá mẫn với benzimidazolePhụ nữ có thai hoặc đang cho con búTrẻ < 1 tuổi

⚠️ Lưu ý chung
-Thuốc nên uống sau ăn để tăng hấp thu
-Điều trị kéo dài cần theo dõi gan – huyết học định kỳ
-Không tự ý rút ngắn hoặc ngưng phác đồ
📌 Có thể phối hợp thêm:
🔹 2. Kháng histamin
(Loratadin – Claritin®, Cetirizin – Zyrtec®)
Vì sao dùng: Giảm ngứa, mề đay, ho dị ứng.
Cách dùng: 1 lần/ngày.
🔹 3. Thuốc bảo vệ gan
(Silymarin – Legalon®)
Vì sao dùng: Albendazol/Mebendazol chuyển hóa qua gan, điều trị kéo dài.
🔹 4. Thuốc bảo vệ dạ dày (khi cần)
(Omeprazol – Mepraz®)
Vì sao dùng: Giảm kích ứng tiêu hóa, nhất là khi phối hợp corticoid.

PHÁC ĐỒ CỤ THỂ THAM KHẢO:
Albendazol (Zentel®, Alzental®) hoặc Mebendazol (Vermox®, Fugacar®) ± Loratadin (Claritin®) ± Silymarin (Legalon®).

14/01/2026

🩺 THUỐC KHÔNG BAO GIỜ “VÔ HẠI” – HIỂU ĐỂ DÙNG, KHÔNG PHẢI ĐỂ SỢ

Trong y dược, thuốc luôn là dao hai lưỡi. Có tác dụng điều trị thì tất yếu có tác dụng phụ. Nguy cơ không nằm ở thuốc, mà nằm ở lạm dụng – dùng sai – thiếu hiểu biết dược lý.
💊 Nhóm giảm đau – kháng viêm
▶️Paracetamol 🧠🩸: Quá liều → hoại tử gan, suy gan cấp do chất chuyển hóa độc.
▶️NSAID chọn lọc COX-2 ❤️: Giảm loét dạ dày nhưng tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
▶️Corticoid ⚠️: Loét dạ dày, Cushing, tăng HA, tăng đường huyết, loãng xương, teo da, chậm lành vết thương khi dùng kéo dài.
🌬️ Nhóm hô hấp – dị ứng
▶️Kháng histamin H1 thế hệ 1 😴: Qua hàng rào máu não → buồn ngủ, ngầy ngật, giảm tập trung.
▶️Salbutamol 💓✋: Run tay, hồi hộp; lạm dụng là dấu hiệu kiểm soát hen kém.
▶️Acetylcystein 🌫️: Có thể gây co thắt phế quản.
▶️Chlorpheniramin 👄: Khô miệng, khô mũi.
🦷🦴 Kháng sinh – kháng khuẩn
▶️Tetracyclin, doxycyclin 🦷: Vàng răng vĩnh viễn ở trẻ, chống chỉ định thai kỳ.
▶️Aminoglycosid 👂🩺: Độc tai, độc thận, có thể không hồi phục.
▶️Erythromycin, Augmentin 🚽: Loạn khuẩn ruột, dễ tiêu chảy.
▶️Lincosamid ⚠️: Viêm ruột kết màng giả.
▶️Chloramphenicol 👶: Hội chứng xám ở trẻ sơ sinh.
▶️Quinolon 🦴: Ảnh hưởng sụn khớp trẻ nhỏ.
▶️Cotrimoxazol 🚨: Dễ gây dị ứng nặng.
🫀 Nội tiết – tim mạch – chuyển hóa
▶️Amlodipin 🦵: Phù do giãn mạch ngoại biên, không phải suy tim.
▶️Metformin 🍬: Có thể gây hạ đường huyết nếu dùng không phù hợp.
▶️Cimetidin ⚖️: Rối loạn nội tiết – vú to ở nam, tiết sữa ở nữ.
▶️Domperidon ❤️‍🔥: Nguy cơ rối loạn nhịp, đột quỵ.
🍽️ Dạ dày – tiêu hóa
▶️Antacid ⛔: Giảm hấp thu thuốc khác và thức ăn.
▶️PPI 🦴: Dùng lâu gây thiếu canxi, magie → nguy cơ loãng xương.
▶️Duphalac 🚽: Dễ gây tiêu chảy.
▶️Sắt ⚫: Phân đen (vô hại nhưng hay gây lo lắng).
🧬 Da liễu – kháng nấm – thần kinh
▶️Isotretinoin (Acnotin) 🚫🤰: Gây quái thai, khô niêm mạc – bắt buộc tránh thai nghiêm ngặt.
▶️Kháng nấm toàn thân (Keto, Itra) 🧪: Nguy cơ độc gan.
▶️Gabapentin 😵: Gây mệt mỏi.
👅 Tác dụng phụ “nhỏ” nhưng vị rất thật
▶️Metronidazol 🤢: Vị tanh, khó uống.
▶️Medrol 😖: Vị đắng.
▶️Clarithromycin 👅: Đắng miệng.

📌 Thuốc không xấu – dùng thuốc thiếu hiểu biết mới nguy hiểm.
DS_ĐỖ NHUNG

Address

Thôn Quang Đông, Xã Ninh Đông
Ninh Hoa

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Quầy Thuốc Mai Liên posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share