PHÒNG KHÁM 27-7

PHÒNG KHÁM 27-7 Phòng khám 27-7 do Bs. BSCKI Nguyễn Đăng Khoa chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh phụ t

10/07/2026

Hôm nay thứ 6 ( 10/07/2026 ) phòng khám làm việc đến 5h chiều rồi nghỉ do bs Khoa có việc . Trân trọng thông báo !

10/07/2026

ĐAU GÓT CHÂN PHÍA SAU KHI LEO CẦU THANG HOẶC CHẠY BỘ: GÂN ACHILLES ĐANG PHÁT TÍN HIỆU GÌ?
Bạn có từng gặp tình trạng này?
Sau khi đi bộ nhanh, chạy bộ hoặc leo cầu thang, vùng phía sau gót chân bắt đầu đau âm ỉ. Ban đầu chỉ hơi khó chịu khi khởi động vận động. Nhưng theo thời gian, cơn đau xuất hiện sớm hơn, kéo dài hơn và ảnh hưởng đến cả sinh hoạt hằng ngày.
Một số người nhận thấy buổi sáng khi vừa bước xuống giường, vùng phía sau gót chân cứng và đau. Sau vài phút đi lại thì đỡ hơn. Người khác lại đau rõ khi leo cầu thang, chạy nước rút hoặc nhón chân.
Trong rất nhiều trường hợp, đây là dấu hiệu của bệnh lý gân Achilles – gân lớn và khỏe nhất trong cơ thể người [1].
Gân Achilles nối nhóm cơ bụng chân với xương gót. Mỗi khi chúng ta đi bộ, chạy, nhảy hoặc nhón chân, gân này phải truyền một lực rất lớn từ cơ xuống bàn chân. Khi chạy bộ, lực tác động lên gân Achilles có thể gấp nhiều lần trọng lượng cơ thể. Chính vì vậy, đây là một trong những gân dễ bị quá tải nhất của hệ vận động.
Trước đây, tình trạng này thường được gọi là "viêm gân Achilles". Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện đại cho thấy phần lớn trường hợp không phải là viêm đơn thuần mà là một quá trình thoái hóa và tái cấu trúc bất thường của gân do chịu tải kéo dài. Vì vậy, thuật ngữ "bệnh lý gân Achilles" (Achilles Tendinopathy) hiện được sử dụng phổ biến hơn [2].
Bệnh thường xuất hiện ở người chạy bộ, người chơi thể thao có động tác tăng tốc – giảm tốc đột ngột hoặc người trung niên bắt đầu tập luyện trở lại sau thời gian dài ít vận động. Ngoài ra, tăng cân, mang giày không phù hợp hoặc tăng cường độ tập luyện quá nhanh cũng là những yếu tố nguy cơ thường gặp.
Người bệnh thường đau tại vùng gân phía trên xương gót khoảng vài centimet. Đau tăng khi chạy, leo cầu thang hoặc đứng nhón chân. Một số trường hợp sờ thấy gân dày lên hoặc cảm giác cứng hơn so với bên còn lại. Nếu tình trạng kéo dài, khả năng chịu lực của gân giảm dần và nguy cơ rách gân có thể tăng lên [3].
Điều thú vị là mức độ đau không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác mức độ tổn thương của gân. Có người đau rất nhiều nhưng siêu âm chỉ thấy thay đổi nhẹ. Ngược lại, có người gân đã dày lên đáng kể nhưng triệu chứng lại không quá nặng. Vì vậy, việc đánh giá chức năng vận động và khả năng chịu tải của gân thường quan trọng hơn việc chỉ nhìn vào hình ảnh học.
Siêu âm cơ xương khớp hiện nay là công cụ rất hữu ích trong chẩn đoán. Bác sĩ có thể quan sát trực tiếp độ dày của gân, cấu trúc sợi gân, tình trạng tăng sinh mạch máu bất thường và các dấu hiệu thoái hóa. Đồng thời, siêu âm cũng giúp định hướng chính xác các thủ thuật can thiệp khi cần thiết [4].
Điều trị hiện đại không chỉ đơn thuần là nghỉ ngơi. Trên thực tế, nghỉ ngơi hoàn toàn kéo dài có thể làm gân yếu hơn. Mục tiêu điều trị là giúp gân phục hồi khả năng chịu tải một cách có kiểm soát.
Vì vậy, vật lý trị liệu và phục hồi chức năng là nền tảng quan trọng nhất. Các chương trình tập tải gân có kiểm soát, đặc biệt là các bài tập sức mạnh và bài tập lệch tâm (eccentric exercise), đã được chứng minh giúp cải thiện triệu chứng và chức năng ở phần lớn người bệnh [5].
Trong những trường hợp đau kéo dài hoặc đáp ứng kém với điều trị bảo tồn, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp can thiệp dưới hướng dẫn siêu âm. Tùy từng trường hợp cụ thể, PRP hoặc một số liệu pháp tái tạo khác có thể được sử dụng nhằm hỗ trợ quá trình lành gân và tạo điều kiện thuận lợi cho chương trình phục hồi chức năng. Việc sử dụng Corticosteroid quanh gân Achilles cần được cân nhắc rất thận trọng do nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng gân [6].
Điều quan trọng cần nhớ là mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là hết đau. Mục tiêu là giúp gân Achilles lấy lại khả năng chịu lực bình thường để người bệnh có thể đi bộ, leo cầu thang, tập luyện thể thao và sinh hoạt hằng ngày một cách an toàn.
Nếu bạn đang đau phía sau gót chân khi chạy bộ hoặc leo cầu thang, đừng xem đó chỉ là dấu hiệu của tuổi tác hay mệt mỏi tạm thời. Đó có thể là tín hiệu mà gân Achilles đang gửi đến để cảnh báo rằng cấu trúc này đang bị quá tải và cần được chăm sóc đúng cách.
TrustCare Clinic – Điều trị người bệnh, không điều trị phim chụp.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Maffulli N, Longo UG, Kadakia A, Spiezia F. Achilles tendinopathy. Foot Ankle Surg. 2020;26(3):240-249.
2. Cook JL, Purdam CR. Is tendon pathology a continuum? A pathology model to explain the clinical presentation of load-induced tendinopathy. Br J Sports Med. 2009;43(6):409-416.
3. Alfredson H, Lorentzon R. Chronic Achilles tendinosis: recommendations for treatment and prevention. Sports Med. 2000;29(2):135-146.
4. Finnoff JT, Hall MM, Adams E, Berkoff D, Concoff AL, Dexter W. American Medical Society for Sports Medicine position statement: Interventional musculoskeletal ultrasound in sports medicine. Clin J Sport Med. 2015;25(1):6-22.
5. O'Neill S, Watson PJ, Barry S. Why are eccentric exercises effective for Achilles tendinopathy? Int J Sports Phys Ther. 2015;10(4):552-562.
6. Andia I, Maffulli N. Platelet-rich plasma for managing pain and inflammation in osteoarthritis. Nat Rev Rheumatol. 2013;9(12):721-730.

05/07/2026

Copy bài viết bs Nguyễn Lân Hiếu : Sáng Chủ Nhật bình yên, đọc được bài của bác sĩ Nguyễn Ngọc Cương viết về tuyến giáp rất hay nên xin được chia sẻ. Đây đúng là tiêu chí mà HMUH theo đuổi : "First do no harm"

"U tuyến giáp ở Việt Nam: Phải chăng chúng ta đang chọc hút quá nhiều và phát hiện quá nhiều ung thư?

Mỗi ngày khám bệnh, tôi được nhiều người quen gửi gắm người nhà đến siêu âm tuyến giáp. Các bệnh nhân đều có điểm chung:

"Tôi đi khám sức khỏe, bác sĩ siêu âm phát hiện có nhân tuyến giáp." Từ giây phút đó, cuộc sống của họ gần như thay đổi. Có người không dám ăn đậu phụ, không dám uống sữa đậu nành vì sợ "nuôi u". Có người bỏ hẳn hải sản, trứng, rau cải vì nghe truyền miệng. Có người tìm mua nấm linh chi, bông mã đề, đủ loại thực phẩm chức năng với hy vọng "làm tiêu u". Thậm chí có người còn kiêng cả việc đi đám ma vì tin rằng "âm khí sẽ làm u phát triển". Nhiều người sống trong trạng thái lo lắng kéo dài. Họ đã chọc hút tế bào (FNA) một lần, kết quả lành tính. Một năm sau lại chọc. Hai năm sau lại chọc. Ba lần đều âm tính, nhưng họ vẫn không yên tâm.

Ở chiều ngược lại, ngày càng có nhiều bệnh nhân được phát hiện những ung thư tuyến giáp rất nhỏ, chỉ 3-5 mm. Sau đó họ được phẫu thuật cắt một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp và luôn tin rằng: "May quá! Nếu không phát hiện sớm thì chắc nguy hiểm lắm."

Nhưng liệu điều đó có hoàn toàn đúng? Hay chúng ta đang phát hiện rất nhiều ung thư mà nếu không tìm kiếm thì chúng cũng sẽ không bao giờ gây hại? Đây là câu hỏi mà y học thế giới đã tranh luận suốt hơn 20 năm qua.

1. KHOA HỌC NÓI GÌ?

Hiện nay, hệ thống được sử dụng rộng rãi nhất để đánh giá nhân tuyến giáp trên siêu âm là ACR TI-RADS 2017 của American College of Radiology (Hội Chẩn đoán hình ảnh Hoa Kỳ). Đây là một trong những hướng dẫn có ảnh hưởng lớn nhất trong lĩnh vực tuyến giáp, đã được trích dẫn hơn 3.200 lần trong các công trình khoa học quốc tế tính đến tháng 6.2026.
Sự thật là TI-RADS không nhằm tìm ra càng nhiều ung thư càng tốt. Mục tiêu của nó là: Không bỏ sót những ung thư có ý nghĩa lâm sàng đồng thời tránh chẩn đoán và điều trị quá mức những nhân giáp lành tính hoặc ung thư rất nhỏ, tiến triển chậm.

Khuyến cáo chọc hút theo ACR TI-RADS 2017:
TR3 chọc hút tế bào khi u ≥2,5 cm
TR4 Chọc tế bào khi u ≥1,5 cm
TR5 chọc tế bào khi u ≥1,0 cm

Theo như khuyến cáo này thì một nhân TR5 nhưng chỉ 7 mm thường chưa cần chọc hút, mà chỉ cần theo dõi định kỳ.
Đây là điểm khiến rất nhiều bác sĩ và bệnh nhân Việt Nam ngạc nhiên thậm chí có nhiều người phản đối dữ dội.

KHÔNG CHỈ CÓ ACR, ATA CŨNG KHUYÊN TƯƠNG TỰ
Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (American Thyroid Association - ATA) cũng không khuyến cáo chọc hút tất cả các nhân giáp.
Theo ATA:
- Nguy cơ rất cao (>70–90%): FNA khi ≥1 cm
- Nguy cơ trung bình (10–20%): FNA khi ≥1 cm
- Nguy cơ thấp (5–10%): FNA khi ≥1,5 cm
- Nguy cơ rất thấp ( 2 cm
K-TIRADS 4 FNA khi > 1–1,5 cm; thường >1,5 cm nếu không có yếu tố nguy cơ
K-TIRADS 5 FNA khi > 1 cm

NHẬT BẢN: quốc gia rất mạnh về theo dõi chủ động: Nhật Bản nổi tiếng với chiến lược “theo dõi chủ động” cho ung thư tuyến giáp thể nhú nguy cơ thấp, đặc biệt nhóm ≤1 cm không có xâm lấn, không di căn hạch, không vị trí nguy cơ cao. Tức là ung thư thể nhú (loại ung thư chiếm phần lớn) mà kích thước < 1 cm họ cũng không mổ.

2. VÌ SAO CÁC HIỆP HỘI LẠI ĐẶT NGƯỠNG CAO NHƯ VẬY?
Lý do không phải vì họ muốn bỏ sót ung thư mà ngược lại. Họ muốn tránh một vấn đề còn nguy hiểm hơn là: Chẩn đoán quá mức (Overdiagnosis)
Trong hơn hai thập kỷ qua, nhiều quốc gia như Hàn Quốc, Mỹ, Nhật Bản ghi nhận số ca ung thư tuyến giáp tăng rất nhanh, chủ yếu do siêu âm phát hiện những khối u rất nhỏ. Ở Việt Nam cũng không ngoại lệ, thậm chí người dân đặt câu hỏi “tại sao ung thư tuyến giáp giờ gặp nhiều thế nhỉ? mới hơn 20 tuổi đã mắc ung thư tuyến giáp”

Nhưng điều đáng chú ý là: Tỷ lệ tử vong vì ung thư tuyến giáp gần như không thay đổi. Điều này cho thấy rất nhiều ung thư nhỏ được phát hiện sẽ không bao giờ ảnh hưởng đến tuổi thọ nếu không tìm kiếm chúng. Nếu chọc hút tất cả các nhân nhỏ, chúng ta sẽ phát hiện thêm rất nhiều ung thư thể nhú kích thước vài milimét, kéo theo nhiều ca phẫu thuật, nhiều người phải dùng hormon tuyến giáp suốt đời và nhiều lo lắng không cần thiết. Chính vì vậy, các hướng dẫn hiện đại đều hướng tới mục tiêu: Điều trị đúng người, đúng thời điểm, đúng mức độ.

3. TẠI SAO Ở VIỆT NAM “CHỌC” NHIỀU NHƯ VẬY?
(đây là quan điểm cá nhân của tôi)

3.1. Tâm lý người bệnh: "Có nhân tuyến giáp" gần như đồng nghĩa với "nguy cơ ung thư".

Đây có lẽ là yếu tố quan trọng nhất trong thực hành lâm sàng tại Việt Nam. Đối với nhiều người dân, chỉ cần nghe bác sĩ nói "anh/chị có một nhân tuyến giáp" là lập tức nghĩ đến ung thư. Từ đó xuất hiện tâm lý hoang mang, lo lắng và mong muốn phải có một câu trả lời thật nhanh rằng khối u đó là lành tính hay ác tính. Rất nhiều bệnh nhân không cảm thấy yên tâm nếu bác sĩ chỉ giải thích rằng "đây là nhân nguy cơ thấp, chúng ta sẽ theo dõi định kỳ". Thậm chí, không ít người sẽ tiếp tục đi khám ở bệnh viện khác cho đến khi có chỉ định chọc hút tế bào. Chính áp lực tâm lý này khiến FNA trong thực hành đôi khi được chỉ định rộng rãi hơn so với khuyến cáo quốc tế.

3.2. Chi phí chọc hút quá rẻ và kỹ thuật dễ tiếp cận

So với nhiều quốc gia phát triển, chi phí thực hiện FNA tại Việt Nam tương đối thấp và nằm trong khả năng chi trả của đa số người bệnh. Bên cạnh đó, kỹ thuật này hiện đã được triển khai ở rất nhiều bệnh viện từ tuyến huyện (bây giờ là xã!) đến trung ương. Vì vậy, rào cản về kinh tế và khả năng tiếp cận gần như không còn là vấn đề. Khi một kỹ thuật vừa an toàn, vừa nhanh, vừa có chi phí hợp lý, xu hướng sử dụng sẽ tự nhiên tăng lên. Điều này khác với một số nước mà FNA có chi phí rất cao hoặc phải trải qua quy trình chuyên khoa chặt chẽ trước khi được chỉ định.

3.3. Khả năng theo dõi lâu dài của người bệnh chưa thực sự ổn định

Nhiều khuyến cáo quốc tế được xây dựng với giả định rằng người bệnh có thể tái khám đầy đủ sau 6 tháng, 12 tháng hoặc nhiều năm liên tiếp. Tuy nhiên, trong điều kiện thực tế tại Việt Nam, không phải bệnh nhân nào cũng có thể làm được điều đó. Có người sống ở vùng sâu vùng xa, có người thay đổi nơi làm việc, có người đơn giản là quên lịch tái khám hoặc chủ quan khi không còn triệu chứng. Chính vì lo ngại mất dấu bệnh nhân, nhiều bác sĩ lựa chọn chọc hút ngay từ lần khám đầu tiên để có thêm thông tin chẩn đoán, thay vì chờ đợi quá trình theo dõi kéo dài.

3.4. Áp lực chuyên môn và trách nhiệm của bác sĩ

Ở góc độ người thầy thuốc, quyết định "không chọc hút" đôi khi khó khăn hơn quyết định "chọc hút". Nếu một nhân giáp được đánh giá là nguy cơ thấp và chỉ định theo dõi, nhưng vài năm sau phát hiện ung thư, bác sĩ rất dễ phải đối mặt với áp lực từ người bệnh, gia đình hoặc thậm chí các vấn đề pháp lý. Trong khi đó, FNA là một thủ thuật an toàn với tỷ lệ biến chứng thấp gần như bằng 0. Vì vậy, nhiều bác sĩ có xu hướng lựa chọn phương án "an toàn" về mặt chuyên môn bằng cách chỉ định FNA sớm hơn, nhằm giảm nguy cơ bỏ sót bệnh lý ác tính.

3.5. Siêu âm và FNA đã trở thành kỹ thuật thường quy

Trong khoảng hơn mười năm trở lại đây, chất lượng máy siêu âm tuyến giáp tại Việt Nam đã được cải thiện rất nhanh. Hầu hết các cơ sở y tế đều có đầu dò tần số cao, cho phép phát hiện những nhân giáp chỉ vài milimét. Đồng thời, nhiều bác sĩ siêu âm cũng được đào tạo thành thạo kỹ thuật chọc hút dưới hướng dẫn siêu âm. Khi phương tiện chẩn đoán trở nên phổ biến và dễ thực hiện, số lượng FNA được chỉ định cũng tăng theo. Đây là xu hướng tất yếu của sự phát triển kỹ thuật y học.

3.6. Người bệnh mong muốn có câu trả lời ngay trong lần khám đầu tiên
Một đặc điểm khá phổ biến trong văn hóa khám chữa bệnh ở Việt Nam là người bệnh thường mong muốn giải quyết mọi vấn đề ngay trong một lần đến bệnh viện. Họ hy vọng sau khi siêu âm sẽ biết ngay khối u là lành hay ác, có cần mổ hay không và hướng điều trị là gì. Việc phải quay lại tái khám sau 6 tháng hoặc 1 năm thường khiến nhiều người cảm thấy không yên tâm. Chính kỳ vọng "khám hôm nay - biết kết quả hôm nay - quyết định điều trị hôm nay" góp phần làm tăng số lượng chỉ định FNA trong thực hành hằng ngày.

3.7. Một lý do nữa là lạm dụng của một số cơ sở y tế
Lạm dụng chỉ định FNA, lạm dụng chỉ định mổ cắt tuyến giáp.

4. PHẦN KẾT: NẾU BẠN ĐƯỢC CHẨN ĐOÁN CÓ U TUYẾN GIÁP
Điều đầu tiên, đừng quá hoảng sợ vì bạn không hề đơn độc. Khoảng 50-70% người trưởng thành có thể có ít nhất một nhân tuyến giáp nếu siêu âm kỹ. Trong số đó: Khoảng 90-95% là lành tính. Phần lớn sẽ không bao giờ cần phẫu thuật. Rất nhiều người sẽ chỉ cần theo dõi định kỳ.

Ngay cả với ung thư tuyến giáp thể nhú < 1 cm (papillary thyroid microcarcinoma), nhiều nghiên cứu từ Nhật Bản và các nước khác cho thấy theo dõi chủ động (active surveillance) là một lựa chọn an toàn ở những bệnh nhân được chọn lọc, thay vì phải mổ ngay. Chứng tỏ loại ung thư này cũng rất "lành tính"

Đừng quá tin vào những lời truyền miệng như phải kiêng đậu phụ, uống nấm linh chi hay sử dụng các loại thuốc không rõ nguồn gốc để "làm tiêu u". Cũng đừng vì quá lo lắng mà yêu cầu chọc hút hoặc phẫu thuật. Và hãy gặp các bác sĩ để được tư vấn. Nếu chưa biết gặp bác sĩ ở đâu thì các bạn tham khảo bài viết cũ của tôi

Chúc cả nhà ngày cuối tuần vui vẻ!"

01/07/2026

VAI ĐÔNG CỨNG, KHÔNG CHẢI TÓC ĐƯỢC: VIÊM DÍNH BAO KHỚP VAI HAY CHỈ LÀ ĐAU VAI THÔNG THƯỜNG?
Bạn có từng gặp tình trạng này?
Ban đầu chỉ đau vai nhẹ. Sau vài tuần hoặc vài tháng, cơn đau tăng dần. Rồi một ngày bạn nhận ra mình không thể chải tóc dễ dàng như trước. Không thể đưa tay ra sau lưng để cài áo ngực hoặc nhét áo vào quần. Không thể với tay lấy đồ trên cao. Mỗi lần mặc áo đều khó khăn. Đặc biệt, người khác cố gắng nâng tay giúp bạn cũng không được. Khi đó, vấn đề không còn đơn thuần là đau vai nữa.
Rất có thể bạn đang mắc viêm dính bao khớp vai (Frozen Shoulder), một bệnh lý hoàn toàn khác với viêm gân hay hội chứng chèn ép dưới mỏm cùng [1].
Khớp vai bình thường được bao bọc bởi một lớp bao khớp mềm mại và đàn hồi. Bao khớp này cho phép vai vận động theo nhiều hướng khác nhau với biên độ rất lớn. Trong viêm dính bao khớp vai, lớp bao khớp này bị viêm kéo dài, dày lên và dần dần co rút lại. Kết quả là khớp vai mất đi sự linh hoạt vốn có và trở nên "đông cứng" [2].
Điểm đặc trưng nhất của bệnh không phải là đau.
Mà là:
Mất vận động khớp vai.
Người bệnh không chỉ đau khi tự cử động vai.
Mà ngay cả khi bác sĩ hoặc người khác cố gắng nâng tay giúp cũng bị hạn chế.
Đây là dấu hiệu rất quan trọng giúp phân biệt với các bệnh lý gân chóp xoay đơn thuần.
Viêm dính bao khớp vai thường gặp nhất ở người từ 40 đến 65 tuổi. Phụ nữ mắc bệnh nhiều hơn nam giới. Bệnh cũng xuất hiện với tần suất cao hơn ở người mắc đái tháo đường, bệnh tuyến giáp, sau chấn thương vai hoặc sau một thời gian dài bất động khớp vai [3].
Bệnh thường diễn tiến qua ba giai đoạn.
Giai đoạn đầu là giai đoạn viêm đau. Người bệnh đau vai ngày càng nhiều, đặc biệt về đêm. Đau làm hạn chế vận động nhưng biên độ vận động vẫn còn tương đối bảo tồn.
Giai đoạn thứ hai là giai đoạn đông cứng. Cơn đau có thể giảm dần nhưng vai ngày càng cứng hơn. Các động tác như chải tóc, mặc áo, với tay ra sau lưng hoặc lấy đồ trên cao trở nên rất khó khăn.
Giai đoạn cuối là giai đoạn hồi phục. Bao khớp dần giãn ra và biên độ vận động cải thiện từ từ. Tuy nhiên quá trình này có thể kéo dài nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm nếu không được điều trị đúng cách [4].
Nhiều người nghĩ rằng bệnh sẽ tự khỏi nên cố gắng chịu đựng. Thực tế, một số trường hợp có thể cải thiện theo thời gian nhưng không ít người vẫn còn hạn chế vận động kéo dài nhiều năm sau đó.
Ngày nay, siêu âm cơ xương khớp và MRI có thể giúp loại trừ các nguyên nhân khác gây đau vai như rách chóp xoay hoặc viêm gân. Tuy nhiên, chẩn đoán viêm dính bao khớp vai vẫn chủ yếu dựa vào bệnh sử và khám lâm sàng, đặc biệt là đánh giá biên độ vận động chủ động và thụ động của khớp vai [5].
Điều trị hiện đại tập trung vào ba mục tiêu chính:
• Giảm viêm.
• Giảm đau.
• Khôi phục vận động khớp.
Trong giai đoạn đau nhiều, tiêm nội khớp dưới hướng dẫn siêu âm có thể giúp giảm phản ứng viêm trong bao khớp và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tập luyện [6].
Ở một số trường hợp, bác sĩ có thể thực hiện kỹ thuật Hydrodilatation (bơm nong bao khớp). Phương pháp này sử dụng dịch tiêm để làm giãn bao khớp đang co rút, từ đó cải thiện biên độ vận động và giảm đau. Nhiều nghiên cứu cho thấy kỹ thuật này có thể giúp người bệnh phục hồi nhanh hơn khi được chỉ định đúng thời điểm [7].
Tuy nhiên, dù tiêm nội khớp hay Hydrodilatation có hiệu quả đến đâu thì vẫn có một yếu tố quan trọng hơn:
Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng.
Đây là nền tảng quyết định kết quả cuối cùng.
Các bài tập kéo giãn bao khớp, phục hồi tầm vận động và tái lập chức năng khớp vai cần được thực hiện đều đặn và đúng kỹ thuật. Nếu chỉ tiêm mà không tập luyện, vai rất dễ tái cứng hoặc phục hồi không hoàn toàn.
Điều quan trọng cần nhớ là viêm dính bao khớp vai không phải là dấu hiệu của tuổi già và cũng không phải là tình trạng phải chấp nhận sống chung suốt đời. Khi được chẩn đoán đúng và điều trị đúng giai đoạn, phần lớn người bệnh có thể cải thiện đáng kể triệu chứng và phục hồi chức năng sinh hoạt hằng ngày.
Nếu bạn đang đau vai kéo dài và nhận thấy vai ngày càng cứng hơn, đặc biệt khi không thể chải tóc, mặc áo hoặc đưa tay ra sau lưng như trước, hãy nghĩ đến khả năng viêm dính bao khớp vai thay vì chỉ đơn giản cho rằng mình bị thoái hóa.
Bởi vì điều trị càng sớm, cơ hội phục hồi vận động càng cao.
TrustCare Clinic – Điều trị người bệnh, không điều trị phim chụp.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Kelley MJ, Shaffer MA, Kuhn JE, et al. Shoulder pain and mobility deficits: adhesive capsulitis. J Orthop Sports Phys Ther. 2013;43(5).
2. Neviaser AS, Hannafin JA. Adhesive capsulitis: a review of current treatment. Am J Sports Med. 2010;38(11):2346-2356.
3. Zreik NH, Malik RA, Charalambous CP. Adhesive capsulitis of the shoulder and diabetes: a meta-analysis. Diabet Med. 2016;33(6):830-836.
4. Hand C, Clipsham K, Rees JL, Carr AJ. Long-term outcome of frozen shoulder. J Shoulder Elbow Surg. 2008;17(2):231-236.
5. Manske RC, Prohaska D. Diagnosis and management of adhesive capsulitis. Curr Rev Musculoskelet Med. 2008;1(3-4):180-189.
6. Challoumas D, Biddle M, McLean M, Millar NL. Comparison of treatments for frozen shoulder: systematic review and meta-analysis. JAMA Netw Open. 2020;3(12).
7. Saltychev M, Laimi K, Virolainen P, Fredericson M. Effectiveness of hydrodilatation in adhesive capsulitis of shoulder. Scand J Surg. 2018;107(4):285-293.

23/06/2026

Bệnh viện mắt tỉnh Phú Thọ thông báo :TỪ 01/07/2026 KHÁM CHỮA BỆNH TRÁI TUYẾN ĐƯỢC BHYT CHI TRẢ 50% MỨC HƯỞNG

22/06/2026

NHỮNG BIỂU HIỆN CỦA TUỔI TIỀN MÃN KINH DỄ NHẦM VỚI BIẾN CHỨNG CỦA TIỂU ĐƯỜNG

Phụ nữ từ 40–55 tuổi mắc tiểu đường thường gặp khó khăn vì nhiều triệu chứng của tiền mãn kinh rất giống với dấu hiệu kiểm soát đường huyết chưa tốt hoặc biến chứng tiểu đường.

1. Mệt mỏi, kiệt sức

* Tiền mãn kinh: do giảm estrogen, rối loạn giấc ngủ, bốc hỏa ban đêm.
* Tiểu đường: đường huyết tăng cao hoặc hạ đường huyết, thiếu năng lượng cho tế bào.

👉 Nếu đã ngủ đủ mà vẫn mệt kéo dài, nên kiểm tra cả nội tiết và đường huyết.

2. Tê bì tay chân

* Tiền mãn kinh: thay đổi nội tiết ảnh hưởng thần kinh và tuần hoàn.
* Tiểu đường: có thể là dấu hiệu sớm của biến chứng thần kinh ngoại biên.

👉 Người tiểu đường xuất hiện tê bì kéo dài cần được đánh giá kỹ để loại trừ biến chứng thần kinh.

3. Khó ngủ, mất ngủ

* Tiền mãn kinh: bốc hỏa, đổ mồ hôi đêm, lo âu.
* Tiểu đường: đường huyết dao động ban đêm hoặc tiểu đêm nhiều lần.

4. Tim đập nhanh, hồi hộp

* Tiền mãn kinh: rối loạn vận mạch do giảm estrogen.
* Tiểu đường: có thể gặp khi hạ đường huyết hoặc biến chứng thần kinh tự chủ.

5. Giảm trí nhớ, khó tập trung

* Tiền mãn kinh: hiện tượng “sương mù não” (brain fog) khá phổ biến.
* Tiểu đường: đường huyết cao kéo dài cũng ảnh hưởng chức năng nhận thức.

6. Thay đổi tâm trạng, dễ cáu gắt

* Tiền mãn kinh: thay đổi hormone estrogen và progesterone.
* Tiểu đường: đường huyết thất thường cũng gây khó chịu, lo âu và dễ cáu gắt.

7. Giảm ham muốn tình dục, khô hạn

* Tiền mãn kinh: giảm estrogen gây teo niêm mạc âm đạo.
* Tiểu đường: tổn thương thần kinh và mạch máu làm giảm cảm giác và chức năng sinh lý.

8. Tăng cân vùng bụng

* Tiền mãn kinh: giảm estrogen làm tăng tích mỡ nội tạng.
* Tiểu đường: kháng insulin cũng thúc đẩy tích mỡ bụng.

Khi nào nên nghĩ nhiều đến tiền mãn kinh?

✅ Tuổi trên 40.

✅ Chu kỳ kinh nguyệt bắt đầu rối loạn.

✅ Có cơn bốc hỏa, đổ mồ hôi đêm.

✅ Các triệu chứng xuất hiện dù đường huyết vẫn kiểm soát tốt.

💬 Nếu bạn đang mắc tiểu đường và thường xuyên mất ngủ, bốc h

16/06/2026

👩‍⚕️Tư thế ngủ có thể giúp con cao hơn?
- Ba mẹ thường quan tâm đến dinh dưỡng, vận động… nhưng ít ai biết rằng tư thế ngủ cũng ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao của trẻ.
- Trong giấc ngủ sâu, cơ thể trẻ tiết ra nhiều hormone tăng trưởng (GH), kích thích đĩa tăng trưởng hoạt động để xương dài ra. Tuy nhiên, nếu trẻ ngủ sai tư thế, cột sống và khung xương có thể bị chèn ép, làm giảm hiệu quả phát triển chiều cao.
- Tư thế ngủ tốt nhất cho trẻ là nằm ngửa, lưng và cổ được thẳng, hai tay thả lỏng và hai chân duỗi tự nhiên, giúp xương sống không bị cong vẹo và quá trình tiết GH diễn ra thuận lợi. Nên kê chiếc gối dưới bắp chân của con
- Ngoài ra, ba mẹ cũng có thể cho trẻ nằm nghiêng sang trái với gối kê đầu để dễ thở và tuần hoàn máu tốt hơn. Và cho con gác chân lên chiếc gối dài, giảm trọng lượng cơ thể khi nằm nghiênng bị đè ép lâu.
- Ngược lại, nếu trẻ thường xuyên nằm sấp, ôm gối cao hoặc co quắp, cột sống dễ bị cong, lồng ngực bị chèn ép, từ đó ảnh hưởng đến hô hấp, tuần hoàn và cả sự phát triển chiều cao.
- Tại Kiness, chúng tôi không chỉ quan tâm đến dinh dưỡng và vận động, mà còn đồng hành cùng bố mẹ trong việc thiết lập thói quen ngủ khoa học cho trẻ, từ thời gian đi ngủ, chất lượng giấc ngủ cho đến tư thế ngủ đúng, để giúp con cao lớn toàn diện.
🛌 Giấc ngủ đúng tư thế là “chìa khóa” nhỏ nhưng quan trọng giúp con phát triển chiều cao tối ưu.

- Ths.BS Trần Thị Hải Hà -



15/06/2026

ĐẦU GỐI SƯNG NƯỚC TÁI ĐI TÁI LẠI: CHUYỆN GÌ ĐANG XẢY RA TRONG KHỚP GỐI CỦA BẠN?
Nhiều người đến khám với một câu hỏi rất quen thuộc: "Bác sĩ ơi, đầu gối tôi cứ sưng nước mãi." "Cứ hút dịch xong được một thời gian lại sưng trở lại." "Tôi không hiểu tại sao trong khớp lại có nhiều nước như vậy?". Đây là một trong những biểu hiện thường gặp nhất của bệnh lý khớp gối.
Tuy nhiên, điều quan trọng cần hiểu là: Dịch khớp không phải là nguyên nhân gây bệnh. Dịch khớp là phản ứng của cơ thể trước một vấn đề đang xảy ra bên trong khớp.
1. Dịch khớp là gì?
Bình thường, mọi khớp gối đều có một lượng dịch khớp nhất định. Dịch khớp được tạo ra bởi màng hoạt dịch. Vai trò của dịch khớp gồm:
• Bôi trơn khớp.
• Giảm ma sát.
• Nuôi dưỡng sụn khớp.
• Hỗ trợ vận động.
Có thể hình dung: Dịch khớp giống như dầu bôi trơn trong động cơ. Một lượng vừa đủ là cần thiết để khớp hoạt động trơn tru.
2. Vì sao khớp lại sưng nước?
Khi khớp bị kích thích hoặc tổn thương:
• Màng hoạt dịch tăng sản xuất dịch.
• Các chất trung gian gây viêm được giải phóng.
• Dịch tích tụ ngày càng nhiều trong khớp.
Kết quả là:
• Khớp sưng to.
• Căng tức.
• Nặng chân.
• Khó gập gối.
• Đi lại khó khăn.
Điều này giống như một tín hiệu cảnh báo rằng: "Bên trong khớp đang có vấn đề."
3. Những nguyên nhân thường gặp nhất gây tràn dịch khớp gối
A. Thoái hóa khớp gối
Đây là nguyên nhân thường gặp nhất.
Khi thoái hóa tiến triển:
• Sụn khớp tổn thương.
• Màng hoạt dịch bị kích thích.
• Xuất hiện phản ứng viêm mạn tính.
Kết quả:
• Dịch khớp tăng lên.
• Đầu gối sưng tái đi tái lại.
Nhiều người nghĩ rằng: "Mòn sụn mới gây đau."
Thực tế: Chính phản ứng viêm hoạt dịch thường là nguyên nhân làm khớp sưng và đau nhiều hơn.
B. Viêm màng hoạt dịch
Màng hoạt dịch là lớp mô lót mặt trong khớp.
Khi bị viêm:
• Tăng tiết dịch.
• Tăng sinh mạch máu.
• Tăng cảm thụ đau.
Người bệnh thường có:
• Khớp sưng.
• Nóng nhẹ.
• Đau âm ỉ.
• Cứng khớp buổi sáng.
Đây là một trong những chỉ định thường gặp của điều trị can thiệp nội khớp.
C. Rách sụn chêm
Một số trường hợp:
• Rách sụn chêm.
• Tổn thương sụn khớp.
sẽ gây kích thích màng hoạt dịch.
Kết quả:
• Dịch khớp tăng.
• Khớp sưng tái phát.
Điều đáng lưu ý là: Không phải mọi trường hợp MRI báo rách sụn chêm đều là nguyên nhân chính gây tràn dịch.
D. Bệnh lý viêm khớp
Một số bệnh lý toàn thân có thể gây:
• Viêm khớp dạng thấp.
• Gout.
• Viêm cột sống dính khớp.
• Viêm khớp vảy nến.
Trong các trường hợp này: Tràn dịch khớp chỉ là biểu hiện của bệnh nền.
E. Chấn thương
Sau:
• Té ngã.
• Tai nạn thể thao.
• Chấn thương dây chằng.
• Chấn thương sụn chêm.
Khớp có thể phản ứng bằng cách tăng tiết dịch.
4. Vì sao hút dịch rồi vẫn tái phát?
Đây là câu hỏi TrustCare gặp rất thường xuyên, người bệnh thường nói:
"Tôi đã hút dịch 3 lần."
"Tôi đã hút dịch 5 lần."
"Vì sao nước vẫn quay lại?"
Lý do rất đơn giản:
• Hút dịch chỉ lấy phần dịch đang có.
• Hút dịch không xử lý nguyên nhân gây tăng tiết dịch.
Nếu:
• Viêm hoạt dịch vẫn còn.
• Thoái hóa vẫn tiến triển.
• Tổn thương trong khớp chưa được kiểm soát.
Thì dịch sẽ tiếp tục được tạo ra.
Do đó: Hút dịch không phải là điều trị tận gốc.
5. Khi nào cần siêu âm khớp gối?
Siêu âm cơ xương khớp hiện nay có vai trò rất quan trọng.
Giúp đánh giá:
• Lượng dịch trong khớp.
• Độ dày màng hoạt dịch.
• Tình trạng viêm hoạt dịch.
• Các túi hoạt dịch quanh khớp.
• Các gân quanh khớp.
• Vị trí can thiệp chính xác dưới hướng dẫn siêu âm.
Đây là lý do siêu âm ngày càng trở thành công cụ không thể thiếu trong thực hành cơ xương khớp hiện đại.
6. Vai trò của tiêm nội khớp
Khi có:
• Viêm hoạt dịch.
• Tràn dịch tái phát.
• Đau kéo dài.
• Hạn chế vận động.
Bác sĩ có thể cân nhắc:
Corticosteroid nội khớp
• Giảm viêm nhanh.
• Giảm đau nhanh.
• Giảm tiết dịch.
Hyaluronic Acid (HA)
• Cải thiện chất lượng dịch khớp.
• Hỗ trợ vận động.
• Giảm ma sát trong khớp.
PRP
• Điều hòa phản ứng viêm.
• Hỗ trợ môi trường sinh học của khớp.
• Hỗ trợ phục hồi chức năng.
Điều quan trọng là: Không phải cứ có dịch là phải tiêm. Can thiệp cần dựa trên nguyên nhân thực sự của tình trạng tràn dịch.
7. Vai trò của vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
Sau khi kiểm soát viêm: Mục tiêu tiếp theo là:
• Phục hồi biên độ vận động.
• Tăng sức mạnh cơ đùi.
• Cải thiện kiểm soát vận động.
• Giảm tải lên khớp.
Nếu chỉ hút dịch hoặc tiêm khớp mà không phục hồi chức năng: Nguy cơ tái phát vẫn rất cao.
Do đó: Tiêm nội khớp giúp giảm viêm.
Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng giúp khớp hoạt động tốt trở lại.
Hai phương pháp này không thay thế nhau. Mà bổ sung cho nhau.
8. Thông điệp dành cho người bệnh
Nếu đầu gối của bạn thường xuyên:
• Sưng nước.
• Căng tức.
• Tái đi tái lại nhiều lần.
Đừng chỉ hỏi: "Làm sao hút hết nước?"
Mà hãy hỏi: "Điều gì đang làm khớp của tôi liên tục tạo ra nước?"
Bởi vì: Nước trong khớp không phải là bệnh. Nó chỉ là dấu hiệu cho thấy khớp đang phát tín hiệu cầu cứu. Tìm đúng nguyên nhân. Can thiệp đúng thời điểm. Kết hợp vật lý trị liệu và phục hồi chức năng phù hợp. Đó mới là con đường giúp khớp gối hoạt động ổn định lâu dài.
“TrustCare Clinic – Điều trị người bệnh, không điều trị phim chụp”.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Hunter DJ, Bierma-Zeinstra S. Osteoarthritis. Lancet. 2019;393(10182):1745-1759.
2. Loeser RF, Goldring SR, Scanzello CR, Goldring MB. Osteoarthritis: a disease of the joint as an organ. Arthritis Rheum. 2012;64(6):1697-1707.
3. Roemer FW, Guermazi A, Felson DT, et al. Presence of synovitis in knee osteoarthritis and its association with pain. Osteoarthritis Cartilage. 2011;19(5):477-483.
4. Kolasinski SL, Neogi T, Hochberg MC, et al. 2019 American College of Rheumatology/Arthritis Foundation Guideline for the Management of Osteoarthritis. Arthritis Care Res. 2020;72(2):149-162.
5. Bannuru RR, Osani MC, Vaysbrot EE, et al. OARSI guidelines for the non-surgical management of knee, hip, and polyarticular osteoarthritis. Osteoarthritis Cartilage. 2019;27(11):1578-1589.

11/06/2026

Đừng để dạ dày làm “ca đêm” vì những bữa tối quá muộn

Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần ăn “đúng món” là đủ cho dạ dày khỏe.

Nhưng thực tế, thời điểm ăn cũng quan trọng không kém.

Dạ dày và hệ tiêu hoá có đồng hồ sinh học riêng. Ban đêm là lúc cơ thể cần nghỉ ngơi, sửa chữa và phục hồi.

Nếu thường xuyên ăn tối quá muộn, đặc biệt sau 8–9 giờ tối, dạ dày sẽ phải tiếp tục “làm ca đêm” trong khi các cơ quan khác đang chuẩn bị nghỉ.

Khi thức ăn còn đầy trong dạ dày lúc đi ngủ, nguy cơ trào ngược axit, đầy bụng, khó tiêu và ngủ không sâu sẽ tăng lên.

Về lâu dài, điều này có thể làm tăng viêm dạ dày, rối loạn tiêu hoá, tăng cân vùng bụng và khiến đường huyết buổi sáng khó kiểm soát hơn, đặc biệt ở người tiểu đường hoặc tiền tiểu đường.

Một số dấu hiệu cho thấy dạ dày đang quá tải vào ban đêm:

* Nóng rát ngực hoặc ợ chua khi nằm xuống
* Sáng dậy miệng đắng, hơi thở có mùi
* Bụng nặng, khó chịu sau ăn tối
* Ngủ không sâu giấc, dễ thức giữa đêm
* Sáng không thấy đói nhưng vẫn mệt

Để dạ dày được “tan ca” đúng giờ, hãy thử 4 điều đơn giản:

1. Ăn tối trước khi ngủ ít nhất 3 giờ
2. Giảm món nhiều dầu mỡ, cay nóng vào buổi tối
3. Ăn vừa đủ no, tránh ăn bù sau một ngày nhịn đói
4. Sau ăn nên đi bộ nhẹ 10–15 phút thay vì nằm ngay

Một bữa tối nhẹ nhàng không chỉ giúp ngủ ngon hơn mà còn giúp gan, tụy và hệ tiêu hoá có thời gian phục hồi đúng nhịp sinh học tự nhiên.

“Muốn cơ thể chữa lành, hãy cho hệ tiêu hoá được nghỉ ngơi đúng lúc.”

Address

Phu Tho

Opening Hours

Monday 07:15 - 11:30
13:15 - 17:30
Tuesday 07:15 - 11:30
13:15 - 17:30
Wednesday 07:15 - 11:30
13:15 - 17:30
Thursday 07:15 - 11:30
13:15 - 17:30
Friday 07:15 - 11:30
13:15 - 17:30

Telephone

0983417886

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when PHÒNG KHÁM 27-7 posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category