Khí Công Y Đạo Europa

Call Directions Contact the practice

Khí Công Y Đạo Europa Khí công y đạo Club
Nơi trao đổi kiến thức khí công y đạo do Thậy Đổ Đức Ngọc

Mục đích của Khí Công Y Đạo: Là muốn truyền bá phương pháp tự chữa bệnh giúp mọi người biết cách điều chỉnh tinh-khí-thần hòa hợp để có tinh lực, khí lực, thần lực, vừa giúp mình khỏe mạnh không bệnh tật vừa giúp được tha nhân là những người bệnh khác với tinh thần nhẫn nhục, từ bi, bác ái, vị tha, không vụ lợi . Tôn chỉ hoạt động : Là tổ chức những khóa học, những buổi sinh hoạt chuyên môn về y lý đông y khí công để giúp đỡ mọi người không phân biệt tôn giáo, chủng tộc, và tuổi tác cùng nhau tập luyện tinh khí thần hòa hợp giúp cho thân thể khỏe mạnh,tu tâm dưỡng tánh được nhu hòa để bảo tồn nguyên khí, và tự nguyện dấn thân phục vụ tha nhân. chương trình gồm ba phần: Phần tập luyện cơ thể bằng động công, phần tập thở thuộc tĩnh công, phần y lý đông phương chỉ cách ăn uống và sử dụng khí công day vuốt huyệt để đả thông kinh mạch huyệt đạo được chia thành nhiều đề tài chuyên môn như bệnh tim mạch, cao áp huyết, phong thấp đau nhức, sốt hàn nhiệt, đau đầu chóng mặt, bệnh tiêu hóa bao tử và ruột,bệnh thuộc hô hấp, bệnh tiểu đường v.v...

http://khicongydaotoronto.com/forum/index.php
http://khicongydaododucngoc.blogspot.ca/2014/09/video-chua-tung-benh.html

Thiền Kim Tự Tháp.Thiền định kim tự tháp (Pyramid Meditation) là phương pháp kết hợp cấu trúc hình học kim tự tháp với k...
07/09/2026

Thiền Kim Tự Tháp.

Thiền định kim tự tháp (Pyramid Meditation) là phương pháp kết hợp cấu trúc hình học kim tự tháp với kỹ thuật thiền hơi thở tự nhiên (Anapanasati).
Hình dáng kim tự tháp (đặc biệt là theo tỷ lệ của đại kim tự tháp Giza) được tin là có khả năng thu và hội tụ năng lượng vũ trụ mạnh nhất tại vị trí 1/3 tính từ đáy lên.
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách thực hiện từ chuẩn bị dụng cụ đến kỹ thuật thiền cốt lõi:
Bước 1: Chuẩn bị Kim Tự Tháp và Không GianTùy thuộc vào điều kiện, bạn có thể áp dụng 1 trong 3 cách thiết lập công cụ sau:
Cách 1 (Ngồi bên trong): Sử dụng một khung kim tự tháp lớn (bằng gỗ, đồng hoặc nhôm) tự dựng tại nhà. Đặt thảm thiền ở chính giữa để khi ngồi xuống, phần đầu của bạn nằm ở vị trí khoảng 1/3 chiều cao tháp (nơi năng lượng hội tụ mạnh nhất).
Cách 2 (Đội mũ): Sử dụng một chiếc mũ/mô hình kim tự tháp nhỏ bằng giấy cứng hoặc nhựa khung rỗng đội trực tiếp lên đầu.Cách 3 (Cầm/Đặt thạch anh): Đặt một viên đá thạch anh hình kim tự tháp trước mặt hoặc đan hai bàn tay lại giữ viên đá ở giữa lòng bàn tay.

Lưu ý định hướng: Hãy dùng la bàn điện thoại để xoay 4 mặt của kim tự tháp đối diện chính xác với 4 hướng Đông - Tây - Nam - Bắc. Điều này giúp tối ưu hóa việc hấp thụ năng lượng.
Ngồi xếp bằng thoải mái (bán già, kiết già hoặc chỉ cần khoanh chân tự nhiên).
Tư thế tay: Đan các ngón tay của hai bàn tay lại với nhau (các ngón tay xen kẽ nhau) và đặt nhẹ nhàng trước bụng hoặc đùi.Nhắm mắt: Nhẹ nhàng nhắm mắt lại để cắt đứt 80% kích thích từ môi trường bên ngoài.
Ý nghĩa: Việc đan tay và đan chân giúp tạo thành một mạch năng lượng khép kín, giữ cho dòng năng lượng tích tụ từ kim tự tháp không bị thất thoát ra ngoài qua các đầu ngón tay, ngón chân.

Bước 3: Kỹ Thuật Thiền Hơi Thở Tự Nhiên (Anapanasati)Đây là phần quan trọng nhất. Hãy nhớ khẩu hiệu: Không cầu nguyện, không tụng chú, không quán tưởng hình ảnh.
Thả lỏng toàn thân: Thả lỏng vùng mặt, vai, tay và chân. Ngồi thoải mái, không cần gồng ép thẳng cột sống quá mức.Quan sát hơi thở tự nhiên: Tập trung toàn bộ sự chú ý vào vùng dưới mũi và trên môi trên. Cảm nhận hơi thở đi vào và đi ra tự nhiên.Không điều khiển hơi thở:
Nếu hơi thở nông, hãy để nó nông; nếu hơi thở sâu, hãy để nó sâu. Bạn chỉ đóng vai trò là "người quan sát" hơi thở.
Xử lý tâm trí xao nhãng: Khi có bất kỳ suy nghĩ, lo lắng hay hình ảnh nào hiện lên, không phán xét, không chạy theo nó.
Nhẹ nhàng nhận biết và đưa tâm trí quay trở lại tập trung vào hơi thở.

Bước 4: Xả Thiền Đúng CáchKhi kết thúc thời gian thiền (mới tập nên bắt đầu từ 15–30 phút), không mở mắt ngay lập tức.Tách hai bàn tay ra, đặt hai lòng bàn tay lên hai mắt của mình trong khoảng 10–15 giây để cảm nhận hơi ấm năng lượng.Từ từ mở mắt ra bên trong lòng bàn tay, sau đó hạ tay xuống và cử động nhẹ nhàng các khớp chân, tay trước khi đứng dậy.

Để giúp bạn thực hành hiệu quả hơn, bạn có thể chia sẻ:Bạn đã từng thực hành thể loại thiền nào trước đây chưa?Bạn dự định dùng mô hình kim tự tháp lớn để ngồi bên trong hay viên đá kim tự tháp cầm tay?

Bạn dự định dùng mô hình kim tự tháp lớn để ngồi bên trong hay viên đá kim tự tháp cầm tay?
Câu hỏi của bạn chính là điểm mấu chốt để bắt đầu!
Việc lựa chọn giữa mô hình lớn để ngồi bên trong hay viên đá cầm tay phụ thuộc vào không gian nhà bạn, ngân sách và mục tiêu trải nghiệm của bạn.

Gợi ý hướng đi phù hợp cho bạn:Chọn Viên đá Kim tự tháp cầm tay nếu: Bạn là người mới bắt đầu thiền, nhà ở chung cư/không gian nhỏ, hoặc muốn một phương pháp gọn nhẹ, dễ thực hiện ngay lập tức để giảm stress sau giờ làm việc.
Chọn Mô hình lớn ngồi bên trong nếu: Bạn đã có kinh nghiệm thiền, muốn nâng cao trải nghiệm tâm linh sâu hơn, có sẵn một góc phòng trống và sẵn sàng tự tay lắp ráp hoặc đầu tư một khung thiền cố định.

Hướng dẫn tự làm khung kim tự tháp lớn tại nhà theo tỷ lệ chuẩn GizaĐể xây dựng một khung kim tự tháp lớn thiền định theo đúng tỷ lệ của Đại kim tự tháp Giza, yếu tố quan trọng nhất là sự chính xác về mặt toán học.
Tỷ lệ Giza dựa trên Tỷ lệ Vàng (φ ≈ 1.618) và số π, giúp hình khối này có khả năng hội tụ năng lượng tối ưu [992059.ldo].
Dưới đây là công thức và hướng dẫn từng bước để bạn tự làm một khung kim tự tháp tại nhà:1. Công thức tính kích thước (Tỷ lệ vàng Giza)
Tỷ lệ chuẩn của kim tự tháp Giza được tính như sau:Chiều dài cạnh đáy = Chiều cao × 1.5708
Chiều dài cạnh bên (cạnh nghiêng từ góc lên đỉnh) = Chiều cao × 1.4945
Để một người trưởng thành ngồi thiền thoải mái bên trong, chiều cao lý tưởng của tháp nên từ 1.2 mét đến 1.5 mét.

2. Chuẩn bị vật liệu & Dụng cụThanh khung (8 thanh): Bạn có thể dùng ống đồng (tốt nhất cho năng lượng), thanh gỗ vuông, hoặc ống nhựa PVC (kinh tế, dễ làm nhất). Cắt theo kích thước ở bảng trên.Bộ đầu nối:4 đầu nối góc đáy (loại nối 3 ngả góc 90° hoặc góc vuông tự chế).1 đầu nối đỉnh tháp (nơi 4 thanh bên chụm lại). Bạn có thể dùng dây đai buộc chặt hoặc đúc một khối khớp nối bằng nhựa/gỗ.Dụng cụ hỗ trợ: Băng keo, dây buộc cố định, la bàn (hoặc ứng dụng la bàn trên điện thoại).

Định vị hướng theo từ trường Trái Đất.
Đặt khung kim tự tháp vào vị trí phòng thiền tĩnh lặng.
Mở ứng dụng la bàn trên điện thoại, xoay khung sao cho 4 mặt phẳng của kim tự tháp đối diện thẳng về 4 hướng chính: Đông, Tây, Nam, Bắc.
(Lưu ý: Các mặt phẳng đối diện với các hướng, không phải các góc).

4. Cách ngồi thiền định bên trong tháp Đặt thảm thiền ở chính giữa tâm của hình vuông đáy.Khi ngồi xuống, phần đầu của bạn phải nằm ở vị trí 1/3 chiều cao của tháp tính từ đáy lên. Đây là vùng "Vua" (King's Chamber) - nơi năng lượng được khuếch đại mạnh mẽ nhất.

Đồng vs Gỗ vs Nhựa PVC.

ảnh hưởng thế nào đến năng lượng thiền?Trong thiền định kim tự tháp, chất liệu làm khung đóng vai trò như một vật dẫn hoặc vật lọc năng lượng.
Mỗi chất liệu sẽ mang lại một tần số rung động và trải nghiệm thiền hoàn toàn khác nhau.Dưới đây là sự so sánh chi tiết giữa Đồng, Gỗ và Nhựa PVC dựa trên góc độ năng lượng học và tính thực tế:
1. Ống Đồng (Copper): Tối ưu năng lượng & Chuyên sâu nhấtĐồng được coi là chất liệu hoàng gia cho các khung kim tự tháp thiền định.Tác động năng lượng: Đồng là chất dẫn điện và dẫn năng lượng tự nhiên cực mạnh. Nó hoạt động như một "ăng-ten" thu hút và khuếch đại năng lượng vũ trụ một cách nhanh chóng.
Thiền trong khung đồng giúp đẩy nhanh trạng thái tĩnh tâm, làm sạch hào quang và kích hoạt các luân xa mạnh mẽ hơn.Trải nghiệm thực tế:
Bạn có thể cảm thấy các luồng năng lượng dạng dòng điện nhẹ, cảm giác ấm áp hoặc châm chích nhẹ ở các đầu ngón tay hoặc đỉnh đầu khi mới bắt đầu.
Điểm trừ: Giá thành cao, ống đồng dễ bị oxy hóa hóa xỉn màu theo thời gian nếu không được bảo quản tốt.

2. Thanh Gỗ (Wood): Tự nhiên, Tiếp đất & Thư tháiGỗ đại diện cho nguyên tố Mộc, mang năng lượng sống của tự nhiên.Tác động năng lượng: Không khuếch đại mạnh mẽ như đồng, gỗ mang năng lượng nhẹ nhàng, ấm áp và có tính "tiếp đất" (grounding) rất cao. Khung gỗ giúp sàng lọc các năng lượng tiêu cực, mang lại cảm giác an toàn, được bảo bọc và kết nối sâu sắc với Trái Đất.Trải nghiệm thực tế: Tâm trí dễ đi vào trạng thái bình yên, thư giãn sâu, giảm căng thẳng (stress) và rất phù hợp cho những người có hệ thần kinh nhạy cảm, dễ bị bồn chồn.
Điểm trừ: Khung gỗ thường nặng, cồng kềnh, khó làm dạng tháo lắp linh hoạt hơn các chất liệu khác.

3. Ống Nhựa PVC: Kinh tế, Tiện lợi nhưng Năng lượng Trung tínhNhựa PVC là chất liệu nhân tạo, thường chỉ được dùng vì tính tiện dụng.Tác động năng lượng: Nhựa có xu hướng cách điện và cách năng lượng.
Bản thân khung PVC không tự khuếch đại hay dẫn truyền năng lượng vũ trụ.
Tuy nhiên, nhờ cấu trúc hình học chuẩn Giza, nó vẫn tạo ra được một vùng năng lượng hội tụ nhờ hiệu ứng hình khối (Shape Power), dù hiệu suất chỉ bằng 40-50% so với đồng.

Trải nghiệm thực tế: Phù hợp để thực hành cơ bản, thử nghiệm cảm giác thiền kim tự tháp trước khi đầu tư lớn.
Điểm trừ: Thiếu năng lượng tự nhiên.
Để cải thiện, người ta thường phải quấn thêm dây đồng xung quanh ống nhựa hoặc đặt các viên đá thạch anh ở các góc tháp.

Nguồn: Internet
Hỗ trợ từ: KI.

NGUỒN GỐC SINH BỆNH VÀ CƠ CHẾ TỰ CHỮA LÀNH CỦA CƠ THỂ ***Chuỗi bài này là hành trình mình chia sẻ về Âm – Dương, Khí – H...
27/08/2026

NGUỒN GỐC SINH BỆNH VÀ CƠ CHẾ TỰ CHỮA LÀNH CỦA CƠ THỂ
***
Chuỗi bài này là hành trình mình chia sẻ về Âm – Dương, Khí – Huyết, nguồn gốc sinh bệnh và cơ chế tự chữa lành của cơ thể theo Y học cổ truyền, dưới góc nhìn của Trung y hiện đại kết hợp với khoa học, sinh học.
Những kiến thức này được mình tích lũy từ quá trình học tập, nghiên cứu và trải nghiệm thực tế trong trị liệu.
Hy vọng rằng, qua từng bài viết, mọi người có thể hiểu hơn về cơ thể mình, hiểu cách cơ thể tự điều chỉnh – tự phục hồi – tự chữa lành, mà không nhất thiết phải quá phụ thuộc vào thuốc men.
Những chia sẻ này có thể đúng, có thể chưa hoàn toàn phù hợp với tư duy của tất cả mọi người, bởi mỗi người có một nền tảng kiến thức và trải nghiệm khác nhau. Nhưng mục đích duy nhất của mình chỉ là:
👉 Lan tỏa những giá trị sâu sắc và tuyệt vời của Y học cổ truyền,
👉 Góp một góc nhìn để mọi người chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe của chính mình.
Nếu những bài viết này giúp bạn hiểu hơn về cơ thể, sống chậm lại, lắng nghe bản thân nhiều hơn – thì với mình, như vậy đã là đủ 🌿
Bài 1.
GIẢI MÃ ION ÂM – DƯƠNG
Dưới góc nhìn Đông – Tây y kết hợp.
Bạn có từng tự hỏi:
Vì sao cùng một môi trường sống, có người khỏe mạnh, dẻo dai, có người lại mệt mỏi, đau nhức, bệnh tật triền miên?
Vì sao có người khi bệnh uống rất ít thuốc, nhưng cơ thể vẫn tự phục hồi rất nhanh?
Và vì sao có những cơn đau, những rối loạn kéo dài mà xét nghiệm lại không ra bệnh?
Có thể bạn chưa từng nghĩ tới, nhưng: Sự sống của con người không chỉ vận hành chủ yếu bằng dưỡng chất, bằng protein, bằng các axit amin – mà bằng điện sinh học.
Và nền tảng của điện sinh học ấy chính là ION ÂM – ION DƯƠNG.
Điều thú vị là:
Hơn 2000 năm trước, Đông y đã mô tả rất rõ cơ chế này thông qua khái niệm:
👉 Âm – Dương – Khí – Huyết – Kinh lạc
Chỉ khác rằng: Khoa học hiện đại gọi đó là điện thế màng – dẫn truyền thần kinh – trao đổi ion.
Đông y gọi đó là khí hóa – hành khí, hoạt huyết – thông kinh lạc. Hai ngôn ngữ khác nhau – nhưng cùng mô tả một bản chất.
ION ÂM – DƯƠNG: CHẤT VÔ HÌNH NUÔI SỐNG TẾ BÀO
Con người sống bằng điện – không chỉ bằng cơm nước và thuốc men
Con người có thể nhịn ăn nhiều ngày.
Có thể nhịn uống vài ngày.
Nhưng không thể thiếu môi trường ion đúng trong vài phút.
Bởi vì:
Mọi hoạt động sống của cơ thể đều vận hành trên nền điện sinh học tế bào.
1️⃣ Tế bào sống bằng điện – không phải chỉ bằng dưỡng chất
Theo sinh học hiện đại, mỗi tế bào sống đều tồn tại một điện thế màng, trung bình khoảng –70mV.
Điện thế này giúp:
Truyền tín hiệu thần kinh
Co cơ
Điều hòa nhịp tim
Trao đổi chất
Hấp thu dinh dưỡng
Đào thải độc tố
👉 Khi điện thế này rối loạn → tế bào tê liệt → suy yếu → sinh bệnh.
Và ion chính là yếu tố tạo nên dòng điện sinh học đó.
2️⃣ Ion là gì?
Ion là các nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích, được tạo ra khi các chất điện giải tan trong nước.
Trong cơ thể người, 4 loại ion quan trọng nhất là:
Na⁺ (Natri)
K⁺ (Kali)
Ca²⁺ (Canxi)
Cl⁻ (Clo)
Chúng tồn tại trong:
Máu
Dịch mô
Dịch não tủy
Dịch trong và ngoài tế bào
Và điều khiển toàn bộ hoạt động sống.
3️⃣ Giải thích từng loại ion – dễ hiểu – không hàn lâm
🔹 Na⁺ – Ion Natri
Vai trò: duy trì điện thế tế bào – dẫn truyền thần kinh – cân bằng nước
Na⁺ tồn tại chủ yếu bên ngoài tế bào.
Giúp:
Truyền tín hiệu thần kinh
Điều hòa huyết áp
Giữ nước trong lòng mạch
👉 Thiếu Na⁺: chóng mặt, mệt, tụt huyết áp
👉 Thừa Na⁺: phù, cao huyết áp, ứ nước
Đông y gọi là: khí hóa – vận hành tân dịch – điều thủy.
🔹 K⁺ – Ion Kali
Vai trò: điều hòa hoạt động cơ – nhịp tim – dẫn truyền thần kinh
K⁺ tồn tại chủ yếu bên trong tế bào.
Giúp:
Co giãn cơ
Ổn định nhịp tim
Duy trì sức bền
👉 Thiếu K⁺: yếu cơ, chuột rút, loạn nhịp tim
Đông y gọi là: can chủ cân.
🔹 Ca²⁺ – Ion Canxi
Vai trò: co cơ – dẫn truyền thần kinh – đông máu – miễn dịch
Giúp:
Co bóp cơ tim
Truyền xung thần kinh
Tạo xương
👉 Thiếu Ca²⁺: loãng xương, tê bì, mất ngủ, lo âu
Đông y gọi là: thận sinh tủy – can dưỡng cân – tâm dưỡng thần.
🔹 Cl⁻ – Ion Clo
Vai trò: tạo acid dạ dày – tiêu hóa – cân bằng điện tích
Giúp:
Sinh HCl trong dạ dày
Tiêu hóa thức ăn
Hấp thu khoáng chất
👉 Thiếu Cl⁻: đầy bụng, khó tiêu, ăn kém
Đông y gọi là: vị khí – tỳ vận hóa – sinh tân dịch.
4️⃣ Ion chính là Âm – Dương của Đông y
Ion dương → DƯƠNG
Ion âm → ÂM
Cơ thể khỏe mạnh khi:
Âm – Dương cân bằng → Ion cân bằng → Điện sinh học ổn định → Tạng phủ vận hành trơn tru
Khi Ion rối loạn
→ điện sinh học mất ổn định
→ khí trệ
→ huyết ứ
→ đàm thấp
→ sinh bệnh
👉 Đông y đã mô tả điều này từ hơn 2000 năm trước.
5️⃣ Vì sao mất cân bằng ion sinh ra phù – đau – viêm – mệt – thoái hóa?
Khi ion rối loạn:
Trao đổi nước sai lệch → phù nề
Dẫn truyền thần kinh kém → đau – tê – yếu
Co giãn mạch rối loạn → cao huyết áp – rối loạn tuần hoàn
Trao đổi chất suy giảm → viêm – thoái hóa – lão hóa sớm
Đông y gọi chung:
👉 Khí trệ – huyết ứ – thấp trọc – âm dương mất cân bằng, mất điều hòa...
6️⃣ Kinh lạc chính là “đường dây điện sinh học”
Khi kinh lạc tắc:
Dòng ion rối loạn
Điện sinh học suy yếu
Mô thiếu nuôi dưỡng
Sinh đau – viêm – phù – thoái hóa
Khi kinh lạc thông:
Ion lưu chuyển
Điện sinh học ổn định
Tế bào tái tạo
Cơ thể tự phục hồi rất nhanh
7️⃣ Một góc nhìn mới về chữa bệnh.
Không phải đàn áp triệu chứng Mà là khôi phục dòng điện sinh học – tái lập cân bằng ion – mở đường cho cơ thể tự chữa lành.
Đây chính là Bản chất sâu xa của Đông y cổ truyền.
8️⃣ Kết luận nền tảng: Con người không sống bằng thuốc.
Con người sống vì có điện sinh học trong cơ thể – có ion – khí huyết – năng lượng sống.
Hiểu điều này, ta sẽ:
Không còn hoang mang trước bệnh
Không còn lệ thuộc thuốc
Không còn sợ triệu chứng
Vì ta hiểu:
Cơ thể luôn có khả năng tự chữa lành – nếu ta tạo đủ điều kiện.
🌿
Ở bài 2 tôi sẽ giải mã:
👉 BÀI 2
VÌ SAO MẤT CÂN BẰNG ION SINH RA BỆNH HÀNG LOẠT?
Ở Bài 1, chúng ta đã cùng nhau đi đến một nhận thức cốt lõi:
Cơ thể con người vận hành trên nền điện sinh học – và ion chính là yếu tố tạo nên dòng điện ấy.
Từng nhịp tim đập.
Từng xung thần kinh truyền đi.
Từng chuyển động cơ bắp.
Từng dòng máu luân chuyển.
Tất cả đều diễn ra trên dòng di chuyển có trật tự của các ion qua màng tế bào. Vì vậy, một câu hỏi lớn được đặt ra:
Nếu ion mất cân bằng – thì chuyện gì sẽ xảy ra?
Và vì sao từ một rối loạn vi mô ấy lại có thể sinh ra hàng loạt bệnh mạn tính khác nhau?
Đây chính là nội dung trọng tâm của Bài 2.
Mất cân bằng ion → rối loạn điện sinh học → nền tảng sinh bệnh
Mỗi tế bào sống đều tồn tại điện thế màng khoảng –70mV, được tạo ra nhờ sự phân bố hợp lý của:
Na⁺ (Natri)
K⁺ (Kali)
Ca²⁺ (Canxi)
Cl⁻ (Clo)
Khi tỷ lệ các ion này bị lệch pha, điện thế màng rối loạn, tế bào sẽ:
Trao đổi chất kém
Hấp thu dinh dưỡng kém
Đào thải độc tố kém
Tự sửa chữa kém
Đây chính là nền sinh học của bệnh mạn tính.
Đông y gọi trạng thái này là:
Âm dương thất điều – khí trệ – huyết ứ – tạng phủ suy yếu.
GIẢI MÃ ION ÂM – DƯƠNG dưới góc nhìn Đông – Tây y kết hợp:
Ion là gì? Vì sao ion quyết định sự sống?
Ion là nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích, gồm:
Ion dương (cation): Na⁺, K⁺, Ca²⁺, Mg²⁺...
Ion âm (anion): Cl⁻, HCO₃⁻, PO₄³⁻...
Trong cơ thể, mọi hoạt động sống đều diễn ra nhờ sự di chuyển có trật tự của ion qua màng tế bào, tạo thành:
Điện thế màng – dòng điện sinh học – dẫn truyền thần kinh – co cơ – nhịp tim – tuần hoàn – trao đổi chất.
Nếu không có ion:
Tim không đập
Não không phát xung thần kinh
Cơ không co giãn
Tế bào không trao đổi chất
Ion chính là nền tảng vận hành của sự sống.
Đông y gọi ion bằng khái niệm gì?
Trong Đông y không có thuật ngữ “ion”.
Nhưng Đông y lại có một hệ lý luận hoàn chỉnh mô tả chính xác trạng thái vận hành sinh học ấy, thông qua các khái niệm:
Âm – Dương – Khí – Huyết – Kinh lạc.
Thứ mà y học hiện đại gọi là điện sinh học, Đông y gọi là Khí.
Thứ mà y học hiện đại gọi là dòng di chuyển ion, Đông y mô tả bằng Âm – Dương.
Thứ mà y học hiện đại gọi là vi tuần hoàn, Đông y gọi là Huyết.
Thứ mà y học hiện đại gọi là mạng dẫn truyền thần kinh – mạch máu, Đông y gọi là Kinh lạc.
Và điều mà y học hiện đại gọi là cân bằng nội môi, Đông y gọi là Âm dương điều hòa.
Cân bằng Âm – Dương trong Đông y chính là cách mô tả trạng thái cân bằng điện – ion – năng lượng sinh học của cơ thể.
Ion âm – dương vận hành trong cơ thể như thế nào?
Tế bào sống được là nhờ chênh lệch điện thế hai bên màng (trong và ngoài) tế bào, được tạo bởi:
Na⁺ chủ yếu ở ngoài tế bào
K⁺ chủ yếu ở trong tế bào
Chính sự bơm Na⁺ – K⁺ liên tục này tạo ra:
Xung thần kinh
Co cơ
Nhịp tim
Trao đổi chất
Sự tỉnh táo – cảm xúc – tư duy
Đây chính là nền tảng sinh học của KHÍ trong Đông y.
Khi ÂM quá nhiều → chuyện gì xảy ra?
Âm thịnh – Dương suy – Hàn thịnh.
Chuyển hóa chậm
Tuần hoàn kém
Dẫn truyền thần kinh trì trệ
Ứ dịch – ứ trệ mô kẽ
Biểu hiện:
Tay chân lạnh
Phù nề
Đau nhức mạn
Mệt mỏi
Buồn ngủ
Trầm cảm nhẹ
Giãn tĩnh mạch
Rối loạn tiêu hóa
Trạng thái: ion âm chiếm ưu thế – điện sinh học suy yếu.
Khi DƯƠNG quá nhiều → chuyện gì xảy ra?
Dương thịnh – Âm suy – Nhiệt thịnh.
Chuyển hóa quá nhanh
Kích thích thần kinh quá mức
Viêm – oxy hóa mạnh
Gốc tự do tăng
Biểu hiện:
Nóng trong
Bốc hỏa
Mất ngủ
Cáu gắt
Huyết áp cao
Tim đập nhanh
Viêm mạn
Lo âu – stress kéo dài
Trạng thái: ion dương chiếm ưu thế – điện sinh học quá kích thích.
Khí – Huyết – Kinh mạch: bản chất là lưu thông
Khí có nhiệm vụ đẩy huyết vận hành.
Khí trệ → huyết ứ
Huyết ứ → kinh mạch bế tắc
Bản chất bệnh lý: LƯU THÔNG BỊ CẢN TRỞ.
Vì sao rối loạn ion gây tim mạch – huyết áp?
Tim hoạt động hoàn toàn nhờ xung điện sinh học.
Khi Na⁺ – K⁺ – Ca²⁺ rối loạn → dẫn truyền điện tim bất ổn → rối loạn nhịp tim → tăng hoặc hạ huyết áp → suy tim – đột quỵ.
Đông y gọi:
Tâm chủ huyết mạch – khí huyết không điều → tâm mạch rối loạn.
Vì sao rối loạn ion gây mất ngủ – lo âu – rối loạn thần kinh?
Hệ thần kinh vận hành 100% bằng dòng ion.
Na⁺ – K⁺: dẫn truyền xung thần kinh
Ca²⁺ – Mg²⁺: điều hòa hưng phấn – ức chế
Khi rối loạn:
Não bị kích thích quá mức
Không thư giãn được
→ Mất ngủ – lo âu – stress – trầm cảm.
Đông y gọi:
Tâm thần bất an – Can khí uất – Thận âm suy – Tâm hỏa vượng.
Vì sao rối loạn ion gây đau nhức – viêm mạn – thoái hóa?
Điện sinh học suy → vi tuần hoàn kém → mô thiếu oxy → độc tố ứ đọng → viêm âm ỉ → thoái hóa.
Sinh ra:
Đau cổ vai gáy
Đau lưng
Đau khớp
Viêm mạn
Thoái hóa sớm
Đông y gọi:
Kinh lạc bế tắc – khí huyết ứ trệ – phong hàn thấp xâm nhập.
Một sự thật rất quan trọng
Rất nhiều bệnh không bắt đầu từ tổn thương, mà bắt đầu từ rối loạn điện sinh học.
Rất nhiều xét nghiệm:
Chưa thấy tổn thương
Chưa thấy viêm
Chưa thấy thoái hóa
Nhưng cơ thể đã:
Mệt
Đau
Nặng
Uể oải
Mất ngủ
Rối loạn cảm xúc
Đây chính là giai đoạn rối loạn ion – mất cân bằng nội môi.
Đông y gọi:
BỆNH CHƯA THÀNH HÌNH.
Nếu điều chỉnh ở giai đoạn này → phục hồi rất nhanh.
Nếu bỏ qua → bệnh sẽ dần hình thành thực thể.
Chữa bệnh theo gốc: phục hồi điện sinh học
Chữa bệnh bền vững không chỉ là:
Uống thuốc
Dập triệu chứng
Mà là:
Tái lập cân bằng ion
Khôi phục điện sinh học cơ thể
Đả thông kinh lạc
Điều hòa âm dương
Khi nền sinh học được phục hồi, cơ thể tự sửa chữa rất mạnh.
KẾT LUẬN CỐT LÕI
Mất cân bằng ion → rối loạn điện sinh học → sinh bệnh
Cân bằng ion → phục hồi điện sinh học → tự chữa lành
Đây chính là:
Bản chất sâu xa của Đông y cổ truyền dưới ánh sáng khoa học hiện đại.
Nếu ion và điện sinh học là nền tảng sinh bệnh, thì:
Điều gì trong đời sống hiện đại đang âm thầm phá hủy hệ ion của chúng ta mỗi ngày?
Stress?
Cảm xúc tiêu cực?
Thiếu ngủ?
Ăn uống sai?
Ô nhiễm điện từ?
Tất cả sẽ được Phương giải mã trong phần tiếp theo .
Cre. Nguyễn Phương Phương
——★——
Nguồn gốc sinh bệnh và cơ chế tự chữa lành của cơ thể (các bài trước)
2/ https://www.facebook.com/share/p/1F94TwvV6X/
3/ https://www.facebook.com/share/p/1QdyVQqwsD/
4/ https://www.facebook.com/share/p/1CxbwxAyDY/
5/ https://www.facebook.com/share/p/17fFsX18aJ/
>>>
Hít thở, cách dễ nhất để khỏe mạnh
https://www.facebook.com/share/p/1FFWC5kqFK/
Trái tim không có chức năng bơm máu
https://www.facebook.com/share/p/18ExRCBLr2/
Ứng dụng trái tim thứ hai
https://www.facebook.com/share/p/1AsXTw7zxN/
Hiểu rõ cơ thể mình để tự phòng trị bệnh tật
https://www.facebook.com/share/p/14VrEcdPmfK/

Thông báo:  Đại gia đình khí công y đạo vừa mất đi   một người đã đóng góp rất nhiều tài trí cho bộ môn khí công y đạo.
14/07/2026

Thông báo: Đại gia đình khí công y đạo vừa mất đi một người đã đóng góp rất nhiều tài trí cho bộ môn khí công y đạo.

Vị thuốc hoàng kỳ :Hoàng kỳ là một vị thuốc bổ đã được sử dụng lâu đời trong y học Trung Hoa. Các nghiên cứu y học hiện ...
19/10/2024

Vị thuốc hoàng kỳ :

Hoàng kỳ là một vị thuốc bổ đã được sử dụng lâu đời trong y học Trung Hoa. Các nghiên cứu y học hiện đại cũng đã chứng minh tác dụng hiệu quả trong điều trị một số bệnh lý. Vậy hoàng kỳ có tác dụng gì, cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

1. Hoàng kỳ có phải là vị thuốc?
Hoàng kỳ là vị thuốc được nghiên cứu và nhắc tới trong sách “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” do Giáo sư Đỗ Tất Lợi viết. Trong đây, hoàng kỳ có nhiều thành phần tốt cho sức khỏe, nhiều loại vitamin, khoáng chất thiết yếu.

Tên khoa học của loại cây này là Astragalus membranaceus Bge thuộc họ đậu, được trồng ở nhiều vùng của nước ta để sử dụng cho các bài thuốc trị bệnh. Cách sử dụng phổ biến thường là phơi khô, dùng để sắc thuốc cùng các vị thuốc khác hoặc làm nguyên liệu nấu súp, ngâm trà.

Hiện nay, đã có một số loại thuốc sử dụng hoàng kỳ ở dạng bào chế dược liệu, sử dụng dạng chiết xuất hoặc thuốc viên để tăng dược tính.

Cây thuốc, vị thuốc này có thể có nhiều dạng bào chế. Rễ cây thường được chế biến thành chiết xuất hoặc thành thuốc viên, hoặc dùng để nấu súp và ngâm trà. Hoàng kỳ có thể được dùng với các loại thuốc khác như gừng, cây đương quy và cam thảo.

2. Vị thuốc hoàng kỳ có tác dụng gì?
Theo sách Trung dược học, trong hoàng kỳ có chứa các thành phần dược liệu quý như saccaroza, nhiều loại acid amin, protid (6,16 - 9,9%), cholin, betatain, acid folic, vitamin P, amylase.

Do đó, hoàng kỳ được sử dụng như là một vị thuốc bổ lâu đời trong y học Trung Hoa, có tác dụng cải thiện tình trạng suy giảm miễn dịch, tăng cường ham muốn tình dục và tăng chất lượng tinh trùng. Các nghiên cứu y học hiện đại cũng đã chứng minh tác dụng hiệu quả trong điều trị một số bệnh lý, đặc biệt là điều trị bệnh thận.

Ngoài ra, uống hoàng kỳ như một vị thuốc dùng để chữa bệnh cảm cúm, nhiễm trùng đường hô hấp trên, dị ứng, đau cơ, thiếu máu, HIV/AIDS và có chức năng tăng cường cũng như điều chỉnh hệ thống miễn dịch. Hoàng kỳ cũng được dùng để điều trị hội chứng mệt mỏi mãn tính, bệnh thận, bệnh tiểu đường và cao huyết áp.

Hoàng kỳ giúp phòng ngừa một số bệnh như ung thư và tiểu đường. Vị thuốc này chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ các tế bào khỏi các tổn thương.

Cơ chế tác dụng của hoàng kỳ:

Hiện nay, vẫn chưa có đủ các nghiên cứu về tác dụng của hoàng kỳ. Bạn nên tham khảo ý kiến của các bác sĩ trước khi sử dụng thuốc. Tuy nhiên, đã có vài nghiên cứu cho thấy một vài bằng chứng về khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch, hỗ trợ tim và gan khi sử dụng đơn trị liệu hoàng kỳ hoặc kết hợp với các loại thuốc khác. Hoàng kỳ cũng được coi như là thuốc bổ trợ trong quá trình trị liệu cho bệnh nhân ung thư.

Các nhà khoa học cho rằng hoàng kỳ hoạt động bằng cách kích thích hệ thống miễn dịch. Trong các nghiên cứu thí nghiệm, chiết xuất các hoạt chất từ loại cây này làm tăng hoạt động của bạch cầu, các tế bào chống vi khuẩn tự nhiên và các lympho ngay cả khi hoạt động của các tế bào này bị chặn lại bởi các thuốc steroid.

3. Liều dùng và cách dùng
Liều dùng
Liều dùng có thể khác nhau tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân. Việc lựa chọn liều lượng để dùng có thể dựa vào tuổi, tình trạng sức khỏe và một số vấn đề cần quan tâm khác. Tuy nhiên, không nên tự ý sử dụng hoàng kỳ nếu chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ với liều dùng thích hợp.

Cách dùng
Có thể dùng khoảng 5 - 10g hoàng kỳ cho vào nước đun sôi khoảng 10 - 20 phút để làm trà uống. Có thể đun đi đun lại nước uống hoàng kỳ này cho đến khi nước nhạt.

Bên cạnh đó, có thể dùng kết hợp hoàng kỳ với các loại thảo dược và thực phẩm khác để tăng thêm hiệu quả của loại thuốc bổ này như táo tàu khô, ngũ vị tử, cam thảo, quế chi, hồng hoa, kỷ tử...

Ngoài ra, có thể dùng hoàng kỳ để nấu cháo, nấu thịt hay các món ăn có thể hầm cùng thuốc bắc.

Khi sử dụng hoàng kỳ hoặc kết hợp cùng với một số vị thuốc khác đem đun sôi trong thời gian dài để chắt lọc những dưỡng chất quý gọi là cao hoàng kỳ. Vậy cao hoàng kỳ có tác dụng gì? Đây là bài thuốc bắc được sử dụng trong điều trị giảm cân. Tuy nhiên, nhiều chị em mong muốn giảm cân bằng phương pháp dùng các bài thuốc có chứa hoàng kỳ luôn thắc mắc rằng hoàng kỳ có giảm cân không? Thực ra, hiệu quả giảm cân của các bài thuốc bắc có thành phần hoàng kỳ có thể giúp giảm cân nhưng phải được sử dụng đúng cách cũng như cần phải được tìm hiểu kỹ nguồn gốc xuất xứ và các thành phần có trong bài thuốc để mục tiêu giảm cân được an toàn, hiệu quả.

4. Tác dụng phụ của hoàng kỳ
Hoàng kỳ khá an toàn khi sử dụng đối với đa số người lớn. Các tác dụng phụ khó có thể xác định do hoàng kỳ hay không vì vị thuốc này ít khi dùng riêng lẻ mà thường được dùng chung với các loại thuốc hoặc thảo dược khác.

Hoàng kỳ có công dụng trong việc tăng khả năng của hệ miễn dịch. Do đó, vị thuốc này có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của một số bệnh thuộc hệ miễn dịch như đa xơ cứng, lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp...

Trước khi sử dụng hoàng kỳ nên hỏi ý kiến của bác sĩ hoặc thầy thuốc, bởi một số loại có thể gây hại cho sức khỏe người dùng.

Không phải tất cả các tác dụng phụ trên là đầy đủ, có thể có các tác dụng phụ khác chưa được ghi nhận. Do đó, trước khi sử dụng hãy hỏi ý kiến của bác sĩ hay thầy thuốc của bạn.

5. Tương tác thuốc
Một số tương tác xảy ra đã được khi nhận khi dùng phối hợp với hoàng kỳ như sau:

Hoàng kỳ có thể có tương tác với một số thuốc điều trị các bệnh lý miễn dịch làm ảnh hưởng đến tác dụng của các thuốc như Cyclosporine và các loại thuốc cortisone. Chính vì thế, tránh sử dụng đồng thời hoàng kỳ với các loại thuốc này hoặc các loại thuốc có tác dụng trên hệ miễn dịch khác cùng lúc.
Tránh dùng phối hợp với các thuốc lợi tiểu kali.
Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi sử dụng đồng thời với các thuốc chống đông máu, kháng cầu, hoặc thuốc chống huyết khối.
Hãy cho bác sĩ biết tất cả các thuốc bạn đang sử dụng cho các mục đích điều trị bệnh khác nhằm tránh những tương tác thuốc xảy ra.

6. Một số lưu ý khi sử dụng hoàng kỳ
Dưới đây là các lưu ý khi sử dụng hoàng kỳ cần được áp dụng như:

Nên uống hoàng kỳ vào buổi sáng. Trong trường hợp sau khi uống cảm thấy bất kỳ dấu hiệu nào bất thường thì nên ngưng uống. Chỉ nên sử dụng tối đa khoảng 15g hoàng kỳ mỗi ngày để tránh lạm dụng.
Nếu sử dụng quá liều có thể dẫn đến hậu quả là bệnh càng nặng hơn, mẫn cảm, kích động chân tay hay một số triệu chứng khác.
Không nên dùng hoàng kỳ khi người bệnh đang bị bệnh nhiễm trùng, sốt, viêm.

Nên hỏi về các dạng bảo chế khác nhau của hoàng kỳ để lựa chọn cho phù hợp với mục đích sử dụng của bạn.
Hiện chưa có các bằng chứng xác định cho việc dùng hoàng kỳ ở phụ nữ đang mang thai và cho con bú.
Có thể xảy ra những nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi và trẻ bú mẹ. Vì vậy, hãy hỏi bác sĩ trước khi sử dụng hoàng kỳ cho đối tượng này.

Liệt kê tất cả các thuốc, thảo dược, thực phẩm chức năng... bạn đang sử dụng và thông báo cho bác sĩ biết nhằm tránh những tương tác thuốc có hại.
Trẻ em có thể dùng hoàng kỳ dưới chỉ định của bác sĩ hoặc thầy thuốc phù hợp về liều dùng và cách dùng.

Thận trọng không nên dùng hoàng kỳ cho những người bệnh mắc tăng huyết áp, bệnh tim, khó thở.

Trên đây là những thông tin về hoàng kỳ - vị thuốc thường có trong các bài thuốc cải thiện sức khỏe, hỗ trợ điều trị một số bệnh lý liên quan đến thận mãn tính. Để đạt được tác dụng tốt nhất, hạn chế tác dụng phụ và tương tác làm giảm hiệu quả của thuốc đang dùng, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng vị thuốc bổ này.

" Chúng ta đã quá quen thuộc với tác dụng của Hoàng kỳ như bổ khí thăng dương, cố biểu chỉ hãn nhưng còn một tác dụng khác của HOÀNG KỲ mà ngay nay được ứng dụng rất phổ biến đó là HÀNH TRỆ THÔNG TÝ. Trong bài này hoàng kỳ được dùng với liều rất cao có tác dụng bồi bồ vệ khí, làm cho khí vượng thúc đẩy huyết hành để khứ ứ, nên với tác dụng này hoàng kỳ khứ ứ rất mạnh (giống như xả ống lũ, nước chảy cực mạnh cuốn phăng tất cả những điểm bám, cặn bám trong thành ống) – và cái điều hay nhất của hoàng kỳ là nó ích khí khứ ứ mạnh mẽ như thế nhưng mà lại không làm hại đến chính khí (nghĩa là nước chảy xối xiết như thế mà không lo vỡ thành ống). Tác dụng hành trệ thông tý của hoàng kỳ được mở rộng ra ứng dụng điều trị các BỆNH LÝ ĐAU trong bệnh xương khớp, đau đầu chóng mặt, thiểu năng tuần hoàn não hiệu quả đạt được là CỰC KỲ VI DIỆU (Hãy thử một lần ứng dụng bạn sẽ thấy không thể tin được).
Ngoài ra trong bài còn có XUYÊN KHUNG – ĐÀO NHÂN – HỒNG HOA cũng có tác dụng hoạt huyết khứ ứ hỗ trợ cho Hoàng kỳ . Xuyên khung thì hoạt huyết khắp toàn thân, từ đầu đến chân, từ trong ra ngoài, từ tạng phủ ra kinh lạc, từ kinh lạc vào tạng phủ, cân cốt chỗ nào cũng đến. Đào nhân, Hồng hoa cũng hoạt huyết khứ ứ nhưng xu hướng hoạt huyết trong tạng phủ nhiều hơn.
ĐƯƠNG QUY – BẠCH THƯỢC là cặp đôi dành riêng cho can huyết. Đương quy lấy hoạt huyết để bổ huyết, đẩy huyết ứ để sinh huyết mới, bổ phần dương của huyết. Bạch thược nhu can dưỡng huyết, bổ phần âm của huyết. Đương qui và Bạch thược là cặp đôi có tác dụng làm đầy đủ can huyết ; vì can tàng huyết, là cái bể chứa huyết nên muốn làm gì thì làm khi mà bể huyết được đầy đủ thì mới có sức phân phát huyết đi khắp toàn thân.
ĐỊA LONG trong bài này có tác dụng thông kinh hoạt lạc. Kết hợp cả bài này có tác dụng bổ khí hoạt huyết thông lạc rất đặc hiệu, đặc trị cho các chứng có CHÍNH KHÍ HƯ dẫn đến HUYẾT HƯ, HUYẾT Ứ.
Ứng dụng trong các bệnh lý như:
Di chứng tai biến mạch máu não,
Liệt VII ngoại biên giai đoạn di chứng,
THIỂU NĂNG TUẦN HOÀN NÃO,
Biến chứng thần kinh ngoại biên và biến chứng tuần hoàn mạch máu trong Đái tháo đường type 2,
Thiếu máu cơ tim,
Di chứng sau chấn thương,
Đau thần kinh tọa,
Tăng huyết áp,.... "

Nguồn Internet.

Giáng áp hợp tễ.Đau đầu, chóng mặt, hoa mắt, mất ngủ… là những biểu hiện thường gặp ở người cao huyết áp. Và từ lâu, Đôn...
11/10/2024

Giáng áp hợp tễ.

Đau đầu, chóng mặt, hoa mắt, mất ngủ… là những biểu hiện thường gặp ở người cao huyết áp. Và từ lâu, Đông y đã có bài thuốc Giáng áp hợp tễ với lời đồn giúp kiểm soát thành công “kẻ giết người thầm lặng”. Nhưng với y học hiện đại, công dụng ấy còn phát huy nữa hay không là điều mà nhiều người bệnh huyết áp cao quan tâm…
Theo Đông y, nguyên nhân gây bệnh huyết áp cao là do rối loạn công năng các tạng Tâm, Can, Thận. Công năng các tạng này mất điều hòa, âm dương mất cân bằng, không điều hòa được huyết áp khiến cho huyết áp tăng cao và kéo theo những triệu chứng như hoa mắt, chóng mặt, đau đầu, mất ngủ, ù tai… Chính những triệu chứng này khiến cho người bệnh luôn mệt mỏi, huyết áp không được ổn định và ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Bài Giáng áp hợp tễ thành công trong việc trị huyết áp cao nhờ việc điều hòa và phục hồi công năng tạng Tâm, Can, Thận, từ đó giúp hạ huyết áp, huyết áp được điều hòa hạ từ từ à ổn định. Đồng thời, những vị thuốc trong bài thuốc này đều có tác dụng an thần và làm giảm hoa mắt, đau đầu, chóng mặt, ù tai, giúp bệnh nhân ngủ ngon, tinh thần thư thái và hạn chế được các tác dụng phụ của thuốc tây.

Giáng áp hợp tễ là bài thuốc như thế nào?

Giáng áp hợp tễ là bài thuốc Đông y gồm các vị: Địa long, Câu đằng, Dạ giao đằng, Hạ khô thảo, Huyền sâm và Táo nhân với tác dụng tư âm, bình can, an thần, trị huyết áp cao.

Từng thành phần của bài Giáng áp hợp tễ đều có những công dụng nhất định giúp hạ huyết áp và giảm các triệu chứng của bệnh. Từ y học dân gian cho tới y học hiện đại, Địa long được chứng minh với enzyme Fibrinolytic giúp thủy phân mạnh mẽ, làm đứt các sợi huyết Fibrin – tác nhân chính hình thành nên cục máu đông, có tác dụng hạ huyết áp và ngăn ngừa đột quỵ hiệu quả.

Câu đằng, Dạ giao đằng giúp dưỡng tâm, an thần, trấn kinh, chỉ hãn, trừ phong thấp, thư cân lạc, trị đêm ngủ ít (Bản thảo chính nghĩa) Dưỡng Can Thận, cầm hư hãn, an thần thúc ngủ (Ẩm phiến tân tham)

Hạ khô thảo có tác dụng hạ huyết áp lâu dài và làm hết các triệu chứng khó chịu của bệnh cao huyết áp. Nước sắc Huyền sâm có tác dụng gĩan mạch, hạ áp . Táo nhân có tác dụng an thần, gây ngủ, ngoài ra Táo giúp giảm đau và hạ nhiệt,hạ áp và chống loạn nhịp.

lương y Hoàng Duy Tân.

Address

Quận Tân Phú

Telephone

+4923074385555

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Khí Công Y Đạo Europa posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Khí Công Y Đạo Europa:

Shortcuts

Share