Phòng khám chuyên khoa Nội - YHCT QUANG ĐỨC

Phòng khám chuyên khoa Nội - YHCT QUANG ĐỨC Khám chữa bệnh Nội khoa và YHCT. Do Bs.CKI Trần Huy Quang và Bs Trần Đức Huy phụ trách
(5)

15/07/2026

ĐƯỜNG HUYẾT ĐÓI RẤT ĐẸP - NHƯNG HbA1c LẠI 11,4%. VÌ SAO?

Sáng nay tôi khám cho một bệnh nhân mà nhìn tờ kết quả thôi cũng đủ khiến nhiều người bối rối.

Đường huyết đói: 5,85 mmol/L - đẹp như người khoẻ mạnh.
HbA1c: 11,4% - cao gần gấp đôi mức mục tiêu.

Bác bị đái tháo đường hơn 15 năm. Mỗi sáng tự đo đường huyết ở nhà, thấy con số đẹp nên yên tâm rằng bệnh mình đang ổn. Nhưng thực tế, đường huyết của bác đang mất kiểm soát gần như cả ngày.

Vì sao điều này quan trọng với chính bạn?

Vì rất nhiều người đang mắc đúng cái bẫy này: nhìn một con số buổi sáng đẹp rồi tưởng mình an toàn - trong khi đường huyết sau mỗi bữa ăn tăng vọt, âm thầm bào mòn mạch máu, thận, mắt và thần kinh suốt 15-20 năm. Đến khi biến chứng xuất hiện thì đã muộn.

HbA1c thực chất là gì ? và vì sao nó vạch mặt con số buổi sáng?

Đường huyết đói chỉ là một tấm ảnh chụp một khoảnh khắc - lúc bụng đói, sáng sớm.

HbA1c là cuốn phim ghi lại 2–3 tháng - phản ánh mức đường huyết trung bình cả ngày lẫn đêm, cả trước và sau ăn.

Một tấm ảnh đẹp không nói lên cả cuốn phim.

Vậy chuyện gì đang xảy ra với bệnh nhân này?

Bác đang điều trị bằng:
• Viên phối hợp metformin + sulfonylurea, ngày 2 lần.
• Insulin nền tiêm buổi tối, 20 đơn vị.

Insulin nền buổi tối đã làm tốt việc của nó - giữ đường huyết lúc đói xuống 5,85. Nhưng nó gần như không kiểm soát được các đỉnh đường huyết sau ăn. Chính những đỉnh cao đó, lặp lại 3 bữa mỗi ngày, suốt nhiều tháng, mới là thứ kéo HbA1c lên 11,4%.

Khi đó, người bác sĩ cần làm gì?

Không phải cứ thấy HbA1c cao là chồng thêm thuốc. Điều cần làm là đánh giá lại toàn bộ phác đồ:
1. Nhìn ra lỗ hổng nằm ở đường huyết sau ăn, chứ không phải lúc đói.
2. Với những trường hợp đã dùng nhiều thuốc uống + insulin nền mà HbA1c vẫn rất cao, một hướng thường được cân nhắc là chuyển sang phác đồ insulin nhiều mũi trong ngày để kiểm soát cả đường huyết đói lẫn sau ăn.
3. Và quan trọng nhất: cá thể hóa - mỗi người một phác đồ, dựa trên tình trạng thật của họ.

Nguồn bs Huy

09/07/2026

HÀNH TRÌNH CHUNG SỐNG KHỎE MẠNH VỚI BỆNH GÚT

1. Gút là gì?
Bệnh gút (Gout) là một bệnh rối loạn chuyển hóa acid uric dẫn đến việc lắng đọng các tinh thể muối urat tại các tổ chức như bao hoạt dịch khớp, mô quanh khớp, ống thận và nhu mô thận.
Sự lắng đọng tinh thể urat tại khớp gây ra tình trạng viêm khớp với đặc điểm là sưng, đau khớp đột ngột, dữ dội, thường xảy ra vào ban đêm hoặc sáng sớm

2. Ai có nguy cơ mắc bệnh gút?
Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gút bao gồm:
Yếu tố không thay đổi được:
Nam giới (nguy cơ cao hơn nữ giới nhiều lần)
Tuổi cao (nam > 40 tuổi, nữ sau mãn kinh)
Tiền sử gia đình có người mắc gút
Yếu tố di truyền (một số gen liên quan đến vận chuyển axit uric)
Yếu tố có thể thay đổi được:
Thừa cân, béo phì
Uống nhiều bia, rượu (đặc biệt là bia)
Ăn nhiều thịt đỏ, hải sản, nội tạng động vật
Uống nhiều nước ngọt có đường (đặc biệt loại chứa fructose)
Ít vận động
Bệnh lý và thuốc liên quan:
Bệnh thận mạn
Tăng huyết áp
Đái tháo đường, rối loạn mỡ máu
Sử dụng thuốc lợi tiểu, aspirin liều thấp, cyclosporin

3. Triệu chứng của bệnh gút là gì?
Cơn gút cấp
Đây là biểu hiện đặc trưng nhất của bệnh gút:
Đau khớp dữ dội, đột ngột, thường xảy ra vào ban đêm
Khớp sưng to, nóng, đỏ, cực kỳ nhạy cảm khi chạm vào
Vị trí thường gặp nhất là khớp ngón chân cái(gọi là "podagra"), ngoài ra có thể ở mắt cá chân, đầu gối, cổ tay, khuỷu tay
Cơn đau thường đạt đỉnh trong 12–24 giờ đầu
Mỗi đợt cấp thường kéo dài từ vài ngày đến 1–2 tuần nếu không điều trị
Gút mạn tính
Nếu không được điều trị đúng cách, bệnh gút có thể tiến triển thành mạn tính:
Các đợt đau tái phát ngày càng thường xuyên hơn
Hình thành hạt tophi – các cục u cứng dưới da do tích tụ tinh thể urat, thường thấy ở khuỷu tay, ngón tay, tai
Tổn thương khớp vĩnh viễn, biến dạng khớp
Sỏi thận do axit uric

4. Điều trị bệnh gút như thế nào?
Điều trị gút cấp
- Thuốc kháng viêm (Dùng trong cơn cấp hoặc dự phòng bùng phát): Bao gồm Colchicin (nên dùng sớm trong 12-24 giờ đầu), thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) hoặc Corticoid
***Lưu ý quan trọng: Khi bị cơn gút cấp, cần điều trị càng sớm càng tốt. Nên nghỉ ngơi, kê cao chân bị đau, chườm đá để giảm sưng.

Điều trị dài hạn: đây là phần quan trọng nhất
- Thuốc hạ acid uric máu: Khuyến cáo hàng đầu là Allopurinol hoặc Febuxostat khi không dung nạp Allopurinol.
Mục tiêu: thông thướng duy trì axit uric máu dưới 6 mg/dL (360 µmol/L)

5. Thuốc phải dùng trong bao lâu?
Thuốc kháng viêm: Thường dùng ngắn hạn trong khoảng 5-10 ngày cho cơn cấp, hoặc dùng liều thấp dự phòng cơn gút bùng phát trong khoảng 3-6 tháng đầu khi mới bắt đầu điều trị hạ acid uric.
Thuốc hạ acid uric: Cần uống thuốc đều đặn, lâu dài (thường suốt đời) – KHÔNG tự ý ngưng thuốc khi hết đau

6. Dùng thuốc rồi có cần thay đổi lối sống không?
Rất cần thiết. Thay đổi lối sống là nền tảng song hành cùng thuốc để kiểm soát bệnh hiệu quả vĩnh viễn
Chế độ ăn uống:
Hạn chế thịt đỏ, nội tạng động vật, hải sản (tôm, cua, sò, cá mòi)
Hạn chế bia và rượu mạnh (bia đặc biệt có hại vì chứa nhiều purin)
Tránh nước ngọt có đường, nước trái cây công nghiệp chứa fructose
Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt
Sử dụng sữa và các sản phẩm từ sữa ít béo (có thể giúp giảm axit uric)
Uống đủ nước mỗi ngày (ít nhất 2 lít)
Lối sống:
Duy trì cân nặng hợp lý, giảm cân nếu thừa cân
Tập thể dục đều đặn, vừa sức
Tránh nhịn đói hoặc ăn kiêng quá mức (có thể làm tăng axit uric)

7. Những hiểu lầm thường gặp về bệnh gút
* "Gút chỉ do ăn uống" → Sai. Yếu tố di truyền và chức năng thận đóng vai trò rất quan trọng. Chế độ ăn chỉ ảnh hưởng một phần nhỏ đến nồng độ axit uric.
** "Hết đau là khỏi bệnh, không cần uống thuốc nữa" → Sai. Gút là bệnh mạn tính. Ngưng thuốc hạ axit uric sẽ khiến tinh thể urat tích tụ trở lại và bệnh tái phát.
*** "Chỉ nam giới mới bị gút" → Sai. Phụ nữ cũng có thể bị gút, đặc biệt sau mãn kinh.
*** "Bị gút thì không được ăn gì cả" → Sai. Không cần kiêng khem quá mức. Chỉ cần hạn chế các thực phẩm giàu purin và tuân thủ điều trị thuốc.

==>Hãy nhớ: GÚT LÀ BỆNH MẠN TÍNH, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát. Điều quan trọng nhất là tuân thủ điều trị lâu dài theo hướng dẫn của bác sĩ và duy trì lối sống lành mạnh.

Tài liệu tham khảo
1. 2020 American College of Rheumatology Guideline for the Management of Gout
2. Gout. The New England Journal of Medicine. 2022
3. Gout. Lancet. 2021

01/07/2026

Táo bón, thì Forlax, Duphalac và Sorbitol thì nên dùng loại nào ?

Cả 3 đều cùng nhóm nhuận tràng thẩm thấu.
Có sự khác nhau 1 chút về cơ chế:
+ Duphalac: không hấp thu ở ruột non, đi xuống đại tràng, bị vi khuẩn đại tràng lên men tạo acid hữu cơ ( acid lactic, acid acetic, acid formic )→ kéo nước vào lòng ruột.
Nhược điểm: Hay đầy hơi, chướng bụng.
Ưu điểm: Dùng trong bệnh lý não gan.
+ Forlax: Macrogol là polymer rất lớn, nó giữ phân tử nước xung quanh bằng liên kết hydro, nó tăng thể tích phân và khối lượng phân.
+ Sorbitol có 1 phần bị vi khuẩn lên men như Duphalac, tăng áp lực thẩm thấu, kéo nước vào đại tràng.

Khi nào nên dùng loại nào ?
táo bón mạn tính lâu ngày: Nên dùng Forlax, hiệu quả cao và ít đầy hơi, có nhiều bằng chứng cho điều trị kéo dài.
Trẻ em táo bón: Dùng Forlax hoặc Duphalac, tuy nhiên nếu trẻ hay bị chướng bụng thì dùng Forlax.
Người lớn tuổi dùng Forlax, ít gây đầy hơi.
Táo bón cấp tính cần đi tiêu nhanh => Dùng Sorbitol ( Loại này hấp thu và cho tác dụng nhanh hơn ).
Phụ nữ có thai : Forlax hoặc Duphalac tuỳ theo đánh giá.

Các khuyến cáo nước ngoài thì vẫn xem Forlax là lựa chọn hàng đầu cho táo bón mạn ở cả người lớn và trẻ em.
Cả Sorbitol và Duphalac thường sẽ có TDP gây đầy hơi , nên tuỳ vào người bệnh có dễ đầy hơi hay không và tư vấn dùng, táo cấp hay là mạn.
Và cuối cùng là về giá :
Sorbitol có giá mềm hơn 2 loại kia, kế tiếp là Forlax và giá cao hơn là Duphalac.

Hy vọng là qua bài này, anh chị sẽ biết lựa chọn loại nào cho táo.
Và cái note cuối cùng là : Táo bón là yếu tố nguy cơ gây nên bệnh trĩ, hôm sau sẽ viết về trĩ.

Note: copy

29/06/2026

TIRADS 5 CÓ PHẢI LÀ UNG THƯ KHÔNG?

Mấy ngày nay, có nhiều cô chú, anh chị nhắn tin cho em với tâm trạng cực kỳ hoang mang: "Em ơi, chị đi siêu âm tuyến giáp, bác sĩ ghi kết luận là TIRADS 5. Người ta bảo cái này là nguy hiểm lắm, 99% ung thư rồi, phải lo đi mổ gấp đúng không em?"
Thấy mọi người lo lắng đến mất ăn mất ngủ, em phải làm ngay bài viết này để đính chính lại. Sự thật y khoa không đáng sợ như những lời đồn thổi đâu ạ!

1. TIRADS 5 thực chất là cái gì?
Mọi người cứ hiểu đơn giản: TI-RADS là một cái thang điểm từ 1 đến 5 để bác sĩ siêu âm đánh giá xem cái u hay cái nhân trong tuyến giáp của mình có "lành tính" hay không.
TIRADS 5 là mức cao nhất trên thang điểm này. Nghĩa là nhìn qua hình ảnh siêu âm, cái nhân này có vài đặc điểm "bướng bỉnh", hơi sần sùi, có chấm vôi hoặc mạch máu nuôi... khiến bác sĩ phải chú ý đặc biệt và xếp nó vào nhóm cần kiểm tra kỹ.

2. TIRADS 5 có chắc chắn là ung thư không?
Câu trả lời chắc chắn là: KHÔNG!
Rất nhiều nghiên cứu y khoa lớn đã chứng minh rằng:
Trong 100 người có kết quả TIRADS 5, thì chỉ có khoảng 35 đến 50 người là thực sự bị ác tính (mà đa số lại là thể nhú – loại tiến triển rất chậm, chữa trị cực kỳ hiệu quả). Tức là sao ạ? Vẫn còn đến MỘT NỬA số trường hợp (từ 50% đến 65%) chỉ là u lành tính bình thường thôi: có thể do viêm tuyến giáp mạn tính, hoặc cái nang nước nó bị thoái hóa tạo thành.
Nên mới nhìn thấy chữ TIRADS 5 mà đã khóc mếu, nghĩ đến chuyện tồi tệ nhất là oan uổng lắm nhé cả nhà!

3. Làm sao để biết chính xác 100% bản chất của nó?
Siêu âm giống như việc bác sĩ nhìn từ xa thấy một người có dáng vẻ "khả nghi" thôi, chứ chưa thể kết tội người ta được. Để biết chính xác đằng sau chữ TIRADS 5 đó là gì, bác sĩ sẽ chỉ định làm thêm một bước nữa gọi là Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA).
Cái này nhẹ nhàng lắm ạ, bác sĩ dùng một cây kim siêu nhỏ (như kim tiêm) rút một ít dịch hoặc tế bào trong khối u ra để soi dưới kính hiển vi. Khi nào có kết quả này thì mới là kết luận cuối cùng.

Lưu ý: Tuyệt đối không vì quá hoảng sợ mà vội vàng đòi lên bàn mổ cắt phăng tuyến giáp đi khi chưa có kết quả chọc kim (FNA). Cắt tuyến giáp rồi là phải uống thuốc nội tiết suốt đời, mệt mỏi và ảnh hưởng sức khỏe lắm ạ!
Tóm lại là TIRADS 5 = Nhân giáp có nguy cơ cao cần đi kiểm tra chuyên sâu, CHƯA PHẢI là ung thư. Việc cần làm: Bình tĩnh cầm kết quả đến gặp bác sĩ chuyên khoa nội tiết hoặc tuyến giáp uy tín để được hướng dẫn làm FNA.
Cô chú, anh chị nào đang cầm tờ xét nghiệm có chữ TIRADS 3, 4 hay 5 mà chưa biết mình nên làm gì tiếp theo, cứ chụp ảnh gửi hoặc bình luận dưới bài viết này, em xem và tư vấn thêm cho mình nha! Chúc cả nhà luôn khỏe mạnh!
-------------------------------------------
Bác sĩ CKI, Nguyễn Đức Tỉnh

23/06/2026

Với kết quả siêu âm sau đây, bệnh nhân đừng lo hay hoang mang. Chỉ cần siêu âm mỗi 1 năm 1 lần, quá lắm 6 tháng 1 lần vì nó lành tính và có khả năng ở trong cơ thê mình trọn đời mà chả gây nguy hiểm (ko cần làm thêm hình ảnh gì khác)
Kết quả này rất thường gặp trong khám tổng quát.

1. Gan:
- nang gan, kể cả kích thước 6- 7 cm.
- nốt vôi trong gan
- bướu máu hemangioma

23/06/2026

Mức độ nguy hiểm của nhân tuyến giáp TIRADS 4

TIRADS (Thyroid Imaging Reporting and Data System) là hệ thống phân loại dựa trên siêu âm nhằm đánh giá nguy cơ ác tính của nhân tuyến giáp. Tuy nhiên, cần hiểu rõ: đây không phải là kết luận ung thư, mà chỉ là công cụ giúp bác sĩ định hướng mức độ nghi ngờ và đưa ra quyết định tiếp theo.
Trong các mức phân loại, TIRADS 4 là nhóm gây nhiều băn khoăn nhất vì nằm ở “ranh giới trung gian” – không đủ an toàn để bỏ qua, nhưng cũng chưa đủ cơ sở để kết luận ác tính.

1. TIRADS 4 thực chất là gì?
Khi một nhân giáp được xếp vào TIRADS 4, điều đó cho thấy trên siêu âm đã xuất hiện một số dấu hiệu nghi ngờ, nhưng chưa mang tính điển hình.
Những đặc điểm thường gặp có thể bao gồm:
+ Nhân giảm âm so với mô giáp xung quanh
+ Bờ không hoàn toàn đều
+ Có thể xuất hiện vi vôi hóa
+ Hình dạng chưa rõ ràng
Tuy nhiên, các dấu hiệu này có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc chưa đủ mạnh, nên chưa thể xếp vào nhóm nguy cơ cao.
→ Vì vậy, TIRADS 4 nên được hiểu là nhóm cần làm rõ thêm, không phải nhóm đã nguy hiểm chắc chắn.
2. Mức độ nguy hiểm không giống nhau ở mọi trường hợp
Một điểm rất quan trọng là TIRADS 4 không phải một nhóm đồng nhất. Trong thực hành, nó thường được chia nhỏ thành:
+ TIRADS 4a: nguy cơ thấp, khoảng 5–10%
+ TIRADS 4b: nguy cơ trung bình, khoảng 10–50%
+ TIRADS 4c: nguy cơ cao, có thể lên tới 50–95%
Sự phân tầng này phản ánh số lượng và mức độ các dấu hiệu nghi ngờ.
Điều này đồng nghĩa với việc:
→ Không phải cứ TIRADS 4 là nguy hiểm như nhau
→ Có trường hợp chỉ cần theo dõi, nhưng cũng có trường hợp cần can thiệp sớm
3. Vì sao không thể kết luận chỉ dựa vào siêu âm?
Siêu âm chỉ cho thấy hình thái của nhân giáp, trong khi bản chất lành hay ác tính lại phụ thuộc vào đặc điểm tế bào.
Do đó, với TIRADS 4, bác sĩ thường sẽ chỉ định thêm:
+ Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) để xác định bản chất
+ Theo dõi định kỳ để đánh giá sự thay đổi kích thước
+ Kết hợp với yếu tố lâm sàng như tuổi, tiền sử, triệu chứng
Việc này không phải vì đã nguy hiểm, mà vì:
→ cần xác định chính xác để tránh bỏ sót ung thư
=> TIRADS 4 là nhóm nhân tuyến giáp có mức độ nghi ngờ trung gian, đóng vai trò cảnh báo hơn là kết luận.
Giá trị của phân loại này không nằm ở việc “nguy hiểm đến đâu”, mà ở việc giúp bác sĩ quyết định:
+ Khi nào cần theo dõi
+ Khi nào cần chọc hút
+ Khi nào cần can thiệp
Hiểu đúng TIRADS 4 sẽ giúp người bệnh giữ được sự cân bằng: không chủ quan với nguy cơ, nhưng cũng không lo lắng quá mức trước khi có chẩn đoán xác định.
------------------------------------------
Bác sĩ CKI, Nguyễn Đức Tỉnh

CHẨN ĐOÁN NHÂN GIÁP TIRADS MẤY KHÔNG PHỤ THUỘC VÀO KÍCH THƯỚC NHÂN!Nhiều người cứ nghĩ nhân to mới nguy hiểm — nhưng thự...
23/06/2026

CHẨN ĐOÁN NHÂN GIÁP TIRADS MẤY KHÔNG PHỤ THUỘC VÀO KÍCH THƯỚC NHÂN!

Nhiều người cứ nghĩ nhân to mới nguy hiểm — nhưng thực ra, TIRADS không hề phụ thuộc vào kích thước. Có thể cô chú anh chị chưa biết: “Một nhân vài mm vẫn có thể là TIRADS 5, trong khi nhân 2–3cm vẫn có thể chỉ là TIRADS 2.”. Chính vì vậy, đừng nhầm lẫn rằng nhân càng to thì tirads càng cao. Thực chất chẩn đoán nhân giáp tirads mấy không phụ thuộc vào kích thước nhân. Tại sao như vậy?
1. Khái niệm: “TIRADS là gì?”
- TIRADS là hệ thống phân loại dựa trên đặc điểm siêu âm của nhân tuyến giáp.
- Việc đánh giá Tirads giúp đánh giá tính chất của khối u để xác định phương pháp điều trị phù hợp.
2. Các yếu tố đánh giá trong TIRADS
Liệt kê cụ thể 5 yếu tố bác sĩ thường xem:
- Cấu trúc: đặc, nang, hỗn hợp
- Bờ: đều hay tua g*i
- Hình dạng: cao hơn rộng (nghi ngờ ác tính)
- Phản âm: giảm, đồng, tăng
- Vôi hóa: có hay không
3. Giải thích các mức TIRADS (1 → 5)
Từ các đặc điểm đánh giá trên, bác sĩ sẽ chấm điểm và xếp loại TIRADS 1 → 5.
- TIRADS 1–2: Lành tính, chỉ theo dõi định kỳ.
- TIRADS 3: Nghi ngờ nhẹ, cần kiểm tra lại.
- TIRADS 4–5: Nghi ngờ ác tính, có thể cần FNA (chọc hút tế bào).
Nói cách khác, một nhân nhỏ vài mm vẫn có thể là TIRADS 5, trong khi một nhân lớn hơn 2–3cm vẫn có thể chỉ là TIRADS 2 – lành tính.
Vì vậy, đừng chỉ nhìn kích thước mà chủ quan hay lo lắng. Quan trọng là bác sĩ siêu âm phải đánh giá đúng các dấu hiệu nghi ngờ và theo dõi sát tiến triển theo thời gian.
-------------------------------------------
Nguồn Bác sĩ CKI, Nguyễn Đức Tỉnh

23/06/2026

TSH – CHỈ SỐ QUAN TRỌNG NHẤT KHI ĐÁNH GIÁ CHỨC NĂNG TUYẾN GIÁP
Khi nhắc đến xét nghiệm tuyến giáp, TSH (Thyroid Stimulating Hormone – hormone kích thích tuyến giáp) gần như luôn là chỉ số được quan tâm hàng đầu. Nhưng có một điều thú vị: TSH không được tiết ra từ tuyến giáp, mà đến từ tuyến yên – một tuyến nhỏ nằm ở đáy não.

1. Tại sao TSH lại là chỉ số quan trọng nhất?
Dù không phải do tuyến giáp sinh ra, nhưng TSH lại chính là "người điều khiển" tối cao quyết định tuyến giáp hoạt động như thế nào. Cơ thể chúng ta có một cơ chế tự động cực kỳ thông minh:
+ Khi hormone tuyến giáp giảm (Thiếu): Tuyến yên sẽ lập tức tăng tiết TSH để "thúc giục" tuyến giáp sản xuất nhiều hơn.
+ Khi hormone tuyến giáp tăng (Thừa): Tuyến yên sẽ giảm tiết TSH, ra lệnh cho tuyến giáp "hạ nhiệt" và nghỉ ngơi.
Chính nhờ cơ chế này, chỉ số TSH giống như một "hệ thống báo động sớm". TSH tăng hay giảm dù chỉ một chút cũng là dấu hiệu cho thấy tuyến giáp đang gặp trục trặc, ngay cả khi cô chú, anh chị chưa hề cảm thấy bất kỳ triệu chứng nào.
2. Khi nào cô chú, anh chị cần xét nghiệm TSH?
Xét nghiệm TSH là bước đầu tiên và quan trọng nhất được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp:
+ Nghi ngờ cường giáp tiên phát: Khi tuyến giáp hoạt động quá mức.
+ Nghi ngờ suy giáp tiên phát: Khi tuyến giáp hoạt động kém hiệu quả.
+ Theo dõi điều trị: Giúp bác sĩ đánh giá và điều chỉnh liều lượng thuốc phù hợp cho người đang điều trị suy giáp.
3. Trường hợp nào TSH không phản ánh chính xác?
Trong một số kịch bản đặc biệt, TSH sẽ không phải là thước đo chuẩn xác duy nhất, ví dụ như:
+ Suy giáp thứ phát: Khi gốc rễ bệnh nằm ở tuyến yên hoặc vùng dưới đồi (não) chứ không phải tại tuyến giáp.
+ Giai đoạn đầu điều trị cường giáp: Trong những tuần đầu tiên sau khi điều chỉnh liều thuốc, chỉ số TSH có thể chưa kịp cập nhật theo tình trạng thực tế của cơ thể.
TSH không phải là hormone của tuyến giáp, nhưng lại là "chìa khóa" mở ra bức tranh toàn cảnh về sức khỏe tuyến giáp. Khi đi khám sức khỏe định kỳ, cô chú và anh chị đừng bỏ qua chỉ số này để kịp thời phát hiện sớm các bất thường trước khi cơ thể lên tiếng!
--------------------------------------------
Bác sĩ CKI, Nguyễn Đức Tỉnh

Tại sao ALT đặc hiệu cho gan hơn AST ?+AST(GOT):  Có mặt ở rất nhiều mô trong cơ thể như gan, tim, thận, cơ vân, não và ...
22/06/2026

Tại sao ALT đặc hiệu cho gan hơn AST ?
+AST(GOT): Có mặt ở rất nhiều mô trong cơ thể như gan, tim, thận, cơ vân, não và phổi. Vì phân bố rộng rãi như vậy, AST sẽ tăng lên trong máu khi bất kỳ cơ quan nào kể trên bị tổn thương, không riêng gì gan. (Ví dụ: nhồi máu cơ tim hoặc chấn thương cơ cũng làm tăng AST).
Nguyên nhân chủ yếu viêm gan do rượu
+ALT(GPT): Phân bố phần lớn bên trong bào tương tế bào gan. Nó chỉ xuất hiện với lượng rất nhỏ ở các mô khác như thận, cơ vân và tim. . ALT tăng chứng tỏ tổn thương vỡ tế bào gan.
Nguyên nhân có thể do: Viêm gan virut, viêm gan do thuốc, viêm gan tự miễn, nhồi máu gan.
+GGT(Gamma glutamyl): Có nhiều trong biểu mô tế bào đường mật,gan,thận và một số cơ quan khác. GGT tăng gợi ý tổn thương biểu mô đường mật, tế bào gan, thận, ruột...
+ALP(Ankalin phosphatase): Có nhiều trong Xương, biểu mô đường mật, ống thận... ALP tăng gợi ý tổn thương: Tiêu xương, biểu mô đường mật, ống thận...
👉Tương quan giữa các chỉ số men gan với định hướng lâm sàng:
-ALT/AST> 1 và men gan cao lớn hơn gấp 5 lần giá trị bình thường gợi ý viêm gan cấp do virut, thuốc, tự miễn, nhồi máu...
-ALT/AST2 gợi ý viêm gan do rượu
-1

24/05/2026

Tăng cơ bắp giúp cơ thể nhạy insulin hơn mỗi ngày

Vì sao tăng cơ bắp giúp cơ thể nhạy insulin hơn mỗi ngày?

Cơ bắp không chỉ giúp cơ thể săn chắc mà còn là nơi sử dụng glucose (đường) lớn nhất trong cơ thể. Khi bạn có nhiều cơ hơn, cơ thể sẽ có thêm “nhà máy tiêu thụ đường”, giúp glucose được đưa từ máu vào tế bào hiệu quả hơn. Điều này làm insulin làm việc nhẹ nhàng hơn và cải thiện độ nhạy insulin theo thời gian.

Làm như nào để tăng cơ và cải thiện nhạy insulin?

✅ Tập luyện kháng lực đều đặn
Tập tạ, squat, chống đẩy, dây kháng lực hoặc các bài tập sức mạnh từ 2–4 buổi mỗi tuần để kích thích cơ phát triển.

✅ Ăn đủ protein
Bổ sung nguồn đạm chất lượng như cá, trứng, thịt nạc, đậu, sữa chua không đường… giúp cơ bắp phục hồi và phát triển.

✅ Vận động sau bữa ăn
Đi bộ 10–20 phút sau ăn giúp cơ sử dụng glucose nhanh hơn và giảm tăng đường huyết sau ăn.

✅ Ngủ đủ giấc
Thiếu ngủ làm cơ thể giảm nhạy insulin và cản trở quá trình phát triển cơ bắp.

Address

178 Hùng Vương, Tân Bình, Hiệp Đức
Quang Nam
52206

Opening Hours

Monday 11:00 - 13:30
17:00 - 20:00
Tuesday 11:00 - 13:30
17:00 - 20:00
Wednesday 11:00 - 20:00
Thursday 11:00 - 20:00
Friday 11:00 - 20:00
Saturday 08:00 - 20:00
Sunday 08:00 - 20:00

Telephone

+84985689588

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Phòng khám chuyên khoa Nội - YHCT QUANG ĐỨC posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Phòng khám chuyên khoa Nội - YHCT QUANG ĐỨC:

Shortcuts

Share