04/08/2026
KHÁM SỨC KHỎE ĐỊNH KỲ CHO NGƯỜI DÂN: MỘT CHỦ TRƯƠNG ĐÚNG, NHÂN VĂN VÀ CÓ GIÁ TRỊ KIẾN TẠO TƯƠNG LAI
Trong nhiều năm, hệ thống y tế của chúng ta vẫn phải gánh một nghịch lý rất lớn: người dân thường chỉ đi khám khi đã có triệu chứng, khi bệnh đã nặng, khi chi phí điều trị đã cao, và khi cơ hội can thiệp sớm đã bị bỏ lỡ. Cách tiếp cận ấy khiến y tế dễ rơi vào thế bị động, người dân phải trả giá bằng sức khỏe, thời gian và tiền bạc, còn xã hội phải gánh một chi phí rất lớn nhưng lại muộn màng. Chính vì vậy, chủ trương để người dân được khám sức khỏe định kỳ hoặc khám sàng lọc miễn phí ít nhất mỗi năm một lần, đồng thời được lập sổ sức khỏe điện tử để quản lý theo vòng đời, là một bước chuyển rất đáng chú ý trong tư duy phát triển y tế của Việt Nam. Nghị quyết 72-NQ/TW ngày 09/9/2025 của Bộ Chính trị đã xác định rõ mục tiêu này từ năm 2026.
Điều đáng nói là đây không phải một khẩu hiệu mang tính biểu tượng. Sau Nghị quyết 72-NQ/TW, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết 282/NQ-CP để triển khai chương trình hành động, và Thủ tướng Chính phủ tiếp tục ban hành Chỉ thị 17/CT-TTg ngày 06/5/2026 yêu cầu tổ chức khám sức khỏe định kỳ hoặc khám sàng lọc miễn phí cho người dân trên phạm vi toàn quốc. Bộ Y tế cũng đã ban hành Công văn 3401/BYT-KCB hướng dẫn nội dung chuyên môn khám sức khỏe định kỳ cho người dân. Như vậy, chủ trương này đã đi từ cấp định hướng chính trị sang giai đoạn tổ chức thực hiện bằng chỉ đạo điều hành và hướng dẫn chuyên môn cụ thể.
Đây là một chủ trương rất đúng vì nó chạm vào cốt lõi của một nền y tế tiến bộ: không chờ bệnh rồi mới chữa, mà chủ động phát hiện sớm, quản lý sớm và bảo vệ sức khỏe từ trước khi bệnh trở thành gánh nặng. Chỉ thị 17/CT-TTg nhấn mạnh rõ yêu cầu “chuyển mạnh” từ tư duy tập trung vào khám bệnh, chữa bệnh sang chủ động phòng bệnh, chăm sóc sức khỏe toàn diện, liên tục theo vòng đời. Đó không chỉ là thay đổi kỹ thuật quản lý y tế. Đó là thay đổi triết lý phát triển con người.
Tác động xã hội của chủ trương này rất lớn. Trước hết, nó tạo ra một cơ hội công bằng hơn trong tiếp cận dịch vụ y tế cơ bản. Khi khám sức khỏe định kỳ trở thành một hoạt động có tổ chức, có định hướng chính sách và có hỗ trợ của Nhà nước, người dân nghèo, người cao tuổi, người ở vùng xa, người có thói quen trì hoãn chăm sóc sức khỏe sẽ có cơ hội được phát hiện nguy cơ bệnh tật sớm hơn. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với các bệnh không lây nhiễm như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, bệnh tim mạch hay một số bệnh ung thư thường không có triệu chứng rõ ở giai đoạn đầu. Chủ trương mới vì vậy không chỉ là một biện pháp y tế, mà còn là một công cụ giảm bất bình đẳng trong sức khỏe.
Tác động thứ hai là thay đổi hành vi xã hội. Một xã hội khỏe mạnh không thể được xây dựng chỉ bằng bệnh viện, mà phải bắt đầu từ ý thức chủ động của mỗi người dân. Khi khám định kỳ trở thành chuẩn mực thay vì ngoại lệ, người dân sẽ dần chuyển từ tâm lý “có bệnh mới đi khám” sang tâm lý “đi khám để biết mình đang ở đâu và cần làm gì để không đổ bệnh”. Đây là một thay đổi văn hóa rất quan trọng. Nó góp phần xây dựng trách nhiệm cá nhân đối với sức khỏe, đồng thời giảm tâm lý phó mặc hoàn toàn cho bệnh viện khi đã bệnh nặng. Chỉ thị 17/CT-TTg cũng ghi nhận việc triển khai tại một số địa phương đã góp phần lan tỏa ý thức bảo vệ sức khỏe và chủ động phòng ngừa bệnh tật trong cộng đồng.
Về mặt kinh tế, chủ trương này càng có ý nghĩa sâu xa hơn. Điều trị bệnh ở giai đoạn muộn luôn đắt hơn phát hiện sớm. Một ca tăng huyết áp không được phát hiện có thể dẫn đến đột quỵ; một rối loạn đường huyết bị bỏ qua có thể đi đến biến chứng thận, mắt, tim mạch; một tổn thương sớm bị bỏ lỡ có thể trở thành ung thư tiến triển. Mỗi lần bỏ lỡ cơ hội sàng lọc sớm là một lần xã hội phải trả giá bằng chi phí điều trị cao hơn, ngày công lao động mất đi nhiều hơn và chất lượng sống suy giảm nặng nề hơn. Chính phủ khi triển khai Nghị quyết 72-NQ/TW cũng xác định định hướng từng bước giảm gánh nặng chi phí y tế cho người dân, tăng đầu tư cho y tế và quản lý sức khỏe chủ động. Điều đó cho thấy khám sức khỏe định kỳ không phải là khoản chi tiêu thuần túy, mà là một khoản đầu tư phòng ngừa có khả năng tạo lợi ích kinh tế dài hạn.
Quyền lợi của người dân trong chủ trương này là rất rõ. Trước hết là quyền được tiếp cận một lần khám sức khỏe định kỳ hoặc sàng lọc miễn phí ít nhất mỗi năm một lần theo định hướng chính sách hiện hành. Nhưng quyền lợi lớn hơn không chỉ nằm ở chữ “miễn phí”. Quyền lợi thực chất là được phát hiện sớm nguy cơ, được ghi nhận thông tin sức khỏe vào sổ sức khỏe điện tử, được theo dõi sức khỏe theo vòng đời và từng bước được tiếp cận một hệ thống y tế mang tính dự phòng nhiều hơn, thông minh hơn và công bằng hơn. Nếu chỉ hiểu quyền lợi là “đi khám mà không mất tiền”, chúng ta đã hiểu quá hẹp. Quyền lợi thật sự là được đi trước bệnh tật một bước.
Ngành y tế cũng có những lợi ích rất lớn từ chủ trương này. Một hệ thống y tế hiện đại không thể chỉ mạnh ở ICU, phòng mổ hay kỹ thuật cao, mà còn phải mạnh ở khả năng quản lý sức khỏe dân cư. Khi người dân được khám định kỳ, ngành y tế có cơ hội xây dựng cơ sở dữ liệu sức khỏe quy mô lớn, phát hiện sớm gánh nặng bệnh tật theo địa bàn, theo độ tuổi, theo nhóm nguy cơ; từ đó phân bổ nhân lực, vật lực và chính sách hợp lý hơn. Sổ sức khỏe điện tử và dữ liệu chuẩn hóa sẽ giúp y tế vận hành không chỉ bằng cảm tính hay báo cáo rời rạc, mà bằng bằng chứng sống động từ cộng đồng. Nghị quyết 72-NQ/TW và các văn bản triển khai đều gắn rất chặt chủ trương này với quản lý sức khỏe điện tử và củng cố y tế cơ sở.
Tuy nhiên,nói trung thực không thể chỉ nói về mặt sáng. Chủ trương đúng không đồng nghĩa với triển khai dễ. Thách thức đầu tiên là quy mô. Mục tiêu rất lớn, thời gian triển khai ngắn, trong khi năng lực y tế cơ sở giữa các địa phương còn không đồng đều. Chính các văn bản triển khai của Chính phủ cũng thừa nhận phải tăng đầu tư cho trạm y tế xã, cho nhân lực, cho thiết bị và cho hạ tầng dữ liệu. Điều này có nghĩa là nếu làm không bài bản, bệnh viện tuyến trên có thể bị dồn tải, tuyến cơ sở có thể làm hình thức, còn người dân thì khám một lần nhưng không được theo dõi tiếp.
Thách thức thứ hai là tài chính. Chủ trương này có định hướng rất mạnh, nhưng cơ chế tài chính phải đi cùng với cơ chế tổ chức và năng lực quản trị. Nghị quyết 282/NQ-CP và các thông tin triển khai cho thấy việc thực hiện sẽ gắn với tăng chi cho y tế, với ngân sách nhà nước, với các nguồn hợp pháp khác, và với lộ trình chính sách rộng hơn về miễn viện phí mức cơ bản trong phạm vi quyền lợi bảo hiểm y tế. Nhưng muốn biến một chủ trương lớn thành hiệu quả thật, ngành y tế không thể chỉ trông chờ vào “rót tiền”. Phải có mô hình triển khai phù hợp, có tiêu chí chọn nhóm ưu tiên, có bộ chỉ số đánh giá kết quả, có dữ liệu thật và có khả năng chứng minh hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Sai lầm lớn nhất là tưởng rằng cứ tổ chức thật nhiều đợt khám, thật đông người tham gia là thành công. Không đúng. Nếu khám xong mà dữ liệu rời rạc, không phân tầng nguy cơ, không tư vấn tiếp, không chuyển quản lý bệnh mạn, không kết nối với sổ sức khỏe điện tử, thì đó chỉ là một hoạt động đông người chứ chưa phải một chính sách sức khỏe có chiều sâu. Một chủ trương lớn mà triển khai theo kiểu phong trào thì vừa tốn tiền, vừa làm người dân hụt kỳ vọng, vừa làm ngành y tế kiệt sức. Ngược lại, nếu làm bài bản, đây có thể trở thành nền móng cho một giai đoạn mới của y tế Việt Nam: y tế chủ động, y tế dữ liệu, y tế dự phòng và y tế công bằng hơn.
Nhìn ở tầm rộng hơn, chủ trương khám sức khỏe định kỳ cho người dân còn gửi đi một thông điệp chính trị – xã hội rất rõ: Nhà nước không chỉ chữa bệnh khi người dân đã bệnh, mà muốn đi cùng người dân từ trước khi bệnh xảy ra. Đó là một biểu hiện cụ thể của Nhà nước kiến tạo phúc lợi, của phát triển lấy con người làm trung tâm, và của tư duy đầu tư cho sức khỏe như đầu tư cho năng suất quốc gia, cho chất lượng dân số và cho tương lai phát triển bền vững. Nghị quyết 72-NQ/TW đặt vấn đề này trong tổng thể các giải pháp đột phá để tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân, cho thấy đây không phải một chính sách lẻ tẻ mà là một phần của chiến lược quốc gia.
Vì vậy, điều cần nhất lúc này không phải tranh luận xem chủ trương có đúng hay không. Chủ trương là đúng. Điều cần nhất là triển khai đúng cách: làm thật, làm có trọng tâm, làm có dữ liệu, làm có lộ trình, làm có hậu kiểm và làm sao để người dân nhận được lợi ích thực chất chứ không chỉ nghe một thông điệp đẹp. Khi một chủ trương đúng được thực hiện bằng một bộ máy tổ chức tốt và một hệ thống y tế đổi mới, lợi ích không chỉ thuộc về từng cá nhân đi khám, mà thuộc về cả xã hội, cả nền kinh tế và tương lai phát triển của đất nước
Nguồn: Bs.Huỳnh Thanh Hữu