30/08/2026
3 gánh nặng dinh dưỡng đáng lo ngại
Một trong những thay đổi đáng chú ý của bức tranh dinh dưỡng Việt Nam được Phó Viện trưởng Viện Dinh dưỡng Quốc gia nhấn mạnh là sự gia tăng nhanh của thừa cân, béo phì ở trẻ em và thanh thiếu niên.
Kết quả Điều tra dinh dưỡng toàn quốc năm 2020 của Viện Dinh dưỡng Quốc gia cho thấy, tỷ lệ thừa cân, béo phì ở trẻ 5–19 tuổi đã tăng từ 8,5% (năm 2010) lên 19% (năm 2020) - tức tăng 2,2 lần trong một thập kỷ.
Ở trẻ dưới 5 tuổi, tỷ lệ này tăng từ 5,6% (năm 2010) lên 7,4% (năm 2020); riêng khu vực thành thị là 9,8%.
Ở người trưởng thành 18–69 tuổi, tỷ lệ thừa cân là 19,5% và béo phì 2,1% theo Điều tra STEPS 2021.
Đáng chú ý, Việt Nam đang phải đối mặt đồng thời với 3 gánh nặng dinh dưỡng: thiếu dinh dưỡng, thừa cân - béo phì và thiếu vi chất dinh dưỡng.
Tỷ lệ trẻ dưới 5 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi đã giảm từ 29,3% (năm 2010) xuống 14,8% (năm 2025), nhưng tại một số khu vực như miền núi phía Bắc, tỷ lệ này vẫn ở mức 37,4%. Trong khi đó, thừa cân, béo phì tiếp tục gia tăng và thiếu vi chất vẫn còn phổ biến ở một số nhóm nguy cơ.
"Điều này cho thấy bài toán dinh dưỡng hiện nay không còn đơn giản là "ăn đủ" mà phải là ăn đúng và ăn lành mạnh. Một khẩu phần có thể dư thừa năng lượng nhưng vẫn thiếu chất dinh dưỡng cần thiết. Đặc biệt, trẻ thừa cân vẫn có thể rơi vào tình trạng thiếu vi chất – được mô tả là "đói tiềm ẩn"", PGS Tuyết Mai nói.
Ăn rau quả ít nhưng muối và đồ uống có đường vượt khuyến nghị
Sự gia tăng BKLN không thể tách rời những thay đổi trong môi trường và thói quen ăn uống. Trong khi đó, khẩu phần ăn của người Việt đang thay đổi theo hướng bất lợi.
Theo PGS.TS Trương Tuyết Mai, kết quả Điều tra dinh dưỡng năm 2020 ở người trưởng thành Việt Nam cho thấy, lượng thịt tiêu thụ bình quân đầu người tăng từ 84 g/người/ngày (năm 2010) lên 136,4 g/người/ngày (năm 2020); tại khu vực thành phố đạt 155,3 g/ngày.
Trong khi đó, lượng rau và quả chín dù đã tăng nhưng mới đạt khoảng 66-77% nhu cầu khuyến nghị.
Lượng muối tiêu thụ trung bình giảm từ 9,4 g/ngày (năm 2015) xuống 8,1 g/ngày (năm 2021), song vẫn cao khoảng 1,6 lần mức khuyến nghị dưới 5 g/ngày của Tổ chức Y tế thế giới (WHO).
Một xu hướng khác đặc biệt đáng chú ý là mức tiêu thụ đồ uống có đường. Từ 18,5 lít/người/năm (năm 2009), mức tiêu thụ bình quân đã tăng lên 66,5 lít/người/năm, tương đương tăng 350% trong 15 năm.
Cùng với đó là sự phát triển nhanh của thức ăn nhanh, đồ ăn đường phố, cửa hàng tiện lợi và các nền tảng giao đồ ăn trực tuyến. Khuyến mại, giao hàng nhanh và khả năng tiếp cận thực phẩm giàu năng lượng ngày càng dễ dàng khiến môi trường thực phẩm thay đổi nhanh chóng, trong khi bữa ăn gia đình có xu hướng giảm ở một bộ phận dân cư đô thị.
Theo PGS.TS Trương Tuyết Mai, đây không đơn thuần là câu chuyện về "ý chí" của từng cá nhân. "Đô thị hóa, quỹ thời gian nấu ăn thu hẹp, sự mở rộng của công nghiệp chế biến, bán lẻ hiện đại, thức ăn nhanh và giao đồ ăn trực tuyến đang cùng tác động đến hành vi tiêu dùng. Khi thực phẩm không lành mạnh trở nên sẵn có, tiện lợi và tương đối rẻ, việc chỉ yêu cầu người dân "tự lựa chọn thực phẩm tốt" sẽ khó tạo ra thay đổi đủ lớn", chuyên gia bày tỏ.
Tiêu thụ natri khẩu phần còn cao, vẫn là vấn đề cần quan tâm
Trong các yếu tố dinh dưỡng, natri là một trong những vấn đề nổi bật. WHO ước tính mức tiêu thụ natri trung bình toàn cầu khoảng 4.310 mg/ngày, tương đương 10,78 g muối/ngày; tiêu thụ natri quá mức liên quan tới khoảng 1,89 triệu ca tử vong mỗi năm. WHO khuyến nghị người trưởng thành tiêu thụ dưới 5 g muối/ngày.
Tại Việt Nam, lượng muối ăn vào trung bình đã giảm từ 9,42 g/ngày (năm 2015) xuống 8,1 g/ngày (năm 2021). Đây là tín hiệu tích cực, nhưng vẫn cao hơn đáng kể so với khuyến nghị của WHO.
Nếu hướng tới mục tiêu giảm 30% so với mức nền năm 2015, lượng muối tiêu thụ cần giảm xuống khoảng 6,6 g/ngày, nghĩa là còn phải giảm khoảng 1,5 g muối/người/ngày so với mức hiện nay.
"Đặc thù của Việt Nam là natri trong khẩu phần phần lớn đến từ muối, nước mắm, bột canh, hạt nêm, mì chính được sử dụng trong chế biến và khi ăn. Thói quen chấm, chan nước mắm hoặc nước dùng cũng góp phần làm tăng lượng natri đưa vào cơ thể. Tuy nhiên, nguồn natri từ thực phẩm chế biến sẵn, mì ăn liền, đồ ăn vặt và các bữa ăn ngoài gia đình đang có xu hướng tăng, nhất là ở đô thị và giới trẻ", PGS Tuyết Mai phân tích.
Vì vậy, giảm muối không thể chỉ dừng ở lời khuyên "ăn nhạt". Cần đồng thời thay đổi cách chế biến, thói quen sử dụng nước chấm, kiểm soát hàm lượng natri trong thực phẩm chế biến và tăng cường ghi nhãn để người tiêu dùng có thông tin lựa chọn.
Thận trọng với thực phẩm siêu chế biến
Một nội dung đáng chú ý khác được chuyên gia dinh dưỡng lưu ý chính là sự gia tăng tiêu thụ thực phẩm siêu chế biến. Theo hệ thống phân loại NOVA (Hệ thống phân loại thực phẩm NOVA do nhóm nghiên cứu NUPENS, Trường Y tế công cộng, Đại học São Paulo, Brazil phát triển và đang được áp dụng rộng rãi), thực phẩm được chia thành 4 nhóm theo mức độ và mục đích chế biến.
Nhóm NOVA 4 là thực phẩm siêu chế biến, thường được sản xuất theo công thức công nghiệp với nhiều thành phần và phụ gia nhằm tăng tính hấp dẫn cảm quan, kéo dài thời hạn sử dụng hoặc tạo ra những đặc tính khó đạt được trong chế biến gia đình. Một số ví dụ gồm nước ngọt, mì ăn liền, snack, xúc xích công nghiệp, bánh kẹo và ngũ cốc ăn sáng có đường.
Trong khi đó, thị trường thực phẩm đóng gói tại Việt Nam đang tăng nhanh. Doanh số thực phẩm đóng gói tăng bình quân 7,3% trong giai đoạn 2018-2023; quy mô bán lẻ được dự báo đạt 26,9 tỷ USD vào năm 2028.
Các tổng quan nghiên cứu gần đây cho thấy tiêu thụ thực phẩm siêu chế biến có liên quan với nhiều kết cục bất lợi cho sức khỏe. Tuy nhiên, PGS.TS Trương Tuyết Mai cũng lưu ý những giới hạn của bằng chứng hiện nay: phần lớn nghiên cứu là nghiên cứu quan sát, khó loại trừ hoàn toàn các yếu tố gây nhiễu; cách phân loại NOVA còn có tính chủ quan và chưa xác định rõ ngưỡng tiêu thụ an toàn.
Do đó, chuyên gia cho rằng, không nên biến khái niệm "thực phẩm siêu chế biến" thành một nhãn cảnh báo đơn giản cho mọi sản phẩm. Hướng tiếp cận được đề xuất là kết hợp phân loại NOVA với Mô hình hồ sơ dinh dưỡng (Nutrient Profile Model – NPM), đồng thời xây dựng hệ thống giám sát phù hợp với thực phẩm và khẩu phần của người Việt Nam trong thời gian tới.
Tuy nhiên, để những lựa chọn đó trở thành thói quen của số đông, trách nhiệm không thể đặt hết lên vai từng người. Một môi trường thực phẩm lành mạnh, chính sách phù hợp và hệ thống y tế chủ động hỗ trợ người dân mới là nền tảng để thay đổi hành vi ở quy mô cộng đồng.
Đây cũng là hướng tiếp cận có ý nghĩa quyết định nếu Việt Nam muốn thu hẹp khoảng cách giữa tốc độ gia tăng các yếu tố nguy cơ và năng lực dự phòng, quản lý BKLN trong những năm tới.