Quầy Thuốc Cao Thịnh

Quầy Thuốc Cao Thịnh Tư vấn về sức khoẻ và các loại thuốc kê đơn không kê đơn. trang thiết bị máy y tế. kính .sữa .mỹ phẩm

Thay tên và địa chỉ nhưng phụ trách chuyên môn vẩn là em ( cháu ) mong mọi người cần gì tư vấn ạ
15/07/2026

Thay tên và địa chỉ nhưng phụ trách chuyên môn vẩn là em ( cháu ) mong mọi người cần gì tư vấn ạ

25/06/2026
01/06/2026

CẬP NHẬT 2026: HƯỚNG DẪN TỐI ƯU HÓA KHÁNG SINH TRONG NHIỄM KHUẨN NẶNG VÀ ICU
Dựa trên các cập nhật mới nhất từ Surviving Sepsis Campaign 2026, IDSA 2024 và các tổ chức uy tín khác (theo dõi infographic đính kèm), việc quản lý kháng sinh tại ICU cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế kháng thuốc:

1. Nguyên tắc thời gian trong tiếp cận ban đầu
Chỉ định khẩn cấp (trong vòng 1 giờ): Bắt buộc đối với bệnh nhân có sốc nhiễm khuẩn, suy đa cơ quan, viêm màng não nghi ngờ, hoặc nhiễm khuẩn hoại tử. Việc lấy mẫu cấy (máu, đờm, dịch) phải được thực hiện trước khi dùng thuốc nhưng tuyệt đối không được làm chậm trễ việc truyền kháng sinh.
Trì hoãn có kiểm soát: Nếu bệnh nhân có huyết động ổn định, không sốc và xác suất nhiễm khuẩn thấp, có thể trì hoãn kháng sinh để đánh giá thêm qua khám lâm sàng, hình ảnh học và các biomarker. Tuy nhiên, nguyên tắc an toàn là: Nếu diễn tiến xấu đi, không trì hoãn kháng sinh.

2. Chiến lược sử dụng kháng sinh kinh nghiệm
Cá thể hóa lựa chọn: Việc chọn thuốc cần dựa trên mức độ nặng, vị trí nhiễm khuẩn, tiền sử dùng kháng sinh gần đây, và dữ liệu vi sinh tại chỗ (local antibiogram).
Bao vây có chọn lọc:
Chỉ cân nhắc phủ MRSA (Vancomycin/Linezolid) khi có các yếu tố nguy cơ rõ ràng. Có thể ngưng thuốc nếu MRSA nasal PCR âm tính.
Chỉ phối hợp 2 thuốc diệt Gram âm hoặc dùng kháng nấm kinh nghiệm (Echinocandin) cho các trường hợp sốc nhiễm khuẩn nguy cơ tử vong cao, suy giảm miễn dịch, hoặc nguy cơ nhiễm khuẩn đa kháng (MDR). Không dùng kháng nấm đại trà.

3. Tối ưu Dược động học / Dược lực học (PK/PD) tại ICU
Không dùng liều mặc định: Sinh lý bệnh nhân ICU thay đổi liên tục (chức năng thận, albumin máu). Đặc biệt trên bệnh nhân đang can thiệp ECMO hoặc CRRT, liều lượng cần được cá thể hóa và theo dõi chặt chẽ (TDM).
Sử dụng Beta-lactam: Khuyến cáo bắt buộc áp dụng liều nạp (Loading dose) ban đầu, sau đó chuyển sang truyền kéo dài (liên tục hoặc kéo dài thời gian) để duy trì nồng độ thuốc trên mức MIC, đặc biệt trong các trường hợp sốc hoặc vi khuẩn có MIC cao.

4. Xuống thang (De-escalation) và Kiểm soát nguồn lây
Đánh giá lại bắt buộc sau 24 - 48 - 72 giờ: Xuống thang kháng sinh là chuẩn thực hành. Cần ngưng hoặc thu hẹp phổ kháng sinh ngay khi có kết quả vi sinh không ủng hộ hoặc lâm sàng cải thiện. Thời gian điều trị phải được giữ ở mức ngắn nhất có hiệu quả.
Kiểm soát nguồn nhiễm (Source control): Kháng sinh không thể thay thế các thủ thuật dẫn lưu, cắt lọc mô hoại tử hay tháo bỏ catheter nhiễm khuẩn. Ổ viêm cần được giải quyết càng sớm càng tốt.

*** Dữ liệu trong hình mang tính chất tham khảo chuyên môn cập nhật, không thay thế hoàn toàn các phác đồ điều trị nội bộ đang được phê duyệt tại bệnh viện.
Cre: Y dễ hiểu

Nguồn: Page Bv Nguyễn Tri Phương

01/06/2026

🩺 CẬP NHẬT THỰC HÀNH 2026: ĐIỀU TRỊ TĂNG HUYẾT ÁP BẰNG PHỐI HỢP THUỐC NGAY TỪ ĐẦU

ESC 2024 Hypertension Guidelines
ESH 2023 Hypertension Guidelines
AHA/ACC Hypertension Scientific Statements
WHO Hypertension Guideline

————————————

📌 1. ĐIỀU GÌ ĐÃ THAY ĐỔI?

Trong nhiều năm, chiến lược điều trị tăng huyết áp phổ biến là:

1 thuốc

Tăng liều

Thêm thuốc thứ hai nếu thất bại

Tuy nhiên, các hướng dẫn hiện đại đã thay đổi đáng kể.

Điểm cập nhật quan trọng:

✅ Phần lớn bệnh nhân cần điều trị thuốc nên được cân nhắc phối hợp 2 thuốc ngay từ đầu

✅ Ưu tiên phối hợp liều thấp thay vì tăng liều tối đa một thuốc

✅ Ưu tiên Single-Pill Combination (SPC) nếu có thể

Mục tiêu:

• Kiểm soát huyết áp nhanh hơn
• Giảm biến cố tim mạch sớm hơn
• Ít tác dụng phụ hơn so với tăng liều tối đa một thuốc
• Tăng tuân thủ điều trị

————————————

📌 2. TẠI SAO ĐƠN TRỊ LIỆU THƯỜNG KHÔNG ĐỦ?

Một thuốc hạ áp thông thường chỉ giảm trung bình:

🔹 Khoảng 8–10 mmHg huyết áp tâm thu

Trong khi nhiều bệnh nhân:

• Có HA ≥150–160 mmHg
• Có đái tháo đường
• Có bệnh thận mạn
• Có bệnh tim mạch
• Có tổn thương cơ quan đích

Những bệnh nhân này thường cần giảm huyết áp nhiều hơn khả năng của một thuốc đơn độc.

Do đó:

2 thuốc liều thấp thường hiệu quả hơn 1 thuốc liều cao.

————————————

📌 3. AI NÊN PHỐI HỢP THUỐC NGAY TỪ ĐẦU?

Các nhóm phù hợp nhất:

✅ Tăng huyết áp độ 2

✅ Tăng huyết áp độ 3

✅ Huyết áp cao hơn mục tiêu >20/10 mmHg

✅ Đái tháo đường

✅ Bệnh thận mạn

✅ Bệnh mạch vành

✅ Tiền sử đột quỵ/TIA

✅ Phì đại thất trái

✅ Albumin niệu hoặc tổn thương cơ quan đích

✅ Nguy cơ tim mạch cao hoặc rất cao

Ở những nhóm này, trì hoãn phối hợp thuốc thường làm chậm đạt mục tiêu điều trị.

————————————

📌 4. AI CÓ THỂ KHỞI TRỊ BẰNG 1 THUỐC?

Không phải mọi bệnh nhân đều bắt buộc phối hợp ngay.

Có thể cân nhắc đơn trị liệu ở:

🔹 Tăng huyết áp độ 1 nguy cơ thấp

🔹 Người rất cao tuổi

🔹 Bệnh nhân frailty

🔹 Hạ huyết áp tư thế

🔹 Cân nặng thấp

🔹 Có nguy cơ té ngã

🔹 Dễ gặp tác dụng phụ thuốc

🔹 Huyết áp chỉ tăng nhẹ trên ngưỡng điều trị

Nguyên tắc:

Điều trị cá thể hóa quan trọng hơn áp dụng máy móc.

————————————

📌 5. SINGLE-PILL COMBINATION (SPC): XU HƯỚNG MỚI

Các hướng dẫn hiện nay ưu tiên:

✅ Một viên chứa hai thuốc

Thay vì:

❌ Hai viên riêng biệt

Lợi ích:

• Uống đơn giản hơn
• Tăng tuân thủ
• Giảm bỏ thuốc
• Kiểm soát huyết áp tốt hơn
• Giảm biến cố tim mạch dài hạn

Ví dụ:

• Perindopril/Amlodipine
• Telmisartan/Amlodipine
• Valsartan/Amlodipine
• Losartan/HCTZ
• Perindopril/Indapamide

————————————

📌 6. PHỐI HỢP THUỐC NÀO ĐƯỢC ƯU TIÊN?

🔹 ACEi hoặc ARB + CCB

Đây là phối hợp được sử dụng rộng rãi nhất.

Ưu điểm:

✅ Hiệu quả mạnh
✅ Bảo vệ tim mạch
✅ Bảo vệ thận
✅ Giảm phù do CCB

Ví dụ:

• Telmisartan + Amlodipine
• Valsartan + Amlodipine
• Perindopril + Amlodipine

————————————

🔹 ACEi hoặc ARB + Thiazide/Thiazide-like

Đặc biệt hữu ích khi:

• Quá tải dịch nhẹ
• Người cao tuổi
• Muối nhạy cảm
• CKD giai đoạn sớm

Ví dụ:

• Perindopril + Indapamide
• Losartan + HCTZ
• Valsartan + HCTZ

————————————

🔹 CCB + Thiazide

Có thể cân nhắc khi:

• Không dung nạp ACEi
• Không dung nạp ARB
• Chống chỉ định RAAS blockade

————————————

📌 7. NHỮNG PHỐI HỢP KHÔNG NÊN DÙNG

❌ ACEi + ARB

Nguy cơ:

• AKI
• Tăng kali máu
• Hạ huyết áp
• Không tăng lợi ích tim mạch đáng kể

❌ ACEi + ARB + Aliskiren

Không khuyến cáo thường quy.

❌ Beta-blocker + Verapamil/Diltiazem

Nguy cơ:

• Nhịp chậm
• Block nhĩ thất
• Suy tim

Nếu cần phối hợp với beta-blocker, thường ưu tiên amlodipine hơn.

————————————

📌 8. KHI NÀO CHUYỂN LÊN 3 THUỐC?

Nếu sau khoảng 4–12 tuần:

❌ Chưa đạt mục tiêu

hoặc

❌ Huyết áp ban đầu rất cao

Có thể chuyển sang:

ACEi hoặc ARB
+
CCB
+
Thiazide/thiazide-like

Đây hiện là nền tảng điều trị tăng huyết áp không kiểm soát ở đa số bệnh nhân.

Nếu có dạng viên phối hợp 3 thuốc:

✅ Nên ưu tiên

để tăng tuân thủ.

————————————

📌 9. PHỐI HỢP THUỐC THEO BỆNH NỀN

🔹 CKD có albumin niệu

Ưu tiên:

ACEi hoặc ARB làm nền

Sau đó phối hợp:

• CCB
• Lợi tiểu phù hợp eGFR

————————————

🔹 Đái tháo đường

Ưu tiên:

ACEi hoặc ARB

đặc biệt khi có:

• Albumin niệu
• CKD
• Nguy cơ tim mạch cao

————————————

🔹 Bệnh mạch vành

Ưu tiên:

• Beta-blocker
+
• ACEi/ARB

hoặc

• CCB phù hợp

————————————

🔹 Suy tim giảm EF

Điều trị theo phác đồ suy tim:

• ARNI/ACEi/ARB
• Beta-blocker chuẩn HFrEF
• MRA
• SGLT2 inhibitor

Không nên chỉ áp dụng phác đồ tăng huyết áp thông thường.

————————————

🔹 Phụ nữ mang thai

Tránh:

❌ ACEi
❌ ARB
❌ Aliskiren

Ưu tiên:

✅ Labetalol
✅ Nifedipine phóng thích kéo dài
✅ Methyldopa

————————————

📌 10. NHỮNG SAI LẦM THƯỜNG GẶP

⚠️ Tăng liều tối đa một thuốc trước khi thêm thuốc thứ hai

⚠️ Không sử dụng SPC khi có sẵn

⚠️ Chỉ tập trung hạ áp mà bỏ qua bệnh nền

⚠️ Không đánh giá albumin niệu

⚠️ Không kiểm tra kali và creatinine sau ACEi/ARB

⚠️ Chậm tăng cường điều trị dù huyết áp còn rất xa mục tiêu

⚠️ Không đánh giá tuân thủ thuốc

————————————

📌 11. LƯU ĐỒ THỰC HÀNH

Chẩn đoán tăng huyết áp

Đánh giá nguy cơ tim mạch, CKD, ĐTĐ, tổn thương cơ quan đích

Nếu THA độ 1 nguy cơ thấp hoặc người rất cao tuổi/frail
→ Có thể bắt đầu đơn trị liệu

Đa số bệnh nhân cần điều trị thuốc

Khởi trị 2 thuốc liều thấp

Ưu tiên SPC

ACEi/ARB + CCB
HOẶC
ACEi/ARB + Thiazide-like

Đánh giá sau 4–12 tuần

Nếu chưa đạt mục tiêu

ACEi/ARB + CCB + Thiazide-like

Nếu vẫn không kiểm soát

Đánh giá tăng huyết áp kháng trị

Tìm nguyên nhân thứ phát và tối ưu điều trị

————————————

🎯 TAKE-HOME MESSAGE

1️⃣ Điều trị tăng huyết áp hiện đại ưu tiên phối hợp 2 thuốc ngay từ đầu cho phần lớn bệnh nhân cần dùng thuốc.

2️⃣ Single-Pill Combination là chiến lược được các hướng dẫn lớn ưu tiên vì cải thiện tuân thủ và hiệu quả kiểm soát huyết áp.

3️⃣ ACEi/ARB + CCB là phối hợp nền tảng được sử dụng rộng rãi nhất.

4️⃣ ACEi/ARB + Thiazide-like là lựa chọn rất hiệu quả ở nhiều bệnh nhân, đặc biệt có nhạy cảm muối hoặc quá tải dịch nhẹ.

5️⃣ Không phối hợp ACEi + ARB thường quy.

6️⃣ Nếu chưa đạt mục tiêu, nên chuyển sớm sang nền tảng 3 thuốc thay vì kéo dài đơn trị liệu hoặc tăng liều quá mức một thuốc.

7️⃣ Lựa chọn phối hợp thuốc phải dựa trên bệnh nền, nguy cơ tim mạch và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân.

8️⃣ Mục tiêu cuối cùng không chỉ là giảm huyết áp mà còn giảm đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim, bệnh thận mạn tiến triển và tử vong tim mạch.



NGUỒN: Y DỄ HIỂU

Address

Cạnh Trạm Y Tế Cao Thịnh
Thanh Hóa
1234

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Quầy Thuốc Cao Thịnh posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category