Đông Y Bùi Đoàn

Đông Y Bùi Đoàn Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Viên uống Cao Gắm

23/08/2026

CÂY MUỒNG TRÂU – SENNA ALATA
Muồng trâu là cây thuốc dân gian được biết đến với công dụng hỗ trợ nấm ngứa ngoài da, hắc lào, lang ben và một số vấn đề về da. Lá cây còn được sử dụng theo kinh nghiệm dân gian với tác dụng nhuận tràng, hỗ trợ trường hợp táo bón, phân cứng. Tuy nhiên, khi dùng lá để sắc uống cần sử dụng đúng cách, đúng liều và thận trọng.

17/08/2026

Cúc tần, tên khoa học Pluchea indica, trong y học cổ truyền thường dùng lá và cành non. Cây có tính ấm, vị đắng, cay, thường được dùng để hỗ trợ giảm đau, giảm cảm giác lạnh, đau mỏi ở cơ xương khớp, đau lưng, đau vai gáy, đau nhức do phong hàn và giúp lưu thông khí huyết. Theo kinh nghiệm dân gian, lá cúc tần có thể dùng nấu nước xông, tắm hoặc sắc uống theo cách dùng phù hợp. Đây là dược liệu hỗ trợ, không thay thế chẩn đoán và điều trị y khoa.
香茅草,学名 Pluchea indica,在传统医学中常使用叶和嫩枝。其性温,味苦、辛,传统上用于祛风散寒、缓解肌肉关节疼痛和酸胀,可辅助改善腰痛、肩颈疼痛以及因风寒引起的关节不适。民间常将其叶煎水用于熏洗或泡浴,也可在专业指导下合理使用。它属于辅助调理药材,不能替代正规的医学诊断和治疗。

16/08/2026

Cỏ sữa lá lớn, tên khoa học Euphorbia hirta L., là một cây thuốc quen thuộc trong dân gian. Theo kinh nghiệm sử dụng truyền thống, cỏ sữa được dùng để hỗ trợ phụ nữ sau sinh ít sữa, đồng thời được dùng trong các bài thuốc hỗ trợ đường ruột. Cây tươi có thể rửa thật sạch, giã hoặc xay lấy nước cốt để sử dụng ngoài da nhằm hỗ trợ chăm sóc da. Khi làm dược liệu khô, có thể thu hái toàn cây, rửa sạch, thái nhỏ rồi phơi hoặc sấy khô, bảo quản nơi khô ráo. Lưu ý thử một lượng nhỏ trên da trước khi dùng vì nhựa cây có thể gây kích
大戟草——传统食用与皮肤护理
大戟草,学名 Euphorbia hirta L.,是一种常见的传统草药。按照民间传统用法,大戟草可用于产后乳汁不足的辅助调理,同时也用于一些肠道不适的传统调理方法。新鲜植株清洗干净后,可以捣碎或榨取汁液,外用于皮肤护理。制作干燥药材时,可采收全草,洗净、切段后晒干或低温干燥,并放在干燥通风处保存。使用鲜汁进行皮肤护理前,应先进行小范围皮肤测试,因为植物乳汁可能引起皮肤刺激。大戟草,学名 Euphorbia hirta L.,是一种常见的传统草药。按照民间传统用法,大戟草可用于产后乳汁不足的辅助调理,同时也用于一些肠道不适的传统调理方法。新鲜植株清洗干净后,可以捣碎或榨取汁液,外用于皮肤护理。制作干燥药材时,可采收全草,洗净、切段后晒干或低温干燥,并放在干燥通风处保存。使用鲜汁进行皮肤护理前,应先进行小范围皮肤测试,因为植物乳汁可能引起皮肤刺激
#越南草药 #传统中医

16/08/2026

Cây mía dò, còn gọi là cát lồi, có tên khoa học Costus speciosus, là một dược liệu được sử dụng trong y học cổ truyền. Theo kinh nghiệm dân gian, mía dò có vị chua, tính mát, có công năng thanh nhiệt, giải độc, lợi thủy, tiêu thũng. Cây thường được dùng hỗ trợ các trường hợp tiểu buốt, tiểu rắt, nước tiểu vàng, viêm đường tiết niệu và phù thũng; đồng thời có thể được phối hợp trong các bài thuốc hỗ trợ đường tiết niệu và sỏi thận nhỏ.
Mía dò, also known as cát lồi, is scientifically known as Costus speciosus. In traditional medicine, it is described as cooling and is traditionally used to support heat-clearing, detoxifying, diuretic and swelling-reducing effects. It has been traditionally used for painful or frequent urination, yellow urine, urinary inflammation and edema, and may be included in herbal formulas supporting urinary health and small kidney stones.
MiaDo

15/08/2026

Cây Khúng Khéng, tên khoa học Hovenia dulcis Thunb., thuộc họ Nho, là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền. Cuống quả Khúng Khéng được sử dụng với mục đích hỗ trợ giải rượu, bảo vệ chức năng gan và giảm cảm giác khó chịu sau khi uống rượu. Dược liệu có vị ngọt, tính bình, thường được dùng trong các bài thuốc dân gian. Hiện nay,
Bùi Đoàn chuyên cung cấp cây giống Khúng Khéng, phục vụ trồng dược liệu, nghiên cứu và phát triển vùng nguyên liệu.
拐枣,学名 Hovenia dulcis Thunb.,属于葡萄科,是一种传统药用植物。拐枣的果梗在传统中药中应用较多,民间常用于解酒、缓解饮酒后的不适,并用于调理肝脏功能。其药性甘、平,具有较高的药用和开发价值。目前,Bùi Đoàn 专业提供拐枣种苗,可用于药材种植、科研以及中药材产业

15/08/2026

Công dụng dân gian: Lá, đọt non và một số bộ phận của cây được dùng theo kinh nghiệm dân gian trong các trường hợp rắn cắn, côn trùng hoặc rết cắn, sưng đau, đau nhức răng, ho, viêm họng, hen suyễn, tê bại, nhức mỏi và b**g gân. Tuy nhiên, rắn độc cắn là cấp cứu y khoa, không được dùng Kim vàng thay thế việc đưa người bệnh đến cơ sở y tế.
金黄草(Kim vàng)
学名: Barleria lupulina Lindl.
科: 爵床科(Acanthaceae)

在民间传统应用中,金黄草具有辛、温的特点,主要使用叶、嫩枝等部位。传统上用于蛇咬伤、昆虫及蜈蚣叮咬、肿痛、牙痛、咳嗽、咽喉不适、哮喘以及筋骨酸痛、扭伤等。现代研究显示,其提取物具有一定的抗炎、镇痛、抗菌及降血糖活性。但蛇咬伤属于急症,不能用草药代替正规医疗救治。

13/08/2026

🌿 望江南,学名 Senna alata (L.) Roxb.,是传统药用植物,主要用于皮肤方面。传统经验认为其具有清热、杀菌、抗真菌、消炎等作用,外用常用于辅助改善体癣、花斑癣、皮肤真菌感染、瘙痒及部分皮肤炎症。民间还将其用于润肠、缓解便秘及部分肠道不适
Cây Muồng trâu – Senna alata (L.) Roxb. là cây thuốc dân gian nổi tiếng với công dụng hỗ trợ các bệnh ngoài da. Cây có tính thanh nhiệt, sát khuẩn, kháng nấm và chống viêm, thường được dùng ngoài da để hỗ trợ cải thiện hắc lào, lang ben, nấm da, ngứa và một số bệnh viêm da. Trong dân gian, lá và các bộ phận của cây còn được sử dụng hỗ trợ nhuận tràng, táo bón và một số rối loạn đường ruột.
CayMuongTrau

13/08/2026

Muồng trâu, tên khoa học Senna alata (L.) Roxb., thuộc họ Đậu (Fabaceae), là một cây dược liệu được sử dụng phổ biến trong y học dân gian. Lá muồng trâu có các hoạt chất có tính kháng nấm, thường được dùng hỗ trợ các chứng ngứa, hắc lào, lang ben và một số vấn đề ngoài da. Khi dùng đường uống, cây có tác dụng nhuận tràng, kích thích nhu động ruột, hỗ trợ cải thiện tình trạng táo bón. Việc sử dụng cần đúng bộ phận, liều lượng và phù hợp từng trường hợp.

Senna alata (L.) Roxb., commonly known as Candle Bush or Ringworm Bush, belongs to the Fabaceae family and is a medicinal plant traditionally used in herbal medicine. Its leaves contain compounds with antifungal activity and are traditionally used to support the management of itching, ringworm, skin fungal infections, and certain other skin conditions. When taken orally, it has a laxative effect and may stimulate intestinal movement, helping relieve constipation. Appropriate dosage and proper use are important, depending on the individual case.

12/08/2026

Muồng trâu, tên khoa học Senna alata (L.) Roxb., thuộc họ Đậu (Fabaceae), là một cây dược liệu được sử dụng phổ biến trong y học dân gian. Lá muồng trâu có các hoạt chất có tính kháng nấm, thường được dùng hỗ trợ các chứng ngứa, hắc lào, lang ben và một số vấn đề ngoài da. Khi dùng đường uống, cây có tác dụng nhuận tràng, kích thích nhu động ruột, hỗ trợ cải thiện tình trạng táo bón. Việc sử dụng cần đúng bộ phận, liều lượng và phù hợp từng trường hợp.

Senna alata (L.) Roxb., commonly known as Candle Bush or Ringworm Bush, belongs to the Fabaceae family and is a medicinal plant traditionally used in herbal medicine. Its leaves contain compounds with antifungal activity and are traditionally used to support the management of itching, ringworm, skin fungal infections, and certain other skin conditions. When taken orally, it has a laxative effect and may stimulate intestinal movement, helping relieve constipation. Appropriate dosage and proper use are important, depending on the individual case.

23/07/2026

• 1. Tên gọi và Phân loại Khoa học Tên thường gọi:k; Khúng khéng,
Tên khoa học: Hovenia dulcis Thunb., thuộc họ Táo ta (Rhamnaceae).
• 2. Tính dược (Theo Y học cổ truyền)
• Tính vị: Vị ngọt, chát, tính bình.
• Quy kinh: Quy trực tiếp vào kinh Kinh Tỳ và Kinh Vị.
• Công năng: Thanh nhiệt, trừ thấp, lợi tiểu, sinh tân chỉ khát (giảm khát), tiêu thực, và đặc biệt là khử độc cồn, mát gan.
3. Các thành phần hoạt chất hóa học chính
Khúng khéng có tác dụng mạnh mẽ lên gan là nhờ sở hữu các hoạt chất sinh học rất cao, bao gồm:
• Dihydromyricetin (Ampelopsin): Đây là "hoạt chất vàng" chiếm tỷ lệ lớn. Nó kích hoạt các enzyme chuyển hóa cồn (ADH và ALDH), làm giảm nhanh nồng độ cồn trong máu, chặn đứng độc tố phá hủy tế bào gan.
• Flavonoid (Quercetin, Kaempferol): Chất chống oxy hóa mạnh, trung hòa gốc tự do và chống viêm gan mạn tính.
• Triterpenoid Saponin (Hovenodulinol, Hodulcin): Bảo vệ màng tế bào gan, ngăn ngừa xơ hóa và hỗ trợ phục hồi các tổn thương gan.
• Các gốc đường hữu cơ và Acid amin: Cung cấp năng lượng cho cơ thể, giảm mệt mỏi, giảm triệu chứng khô miệng, nhức đầu sau say rượu.
4. Công dụng trị liệu chi tiết cho Gan và Cơ thể
• Vua giải độc rượu: Giảm tác động của cồn lên hệ thần kinh, đào thải độc tố bia rượu cực nhanh, bảo vệ gan không bị nhiễm mỡ do cồn
• Hạ men gan & Thải độc: Giúp làm sạch gan, giảm nhanh các chỉ số men gan (AST, ALT), hỗ trợ thanh lọc các độc tố từ thực phẩm bẩn và thuốc Tây.
• Tăng sinh Glutathione nội sinh: Hoạt chất trong cây kích thích gan tự sản sinh ra Glutathione – chất chống oxy hóa bậc nhất của cơ thể để tự giải độc sâu.
• Ngăn ngừa xơ gan: Ức chế sự hình thành các mô sẹo và sợi collagen thừa ở gan, ngăn chặn tiến trình xơ gan tiến triển.

Cách sắc và sử dụng:
1. Rửa sạch 20-30g Khúng khéng khô (cuống quả hoặc thân lá).
2. Cho dược liệu vào ấm cùng với 2 lít nước.
3. Đun sôi, sau đó hạ nhỏ lửa và đun liu riu trong khoảng 15-20 phút để các thành phần hoạt tính, như dihydromyricetin, chiết xuất vào nước.
4. Chắt nước, để nguội và uống trong ngày.
Lưu ý:
• Khúng khéng thường được biết đến với công dụng hỗ trợ giải độc gan và giảm tác hại của rượu.
• Việc sử dụng lâu dài hoặc với liều lượng cao cần được tư vấn bởi thầy thuốc hoặc chuyên gia y tế. Khuyến cáo: Thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của chuyên gia y tế.
• kết hợp thêm vị Cà g*i leo để tăng gấp đôi hiệu quả hạ men gan và xơ gan.

1. Cách sắc nước Khúng khéng
• Chuẩn bị: Dược liệu khô.
• Cách sắc:
1. Rửa sạch dược liệu, cho vào ấm.
2. Đổ thêm nước sạch.
3. Đun sôi, sau đó vặn nhỏ lửa sắc liu riu trong khoảng thời gian vừa đủ để hoạt chất tan hết ra nước.
4. Chắt lấy nước uống thay trà trong ngày.
2. Thời điểm uống trước hay sau khi uống rượu
Theo các nghiên cứu, việc sử dụng các chế phẩm từ cây Khúng khéng (đặc biệt là thành phần Dihydromyricetin) có thể hỗ trợ gan
Sử dụng TRƯỚC khi nhậu:
Tác dụng: Có thể hỗ trợ bảo vệ niêm mạc dạ dày và tế bào gan. Nó có thể giúp gan chuyển hóa cồn nhanh hơn
• Sử dụng SAU khi nhậu:
o Tác dụng: Có thể thúc đẩy đào thải cồn còn dư thừa ra ngoài qua đường tiểu, giúp giảm các triệu chứng mệt mỏi, đau đầu
Email: [email protected]

Address

Tuyên Quang
100000

Telephone

+84359661999

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Đông Y Bùi Đoàn posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share