29/03/2026
Bạn đi khám sức khỏe được chỉ định siêu âm ổ bụng, bạn nhận kết quả có "polyp túi mật kích thước 4mm".
Một trường hợp khác có "polyp túi mật kích thước 10mm".
Là bác sỹ siêu âm hoặc bác sỹ lâm sàng, bạn sẽ giải thích cho bệnh nhân như thế nào với 2 kết quả trên?
Bài viết này sẽ cho các bác sỹ cũng như bệnh nhân một cái nhìn tổng quát nhất về polyp túi mật!
1. Polyp túi mật là gì?
- Polyp túi mật, hay còn gọi là u nhú niêm mạc túi mật, là một loại tổn thương dạng u hoặc giả u phát triển trên niêm mạc túi mật.
- Polyp có thể gặp ở bất kỳ độ tuổi nào và không phân biệt giới tính hay chủng tộc.
- Các hình thức tổ chức u nhú có tính chất khác biệt, vì vậy chúng có thể là lành tính hoặc ác tính (ung thư). Có đến 92% trường hợp polyp là lành tính, bao gồm hai loại:
+ U tuyến như adenoma, leiomyoma (u cơ), lipome (u mỡ)...
+ U giả như cholesterol polyp (u cholesterol), adenomyomatosis (u cơ tuyến), viêm giả u...
8% còn lại là polyp ác tính ở túi mật, bao gồm adenocarcinoma (ung thư tuyến), melanoma (u sắc tố) và các khối u di căn từ ung thư.
Polyp túi mật có thể xuất hiện với số lượng và kích thước đa dạng, nhưng phần lớn các trường hợp chỉ có một polyp nhỏ hơn 10 mm trong túi mật. Trong một số tình huống, bệnh nhân có thể xuất hiện nhiều polyp hoặc kích thước của chúng có thể lên đến 20 - 40 mm.
2. Hình ảnh học (Imaging):
Một hoặc nhiều khối nhỏ, hình tròn/bầu dục, bám vào thành túi mật, không có bóng cản âm phía sau.
Thường dạng bám rộng (sessile), nhưng cũng có thể có cuống (pedunculated) với cuống rõ ràng.
Kích thước thường 2–10 mm, hay gặp nhất ở 1/3 giữa túi mật
Polyp cholesterol: kích thước nhỏ, thường có artifact đuôi sao chổi (comet-tail artifact)
Không có mạch máu hoặc giảm tưới máu trên siêu âm Doppler
Các tổn thương lớn hơn có thể có tăng tưới máu nhẹ bên trong
Nghĩ đến polyp túi mật dạng tân sinh khi có một hay nhiều đặc điểm sau:
+ Kích thước > 10 mm
+ Bờ không đều
+ Dạng bám rộng, kèm bất thường thành túi mật
+ Xâm lấn các cấu trúc lân cận
+Tăng kích thước trên các lần siêu âm theo dõi
3. Chẩn đoán phân biệt (Differential diagnoses):
+ Tăng sản túi mật
+ Adenomyomatosis
+ Sỏi túi mật không tạo bóng cản hoặc bùn mật
+ Adenoma túi mật
+ Ung thư túi mật hoặc di căn
4. Giải phẫu bệnh (Pathology):
Các tổn thương dạng polyp bao gồm:Polyp cholesterol, adenom yomatosis, và các tân sinh như adenoma, carcinoma, và di căn
5. Vấn đề lâm sàng (clinical issues):
Khoảng 5% dân số có polyp túi mật; 50% là polyp cholesterol
Thường gặp ở tuổi trung niên; nữ > nam; đa số là phát hiện tình cờ
+ < 6 mm: không cần theo dõi
+ 7–9 mm: siêu âm theo dõi hàng năm để đánh giá kích thước
+ > 10 mm: hội chẩn/phẫu thuật