Havico Med - Phân phối sản phẩm sức khoẻ

  • Home
  • Vietnam
  • Vin
  • Havico Med - Phân phối sản phẩm sức khoẻ

Havico Med - Phân phối sản phẩm sức khoẻ Havico Med | Phân phối sản phẩm sức khỏe

✓ Hàng chính hãng
✓ Hóa đơn đầy đủ
✓ Đồng hành cùng nhà thuốc và đại lý toàn quốc
📞 0912 451 337

Cửa hàng thuốc online chuyên cung ứng các dòng vitamin và thực phẩm chức năng xách tay từ Úc với cam kết và chất lượng gia thành tốt.

FORCAPIL ANTI-CHUTE – ĐIỂM ĐÁNG CHÚ Ý KHÔNG CHỈ NẰM Ở BIOTINNhắc đến các sản phẩm hỗ trợ tóc, Biotin thường là thành phầ...
22/08/2026

FORCAPIL ANTI-CHUTE – ĐIỂM ĐÁNG CHÚ Ý KHÔNG CHỈ NẰM Ở BIOTIN

Nhắc đến các sản phẩm hỗ trợ tóc, Biotin thường là thành phần được chú ý đầu tiên. Tuy nhiên, khi phân tích công thức Forcapil Anti-Chute – Arkopharma, điểm đáng quan tâm hơn lại nằm ở sự kết hợp giữa acid amin chứa lưu huỳnh + vitamin + khoáng chất + thành phần thực vật.

1. L-Cystine 400 mg + L-Methionine 100 mg – điểm sáng của công thức

Tóc được cấu tạo chủ yếu từ keratin, một protein giàu các acid amin chứa lưu huỳnh. Trong đó cysteine có vai trò quan trọng trong cấu trúc keratin, các cầu disulfide giữa các phân tử cysteine góp phần tạo nên độ bền của sợi tóc.

Mỗi viên Forcapil cung cấp:

* L-Cystine: 400 mg
* L-Methionine: 100 mg

Tổng cộng 500 mg acid amin chứa lưu huỳnh/viên.

Đây là điểm khác biệt đáng chú ý: công thức không chỉ tập trung bổ sung vitamin mà còn cung cấp các acid amin liên quan trực tiếp đến cấu trúc keratin của tóc.

2. Kẽm 10 mg + Đồng 1 mg – cặp vi khoáng được phối hợp hợp lý

Kẽm tham gia hoạt động của nhiều enzyme, quá trình tổng hợp protein, DNA và phân chia tế bào. Tình trạng thiếu kẽm cũng có thể liên quan đến rụng tóc.

Forcapil cung cấp 10 mg kẽm/viên, một mức bổ sung dinh dưỡng đáng kể.

Công thức đồng thời có 1 mg đồng. Đây là một chi tiết đáng chú ý vì kẽm và đồng có thể cạnh tranh trong hấp thu, đặc biệt khi sử dụng kẽm liều cao kéo dài.

Do đó, việc phối hợp Zn + Cu giúp công thức cân đối hơn so với việc chỉ tập trung bổ sung kẽm đơn độc.

3. Biotin 450 µg – có ý nghĩa nhưng không phải toàn bộ câu chuyện

Biotin tham gia chuyển hóa carbohydrate, lipid và acid amin. Thiếu biotin có thể gây những bất thường ở tóc, da và móng.

Forcapil cung cấp 450 µg Biotin/viên, kết hợp:

* Vitamin B5: 6 mg
* Vitamin B6: 5,4 mg
* Vitamin B9: 200 µg

Tạo thành nhóm vitamin hỗ trợ các quá trình chuyển hóa và duy trì hoạt động bình thường của tế bào.

Tuy nhiên cần lưu ý:

Biotin liều cao không đồng nghĩa tóc sẽ mọc nhanh hơn ở tất cả mọi người.

Bằng chứng về lợi ích của bổ sung biotin rõ ràng hơn ở những trường hợp thực sự thiếu hụt. Vì vậy, nếu chỉ giới thiệu Forcapil là “viên Biotin cho tóc” thì sẽ bỏ qua những điểm đáng giá hơn của công thức.

4. Bổ sung Tóc vệ nữ và Cỏ đuôi ngựa

Công thức còn chứa:

* Chiết xuất Tóc vệ nữ 10:1: 150 mg
* Bột Cỏ đuôi ngựa: 45 mg

Đây là hai thành phần thực vật giúp tạo nét riêng cho sản phẩm. Cỏ đuôi ngựa thường được nhắc đến do có chứa các hợp chất silicon.

Tuy nhiên cần phân biệt rõ: 45 mg bột Cỏ đuôi ngựa không có nghĩa là 45 mg silica. Khi nhà sản xuất không công bố hàm lượng silicon/silica được chuẩn hóa thì không nên tự quy đổi để truyền thông.

5. Điểm mạnh nằm ở cách xây dựng công thức đa thành phần

Có thể nhìn Forcapil Anti-Chute theo 4 nhóm:

CYSTINE + METHIONINE
→ Acid amin chứa lưu huỳnh liên quan đến cấu trúc keratin.

KẼM + ĐỒNG
→ Nhóm vi khoáng hỗ trợ các quá trình sinh học cần thiết cho tóc.

BIOTIN + B5 + B6 + B9
→ Hỗ trợ chuyển hóa chất dinh dưỡng và hoạt động tế bào.

TÓC VỆ NỮ + CỎ ĐUÔI NGỰA
→ Nhóm thành phần thực vật tạo thêm nét đặc trưng cho công thức.

Ngoài ra sản phẩm còn chứa Vitamin D3 5 µg (200 IU) và L-Arginine 6 mg. Với hàm lượng này, đây không phải những thành phần nên được chọn làm USP chính.

Vậy USP của Forcapil Anti-Chute là gì?

Không nên chỉ định vị sản phẩm bằng câu “Biotin hỗ trợ mọc tóc”.

Điểm nổi bật hơn là:

✓ 400 mg L-Cystine + 100 mg L-Methionine – tổng 500 mg acid amin chứa lưu huỳnh

✓ Kẽm 10 mg kết hợp Đồng 1 mg

✓ Biotin 450 µg kết hợp B5 – B6 – B9

✓ Phối hợp acid amin + vitamin + khoáng chất + thành phần thực vật trong cùng một công thức

✓ Liều dùng thuận tiện: 1 viên/ngày

Công dụng được công bố của sản phẩm là hỗ trợ giúp tóc chắc khỏe, giúp giảm nguy cơ rụng tóc.

Một lưu ý quan trọng khi tư vấn tại nhà thuốc: rụng tóc không phải lúc nào cũng do thiếu vitamin hay khoáng chất. Thiếu sắt, thiếu kẽm, bất thường tuyến giáp, thay đổi nội tiết, sau sinh, stress, giảm cân nhanh, bệnh lý da đầu hoặc một số thuốc đều có thể liên quan đến rụng tóc.

Vì vậy, các sản phẩm bổ sung nên được đặt đúng vai trò hỗ trợ dinh dưỡng cho tóc. Những trường hợp rụng tóc nhiều, kéo dài hoặc có biểu hiện bất thường vẫn cần được đánh giá nguyên nhân.

Hiểu công thức để tư vấn đúng – thay vì chỉ nhìn vào hàm lượng Biotin trên hộp.

Các dạng Canxi và ưu nhược điểm
20/08/2026

Các dạng Canxi và ưu nhược điểm

5 TIÊU CHÍ NHÀ THUỐC NÊN KIỂM TRA KHI LỰA CHỌN OMEGA-3Omega-3 là nhóm sản phẩm gần như nhà thuốc nào cũng có, nhưng cũng...
17/08/2026

5 TIÊU CHÍ NHÀ THUỐC NÊN KIỂM TRA KHI LỰA CHỌN OMEGA-3

Omega-3 là nhóm sản phẩm gần như nhà thuốc nào cũng có, nhưng cũng là nhóm rất dễ khiến khách hàng bối rối:

“Loại này 1000 mg, loại kia cũng 1000 mg, tại sao giá lại khác nhau?”

“Có phải cứ rTG là tốt hơn?”

“Có IFOS mới là Omega-3 tốt?”

Để lựa chọn sản phẩm nhập về quầy cũng như tư vấn cho khách có cơ sở hơn, Havico Med gợi ý 5 tiêu chí nhà thuốc có thể kiểm tra trước khi đánh giá một sản phẩm Omega-3.

1. Đừng nhìn mỗi “Fish Oil 1000 mg” – hãy nhìn EPA + DHA thực tế

Đây là thông số đầu tiên nên kiểm tra trên nhãn.

Ví dụ một viên chứa:

Fish Oil: 1000 mg
EPA: 180 mg
DHA: 120 mg

→ Tổng EPA + DHA thực tế là 300 mg.

Trong khi một sản phẩm khác cũng có thể chứa khoảng 1000 mg dầu cá nhưng nhờ được cô đặc, lượng EPA+DHA trong mỗi viên cao hơn đáng kể.

Vì vậy:

1000 mg dầu cá ≠ 1000 mg Omega-3.

Khi tư vấn, nhà thuốc nên giúp khách nhìn vào EPA và DHA thực nhận trên mỗi liều, thay vì chỉ so con số dầu cá được in lớn trên bao bì.

2. Xem tỷ lệ EPA/DHA có phù hợp với đối tượng tư vấn không

Không phải Omega-3 nào cũng được thiết kế giống nhau.

Có sản phẩm thiên về DHA, có sản phẩm EPA cao hơn, cũng có những công thức cân đối cả hai.

DHA thường được quan tâm nhiều trong các sản phẩm hướng tới thai kỳ, trẻ em, não bộ và thị giác; EPA lại được nghiên cứu nhiều trong những mục tiêu liên quan đến triglyceride và tim mạch.

Vì vậy trước câu hỏi:

“Omega-3 nào tốt?”

Nhà thuốc nên hỏi thêm:

“Khách hàng sử dụng cho ai và với mục tiêu gì?”

3. Kiểm tra dạng Omega-3: TG, EE, rTG hay PL

Đây là thông tin ngày càng được nhiều khách hàng quan tâm.

EPA và DHA có thể tồn tại dưới các dạng như:

TG – Triglyceride
EE – Ethyl Ester
rTG – Re-esterified Triglyceride
PL – Phospholipid

Cấu trúc khác nhau có thể tạo ra khác biệt về tiêu hóa và sinh khả dụng trong những điều kiện nhất định.

Tuy nhiên, không nên tư vấn theo kiểu:

“rTG là tốt, EE là kém.”

Dạng Omega-3 chỉ là một trong nhiều tiêu chí để đánh giá chất lượng tổng thể của sản phẩm.

4. Độ tinh khiết và khả năng kiểm soát oxy hóa

Với dầu cá, không chỉ cần quan tâm “có bao nhiêu EPA+DHA” mà còn cần quan tâm chất lượng của phần dầu đó.

Nhà thuốc có thể tìm hiểu:

* Kiểm soát kim loại nặng và các chất ô nhiễm.
* Tiêu chuẩn nguyên liệu và thành phẩm.
* Kiểm nghiệm của bên thứ ba nếu có.
* Các dữ liệu về mức độ oxy hóa như PV, p-AV, TOTOX nếu nhà sản xuất công bố.

IFOS là một ví dụ về chương trình kiểm nghiệm độc lập thường được nhắc đến trong ngành Omega-3.

Tuy nhiên:

Có IFOS là một điểm cộng về khả năng kiểm chứng, nhưng không có IFOS không đồng nghĩa với sản phẩm kém chất lượng.

5. Nguồn nguyên liệu và khả năng truy xuất

Đây là tiêu chí đặc biệt hữu ích khi nhà thuốc phải lựa chọn giữa nhiều sản phẩm có thông số khá tương đồng.

Có thể kiểm tra:

Dầu lấy từ loài cá nào?
Nguồn nguyên liệu ở đâu?
Có khả năng truy xuất không?
Nhà sản xuất có minh bạch về nguyên liệu, quy trình tinh chế và tiêu chuẩn chất lượng không?

Càng có nhiều dữ liệu có thể kiểm chứng, dược sĩ càng có cơ sở để tư vấn thay vì chỉ dựa vào thông tin marketing.



Một lưu ý nữa khi nhà thuốc chọn Omega-3 để nhập hàng

Đừng chỉ so giá một hộp.

Hai sản phẩm cùng giá 500.000 đồng nhưng:

Một loại phải uống 2–3 viên/ngày để đạt lượng EPA+DHA mong muốn.

Một loại chỉ cần 1 viên.

Khi đó chi phí thực tế trên một liều EPA+DHA có thể hoàn toàn khác nhau.

Đây cũng là cách rất dễ giải thích cho khách vì sao hai chai Omega-3 nhìn khá giống nhau nhưng giá lại khác.



TÓM LẠI – khi đánh giá Omega-3, nhà thuốc có thể đi theo 5 bước:

EPA + DHA thực tế → Tỷ lệ EPA/DHA → Dạng Omega-3 → Độ tinh khiết & oxy hóa → Nguồn nguyên liệu

Sau đó mới đặt sản phẩm vào câu hỏi quan trọng nhất:

Sản phẩm này phù hợp với nhóm khách hàng nào tại quầy?

Bởi một sản phẩm có thông số rất đẹp chưa chắc phù hợp với tất cả khách hàng.

Với nhà thuốc, hiểu rõ sản phẩm không chỉ giúp chọn hàng tốt hơn, mà quan trọng hơn là giúp dược sĩ tư vấn đúng đối tượng, đúng nhu cầu và giải thích được cho khách vì sao mình lựa chọn sản phẩm đó.

HAVICO MED
Đồng hành cùng nhà thuốc bằng sản phẩm và kiến thức.

Đánh giá công thức Solvitale Magnefol Thành phần mỗi viên✅ Magie amino acid chelate 490 mg (tương đương 102 mg Magie ngu...
07/08/2026

Đánh giá công thức Solvitale Magnefol

Thành phần mỗi viên

✅ Magie amino acid chelate 490 mg (tương đương 102 mg Magie nguyên tố)
✅ Acid folic 400 mcg
✅ Vitamin B1 2,2 mg
✅ Vitamin B6 2,8 mg
✅ Vitamin B12 5 mcg

1. Magie chelate 102 mg

Đây là hàm lượng khá đẹp.

Nhu cầu khuyến nghị của phụ nữ mang thai khoảng 350–360 mg magie/ngày (từ cả thực phẩm và bổ sung). Vì vậy, 102 mg nguyên tố/viên là mức bổ sung hợp lý, giúp bù thêm khoảng 28–30% nhu cầu hằng ngày mà không quá cao.

Ưu điểm:

* Dạng chelate (bisglycinate) có sinh khả dụng tốt.
* Ít gây kích ứng đường tiêu hóa.
* Ít gây tiêu chảy hơn oxide hoặc citrate.
* Phù hợp sử dụng lâu dài.

2. Acid folic 400 mcg =>> đây là điểm nổi bật của sản phẩm
400 mcg chính là liều được khuyến cáo cho phụ nữ chuẩn bị mang thai và trong giai đoạn đầu thai kỳ nhằm giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh.

3. Vitamin B6 2,8 mg
So với
* Magnella: khoảng 1,4 mg/viên
* Chela Mag B6: 2,1 mg/viên

Thì 2,8 mg vẫn là mức vừa phải.

4. B1 + B12

Đây là hai thành phần giúp hoàn thiện công thức:

* Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng.
* Hỗ trợ chức năng thần kinh.
* Phối hợp hợp lý với magie.

Nếu chỉ nhìn vào 102 mg Magie nguyên tố thì giá không rẻ.

Nhưng sản phẩm này không bán riêng magie mà là một công thức dành cho phụ nữ mang thai, bao gồm:

* Magie chelate chất lượng cao.
* Acid folic đúng liều.
* Vitamin nhóm B.

Nếu so với các sản phẩm nhập khẩu cùng phân khúc cho thai kỳ thì mức giá này không phải quá cao, dù vẫn thuộc nhóm cao cấp.

Đối tượng phù hợp

✅ Phụ nữ chuẩn bị mang thai.

✅ Phụ nữ mang thai.

✅ Phụ nữ cho con bú.

✅ Người hay chuột rút, co cơ.

✅ Người cần bổ sung magie lâu dài nhưng muốn hạn chế tác dụng phụ trên tiêu hóa.

Đây không phải là sản phẩm cố tăng thật nhiều magie. Hãng lựa chọn một công thức cân bằng:

* Magie chelate dễ hấp thu.
* 102 mg Magie nguyên tố vừa đủ để bổ sung.
* Acid folic 400 mcg đúng khuyến cáo.
* B6 ở mức an toàn.
* Có thêm B1 và B12 để hỗ trợ thần kinh và chuyển hóa.

PHÂN TÍCH CÔNG THỨC GH CREATION EX+ – ĐIỀU GÌ TẠO NÊN SỰ KHÁC BIỆT?Trên thị trường hiện nay có rất nhiều sản phẩm hỗ trợ...
05/08/2026

PHÂN TÍCH CÔNG THỨC GH CREATION EX+ – ĐIỀU GÌ TẠO NÊN SỰ KHÁC BIỆT?

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều sản phẩm hỗ trợ phát triển chiều cao. Tuy nhiên, mỗi sản phẩm lại được xây dựng theo một triết lý công thức khác nhau.

Sau khi phân tích nhãn gốc của GH Creation EX+ (Nhật Bản), điều đầu tiên chúng tôi nhận thấy là nhà sản xuất không tập trung vào một hoạt chất đơn lẻ, mà lựa chọn phối hợp nhiều nhóm dưỡng chất tham gia vào quá trình tăng trưởng.

1. Collagen Peptide – Thành phần nổi bật của công thức

Collagen peptide là thành phần có tỷ lệ cao nhất trong công thức.

Khác với collagen thông thường, collagen peptide đã được thủy phân thành các peptide có kích thước nhỏ hơn, giúp cơ thể hấp thu dễ dàng hơn.

Collagen là thành phần quan trọng của mô liên kết, sụn và cấu trúc nền của xương. Đây cũng là lý do collagen peptide ngày càng được ứng dụng trong nhiều sản phẩm hỗ trợ hệ cơ xương khớp và phát triển xương.

2. Men chứa kẽm – Bổ sung vi chất quan trọng cho tăng trưởng

Kẽm là một trong những vi chất tham gia vào hoạt động của hàng trăm enzym trong cơ thể.

Đối với trẻ em, kẽm góp phần hỗ trợ quá trình phân chia tế bào, tổng hợp protein, chức năng miễn dịch và tăng trưởng.

Việc sử dụng nguồn men chứa kẽm cũng là một hướng tiếp cận khá phổ biến trong các sản phẩm dinh dưỡng của Nhật Bản.

3. Nhóm acid amin thiết yếu

GH Creation EX+ bổ sung nhiều acid amin như:

* Arginine
* Lysine
* Leucine
* Valine
* Isoleucine
* Histidine
* Methionine
* Phenylalanine
* Tryptophan
* Threonine

Đây đều là những acid amin tham gia vào quá trình tổng hợp protein và xây dựng các mô trong cơ thể.

Trong đó, Arginine và Lysine là hai acid amin thường xuyên xuất hiện trong các công thức hỗ trợ tăng trưởng.

4. Alpha-GPC – Thành phần tạo điểm nhấn

Một điểm khá thú vị trong công thức là sự xuất hiện của Alpha-GPC (L-Alpha Glycerylphosphorylcholine).

Đây là hoạt chất được biết đến nhiều trong lĩnh vực thần kinh và nhận thức. Những năm gần đây, Alpha-GPC cũng nhận được sự quan tâm trong các nghiên cứu về vận động và hormone tăng trưởng, nhờ đó trở thành thành phần xuất hiện trong một số công thức hỗ trợ phát triển của Nhật Bản.

5. Coral Calcium và phức hợp khoáng

Sản phẩm cũng bổ sung Coral Calcium cùng phức hợp khoáng chứa collagen.

Nhóm thành phần này góp phần hoàn thiện công thức, bổ sung thêm các khoáng chất cần thiết cho hệ xương bên cạnh các nhóm protein và acid amin.

Góc nhìn chuyên môn

Điểm mình đánh giá cao ở GH Creation EX+ không nằm ở một hoạt chất riêng lẻ, mà là tư duy xây dựng công thức.

Thay vì chỉ tập trung bổ sung canxi, nhà sản xuất lựa chọn kết hợp:

* Protein cấu trúc (Collagen peptide).
* Vi chất (Kẽm).
* Nhóm acid amin thiết yếu.
* Alpha-GPC.
* Khoáng chất.

Đây là cách tiếp cận theo hướng đa thành phần, nhằm hỗ trợ nhiều mắt xích khác nhau trong quá trình tăng trưởng.

Tất nhiên, chiều cao của trẻ vẫn chịu ảnh hưởng bởi rất nhiều yếu tố như di truyền, dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động và sức khỏe tổng thể.

Một công thức dinh dưỡng được thiết kế hợp lý sẽ là một mảnh ghép trong chương trình hỗ trợ phát triển chiều cao, bên cạnh việc xây dựng lối sống khoa học và chế độ dinh dưỡng đầy đủ.

DHA từ tảo có gì khác DHA từ dầu cá? Phân tích công thức Vitatree Kids High Strength DHAThị trường DHA dành cho trẻ em h...
29/07/2026

DHA từ tảo có gì khác DHA từ dầu cá? Phân tích công thức Vitatree Kids High Strength DHA

Thị trường DHA dành cho trẻ em hiện nay rất đa dạng. Nhiều sản phẩm có hàm lượng DHA tương đương nhau, nhưng điểm tạo nên sự khác biệt lại nằm ở nguồn nguyên liệu, công thức và khả năng sử dụng lâu dài.

Trong số các sản phẩm đang có mặt tại Havico Med, Vitatree Kids High Strength DHA Algae Oil + Lutein là một công thức có nhiều điểm đáng chú ý.

1. DHA từ vi tảo Schizochytrium – USP tạo nên sự khác biệt

Thay vì sử dụng dầu cá, Vitatree lựa chọn DHA chiết xuất từ vi tảo Schizochytrium – nguồn nguyên liệu được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm DHA dành cho trẻ em trên thế giới.

Ưu điểm của nguồn DHA này:

✔ Không có mùi tanh của dầu cá.
✔ Phù hợp với trẻ không thích mùi cá hoặc dị ứng với protein cá.
✔ Nguồn nguyên liệu ổn định, thân thiện với môi trường.

Đây là điểm khác biệt rõ rệt so với phần lớn các sản phẩm DHA có nguồn gốc từ dầu cá.



2. Hàm lượng DHA 160 mg trong mỗi viên

Mỗi viên cung cấp 160 mg DHA, mức hàm lượng phù hợp để bổ sung DHA hàng ngày cho trẻ theo từng độ tuổi và hướng dẫn sử dụng.

Hàm lượng này giúp phụ huynh dễ xây dựng thói quen bổ sung đều đặn mà không phải sử dụng quá nhiều viên mỗi ngày.



3. Kết hợp DHA và Lutein – Hướng đến não bộ và thị lực

Nếu DHA là thành phần quan trọng đối với sự phát triển não bộ thì Lutein là carotenoid tập trung nhiều ở điểm vàng của võng mạc.

Vitatree bổ sung 5 mg Lutein trong mỗi viên, giúp công thức hướng tới hỗ trợ đồng thời:

* Phát triển não bộ và chức năng nhận thức.
* Duy trì sức khỏe điểm vàng và thị lực.

Đây là điểm cộng đáng chú ý trong bối cảnh trẻ em hiện nay tiếp xúc với màn hình điện tử nhiều hơn trước.



4. Thiết kế giúp trẻ dễ sử dụng

Hiệu quả của một sản phẩm chỉ được phát huy khi trẻ sử dụng đều đặn.

Vitatree được thiết kế với:

✔ Viên nang nhỏ hình cá.
✔ Hương chanh dễ chịu, hạn chế mùi tanh.
✔ Có thể cắt đầu viên và bóp dịch vào cháo, sữa hoặc thức ăn đối với trẻ nhỏ.

Đây là những chi tiết tuy nhỏ nhưng giúp tăng khả năng tuân thủ sử dụng, đặc biệt ở trẻ từ 6 tháng tuổi.



Đánh giá tổng quan

Vitatree Kids High Strength DHA không chỉ tập trung vào hàm lượng DHA mà còn tạo sự khác biệt nhờ:

✅ DHA từ vi tảo Schizochytrium.
✅ 160 mg DHA/viên.
✅ Bổ sung thêm 5 mg Lutein.
✅ Viên nhỏ, không tanh, dễ sử dụng.
✅ Phù hợp cho trẻ từ 6 tháng tuổi.

Khi lựa chọn DHA cho trẻ, phụ huynh không nên chỉ quan tâm đến số mg DHA, mà nên xem xét thêm nguồn DHA, công thức phối hợp và khả năng sử dụng lâu dài. Đây mới là những yếu tố góp phần tạo nên giá trị thực sự của sản phẩm.



📍 Havico Med luôn ưu tiên lựa chọn và phân phối những sản phẩm có nguồn nguyên liệu rõ ràng, công thức hợp lý và cơ sở khoa học, đồng thời sẵn sàng tư vấn để phụ huynh lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng độ tuổi và nhu cầu của trẻ.

Vì sao Webber Naturals Omega-3 Q10 900mg lại thường xuyên “cháy hàng”?Có những sản phẩm cứ nhập về là hết.Không cần quản...
29/07/2026

Vì sao Webber Naturals Omega-3 Q10 900mg lại thường xuyên “cháy hàng”?

Có những sản phẩm cứ nhập về là hết.

Không cần quảng cáo rầm rộ, không giảm giá liên tục, nhưng khách vẫn chủ động hỏi mua.

Webber Naturals Omega-3 Q10 900mg là một trong số đó.

Điều gì khiến sản phẩm này được nhiều người lựa chọn?

Có lẽ không chỉ nằm ở con số 900mg Omega-3.

Điều đáng giá hơn là cách Webber Naturals thiết kế công thức.

✅ Hàm lượng Omega-3 cô đặc 900mg, chỉ cần 1 viên mỗi ngày.

Với nhiều sản phẩm thông thường, để đạt lượng Omega-3 tương đương có thể phải uống 2–3 viên. Việc chỉ cần 1 viên giúp người dùng dễ duy trì hơn, đặc biệt với người lớn tuổi hoặc phải sử dụng nhiều loại thực phẩm bổ sung cùng lúc.

✅ Kết hợp thêm Coenzyme Q10.

Đây là điểm mình rất thích.

Omega-3 thường được nhắc đến với vai trò hỗ trợ tim mạch, não bộ và thị lực.

Trong khi đó, CoQ10 tham gia vào quá trình tạo năng lượng cho tế bào, đặc biệt là tế bào cơ tim.

Sự kết hợp này tạo nên một công thức hướng đến việc chăm sóc sức khỏe tim mạch một cách toàn diện hơn.

✅ Công nghệ viên nang tan trong ruột.

Nhiều người ngại uống dầu cá vì sợ ợ tanh.

Viên nang của Webber Naturals được thiết kế để tan ở ruột thay vì dạ dày, giúp giảm đáng kể tình trạng này và mang lại trải nghiệm dễ chịu hơn.

✅ Đạt chứng nhận IVO về chất lượng Omega-3.

Đây là một trong những chứng nhận giúp người dùng yên tâm hơn về các tiêu chí như hàm lượng, độ tinh khiết và chất lượng của dầu cá.



Vậy vì sao sản phẩm lại thường xuyên khan hiếm?

Thực tế, không hẳn vì hãng sản xuất ít.

Mà bởi đây là dòng sản phẩm hội tụ nhiều yếu tố mà người dùng hiện nay quan tâm:

* Hàm lượng Omega-3 cao.
* Chỉ cần uống 1 viên/ngày.
* Có bổ sung CoQ10.
* Công nghệ giảm ợ tanh.
* Thương hiệu Webber Naturals của Canada đã có uy tín nhiều năm.

Khi một sản phẩm đáp ứng được cả chất lượng, sự tiện lợi và trải nghiệm sử dụng, việc thường xuyên “cháy hàng” cũng là điều dễ hiểu.

Đó cũng là lý do mỗi khi có lô hàng mới về kho, Havico Med luôn cố gắng cập nhật sớm để phục vụ khách hàng và các đối tác nhà thuốc.



📍 Havico Med – Nhà phân phối các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng.

Nếu bạn đang quan tâm đến Webber Naturals Omega-3 Q10 900mg hoặc cần tư vấn lựa chọn Omega-3 phù hợp với từng độ tuổi và nhu cầu, hãy để lại bình luận hoặc nhắn tin cho Havico Med. Đội ngũ dược sĩ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.

9 giờ sáng, 3 giờ chiều và 9 giờ tối có phải là “3 khung giờ vàng” để uống canxi?Chia sẻ dưới góc nhìn cá nhân của Dược ...
23/07/2026

9 giờ sáng, 3 giờ chiều và 9 giờ tối có phải là “3 khung giờ vàng” để uống canxi?

Chia sẻ dưới góc nhìn cá nhân của Dược sĩ Nguyễn Thị Hà, dựa trên kinh nghiệm tư vấn, trải nghiệm sử dụng và tham khảo các nghiên cứu hiện có.

Mấy hôm nay mình thấy khá nhiều người chia sẻ về “3 khung giờ vàng” để uống canxi.

Trong khi đó, cũng có không ít bài viết lại khẳng định:

Canxi tuyệt đối không nên uống buổi tối vì dễ gây sỏi thận.

Nếu chỉ đọc từng bài riêng lẻ thì cả hai đều có vẻ hợp lý.

Nhưng nếu đặt cạnh nhau thì lại xuất hiện một câu hỏi: Vậy cuối cùng nên uống lúc nào?

Theo mình, trước khi trả lời câu hỏi này thì nên hỏi thêm một câu khác. Đó là bạn đang nói đến loại canxi nào?

Bởi vì trên thị trường không chỉ có một loại canxi: Có calcium carbonate, calcium citrate, hydroxyapatite, calcium bisglycinate.

Có nhiều sản phẩm còn phối hợp thêm vitamin D3, vitamin K2, magie… Ngay từ đầu đã không giống nhau thì rất khó để tất cả đều dùng chung một quy tắc.

Khi đọc các hướng dẫn và tài liệu chuyên môn, mình thấy người ta quan tâm nhiều hơn đến những vấn đề như:

* Dạng canxi đang sử dụng.
* Hàm lượng canxi nguyên tố trong mỗi lần uống.
* Có cần chia liều hay không.
* Thành phần phối hợp.
* Người sử dụng có bệnh lý thận hay tiền sử sỏi tiết niệu không.

Đó mới là những yếu tố quyết định nhiều đến hiệu quả bổ sung cũng như tính an toàn.

Một điểm nữa mình thấy khá thú vị là thời điểm uống đôi khi lại phụ thuộc vào chính công thức của sản phẩm.

Ví dụ:

Calcium carbonate thường hấp thu tốt hơn khi dùng cùng bữa ăn.

Calcium citrate linh hoạt hơn, có thể dùng cả khi xa bữa ăn.

Nếu sản phẩm có vitamin D3 thì khả năng hấp thu canxi sẽ thuận lợi hơn.

Nếu có vitamin K2 thì mục tiêu là hỗ trợ đưa canxi vào xương thay vì lắng đọng ở mô mềm.

Nếu có magie thì ở một số người, sử dụng vào buổi tối lại khá phù hợp.

Như vậy, chỉ riêng thành phần của sản phẩm cũng đã làm cho câu trả lời không còn đơn giản là “sáng” hay “tối”.

Vậy còn “3 khung giờ vàng” thì sao? Theo quan điểm cá nhân của mình, mình xem đây giống như một cách hướng dẫn thực hành để người dùng dễ nhớ và dễ chia liều trong ngày.

Điều đó không có nghĩa:* ngoài 9 giờ sáng thì không được uống; ngoài 3 giờ chiều thì không hiệu quả; hay cứ 9 giờ tối là phù hợp với tất cả mọi

Có một điều mình khá cẩn thận mỗi khi đọc các nội dung về sức khỏe.

Đó là khi gặp những câu như:

“Tất cả đều…” hoặc “Tuyệt đối không bao giờ…” thì mình thường dừng lại một chút.

Bởi trong y học, rất nhiều câu trả lời không phải là Có hoặc Không.

Mà là: Còn tùy

Tùy loại canxi. Tùy công thức sản phẩm. Tùy từng người. Và cũng tùy mục đích sử dụng.

Có lẽ vì vậy mà việc đọc kỹ thành phần, hiểu đúng sản phẩm và cá thể hóa tư vấn vẫn luôn quan trọng hơn việc cố tìm một “khung giờ vàng” áp dụng cho tất cả mọi trường hợp.

Đây là góc nhìn cá nhân của mình sau khi đọc thêm các tài liệu và nghiên cứu về canxi. Nếu anh chị đang sử dụng một sản phẩm cụ thể, có thể để lại tên sản phẩm dưới phần bình luận. Mình sẽ cùng phân tích dựa trên thành phần và các bằng chứng hiện có, thay vì chỉ trả lời “uống sáng hay uống tối”.

Hai hộp Omega-3 nhìn gần như giống hệt nhau nhưng bên trong có thể sử dụng những dạng Omega-3 hoàn toàn khác nhau.Đây là...
20/07/2026

Hai hộp Omega-3 nhìn gần như giống hệt nhau nhưng bên trong có thể sử dụng những dạng Omega-3 hoàn toàn khác nhau.

Đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm nhưng lại ít được người tiêu dùng quan tâm.

Khi lựa chọn Omega-3, nhiều người thường chỉ xem:

✔ Hàm lượng EPA + DHA
✔ Giá bán
✔ Thương hiệu

Trong khi đó, dạng tồn tại của Omega-3 cũng là một tiêu chí đáng cân nhắc.

1. Triglyceride (TG)

Đây là dạng Omega-3 tự nhiên, có trong cá.

Là cấu trúc mà cơ thể vốn tiếp nhận thông qua chế độ ăn hằng ngày.

Nhiều dòng Omega-3 chất lượng cao vẫn sử dụng dạng TG tự nhiên.



2. Ethyl Ester (EE)

EE là dạng được tạo ra trong quá trình tinh chế dầu cá nhằm cô đặc hàm lượng EPA và DHA.

Đây là dạng rất phổ biến trên thị trường.

Điều cần lưu ý là:

EE không đồng nghĩa với chất lượng thấp.

Một số nghiên cứu cho thấy EE có thể hấp thu thấp hơn khi uống lúc đói. Tuy nhiên, khi sử dụng cùng bữa ăn có chất béo, sự khác biệt này giảm đáng kể.



3. Re-esterified Triglyceride (rTG)

Sau khi cô đặc ở dạng EE, nhà sản xuất sẽ chuyển Omega-3 trở lại cấu trúc Triglyceride.

Nhờ đó, rTG kết hợp được hai ưu điểm:

✔ Hàm lượng EPA + DHA cao.
✔ Cấu trúc gần với dạng tự nhiên.

Đây là dạng thường xuất hiện ở nhiều sản phẩm Omega-3 cao cấp.



4. Phospholipid (PL)

PL là dạng Omega-3 thường gặp trong dầu nhuyễn thể (Krill Oil).

Ở dạng này, Omega-3 liên kết với phospholipid thay vì triglyceride.

Một số nghiên cứu ghi nhận PL có sinh khả dụng tốt, tuy nhiên hiện nay chưa có đủ bằng chứng để khẳng định PL luôn vượt trội hơn TG hoặc rTG trong mọi đối tượng sử dụng.



Vậy nên chọn Omega-3 như thế nào?

Thay vì chỉ nhìn vào giá bán hay hàm lượng EPA và DHA, hãy đánh giá sản phẩm một cách tổng thể:

✅ Hàm lượng EPA + DHA phù hợp nhu cầu.
✅ Dạng Omega-3 (TG, EE, rTG hay PL).
✅ Độ tinh khiết.
✅ Chỉ số oxy hóa (TOTOX).
✅ Kiểm định độc lập (IFOS, GOED…).
✅ Nguồn nguyên liệu và quy trình sản xuất.

Một sản phẩm Omega-3 tốt không được quyết định bởi một tiêu chí duy nhất, mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố để đảm bảo chất lượng, độ an toàn và phù hợp với nhu cầu sử dụng.

🇨🇦 WEBBER NATURALS – HƠN 75 NĂM ĐỒNG HÀNH CÙNG SỨC KHỎECó lẽ nhiều anh chị đã từng biết đến Magie Webber Naturals, nhưng...
19/07/2026

🇨🇦 WEBBER NATURALS – HƠN 75 NĂM ĐỒNG HÀNH CÙNG SỨC KHỎE

Có lẽ nhiều anh chị đã từng biết đến Magie Webber Naturals, nhưng không phải ai cũng biết đây là thương hiệu chăm sóc sức khỏe đến từ Canada, được thành lập từ năm 1948 với hơn 75 năm nghiên cứu và phát triển các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng.

Tại Havico Med, đây cũng là một trong những thương hiệu được đội ngũ chúng tôi đánh giá cao nhờ chất lượng ổn định và danh mục sản phẩm đa dạng.

💙 Omega-3 with CoQ10 Webber Naturals

Sự kết hợp giữa Omega-3 và Coenzyme Q10 (CoQ10) giúp hỗ trợ sức khỏe tim mạch, não bộ và bảo vệ tế bào khỏi tác động của quá trình oxy hóa. Phù hợp với người làm việc căng thẳng, người trung niên hoặc những ai muốn chăm sóc tim mạch từ sớm.

🦴 Glucosamine Chondroitin MSM Webber Naturals

Công thức phối hợp Glucosamine, Chondroitin và MSM hỗ trợ sức khỏe sụn khớp, giúp duy trì khả năng vận động linh hoạt và hỗ trợ giảm cảm giác khó chịu ở người có vấn đề về xương khớp.

🐟 Omega-3 Triple Strength Webber Naturals

Với hàm lượng Omega-3 cao, sản phẩm hỗ trợ sức khỏe tim mạch, não bộ và thị lực. Đây là lựa chọn phù hợp cho những người có chế độ ăn ít cá biển hoặc muốn bổ sung Omega-3 hằng ngày.

🌙 Magnesium Webber Naturals (Magie tím)

Magie là khoáng chất tham gia vào hơn 300 phản ứng sinh hóa trong cơ thể. Việc bổ sung đầy đủ Magie giúp hỗ trợ chức năng thần kinh, cơ bắp, giảm căng thẳng và góp phần cải thiện chất lượng giấc ngủ.

💚 Milk Thistle Webber Naturals

Chiết xuất kế sữa (Milk Thistle) giúp hỗ trợ bảo vệ tế bào gan, hỗ trợ chức năng gan và quá trình thải độc tự nhiên của cơ thể. Phù hợp với người thường xuyên thức khuya, làm việc áp lực hoặc muốn chủ động chăm sóc sức khỏe gan.



🌿 Mỗi sản phẩm đều có nhóm đối tượng phù hợp riêng và không phải ai cũng cần sử dụng giống nhau.

Nếu anh/chị đang phân vân lựa chọn sản phẩm phù hợp với tình trạng sức khỏe của mình, hãy để Havico Med hỗ trợ tư vấn dựa trên nhu cầu thực tế.

📩 Để lại bình luận hoặc nhắn tin cho Havico Med để được tư vấn chi tiết.

Address

Lô 08 Khu Biệt Thự Liền Kề Trường Thành, Đường Nguyễn Kiệm , Phường Trường Thi, TP Vinh
Vin
43000

Opening Hours

Monday 08:00 - 22:00
Tuesday 08:00 - 22:00
Wednesday 09:00 - 17:00
Thursday 09:00 - 17:00
Friday 09:00 - 17:00
Saturday 09:00 - 17:00
Sunday 09:00 - 17:00

Telephone

+84912451337

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Havico Med - Phân phối sản phẩm sức khoẻ posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share