07/08/2026
Chiều qua, ngày 06/08/2026, Khoa Nội V – Bệnh viện Ung bướu Nghệ An đã tổ chức buổi Sinh hoạt khoa học với chủ đề:
🎯 “Tối ưu điều trị mCRPC sau NHA: Bằng chứng mạnh mẽ từ PROfound”
📚 Nội dung buổi sinh hoạt tập trung vào chiến lược tư vấn và điều trị bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt di căn kháng cắt tinh hoàn (mCRPC) sau tiến triển với NHA, cùng case lâm sàng quản lý toàn diện bệnh nhân mCRPC HRRm và cập nhật thông tin sản phẩm Lynparza (Olaparib)
——-
🧬 Ung thư tuyến tiền liệt trải qua nhiều giai đoạn, từ bệnh khu trú tại tuyến tiền liệt đến tiến triển/tái phát sinh hóa, sau đó có thể tiến triển thành bệnh di căn.
💊 Ở giai đoạn bệnh di căn, điều trị nền tảng là ức chế androgen/ADT nhằm duy trì nồng độ testosterone ở mức cắt tinh hoàn. Tuy nhiên, theo thời gian, một bộ phận bệnh nhân vẫn tiến triển dù testosterone đã được kiểm soát ở mức thích hợp, hình thành ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn di căn – mCRPC.
⚠️ mCRPC là giai đoạn bệnh có tiên lượng xấu, với mục tiêu điều trị không chỉ là kéo dài thời gian sống mà còn phải kiểm soát triệu chứng, trì hoãn tiến triển và duy trì chất lượng cuộc sống. ❤️
🚀 Điều trị mCRPC đã có bước tiến đáng kể trong khoảng 30 năm qua. Chiến lược điều trị ngày càng chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu dựa vào hóa trị sang điều trị cá thể hóa theo đặc điểm phân tử của khối u.
🧬 Một trong những bước tiến quan trọng nhất là nhận diện các bất thường của đường sửa chữa DNA – đặc biệt là homologous recombination repair (HRR).
🔬 PROfound – nghiên cứu pha III, ngẫu nhiên, nhãn mở, là một nghiên cứu mang tính bước ngoặt đánh giá olaparib so với lựa chọn của bác sĩ (enzalutamide hoặc abiraterone + prednisone) ở bệnh nhân mCRPC đã tiến triển sau điều trị bằng thuốc nội tiết thế hệ mới và có bất thường gen HRR. Bệnh nhân được phân nhóm theo tỷ lệ 2:1.
📊 Kết quả nghiên cứu cho thấy ở bệnh nhân mCRPC có bất thường HRR, đặc biệt BRCA1/2 hoặc ATM, đã tiến triển sau abiraterone/enzalutamide, olaparib giúp kéo dài đáng kể thời gian sống không tiến triển và sống còn toàn bộ so với việc chuyển sang một thuốc nội tiết thế hệ mới khác.
⭐ Cụ thể ở Cohort A:
📈 rPFS: 7,4 vs 3,6 tháng
➡️ HR = 0,34
❤️ OS: 19,1 vs 14,7 tháng
➡️ HR = 0,69
💡 Những kết quả này là một trong những bằng chứng quan trọng đặt nền tảng cho điều trị mCRPC theo biomarker, trong đó xét nghiệm HRR/BRCA có vai trò định hướng lựa chọn PARP inhibitor như olaparib.
🏥 Tại Khoa Nội V, hiện đã có một số bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn di căn (mCRPC) được điều trị bằng Lynparza® (olaparib). Qua thực tế điều trị bước đầu, các bệnh nhân ghi nhận đáp ứng đáng kể, góp phần khẳng định tiềm năng của liệu pháp PARP inhibitor trong điều trị mCRPC có chỉ định phù hợp. 🧬💊
✨ Đây cũng là một tín hiệu tích cực cho việc cá thể hóa điều trị dựa trên đặc điểm phân tử và bất thường gen HRR/BRCA, hướng tới tối ưu hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.